Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam đang vận hành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 và nằm trong nhóm 20 nền kinh tế hàng đầu về thương mại quốc tế vào năm 2021. Áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước (như Đại Đồng Tiến, Tiền Phong) và hàng hóa nhập khẩu đòi hỏi các đơn vị sản xuất phải liên tục tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân (thành lập năm 1987, trở thành thành viên của Tập đoàn SCG Packaging - SCGP từ năm 2021) là một trong những doanh nghiệp sản xuất nhựa lớn tại Việt Nam, đặt mục tiêu trở thành nhà sản xuất nhựa hàng đầu Đông Nam Á vào năm 2027. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát thực tế tại xưởng PU – CĐP (Công đoạn phụ) thuộc Nhà máy Duy Tân Bình Dương, hoạt động sản xuất sản phẩm bình giữ nhiệt 1,5 lít đang gặp phải những hạn chế đáng kể:

  • Năng suất sản xuất thực tế chỉ đạt trung bình 89,86% so với công suất thiết kế (thực tế đạt khoảng 995 đến 1.020 sản phẩm/ngày so với mức mục tiêu từ phòng kế hoạch là 1.100 đến 1.200 sản phẩm/ngày).
  • Tỷ lệ phế phẩm trung bình trong quá trình sản xuất lên đến 4,05%.
  • Doanh nghiệp phải thường xuyên bố trí tăng ca hoặc cắt giảm thời gian sản xuất của các mặt hàng khác để đáp ứng tiến độ đơn hàng.

Nguyên nhân xuất phát từ quy trình còn nhiều thao tác thủ công, thiết bị chưa tối ưu hóa hiệu suất, sự thiếu đồng đều về trình độ tay nghề của công nhân và tính liên kết chưa chặt chẽ giữa các bộ phận.

Khóa luận xác định 3 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất bình giữ nhiệt 1,5 lít và nhận diện vấn đề tại xưởng PU – CĐP của Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân.
  2. Tìm hiểu và xác định các nguyên nhân gốc rễ gây ra lỗi sản phẩm, nguyên nhân dẫn đến tình trạng không đạt năng suất mục tiêu trong quá trình sản xuất.
  3. Đánh giá toàn diện và đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm bình giữ nhiệt 1,5 lít.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất sản phẩm bình giữ nhiệt 1,5 lít tại xưởng PU – CĐP.
  • Phạm vi không gian: Phân xưởng PU – CĐP tại Nhà máy Duy Tân Bình Dương, Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực tế và phân tích thực trạng trong giai đoạn thực tập từ ngày 15/08/2024 đến ngày 15/11/2024, kết hợp dữ liệu thống kê sản xuất các tháng 6, 9 và 10 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản lý công nghiệp, quản trị vận hành và cải tiến chất lượng:

  • Lý thuyết sản xuất và hiệu quả sản xuất: Khái niệm, chức năng hệ thống sản xuất (gia công xử lý, lắp ráp, dự trữ, kiểm tra, kiểm soát) và công thức xác định hiệu quả sản xuất: $$\text{Hiệu quả sản xuất} = \frac{\text{Tỷ lệ đầu ra thực tế}}{\text{Tỷ lệ đầu ra tiêu chuẩn}} \times 100%$$
  • Hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing): Khung lý thuyết xuất phát từ Hệ thống sản xuất Toyota (TPS), xác định và loại bỏ 7 loại lãng phí (Muda) kinh điển theo Taiichi Ohno (chờ đợi, sai lỗi, vận chuyển, tồn kho, xử lý thừa, sản xuất thừa, thao tác/công đoạn thừa) cùng lãng phí tri thức và năng lực sáng tạo của người lao động. Các công cụ Lean được đề cập gồm: Just-in-Time (JIT), Dòng chảy liên tục (Continuous Flow), Quản lý trực quan (Visual Management), Jidoka, Poka-yoke, Chất lượng từ gốc và Cải tiến liên tục (Kaizen).
  • Kỹ thuật cân bằng chuyền (Line Balancing): Phương pháp xác định nhịp sản xuất (Takt time), thời gian chu kỳ (Cycle time), tính toán số lao động lý tưởng, số trạm làm việc, độ lệch nhân lực và hiệu suất cân bằng chuyền: $$%H = \frac{\sum \text{Thời gian chu kỳ các trạm}}{\text{Điểm thắt cổ chai} \times \text{Số trạm làm việc}} \times 100%$$
  • Phương pháp phân tích ABC – Pareto trong quản lý thiết bị: Ứng dụng quy tắc phân bổ thứ tự ưu tiên nhằm phân loại tình trạng hư hỏng và chi phí bảo trì thành 3 nhóm (Nhóm A chiếm 20% lượng hỏng nhưng chiếm 80% chi phí; Nhóm B chiếm 30% lượng hỏng, 15% chi phí; Nhóm C chiếm 50% lượng hỏng, 5% chi phí) phục vụ việc lập kế hoạch bảo trì ngăn ngừa.
  • 7 công cụ kiểm soát chất lượng truyền thống: Phiếu kiểm soát (Check sheet), Lưu đồ (Flow chart), Biểu đồ nhân quả (Cause & Effect Diagram), Biểu đồ mật độ phân bố (Histogram), Biểu đồ Pareto, Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram), Biểu đồ kiểm soát (Control Chart).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp từng công đoạn trên 3 chuyền sản xuất tại xưởng PU – CĐP; thực hiện bấm giờ thao tác (Cycle time); phỏng vấn trực tiếp Giám sát sản xuất (Anh Nguyễn Thành Phúc), Trưởng bộ phận quản lý sản xuất và nhân viên kỹ thuật vận hành chuyền.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ Cổng thông tin Duy Tân, báo cáo nội bộ định kỳ, dữ liệu quản lý từ Phòng Kế hoạch, Phòng Sản xuất, Phòng Chất lượng và tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả số liệu năng suất, tỷ lệ phế phẩm, thời gian ngừng máy; phân tích tổng hợp so sánh giữa định mức kỹ thuật tiêu chuẩn và kết quả thực tế; phân loại tổn thất theo kỹ thuật ABC – Pareto.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân

Chương 1 hệ thống hóa quá trình hình thành từ Tổ hợp Sản xuất Nhựa Duy Tân năm 1987 đến khi gia nhập Tập đoàn SCG Packaging (SCGP) năm 2021. Khóa luận trình bày cơ cấu pháp lý gồm công ty mẹ (DTJSC) và các công ty con tại Bình Dương, Long An, MATA, Công ty Khuôn chính xác Duy Tân. Cơ cấu tổ chức chia thành 5 khối chức năng chính: Sales & Marketing, Nghiên cứu và Phát triển (R&D), Tài chính và Quản trị, Chuỗi cung ứng, và Khối Sản xuất (với quy mô 967 nhân sự).

Tác giả tổng hợp hệ thống tiêu chuẩn chất lượng mà Duy Tân đạt được: ISO 9001:2015, BRC 5, ISO 15378:2017, ISO 14001:2015 và chứng nhận trách nhiệm xã hội SMETA SEDEX. Về nguyên vật liệu chính, doanh nghiệp sử dụng nhựa PET, HDPE và 3 nhóm nhựa PP chủ đạo: PP Yarn (chịu va đập, chịu lực), PP Homo (độ uốn cao, dùng cho đồ gia dụng thông thường), PP Block (độ dẻo cao, chống va đập).

Chương này cũng phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp và đi sâu giới thiệu cơ cấu tổ chức xưởng PU – CĐP tại Nhà máy Duy Tân Bình Dương, phân định rõ trách nhiệm từ Quyền Giám đốc điều hành, Trưởng phòng sản xuất xưởng, Trưởng ca đến các Nhân viên hỗ trợ sản xuất.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài qua 3 nhóm nội dung trọng tâm:

  1. Tổng quan về sản xuất: Định nghĩa quá trình chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành đầu ra hữu hình hoặc vô hình; các phân loại sản xuất (theo quy mô: đơn chiếc, hàng khối, hàng loạt; theo dòng sản phẩm: liên tục, gián đoạn, dự án); 5 chức năng sản xuất cốt lõi và công thức định lượng hiệu quả hoạt động sản xuất.
  2. Lý thuyết Lean Manufacturing: Phân tích bản chất của hệ thống sản xuất tinh gọn nhằm triệt tiêu lãng phí, rút ngắn thời gian chu kỳ sản xuất và giảm chi phí vận hành. Tác giả mô tả chi tiết biểu hiện của 7 dạng lãng phí (Muda) trong nhà máy công nghiệp và bổ sung lãng phí tri thức/năng lực nhân sự. Các công cụ Lean được hệ thống hóa gồm JIT, Continuous Flow, Visual Management, Jidoka, Poka-yoke và Kaizen.
  3. Phương pháp Cân bằng chuyền và Phân tích ABC – Pareto:
    • Quy trình cân bằng chuyền qua 3 bước: tính Takt time, tính Cycle time từng trạm và số lao động lý tưởng, tiến hành ghép người theo bảng định mức sai lệch nhân lực.
    • Kỹ thuật phân tích ABC – Pareto ứng dụng cho bảo trì máy móc thiết bị (MMTB), chỉ rõ cách tính toán chi phí sửa chữa tích lũy ($\sum C_i/C_t$) và tần suất hư hỏng tích lũy ($\sum F_i/F_t$) nhằm phân chia thiết bị thành 3 vùng A, B, C tương ứng với các mức độ ưu tiên bảo trì khác nhau.
Nhóm phân loại ABC Tỷ lệ số lượng hỏng hóc Tỷ lệ chi phí bảo trì tích lũy Chiến lược bảo trì áp dụng
Nhóm A Khoảng 20% Chiếm ~80% Bảo trì định kỳ ngăn ngừa, giám sát liên tục, dự phòng vật tư thay thế
Nhóm B Khoảng 30% Chiếm ~15% Bảo trì mức độ trung bình, kết hợp kiểm tra định kỳ
Nhóm C Khoảng 50% Chiếm ~5% Áp dụng bảo trì chữa cháy (sửa chữa khi phát sinh sự cố)

Chương 3: Thực trạng hoạt động sản xuất cho sản phẩm bình giữ nhiệt 1,5 lít tại xưởng PU – CĐP thuộc Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng dây chuyền sản xuất bình giữ nhiệt 1,5 lít trên diện tích 1.200 m² tại nhà máy Bình Dương. Quy trình công nghệ được chuẩn hóa qua 8 bước:

  1. Phối trộn nguyên vật liệu: Nhân viên nguyên liệu nhận lệnh, phối trộn hạt nhựa và hạt màu.
  2. Ép/Thổi bán thành phẩm: Nung chảy nhựa, tạo hình thân trong, thân ngoài, nắp, quai qua máy ép, máy thổi; làm mát bằng nước và gọt bavia.
  3. Chuẩn bị bán thành phẩm: Tiếp nhận, phân loại màu sắc theo tỷ lệ quy định.
  4. In chữ và logo: In hoa văn, nhãn hiệu lên thân ngoài bằng công nghệ in lụa hoặc in chuyển nhiệt.
  5. Bơm PU và gá: Bơm chất cách nhiệt Polyurethane (PU) vào vỏ ngoài, lồng ghép thân trong và đưa vào gá kẹp trên mâm xoay của chuyền.
  6. Tháo gá và vặn nắp: Lấy bình ra khỏi gá sau khi PU định hình, tiến hành vặn nắp.
  7. Dán tem nhãn và đóng gói: Dán nhãn chính, tem phụ đáy bình, bọc nilon và đóng thùng carton.
  8. Kiểm tra và nhập kho thành phẩm: Bộ phận QC kiểm tra ngoại quan, độ khít của nắp, chuyển pallet vào kho thành phẩm.

Dây chuyền sử dụng mâm xoay trung tâm chứa 20 gá kẹp. Qua theo dõi hoạt động sản xuất thực tế, tác giả chỉ ra các điểm bất cập:

  • Năng suất mục tiêu kế hoạch giao là 1.100 - 1.200 sản phẩm/ngày, nhưng thực tế xưởng chỉ đạt 995 - 1.020 sản phẩm/ngày; tỷ lệ hoàn thành công suất thiết kế bình quân đạt 89,86%; tỷ lệ phế phẩm bình quân là 4,05%.
  • Bố trí mặt bằng xưởng chiếm nhiều diện tích cục bộ do phân tách riêng rẽ 3 chuyền, hạn chế tính linh hoạt của dòng nguyên vật liệu.
  • Mất cân bằng chuyền nghiêm trọng: Tồn tại sự chênh lệch lớn về thời gian thao tác giữa các trạm, dẫn đến tình trạng thắt nút cổ chai (bottleneck) tại các công đoạn thủ công như vặn nắp, dán nhãn và đưa hàng vào gá.
  • Máy móc thiết bị phát sinh sự cố thường xuyên: Ghi nhận số liệu thời gian ngừng máy tháng 9/2024 và phân loại hư hỏng MMTB tháng 10/2024 cho thấy khâu bảo trì thiếu tính chủ động.
  • Trình độ tay nghề lao động không đồng đều: Thiếu quy trình thao tác chuẩn (SOP), tỷ lệ lao động mới chưa qua đào tạo chuyên sâu còn cao dẫn đến lỗi thao tác dán lệch nhãn, bavia sót hoặc thao tác chậm nhịp.

Chương 4: Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất cho sản phẩm bình giữ nhiệt 1,5 lít tại xưởng PU – CĐP của Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân

Chương 4 đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm khắc phục các điểm nghẽn đã xác định ở Chương 3:

  1. Giải pháp ứng dụng Lean Manufacturing:
    • Bố trí lại mặt bằng nhà xưởng 1.200 m²: Tái cấu trúc không gian di chuyển của bán thành phẩm, rút ngắn quãng đường vận chuyển giữa khu vực in, khu vực ép/thổi và chuyền PU.
    • Tái cân bằng chuyền sản xuất: Chuẩn hóa thời gian chu kỳ các trạm, phân bổ lại nhiệm vụ, áp dụng nguyên tắc ghép người để triệt tiêu thời gian chờ đợi và giảm tải cho công đoạn thắt nút cổ chai.
    • Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng từ gốc và Kaizen: Xây dựng quy trình tự kiểm tra tại từng công đoạn, ứng dụng bảng quản lý trực quan để phát hiện bất thường ngay tại chuyền.
  2. Giải pháp ứng dụng công nghệ và tự động hóa:
    • Lắp đặt cánh tay robot hỗ trợ các công đoạn gắp/đặt bán thành phẩm vào gá mâm xoay và hỗ trợ công đoạn bơm PU nhằm ổn định thời gian chu kỳ.
    • Triển khai hệ thống camera giám sát chất lượng tự động để kiểm soát lỗi ngoại quan, kích thước và độ lệch của tem nhãn trước khi đóng gói.
  3. Giải pháp nâng cao hiệu quả máy móc thiết bị (MMTB):
    • Thiết lập lịch bảo trì ngăn ngừa định kỳ dựa trên kết quả phân tích ABC – Pareto tháng 10/2024; tập trung kiểm soát nhóm máy loại A nhằm hạn chế tối đa thời gian dừng máy ngoài kế hoạch; dự trữ phụ tùng thay thế trọng yếu.
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:
    • Ban hành phiếu đánh giá kết quả năng suất làm việc của công nhân.
    • Tổ chức đào tạo lại thao tác chuẩn (SOP), kèm cặp tay nghề giữa công nhân bậc cao và công nhân mới để nâng cao tỷ lệ tay nghề đồng đều trên cả 3 chuyền.
  5. Giải pháp phát triển mạng lưới nhà cung cấp:
    • Đa dạng hóa nhà cung ứng hạt nhựa và nguyên vật liệu phụ trợ, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một nhà cung ứng duy nhất theo định hướng ma trận SWOT.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa được hiện trạng hoạt động và đưa ra các đề xuất cải tiến có cơ sở số liệu thực tế tại xưởng PU – CĐP:

Chỉ tiêu theo dõi Thực trạng tại xưởng (Tháng 8 - 11/2024) Định mức mục tiêu / Kỳ vọng cải tiến
Sản lượng ngày 995 – 1.020 sản phẩm/ngày 1.100 – 1.200 sản phẩm/ngày
Hiệu suất đạt công suất thiết kế Đạt bình quân 89,86% Đạt $\ge$ 100% mục tiêu kế hoạch
Tỷ lệ phế phẩm Bình quân 4,05% Giảm thiểu phế phẩm qua tự kiểm soát tại nguồn
Công tác bảo trì MMTB Phản ứng thụ động, dừng máy đột xuất Kiểm soát chủ động nhóm máy loại A theo ABC - Pareto
Cân bằng dây chuyền Nghẽn cổ chai tại khâu gá, vặn nắp, dán nhãn Tái phân công lao động, áp dụng cánh tay robot

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về quy trình công nghệ 8 bước sản xuất bình giữ nhiệt nhựa PU tại một doanh nghiệp quy mô lớn.
  • Ứng dụng kết hợp giữa công cụ tinh gọn Lean (nhận diện 7 lãng phí, cân bằng chuyền) và kỹ thuật định lượng ABC – Pareto trong phân loại bảo trì thiết bị tại phân xưởng nhựa phụ trợ.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp bao quát từ mặt bằng xưởng, cân bằng chuyền, tự động hóa bằng robot đến chính sách quản trị tay nghề công nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát và thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khung thời gian 3 tháng thực tập (từ ngày 15/08/2024 đến 15/11/2024). Các phân tích định lượng tập trung duy nhất vào sản phẩm bình giữ nhiệt dung tích 1,5 lít tại xưởng PU – CĐP thuộc Nhà máy Duy Tân Bình Dương, chưa khảo sát mở rộng sang các dòng sản phẩm cùng nhóm Ép – Thổi – PU khác (thùng đá, bình đá, ca cách nhiệt). Các giải pháp công nghệ (robot, camera kiểm tra) và bố trí lại mặt bằng mới dừng ở mức thiết kế phương án, chưa có dữ liệu đo lường thực nghiệm sau triển khai thực tế tại xưởng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế và thời gian thu hồi vốn khi đầu tư cánh tay robot; thử nghiệm áp dụng cân bằng chuyền cho toàn bộ danh mục sản phẩm cách nhiệt của xưởng; theo dõi chỉ số hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE) sau khi triển khai bảo trì theo phân tích ABC – Pareto.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về tối ưu hóa chuyền sản xuất.
  • Kỹ sư sản xuất, cán bộ quản lý phân xưởng tại các doanh nghiệp gia công nhựa, đặc biệt là các đơn vị có công đoạn đổ foam cách nhiệt Polyurethane (PU).
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là:
    • Bản mô tả quy trình công nghệ 8 bước sản xuất bình giữ nhiệt nhựa PU.
    • Phương pháp phân tích bảng dữ liệu dừng máy và hư hỏng MMTB theo mô hình ABC – Pareto.
    • Các bước tính toán nhịp sản xuất (Takt time), thời gian chu kỳ (Cycle time) và ma trận ghép người phục vụ cân bằng chuyền lắp ráp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên sản phẩm cụ thể nào và tại đơn vị nào của Nhựa Duy Tân?
Nghiên cứu tập trung vào sản phẩm bình giữ nhiệt dung tích 1,5 lít, được sản xuất tại xưởng PU – CĐP thuộc Chi nhánh Nhà máy Nhựa Duy Tân Bình Dương (thuộc Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân).

2. Các con số phản ánh sự thiếu hiệu quả trong sản xuất bình giữ nhiệt 1,5 lít được nêu trong đề tài là gì?
Năng suất thực tế của dây chuyền chỉ đạt 995 đến 1.020 sản phẩm/ngày (thấp hơn định mức kế hoạch là 1.100 đến 1.200 sản phẩm/ngày); tỷ lệ đạt công suất thiết kế trung bình chỉ ở mức 89,86% và tỷ lệ phế phẩm bình quân lên đến 4,05%.

3. Quy trình sản xuất bình giữ nhiệt 1,5 lít tại xưởng PU – CĐP bao gồm những công đoạn nào?
Quy trình gồm 8 bước nối tiếp: (1) Phối trộn nguyên vật liệu; (2) Ép/Thổi tạo hình bán thành phẩm (thân trong, thân ngoài, nắp, quai); (3) Chuẩn bị bán thành phẩm; (4) In chữ và logo lên thân ngoài; (5) Bơm PU và đưa vào gá kẹp mâm xoay; (6) Lấy sản phẩm khỏi gá và vặn nắp; (7) Dán tem nhãn và đóng thùng carton; (8) Kiểm tra chất lượng và nhập kho thành phẩm.

4. Tác giả áp dụng kỹ thuật ABC – Pareto vào khâu quản lý nào tại xưởng?
Kỹ thuật ABC – Pareto được áp dụng trực tiếp vào công tác quản lý và bảo trì máy móc thiết bị (MMTB). Căn cứ vào chi phí sửa chữa và tần suất hư hỏng (dữ liệu tháng 10/2024), thiết bị được chia thành 3 nhóm: nhóm A (chiếm ~80% chi phí, áp dụng bảo trì phòng ngừa định kỳ), nhóm B (chiếm ~15% chi phí) và nhóm C (chiếm ~5% chi phí, áp dụng bảo trì chữa cháy).

5. Nhóm giải pháp ứng dụng công nghệ nào được đề xuất để nâng cao năng suất chuyền?
Tác giả đề xuất tích hợp hệ thống tự động hóa sử dụng cánh tay robot tại công đoạn gắp/đặt bán thành phẩm vào gá mâm xoay và bơm PU, kết hợp lắp đặt hệ thống camera giám sát chất lượng tự động để kiểm soát lỗi ngoại quan và tem nhãn trước khi đóng gói.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Hiền Nhi đã phản ánh toàn diện thực trạng vận hành dây chuyền sản xuất bình giữ nhiệt 1,5 lít tại xưởng PU – CĐP của Công ty Cổ phần Sản xuất Nhựa Duy Tân. Bằng việc kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu tại hiện trường với các công cụ quản lý công nghiệp như Lean Manufacturing, cân bằng chuyền và phân tích ABC – Pareto, đề tài đã chỉ rõ các nút thắt gây hao hụt năng suất và phát sinh phế phẩm. Các giải pháp đề xuất có tính đồng bộ cao, tập trung giải quyết triệt để các vấn đề về mặt bằng, nhịp độ chuyền, bảo trì thiết bị và chuẩn hóa kỹ năng lao động tại nhà máy.