Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò làm cầu nối dẫn vốn cho các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức. Cùng với sự phát triển của hệ thống tài chính, quy mô và mạng lưới kinh doanh của các ngân hàng ngày càng mở rộng, dẫn đến sự tương đồng lớn về danh mục sản phẩm và chất lượng dịch vụ giữa các tổ chức tín dụng. Để duy trì thị phần, nâng cao sức cạnh tranh và nâng cao hiệu quả kinh doanh, việc triển khai các hoạt động marketing dịch vụ là yêu cầu cần thiết nhằm tìm hiểu thị trường, nhận diện nhu cầu khách hàng và định vị thương hiệu. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Đồng Thị Hà đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế phát triển tại Học viện Chính sách và Phát triển với đề tài: "Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing dịch vụ ngân hàng: trường hợp Ngân hàng Agribank chi nhánh Hải Dương II".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các nội dung cơ bản về cơ sở lý luận của marketing nói chung và marketing dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động marketing dịch vụ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) - Chi nhánh Hải Dương II trong giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện chiến lược marketing mix, nâng cao hiệu quả kinh doanh cho Agribank Chi nhánh Hải Dương II trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực trạng triển khai hoạt động marketing dịch vụ ngân hàng của Agribank Chi nhánh Hải Dương II.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Hải Dương II, đặt tại Thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực tiễn marketing được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết marketing học thuật và văn bản quy phạm pháp luật ngành ngân hàng:

  • Khung lý thuyết marketing cốt lõi: Định nghĩa marketing theo quan điểm của Philip Kotler (1988) gắn với các khái niệm nhu cầu (needs), mong muốn (wants), lượng cầu (desires), giá trị trao đổi; định nghĩa marketing chức năng 4P của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985).
  • Lý luận marketing dịch vụ và marketing ngân hàng: Khái niệm marketing dịch vụ theo Lưu Văn Nghiêm (2001); lý thuyết sản phẩm dịch vụ ngân hàng 3 cấp độ (cốt lõi, hữu hình, bổ sung) theo Nguyễn Thị Minh Hiền (2002); mô hình Marketing Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence).
  • Khung phân tích cạnh tranh và phân loại ngành: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Porter’s Five Forces); danh mục 12 nhóm dịch vụ ngân hàng theo phân loại của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Văn bản pháp lý định hướng: Nghị quyết Hội nghị lần thứ 7 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X (Nghị quyết TW7) về Nông nghiệp - Nông dân - Nông thôn; Nghị định số 41/CP của Chính phủ; Thông tư số 14/2010/TT-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về chính sách tín dụng phục vụ nông nghiệp, nông thôn; Nghị quyết số 11/NQ-CP của Chính phủ về kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và xử lý thông tin thứ cấp: Tiến hành nghiên cứu tại bàn, thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thường niên giai đoạn 2018 - 2020 của Agribank Chi nhánh Hải Dương II, biểu lãi suất và biểu phí dịch vụ của các ngân hàng thương mại trên địa bàn.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và định tính: Sử dụng kỹ thuật so sánh chuỗi thời gian, tính tốc độ tăng trưởng bình quân, phân tích cơ cấu nguồn vốn, dư nợ và kết quả tài chính nhằm đánh giá hiệu quả của các chính sách marketing mix đang áp dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing trong lĩnh vực ngân hàng

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về marketing, marketing dịch vụ và đặc thù của marketing trong ngành ngân hàng. Tác giả phân tích bảng so sánh giữa marketing sản phẩm hữu hình và marketing dịch vụ dựa trên các tiêu chí: bản chất giao dịch, sự chuyển giao quyền sở hữu, khả năng hoàn trả, tính hữu hình, tính tách rời giữa sản xuất - tiêu dùng, tính tùy biến và khả năng đo lường chất lượng.

Nội dung chương làm rõ 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ ngân hàng: tính vô hình, tính không tách rời giữa cung ứng và tiêu dùng, tính không đồng nhất về chất lượng dịch vụ và tính không thể lưu trữ. Tác giả cũng phân tích cấu trúc môi trường marketing vĩ mô (kinh tế, chính trị, pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ) và môi trường vi mô (nội lực ngân hàng, khách hàng, trung gian hỗ trợ, đối thủ cạnh tranh), từ đó làm rõ vai trò của việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu. Khung chiến lược Marketing Mix 7P được diễn giải chi tiết từ chính sách sản phẩm (cấu trúc danh mục, phát triển sản phẩm mới), chính sách giá (lãi suất, phí, hoa hồng), kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp, xúc tiến hỗn hợp, đến các yếu tố đặc thù dịch vụ gồm nhân sự, quy trình cung ứng tự động hóa và bằng chứng vật chất.

Chương 2: Chiến lược Marketing Mix dịch vụ ngân hàng tại Agribank Chi nhánh Hải Dương II

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thị trường, tình hình hoạt động kinh doanh và việc triển khai marketing mix 7P tại đơn vị nghiên cứu trong giai đoạn 2018 - 2020.

Thứ nhất, phân tích môi trường cạnh tranh: Áp dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh để phân tích thị trường Hải Dương:

  • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Vietcombank Chi nhánh Hải Dương (có ưu thế lớn về công nghệ với tính năng cấp/đổi mã PIN trực tiếp trên VCB Digibank, các chương trình PR bốc thăm trúng thưởng), BIDV Chi nhánh Hải Dương (đứng thứ 4 trong top 10 NHTM uy tín năm 2020, ưu đãi lãi suất vay kinh doanh, hoạt động xã hội tài trợ phòng chống dịch Covid-19 và khuyến học).
  • Đối thủ cạnh tranh gián tiếp: Các ngân hàng TMCP tư nhân như VIB với chính sách lãi suất huy động cạnh tranh.
  • Đe dọa từ sản phẩm thay thế: Vàng, bất động sản, chứng khoán và các công cụ đầu tư khác.
Tổ chức tín dụng Lãi suất cho vay kinh doanh năm 2020 (%/năm)
BIDV 6,00%
Vietcombank 7,50%
Agribank 7,50%
VIB 8,40%

Thứ hai, kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng bình quân (%/năm)
Tổng nguồn vốn huy động (triệu đồng) 1.647.644 1.978.233 2.310.337 18,43%
- Tiền gửi nội tệ 1.495.359 1.818.378 2.145.686 19,80%
Trong đó: Tiền gửi dân cư 1.290.532 1.599.350 1.864.523 120,25% (tính theo hệ số)
- Ngoại tệ quy đổi VNĐ 152.285 159.855 164.651 3,99%
- Tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng 1.065.114 1.274.009 1.605.251 22,81%
Dư nợ tín dụng (triệu đồng) 1.728.289 1.818.017 1.927.098 5,60%
- Nợ xấu 14.375 31.022 35.675 65,40%
- Doanh số cho vay 1.610.842 2.080.184 2.350.608 21,07%
- Doanh số thu nợ 1.982.543 1.942.681 2.059.242 1,99%
Tổng thu nhập (triệu đồng) 227.208 241.704 285.211 12,19%
- Thu từ lãi cho vay 199.246 200.893 231.027 7,91%
Tổng chi phí (triệu đồng) 210.004 216.664 259.997 11,59%
- Chi trả lãi tiền gửi 132.107 127.973 159.966 10,94%
Lợi nhuận (triệu đồng) 17.204 25.046 25.214 23,13%

Thứ ba, thực trạng triển khai Marketing Mix 7P tại chi nhánh:

  • Sản phẩm (Product): Cung cấp các gói tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm (tiết kiệm có kỳ hạn, tiết kiệm linh hoạt, gửi góp định kỳ/không định kỳ, tiết kiệm an sinh, tiết kiệm học đường, tiết kiệm hưu trí); phát hành thẻ ghi nợ nội địa Success (hạng Chuẩn với hạn mức thanh toán trực tuyến 50 triệu đồng, hạng Vàng hạn mức 100 triệu đồng) liên kết với mạng lưới hơn 2.100 máy ATM trên toàn quốc; cung cấp dịch vụ E-Mobile Banking và SMS Banking. Tuy nhiên, dịch vụ Internet Banking vẫn còn đơn điệu, chủ yếu dừng lại ở tính năng vấn tin tài khoản.
  • Giá (Price): Áp dụng biểu lãi suất phân hóa theo đối tượng. Lãi suất tiền gửi tổ chức và cá nhân năm 2020 đối với VNĐ dao động từ 0,30%/năm (không kỳ hạn), 4,30% (1 tháng), 4,80% (3 tháng), 5,30% (6 tháng), 5,40% - 5,50% (9 tháng) đến 6,60% - 6,80% (12 - 24 tháng). Biểu phí E-Banking quy định phí duy trì E-Mobile Banking 10.000 đồng/tháng; chuyển khoản liên ngân hàng áp dụng mức phí 0,05% giá trị giao dịch (tối thiểu 8.000 đồng/giao dịch, tối đa 15.000 đồng/giao dịch); miễn phí đối với các giao dịch khóa thẻ, vấn tin sao kê, thay đổi hạn mức Internet.
  • Phân phối (Place): Duy trì hệ thống phòng giao dịch truyền thống kết hợp kênh phân phối điện tử (ATM, POS/EDC, ứng dụng di động).
  • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Thực hiện truyền thông qua biển hiệu, tờ rơi, tư vấn trực tiếp tại quầy, tin nhắn SMS Brandname.
  • Nhân sự (People), Quy trình (Process) và Điều kiện vật chất (Physical Evidence): Thực hiện đào tạo giao tiếp cho cán bộ tín dụng và giao dịch viên; ứng dụng xác thực mã OTP cho các giao dịch chuyển khoản trên 500.000 đồng; nâng cấp nhận diện thương hiệu tại quầy và cải tạo không gian tiếp khách.

Chương 3: Hoàn thiện chiến lược Marketing Mix dịch vụ ngân hàng Agribank Chi nhánh Hải Dương II

Dựa trên các tồn tại về sự mất cân đối kỳ hạn vốn, nợ xấu gia tăng và hạn chế công nghệ của Internet Banking, tác giả đưa ra định hướng giải pháp theo mô hình 7P và kiến nghị:

  1. Phát triển sản phẩm dịch vụ: Nâng cấp tính năng cho hệ thống ngân hàng điện tử, tích hợp thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn tự động và mở rộng danh mục thẻ tín dụng quốc tế.
  2. Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng khung lãi suất cho vay linh hoạt theo mức độ rủi ro của từng nhóm khách hàng doanh nghiệp; áp dụng chính sách ưu đãi phí đối với khách hàng sử dụng gói dịch vụ tài khoản số lượng lớn.
  3. Mở rộng kênh phân phối: Bố trí thêm các điểm đặt máy ATM/CDM tại các khu vực tập trung đông dân cư và khu công nghiệp trên địa bàn TP. Chí Linh.
  4. Đẩy mạnh xúc tiến hỗn hợp: Tăng cường quảng bá thương hiệu thông qua các kênh truyền thông số, tổ chức các chương trình khuyến mại tặng quà nhân dịp lễ, tết để tăng nhận diện dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử.
  5. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng tư vấn chéo sản phẩm (cross-selling) và văn hóa phục vụ cho đội ngũ giao dịch viên.
  6. Đổi mới quy trình cung ứng: Rút ngắn thời gian thẩm định hồ sơ vay vốn, đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản trực tuyến qua định danh điện tử.
  7. Nâng cấp cơ sở vật chất: Trang bị cơ sở hạ tầng kỹ thuật hiện đại, chuẩn hóa không gian giao dịch thân thiện tại trụ sở chi nhánh và các phòng giao dịch trực thuộc.
  8. Kiến nghị với Hội sở Agribank: Đề nghị Hội sở đẩy nhanh tiến độ nâng cấp hệ thống Core Banking, hoàn thiện nền tảng đa kênh đồng bộ và tăng cường cấp ngân sách cho các chiến dịch marketing tại cấp chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu tài chính - kinh doanh: Khóa luận ghi nhận nguồn vốn huy động của Agribank Chi nhánh Hải Dương II duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 1.647.644 triệu đồng (2018) lên 2.310.337 triệu đồng (2020), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 18,43%/năm; trong đó tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2020 đạt 1.864.523 triệu đồng). Dư nợ tín dụng tăng trưởng bình quân 5,60%/năm, đạt 1.927.098 triệu đồng vào năm 2020, trong đó tỷ trọng đầu tư cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn chiếm trên 70% theo đúng định hướng Nghị quyết TW7 và Nghị định 41/CP.
  • Đánh giá đúng thực trạng cạnh tranh cục bộ: Khóa luận chỉ ra rằng lãi suất cho vay kinh doanh của Agribank (7,50%/năm) ngang bằng Vietcombank nhưng cao hơn BIDV (6,00%/năm), đặt ra thách thức về giữ chân khách hàng vay vốn khi các sản phẩm tín dụng ít có sự khác biệt hóa.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Khóa luận đã chuyển hóa các phân tích thực trạng thành hệ thống 7 nhóm giải pháp marketing mix cụ thể gắn với đặc thù quản lý của một chi nhánh ngân hàng cấp 2 trực thuộc hệ thống Agribank tại địa bàn cấp huyện/thành phố trực thuộc tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của chi nhánh trong giai đoạn 2018 - 2020, chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng đối với khách hàng (chưa có cỡ mẫu khảo sát khách hàng $n$ cụ thể) để đo lường định lượng mức độ hài lòng hoặc mức độ nhận biết thương hiệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát khách hàng cá nhân và doanh nghiệp trên địa bàn; ứng dụng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ (như SERVQUAL hoặc SERVPERF) kết hợp phân tích hồi quy nhằm xác định chính xác trọng số ảnh hưởng của từng yếu tố trong 7P đến quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển, Marketing thương mại tham khảo phương pháp phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh gắn với chiến lược marketing mix 7P của một chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên phụ trách phát triển sản phẩm, dịch vụ khách hàng tại các chi nhánh tổ chức tín dụng nông thôn tham khảo dữ liệu về cơ cấu huy động vốn, lãi suất cạnh tranh và các biện pháp phát triển ngân hàng điện tử tại địa bàn cấp cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động của Agribank Chi nhánh Hải Dương II trong giai đoạn 2018 - 2020 đạt bao nhiêu?
Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động bình quân của chi nhánh đạt 18,43%/năm. Tổng nguồn vốn tăng từ 1.647.644 triệu đồng năm 2018 lên 1.978.233 triệu đồng năm 2019 và đạt 2.310.337 triệu đồng vào năm 2020. Trong đó, tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 1.864.523 triệu đồng vào năm 2020.

2. Lãi suất cho vay kinh doanh của Agribank Hải Dương II năm 2020 so với các đối thủ trên địa bàn như thế nào?
Năm 2020, lãi suất cho vay kinh doanh của Agribank Hải Dương II là 7,50%/năm, bằng mức lãi suất của Vietcombank (7,50%/năm), cao hơn BIDV (6,00%/năm) và thấp hơn ngân hàng VIB (8,40%/năm).

3. Tỷ trọng đầu tư tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn tại chi nhánh là bao nhiêu?
Chi nhánh dành trên 70% tổng nguồn vốn tín dụng đầu tư cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn và nông dân, bám sát các định hướng theo Nghị quyết TW7 (khóa X), Nghị định số 41/CP và Thông tư số 14/2010/TT-NHNN.

4. Dịch vụ E-Mobile Banking của Agribank có mức biểu phí cơ bản như thế nào trong năm 2020?
Dịch vụ E-Mobile Banking miễn phí đăng ký/hủy dịch vụ, phí duy trì dịch vụ từ 10.000 đồng/tháng. Phí chuyển khoản liên ngân hàng là 0,05% số tiền giao dịch (tối thiểu 8.000 đồng/giao dịch, tối đa 15.000 đồng/giao dịch). Các tính năng khóa thẻ, vấn tin lịch sử giao dịch và vấn tin sao kê được miễn phí.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đồng Thị Hà đã phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh và marketing dịch vụ của Agribank Chi nhánh Hải Dương II giai đoạn 2018 - 2020 thông qua hệ thống số liệu kế toán và phân tích cạnh tranh thực tế. Đề tài làm rõ thế mạnh của chi nhánh trong huy động vốn dân cư và cho vay nông nghiệp nông thôn, đồng thời chỉ ra các hạn chế về công nghệ ngân hàng số và sức ép cạnh tranh lãi suất. Các giải pháp marketing mix 7P được đề xuất mang tính hệ thống, là cơ sở tham khảo cho việc nâng cao hiệu quả vận hành và mở rộng thị phần dịch vụ ngân hàng tại địa phương.