Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam", chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số: 62 38 01 01), được tác giả Trần Thị Hương thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2018 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trương Hồ Hải và TS. Tào Thị Quyên.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo văn bản luận án, cải cách tư pháp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị đã xác định yêu cầu "nâng cao chất lượng công tố của kiểm sát viên tại phiên toà, bảo đảm tranh tụng dân chủ với luật sư, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác". Tinh thần này tiếp tục được khẳng định trong Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 và được hiến định tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 ("nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm").

Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, mô hình tố tụng tư pháp truyền thống ở Việt Nam vẫn cơ bản mang tính chất xét hỏi. Hoạt động của ngành Kiểm sát bộc lộ những điểm hạn chế như: chất lượng thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử chưa cao; còn tình trạng truy tố oan, sai, lọt tội; tỷ lệ án trả điều tra bổ sung còn tồn tại; hoạt động tranh tụng tại nhiều phiên tòa còn mang nặng tính hình thức; vẫn còn hiện tượng "án bỏ túi" hoặc "án tại hồ sơ". Việc đánh giá chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên (KSV) Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) cấp tỉnh trong các vụ án hình sự sơ thẩm — vốn là những vụ án có tính chất nghiêm trọng, phức tạp — một cách có hệ thống về mặt lý luận và thực nghiệm là khoảng trống khoa học cần giải quyết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở làm sáng tỏ lý luận và đánh giá thực trạng chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam, đề xuất các quan điểm và hệ thống giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động này trong bối cảnh cải cách tư pháp.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, khái quát làm sáng tỏ cơ sở lý luận về chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh trong phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự (khái niệm, đặc điểm, tiêu chí đánh giá, các điều kiện bảo đảm và yếu tố tác động).
  2. Nghiên cứu tranh tụng và chất lượng tranh tụng của KSV trong phiên tòa xét xử án hình sự của một số quốc gia trên thế giới, rút ra giá trị tham khảo cho Việt Nam.
  3. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2011 đến thời điểm nghiên cứu; chỉ rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
  4. Xây dựng các quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xây dựng 2 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Việc tranh tụng tại tòa của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam trong thời gian qua đã có nhiều tiến bộ, các cuộc tranh tụng diễn ra sôi động hơn, việc đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện hơn, luận cứ của KSV sắc bén và thấu tình đạt lý hơn, góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án.
  • Giả thuyết 2: Việc tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự vẫn còn hiện tượng chưa thực hiện đầy đủ quy định pháp luật về tranh tụng dân chủ, công khai; nhiều nội dung tranh luận chưa phản ánh kết quả điều tra tại phiên tòa; lập luận đối đáp thiếu tính thuyết phục, dẫn đến chất lượng tranh tụng nhìn chung chưa cao.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu gồm 3 câu hỏi chính:

  • Câu hỏi 1: Chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh trong phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự là gì? Sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá và cần những điều kiện gì để bảo đảm chất lượng tranh tụng?
  • Câu hỏi 2: Thực trạng chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh trong phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam thời gian qua có những ưu điểm, hạn chế gì và nguyên nhân do đâu?
  • Câu hỏi 3: Cần thực hiện những quan điểm và giải pháp nào để nâng cao chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh trong phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự; không nghiên cứu tranh tụng trong tố tụng dân sự và không nghiên cứu hoạt động tranh tụng tại các cơ quan tư pháp quân sự.
  • Phạm vi không gian: Các cơ quan VKSND cấp tỉnh và Tòa án nhân dân cấp tỉnh trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát, thu thập dữ liệu và đánh giá thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước

Tác giả đã tổng thuật các tài liệu nghiên cứu liên quan theo các nhóm nội dung:

                            TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
[Nghiên cứu quốc tế]           [Nghiên cứu TTHS & tranh tụng]     [Nghiên cứu tranh tụng của KSV]
• Peter J. van Koppen &         • Trần Đức Hiếu (2009)             • Viện Khoa học kiểm sát (2002)
  Steven D. Penrod (2003)       • Bùi Bảo Trâm (2003)              • Lê Hữu Thể (2007)
• Theodore L. Kubik (2007)      • Hoàng Thị Minh Sơn (2003)        • Hoàng Anh Phương (2012)
• Stephan Landsman (1984, 2008) • Báo cáo UNDP (2009)              • Dương Thanh Biểu (2002, 2004)
• Helen Stacy & Michael Lavarch • Nguyễn Ngọc Chí (2003)           • Võ Thị Hồng Luyến (2012)
• Martin P. Levine (2005)       • Đào Trí Úc (2014)                • Nguyễn Đức Hạnh (2011)
• Elisabeth Pelsez & Christian  • Nguyễn Văn Hiển (2010)           • Trần Thị Hương (2014)
  Rayseguier (2002)             • Hoàng Văn Thành (2013)           • Trương Thị Thanh Nhàn (2013)
• Setsuo Miyazawa (2001)        • Nguyễn Thị Thủy (2014)           • Phan Thu Hằng, Mai Thị Nam
  1. Các công trình quốc tế về mô hình tố tụng: Các nghiên cứu của Peter J. van Koppen và Steven D. Penrod (2003), Theodore L. Kubik (2007), Stephan Landsman (1984, 2008), Helen Stacy và Michael Lavarch (2000), Martin P. Levine (2005), Martin Blackmore (2005), Setsuo Miyazawa (2001), Elisabeth Pelsez và Christian Rayseguier (2002), Anthony Bottoms và Julian Roberts (2010) đã phân tích bản chất tâm lý, sự đối lập và giao thoa giữa mô hình tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial) và mô hình tố tụng tranh tụng (Adversarial), các yếu tố bảo đảm tính trung lập của Thẩm phán và quyền bình đẳng của các bên.
  2. Nhóm nghiên cứu về tố tụng hình sự và nguyên tắc tranh tụng tại Việt Nam: Trần Đức Hiếu (2009) nghiên cứu về quyền bình đẳng trước tòa án; Bùi Bảo Trâm (2003) và Báo cáo của UNDP (2009) làm rõ bảo đảm quyền bào chữa; Hoàng Thị Minh Sơn (2003) và Tô Văn Hòa (2013) nghiên cứu về phân định thẩm quyền xét xử của TAND cấp tỉnh và cấp huyện; Nguyễn Ngọc Chí (2003), Nguyễn Huyền Ly (2011), Võ Khánh Vinh (2004), Đào Trí Úc (2014) nghiên cứu về thiết chế tư pháp và Tòa án trong Nhà nước pháp quyền; Hoàng Văn Thành (2013) nghiên cứu bảo đảm nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm; Nguyễn Thị Thủy (2014) phân tích mô hình TTHS Việt Nam là mô hình pha trộn thiên về thẩm vấn; các nghiên cứu của Nguyễn Văn Hiển (2010), Lê Hữu Thể (2006), Dương Thanh Biểu (2002, 2004), Nguyễn Tiến Long (2006), Nguyễn Đức Mai (2002, 2008).
  3. Nhóm nghiên cứu trực tiếp về hoạt động tranh tụng của Kiểm sát viên: Đề tài của Viện Khoa học kiểm sát - VKSND tối cao (2002, 2005); đề tài của Lê Hữu Thể (2007); Hoàng Anh Phương (2012) nghiên cứu năng lực tranh tụng của KSV; Võ Thị Hồng Luyến (2012), Mai Thị Nam (2014), Phan Thu Hằng (2014), Trương Thị Thanh Nhàn (2013) nghiên cứu thực trạng tranh tụng của KSV tại các địa phương cụ thể (Quảng Ngãi, Thanh Hóa, Hà Nam, Hải Phòng); Nguyễn Đức Hạnh (2011) nghiên cứu về kỹ năng giao tiếp của KSV; bài viết của Trần Thị Hương (2014) về nâng cao năng lực tranh tụng của KSV.

Khoảng trống khoa học luận án giải quyết

Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về nguyên tắc tranh tụng hoặc hoạt động của KSV ở từng địa phương, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện ở cấp độ luận án tiến sĩ về chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa sơ thẩm hình sự trên phạm vi cả nước. Các công trình trước đó chưa xây dựng được hệ thống tiêu chí định lượng và định tính cụ thể để đo lường chất lượng tranh tụng của KSV; chưa làm rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc hoạt động tranh tụng của KSV; chưa phân tích toàn diện thực trạng gắn với số liệu thống kê và khảo sát xã hội học trên quy mô toàn quốc từ năm 2011 đến năm 2018.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung phân tích lý thuyết và khái niệm cốt lõi

Luận án dựa trên khung lý thuyết về Nhà nước pháp quyền, quyền con người và nguyên tắc tranh tụng trong TTHS theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW và Hiến pháp năm 2013.

  • Về khái niệm tranh tụng của KSV: Luận án xác định tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự là quá trình KSV đưa ra quan điểm, chứng cứ, lập luận tranh luận với bên bị buộc tội trên cơ sở sự thật khách quan của vụ án và quy định pháp luật để Hội đồng xét xử (HĐXX) có cơ sở đưa ra phán quyết chính xác, đúng pháp luật.
  • Về phạm vi thời gian của tranh tụng: Luận án phân tích 4 nhóm quan điểm và khẳng định: Hoạt động tranh tụng của KSV tại phiên tòa xét xử sơ thẩm bắt đầu từ khi KSV công bố bản cáo trạng cho đến khi kết thúc giai đoạn tranh luận (không thu hẹp chỉ trong phần tranh luận và không mở rộng sang giai đoạn nghị án, tuyên án).
  • Về khái niệm chất lượng tranh tụng của KSV: Là tổng hợp các chỉ số về hoạt động tranh luận, đưa ra chứng cứ, đánh giá, phân tích chứng cứ, lập luận đối đáp, luận tội của KSV tại phiên tòa sơ thẩm nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, bảo vệ quan điểm truy tố, tạo cơ sở để HĐXX ra bản án đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

Phương pháp Cách thức triển khai trong luận án Mục đích sử dụng
Phân tích và tổng hợp tài liệu Xử lý tài liệu sơ cấp (văn kiện Đảng, Hiến pháp, BLTTHS 2003, BLTTHS 2015, báo cáo tổng kết của ngành Kiểm sát) và tài liệu thứ cấp (sách chuyên khảo, bài báo khoa học). Xây dựng khung lý luận ở Chương 2; phân tích đánh giá ở Chương 3 và Chương 4.
Khảo sát điều tra xã hội học Phát phiếu hỏi lấy ý kiến của KSV, Thẩm phán, Luật sư tại các địa phương (tổng hợp thành các Bảng 3.1–3.5 và Biểu đồ 3.1–3.9). Thu thập dữ liệu thực chứng về trình độ, kỹ năng, nhận thức và cơ sở vật chất của KSV cấp tỉnh.
Phỏng vấn chuyên gia Phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia, nhà khoa học pháp lý trong nước; trao đổi qua thư điện tử và hội thảo khoa học với các chuyên gia nước ngoài. Thu thập quan điểm đa chiều về thực trạng và định hướng giải pháp hoàn thiện tranh tụng.
Luật học so sánh Khảo sát mô hình tranh tụng (Anh, Mỹ), mô hình thẩm vấn kết hợp tranh tụng (Pháp, Italia) và mô hình thẩm vấn cải cách (Liên bang Nga). Rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế và giá trị tham khảo phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Thống kê xã hội học Xử lý, đối chiếu các số liệu về án sơ thẩm, tỷ lệ hủy án, sửa án, kháng nghị, trả hồ sơ điều tra bổ sung từ năm 2011 đến 2018. Đánh giá định lượng thực trạng chất lượng thực hành quyền công tố và tranh tụng của KSV cấp tỉnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo 3 nhóm vấn đề: mô hình tố tụng và nguyên tắc tranh tụng quốc tế; nghiên cứu lý luận chung về TTHS và cải cách tư pháp ở Việt Nam; nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động tranh tụng của KSV tại phiên tòa hình sự. Tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu, xác lập tính cấp thiết, xây dựng 2 giả thuyết nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu và sơ đồ khung phân tích lý thuyết đặt trong bối cảnh cải cách tư pháp đến năm 2020 và hội nhập quốc tế.

Chương 2: Cơ sở lý luận về chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự

Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Đặc điểm tranh tụng của KSV cấp tỉnh:
    1. Hoạt động tranh tụng bắt đầu từ khi KSV đọc cáo trạng và kết thúc khi hết phần tranh luận;
    2. KSV thực hiện quyền lực nhà nước, thực hiện chức năng thực hành quyền công tố theo sự phân công;
    3. Đòi hỏi sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa, cùng sự độc lập, khách quan của HĐXX;
    4. Tuân thủ các nguyên tắc tranh tụng theo quy định của Hiến pháp 2013 và BLTTHS 2015;
    5. Nội dung bao gồm 2 giai đoạn: chuẩn bị tranh tụng (nghiên cứu hồ sơ, lập đề cương xét hỏi, dự thảo luận tội, chuẩn bị phương án đối đáp) và tranh tụng tại phiên tòa (công bố cáo trạng, tham gia xét hỏi, trình bày luận tội, tranh luận đối đáp).
  • Vai trò tranh tụng của KSV cấp tỉnh: Bảo vệ tính đúng đắn của bản cáo trạng; bảo vệ sự thật khách quan của vụ án (sẵn sàng rút quyết định truy tố hoặc thay đổi khung hình phạt nếu phát hiện tình tiết mới); cung cấp căn cứ pháp lý và thực tiễn để HĐXX ra bản án.
  • Tiêu chí đánh giá chất lượng tranh tụng: Mức độ nắm vững hồ sơ và chứng cứ; chất lượng bản luận tội; kỹ năng xét hỏi và khả năng phản ứng, đối đáp logic, thuyết phục với Luật sư/bị cáo; tỷ lệ bản án sơ thẩm được HĐXX chấp nhận theo quan điểm của VKS; tỷ lệ án bị hủy, sửa hoặc bị cấp trên kháng nghị.
  • Các điều kiện bảo đảm: Thể chế pháp luật TTHS hoàn thiện; năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của KSV; công tác chỉ đạo, quản lý của lãnh đạo VKS; cơ sở vật chất, trang thiết bị và chế độ đãi ngộ.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình tố tụng tranh tụng (Anh, Mỹ), mô hình thẩm vấn có yếu tố tranh tụng (Pháp, Italia) và mô hình Liên bang Nga; rút ra bài học về việc bảo đảm quyền tiếp cận chứng cứ bình đẳng, văn hóa tranh luận và vai trò trung tâm của phiên tòa.

Chương 3: Thực trạng chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng án hình sự sơ thẩm thuộc thẩm quyền của TAND cấp tỉnh (các vụ án có khung hình phạt trên 15 năm tù, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm an ninh quốc gia theo Điều 268 BLTTHS 2015) và thực trạng đội ngũ KSV cấp tỉnh từ năm 2011 đến 2018:

Nhóm dữ liệu / Chỉ số khảo sát Nguồn dữ liệu trong luận án Kết quả và phát hiện chính
Trình độ đào tạo và kinh nghiệm KSV Bảng 3.1, Biểu đồ 3.1, Biểu đồ 3.2 Tỷ lệ KSV có trình độ cử nhân luật trở lên đạt mức cao; tuy nhiên cơ cấu theo số năm kinh nghiệm thực tiễn xét xử sơ thẩm án nghiêm trọng còn thiếu đồng đều giữa các địa phương.
Kỹ năng tranh tụng thực tế Bảng 3.2, Biểu đồ 3.3, Biểu đồ 3.4 Kỹ năng chuẩn bị luận tội được đánh giá tốt hơn kỹ năng đối đáp trực tiếp; nhiều KSV còn lúng túng khi xử lý tình huống phát sinh ngoài dự kiến, còn hiện tượng phát biểu "giữ nguyên quan điểm" mà không lập luận phản bác chi tiết.
Chất lượng truy tố và kết quả xét xử Bảng 3.3, Biểu đồ 3.5 Thống kê số lượng vụ án và bị cáo bị kháng nghị phúc thẩm, số vụ bị hủy án, xét xử lại và đình chỉ vụ án phản ánh chất lượng tranh tụng và kiểm sát xét xử đã có chuyển biến nhưng vẫn còn sai sót nghiệp vụ.
Mức độ bảo đảm nguyên tắc tranh tụng Bảng 3.4, Biểu đồ 3.6, Biểu đồ 3.7 Đa số ý kiến khẳng định nguyên tắc tranh tụng đã được tôn trọng hơn; nhận thức của KSV về mục đích tranh tụng chuyển biến từ "buộc tội bằng mọi giá" sang "làm sáng tỏ sự thật khách quan".
Hoạt động nghiên cứu hồ sơ và điều kiện làm việc Bảng 3.5, Biểu đồ 3.8, Biểu đồ 3.9 Hoạt động nghiên cứu hồ sơ được thực hiện nghiêm túc; tuy nhiên hệ thống pháp luật còn một số điểm chưa đồng bộ và cơ sở vật chất, phương tiện kỹ thuật phục vụ tranh tụng tại tòa án cấp tỉnh còn hạn chế.
  • Ưu điểm: KSV chủ động tham gia xét hỏi; bản luận tội được xây dựng có căn cứ; thái độ ứng xử tại phiên tòa văn minh, tôn trọng người tham gia tố tụng; nhận thức về tranh tụng được nâng cao rõ rệt.
  • Hạn chế: Một bộ phận KSV chưa thuần thục kỹ năng tranh luận, đối đáp; còn phụ thuộc vào tài liệu có sẵn trong hồ sơ; chưa phân tích sâu sắc các chứng cứ gỡ tội do luật sư đưa ra; một số trường hợp đề xuất mức hình phạt chưa tương xứng với tính chất vụ án; công tác chỉ đạo án của lãnh đạo VKS đôi khi còn gò bó quyền chủ động của KSV tại tòa.
  • Nguyên nhân: Quy định pháp luật TTHS về tranh tụng còn có điểm chưa rõ ràng; áp lực công việc lớn; công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng chuyên sâu chưa đáp ứng yêu cầu; chế độ đãi ngộ và cơ sở vật chất kỹ thuật chưa tương xứng.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp nâng cao chất lượng tranh tụng của Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam

Chương 4 xác định các yêu cầu, quan điểm chỉ đạo và đề xuất 2 nhóm giải pháp lớn:

                  HỆ THỐNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TRANH TỤNG
[Giải pháp hoàn thiện thể chế & pháp luật]                  [Giải pháp về tổ chức, cán bộ & điều kiện]
• Hoàn thiện các quy định của BLTTHS về tranh tụng.          • Đổi mới đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng.
• Quy định cụ thể thời gian, thủ tục luật sư tiếp            • Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, đối đáp, lập luận.
  xúc bị can, bị cáo và tiếp cận hồ sơ.                     • Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, bản lĩnh của KSV.
• Chuẩn hóa quy chế nghiệp vụ công tố và kiểm sát            • Đổi mới phương thức chỉ đạo, ủy quyền của lãnh đạo VKS.
  xét xử sơ thẩm của ngành Kiểm sát.                        • Đầu tư cơ sở vật chất, công nghệ thông tin tại phiên tòa.
• Hoàn thiện cơ chế bảo đảm vị trí trung tâm của             • Cải thiện chế độ đãi ngộ, tiền lương đặc thù cho KSV.
  Tòa án và sự độc lập của Hội đồng xét xử.
  1. Các yêu cầu và quan điểm chỉ đạo:
    • Quán triệt đường lối cải cách tư pháp của Đảng và quy định của Hiến pháp năm 2013;
    • Bảo đảm tính khách quan, dân chủ, công bằng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân;
    • Nâng cao chất lượng tranh tụng phải gắn liền với việc đổi mới toàn diện tổ chức và hoạt động của ngành Kiểm sát nhân dân.
  2. Hệ thống giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện pháp luật: Tiếp tục hoàn thiện các quy định của Bộ luật TTHS liên quan đến trình tự, thủ tục tranh tụng; quy định rõ ràng trách nhiệm đối đáp của KSV đối với từng luận điểm của người bào chữa; quy định cụ thể về thời gian và thủ tục cho phép người bào chữa tiếp cận hồ sơ vụ án và tiếp xúc bị can, bị cáo.
    • Nâng cao năng lực và kỹ năng của KSV: Đổi mới chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ thực hành quyền công tố tại Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội và Trường Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm sát tại TP. Hồ Chí Minh; tập trung rèn luyện 14 kỹ năng giao tiếp và tranh luận (lắng nghe, quan sát, sử dụng ngôn ngữ, đặt câu hỏi, đối đáp, phản bác, ghi nhớ, xử lý tình huống bất thường...).
    • Đổi mới công tác quản lý, chỉ đạo điều hành: Tăng quyền chủ động và trách nhiệm cá nhân cho KSV tại phiên tòa; giảm bớt việc chỉ đạo mang tính áp đặt từ trước; tạo điều kiện để KSV xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh tại phiên tòa dựa trên kết quả xét hỏi công khai.
    • Bảo đảm cơ sở vật chất và chế độ đãi ngộ: Trang bị phương tiện kỹ thuật hiện đại hỗ trợ trình chiếu chứng cứ điện tử tại phiên tòa; cải thiện chế độ phụ cấp, tiền lương đặc thù cho đội ngũ làm công tác thực hành quyền công tố.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án đã xây dựng một cách hệ thống cơ sở lý luận về chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự;
  • Xác định rõ khái niệm, các đặc điểm cốt lõi, vai trò và xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng tranh tụng của KSV cấp tỉnh;
  • Làm rõ nội hàm khoa học về phạm vi thời gian của hoạt động tranh tụng của KSV: khẳng định tranh tụng của KSV tại phiên tòa sơ thẩm được bắt đầu từ thời điểm KSV công bố bản cáo trạng và kết thúc khi kết thúc phần tranh luận.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Tổng kết, phân tích toàn diện thực trạng chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2018 thông qua việc kết hợp số liệu thống kê tư pháp và kết quả khảo sát điều tra xã hội học thực chứng;
  • Chỉ rõ những mặt ưu điểm, những tồn tại cụ thể trong kỹ năng tranh biện, đối đáp của KSV và xác định chính xác các nguyên nhân khách quan, chủ quan;
  • Đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện thể chế TTHS, chuẩn hóa kỹ năng tranh tụng và nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố của KSV cấp tỉnh, phục vụ trực tiếp cho tiến trình cải cách tư pháp ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở cấp độ VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2018; chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu hoạt động tranh tụng của KSV tại phiên tòa sơ thẩm ở Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc trong các vụ án hình sự do Tòa án quân sự xét xử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chất lượng tranh tụng của KSV tại phiên tòa xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm; nghiên cứu so sánh chuyên sâu về kỹ năng tranh tụng của KSV trong các nhóm tội phạm phi truyền thống, tội phạm sử dụng công nghệ cao và tội phạm kinh tế phức tạp theo các quy định mới của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và BLTTHS năm 2015.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh, phương pháp khảo sát thực chứng và hệ thống tổng quan tài liệu về tranh tụng trong TTHS Việt Nam và quốc tế;
  • Giảng viên các cơ sở đào tạo luật: Sử dụng làm giáo trình tham khảo, tài liệu giảng dạy môn Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Luật Tố tụng hình sự, Kỹ năng thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử tại Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội, Học viện Tư pháp, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh;
  • Kiểm sát viên và cơ quan VKSND các cấp: Tham khảo các tiêu chí đánh giá chất lượng, quy trình chuẩn bị tranh tụng và 14 nhóm kỹ năng giao tiếp, đối đáp thực tế tại phiên tòa sơ thẩm;
  • Cơ quan lập pháp và người làm chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và dữ liệu thực tiễn để tiếp tục sửa đổi, bổ sung các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự và hoàn thiện thể chế tư pháp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc hoạt động tranh tụng của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm là khi nào?

Luận án phân tích 4 nhóm quan điểm khác nhau trong khoa học pháp lý và kết luận: Hoạt động tranh tụng của KSV tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự bắt đầu từ khi KSV đọc bản cáo trạng và kết thúc khi kết thúc giai đoạn tranh luận. Giai đoạn thủ tục phiên tòa trước đó được coi là bước chuẩn bị; còn trong giai đoạn nghị án và tuyên án, KSV thực hiện chức năng kiểm sát xét xử chứ không thực hiện hoạt động tranh tụng.

2. Sự khác biệt căn bản giữa hoạt động tranh tụng của Kiểm sát viên và Luật sư tại phiên tòa sơ thẩm là gì?

Luận án làm rõ: Luật sư tham gia tranh tụng theo sự thỏa thuận với bị cáo/đương sự nhằm mục đích gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho thân chủ; trong khi đó, KSV tham gia tranh tụng là thực thi quyền lực nhà nước theo sự phân công của Viện kiểm sát nhằm bảo vệ quan điểm truy tố, bảo vệ sự thật khách quan và bảo đảm việc xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

3. Những hạn chế lớn nhất trong kỹ năng tranh tụng của Kiểm sát viên cấp tỉnh được luận án chỉ ra là gì?

Luận án chỉ ra các hạn chế chính: KSV còn lúng túng khi đối đáp với những chứng cứ, lập luận mới do Luật sư đưa ra; một số KSV có biểu hiện né tránh tranh luận, chỉ phát biểu "giữ nguyên quan điểm" như trong cáo trạng; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ, lập luận phản bác chưa sắc bén; việc đánh giá chứng cứ gỡ tội đôi khi chưa toàn diện.

4. Luận án khảo sát kinh nghiệm tranh tụng của những quốc gia nào?

Luận án áp dụng phương pháp luật học so sánh để khảo sát 3 nhóm mô hình tiêu biểu:

  1. Mô hình tố tụng tranh tụng: Vương quốc Anh và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ;
  2. Mô hình tố tụng thẩm vấn kết hợp yếu tố tranh tụng: Cộng hòa Pháp và Cộng hòa Italia;
  3. Mô hình tố tụng thẩm vấn cải cách: Liên bang Nga.

5. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập trong giai đoạn nào và bằng công cụ gì?

Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập tập trung từ năm 2011 đến năm 2018, thông qua các công cụ: phiếu điều tra xã hội học gửi đến KSV, Thẩm phán, Luật sư; phỏng vấn chuyên gia; và tổng hợp số liệu thống kê chính thức của ngành Kiểm sát (được thể hiện qua hệ thống 5 bảng số liệu từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.5 và 9 biểu đồ từ Biểu đồ 3.1 đến Biểu đồ 3.9).


Kết luận

Luận án của tác giả Trần Thị Hương là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện về chất lượng tranh tụng của KSV VKSND cấp tỉnh tại phiên tòa xét xử sơ thẩm án hình sự ở Việt Nam. Tác giả đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá, khảo sát thực chứng bức tranh thực trạng trong giai đoạn 2011–2018 và đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế TTHS đến nâng cao kỹ năng thực tế cho đội ngũ KSV, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.