Phân tích và giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Agribank Kon Tum

Luận văn phân tích thực trạng huy động vốn tại Agribank Kon Tum, từ đó đưa ra các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tốt nghiệp

2023

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của huy động vốn tại Agribank Kon Tum

Huy động vốn là nghiệp vụ nền tảng, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi ngân hàng thương mại. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) chi nhánh Kon Tum, hoạt động này càng mang ý nghĩa sống còn. Nguồn vốn huy động được không chỉ đáp ứng nhu cầu cho vay, đầu tư mà còn phản ánh uy tín và năng lực cạnh tranh của chi nhánh trên thị trường tài chính địa phương. Một cơ cấu nguồn vốn ổn định và bền vững là tiền đề để Agribank Kon Tum thực hiện sứ mệnh cung cấp tín dụng cho khu vực nông nghiệp, nông thôn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Tăng trưởng nguồn vốn đều đặn giúp ngân hàng chủ động trong hoạt động kinh doanh, mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và đảm bảo khả năng thanh khoản an toàn. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc không ngừng tìm kiếm và triển khai các giải pháp huy động vốn hiệu quả trở thành nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Nguồn vốn dồi dào với chi phí hợp lý sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh, giúp ngân hàng xây dựng các chính sách lãi suất hấp dẫn, từ đó gia tăng thị phần huy động vốn và củng cố vị thế dẫn đầu tại địa bàn. Hoạt động này không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng mà còn cung cấp một kênh đầu tư an toàn, sinh lời cho khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp, thúc đẩy dòng tiền nhàn rỗi trong xã hội tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn vốn đối với hoạt động kinh doanh

Nguồn vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của ngân hàng, đóng vai trò là nguồn lực chính cho các hoạt động tín dụng và đầu tư. Theo báo cáo nghiên cứu, vốn huy động quyết định đến quy mô cho vay, khả năng tài trợ các dự án lớn và dài hạn. Nếu không có nguồn vốn ổn định, ngân hàng sẽ mất đi khả năng đáp ứng nhu cầu tín dụng của nền kinh tế, đặc biệt là khu vực nông nghiệp, nông thôn tại Kon Tum. Hơn nữa, hiệu quả huy động vốn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí huy động vốn, từ đó tác động đến lợi nhuận của ngân hàng. Một ngân hàng có khả năng huy động vốn tốt với chi phí thấp sẽ có nhiều dư địa để điều chỉnh lãi suất cho vay cạnh tranh, thu hút thêm khách hàng và mở rộng hoạt động.

1.2. Sơ lược về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Kon Tum

Agribank chi nhánh Kon Tum là một đơn vị chủ lực trong hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Với mạng lưới rộng khắp và lịch sử hoạt động lâu năm, chi nhánh đã khẳng định được vai trò quan trọng trong việc cung ứng vốn cho tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn). Hoạt động của chi nhánh không chỉ hướng đến mục tiêu lợi nhuận mà còn thực hiện nhiệm vụ chính trị, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội trên địa bàn tỉnh Kon Tum. Do đó, việc duy trì một nguồn vốn huy động mạnh mẽ là yêu cầu tất yếu để chi nhánh hoàn thành tốt cả hai vai trò này.

II. Phân tích thực trạng huy động vốn tại Agribank Kon Tum

Phân tích thực trạng huy động vốn tại Agribank Kon Tum trong giai đoạn 2020-2022 cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Về quy mô, tổng nguồn vốn huy động có sự tăng trưởng nhưng tốc độ còn chậm. Cụ thể, tài liệu nghiên cứu của Keovixieng Oudom (2023) chỉ ra, tổng vốn huy động năm 2021 tăng so với 2020, nhưng đến năm 2022, mức tăng không đáng kể. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh trong việc thu hút tiền gửi đang đối mặt với nhiều áp lực từ các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn. Một trong những vấn đề lớn nhất là cơ cấu nguồn vốn chưa thực sự bền vững. Nguồn vốn không kỳ hạn và vốn trung, dài hạn chiếm tỷ trọng thấp, trong khi vốn ngắn hạn lại chiếm ưu thế. Điều này tạo ra rủi ro về kỳ hạn và lãi suất, khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc tài trợ các dự án dài hạn. Hơn nữa, cơ cấu vốn theo loại tiền tệ gần như hoàn toàn là VNĐ, chưa khai thác được nguồn vốn ngoại tệ tiềm năng. Chi phí huy động vốn có xu hướng tăng, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Sự cạnh tranh về chính sách lãi suất buộc chi nhánh phải duy trì mức lãi suất đầu vào hấp dẫn, làm gia tăng chi phí. Những hạn chế này đòi hỏi chi nhánh cần có những giải pháp huy động vốn đột phá và toàn diện hơn trong thời gian tới.

2.1. Đánh giá quy mô và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn

Theo số liệu từ báo cáo tài chính, tổng nguồn vốn huy động tại Agribank Kon Tum năm 2020 là 39.4 tỷ đồng, tăng lên 43.1 tỷ đồng vào năm 2021. Tuy nhiên, đến cuối năm 2022, con số này chỉ đạt 43.4 tỷ đồng, cho thấy tốc độ tăng trưởng nguồn vốn đã chậm lại đáng kể. Mặc dù quy mô vốn vẫn ở mức cao so với nhiều đối thủ, sự chững lại này là một tín hiệu cảnh báo về việc thị phần huy động vốn có thể bị suy giảm nếu không có các biện pháp kịp thời. Nguyên nhân khách quan đến từ bối cảnh kinh tế khó khăn, nhưng cũng phản ánh những hạn chế trong chiến lược tiếp cận và giữ chân khách hàng của chi nhánh.

2.2. Những bất cập trong cơ cấu nguồn vốn huy động

Cơ cấu nguồn vốn là yếu tố quan trọng phản ánh sự ổn định của hoạt động huy động. Tại Agribank Kon Tum, nguồn vốn có kỳ hạn dưới 12 tháng chiếm tỷ trọng chủ yếu (khoảng 72-75%), trong khi nguồn vốn trung và dài hạn chỉ chiếm khoảng 25%. Sự mất cân đối này gây khó khăn cho việc cân đối kỳ hạn giữa tài sản Nợ và tài sản Có. Bên cạnh đó, tiền gửi thanh toán (vốn không kỳ hạn) có chi phí thấp nhưng tỷ trọng còn khiêm tốn. Một điểm đáng chú ý khác là nguồn vốn huy động ngoại tệ gần như bằng không, cho thấy chi nhánh chưa khai thác hiệu quả tệp khách hàng doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu hoặc các cá nhân có nguồn kiều hối.

III. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm và chính sách lãi suất

Để nâng cao hiệu quả, một trong những giải pháp huy động vốn cốt lõi là đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống, Agribank Kon Tum cần phát triển các sản phẩm huy động mới, phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, các gói tiết kiệm linh hoạt cho phép rút một phần vốn trước hạn mà không mất toàn bộ lãi, hay sản phẩm tiết kiệm tích lũy cho các mục tiêu tương lai (mua nhà, du học) sẽ hấp dẫn khách hàng cá nhân hơn. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần có các sản phẩm tiền gửi chuyên biệt gắn với dịch vụ quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại. Về lãi suất, việc áp dụng một biểu lãi suất bậc thang theo số tiền và kỳ hạn gửi sẽ khuyến khích khách hàng gửi số tiền lớn và dài hạn hơn. Ngân hàng cần thường xuyên theo dõi biến động lãi suất của đối thủ cạnh tranh để điều chỉnh kịp thời, đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn kiểm soát được chi phí huy động vốn. Việc kết hợp các chương trình khuyến mãi, tặng quà, quay số trúng thưởng cùng với việc gửi tiền gửi tiết kiệm cũng là một công cụ hiệu quả để thu hút tiền gửi trong ngắn hạn và tạo sự khác biệt trên thị trường.

3.1. Phát triển sản phẩm huy động vốn theo nhu cầu khách hàng

Nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu của khách hàng là bước đầu tiên. Chi nhánh cần thiết kế các sản phẩm "may đo" như: Tiết kiệm gửi góp hàng tháng cho cán bộ công nhân viên, tiết kiệm an sinh cho người cao tuổi với lãi suất ưu đãi, hoặc các sản phẩm chứng chỉ tiền gửi có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển nhượng. Việc cá nhân hóa sản phẩm huy động không chỉ giúp tăng nguồn vốn mà còn nâng cao lòng trung thành của khách hàng, biến họ từ người gửi tiền đơn thuần thành đối tác lâu dài.

3.2. Vận dụng chính sách lãi suất linh hoạt để thu hút tiền gửi

Chính sách lãi suất cần được xây dựng một cách khoa học, không chạy đua theo thị trường một cách bị động. Ngân hàng có thể áp dụng lãi suất ưu đãi cho các khách hàng sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ (combo tài khoản thanh toán, thẻ, ngân hàng điện tử). Ngoài ra, cần có chính sách riêng cho các khách hàng VIP, khách hàng có số dư tiền gửi lớn để giữ chân nguồn vốn quan trọng này. Sự linh hoạt trong chính sách lãi suất sẽ giúp Agribank Kon Tum tối ưu hóa được cơ cấu nguồn vốn và kiểm soát chi phí hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng

Yếu tố con người và chất lượng dịch vụ là chìa khóa để giữ chân khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một giải pháp huy động vốn bền vững không thể thiếu chiến lược chăm sóc khách hàng ngân hàng chuyên nghiệp. Agribank Kon Tum cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng tại mọi điểm chạm, từ quầy giao dịch đến các kênh trực tuyến. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giao dịch, và xây dựng thái độ phục vụ tận tình, chuyên nghiệp của đội ngũ giao dịch viên. Công tác marketing cần được đẩy mạnh hơn nữa. Thay vì chờ khách hàng đến, ngân hàng cần chủ động tiếp cận, giới thiệu các sản phẩm huy động và chương trình ưu đãi đến các khách hàng tiềm năng. Việc phân loại khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp, khách hàng VIP) để có chính sách chăm sóc riêng biệt là rất cần thiết. Ví dụ, tổ chức hội nghị khách hàng, gửi quà tặng vào các dịp đặc biệt, hay cử cán bộ quan hệ khách hàng trực tiếp tư vấn cho các khách hàng doanh nghiệp sẽ tạo ra sự gắn kết sâu sắc. Nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ giúp thu hút tiền gửi mới mà còn củng cố lòng tin của khách hàng hiện hữu, tạo ra hiệu ứng truyền miệng tích cực, góp phần xây dựng thương hiệu Agribank Kon Tum vững mạnh.

4.1. Xây dựng chiến lược Marketing ngân hàng chuyên nghiệp

Hoạt động marketing cần được đầu tư bài bản, từ việc quảng bá hình ảnh trên các phương tiện truyền thông địa phương đến việc tận dụng các kênh kỹ thuật số như mạng xã hội, email marketing. Chi nhánh nên tổ chức các chương trình khuyến mãi theo mùa, theo sự kiện để kích thích nhu cầu gửi tiền. Việc xây dựng một thương hiệu gần gũi, tin cậy, đặc biệt gắn liền với sự phát triển của nông nghiệp, nông thôn Kon Tum sẽ là một lợi thế cạnh tranh độc đáo.

4.2. Tối ưu hóa trải nghiệm cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp

Đối với khách hàng cá nhân, cần đảm bảo không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại và quy trình phục vụ nhanh chóng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần có kênh phục vụ ưu tiên và đội ngũ cán bộ am hiểu chuyên sâu để tư vấn các giải pháp tài chính toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc nhận tiền gửi thanh toán. Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định đến việc họ có tiếp tục gắn bó và gia tăng số dư tiền gửi tại ngân hàng hay không.

V. Phương pháp hiện đại hóa công nghệ và phát triển nhân sự

Công nghệ và nguồn nhân lực là hai trụ cột để triển khai thành công các giải pháp huy động vốn. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào hoạt động kinh doanh của ngân hàng giúp tối ưu hóa quy trình và mang lại sự tiện lợi cho khách hàng. Agribank Kon Tum cần đẩy mạnh phát triển các dịch vụ ngân hàng số như Mobile Banking, Internet Banking với giao diện thân thiện, nhiều tính năng hữu ích. Điều này không chỉ giúp khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc mọi nơi mà còn tạo ra một lượng lớn tiền gửi thanh toán (CASA) với chi phí thấp. Việc lắp đặt thêm các máy ATM/CDM (máy nộp/rút tiền tự động) tại các vị trí chiến lược cũng góp phần thu hút tiền gửi và giảm tải cho quầy giao dịch. Song song với công nghệ, yếu tố con người vẫn mang tính quyết định. Chi nhánh cần có kế hoạch đào tạo, nâng cao trình độ nghiệp vụ và kỹ năng mềm cho đội ngũ cán bộ, đặc biệt là giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng. Một nhân viên giỏi không chỉ xử lý giao dịch nhanh chóng mà còn có khả năng tư vấn, bán chéo sản phẩm, biến mỗi lần tiếp xúc với khách hàng thành cơ hội gia tăng tăng trưởng nguồn vốn.

5.1. Ứng dụng công nghệ số vào hoạt động huy động vốn

Việc cho phép khách hàng mở tài khoản, gửi tiết kiệm online qua ứng dụng di động là một xu thế tất yếu. Công nghệ số giúp ngân hàng tiếp cận được tệp khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ. Hơn nữa, việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ các giao dịch của khách hàng sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của họ, từ đó đưa ra các sản phẩm huy động và chiến dịch marketing được cá nhân hóa, đạt hiệu quả cao hơn.

5.2. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ ngân hàng

Đội ngũ nhân sự cần được đào tạo thường xuyên về các sản phẩm mới, kỹ năng bán hàng, kỹ năng chăm sóc khách hàng ngân hàng và cả đạo đức nghề nghiệp. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi nhân viên đều là một đại sứ thương hiệu, sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả huy động vốn một cách bền vững.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TÌM HIỂU CHUNG VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Để đưa ra được một khái niệm chính xác và tổng quát nhất về Ngân hàng thương mại người ta thường phải dựa vào đặc điểm, tính chất và mục đích hoạt động của nó trên thị trường tài chính, đồng thời đôi khi còn kết hợp tính chất, mục đích và đổi tượng hoạt động. Ví dụ: Luật Ngân hàng của Đan Mạch năm 1930 định nghĩa: “Những nhà băng thiết yếu gồm các nghiệp vụ ký thác, buôn bán vàng bạc, hành nghề thương mại và các giá trị địa ốc, các phương tiện tín dụng và hối phiếu, thực hiện các nghiệp vụ chuyển ngân, đứng ra bảo hiểm.

Theo luật Ngân hàng của FED (Hoa Kỳ): “Ngân hàng thương mại là một công ty kinh doanh chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính và họat động trong ngành dịch vụ tài chính”. Theo Luật Ngân hàng của Anh “NHTM là tổ chức tài chính trực tiếp giao dịch với công chúng để huy động các khoản tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chinh khác cho công chúng”. Hay theo như Luật Ngân hàng của Ấn Độ năm 1959 đã nêu: “Ngân hàng là cơ sở nhận các khoản tiền ký thác để cho vay hay tài trợ, đầu tư”. Ở Việt Nam, theo Khoản 3, Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng 2010 có nêu: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

Trong đó, Khoản 12, Điều 4, Luật các tổ chức tín dụng 2010 quy định: “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: a) Nhận tiền gửi. c) Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Phân loại ngân hàng thương mại Trên thế giới các ngân hàng thương mại hoạt động với chức năng, nghiệp vụ khá giống nhau, đó là việc: nhận tiền gửi ký thác, tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn để sử dụng vào các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu và các nghiệp vụ kinh doanh khác của chính ngân hàng. Để phân loại các Ngân hàng thương mại ta có thể dựa trên các tiêu chí sau: Căn cứ vào hình thức sở hữu: Các Ngân hàng thương mại được phân thành: - Ngân hàng thương mại quốc doanh.

- Ngân hàng thương mại cổ phần. - Ngân hàng sở hữu cá nhân. - Ngân hàng thương mại liên doanh. Căn cứ vào chiến lược kinh doanh: - Ngân hàng bán buôn.

- Ngân hàng bán lẻ. 2 - Ngân hàng vừa bán buôn vừa bán lẻ. Căn cứ vào tính chất hoạt động: - Ngân hàng chuyên doanh. - Ngân hàng kinh doanh tổng hợp.

Hiện nay, theo quy định tại Khoản 2, Điều 4, Luật các tổ chức tín dụng 2010, ở Việt Nam theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm: - Ngân hàng thương mại. - Ngân hàng chính sách. - Ngân hàng hợp tác xã. Chức năng của ngân hàng thương mại a.

Chức năng trung gian tín dụng Ngân hàng là một tổ chức trung gian tài chính với hoạt động chủ yếu là chuyển tiền tiết kiệm thành đầu tư, đòi hỏi phải tiếp xúc với hai loại cá nhân và tổ chức trong nền kinh tế. Chính vì vậy, ta có thể hiểu chức năng trung gian tín dụng của Ngân hàng thương mại là Ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian trong việc tập trung, huy động các nguồn tiền tệ tạm thời, nhàn rỗi trong nền kinh tế. Đây chính là chức năng quan trọng nhất của Ngân hàng thương mại, nó quyết định sự duy trì và phát triển của Ngân hàng đồng thời là cơ sở để thực hiện các chức năng trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền. Chức năng trung gian thanh toán Chức năng trung gian thanh toán có nghĩa là ngân hàng đứng ra thanh toán hộ cho khách hàng bằng cách chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác theo yêu cầu của họ.

Thông qua chức năng trung gian thanh toán, hệ thống Ngân hàng thương mại góp phần phát triển nền kinh tế. Chức năng tạo tiền Đây là hệ quả của hai chức năng trên trong hoạt động ngân hàng: Từ một số dự trữ ban đầu thông qua quá trình cho vay và thanh toán bằng chuyển khoản của ngân hàng thì lượng tiền gửi mới được tạo ra và nó lớn hơn so với lượng dự trữ ban đầu gấp nhiều lần, gọi là quá trình tạo tiền của hệ thống ngân hàng. Vai trò của Ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế a. NHTM là nguồn cấp vốn cho nền kinh tế NHTM là nguồn cấp vốn cho nền kinh tế.

NHTM ra đời là một tất yếu của nền sản xuất hàng hoá. Sản xuất hàng hoá phát triển, lưu thông hàng hoá ngày càng mở rộng, trong xã hội xuất hiện người thì có vốn nhàn rỗi, người thì cần vốn để tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh. Xã hội càng phát triển nhu cầu vốn cần cho nền kinh tế càng tăng, không một tổ chức nào có thể đáp ứng được. Chỉ có ngân hàng - một tổ chức trung gian tài chính mới có thể đứng ra điều hoà, phân phối vốn giúp cho tất cả các thành phần kinh tế cùng nhau phát triển nhịp nhàng, cân đối.

NHTM là một công cụ để nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế 3 Cùng với sự vận động của nền kinh tế, hệ thống ngân hàng được chia làm hai cấp: Ngân hàng trung ương và các NHTM. Ngân hàng trung ương được Nhà nước cấp vốn cho hoạt động và sử dụng như công cụ để quản lý hoạt động tiền tệ, điều tiết chính sách tiền tệ quốc gia. Trong nền kinh tế thị trường, NHTM ngày nay với tư cách là trung tâm tiền tệ của toàn bộ nền kinh tế, đảm bảo sự phát triển hài hoà cho tất cả các thành phần kinh tế khi tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh, có thể nói mỗi sự biến động của Ngân hàng đều gây ảnh hưởng ít nhiều đến các thành phần kinh tế khác. Chính vì thế, Nhà nước thông qua Ngân hàng trung ương, sử dụng các công cụ của chính sách tiền tệ thực hiện điều tiết tác động vào toàn bộ hệ thống ngân hàng, dẫn dắt thị trường thông qua hoạt động tín dụng và thanh toán giữa các NHTM trong hệ thống và với các tác nhân trong nền kinh tế nhằm thực hiện được mục tiêu của chính sách tiền tệ.

NHTM góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp và là cầu nối giữa doanh nghiệp với thị trường Trong nền kinh tế thị trường các doanh nghiệp không phải là cứ sản xuất bất cứ cái gì mà phải luôn luôn trả lời được ba câu hỏi: sản xuất cái gì? sản xuất như thế nào? và sản xuất cho ai? Bước sang cơ chế thị trường, sự phát triến của tín dụng Ngân hàng đã làm biến đổi hoạt động trong các nhà máy, xí nghiệp khơi dậy sức sống bằng các dây chuyền sản xuất hiện đại tăng suất cao, thực hiện chuyển giao công nghệ từ các nước tiên tiến. Điều không thể thực hiện bằng vốn tự có của các doanh nghiệp vốn dĩ đã rất ít ỏi. Bên cạnh đó, tín dụng ngân hàng còn cung cấp một phần vốn không nhỏ trong việc tăng cường nguồn vốn lưu động của các doanh nghiệp. Một vấn đề luôn là mối lo thường trực của các doanh nghiệp.

Một khía cạnh khác đòi hỏi sự có mặt của tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp. Đó là một ngân quỹ để dành cho việc đào tạo đội ngũ lao động phù hợp với sự phát triển của khoa học – kỹ thuật - công nghệ cao. Đặc biệt, trong điều kiện nước ta vẫn còn thiếu nhiều chuyên gia đầu ngành, những cán bộ có năng lực và những công nhân lành nghề. NHTM góp phần phân bổ, điều hòa vốn giữa các ngành, các vùng trong nền kinh tế, do đó tạo nên sự phát triển nhanh giữa các vùng trong một nước Trong điều kiện Việt Nam, do sự khác nhau về địa lý, tự nhiên và con người mà có sự chênh lệch về sự phát triển kinh tế - xã hội giữa các tỉnh, thành phố; giữa miền xuôi và miền ngược; giữa khu vực nông thôn và thành thị.

Thông qua thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đã thu hút vốn thừa ở các ngành, vùng có nhiều vốn nhàn rỗi, chuyển sang các ngành vùng thiếu hụt về vốn, đảm bảo sự cân bằng về vốn giữa các ngành, vùng trong nền kinh tế, từ đó đã tạo nền sự phát triển nhanh, đồng bộ, vừng chắc giữa các ngành vùng trong nền kinh tế. NHTM là cầu nối nền tài chính quốc gia với nền tài chính quốc tế Ngày nay, trong xu hướng toàn cầu hoá nền kinh tế thế giới với việc hình thành hàng loạt các tổ chức kinh tế quốc tế, các khu vực mậu dịch tự do, làm cho các mối quan 4 hệ thương mại, nhu cầu vận chuyển lưu thông hàng hoá giữa các quốc gia trên thế giới ngày càng được mở rộng và trở nên cần thiết, cấp bách. Nhận thức được tầm quan trọng của kinh tế quốc tế, sự hội nhập kinh tế quốc gia với thế giới đem lại những lợi ích kinh tế to lớn, thúc đẩy nền kinh tế phát triển nhanh và bền vững. Một trong các điều kiện quan trọng bậc nhất góp phần thúc đẩy sự hội nhập nền kinh tế quốc gia với nền kinh tế thế giới đó là nền tài chính quốc gia.

Ngân hàng thương mại là cầu nối giữa nên tài chính quốc gia với nền tài chính quốc tế thông qua hoạt động của Ngân hàng thương mại trong các lĩnh vực kinh doanh như nhận tiền gửi, cho vay, nghiệp vụ thanh toán, nghiệp vụ ngoại hối và các nghiệp vụ khác. Đặc biệt là các hoạt động thanh toán quốc tế, buôn bán ngoại hối, quan hệ tín dụng với ngân hàng Nhà nước của Ngân hàng thương mại trực tiếp hoặc gián tiếp tác động góp phần thúc đẩy hoạt động thanh toán xuất nhập khẩu và thông qua đó Ngân hàng thương mại đã thực hiện vai trò điều tiết tài chính trong nước phù hợp với sự vận động của nền tài chính quốc tế. Những vai trò cụ thể khác Sau hơn 35 năm đổi mới Việt Nam đã đạt được rất nhiều thành tựu đáng kể, trong đó không thể không nhắc đến vai trò hết sức quan trọng của hệ thống Ngân hàng thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ