Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động phức tạp, thiên tai lũ lụt tại miền Trung và sự khan hiếm ngày càng tăng của các nguồn lực tự nhiên, hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp chế biến, gia công xuất khẩu gặp nhiều thách thức. Đối với ngành thủ công mỹ nghệ, nguồn nguyên liệu tự nhiên truyền thống (mây, tre) đang dần cạn kiệt, khó chế tác và độ bền hạn chế, buộc các đơn vị sản xuất phải chuyển dịch sang các vật liệu thay thế như sợi nhựa giả mây kết hợp khung nhôm sơn tĩnh điện nhằm đáp ứng thị trường quốc tế.

Công ty Cổ phần Liên Minh là doanh nghiệp chuyên sản xuất và gia công xuất khẩu các mặt hàng bàn ghế đan lát từ sợi nhựa sang thị trường Châu Âu. Mặc dù đã đầu tư khép kín quy trình sản xuất từ tạo khung, sơn tĩnh điện đến đan lát thành phẩm, doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều rào cản về cơ cấu chi phí, năng lực đáp ứng đơn hàng và sự phụ thuộc vào đối tác đơn lẻ. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là yêu cầu cấp thiết đối với sự tồn tại và phát triển của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Liên Minh trong giai đoạn 2017 - 2019, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
    • Phân tích thực trạng tài chính, lao động, quy trình vận hành và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2017 - 2019.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục khó khăn, nâng cao năng lực sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh các sản phẩm đan, lát tại Công ty Cổ phần Liên Minh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Liên Minh, địa chỉ tại số 57/1 Nguyễn Khoa Chiêm, Phường An Tây, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế học và quản trị doanh nghiệp về hiệu quả sản xuất kinh doanh. Hiệu quả được xác định là phạm trù phản ánh trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực (lao động, máy móc, vốn, chi phí) để đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Về mặt định lượng, tác giả tiếp cận hiệu quả thông qua mối quan hệ giữa kết quả đạt được ($K$) và chi phí bỏ ra ($C$) theo hiệu số tuyệt đối ($H = K - C$) và tỷ số tương đối ($H = K / C$).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả vận dụng gồm 5 nhóm chính:

  • Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Hiệu quả sử dụng chi phí: Hiệu suất sử dụng chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí.
  • Hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu suất sử dụng, mức đảm nhiệm và mức doanh lợi của vốn cố định (VCĐ); số vòng quay, mức đảm nhiệm, mức doanh lợi của vốn lưu động (VLĐ), vòng quay khoản phải thu và vòng quay hàng tồn kho.
  • Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân và tỷ suất lợi nhuận trên một lao động.
  • Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn và hệ số thanh toán nhanh.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính nội bộ của công ty (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2017 - 2019), các tài liệu thống kê ngành mây tre đan nhựa xuất khẩu; kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp quy trình sản xuất tại các phân xưởng của nhà máy.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán, tổng hợp số liệu; áp dụng phương pháp thống kê mô tả (số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân) và phương pháp so sánh chuỗi thời gian nhằm làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế - tài chính qua từng năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các khái niệm, bản chất và sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Tác giả phân tích các nhân tố ảnh hưởng bao gồm:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, khoa học - công nghệ) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh).
  • Nhân tố chủ quan: Tiềm lực tài chính, chất lượng đội ngũ lao động, cơ cấu bộ máy quản trị và nguồn lực cơ sở vật chất kỹ thuật.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu ngành nghề thủ công mỹ nghệ Việt Nam: các làng nghề mây tre đan chiếm khoảng 24% tổng số làng nghề tiểu thủ công nghiệp cả nước, tạo việc làm cho khoảng 350.000 lao động và xuất khẩu sang hơn 120 quốc gia. Trong 11 tháng năm 2018, kim ngạch xuất khẩu nhóm sản phẩm tết bện (đan dây nhựa, buông, guột) đạt 57,50 triệu USD (chiếm 25,5% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành mây tre cói, tăng 44,1% so với cùng kỳ 2017). Hai thị trường xuất khẩu trọng điểm là EU và Mỹ chiếm gần 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước.

Chương 2: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Liên Minh

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Liên Minh (thành lập ngày 10/12/2009, vốn điều lệ 7.000 triệu đồng, đại diện pháp luật là ông Nguyễn Quang Hào) và đi sâu phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2017 - 2019.

Mô hình tổ chức của công ty vận hành theo cơ cấu trực tuyến gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 4 bộ phận chức năng: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế hoạch, Phòng Kế toán và Nhà máy sản xuất (gồm kỹ thuật chất lượng QC, phân xưởng sản xuất, kho, cơ điện tạo khung nhôm và tổ xe). Toàn bộ sản phẩm đan lát nhựa phục vụ xuất khẩu được cung cấp độc quyền cho một khách hàng duy nhất là Công ty TNHH An Việt Thịnh (thuộc Eurofar International B.V. - Hà Lan).

Bảng 1: Cơ cấu lao động của Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2017 - 2019

Chỉ tiêu Năm 2017 (Người) Tỷ trọng (%) Năm 2018 (Người) Tỷ trọng (%) Năm 2019 (Người) Tỷ trọng (%) So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng số lao động 128 100,00 135 100,00 138 100,00 +5,47 +2,22
1. Phân theo giới tính
- Nam 96 75,00 99 73,33 98 71,01 +3,13 -1,01
- Nữ 32 25,00 36 26,67 40 28,99 +12,50 +11,10
2. Phân theo trình độ
- Đại học, cao đẳng 12 9,38 15 11,11 18 13,04 +25,00 +20,00
- Trung cấp, sơ cấp 32 25,00 35 25,93 38 27,54 +9,38 +8,57
- Lao động phổ thông 84 65,62 85 62,96 82 59,42 +1,19 -3,53
3. Phân theo tính chất
- Trực tiếp 108 84,38 110 81,48 111 80,43 +1,85 +0,90
- Gián tiếp 20 15,62 25 18,52 27 19,57 +25,00 +8,00

Bảng 2: Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2017 - 2019

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
1. Tổng doanh thu 115.982,79 107.162,44 128.537,85 -7,60 +19,95
- Doanh thu thuần bán hàng & DV 115.912,32 107.118,63 128.471,06 -7,59 +19,93
2. Tổng chi phí 115.037,15 117.868,25 127.935,45 +2,46 +8,54
- Giá vốn hàng bán 96.510,73 98.016,33 105.350,03 +1,56 +7,48
- Chi phí quản lý doanh nghiệp 17.893,99 18.428,59 20.665,99 +2,99 +12,14
- Chi phí tài chính 632,43 994,28 1.919,43 +57,22 +93,05
- Chi phí hoạt động khác 0,00 429,05 0,00 - -100,00
3. Lợi nhuận trước thuế 891,73 -10.705,81 602,40 -1.300,57 +105,63
4. Lợi nhuận sau thuế 713,38 -10.225,74 481,92 -1.533,43 +104,71

Bảng 3: Tình hình tài sản và nguồn vốn của Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2017 - 2019

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 49.143,13 69.870,36 48.442,94 +42,18 -30,67
- Tiền và tương đương tiền 12.968,46 11.336,93 7.763,88 -12,58 -31,52
- Phải thu ngắn hạn 26.040,33 31.460,77 9.791,08 +20,82 -68,88
- Hàng tồn kho 10.134,34 27.072,66 30.887,99 +167,14 +14,09
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 16.578,79 23.340,30 30.595,28 +40,78 +31,08
- Tài sản cố định 15.315,88 19.231,76 28.361,82 +25,57 +47,48
- Tài sản dài hạn khác 1.262,91 4.108,54 2.233,46 +225,03 -45,62
TỔNG TÀI SẢN 65.721,92 93.210,66 79.038,22 +41,83 -15,21
I. NỢ PHẢI TRẢ 57.043,58 70.564,79 55.737,21 +23,70 -21,01
- Nợ ngắn hạn 25.751,20 21.027,48 14.603,13 -18,34 -30,55
- Nợ dài hạn 31.292,38 49.537,31 41.134,08 +58,31 -16,97
II. VỐN CHỦ SỞ HỮU 8.678,34 22.645,87 23.301,01 +160,95 +2,89
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7.500,00 7.500,00 7.500,00 0,00 0,00
- Nguồn vốn, quỹ khác 1.178,34 15.145,87 15.801,01 +1.185,35 +4,33

Những phát hiện quan trọng trong Chương 2 bao gồm:

  • Sự cố cháy kho hàng tháng 10/2018: Hỏa hoạn xảy ra ngay trước thời điểm giao hàng (tháng 11) gây thiệt hại lớn về hàng hóa dự trữ, phát sinh 429,05 triệu đồng chi phí hoạt động khác và khiến lợi nhuận sau thuế năm 2018 âm 10.225,74 triệu đồng.
  • Rủi ro khách hàng độc quyền: Việc phụ thuộc 100% vào Eurofar tạo sức ép lớn khi điều khoản hợp đồng cho phép đối tác hủy đơn hàng mà không chịu bồi hoàn; hàng tồn kho bị hủy chỉ được Eurofar mua lại với mức giá 50% giá gốc. Đồng thời, nhà cung cấp nguyên vật liệu do đối tác chỉ định khiến công ty không thể chủ động tìm nguồn cung có giá thành cạnh tranh hơn, đẩy tỷ trọng giá vốn hàng bán lên tới 84% tổng chi phí trong năm 2017.
  • Tình trạng thiếu hụt năng lực sản xuất: Số đơn hàng thực tế hoàn thành luôn thấp hơn số đơn hàng dự kiến có thể tiếp nhận (năm 2017 thực hiện 29/45 đơn, năm 2018 thực hiện 32/48 đơn, năm 2019 thực hiện 38/52 đơn; chênh lệch thiếu từ 14 đến 16 đơn hàng mỗi năm).

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Liên Minh

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp quản lý hiệu quả doanh thu: Đẩy mạnh giao hàng đúng tiến độ và kiểm soát chặt chẽ các khâu lập hóa đơn, thu hồi công nợ.
  2. Giải pháp mở rộng nguồn lực sản xuất: Tăng cường đầu tư mở rộng diện tích xưởng, bổ sung trang thiết bị máy móc nhằm đáp ứng số lượng đơn hàng tiềm năng đang bị bỏ lỡ.
  3. Giải pháp thu hút khách hàng mới: Tìm kiếm đối tác mới ngoài khách hàng độc quyền Eurofar nhằm phân tán rủi ro thị trường và cải thiện vị thế đàm phán hợp đồng.
  4. Giải pháp tối ưu hóa chi phí: Đàm phán lại định mức tiêu hao nguyên vật liệu và quản lý chặt chẽ chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính.
  5. Giải pháp nâng cao chất lượng lao động: Hoàn thiện quy chế lương thưởng, thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng, tổ chức các khóa đào tạo tay nghề cho lao động phổ thông để giảm tỷ lệ sai hỏng trong khâu đan lát.
  6. Biện pháp phòng tránh các tai nạn liên quan đến điện: Cải tạo hệ thống lưới điện phân xưởng, trang bị hệ thống phòng cháy chữa cháy tự động nhằm ngăn chặn triệt để nguy cơ cháy nổ tương tự sự cố năm 2018.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh tài chính, vận hành chi tiết của Công ty Cổ phần Liên Minh trong giai đoạn 3 năm (2017 - 2019):

  • Năm 2017: Tổng doanh thu đạt 115.982,79 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 713,38 triệu đồng, ROA đạt 1,15%.
  • Năm 2018: Doanh thu giảm xuống 107.162,44 triệu đồng (giảm 7,60%), chi phí tăng lên 117.868,25 triệu đồng do hỏa hoạn, dẫn đến lỗ sau thuế 10.225,74 triệu đồng, ROA tụt xuống mức âm 13,54%.
  • Năm 2019: Doanh thu phục hồi đạt 128.537,85 triệu đồng (tăng 19,95% so với năm 2018), lợi nhuận sau thuế đạt 481,92 triệu đồng, ROA phục hồi về mức 1,36%.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn của công ty: Mức độ đòn bẩy tài chính cao trong năm 2017 (nợ phải trả gấp hơn 6 lần vốn chủ sở hữu), hàng tồn kho ứ đọng lớn (tăng 167,14% năm 2018), cơ cấu chi phí giá vốn bị chi phối bởi nhà cung cấp chỉ định và việc thiếu hụt công suất khiến công ty từ chối 14 - 16 đơn hàng mỗi năm.

Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản trị tài chính (tối ưu chi phí, quản lý công nợ), quản trị vận hành (mở rộng nguồn lực sản xuất, quy trình an toàn điện - PCCC) và quản trị nhân lực (xây dựng lộ trình thăng tiến, chính sách đãi ngộ). Khóa luận phản ánh trung thực bài học thực tiễn về quản trị rủi ro đối với các doanh nghiệp gia công xuất khẩu phụ thuộc vào một khách hàng duy nhất.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi số liệu dừng lại ở giai đoạn 2017 - 2019 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Liên Minh), chưa so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp cùng ngành đan lát sợi nhựa xuất khẩu tại miền Trung hoặc trên cả nước.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp và quan sát trực tiếp, chưa thực hiện các khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ gắn kết của người lao động hoặc đo lường mức độ thỏa mãn của đối tác tiêu thụ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động của các biến động kinh tế vĩ mô giai đoạn sau năm 2019, phân tích chuỗi cung ứng toàn diện và xây dựng mô hình quản trị rủi ro hợp đồng xuất khẩu cho doanh nghiệp ngành thủ công mỹ nghệ nhựa giả mây.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế doanh nghiệp và Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đề tài phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc đánh giá báo cáo tài chính của doanh nghiệp sản xuất.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nhựa xuất khẩu: cung cấp bài học thực tiễn về cấu trúc chi phí giá vốn, rủi ro khi phụ thuộc vào khách hàng đơn lẻ, quản lý hàng tồn kho và các biện pháp bảo đảm an toàn phòng chống cháy nổ trong nhà xưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng tiêu thụ của Công ty Cổ phần Liên Minh là đơn vị nào và mô hình này tiềm ẩn rủi ro gì?
Công ty sản xuất độc quyền cho một khách hàng duy nhất là Công ty TNHH An Việt Thịnh (Eurofar International B.V. - Hà Lan). Mô hình này khiến công ty chịu các điều khoản hợp đồng bất lợi: khách hàng có quyền hủy đơn không bồi hoàn dẫn đến ứ đọng hàng tồn kho, hàng tồn bị ép giá mua lại chỉ bằng 50% giá gốc, và nguồn nguyên vật liệu đầu vào phải lấy từ nhà cung cấp do đối tác chỉ định nên không đàm phán được mức giá cạnh tranh.

2. Nguyên nhân dẫn đến khoản lỗ sau thuế hơn 10,2 tỷ đồng của công ty trong năm 2018 là gì?
Khoản lỗ sau thuế 10.225,74 triệu đồng năm 2018 xuất phát từ sự cố cháy lớn tại kho hàng vào tháng 10/2018 ngay trước đợt xuất hàng tháng 11, gây thiệt hại nghiêm trọng về hàng hóa dự trữ, làm phát sinh 429,05 triệu đồng chi phí hoạt động khác và làm gián đoạn doanh thu thuần (doanh thu giảm 7,59% trong khi chi phí tăng 2,46%).

3. Cơ cấu chi phí của Công ty Cổ phần Liên Minh có đặc điểm gì nổi bật?
Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí của công ty (năm 2017 chiếm tới 84% tổng chi phí, tương đương 96.510,73 triệu đồng; năm 2019 là 105.350,03 triệu đồng). Chi phí này chịu sự chi phối lớn do đối tác chỉ định nhà cung ứng nguyên vật liệu.

4. Năng lực đáp ứng đơn hàng thực tế của công ty giai đoạn 2017 - 2019 như thế nào?
Công ty chưa đáp ứng hết số đơn hàng dự kiến do hạn chế về nguồn lực và công suất nhà xưởng: năm 2017 chỉ hoàn thành 29/45 đơn (thiếu 16 đơn), năm 2018 đạt 32/48 đơn (thiếu 16 đơn), năm 2019 đạt 38/52 đơn (thiếu 14 đơn).

5. Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2017 - 2019 có đặc điểm gì?
Lao động công ty tăng từ 128 người (2017) lên 138 người (2019). Lao động nam chiếm chủ đạo (71% - 75%) do yêu cầu thể lực của công việc cơ khí và đan lát; lao động trực tiếp chiếm trên 80%; trình độ chủ yếu là lao động phổ thông (chiếm 59,42% - 65,62%), lao động có trình độ đại học/cao đẳng tăng từ 12 lên 18 người qua 3 năm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Thân Trọng Phương Thanh đã phản ánh toàn diện thực trạng tài chính, lao động và quy trình vận hành tại Công ty Cổ phần Liên Minh giai đoạn 2017 - 2019. Nghiên cứu đã làm rõ những biến động kinh doanh sâu sắc, đặc biệt là ảnh hưởng từ sự cố cháy kho hàng năm 2018 và sức ép từ mô hình khách hàng độc quyền. Hệ thống 6 nhóm giải pháp do tác giả đề xuất bám sát các hạn chế nội tại, mang lại giá trị tham khảo thực tế cho công tác quản trị và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.