Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại nhưng đồng thời cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất trong hoạt động ngân hàng. Trong giai đoạn 2011–2013, nền kinh tế Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ sự suy thoái kinh tế toàn cầu và áp lực lạm phát trong nước, dẫn đến tình trạng nợ xấu gia tăng và mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng ngày càng khốc liệt. Trước bối cảnh đó, việc nâng cao chất lượng tín dụng nhằm bảo đảm an toàn vốn và duy trì tăng trưởng bền vững trở thành yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống ngân hàng nói chung và Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Sài Gòn Thương Tín nói riêng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Thị Thanh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng, thực hiện năm 2014 dưới sự hướng dẫn của ThS. Cao Thị Thu) được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng và hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về tín dụng và chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động và chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2011–2013.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng tín dụng tại Chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý thuyết và thực tiễn liên quan đến hoạt động tín dụng và chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi nội dung: Tình hình cho vay, công tác huy động vốn, kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tín dụng.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng (địa chỉ: 62–64 Tôn Đức Thắng, phường Trần Nguyên Hãn, quận Lê Chân, TP. Hải Phòng) cùng hệ thống các Phòng Giao dịch trực thuộc (PGD Văn Cao, PGD Tam Bạc, PGD Lạc Viên, PGD Hoa Phượng, PGD Thủy Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập, khảo sát và phân tích trong giai đoạn 3 năm liên tiếp từ năm 2011 đến năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu từ nền tảng lý luận ngân hàng thương mại hiện đại, xác định tín dụng ngân hàng là quan hệ vay mượn dựa trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi sau một khoảng thời gian xác định, hình thành trên ba đặc trưng cốt lõi: cơ sở lòng tin, sự chuyển nhượng tài sản có thời hạn và tính chất hoàn trả có bồi hoàn.

Tác giả hệ thống hóa các tiêu chí phân loại tín dụng theo 6 căn cứ:

  • Căn cứ theo thời hạn: Tín dụng ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (1–5 năm) và dài hạn (trên 5 năm).
  • Căn cứ theo hình thức: Cho vay, chiết khấu thương phiếu, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng.
  • Căn cứ theo đối tượng: Tín dụng doanh nghiệp (bán buôn), tín dụng cá nhân/hộ gia đình (bán lẻ), tín dụng cho các tổ chức tài chính.
  • Căn cứ theo mục đích sử dụng: Tín dụng sản xuất kinh doanh và tín dụng tiêu dùng.
  • Căn cứ theo phương thức hoàn trả: Tín dụng trả góp, hoàn trả một lần khi đến hạn, hoàn trả theo yêu cầu.
  • Căn cứ theo mức độ tín nhiệm: Tín dụng có bảo đảm bằng tài sản và tín dụng không có bảo đảm bằng tài sản (tín chấp).

Chất lượng tín dụng được định nghĩa là sự đáp ứng nhu cầu của khách hàng, bảo đảm an toàn và khả năng sinh lời của ngân hàng, đồng thời phù hợp với sự phát triển kinh tế – xã hội. Khóa luận xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng gồm hai nhóm:

  • Chỉ tiêu định tính: Thủ tục và quy chế cho vay; quy trình xét duyệt hồ sơ vay vốn; tinh thần thái độ, đạo đức nghề nghiệp và trình độ nghiệp vụ của cán bộ tín dụng; cơ sở vật chất và mức độ ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại.
  • Chỉ tiêu định lượng:
    • Tổng dư nợ và kết cấu dư nợ theo kỳ hạn/chất lượng.
    • Doanh số cho vay và doanh số thu nợ.
    • Tỷ lệ nợ quá hạn: $\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}}$.
    • Vòng quay vốn tín dụng: $\text{Vòng quay vốn tín dụng} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$.
    • Thu nhập từ hoạt động tín dụng: $\text{Tỷ trọng thu nhập tín dụng} = \frac{\text{Lãi từ hoạt động tín dụng}}{\text{Tổng thu nhập}}$.
    • Hiệu suất sử dụng vốn: $\text{Hiệu suất sử dụng vốn} = \frac{\text{Tổng dư nợ}}{\text{Tổng vốn huy động}}$.
    • Hệ số rủi ro tín dụng: $\text{Hệ số rủi ro tín dụng} = \frac{\text{Tổng dư nợ}}{\text{Tổng tài sản có}}$.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp phân tích kinh tế thực chứng, bao gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm, phương pháp phân tích tỷ trọng và tổng hợp số liệu tài chính. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo nghiệp vụ nội bộ của Sacombank Chi nhánh Hải Phòng trong giai đoạn 2011–2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Các vấn đề cơ bản về chất lượng tín dụng của NHTM

Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế của tín dụng ngân hàng và vai trò đa chiều của hoạt động này đối với khách hàng vay vốn, bản thân ngân hàng thương mại và sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân. Tác giả phân tích sâu các nhóm nhân tố tác động đến chất lượng tín dụng:

  • Nhân tố chủ quan từ phía ngân hàng: Quy mô và cơ cấu nguồn vốn huy động (quy định sử dụng tối đa 20% nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn); chính sách tín dụng; tính linh hoạt và chặt chẽ của quy trình thẩm định; chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng; công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ và trang thiết bị công nghệ.
  • Nhân tố từ phía khách hàng: Năng lực quản trị và năng lực tài chính; tính trung thực trong việc cung cấp thông tin kế toán; rủi ro phát sinh trong hoạt động sản xuất kinh doanh; tính pháp lý và giá trị của tài sản bảo đảm.
  • Nhân tố môi trường bên ngoài: Chu kỳ kinh tế, chính sách tiền tệ và lãi suất; môi trường pháp lý chưa đồng bộ; yếu tố bất khả kháng từ môi trường tự nhiên (thiên tai, dịch bệnh).

Chương này cũng đúc kết một số bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước về hoàn thiện chính sách tín dụng, đa dạng hóa danh mục đầu tư, kiểm soát nợ quá hạn và nâng cao năng lực thẩm định dự án.

Chương II: Phân tích và đánh giá chất lượng tín dụng của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Hải Phòng

Chương II giới thiệu lịch sử phát triển của Sacombank (thành lập ngày 21/12/1991 từ việc hợp nhất 4 hợp tác xã tín dụng tại TP. Hồ Chí Minh với vốn điều lệ ban đầu 3 tỷ đồng, đến cuối năm 2013 đạt trên 12.425 tỷ đồng) và Chi nhánh Hải Phòng (thành lập ngày 15/12/2006). Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và quỹ, Phòng Kiểm soát rủi ro cùng mạng lưới 5 Phòng Giao dịch trực thuộc.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2011–2013:

  1. Công tác huy động vốn: Tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục, từ 853.801 triệu đồng năm 2011 lên mức tăng thêm 390.281 triệu đồng năm 2012 (+46%) và tăng thêm 258.801 triệu đồng năm 2013 (+21%). Trong cơ cấu tiền gửi:
    • Theo kỳ hạn: Tiền gửi dưới 12 tháng chiếm ưu thế tuyệt đối (năm 2011 đạt 447.005 triệu đồng, chiếm 65,29%; năm 2012 chiếm 81,7%; năm 2013 đạt 935.566 triệu đồng, chiếm 72,16%). Tiền gửi trên 12 tháng có xu hướng tăng tỷ trọng từ 2,92% (2011) lên 5,3% (2012) và 13,27% (2013).
    • Theo loại tiền: Tiền gửi bằng VNĐ chiếm chủ lực trên 60% tổng số dư tiền gửi; tiền gửi ngoại tệ giảm dần tỷ trọng từ 39,41% (2011) xuống 12,9% (2012) và còn 6,89% (2013).
    • Theo đối tượng: Nguồn tiền gửi từ dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo trên 75% (năm 2011 đạt 521.846 triệu đồng, năm 2012 tăng 336.330 triệu đồng, năm 2013 tăng 312.906 triệu đồng). Nguồn tiền gửi từ khối doanh nghiệp chiếm tỷ trọng thấp.
  2. Hoạt động cho vay và dư nợ tín dụng: Tổng dư nợ có xu hướng sụt giảm qua 3 năm: năm 2011 đạt 665.059 triệu đồng, năm 2012 giảm xuống 620.879 triệu đồng (-6,64%), năm 2013 tiếp tục giảm về 594.468 triệu đồng (-4,25%).
    • Tín dụng ngắn hạn luôn chiếm trên 50% tổng dư nợ (năm 2011 đạt 358.718 triệu đồng, năm 2012 đạt 343.057 triệu đồng, năm 2013 đạt 319.718 triệu đồng).
    • Tín dụng trung hạn đạt 205.071 triệu đồng (2011), 177.275 triệu đồng (2012) và 170.071 triệu đồng (2013).
    • Tín dụng dài hạn chiếm tỷ trọng nhỏ nhất nhưng có dấu hiệu phục hồi nhẹ vào năm 2013 (đạt 104.679 triệu đồng, tăng 4% so với năm 2012).
    • Dư nợ cho vay bằng VNĐ chiếm ưu thế, trong khi cho vay ngoại tệ chiếm tỷ trọng không đáng kể. Thị phần tín dụng của Chi nhánh trên địa bàn Hải Phòng duy trì mức 1,23% - 1,30%.
  3. Các hoạt động dịch vụ và kết quả kinh doanh:
    • Doanh số thanh toán quốc tế năm 2011 đạt 22.001 ngàn USD, năm 2012 giảm 944 ngàn USD (-4,21%) do cơ cấu lại nhóm khách hàng nhập khẩu.
    • Nghiệp vụ bảo lãnh giảm từ 41.280 triệu đồng (2011) xuống 30.530 triệu đồng (2012) và 30.001 triệu đồng (2013) do nhiều dự án xây dựng ngưng trệ.
    • Doanh số chuyển tiền trong nước tăng trưởng ổn định: năm 2013 chuyển tiền đi đạt 109.111 triệu đồng, chuyển tiền đến đạt 400.132 triệu đồng.
    • Kết quả tài chính: Lợi nhuận trước dự phòng rủi ro năm 2011 đạt 27.359 triệu đồng (lợi nhuận trước thuế 27.778 triệu đồng), năm 2012 giảm 14,2% còn 23.747 triệu đồng do tốc độ tăng của chi phí điều hành (+24%, đạt 24.105 triệu đồng) cao hơn tốc độ tăng của tổng doanh thu (+7,5%, đạt 51.938 triệu đồng). Năm 2013, thu nhập thuần từ lãi giảm 11,86% (giảm 4.868 triệu đồng) kéo theo lợi nhuận chung sụt giảm.

Chương III: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – CN Hải Phòng

Trên cơ sở phân tích thực trạng và bám sát định hướng của hệ thống Sacombank ("Phát triển – An toàn – Hiệu quả"), tác giả đề xuất nhóm giải pháp toàn diện:

  • Đa dạng hóa và hoàn thiện sản phẩm tín dụng: Mở rộng các gói vay phù hợp với phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ; đẩy mạnh các hình thức cho vay tiêu dùng, vay mua nhà, mua xe, vay thấu chi.
  • Cơ cấu lại nguồn vốn huy động: Gia tăng tỷ trọng huy động tiền gửi trung và dài hạn nhằm hạn chế rủi ro kỳ hạn trong hoạt động "lấy ngắn nuôi dài".
  • Hoàn thiện quy trình và chính sách tín dụng: Nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư trước khi giải ngân; thiết lập cơ chế kiểm tra định kỳ mục đích sử dụng vốn vay trong và sau giải ngân.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng phân tích báo cáo tài chính và kiến thức pháp luật kinh tế cho cán bộ tín dụng.
  • Tăng cường quản trị rủi ro và xử lý nợ: Thực hiện trích lập quỹ dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định; đẩy mạnh khai thác, xử lý tài sản thế chấp và phối hợp cơ quan chức năng để thu hồi nợ xấu, nợ quá hạn.
  • Đề xuất các kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Chính phủ hoàn thiện khung pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm; kiến nghị Ngân hàng Nhà nước duy trì điều hành chính sách tiền tệ ổn định; kiến nghị Hội đồng Quản trị Sacombank phân cấp ủy quyền linh hoạt và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin cho chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

1. Tổng hợp các kết quả và số liệu chính

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và hoạt động tín dụng của Sacombank Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2011–2013 qua các bảng tổng hợp số liệu:

Bảng 1: Cơ cấu dư nợ tín dụng theo kỳ hạn tại Sacombank Hải Phòng (2011–2013)

Chỉ tiêu Năm 2011 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2011 (%) Năm 2012 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2012 (%) Năm 2013 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 2013 (%)
Cho vay ngắn hạn 358.718 53,78 343.057 55,25 319.718 53,78
Trong đó: Cho vay VNĐ 349.086 52,50 - - - -
Trong đó: Cho vay ngoại tệ 8.631 1,28 - - - -
Cho vay trung hạn 205.071 28,60 177.275 28,55 170.071 28,61
Trong đó: Cho vay VNĐ 204.071 28,60 - - - -
Trong đó: Cho vay ngoại tệ 986 0,20 - - - -
Cho vay dài hạn 101.679 17,62 100.547 16,20 104.679 17,61
Trong đó: Cho vay VNĐ 75.271 13,33 - - - -
Trong đó: Cho vay ngoại tệ 25.407 4,29 - - - -
Tổng dư nợ cho vay 665.059 100,00 620.879 100,00 594.468 100,00

(Nguồn: Báo cáo kết quả kinh doanh của Sacombank Chi nhánh Hải Phòng)

Bảng 2: Kết quả kinh doanh và thu nhập của Sacombank Hải Phòng (2011–2013)

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
I. Tổng thu hoạt động 48.319 51.938 47.810
1. Thu nhập lãi thuần 34.876 41.023 36.155
2. Thu từ hoạt động dịch vụ > 5.000 Giảm 600 trđ Tăng 1.915 trđ
3. Thu từ kinh doanh ngoại hối 5.086 2.257 Tăng nhẹ
4. Thu từ hoạt động khác 2.404 - -
II. Tổng chi hoạt động 20.960 24.723 25.800
1. Chi phí điều hành 20.329 24.105 25.182
2. Chi nộp thuế và lệ phí 631 618 478
III. Lợi nhuận trước DPRR 27.359 23.747 -
IV. Lợi nhuận trước thuế TNDN 27.778 - -

(Nguồn: Bảng cân đối kế toán và Báo cáo tài chính của Chi nhánh)

2. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khóa luận đã cung cấp một hệ thống dữ liệu thực chứng đầy đủ về hoạt động huy động vốn và cấp tín dụng của Sacombank Hải Phòng trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng (2011–2013).
  • Chỉ rõ sự mất cân đối trong cơ cấu huy động vốn (phụ thuộc quá mức vào tiền gửi ngắn hạn dưới 12 tháng và khối khách hàng cá nhân), dẫn đến thế bị động trong việc mở rộng quy mô tín dụng trung - dài hạn.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn với các phòng ban chức năng của chi nhánh (Phòng Kinh doanh, Phòng Kiểm soát rủi ro, Phòng Kế toán & quỹ), có giá trị tham khảo trực tiếp cho ban điều hành Chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát của đề tài giới hạn tại một chi nhánh ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong mốc thời gian từ năm 2011 đến 2013. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, so sánh bảng biểu và phân tích báo cáo tài chính nội bộ, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc hồi quy định lượng để kiểm định mức độ tương quan giữa các biến số vĩ mô/vi mô tới rủi ro tín dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát chuỗi thời gian dài hơn; so sánh đối chuẩn chất lượng tín dụng giữa Sacombank Hải Phòng với các ngân hàng thương mại cổ phần khác cùng địa bàn; nghiên cứu ứng dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế (như Basel II) vào quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về chủ đề phân tích hoạt động tín dụng, quản trị chất lượng tín dụng hoặc hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và nhân viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại bán lẻ trong việc nắm bắt phương pháp đánh giá thực trạng dư nợ, cơ cấu nguồn vốn và các biện pháp phòng ngừa rủi ro nợ quá hạn.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu định tính - định lượng để đánh giá chất lượng tín dụng tại Chương I và phương pháp bóc tách dữ liệu hoạt động kinh doanh thực tế tại Chương II.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn huy động của Sacombank Chi nhánh Hải Phòng trong giai đoạn 2011–2013 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục qua các năm (từ 853.801 triệu đồng năm 2011 lên mức tăng 46% năm 2012 và tăng 21% năm 2013). Tuy nhiên, cơ cấu tiền gửi phụ thuộc chủ yếu vào nguồn vốn ngắn hạn dưới 12 tháng (chiếm 65,29% năm 2011; 81,7% năm 2012 và 72,16% năm 2013) và nguồn tiền gửi từ dân cư (chiếm trên 75%), trong khi tỷ trọng tiền gửi từ khối doanh nghiệp và tiền gửi trung - dài hạn còn rất thấp.

2. Diễn biến tổng dư nợ cho vay của Chi nhánh qua 3 năm khảo sát thay đổi như thế nào?
Tổng dư nợ cho vay có xu hướng giảm đều: từ 665.059 triệu đồng (năm 2011) giảm 6,64% xuống 620.879 triệu đồng (năm 2012) và tiếp tục giảm 4,25% xuống 594.468 triệu đồng (năm 2013). Tín dụng ngắn hạn bằng đồng Việt Nam luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 50% tổng dư nợ).

3. Vì sao lợi nhuận trước dự phòng rủi ro của Chi nhánh năm 2012 lại giảm 14,2% so với năm 2011?
Mặc dù tổng thu hoạt động năm 2012 tăng 7,5% (đạt 51.938 triệu đồng so với 48.319 triệu đồng năm 2011), nhưng tổng chi phí hoạt động tăng nhanh hơn, trong đó riêng chi phí điều hành tăng 24% (tăng 5.233 triệu đồng, từ 20.329 triệu lên 24.105 triệu đồng), dẫn đến lợi nhuận trước dự phòng rủi ro giảm từ 27.359 triệu xuống 23.747 triệu đồng.

4. Mạng lưới hoạt động của Sacombank Chi nhánh Hải Phòng thời điểm thực hiện đề tài gồm những đơn vị nào?
Bên cạnh trụ sở chính tại số 62–64 Tôn Đức Thắng, Chi nhánh quản lý 5 Phòng Giao dịch trực thuộc gồm: PGD Văn Cao (thành lập 2006), PGD Tam Bạc (thành lập 08/2007), PGD Lạc Viên (thành lập 04/2010), PGD Hoa Phượng và PGD Thủy Nguyên (thành lập 12/2010).

5. Tác giả đưa ra những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao chất lượng tín dụng tại Chi nhánh?
Các giải pháp gồm: hoàn thiện sản phẩm dịch vụ tín dụng; tăng cường thu hút nguồn vốn trung và dài hạn; cải tiến chính sách và quy trình thẩm định tín dụng; nâng cao trình độ và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng; tăng cường quản lý, kiểm tra trước - trong - sau khi vay vốn và đẩy mạnh xử lý nợ quá hạn, nợ xấu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Thị Thanh là công trình nghiên cứu nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận ngân hàng thương mại và thực tiễn hoạt động tín dụng tại Sacombank Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2011–2013. Bằng phương pháp thống kê, so sánh và phân tích chỉ số tài chính, đề tài đã làm rõ thực trạng suy giảm dư nợ cho vay và mất cân đối cơ cấu kỳ hạn huy động vốn tại đơn vị. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính khả thi, góp phần hỗ trợ Chi nhánh kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng theo định hướng an toàn, hiệu quả.