Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về dịch vụ thẻ tín dụng tại các Ngân hàng thương mại 1. Một số khái niệm ➢ Khái niệm thẻ Thẻ ngân hàng đại diện cho sự tiến hóa tinh vi trong các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, xuất phát từ hoạt động giao dịch bán lẻ truyền thống và phát triển mạnh mẽ cùng với những tiến bộ trong công nghệ ngân hàng và tài chính. Khái niệm thẻ như sau: “Thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán tiên tiến do các tổ chức tài chính cung cấp, giúp cho khách hàng dễ dàng mua hàng hóa và những dịch vụ cần thiết hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư khả dụng hoặc hạn mức tín dụng tại các máy ATM.” (Phan Thị Thu Hà, 2013) Tóm lại, trong khuôn khổ đề tài có thể hiểu cách khái quát: Thẻ ngân hàng là một loại thẻ do ngân hàng phát hành cho khách hàng, được sử dụng để thực hiện các giao dịch tài chính như rút tiền, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, mua sắm, và nhiều hoạt động tài chính khác.
Thẻ ngân hàng cung cấp một cách liền mạch và thuận tiện cho khách hàng mua hàng hóa và dịch vụ tại các đơn vị chấp nhận thẻ tham gia hoặc rút tiền mặt từ máy ATM và ngân hàng đại lý thanh toán. Chức năng này hoạt động dễ dàng trong khuôn khổ số dư tài khoản tiền gửi khả dụng hoặc hạn mức tín dụng do ngân hàng phát hành đặt ra. ➢ Khái niệm thẻ tín dụng Thẻ tín dụng (Credit card) là một loại thẻ ngân hàng cho phép người dùng vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành thẻ để chi tiêu, trong một hạn mức tín dụng nhất định. Người sử dụng thẻ tín dụng có thể mua sắm hàng hóa, dịch vụ, hoặc thanh toán các khoản chi phí mà không cần phải có tiền trong tài khoản ngay lập tức.
Thẻ tín dụng cung cấp một khoản vay tạm thời, và khách hàng sẽ phải hoàn trả số tiền đã chi tiêu trong thời gian quy định, thường là hàng tháng (Phan Thị Thu Hà, 2013) 6 Thẻ tín dụng mang đến cho khách hàng sự linh hoạt trong việc thanh toán các khoản mua hàng của họ theo thời gian, thay vì yêu cầu họ phải trả trước toàn bộ số dư. Chủ thẻ chỉ có nghĩa vụ thanh toán số tiền tối thiểu trước ngày đến hạn được ghi trên bảng sao kê hàng tháng của mình. Điều này phân biệt thẻ tín dụng với thẻ ghi nợ vì tiền không được rút ngay lập tức từ tài khoản ngân hàng của chủ thẻ sau mỗi giao dịch. Đặc điểm thẻ tín dụng và đặc điểm khách hàng sử dụng thẻ tín dụng tại ngân hàng thương mại 1.
Đặc điểm thẻ tín dụng Căn cứ hướng dẫn tại Thông tư 19/2016/TT-NHNNngày 30/06/2016 quy định hoạt động thẻ ngân hàng, Thẻ tín dụng (credit card) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ. Theo đó, thẻ tín dụng mang những đặc điểm sau: ➢ Đặc điểm về cấu tạo Thẻ tín dụng được làm bằng chất nhựa trắng có 3 lớp, lõi thẻ là lớp nhựa trắng cứng nằm giữa 2 lớp tráng mỏng, kích thước tiêu chuẩn quốc tế là 8,5cm x 5,5cm x 0,07 cm. Mặt trước của thẻ gồm: Biểu tượng của tổ chức thẻ, tên và logo của ngân hàng phát hành thẻ, tên sản phẩm thẻ, hình ảnh biểu trưng của sản phẩm, số thẻ, tên của chủ thẻ được in nổi, thời gian hiệu lực của thẻ, biểu tượng con chip. Mặt sau của thẻ gồm: Dải băng từ chứa các thông tin đã được mã hoá theo một chuẩn thống nhất như: số thẻ, ngày hết hạn, các yếu tố kiểm tra an toàn khác; chữ kí dành cho chủ thẻ, số CVV/CVC/CVV2, các thông tin hỗ trợ khách hàng như hotline,email, mã khách hàng… ➢ Đặc điểm về sử dụng Thẻ tín dụng là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính phát hành cấp cho khách hàng theo đó cho phép khách hàng có thể chi tiêu trước, trả tiền sau.
Khách hàng có thể dùng thẻ để thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ tại các đơn vị chấp nhận thẻ hay rút tiền mặt tại các ngân hàng đại lý thanh toán thẻ, các máy rút tiền tự động ATM có biểu tượng của tổ chức thẻ in trên thẻ. ➢ Hạn mức tín dụng 7 Hạn mức tín dụng là số tiền tối đa mà ngân hàng cho phép chủ thẻ chi tiêu. Hạn mức này được xác định dựa trên nhiều yếu tố như thu nhập, lịch sử tín dụng, và khả năng tài chính của người dùng. Người dùng có thể chi tiêu đến mức hạn mức tín dụng nhưng phải thanh toán lại trong khoảng thời gian quy định.
➢ Lãi suất và phí Thẻ tín dụng thường có một kỳ miễn lãi (thường từ 20 đến 45 ngày), trong đó người sử dụng không phải trả lãi suất nếu thanh toán đầy đủ số tiền đã chi tiêu trong kỳ sao kê. Nếu không thanh toán đủ số tiền trong kỳ hạn miễn lãi, ngân hàng sẽ tính lãi suất trên số tiền còn lại, và lãi suất này thường khá cao. Phí thường niên: Nhiều thẻ tín dụng có phí thường niên mà chủ thẻ phải trả hàng năm để duy trì thẻ. Ngoài ra, ngân hàng có thể áp dụng các khoản phí phạt nếu người dùng không thanh toán đúng hạn hoặc vượt quá hạn mức tín dụng.
Đặc điểm khách hàng sử dụng thẻ tín dụng Thông thường, khách hàng sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng thường có những đặc điểm sau: - Khách hàng có thu nhập ổn định và cao: Thẻ tín dụng thường được phát hành cho những khách hàng có thu nhập ổn định, vì ngân hàng cần đảm bảo rằng khách hàng có khả năng thanh toán khoản vay khi sử dụng thẻ. Những người có thu nhập cao hoặc lịch sử tín dụng tốt có thể được cấp hạn mức tín dụng cao hơn, giúp đáp ứng các nhu cầu chi tiêu lớn hoặc mua sắm. - Khách hàng có thói quen chi tiêu tiêu dùng cao: Khách hàng sử dụng thẻ tín dụng thường có xu hướng chi tiêu nhiều hơn so với những người không sử dụng thẻ tín dụng. Họ có thể chi tiêu cho các khoản mua sắm, du lịch, ăn uống, hoặc các dịch vụ trực tuyến.
Thẻ tín dụng giúp họ chi tiêu trước, trả tiền sau và quản lý tài chính linh hoạt hơn. - Khách hàng có khả năng quản lý tài chính tốt: Những người sử dụng thẻ tín dụng thường là những người quản lý tài chính cá nhân tốt và biết cách kiểm soát các khoản vay. Họ thường thanh toán đúng hạn để tránh lãi suất cao và duy trì điểm tín dụng tốt. - Khách hàng quan tâm đến ưu đãi và chương trình khuyến mãi: Chương trình tích điểm, hoàn tiền (cashback), và các ưu đãi giảm giá là một trong những yếu tố hấp 8 dẫn khách hàng sử dụng thẻ tín dụng.
Những người này thường tận dụng các chương trình khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt từ thẻ tín dụng để tiết kiệm chi phí hoặc tích lũy điểm thưởng. - Khách hàng có nhu cầu vay tiền tạm thời; Thẻ tín dụng cho phép khách hàng vay tiền tạm thời mà không cần phải có đủ số tiền trong tài khoản ngay lập tức. Những khách hàng này có thể sử dụng thẻ tín dụng để trang trải các chi phí lớn và trả lại sau một khoảng thời gian miễn lãi. Những người này có thể sử dụng thẻ tín dụng để tài trợ cho các khoản chi tiêu bất ngờ, chẳng hạn như sửa chữa nhà cửa, y tế, hoặc các chi phí khác.
- Khách hàng ưu tiên sự tiện lợi và linh hoạt: Tiện lợi trong thanh toán và linh hoạt trong chi tiêu là lý do lớn khiến khách hàng lựa chọn thẻ tín dụng. Họ không phải mang theo tiền mặt mà có thể thanh toán nhanh chóng tại các điểm chấp nhận thẻ, mua sắm trực tuyến hoặc tại các cửa hàng. Phân loại thẻ tín dụng tại ngân hàng thương mại Thẻ tín dụng được phân loại theo rất nhiều tiêu chí khác nhau. Mỗi tiêu chí, mỗi loại thẻ cụ thể sẽ có những đặc điểm và phù hợp với từng đối tượng nhất định, cụ thể: ➢ Theo phạm vi sử dụng - Thẻ tín dụng nội địa: Là loại thẻ khách hàng được thực hiện giao dịch phạm vi ở trong nước.
Áp dụng cho công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên và nguồn thu nhập ổn định. - Thẻ tín dụng quốc tế: Là loại thẻ khách hàng được thực hiện giao dịch ở tất cả các quốc gia trên thế giới. Áp dụng đối với công dân Việt Nam hoặc công dân nước ngoài sống dài hạn ở Việt Nam từ 18 tuổi trở lên và nguồn thu nhập ổn định. ➢ Theo chủ thể sử dụng - Thẻ tín dụng doanh nghiệp: “Thẻ này được thiết kế riêng cho các tổ chức và công ty cần tiếp cận nguồn tiền của họ để thực hiện các giao dịch tín dụng.
Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc này, doanh nghiệp chỉ định một cá nhân sẽ được ủy quyền sử dụng thẻ. Việc ủy quyền đó phải kèm theo giấy ủy quyền được thực hiện hợp lệ, theo quy định. Doanh nghiệp xác định mục đích sử dụng thẻ phù hợp, có thể bao gồm các mục đích như ứng trước, mua sắm hàng hóa và giải ngân lương. 9 - Thẻ tín dụng cá nhân: “Thẻ này được cấp riêng cho cá nhân, giúp họ quản lý chi tiêu và thanh toán cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm mua sắm, giao dịch trực tuyến và rút tiền mặt tại các máy ATM hoặc điểm bán hàng.
➢ Theo thương hiệu - Thẻ tín dụng Visa: “Đây là loại thẻ phổ biến, do tổ chức Visa International Service Association - một công ty dịch vụ tài chính đa quốc gia tại Hoa Kỳ phát hành và có mạng lưới thanh toán trên toàn cầu. - Thẻ tín dụng Mastercard: “Thẻ tín dụng Mastercard là loại thẻ sử dụng thanh toán quốc tế và do công ty Mastercard Worldwide của Mỹ liên kết với nhiều ngân hàng phát hành. Thẻ này được sử dụng trên toàn cầu nhưng ưa chuộng hơn ở Châu Mỹ.