Nghiên cứu nâng cao độ dai compozit epoxy gia cường sợi thủy tinh

Nghiên cứu độ dai vật liệu composite epoxy gia cường sợi thủy tinh. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao độ bền vật liệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp thạc sĩ khoa học

2012

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU POLYME COMPOZIT

1.1. Hiểu biết chung

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Phân loại compozit

1.2. Nhựa nền Epoxy

1.2.1. Lịch sử phát triển của nhựa epoxy

1.2.2. Phương pháp tổng hợp nhựa epoxy

1.2.3. Phản ứng tạo thành nhựa epoxy-dian

1.2.4. Các loại nhựa epoxy điển hình

1.2.5. Các đặc trưng của nhựa epoxy

1.3. Các chất đóng rắn cho nhựa epoxy

1.3.1. Chất đóng rắn cộng hợp

1.3.2. Chất đóng rắn trùng hợp

1.4. Biến tính nền epoxy

1.4.1. Dẻo hoá epoxy

Tóm tắt

I. Khám phá compozit epoxy sợi thủy tinh Tiềm năng thách thức độ bền

Vật liệu compozit epoxy sợi thủy tinh đã trở thành một cột mốc quan trọng trong ngành công nghiệp vật liệu hiện đại, mở ra kỷ nguyên của các cấu trúc nhẹ, bền và hiệu quả. Nhờ sự kết hợp độc đáo giữa nhựa epoxy cường lựcsợi thủy tinh chịu lực, chúng mang lại những đặc tính cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn xuất sắc và độ bền nhiệt đáng kể. Tuy nhiên, để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của các ứng dụng công nghệ, việc nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh vẫn là một thách thức lớn. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh cần thiết để cải thiện độ bền compozit epoxy, từ việc tối ưu hóa vật liệu nền đến các kỹ thuật gia cường tiên tiến, giúp phát huy tối đa tiềm năng của loại vật liệu này trong các lĩnh vực từ hàng không vũ trụ đến xây dựng dân dụng.

1.1. Định nghĩa và vai trò của vật liệu compozit cường độ cao

Vật liệu compozit là sự kết hợp của hai hay nhiều vật liệu thành phần khác nhau, tạo ra một vật liệu mới với các tính chất ưu việt hơn so với các thành phần riêng lẻ. Trong cấu trúc compozit, một hay nhiều pha gián đoạn (cốt hay chất gia cường) được phân bố trong một pha liên tục (nền) [29]. Ví dụ điển hình từ thời cổ đại là việc sử dụng bột đá trộn với đất sét hay tre trát bùn với rơm rạ [14]. Sự phát triển vượt bậc của vật liệu compozit cường độ cao được đánh dấu vào những năm 1930 với ứng dụng sợi thủy tinh gia cường cho polyester [14]. Ngày nay, vật liệu compozit cường độ cao trên nền nhựa epoxy gia cường bằng sợi thủy tinh được sử dụng rộng rãi trong hàng không, tàu chiến, y tế, thể thao và quân sự. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo ra các chi tiết kết cấu nhẹ, có khả năng chịu tải trọng lớn và môi trường khắc nghiệt, là yếu tố then chốt để nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

1.2. Ưu điểm nổi bật của nhựa epoxy và giới hạn tính dòn

Nhựa epoxy, một loại nhựa nhiệt rắn, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội sau khi đóng rắn, biến nó thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng. Các đặc tính nổi bật bao gồm độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và kháng hóa chất tốt, độ bền nhiệt cao, bám dính tuyệt vời trên nhiều bề mặt vật liệu khác nhau, và đặc biệt là độ co ngót thấp khi đóng rắn [29]. Chính những ưu điểm này đã giúp nhựa epoxy chiếm lĩnh thị trường, đặc biệt trong lĩnh vực sơn phủ, keo dán và vật liệu compozit cường độ cao. Tuy nhiên, một nhược điểm cố hữu của polyme epoxy là tính dòn sau khi đóng rắn, do mật độ liên kết ngang dày đặc làm cho vật liệu trở nên kém dẻo dai. Hạn chế này đã thúc đẩy các nghiên cứu nhằm tìm kiếm giải pháp cải thiện độ bền compozit epoxy, đồng thời nâng cao độ dai của vật liệu, mở rộng phạm vi ứng dụng trong các môi trường đòi hỏi khả năng chịu va đập và mỏi cao.

II. Giải pháp tối ưu nền epoxy Cách tăng dai và cải thiện độ bền

Để vượt qua giới hạn về tính dòn của nhựa epoxy và thực sự nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh, việc tối ưu hóa nền epoxy là một bước quan trọng. Các chuyên gia đã tập trung vào nhiều phương pháp khác nhau nhằm biến tính nền nhựa, không chỉ để giảm tính dòn mà còn để tăng cường độ bền sợi thủy tinh epoxy tổng thể. Các giải pháp này bao gồm biến tính hóa học để làm mềm mạch polyme, tăng khối lượng phân tử, giảm mật độ khâu mạch, hoặc hợp nhất các pha tăng dai phân tán trong nền epoxy [26]. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng đắn các kỹ thuật này là chìa khóa để tạo ra vật liệu compozit cường độ cao có khả năng chịu đựng tốt hơn các điều kiện làm việc khắc nghiệt.

2.1. Các phương pháp biến tính hóa học để tăng khối lượng phân tử và giảm tính dòn

Có bốn phương pháp chính để tăng độ dai cho nhựa epoxy [26]. Trong đó, biến tính hóa học được coi là một phương pháp hiệu quả để cải thiện độ bền compozit epoxy. Phương pháp này tập trung vào việc làm cho mạch chính của polyme trở nên mềm dẻo hơn hoặc tăng khối lượng phân tử của nhựa epoxy, từ đó giảm mật độ khâu mạch của nền epoxy [25, 26]. Một ví dụ cụ thể là nghiên cứu của Trần Vĩnh Diệu và cộng sự, những người đã sử dụng laccol – một phenol sơn tự nhiên với nhánh phụ dài không no – để biến tính nhựa epoxy lỏng DGEBA, mang lại kết quả rất khả quan về nâng cao độ dai [10]. Việc đưa dung môi hoạt tính chứa hợp chất mono epoxy phân tử thấp vào nhựa epoxy cũng là một kỹ thuật gia cố compozit epoxy biến tính hóa học có hiệu quả, giúp giảm mật độ khâu mạch và làm cho mạng lưới cấu trúc ít chặt chẽ hơn, từ đó tăng độ dẻo dai và tối ưu hóa compozit epoxy.

2.2. Tối ưu hóa chất làm cứng epoxy và quy trình đóng rắn

Việc lựa chọn và tối ưu hóa chất làm cứng epoxy đóng vai trò quyết định đến tính chất cuối cùng của compozit. Nhựa epoxy chỉ phát huy hiệu quả sau khi chuyển sang trạng thái nhiệt rắn thông qua phản ứng với chất đóng rắn, tạo ra cấu trúc không gian ba chiều bền vững. Cấu trúc của nhựa epoxy, loại chất đóng rắn, và điều kiện phản ứng sẽ quyết định nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg), độ bền môi trường và các tính chất cơ lý của sản phẩm [27]. Ví dụ, trong nghiên cứu, việc sử dụng XEDETA làm chất đóng rắn cho thấy thời gian gel hóa tăng lên đáng kể (từ 2,0 đến 8,3 lần so với DETA), giúp quá trình đóng rắn diễn ra êm dịu hơn và có đủ thời gian thao tác, đặc biệt quan trọng trong công nghệ sản xuất compozit lớn [Bảng 3.2]. Năng lượng hoạt hóa đóng rắn của XEDETA cũng cao hơn (12,67 kcal/mol so với 8,50 kcal/mol của DETA), cho thấy phản ứng đóng rắn ổn định hơn [Hình 3.3]. Việc tối ưu hóa compozit epoxy thông qua lựa chọn chất làm cứng phù hợp giúp cải thiện độ bền compozit epoxytuổi thọ compozit epoxy.

III. Bí quyết tăng cường độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh hiệu quả

Để thực sự nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh, không chỉ nền epoxy mà cả yếu tố gia cường – sợi thủy tinh – cũng cần được tối ưu hóa một cách khoa học. Sợi thủy tinh đóng vai trò cốt yếu trong việc chịu đựng ứng suất tập trung, truyền tải lực và tăng cường độ bền sợi thủy tinh epoxy tổng thể của vật liệu. Việc lựa chọn loại sợi phù hợp, kết hợp với các kỹ thuật xử lý bề mặt sợi thủy tinhphương pháp tẩm ướt epoxy tiên tiến, là những bí quyết quan trọng để đạt được hiệu suất cơ học tối đa. Những cải tiến này giúp đảm bảo liên kết vững chắc giữa sợi và nền, từ đó cải thiện độ bền compozit epoxy trước các tác động cơ học và môi trường.

3.1. Lựa chọn và xử lý bề mặt sợi thủy tinh để tăng liên kết

Chất gia cường, mà ở đây là sợi thủy tinh chịu lực, đóng vai trò chịu ứng suất tập trung và thường có tính chất cơ lý cao hơn nhựa nền. Hiệu suất của compozit phụ thuộc rất nhiều vào khả năng kết dính giữa sợi và nhựa. Có nhiều loại sợi thủy tinh được sử dụng, phổ biến nhất là E-glass (cách điện, đa dụng), A-glass (kiềm, nhẹ), C-glass (chịu hóa chất), S-glass và R-glass (độ bền cao, dùng trong hàng không) [19]. Để tăng cường độ bền sợi thủy tinh epoxy, tất cả các loại sợi thủy tinh đều cần được xử lý bề mặt sợi thủy tinh trong quá trình sản xuất. Việc chọn chất tẩm bề mặt là một khâu quyết định, không chỉ giúp sợi không bị mài mòn lúc kéo mà còn hỗ trợ quá trình tạo hình và quan trọng nhất là tạo liên kết vững chắc với resin epoxy chất lượng cao. Các chất tẩm bề mặt phổ biến gồm hợp chất silic hữu cơ, polyvinylaxetat nhũ tương, và parafin làm chất bôi trơn. Một bề mặt sợi được xử lý tốt sẽ đảm bảo truyền ứng suất hiệu quả, từ đó nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh.

3.2. Phương pháp tẩm ướt epoxy và gia cố để kháng va đập compozit

Hiệu quả của việc tăng cường độ bền sợi thủy tinh epoxy còn phụ thuộc vào phương pháp tẩm ướt epoxy và cách bố trí sợi. Các vật liệu gia cường từ sợi thủy tinh có thể tồn tại dưới nhiều dạng như mat (tấm rối), vải thô (fabrics), sợi thô (rovings) và vải mịn (cloth) [19]. Mỗi dạng có ưu nhược điểm riêng và được lựa chọn tùy thuộc vào yêu cầu về độ bền kéo compozit epoxy, độ bền uốn compozit sợi thủy tinh hay kháng va đập compozit. Ví dụ, vải dệt có độ bền cao hơn mat và độ đồng nhất tốt hơn. Kỹ thuật tẩm ướt sợi thủy tinh cần đảm bảo nhựa epoxy thấm ướt hoàn toàn bề mặt sợi, loại bỏ bọt khí và tạo ra một cấu trúc đồng nhất. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống mỏi compozitđộ cứng compozit. Một phương pháp tẩm ướt epoxy tối ưu sẽ giúp giảm thiểu khuyết tật compozit epoxy, đảm bảo khả năng chịu tải trọng động và kháng va đập compozit hiệu quả, góp phần vào tuổi thọ compozit epoxy dài lâu.

IV. Đánh giá và Ứng dụng Kiểm tra độ bền compozit trong thực tiễn

Để khẳng định hiệu quả của các phương pháp nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh, việc kiểm tra độ bền compozit là không thể thiếu. Các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn giúp đánh giá chính xác các tính chất cơ học quan trọng, từ đó đảm bảo vật liệu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt trong các ứng dụng compozit chịu lực cao. Việc nắm vững các kỹ thuật kiểm tra và hiểu rõ các tiêu chuẩn quốc tế là nền tảng để phát triển vật liệu compozit cường độ cao đáng tin cậy. Thông qua các kết quả thử nghiệm, các nhà nghiên cứu và kỹ sư có thể tối ưu hóa thiết kế và quy trình sản xuất, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp compozit.

4.1. Tiêu chuẩn và kỹ thuật kiểm tra độ bền kéo compozit epoxy uốn nén

Việc kiểm tra độ bền compozit là bước cuối cùng và quan trọng để xác nhận chất lượng vật liệu. Các tính chất cơ học như độ bền kéo compozit epoxy, độ bền uốn compozit sợi thủy tinhđộ bền nén compozit epoxy được xác định bằng các máy thử nghiệm chuyên dụng theo các tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ, độ bền uốn được xác định trên máy INSTRON 5582-100KN theo tiêu chuẩn ASTM D790, với mẫu hình chữ nhật và vận tốc uốn cụ thể [trang 34]. Tương tự, độ bền kéo được đo trên cùng loại máy INSTRON theo tiêu chuẩn ASTM D638 [trang 35], còn độ bền va đập Charpy được xác định trên máy Radmana ITR-2000 theo tiêu chuẩn ISO 179-1993 [trang 36]. Các phép đo này cung cấp dữ liệu định lượng về khả năng chịu tải và biến dạng của vật liệu, từ đó giúp đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật gia cố compozit epoxytối ưu hóa compozit epoxy.

4.2. Tầm quan trọng của kháng hóa chất compozit và độ bền va đập trong ứng dụng

Ngoài các tính chất cơ học cơ bản, khả năng kháng hóa chất compozitkháng va đập compozit là hai yếu tố cực kỳ quan trọng đối với tuổi thọ compozit epoxy và hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt. Các compozit epoxy sợi thủy tinh được ứng dụng compozit chịu lực rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao như hàng không vũ trụ, hàng hải, năng lượng gió và ô tô [29]. Trong những lĩnh vực này, vật liệu thường xuyên phải tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn, nhiệt độ biến động và các tác động va đập. Việc nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh bao gồm việc cải thiện kháng hóa chất compozit giúp vật liệu duy trì tính toàn vẹn cấu trúc khi tiếp xúc với axit, kiềm, dầu mỏ, v.v. [trang 18]. Đồng thời, khả năng kháng va đập compozit đảm bảo vật liệu không bị nứt gãy hoặc hư hỏng dưới các tải trọng đột ngột. Các kết quả nghiên cứu và kiểm tra thực tế giúp các nhà sản xuất resin epoxy chất lượng cao phát triển các sản phẩm phù hợp, kéo dài tuổi thọ compozit epoxy trong các điều kiện sử dụng.

V. Tương lai phát triển compozit epoxy Hướng tới độ bền vượt trội

Việc nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh không ngừng là mục tiêu hàng đầu của các nhà khoa học và kỹ sư vật liệu. Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khám phá và cải tiến. Tương lai của vật liệu compozit cường độ cao hứa hẹn những đột phá mới trong việc sử dụng phụ gia compozit tiên tiến, vật liệu nano, và các quy trình sản xuất thông minh hơn. Những nỗ lực này không chỉ nhằm kéo dài tuổi thọ compozit epoxy mà còn mở rộng ứng dụng compozit chịu lực vào các lĩnh vực chưa từng nghĩ tới, góp phần vào sự phát triển bền vững của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn.

5.1. Nghiên cứu phụ gia compozit và vật liệu nano để tối ưu hóa compozit epoxy

Xu hướng nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc tích hợp các phụ gia compozit và vật liệu nano để tối ưu hóa compozit epoxy sợi thủy tinh. Các hạt nano, như ống nano carbon (CNT), graphene, hoặc silica nano, có khả năng tăng cường độ bền sợi thủy tinh epoxy bằng cách lấp đầy các khoảng trống vi mô trong nền polyme và cải thiện khả năng truyền ứng suất. Chúng giúp nâng cao độ dai, kháng va đập compozitđộ bền mỏi compozit mà không làm giảm đáng kể các tính chất cơ nhiệt khác [25]. Việc phát triển các loại phụ gia compozit thông minh có thể phản ứng với sự thay đổi môi trường hoặc tự sửa chữa cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Những đổi mới này không chỉ giúp cải thiện độ bền compozit epoxy mà còn tạo ra các vật liệu có chức năng mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của công nghệ hiện đại.

5.2. Triển vọng tuổi thọ compozit epoxy và ứng dụng đa dạng

Với những tiến bộ trong việc nâng cao độ bền compozit epoxy sợi thủy tinh, triển vọng về tuổi thọ compozit epoxy ngày càng được cải thiện và phạm vi ứng dụng compozit chịu lực cũng trở nên đa dạng hơn. Từ các cánh quạt tuabin gió có kích thước khổng lồ cần chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt đến các chi tiết trong ngành hàng không vũ trụ yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối, vật liệu compozit cường độ cao đang thay thế dần các vật liệu truyền thống. Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào việc giảm thiểu khuyết tật compozit epoxy, cải thiện khả năng tái chế và phát triển các quy trình sản xuất compozit thân thiện với môi trường hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các vật liệu compozit cường độ cao không chỉ bền bỉ mà còn thông minh, có khả năng tự giám sát và dự đoán hư hỏng, từ đó mở ra kỷ nguyên mới cho vật liệu trong nhiều thập kỷ tới.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nhựa epoxy là loại nhựa nhiệt rắn, sau khi đóng rắn có những ưu điểm nổi bật như độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt, bền nhiệt, bền hóa học, bám dính tốt lên nhiều loại vật liệu và đặc biệt có độ co ngót thấp khi đóng rắn nên được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế [29]. Tuy nhiên, do sau khi đóng rắn mật độ liên kết ngang dày đặc làm cho polyme epoxy có tính chất dòn. Chính điều này đã hạn chế ứng dụng của nhựa trong một số lĩnh vực. Các chuyên gia vật liệu đang tìm cách làm giảm tính dòn, đồng thời nâng cao khả năng dẻo hoá của vật liệu bằng nhiều phương pháp khác nhau như: Biến tính hoá học làm cho mạch chính mềm dẻo hơn, tăng khối lượng phân tử, giảm mật độ khâu mạch của nền epoxy hay hợp nhất pha tăng dai phân tán trong nền epoxy[26].

Phương pháp biến tính hoá học là một trong các phương pháp hết sức quan trọng nhằm tạo ra một loại vật liệu có tính năng dai cao. Vì vậy, đề tài “ Nghiên cứu nâng cao độ dai (toughness) của compozit trên nền epoxy gia cường bằng sợi thuỷ tinh” là một nhiệm vụ quan trọng trong việc tìm cách nâng cao khả năng ứng dụng của vật liệu, nhằm cải thiện các tính chất cơ lý, đồng thời đáp ứng được các nhu cầu ngày càng cao của xã hội. 1 Đặng Hữu Trung Luận văn thạc sỹ khoa học PHẦN 1 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU POLYME COMPOZIT 1.1 Hiểu biết chung Vật liệu compozit đã xuất hiện từ rất sớm trong cuộc sống loài người, khoảng 5000 năm trước công nguyên. Thời cổ đại đã biết vận dụng vật liệu compozit vào cuộc sống, ví dụ: sử dụng bột đá trộn với đất sét để đảm bảo sự dãn nở đều trong quá trình nung đồ gốm.

Người Ai Cập đã biết vận dụng vật liệu compozit từ khoảng 3000 năm trước công nguyên, sản phẩm điển hình là vỏ thuyền làm bằng lau, sậy tẩm bitum về sau này là các thuyền được đan bằng tre trát mùn cưa và nhựa thông hay các vách tường đan tre trát bùn với rơm, rạ là những sản phẩm compozit được áp dụng rộng rãi trong đời sống xã hội. Sự phát triển của vật liệu compozit đã được khẳng định và mang tính đột biến vào những năm 1930 khi Stayer và Thomat đã nghiên cứu ứng dụng thành công sợi thuỷ tinh. Fillis và Foster đã dùng sợi thuỷ tinh gia cường cho polyeste không no và giải pháp này đã được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo máy bay, tàu chiến phục vụ cho Thế chiến lần thứ hai [14]. Từ năm 1970 đến nay vật liệu compozit trên nền chất dẻo đã được đưa vào sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và dân dụng, y tế, thể thao, quân sự…[29].

Định nghĩa Vật liệu compozit là vật liệu tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau nhằm mục đích tạo ra một vật liệu mới có tính năng ưu việt hơn vật liệu thành phần riêng rẽ. Nói chung, trong trường hợp tổng quát nhất, một vật liệu compozit gồm một hay nhiều pha gián đoạn được phân bố trong một pha liên tục. Khi vật liệu gồm nhiều pha gián đoạn gọi đó là compozit hỗn tạp, pha gián đoạn thường có tính chất cơ học trội hơn pha liên tục: 2 Đặng Hữu Trung Luận văn thạc sỹ khoa học  Pha liên tục được gọi là nền.  Pha gián đoạn được gọi là cốt hay chất gia cường (reinforcement) 1.

Phân loại compozit Vật liệu compozit được phân loại theo hình dạng và theo bản chất của các vật liệu thành phần. Phân loại theo hình dạng: + Vật liệu compozit cốt sợi: Khi vật liệu gia cường (cốt) là các sợi thì gọi đó là compozit độn dạng sợi. Sợi sử dụng có thể là dưới dạng liên tục hay gián đoạn: sợi ngắn, dài…Chất độn dạng sợi gia cường làm tăng tính chất cơ học cho polyme nền. + Vật liệu compozit cốt hạt.

Khi chất gia cường ở dạng hạt đó là compozit cốt hạt. Hạt khác sợi ở chỗ nó không có kích thước ưu tiên. Hạt được sử dụng để cải thiện một số tính chất của vật liệu hoặc của vật liệu nền, chẳng hạn như tăng độ cứng, tăng khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn, giảm độ co ngót, đôi khi làm giảm giá thành sản phẩm mà vẫn không làm thay đổi tính chất cơ học của vật liệu [4]. Nhựa nền Epoxy Là chất kết dính, tạo môi trường phân tán và đóng vai trò truyền ứng suất khi có ngoại lực tác dụng lên vật liệu.

Lịch sử phát triển của nhựa epoxy Những thử nghiệm đầu tiên mang tính thương mại trong việc chế tạo nhựa epoxy từ epiclohydrin được tiến hành ở Hoa Kỳ vào năm 1927. Pierre Castan (Thuỵ Sĩ) và S. Công trình của Castan đã được hãng Ciba (Thuỵ Sĩ) đăng ký bản quyền sáng chế và Ciba trở thành một trong ba nhà sản xuất 3 Đặng Hữu Trung Luận văn thạc sỹ khoa học chính nhựa epoxy trên thế giới. Sau đó công việc kinh doanh nhựa epoxy được chuyển nhượng vào năm 1990 và hiện là một đơn vị kinh doanh vật liệu tiên tiến của Huntsman Corporation (Hoa Kỳ).

Công trình của Greenlee phục vụ cho hãng Devoe- Reynolds (Hoa Kỳ). Trong thời gian đầu Devoe-Reynolds tích cực sản xuất nhựa epoxy, sau đó chuyển nhượng cho Shell Chemical (hiện là Hexion). Hiện nay, nhựa epoxy có rất nhiều loại nhưng phổ biến nhất là loại nhựa epoxy đi từ epiclohydrin và bisphenol A (gọi tắt là nhựa epoxy Epidian). Phản ứng tạo thành nhựa epoxy Epidian trình bày ở Hình 1.1 CH3 CH2 – CH CH2Cl + HO C OH +NaOH O CH3 Epiclohydrin Bisphenol A O CH3 CH3 CH2-CH - CH2 – O C O-CH2-CHCH2 – O C O- CH3 n CH3 -CH2 CH – CH2 O Hình 1.1 Sơ đồ phản ứng tạo thành nhựa epoxy Epidian Bằng cách thay đổi tỷ lệ giữa epiclohydrin và bisphenol A, có thể sản xuất được nhựa epoxy ở dạng từ lỏng nhớt đến rắn có nhiệt độ nóng chảy cao, giá trị n trong khoảng từ 0 đến 30.

Trong các công trình nghiên cứu nhựa epoxy Epidian thường được gọi với tên đầy đủ là diglyxydylete bisphenol A (DGEBA). Nhu cầu tiêu thụ nhựa epoxy trên thế giới theo các lĩnh vực được trình bày ở Hình 1. 4 Đặng Hữu Trung Luận văn thạc sỹ khoa học Khác Keo dán 3% 6% Compozit 18% Điện tử 8% Sơn 50% Điện 2% Kết cấu 13% Hình 1.2: Nhu cầu tiêu thụ nhựa epoxy trên thế giới theo các lĩnh vực Như vậy, khoảng một nửa nhu cầu phân phối cho các loại sơn khác nhau, bao gồm sơn bột, sơn dung môi nước, sơn dung môi hữu cơ v. Lĩnh vực tiêu thụ lớn thứ hai (chiếm 18%) là compozit cho hàng không, chế tạo dụng cụ, kết cấu và những ứng dụng khác.

Những nhà sản xuất nhựa epoxy lớn hiện nay chiếm vị trí chủ đạo gồm có: Dow, Resolution Performance Products (RPP) và Huntsman Advanced Materials (trước đây là Vantico). Theo nghiên cứu của Nama Chemicals, nhu cầu tiêu thụ nhựa epoxy trên thế giới là 1,81 triệu tấn vào năm 2014 [2]. Phương pháp tổng hợp nhựa epoxy Dựa trên cơ sở các phản ứng sau. - Trùng ngưng có xúc tác (bazơ) giữa các hợp chất epoxy (điển hình là epiclohydrin) với các chất cho proton (bisphenol A).

5 Đặng Hữu Trung Luận văn thạc sỹ khoa học - Epoxy hoá các hợp chất không no bằng tác nhân cung cấp oxy - Trùng hợp và đồng trùng hợp các hợp chất epoxy không no. Phổ biến và quan trọng hơn là phương pháp tổng hợp nhựa epoxy từ phản ứng trùng ngưng giữa các hợp chất epoxy và các chất cho proton, trong đó nhựa epoxy dian là sản phẩm quan trọng nhất và được sử dụng rộng rãi nhất. Nhựa epoxy dian là sản phẩm của phản ứng giữa bisphenol A và epiclohydrin (ECH). Nguyên liệu đầu - Bisphenol A được tạo ra từ phản ứng của axeton và phenol trong môi trường axit ở 100-500C.

+ H2O (1) Bisphenol A hay diphenolpropan (DPP) tồn tại ở dạng bột, màu trắng không tan trong nước, tan trong axeton, rượu, nóng chảy ở 1550-1570C. - Epiclohydrin tạo thành từ nguyên liệu đầu là propylen. CH2 = CH + Cl2 CH2 = CH + HCl (2) CH3 xúc tác CH2 - Cl CH3 = CH + H2 O / Cl2 Cl - CH2 - CH - CH2 - Cl + HCl (3) CH2 - Cl OH Cl - CH2 - CH - CH2 - Cl + NaOH CH2 - CH - CH2 - Cl + NaCl + H2O (4) OH O 6 Đặng Hữu Trung Luận văn thạc sỹ khoa học Ngoài ra epiclohydrin còn nhận được từ glyxerin qua hai giai đoạn hydro clo hóa và đóng vòng epoxy. xt CH2 - CH - CH2 + 2HCl (khí) CH2 - CH - CH2 + 2H2O (5) OH OH OH Cl OH Cl CH2 - CH - CH2 + NaOH Cl - CH2 - CH - CH2 + NaCl + H2O (6) Cl OH Cl O ECH là chất lỏng không màu mùi hắc, độc, tỷ trọng 1,18(g/ml), nhiệt độ sôi 117  1180C [29].

Phản ứng tạo thành nhựa epoxy-dian Phản ứng trùng ngưng của bisphenol A với ECH tạo nhựa epoxy sử dụng xúc tác kiềm xảy ra theo hai giai đoạn. Nhóm epoxy của ECH tác dụng với nhóm hyđroxyl của bisphenol A, phản ứng xảy ra nhanh ở nhiệt độ 60-700C, toả nhiệt H  17kcal / mol theo phương trình: CH3 CH2 - CH - CH2Cl + HO C OH + CH2 - CH - CH2 - Cl O CH3 O CH3 Cl - CH2 - CH - CH2 - O C O - CH2 - CH - CH2 - Cl (7) OH CH3 OH Giai đoạn 2. Tách HCl tạo diepoxy, phản ứng xảy ra chậm, toả nhiệt( H  29kcal / mol) 7 Đặng Hữu Trung Luận văn thạc sỹ khoa học CH3 Cl - CH2 - CH - CH2 - O C C O - CH2 - CH - CH2 - Cl + 2NaOH OH CH3 OH CH3 CH2 - CH - CH2 - O C C O - CH2 - CH - CH2 + 2NaCl + 2H2O (8) O CH3 O Diglyxydylete(DGE) Tiếp theo phát triển mạnh do DPP cộng hợp vào nhóm epoxy của olygome DGE DGE + DPP CH2 - CH - CH2 - O - R - O - CH2 - CH - CH2 - O - R - OH (9) O OH n CH3 R: C (A) CH3 Nhóm phenol tự do của hợp chất A phản ứng với ECH tương tự kiểu phản ứng (7), đóng vòng epoxy theo (8), tạo ra oligome epoxy có độ trùng hợp n=1, phát triển mạch theo phản ứng (7), (8), (9) tạo ra các oligome có n = 2, 3, 4… Nhựa epoxy nhận được như vậy thường được viết tắt là DGEBA (diglyxidylete bisphenol A).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ