Nâng cao chất lượng công tác thẩm định giá BĐS tại công ty CP thẩm định giá TMC

Tổng quan về thực trạng thẩm định giá BĐS tại công ty TMC, phân tích các hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò của thẩm định giá BĐS trên thị trường

Hoạt động thẩm định giá bất động sản (BĐS) giữ một vai trò thiết yếu, là nền tảng cho sự minh bạch và ổn định của toàn bộ thị trường bất động sản. Đây không chỉ là một nghiệp vụ chuyên môn mà còn là công cụ quan trọng giúp các bên liên quan đưa ra quyết định chính xác. Từ các giao dịch mua bán, thế chấp ngân hàng, góp vốn đầu tư cho đến giải quyết tranh chấp, kết quả thẩm định giá cung cấp một cơ sở đáng tin cậy về giá trị thực của tài sản. Một chất lượng thẩm định giá BĐS cao sẽ góp phần làm giảm thiểu các rủi ro trong thẩm định giá, thúc đẩy dòng vốn lưu thông hiệu quả và tăng cường sự tin tưởng của nhà đầu tư. Ngược lại, những sai sót thẩm định giá có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng đến an toàn hệ thống tài chính và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Do đó, việc không ngừng nâng cao chất lượng trong lĩnh vực này là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Khái niệm và mục đích của hoạt động định giá bất động sản

Theo Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam (TĐGVN), định giá bất động sản là việc ước tính giá trị của quyền sở hữu BĐS cụ thể dưới hình thức tiền tệ cho một mục đích đã được xác định rõ. Hoạt động này phục vụ nhiều mục đích đa dạng. Phổ biến nhất là làm cơ sở cho các giao dịch mua bán, chuyển nhượng, đảm bảo giá cả phản ánh đúng giá trị thị trường. Các ngân hàng và tổ chức tín dụng sử dụng kết quả thẩm định để xác định giá trị tài sản thế chấp khi cho vay, hạn chế rủi ro tín dụng. Ngoài ra, thẩm định giá BĐS còn đóng vai trò của thẩm định giá trong các hoạt động như góp vốn liên doanh, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, tính thuế, đền bù giải tỏa và giải quyết các vấn đề pháp lý. Mỗi mục đích sẽ yêu cầu một cách tiếp cận và cơ sở giá trị khác nhau, đòi hỏi thẩm định viên về giá phải có sự am hiểu sâu sắc.

1.2. Tầm quan trọng đối với sự minh bạch của thị trường BĐS

Sự minh bạch là yếu tố sống còn của một thị trường bất động sản lành mạnh. Hoạt động thẩm định giá chuyên nghiệp đóng góp trực tiếp vào việc xây dựng sự minh bạch này. Khi các báo cáo và chứng thư thẩm định giá được thực hiện một cách khách quan, độc lập, dựa trên cơ sở dữ liệu giá bất động sản đáng tin cậy, chúng sẽ trở thành nguồn thông tin tham chiếu chuẩn mực cho thị trường. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi đầu cơ, thổi giá và lừa đảo. Người mua và người bán có cơ sở để thương lượng một cách công bằng. Các nhà đầu tư có thể đánh giá chính xác tiềm năng của dự án. Hơn nữa, việc công khai các kết quả thẩm định giá (trong phạm vi cho phép) còn giúp cơ quan quản lý nhà nước về giá nắm bắt tốt hơn diễn biến thị trường, từ đó ban hành các chính sách điều tiết phù hợp, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.

II. Các thách thức ảnh hưởng chất lượng thẩm định giá BĐS

Mặc dù có vai trò quan trọng, chất lượng thẩm định giá BĐS tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Những vấn đề này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan, trực tiếp ảnh hưởng đến tính chính xác và độ tin cậy của kết quả thẩm định. Việc nhận diện rõ ràng các rào cản này là bước đi đầu tiên để tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả. Các vấn đề nổi cộm bao gồm rủi ro và sai sót trong quá trình nghiệp vụ, những hạn chế về năng lực và phẩm chất của đội ngũ thẩm định viên, và đặc biệt là sự thiếu hụt một hệ thống thông tin thị trường đồng bộ và minh bạch. Theo nghiên cứu tại Công ty CP Thẩm định giá TMC, nguyên nhân khách quan như sự biến động của thị trường và thông tin không đầy đủ là những yếu tố gây khó khăn lớn cho các thẩm định viên về giá.

2.1. Phân tích các rủi ro và sai sót trong thẩm định giá

Các rủi ro trong thẩm định giá có thể phát sinh ở bất kỳ giai đoạn nào của quy trình thẩm định giá. Phổ biến nhất là rủi ro từ việc thu thập thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ về tài sản, dẫn đến những nhận định sai lầm. Sai sót thẩm định giá còn có thể đến từ việc áp dụng sai phương pháp thẩm định giá BĐS hoặc điều chỉnh các yếu tố so sánh không hợp lý. Ví dụ, một thẩm định viên có thể chọn các tài sản so sánh không thực sự tương đồng hoặc không điều chỉnh đúng mức chênh lệch về vị trí, pháp lý. Những sai sót này, dù vô tình hay cố ý, đều làm sai lệch kết quả cuối cùng, có thể gây thiệt hại tài chính cho khách hàng và làm giảm uy tín của đơn vị thẩm định.

2.2. Hạn chế về năng lực thẩm định viên và đạo đức nghề nghiệp

Con người là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ. Năng lực thẩm định viên bao gồm kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng phân tích thị trường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận thẩm định viên còn hạn chế về kinh nghiệm, đặc biệt với các loại BĐS phức tạp. Vấn đề nghiêm trọng hơn là đạo đức nghề nghiệp thẩm định giá. Áp lực từ khách hàng hoặc lợi ích cá nhân có thể khiến thẩm định viên cố tình đưa ra kết quả thiếu khách quan, không tuân thủ các tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam. Hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn phá vỡ lòng tin của xã hội đối với ngành thẩm định giá, gây ra những tác động tiêu cực lan tỏa trên thị trường.

2.3. Sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu giá bất động sản minh bạch

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt một cơ sở dữ liệu giá bất động sản quốc gia tập trung, đầy đủ và minh bạch. Các thẩm định viên thường phải tự thu thập thông tin từ nhiều nguồn phân mảnh, thiếu kiểm chứng. Giá giao dịch thực tế thường khác biệt so với giá công bố hoặc giá trên hợp đồng để né thuế. Tình trạng này gây khó khăn rất lớn cho việc áp dụng phương pháp so sánh – một trong những phương pháp phổ biến và đáng tin cậy nhất. Việc thiếu dữ liệu chuẩn khiến các phân tích và điều chỉnh mang nhiều tính chủ quan, làm tăng nguy cơ sai sót thẩm định giá và giảm tính thuyết phục của kết quả cuối cùng.

III. Phương pháp nâng cao năng lực và đạo đức thẩm định viên

Để giải quyết các thách thức từ yếu tố con người, việc tập trung vào nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS thông qua việc phát triển đội ngũ thẩm định viên về giá là giải pháp căn cơ và bền vững nhất. Một thẩm định viên giỏi không chỉ cần vững về chuyên môn mà còn phải có đạo đức nghề nghiệp trong sáng. Đây là hai trụ cột chính tạo nên sự tin cậy và chuyên nghiệp của ngành. Do đó, các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ khâu đào tạo ban đầu, cấp chứng chỉ hành nghề cho đến việc xây dựng và giám sát các chuẩn mực đạo đức trong quá trình hoạt động. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai và sự lành mạnh của cả thị trường bất động sản.

3.1. Tầm quan trọng của đào tạo và cấp chứng thư thẩm định giá

Chất lượng đào tạo là nền tảng của năng lực thẩm định viên. Các chương trình đào tạo cần được cập nhật liên tục để phản ánh sự thay đổi của thị trường và các quy định pháp luật mới. Nội dung không chỉ tập trung vào lý thuyết về các phương pháp thẩm định giá BĐS mà còn phải tăng cường các tình huống thực tế, kỹ năng khảo sát và phân tích dữ liệu. Song song đó, quy trình thi tuyển và cấp chứng thư thẩm định giá (thẻ thẩm định viên) cần được siết chặt để đảm bảo chỉ những cá nhân thực sự đủ tiêu chuẩn mới được hành nghề. Việc yêu cầu các thẩm định viên phải tham gia các khóa cập nhật kiến thức định kỳ cũng là một biện pháp cần thiết để duy trì và nâng cao năng lực chuyên môn theo thời gian.

3.2. Xây dựng và giám sát chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp

Một báo cáo thẩm định có thể chính xác về mặt kỹ thuật nhưng sẽ vô giá trị nếu nó được tạo ra bởi một thẩm định viên thiếu liêm chính. Do đó, việc xây dựng một bộ quy tắc về đạo đức nghề nghiệp thẩm định giá rõ ràng và có tính ràng buộc cao là vô cùng quan trọng. Các quy tắc này phải nhấn mạnh tính độc lập, khách quan, trung thực và bảo mật thông tin. Các hiệp hội nghề nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước về giá cần có cơ chế giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Việc công khai các trường hợp xử lý kỷ luật sẽ có tác dụng răn đe, đồng thời giúp khách hàng và công chúng nhận diện được những đơn vị, cá nhân làm việc thiếu chuyên nghiệp, góp phần thanh lọc thị trường.

IV. Giải pháp tối ưu quy trình và ứng dụng công nghệ mới

Bên cạnh yếu tố con người, việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và ứng dụng tiến bộ công nghệ là đòn bẩy quan trọng để nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS. Một quy trình khoa học sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tăng hiệu quả công việc và đảm bảo tính nhất quán trong các báo cáo. Đồng thời, công nghệ mang đến những công cụ mạnh mẽ để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác hơn. Sự kết hợp giữa quy trình chuẩn và công nghệ hiện đại sẽ tạo ra một bước đột phá, đưa hoạt động định giá bất động sản lên một tầm cao mới, đáp ứng tốt hơn yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

4.1. Chuẩn hóa quy trình thẩm định giá theo tiêu chuẩn TĐGVN

Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thẩm định giá được quy định trong Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam (TĐGVN), cụ thể là TCVN số 05, là yêu cầu bắt buộc. Quy trình này bao gồm các bước từ xác định tổng quát về tài sản, lập kế hoạch, khảo sát thực tế, phân tích thông tin, đến lập báo cáo và chứng thư. Việc chuẩn hóa quy trình nội bộ tại các công ty thẩm định giá phải đảm bảo mọi bước đều được thực hiện đầy đủ, có sự kiểm tra, đối chiếu chéo. Hồ sơ thẩm định phải được lưu trữ khoa học để phục vụ cho việc tra cứu và kiểm tra sau này. Sự chuẩn hóa này không chỉ nâng cao chất lượng mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc bảo vệ cả thẩm định viên và khách hàng khi có tranh chấp xảy ra.

4.2. Lựa chọn phương pháp thẩm định giá BĐS phù hợp thực tế

Mỗi phương pháp thẩm định giá BĐS (so sánh, chi phí, thu nhập, thặng dư) đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại tài sản và mục đích thẩm định khác nhau. Một trong những yếu tố thể hiện năng lực thẩm định viên là khả năng lựa chọn và kết hợp các phương pháp một cách linh hoạt và hợp lý. Ví dụ, phương pháp so sánh phù hợp với BĐS nhà ở có giao dịch phổ biến, trong khi phương pháp thu nhập lại hiệu quả với các BĐS tạo ra dòng tiền như văn phòng cho thuê. Việc chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất có thể dẫn đến sai sót thẩm định giá. Do đó, cần ưu tiên sử dụng nhiều phương pháp và đối chiếu kết quả để đưa ra con số cuối cùng có độ tin cậy cao nhất.

4.3. Ứng dụng công nghệ trong thẩm định giá để tăng chính xác

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang mở ra nhiều cơ hội cho ngành thẩm định giá. Ứng dụng công nghệ thẩm định giá như Big Data, Trí tuệ nhân tạo (AI) và GIS (Hệ thống thông tin địa lý) giúp tự động hóa việc thu thập và phân tích lượng lớn dữ liệu thị trường. Công nghệ có thể xây dựng các mô hình định giá tự động (AVM) để đưa ra ước tính sơ bộ nhanh chóng. Drone (thiết bị bay không người lái) được sử dụng để khảo sát các BĐS có quy mô lớn hoặc địa hình phức tạp. Việc số hóa hồ sơ và quy trình làm việc cũng giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu sai sót do con người. Đầu tư vào công nghệ là một xu hướng tất yếu giúp các doanh nghiệp thẩm định giá nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ.

V. Hoàn thiện quản lý nhà nước về giá cho thị trường BĐS

Vai trò của nhà nước là vô cùng quan trọng trong việc tạo dựng một môi trường pháp lý thuận lợi và minh bạch để hoạt động thẩm định giá phát triển. Việc quản lý nhà nước về giá không chỉ dừng lại ở việc ban hành các văn bản pháp luật mà còn bao gồm cả công tác giám sát, thanh tra và hỗ trợ ngành. Một hành lang pháp lý hoàn chỉnh, đồng bộ cùng với sự giám sát chặt chẽ sẽ là nền tảng để các doanh nghiệp thẩm định giá hoạt động một cách chuyên nghiệp, tuân thủ pháp luật, từ đó nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS trên toàn thị trường bất động sản. Sự can thiệp và định hướng đúng đắn của nhà nước sẽ giúp ngành thẩm định giá thực hiện tốt hơn sứ mệnh của mình.

5.1. Xây dựng hành lang pháp lý và tiêu chuẩn thẩm định giá

Hệ thống pháp luật liên quan đến thẩm định giá cần được rà soát và hoàn thiện liên tục để bắt kịp với thực tiễn. Cần có sự thống nhất giữa Luật Giá, Luật Đất đai, Luật Kinh doanh Bất động sản và các văn bản dưới luật. Hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam (TĐGVN) cần được bổ sung, cập nhật để tiệm cận hơn với các tiêu chuẩn quốc tế (IVS). Việc quy định rõ ràng về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của thẩm định viên về giá và doanh nghiệp thẩm định sẽ giúp nâng cao ý thức tuân thủ và là cơ sở để xử lý các vi phạm. Một hành lang pháp lý rõ ràng sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp hoạt động ổn định và cạnh tranh lành mạnh.

5.2. Vai trò của cơ quan quản lý trong giám sát và hỗ trợ

Cơ quan quản lý nhà nước, mà trực tiếp là Bộ Tài chính và các Sở Tài chính, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra hoạt động của các doanh nghiệp thẩm định giá. Việc kiểm tra không chỉ về mặt hồ sơ pháp lý mà cần đi sâu vào chất lượng của các chứng thư thẩm định giá. Bên cạnh việc giám sát, nhà nước cũng cần có chính sách hỗ trợ ngành phát triển. Quan trọng nhất là sớm triển khai xây dựng cơ sở dữ liệu giá bất động sản quốc gia. Dữ liệu này, khi được chia sẻ cho các đơn vị thẩm định, sẽ là nguồn thông tin đầu vào vô giá, giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao tính chính xác của kết quả thẩm định một cách căn bản.

VI. Xu hướng phát triển ngành và chất lượng thẩm định giá BĐS

Ngành thẩm định giá tại Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn. Sự phát triển không ngừng của thị trường bất động sản, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc cách mạng công nghệ đang đặt ra những yêu cầu mới về chất lượng dịch vụ. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp và thẩm định viên về giá buộc phải liên tục đổi mới, nâng cao năng lực và thích ứng với bối cảnh mới. Tương lai của ngành phụ thuộc vào khả năng giải quyết các vấn đề nội tại và nắm bắt các xu hướng phát triển chung. Việc nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để khẳng định vị thế và đóng góp hiệu quả vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

6.1. Tóm tắt các giải pháp trọng tâm để nâng cao chất lượng

Để nâng cao chất lượng thẩm định giá, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trước hết, phải tập trung vào con người thông qua việc nâng cao năng lực thẩm định viên và siết chặt đạo đức nghề nghiệp thẩm định giá. Thứ hai, cần chuẩn hóa quy trình thẩm định giá và mạnh dạn ứng dụng công nghệ thẩm định giá hiện đại để tăng cường tính chính xác và hiệu quả. Cuối cùng, không thể thiếu vai trò kiến tạo của nhà nước trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý, giám sát thị trường và đặc biệt là xây dựng cơ sở dữ liệu giá bất động sản minh bạch. Sự kết hợp hài hòa của các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường phát triển bền vững cho ngành thẩm định giá.

6.2. Dự báo tương lai của nghề thẩm định giá tại Việt Nam

Trong tương lai, nghề thẩm định giá sẽ ngày càng chuyên môn hóa và đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn. Các thẩm định viên không chỉ cần kiến thức về giá mà còn phải am hiểu sâu về tài chính, luật pháp, xây dựng và công nghệ. Ứng dụng công nghệ thẩm định giá sẽ trở thành kỹ năng bắt buộc. Các công ty nhỏ, thiếu chuyên nghiệp sẽ dần bị đào thải, nhường chỗ cho các doanh nghiệp lớn, có uy tín và tiềm lực mạnh. Vai trò của các hiệp hội nghề nghiệp sẽ được nâng cao trong việc đào tạo, giám sát và bảo vệ quyền lợi của hội viên. Nhìn chung, tương lai của nghề định giá bất động sản tại Việt Nam là rất triển vọng, nhưng chỉ dành cho những ai thực sự chuyên nghiệp, liêm chính và không ngừng học hỏi.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH GIÁ BĐS 1. Tổng quan nghiên cứu Hiện tại, có rất nhiều công trình nghiên cứu, bài báo đã nghiên cứu để hoàn thiện chất lượng công tác thẩm định giá BĐS cho các công ty TĐG, của các ngân hàng thương mại. Hầu hết các công trình đã chỉ ra những thành tựu, hạn chế từ đó đưa ra các giải pháp, kiến nghị phù hợp liên quan tới chất lượng thẩm định giá BĐS. Điển hình như một vài công trình sau: Đặng Thị Hải Hồng (2020) “Nâng cao chất lượng thẩm định giá bất động sản tại công ty cổ phần thẩm định giá IVC Việt Nam” đã đưa ra những nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thẩm định giá BĐS, từ đó đưa ra giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thẩm định giá BĐS, khắc phục những điểm yếu trong công tác TĐG.

Từ công trình nghiên cứu trên, em lựa chọn những chỉ tiêu đánh giá tới chất lượng thẩm định giá BĐS Phạm Thị Thúy (2020), “Nâng cao chất lượng thẩm định giá trị bất động sản thế chấp phục vụ công tác cho vay tại Công ty Quản lý nợ và Khai thác tài sản ngân hàng Ngân hàng TMCP Quân đội (MBAMC)”. Từ đó đưa ra các giải pháp để nâng cao chất lượng TĐG BĐS. Các chỉ tiêu ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định BĐS được tác giả xác định rõ ràng, dựa trên cơ sở pháp lý. Tuy nhiên các chỉ tiêu định lượng tác giả đề cập còn chưa đầy đủ và trình bày không rõ ràng.

Luận văn “Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định giá tài sản bảo đảm tiền vay tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển BIDV - Chi nhánh Tây Hà Nội” của tác giả Phạm Thị Khánh Vân đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu như phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phương pháp thu thập số liệu, phương pháp phân tích, so sánh… để phân tích thực trạng của công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm, đánh giá công tác thẩm định giá BĐS của ngân hàng qua đó đưa ra những giải pháp phù hợp. Tuy nhiên công trình vẫn chưa đưa ra những chỉ tiêu, nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng thẩm định giá tài sản. 3 Luận văn thạc sĩ kinh tế “Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định giá tài sản trong hoạt động cấp tín dụng tại các công ty thẩm định giá ở Việt Nam” của tác giả Lê Phương Mai đã chỉ ra thực trạng chất lượng thẩm định giá tài sản của các công ty TĐG ở Việt Nam. Tuy nhiên công trình nghiên cứu mới chỉ đưa ra thực trạng trong giai đoạn từ năm 2009-2013.

Luận án tiến sĩ “Quản lý nhà nước về dịch vụ Thẩm định giá ở Việt Nam” của tác giả Trần Đình Thắng đã phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp thẩm định giá và dựa vào đó đưa ra những giải pháp, kiến nghị có cơ sở thực tiễn và khoa học nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước về dịch vụ TĐG. Dựa vào bài luận án trên, em đã đưa ra một số kiến nghị phù hợp. Khái quát chung về BĐS và giá trị BĐS 1. Tổng quan về BĐS a) Khái niệm về BĐS Có rất nhiều khái niệm về BĐS được quy định trong pháp luật của nhiều nước trên thế giới.

Tuy nhiên, hệ thống pháp luật của mỗi nước cũng có những nét đặc thù riêng thể hiện ở quan điểm phân loại và tiêu chí phân loại, tạo ra cái gọi là “khu vực giáp ranh giữa hai khái niệm bất động sản và động sản”. Ở Việt Nam, BĐS được quy định theo khoản 1, điều 107, Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 là các tài sản không di dời được, bao gồm: - Đất đai; - Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; - Tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; - Tài sản khác theo quy định của pháp luật. Và trong khoa học thẩm định giá, Uỷ ban tiêu chuẩn thẩm định giá quốc tế (IVSC) cho rằng: BĐS (Real estate) bao gồm: Đất đai và Tất cả mọi thứ gắn vững chắc và lâu dài với đất đai; BĐS (Real property) là quyền tài sản BĐS, bao gồm các quyền và lợi ích liên quan đến sở hữu BĐS. Theo đó, thuật ngữ BĐS (real estate) là đất đai và các vật gắn liền với đất đai, hàm ý tính chất của BĐS.

Có rất nhiều khái niệm khác nhau về BĐS, nhưng ta có thể thấy cách nhìn phổ biến về BĐS là những tài sản vật chất khó di dời, tồn tại ổn định lâu dài. Và tài sản được coi là BĐS khi có các điều kiện sau: - Là một yếu tố vật chất có ích cho con người. - Có thể đo lường bằng giá trị nhất định. - Không thể di dời hoặc di dời hạn chế để tính chất, công năng, hình thái của nó không thay đổi.

- Tồn tại lâu dài (Học viện ngân hàng, 2021). b) Đặc điểm BĐS BĐS có những đặc điểm cơ bản sau: Thứ nhất, BĐS có tính cố định về vị trí địa lý, về địa điểm và không có khả năng di dời được. Đặc điểm này là do BĐS luôn gắn liền với đất đai, mà đất đai có vị trí cố định và có giới hạn về diện tích và không gian. Chính vì vậy giá trị và lợi ích của BĐS gắn liền với từng vị trí cụ thể: yếu tố vị trí sẽ quyết định giá trị và lợi ích mang lại của BĐS.

Cũng do BĐS có tính chất cố định về vị trí và gắn liền với vị trí nhất định nên giá trị và lợi ích mang lại của BĐS chịu tác động của yếu tố vùng và khu vực rất rõ rệt. Những yếu tố đó là: những yếu tố tự nhiên, điều kiện kinh tế, tính chất xã hội, điều kiện môi trường … Trong những yếu tố trên, có những yếu tố vùng mang tính chất cố định song cũng có những yếu tố thay đổi làm cho sự tác động của chúng đến BĐS thay đổi. Thứ hai, BĐS là loại hàng hóa có tính bền vững. Tính bền vững của hàng hóa BĐS gắn liền với sự trường tồn của đất đai, loại tài sản được thiên nhiên ban tặng, không thể bị tiêu hủy (trừ một số trường hợp đặc biệt như: động đất, núi lửa, sạt lở đất …) Mặt khác, các công trình xây dựng, các công trình kiến trúc và vật kiến trúc thường có tuổi thọ cao, có thể hằng trăm năm.

Ngay trong nông nghiệp, BĐS là vườn cây lâu năm cũng có thời gian tồn tại lâu dài. Tuy nhiên tính bền vững của 5 hàng hóa BĐS rất khác nhau, thể hiện trên cả hai góc độ vật lý và kinh tế. Song tuổi thọ vật lý và tuổi thọ kinh tế của BĐS cũng không ngang nhau, tuổi thọ vật lý thường dài hơn tuổi thọ kinh tế. Trong khi nghiên cứu đánh giá một BĐS phải tính đến cả hai yếu tố tuổi thọ kinh tế và tuổi thọ vật lý, tuổi nào ngắn hơn sẽ quyết định sự tồn tại của bất động sản đó.

Trong mối quan hệ giữa tuổi thọ kinh tế và tuổi thọ vật lý của bất động sản, lợi ích kinh tế mang lại có xu hướng giảm dần đến cuối chu kỳ kinh tế do các chi phí duy tri tăng và nguồn thu nhập có xu hướng giảm. Do vậy phải so sánh giữa giá trị kinh tế mang lại với các chi phí duy trì và chi phí cơ hội của việc duy trì hay đổi mới BĐS đó để quyết định sự tồn tại của chu kỳ vật lý. Thứ ba, hàng hóa BĐS mang tính khan hiếm. BĐS là một dang tài sản có giới hạn về quy mô quỹ đất dành cho mỗi dạng hoạt động phụ thuộc vào những vị trí nhất định nên không thể mở rộng.

Đất đai có diện tích giới hạn, đất đai dùng cho đầu tư phát triển các công trình xây dựng lại càng giới hạn hơn. Do yếu tố vị trí nên người ta không thể mở rộng mãi không gian bề rộng của các công trình BĐS. Chính vì vậy, quan hệ cung cầu về BĐS luôn mất cân đối theo chiều hướng cung nhỏ hơn cầu dẫn đến tình trạng đầu cơ về BĐS, người đầu cơ về lâu về dài thường có lợi do giá luôn có xu hướng tăng lên. Thứ tư, tính khác biệt của BĐS.

Mỗi BĐS là một tài sản riêng biệt được sản xuất đơn chiếc và đều có các yếu tố riêng biệt không giống với bất kỳ một BĐS nào khác. Sự khác biệt của BĐS trước hết là do sự khác nhau về vị trí lô đất, khác nhau về kết cấu và kiến trúc, khác nhau về hướng, khác nhau về cảnh quan và các vật ngoại cảnh. Khi đánh giá các BĐS phải chú ý đến tính khác biệt không thể so sánh dập khuôn giữa các BĐS với nhau. Thứ năm, hàng hóa BĐS chịu ảnh hưởng lẫn nhau.

Giữa các hàng hóa BĐS có sự tác động và ảnh hưởng lẫn nhau khá mạnh mẽ. Sự ra đời hay hoàn thiện của hàng hóa BĐS này là điều kiện để ra đời hoặc mất đi, để tăng thêm hoặc giảm bớt giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa BĐS kia. Ví dụ: Sự ra đời của một con đường mới sẽ dẫn đến sự ra đời của những tụ điểm dân cư hay các khu công nghiệp, du lịch, thương mại, dịch vụ… bám theo trục đường đó. Do vậy khi đánh giá BĐS phải tính đến khả năng ảnh hưởng khi có các công trình BĐS khác ra đời.

(Học viện ngân hàng,2021) 6 Thứ sáu, hàng hóa BĐS mang nặng yếu tố tập quán, thị hiếu và tâm lý xã hội. Hàng hoá BĐS chịu sự chi phối của các yếu tố này mạnh hơn các hàng hoá thông thường khác. Nhu cầu về BĐS của mỗi vùng, mỗi khu vực, mỗi quốc gia là rất khác nhau, phụ thuộc vào thị hiếu, tập quán của người dân sinh sống tại đó. Yếu tố tâm lý xã hội, thậm chí cả các vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo, tâm linh v.v… chi phối nhu cầu và hình thức BĐS.

Thứ bảy, hàng hóa BĐS phục thuộc vào năng lực quản lý. Hàng hoá BĐS đòi hỏi khả năng và chi phí quản lý cao hơn so với các hàng hoá thông thường khác. Việc đầu tư xây dựng BĐS rất phức tạp, chi phí lớn, thời gian dài. Do đó, BĐS đòi hỏi cần có khả năng quản lý thích hợp và tương xứng.

(Trương Định) Thứ tám, hàng hóa BĐS chịu sự chi phối mạnh mẽ của pháp luật và chính sách của Nhà nước. BĐS là loại tài sản quan trọng của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc, cũng như mỗi người dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ