Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh (ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, chuyên ngành Logistics và Chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thương mại) tập trung nghiên cứu hoạt động dịch vụ khách hàng trong chuỗi cung ứng mặt hàng tóc giả xuất khẩu sang thị trường Châu Phi của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Xuất nhập khẩu Gia Phạm.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Theo báo cáo nghiên cứu thị trường năm 2018, thị trường tóc giả và tóc nối toàn cầu được ước tính đạt doanh thu hơn 10 tỷ USD vào năm 2023. Năm 2017, giá trị xuất khẩu tóc toàn cầu đạt 126 triệu USD, trong đó Châu Á chiếm 72,4 triệu USD (tương đương 58% tổng thương mại toàn cầu). Châu Phi là thị trường tiêu thụ tiềm năng do đặc điểm nhân khẩu học: phần lớn phụ nữ có mái tóc tự nhiên ngắn, nhu cầu sử dụng tóc giả và tóc nối cao (trung bình sở hữu từ 3 đến 5 bộ tóc để thay đổi). Công ty TNHH XNK Gia Phạm thành lập năm 2018, chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm tóc giả (wig), tóc nối (extension hair) và tóc thô (raw hair), trong đó thị trường Châu Phi chiếm khoảng 70% tổng sản lượng phân phối. Tuy nhiên, quá trình cung ứng xuất hiện những khoảng cách ("lỗ hổng") trong dịch vụ khách hàng liên quan đến thời gian thực hiện đơn hàng, tính thích nghi, mức độ sẵn có của hàng hóa và ứng dụng công nghệ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng dịch vụ khách hàng trong việc thực hiện đơn hàng quốc tế của Công ty TNHH XNK Gia Phạm tại thị trường Châu Phi; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ khách hàng và chất lượng dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa cho khách hàng tại thị trường Châu Phi của Công ty TNHH XNK Gia Phạm giai đoạn 2020–2023.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại thị trường Châu Phi của công ty giai đoạn đến năm 2025, định hướng năm 2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa cho khách hàng tại thị trường Châu Phi của Công ty TNHH XNK Gia Phạm.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào khách hàng mua sản phẩm tóc giả, tóc thô, tóc nối tại thị trường Châu Phi (chủ yếu tại các quốc gia như Nigeria, Zambia, Ghana, Cameroon, Bờ Biển Ngà, Congo, Namibia, Tanzania), tập trung vào phân khúc giá cao cấp và tệp khách hàng là người tiêu dùng cuối cùng (chiếm 75% khách hàng của doanh nghiệp).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2020–2023; các giải pháp đề xuất định hướng đến năm 2025 và tầm nhìn 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận:

  • Khóa luận dựa trên lý luận quản trị logistics kinh doanh của PGS.TS. An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018), tiếp cận dịch vụ khách hàng theo 3 góc độ: dịch vụ khách hàng như một hoạt động, dịch vụ khách hàng như một thước đo kết quả thực hiện, và dịch vụ khách hàng như một triết lý quản trị.
  • Các nhân tố cấu thành dịch vụ khách hàng gồm 4 yếu tố: Thời gian, Sự thích nghi, Sự sẵn có và Công nghệ.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng được phân theo 3 giai đoạn giao dịch:
    1. Trước giao dịch: Sự sẵn có của hàng hóa; Thời gian thực hiện đơn hàng phù hợp; Thời gian thực hiện đơn hàng ổn định.
    2. Trong giao dịch: Hóa đơn chứng từ chính xác; Giao hàng đúng hẹn; Đơn đặt hàng thực hiện đầy đủ và chính xác; Hàng hóa không bị tổn thất; Hàng hóa giao đúng yêu cầu đặc điểm.
    3. Sau giao dịch: Hỗ trợ sau bán; Sự tin tưởng; Sự cam kết; Sự chính trực; Chăm sóc khách hàng hỗ trợ tốt; Các dịch vụ tùy chỉnh (tham khảo các mô hình và nghiên cứu của A. Eshghi và cộng sự (2008), Dominici và Guzzo (2010), Bitner và cộng sự (1994), Đỗ Văn Tính (2018), Nguyễn Thị Nga (2018), Trần Thị Kim Chi (2018), Phan Văn Đông (2021)).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu bán hàng nội bộ của Công ty TNHH XNK Gia Phạm giai đoạn 2020–2023 và các báo cáo ngành tóc toàn cầu.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát trực tuyến thông qua bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm, gửi tới mẫu khảo sát $n = 110$ khách hàng đã và đang mua sản phẩm tóc của công ty tại thị trường Châu Phi. Kết hợp phỏng vấn sâu, ghi chép thực tế từ cán bộ phòng Kinh doanh và phòng Kế toán.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, tính điểm trung bình Mean), phương pháp so sánh số liệu kinh doanh qua các năm (2020–2022) và phân tích đối chiếu kết quả khảo sát với tiêu chuẩn vận hành thực tế bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của chất lượng dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tiềm năng tăng trưởng của ngành tóc xuất khẩu và thực tiễn hoạt động tại Công ty TNHH XNK Gia Phạm. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thùy Linh, 2021; Nguyễn Thị Nga, 2018; Trần Thị Kim Chi, 2018; Phan Văn Đông, 2021) và nghiên cứu quốc tế (Masoumeh Shanaki và cộng sự, 2012; Eshghi và cộng sự, 2008; Gandolfo Dominici và cộng sự, 2010) về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Chương 1 cũng xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ khách hàng trong doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm về dịch vụ khách hàng và chất lượng dịch vụ khách hàng. Tác giả phân loại dịch vụ khách hàng theo 3 tiêu thức: theo các giai đoạn trong quá trình giao dịch (trước, trong và sau bán hàng), theo mức độ quan trọng (dịch vụ chính yếu và dịch vụ phụ), và theo đặc trưng tính chất (dịch vụ kỹ thuật hoàn thiện sản phẩm, dịch vụ tổ chức kinh doanh, dịch vụ bốc xếp - vận chuyển - gửi hàng). Chương này đi sâu vào 4 nhân tố cấu thành dịch vụ khách hàng (thời gian, sự thích nghi, sự sẵn có, công nghệ) và thiết lập hệ thống tiêu chí cụ thể để đo lường chất lượng dịch vụ khách hàng trong toàn bộ chu kỳ cung ứng đơn hàng.

Chương 3: Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa cho khách hàng tại thị trường Châu Phi của Công ty TNHH XNK Gia Phạm

Chương 3 khái quát về công ty: thành lập ngày 21/06/2018, vốn điều lệ ban đầu 1,5 tỷ VNĐ, sở hữu hai thương hiệu tóc là MiLan Hair (ra đời tháng 7/2018) và Charm Hair (ra đời tháng 5/2020). Doanh nghiệp vận hành 3 xưởng sản xuất (2 tại Hà Nội, 1 tại Nam Định) với tổng diện tích gần 2000m² và 124 công nhân. Tổng nhân sự công ty tăng từ 130 người (2020) lên 160 người (2021) và đạt 201 người (2022).

Nguồn nguyên liệu tóc ngắn (15–60cm) được thu gom từ các salon tại Việt Nam, tóc dài (70–100cm) nhập khẩu từ Ấn Độ. Kênh phân phối sang Châu Phi chiếm 70%, phục vụ hai nhóm khách hàng chính:

  • Người tiêu dùng cuối cùng (chiếm 75% khách hàng, thu nhập trung bình 1.000–2.500 USD/tháng, tần suất mua 2–3 lần/tháng, tỷ lệ quay lại 95%).
  • Nhà bán lẻ (khoảng 300 khách hàng, đóng góp 15% doanh thu, giá trị đơn hàng 1.000–2.000 USD/đơn).

Phương thức vận chuyển áp dụng qua hãng chuyển phát nhanh quốc tế (DHL, UPS, FedEx: thời gian 3–7 ngày, chi phí cao, chịu thuế hải quan) và qua đại lý vận chuyển (agent) trung gian tại Việt Nam (thời gian 10–14 ngày, cước phí thấp, tránh thuế).

Kết quả khảo sát $n = 110$ khách hàng Châu Phi cho thấy:

  • Đánh giá chung: 80% (88 khách hàng) đánh giá chất lượng dịch vụ Tốt; 20% (22 khách hàng) đánh giá Bình thường; 0% đánh giá Tệ.
  • Khả năng giới thiệu cho người thân/bạn bè: 91,8% đồng ý; 6,4% cân nhắc; 1,8% từ chối.
  • Điểm đánh giá trung bình một số tiêu chí sau giao dịch: Sự tin tưởng đạt 3,96/5; Sự cam kết đạt 3,83/5; Các dịch vụ tùy chỉnh đạt 3,75/5; Sự chính trực đạt 3,73/5.

Hạn chế bộc lộ tại công ty gồm: dự trữ kho mỏng (chỉ trữ sẵn tóc đen ép), tình trạng quá tải sản xuất vào các dịp cao điểm (lễ Phục Sinh, Giáng sinh) kéo dài thời gian hoàn thành đơn hàng dẫn đến yêu cầu hoàn tiền, và chất lượng sản phẩm thủ công đôi khi chưa đồng đều.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa cho khách hàng tại thị trường Châu Phi của Công ty TNHH XNK Gia Phạm

Chương 4 đưa ra dự báo quy mô thị trường tóc giả toàn cầu (tăng trưởng CAGR 8,0% giai đoạn 2022–2030) và phân tích năng lực cạnh tranh của tóc Việt Nam so với Trung Quốc và Ấn Độ. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp và 3 giải pháp rút ra từ vị trí thực tập:

  1. Thiết lập hệ thống dữ liệu dự trữ nguồn cung: Phân loại tệp khách hàng theo quốc gia để dự báo nhu cầu sản xuất trước các mặt hàng đặc thù (ví dụ: nhuộm sẵn tóc dài 24–30 inch màu nâu cho thị trường Congo).
  2. Xây dựng mức dịch vụ tiêu chuẩn: Ban hành khung chỉ số thời gian vận hành cố định nhằm kiểm soát chất lượng cung ứng.
  3. Nâng cao chất lượng nhân sự: Đào tạo nghiệp vụ, nâng cao kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý) cho nhân viên kinh doanh để hạn chế sai sót khi tiếp nhận đơn hàng.
  4. Đa dạng hóa hoạt động xúc tiến bán: Triển khai chương trình mua 1 tặng 1, tặng quà cho đơn hàng từ 500 USD trở lên, tăng ưu đãi cho khách hàng thân thiết trong đợt cao điểm từ tháng 11 đến ngày 20 tháng 12.
  5. Giải pháp từ vị trí thực tập: Quản lý dữ liệu thị hiếu tập trung trên hệ thống thay vì ghi chép rời rạc; bổ sung các kênh thanh toán nội địa Châu Phi (như tài khoản tiền tệ Naira tại Nigeria) nhằm giảm mức phí chuyển tiền cao của PayPal (7%) và OnePay (4%); mở rộng tuyến vận chuyển trung gian qua Trung Quốc với tổng thời gian 13 ngày (3 ngày từ Việt Nam sang Trung Quốc, 10 ngày từ Trung Quốc sang Châu Phi) để hạ giá cước.
  6. Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Nhà nước nâng cấp hạ tầng vận tải, cung cấp tín dụng lãi suất thấp, hỗ trợ đàm phán thương mại và quảng bá thương hiệu quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng ($n = 110$):

Tiêu chí đánh giá Tần số (Người) Tỷ lệ (%) Điểm trung bình (Thang 5)
Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ
- Mức Tốt 88 80,0% -
- Mức Bình thường 22 20,0% -
- Mức Tệ 0 0,0% -
Mức độ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm
- Đồng ý giới thiệu 101 91,8% -
- Còn cân nhắc 7 6,4% -
- Không đồng ý 2 1,8% -
Đánh giá tiêu chí giai đoạn sau giao dịch
- Sự tin tưởng 91 (đồng ý/rất đồng ý) 82,7% 3,96
- Sự cam kết - 70,0% (đồng tình) 3,83
- Các dịch vụ tùy chỉnh - - 3,75
- Sự chính trực - - 3,73

(Nguồn: Số liệu thống kê khảo sát của tác giả tại Chương 3)

Khung mức dịch vụ tiêu chuẩn do tác giả xây dựng:

Phương diện dịch vụ Mức dịch vụ tiêu chuẩn cam kết
Thời gian vận chuyển nhanh Trong vòng 7 ngày (qua hãng DHL, UPS, FedEx)
Thời gian vận chuyển tiết kiệm Trong vòng 10 – 12 ngày (qua các đại lý/agent)
Thời gian xử lý đơn hàng và sản xuất Trong vòng 3 – 5 ngày
Tổng thời gian thực hiện đơn hàng trọn gói Trong vòng 10 – 17 ngày

(Nguồn: Đề xuất của tác giả tại Bảng 4 Chương 4)

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa khung tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng đặc thù cho ngành xuất khẩu sản phẩm tóc thủ công sang thị trường Châu Phi.
  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về hành vi mua sắm, cơ cấu thu nhập và yêu cầu chất lượng của người tiêu dùng Châu Phi đối với sản phẩm tóc Việt Nam.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể gắn liền với chuỗi cung ứng thực tế: phương thức thanh toán tiền tệ bản địa (tài khoản Naira), xây dựng tuyến vận chuyển trung gian qua Trung Quốc và chuẩn hóa thời gian chu kỳ cung ứng đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trên quy mô mẫu khảo sát giới hạn ($n = 110$), chủ yếu tập trung vào tệp khách hàng cá nhân (người tiêu dùng cuối cùng) tại một số quốc gia Châu Phi trọng điểm. Các dữ liệu tài chính của doanh nghiệp mới phản ánh đến giai đoạn 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với tệp khách hàng bán buôn, đại lý phân phối lớn và các thị trường mới nổi khác tại Châu Phi; nghiên cứu sâu hơn về tích hợp phần mềm ERP/CRM chuyên biệt trong quản trị quan hệ khách hàng ngành tóc xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu thị trường ngách.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình vận hành logistics thực tế và phương án xử lý cước vận chuyển/thuế hải quan sang các nước Châu Phi (Nigeria, Ghana, Congo...).
    • Thiết kế bảng hỏi và hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng 3 giai đoạn (trước, trong, sau giao dịch).
    • Bảng tổng hợp xây dựng mức dịch vụ tiêu chuẩn cho chu kỳ xử lý và giao nhận đơn hàng xuất khẩu quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu tại thị trường Châu Phi của Công ty Gia Phạm có đặc điểm nhân khẩu học và thu nhập như thế nào?
Khách hàng mục tiêu phần lớn là người tiêu dùng cuối cùng (chiếm 75%), chủ yếu là doanh nhân và nhân viên văn phòng có thu nhập từ 1.000 đến 2.500 USD/tháng, tập trung tại Nigeria, Zambia, Ghana, Cameroon, Bờ Biển Ngà, Congo, Namibia, Tanzania. Tần suất mua hàng đạt 2–3 lần/tháng với tỷ lệ khách hàng thường xuyên là 95%. Ngoài ra, công ty có khoảng 300 khách hàng là các nhà bán lẻ/salon tóc (chiếm 15% doanh thu) với giá trị đơn hàng trung bình từ 1.000 đến 2.000 USD/đơn.

2. Công ty TNHH XNK Gia Phạm đang sử dụng các phương thức vận chuyển hàng hóa nào sang Châu Phi?
Công ty sử dụng song song hai phương thức: (1) Thuê ngoài các hãng chuyển phát nhanh quốc tế uy tín (DHL, UPS, FedEx) với thời gian giao hàng nhanh từ 3–7 ngày nhưng chi phí cao và khách phải nộp thuế hải quan; (2) Thuê các đại lý vận chuyển (agent) tại Việt Nam với ưu điểm chi phí thấp, tránh được thuế hải quan nhưng thời gian giao hàng kéo dài từ 10–14 ngày.

3. Khảo sát 110 khách hàng Châu Phi ghi nhận mức độ hài lòng và điểm đánh giá dịch vụ sau giao dịch ra sao?
Kết quả khảo sát cho thấy 80% khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ ở mức Tốt, 20% đánh giá Bình thường và 0% đánh giá Tệ; 91,8% đồng ý giới thiệu sản phẩm cho người khác. Điểm trung bình thang đo Likert 5 đối với các yếu tố sau giao dịch lần lượt là: Sự tin tưởng đạt 3,96; Sự cam kết đạt 3,83; Dịch vụ tùy chỉnh đạt 3,75; Sự chính trực đạt 3,73.

4. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào nhằm rút ngắn thời gian hình thành đơn hàng và chi phí thanh toán cho khách hàng Châu Phi?
Tác giả đề xuất tích hợp phương thức thanh toán bản địa (như mở tài khoản tiền tệ Naira tại Nigeria) để giảm thiểu mức phí chuyển tiền cao của PayPal (7%) và OnePay (4%). Đồng thời, tác giả đề xuất thiết lập thêm tuyến vận chuyển trung gian qua Trung Quốc với tổng thời gian 13 ngày (3 ngày chuyển sang Trung Quốc và 10 ngày chuyển tiếp sang Châu Phi) nhằm tối ưu chi phí vận chuyển cho khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu về chất lượng dịch vụ khách hàng trong chuỗi cung ứng sản phẩm tóc giả xuất khẩu của Công ty TNHH XNK Gia Phạm tại thị trường Châu Phi. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực chứng từ 110 khách hàng và phân tích quy trình vận hành thực tế giai đoạn 2020–2023, tác giả đã chỉ rõ các điểm mạnh về uy tín thương hiệu cũng như những điểm nghẽn về dự trữ hàng tồn kho và chi phí logistics. Các đề xuất về tiêu chuẩn hóa mức dịch vụ, mở rộng kênh thanh toán nội địa và đa dạng hóa tuyến vận tải mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho chiến lược phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025.