Khóa luận nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông

Khóa luận phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông giai đoạn 2022-2024.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Tài chính

Tác giả

Phan Thị Ngọc Linh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại công ty ADC

Tài sản ngắn hạn giữ vai trò huyết mạch đối với các doanh nghiệp xuất bản và truyền thông. Tại Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông, danh mục này bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, các khoản phải thu khách hàng và hàng tồn kho. Quản trị tốt tài sản ngắn hạn giúp bảo đảm thanh khoản liên tục. Doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định cho các hoạt động in ấn, mua bản quyền sách và chi trả chi phí thường xuyên. Trong giai đoạn 2022 - 2024, cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty ghi nhận nhiều chuyển dịch tích cực. Lượng tiền và tương đương tiền tăng mạnh nhờ việc thu hồi công nợ từ hệ thống nhà sách ADCBook và đối tác phân phối. Đồng thời, doanh nghiệp chủ động giảm lượng sách tồn kho sau mỗi mùa khai giảng. Việc linh hoạt chuyển đổi nguồn vốn nhàn rỗi sang tiền gửi kỳ hạn ngắn hỗ trợ gia tăng doanh thu tài chính. Hiệu quả quản trị tài sản ngắn hạn tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng doanh thu bền vững.

1.1. Khái niệm và đặc điểm tài sản ngắn hạn doanh nghiệp

Tài sản ngắn hạn là các nguồn lực kinh tế thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp. Những tài sản này có khả năng chuyển hóa thành tiền trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh bình thường. Đối với doanh nghiệp truyền thông mỹ thuật, tài sản này biểu hiện dưới dạng vốn bằng tiền, các khoản đầu tư ngắn hạn, nợ phải thu và vật tư ấn phẩm. Đặc điểm nổi bật của nhóm tài sản này là tính luân chuyển nhanh và biến đổi hình thái liên tục. Vốn tiền tệ biến thành hàng tồn kho, chuyển giao thành sản phẩm thương mại và quy đổi lại thành tiền sau thanh toán. Nắm vững bản chất này giúp doanh nghiệp điều tiết dòng tiền nhịp nhàng.

1.2. Vai trò quản lý tài sản ngắn hạn trong chu kỳ sản xuất

Quản lý tài sản ngắn hạn giữ vị trí then chốt quyết định sự sống còn của doanh nghiệp xuất bản. Quy trình in ấn đòi hỏi lượng vốn lớn ứng trước cho giấy in, mực và nhuận bút bản quyền. Việc duy trì dự trữ tiền mặt hợp lý giúp công ty chủ động chi trả đúng hạn các cam kết kinh tế. Đồng thời, kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu thương mại ngăn ngừa rủi ro nợ khó đòi phát sinh từ mạng lưới đại lý. Tối ưu hóa vốn lưu động giúp giảm thiểu chi phí lãi vay và gia tăng biên lợi nhuận. Sự phối hợp đồng bộ giữa quản trị tiền mặt, công nợ và kho bãi bảo đảm chu trình sản xuất kinh doanh vận hành trơn tru.

II. Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại công ty ADC

Thực tế phân tích tài chính tại Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông cho thấy những biến động rõ nét trong giai đoạn 2022 - 2024. Tiền và các khoản tương đương tiền năm 2022 chỉ đạt hơn 11,2 tỷ đồng, chủ yếu phục vụ thanh toán tiền lương và chi phí in ấn. Đến năm 2023, quy mô tiền tăng vọt lên mức 39,3 tỷ đồng, tương ứng mức tăng trên 250%. Sự gia tăng này xuất phát từ chiến lược siết chặt thu hồi công nợ và tiêu thụ nhanh hàng tồn kho sau mùa phát hành sách. Bên cạnh đó, công ty tận dụng tiền gửi ngân hàng ngắn hạn để tạo thu nhập tài chính bổ sung. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh ngành xuất bản vẫn đặt ra nhiều thách thức lớn. Tỷ suất sinh lời trên tài sản ngắn hạn ROCA chịu sự tác động kép từ biên lợi nhuận ròng ROS và hiệu suất luân chuyển vốn. Doanh nghiệp cần duy trì tốc độ vòng quay vốn nhanh để bù đắp cho biên lợi nhuận mỏng.

2.1. Phân tích mô hình Dupont đánh giá hiệu quả ROCA

Mô hình Dupont bóc tách tỷ suất sinh lời trên tài sản ngắn hạn ROCA thành tích số giữa ROS và hiệu suất luân chuyển vốn. Cách tiếp cận này giúp công ty nhận diện rõ nguyên nhân biến động lợi nhuận. Khi biên lợi nhuận ròng tăng, chất lượng quản trị chi phí được cải thiện. Đồng thời, vòng quay vốn nhanh chứng minh năng lực khai thác dòng tiền và giải phóng kho bãi hiệu quả. Bằng phương pháp thay thế liên hoàn, nhà quản trị đo lường chính xác mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Việc so sánh với các đơn vị cùng ngành như SED cho thấy cơ cấu phân bổ vốn của công ty có tính linh hoạt cao hơn.

2.2. Vấn đề ứ đọng công nợ và dự trữ hàng tồn kho

Dù cơ cấu vốn được cải thiện, công tác quản lý tài sản ngắn hạn vẫn đối mặt với trở ngại về công nợ và tồn kho. Mạng lưới phân phối bán lẻ rộng khắp tạo ra khối lượng nợ phải thu lớn. Kỳ thu tiền kéo dài làm chậm nhịp độ tái đầu tư sản xuất. Thêm vào đó, đặc thù xuất bản ấn phẩm mang tính thời vụ cao gây áp lực tồn trữ sau mùa khai trường. Sách giáo khoa và văn phòng phẩm lưu kho lâu ngày tiềm ẩn nguy cơ giảm giá trị thương mại và phát sinh chi phí bảo quản. Doanh nghiệp cần cơ chế giám sát nợ quá hạn chặt chẽ hơn để giảm thiểu thất thoát vốn.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại ADC

Để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn, công ty cần triển khai các giải pháp tài chính toàn diện. Trước hết, doanh nghiệp cần tái cơ cấu chính sách tín dụng thương mại. Việc phân loại khách hàng theo mức độ tín nhiệm cho phép áp dụng hạn mức nợ và thời hạn chiết khấu linh hoạt. Biện pháp này kích thích đại lý thanh toán sớm và giảm thiểu nợ xấu khó đòi. Thứ hai, quy trình quản trị hàng tồn kho cần được hiện đại hóa thông qua phần mềm dự báo nhu cầu. Doanh nghiệp chủ động kế hoạch in ấn sát với nhu cầu tiêu thụ thực tế của thị trường, tránh in ấn dư thừa trước mùa tựu trường. Thứ ba, ban lãnh đạo cần tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi thông qua các công cụ tiền gửi kỳ hạn linh hoạt. Việc duy trì dự trữ tiền mặt hợp lý vừa bảo đảm thanh khoản, vừa mang lại nguồn thu tài chính an toàn. Những giải pháp này trực tiếp cải thiện tốc độ luân chuyển vốn và nâng cao chỉ số sinh lời.

3.1. Rút ngắn kỳ thu tiền và hoàn thiện quản trị công nợ

Hoàn thiện quản lý công nợ là bước đi then chốt giúp giải phóng dòng tiền bị ứ đọng. Công ty cần thiết lập chính sách bán chịu rõ ràng dựa trên lịch sử thanh toán của đối tác. Các điều khoản chiết khấu thanh toán nhanh cần được áp dụng rộng rãi để khuyến khích nhà sách thanh toán đúng hạn. Bộ phận kế toán phải theo dõi sát sao tuổi nợ và đôn đốc thu hồi tiền kịp thời. Xử lý dứt điểm các khoản nợ quá hạn giúp doanh nghiệp tránh nguy cơ mất vốn và giảm chi phí trích lập dự phòng. Dòng tiền thu hồi nhanh tạo nguồn lực dồi dào để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

3.2. Kiểm soát hàng tồn kho và tối ưu vòng quay vốn lưu động

Kiểm soát lượng sách tồn kho là giải pháp trực tiếp gia tăng vòng quay tài sản ngắn hạn. Công ty cần áp dụng mô hình quản trị kho thông minh để xác định mức dự trữ an toàn tối ưu. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa phòng kinh doanh và nhà in nhằm điều tiết sản lượng xuất bản theo tiến độ tiêu thụ. Sau mỗi đợt phát hành cao điểm, các chương trình khuyến mãi và giải phóng hàng chậm luân chuyển cần được triển khai quyết liệt. Biện pháp này giúp thu hồi vốn nhanh, giảm chi phí lưu kho và hạn chế rủi ro hư hỏng sách. Vốn lưu động được giải phóng sẽ luân chuyển liên tục sang chu kỳ kinh doanh mới.

IV. Kết luận về hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại công ty ADC

Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn là yêu cầu chiến lược giúp Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông nâng cao vị thế trên thị trường. Việc quản trị tốt các khoản mục tiền mặt, công nợ và hàng tồn kho đóng vai trò bảo vệ thanh khoản và kích thích tăng trưởng lợi nhuận. Số liệu phân tích cho thấy doanh nghiệp đã có những bước đi đúng hướng trong việc đa dạng hóa cơ cấu vốn ngắn hạn và thu hồi nợ. Tuy vậy, trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp cần liên tục theo dõi các chỉ tiêu tài chính như ROCA, vòng quay tồn kho và số ngày thu tiền bình quân. Việc ứng dụng công nghệ trong dự báo tiêu thụ và theo dõi công nợ sẽ hỗ trợ ban điều hành ra quyết định nhanh chóng. Một chính sách tài chính chủ động và linh hoạt sẽ bảo đảm cho công ty phát triển vững bền trong tương lai.

4.1. Đánh giá tổng quan hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp

Tổng thể quá trình quản lý tài sản ngắn hạn tại doanh nghiệp ghi nhận nhiều cải thiện đáng kể. Năng lực tự chủ nguồn vốn thanh toán được củng cố qua lượng tiền mặt và tiền gửi tăng trưởng ổn định. Doanh nghiệp đã giảm bớt sự lệ thuộc vào các nguồn vốn vay ngắn hạn đắt đỏ. Hiệu suất sinh lời tài sản ngắn hạn phản ánh nỗ lực kiểm soát giá thành và nâng cao chất lượng phát hành ấn phẩm. Tuy nhiên, việc duy trì thành quả này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban chức năng. Quản lý tài chính không chỉ dừng ở số liệu sổ sách mà phải gắn liền với hoạt động kinh doanh thực tiễn mỗi ngày.

4.2. Ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp ngành xuất bản

Kinh nghiệm quản trị tài sản ngắn hạn tại công ty mang lại nhiều bài học giá trị cho các doanh nghiệp xuất bản. Trước hết, việc đa dạng hóa kênh thanh toán và số hóa quản trị công nợ giúp đẩy nhanh vòng quay tiền. Doanh nghiệp cần chủ động cân đối lượng sách in ấn theo xu hướng đọc của thị trường để giảm áp lực lưu kho. Bên cạnh đó, việc trích lập quỹ dự phòng và linh hoạt đầu tư tiền gửi ngắn hạn là công cụ hiệu quả để tối ưu hóa nguồn vốn lưu động. Áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc giúp doanh nghiệp ngành xuất bản nâng cao sức cạnh tranh và phát triển an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/10/2026
Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại công ty cổ phần mỹ thuật và truyền thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHUNG VỀ TÀI SẢN NGẮN HẠN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN NGẮN HẠN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp 1. Khái niệm tài sản ngắn hạn Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước chỉ rõ các doanh nghiệp góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy các cải cách kinh tế, đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Bên cạnh tài sản dài hạn, mỗi doanh nghiệp đều phải nắm giữ một tỷ trọng tài sản ngắn hạn nhất định nhằm đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh được diễn ra liên tục, đồng thời đáp ứng nhu cầu thanh toán kịp thời. Tài sản ngắn hạn thường được luân chuyển trong thời gian ngắn và gắn liền với một chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Theo quan điểm chung, tài sản ngắn hạn thuộc dạng tài sản lưu động là những tài sản dự kiến thu hồi hoặc sử dụng trong vòng một năm tài chính hoặc một chu kỳ kinh doanh thông thường của doanh nghiệp nếu dài hơn một năm. Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp có thể tồn tại dưới nhiều hình thái khác nhau như: tiền, hiện vật (vật tư, hàng hóa), hoặc các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu.

Theo nhiều nhà nghiên cứu tài chính - kế toán, khái niệm tài sản ngắn hạn được hiểu tương đối thống nhất ở đặc điểm thời gian thu hồi vốn ngắn và tính lưu động cao. Trong cuốn Tài chính doanh nghiệp của PGS.TS McGraw-Hill, Nhà xuất bản Kinh tế TP.HCM, năm 2019 cho rằng “Tài sản ngắn hạn là những tài sản được kỳ vọng sẽ được chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm và thường bao gồm tiền mặt, chứng khoán có thể thanh khoản, các khoản phải thu và hàng tồn kho. Việc quản lý hiệu quả các tài sản này giúp đảm bảo khả năng thanh khoản và duy trì hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ.” Cùng quan điểm đó, trong Giáo trình Tài chính doanh nghiệp của PGS.TS Vũ Duy Hào và TS. Trần Minh Tuấn, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân, năm 2023 nêu rõ: “Tài sản ngắn hạn là những tài sản có khả năng chuyển đổi thành tiền hoặc được sử dụng trong thời gian không quá một năm hay trong một chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp; bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương tiền, các khoản phải thu, hàng tồn kho, đầu tư tài chính ngắn hạn và các tài sản lưu động khác.” Từ các quan điểm trên có thể khái quát và đưa ra khái niệm về tài sản ngắn hạn như sau: Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp là những tài sản thuộc quyền sở hữu và quản lý của doanh nghiệp, có tính lưu động cao, được doanh nghiệp nắm giữ nhằm phục vụ hoạt động sản xuất - kinh doanh thường xuyên, có khả năng chuyển đổi thành tiền 1 hoặc được sử dụng trong thời gian không quá một năm hoặc trong một chu kỳ kinh doanh.

Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp có thể tồn tại dưới hình thái tiền, hiện vật (vật tư hàng hóa), dưới dạng đầu tư ngắn hạn và các khoản phải thu khác. Đặc điểm tài sản ngắn hạn Đối với doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh, đặc biệt là doanh nghiệp thương mại, tài sản ngắn hạn (TSNH) thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, dao động từ 40% đến 70% tùy đặc thù ngành nghề. Đây là bộ phận vốn lưu động có vai trò duy trì hoạt động thường xuyên, bảo đảm cho quá trình sản xuất - kinh doanh được diễn ra liên tục, ổn định và hiệu quả. Việc tổ chức quản lý và sử dụng hợp lý các loại TSNH có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc hoàn thành các nhiệm vụ sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp.

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp cần nắm rõ số lượng, giá trị và cơ cấu của từng loại tài sản ngắn hạn nhằm sử dụng một cách hợp lý, tiết kiệm và đạt hiệu quả cao nhất. Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp không ngừng vận động qua các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh, bao gồm: dự trữ - sản xuất - lưu thông - tiêu thụ, tạo thành quá trình tuần hoàn và chu chuyển vốn lưu động. Cụ thể, trong từng giai đoạn của chu kỳ, TSNH không ngừng thay đổi hình thái biểu hiện. Ở giai đoạn dự trữ, TSNH tồn tại dưới dạng nguyên vật liệu, công cụ, dụng cụ; trong quá trình sản xuất, TSNH biến đổi thành sản phẩm dở dang; đến giai đoạn tiêu thụ, được chuyển hóa thành thành phẩm và giá trị hàng bán, rồi thu hồi dưới dạng tiền tệ.

Sau mỗi chu kỳ kinh doanh, toàn bộ giá trị TSNH được chuyển dịch một lần vào giá trị sản phẩm và thu hồi về dưới dạng tiền, tạo điều kiện để doanh nghiệp tái đầu tư cho chu kỳ tiếp theo. TSNH của doanh nghiệp có tính thanh khoản cao, có khả năng chuyển đổi nhanh sang tiền mặt hoặc các khoản tương đương tiền nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán kịp thời. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng khiến TSNH chịu nhiều rủi ro hơn so với tài sản dài hạn, bởi chúng thường xuyên biến động và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thị trường như giá nguyên vật liệu, lãi suất, tỷ giá hay chính sách tín dụng thương mại. Không như tài sản cố định, TSNH tham gia toàn bộ vào một chu kỳ sản xuất - kinh doanh và chuyển toàn bộ giá trị một lần vào chi phí.

Do đó, việc quản lý TSNH phải đảm bảo vừa đáp ứng nhu cầu vốn lưu động, vừa hạn chế tình trạng ứ đọng hoặc thiếu hụt vốn trong quá trình sản xuất. Từ những phân tích trên, có thể khái quát các đặc điểm chủ yếu của tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp như sau: - Thứ nhất, TSNH có thời gian luân chuyển và thu hồi vốn nhanh, thường trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh thông thường. 2 - Thứ hai, TSNH có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền để đáp ứng nhu cầu thanh toán ngắn hạn. - Thứ ba, TSNH luôn biến động liên tục trong quá trình sản xuất - kinh doanh, hình thành chu trình tuần hoàn qua các giai đoạn dự trữ - sản xuất - lưu thông - tiêu thụ.

- Thứ tư, TSNH chịu ảnh hưởng mạnh của các yếu tố nội tại và bên ngoài, đặc biệt là tình hình thị trường, chính sách tín dụng và khả năng quản lý của doanh nghiệp. - Thứ năm, TSNH có vai trò quyết định đến khả năng thanh toán và hiệu quả hoạt động ngắn hạn của doanh nghiệp, là cơ sở bảo đảm tính linh hoạt tài chính và sự ổn định của hoạt động kinh doanh. Phân loại tài sản ngắn hạn 1. Phân loại theo thời gian luân chuyển Theo tiêu chí này, tài sản ngắn hạn được chia thành ba nhóm chủ yếu, tương ứng với các giai đoạn của chu kỳ sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp: khâu dự trữ, khâu sản xuất và khâu lưu thông.

Tài sản ngắn hạn trong khâu dự trữ: Bao gồm toàn bộ các tài sản được doanh nghiệp nắm giữ để phục vụ cho quá trình chuẩn bị sản xuất, như tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, hàng mua đang đi đường, nguyên vật liệu, nhiên liệu, công cụ dụng cụ, trả trước cho người bán.Các loại tài sản này có vai trò đảm bảo cho quá trình sản xuất - kinh doanh diễn ra liên tục, tránh tình trạng gián đoạn do thiếu vật tư hay hàng hóa. Tài sản ngắn hạn trong khâu sản xuất: Là những tài sản đang tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Nhóm này bao gồm sản phẩm dở dang, bán thành phẩm, chi phí sản xuất - kinh doanh dở dang, chi phí trả trước, chi phí chờ kết chuyển,.Đây là phần vốn lưu động đã được đưa vào sản xuất, phản ánh giá trị của các yếu tố đầu vào đang trong giai chuyển hóa thành sản phẩm hoàn chỉnh. Tài sản ngắn hạn trong khâu lưu thông: Bao gồm các tài sản thuộc giai đoạn tiêu thụ sản phẩm và thu hồi vốn, như thành phẩm tồn kho, hàng gửi bán, hàng hóa nhập khẩu, vốn bằng tiền, các khoản phải thu khách hàng, tạm ứng,.TSNH trong khâu lưu thông thể hiện quá trình chuyển hóa giá trị hàng hóa thành tiền tệ, là giai đoạn cuối cùng trong chu kỳ kinh doanh, góp phần thu hồi vốn và tái đầu tư cho chu kỳ sản xuất tiếp theo.

3 Việc phân loại TSNH theo lĩnh vực và thời gian luân chuyển giúp nhà quản trị nắm bắt được tình hình phân bố vốn lưu động ở từng khâu của chu trình kinh doanh, từ đó có thể điều chỉnh kịp thời để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và giảm thiểu tình trạng ứ đọng hoặc thiếu hụt vốn. Phân loại theo hình thái biểu hiện Căn cứ vào hình thái biểu hiện, TSNH của doanh nghiệp được chia thành hai nhóm lớn: tài sản bằng tiền và tài sản bằng hiện vật. Tài sản bằng tiền bao gồm: tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, các khoản đầu tư bằng tiền, các khoản tiền phải thu từ khách hàng, các khoản tạm ứng, chi phí trả trước, ký quỹ, ký cược. Tài sản bằng hiện vật: Là những tài sản tồn tại dưới dạng vật chất, được sử dụng trực tiếp cho hoạt động sản xuất - kinh doanh hoặc lưu thông hàng hóa, bao gồm nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang, thành phẩm tồn kho, hàng gửi bán, hàng mua đang đi đường,.

Phân loại TSNH theo hình thái biểu hiện giúp doanh nghiệp hiểu rõ cơ cấu tài sản hiện có, từ đó hoạch định chiến lược quản lý vốn lưu động, cân đối giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời của từng nhóm tài sản. Phân loại dựa trên các khoản mục trên bảng cân đối kế toán Tiền và các khoản tương đương tiền: Là nhóm tài sản có tính thanh khoản cao nhất, đảm bảo cho doanh nghiệp khả năng thanh toán tức thời và duy trì hoạt động sản xuất - kinh doanh được diễn ra liên tục. Bao gồm: Tiền mặt tại quỹ của doanh nghiệp, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn có kỳ hạn không quá 3. Tiền mặt tại quỹ là số tiền doanh nghiệp nắm giữ trực tiếp tại két, có thể bằng đồng Việt Nam, ngoại tệ, vàng bạc, đá quý, kim khí quý, tín phiếu hoặc các chứng từ có giá trị tương đương tiền.

Tiền gửi ngân hàng là khoản tiền doanh nghiệp gửi tại các ngân hàng, kho bạc nhà nước hoặc tổ chức tín dụng để phục vụ giao dịch, thanh toán và đầu tư ngắn hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phan Thị Ngọc Linh (2025), Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Thăng Long, Hà Nội.
APA 7
Phan, T. N. L. (2025). Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Thăng Long]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nang-cao-hieu-qua-su-dung-tai-san-ngan-han-cong-ty-co-phan-mi-thuat-va-truyen-thong/9883744348
IEEE
T. N. L. Phan, "Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Thăng Long, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nang-cao-hieu-qua-su-dung-tai-san-ngan-han-cong-ty-co-phan-mi-thuat-va-truyen-thong/9883744348

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Khóa luận nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông mang đến góc nhìn toàn diện về thực trạng quản lý vốn lưu động, tiền mặt và các khoản phải thu. Nghiên cứu phân tích chi tiết các chỉ số tài chính trọng yếu, chỉ rõ nguyên nhân ảnh hưởng đến khả năng thanh toán cùng hiệu suất luân chuyển vốn. Từ đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao tính thanh khoản và gia tăng lợi nhuận. Để mở rộng góc nhìn thực tế sang lĩnh vực kinh doanh khác, bạn đọc có thể tham khảo thêm công trình về <strong>quản trị tài sản ngắn hạn</strong> tại doanh nghiệp xây dựng. Đây là tài liệu hữu ích cho sinh viên và các nhà quản trị tài chính.