Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường thiết kế và thi công nội thất tại thành phố Huế ngày càng cạnh tranh gay gắt — với hàng chục doanh nghiệp như Woodpark, Song Nguyễn, Nhà An A&B và nhiều đơn vị khác cùng hoạt động — hành vi khách hàng có xu hướng chuyển dịch rõ rệt: từ phụ thuộc vào một nhà cung cấp sang chủ động lựa chọn, đặt ra yêu cầu ngày càng cao hơn về chất lượng phục vụ. Trong bối cảnh đó, chăm sóc khách hàng (CSKH) được xác định là yếu tố cạnh tranh cốt lõi giúp doanh nghiệp duy trì lòng trung thành và mở rộng thị phần thông qua truyền miệng.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Thanh Huệ lựa chọn đề tài "Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế" làm khóa luận tốt nghiệp đại học tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Huế, niên khóa 2017–2021.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Xác định và đo lường các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ CSKH của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế.
- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ CSKH của công ty.
Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế.
Đối tượng khảo sát: Khách hàng trên địa bàn thành phố Huế đã, đang và sẽ sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty.
Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ ngày 12/10/2020 đến ngày 17/01/2021; dữ liệu thứ cấp từ các năm 2018–2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình
Nghiên cứu xây dựng khung lý luận dựa trên các nguồn tham chiếu chính sau:
- Khái niệm dịch vụ: Tiếp cận từ định nghĩa của Philip Kotler, Fitzsimmons & cộng sự (2014), và Luật Giá năm 2013 của Việt Nam.
- Chất lượng dịch vụ: Sử dụng 5 phương cách tiếp cận của Garvin (1984) — siêu việt, dựa trên sản xuất, dựa theo người sử dụng, dựa trên sản phẩm, dựa trên giá trị — và 5 thành phần chất lượng dịch vụ (tin cậy, đáp ứng, đảm bảo, đồng cảm, hữu hình).
- Sự hài lòng khách hàng: Dựa trên quan điểm của Philip Kotler, Hansemark và Albinsson (2004), và Parasuraman & cộng sự (1993).
- Mô hình năm khoảng cách (SERVQUAL): Được vận dụng làm nền tảng chính, với 5 nhân tố: Mức độ tin cậy, Mức độ đảm bảo, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm, và Phương tiện hữu hình.
- Chuỗi chất lượng CASCADE: Gồm 7 yếu tố Commitment – Abilities – Standard – Communication – Attention – Detail – Excellence, được trình bày để làm nền tảng cho các giải pháp đề xuất.
- Nghiên cứu cũng tham chiếu công trình của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), Hair & cộng sự (1998, 2014), và Green (1991) cho phần xử lý số liệu.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn kế tiếp:
Giai đoạn 1 – Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu 10 khách hàng và tham khảo ý kiến chuyên gia thuộc bộ phận Sales, Marketing, CSKH của công ty nhằm xây dựng và điều chỉnh bảng hỏi.
Giai đoạn 2 – Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức bằng phỏng vấn cá nhân trực tiếp, sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Cỡ mẫu được xác định là n = 130, căn cứ vào ba cách tính đồng thời: công thức Cochran (1997) cho n = 97; yêu cầu EFA của Hair & cộng sự (2014) với 25 biến quan sát cho n ≥ 125; và yêu cầu hồi quy của Green (1991) với 5 biến độc lập cho n ≥ 109. Cỡ mẫu lớn nhất trong ba phương pháp (125 theo EFA) được chọn làm cơ sở, sau đó làm tròn lên 130 để dự phòng phiếu không hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên đơn giản từ cơ sở dữ liệu khách hàng của công ty.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu (bằng phần mềm SPSS 20):
| Phương pháp |
Mục đích |
| Thống kê mô tả (tần số, Mean, độ lệch chuẩn) |
Mô tả đặc điểm mẫu và hành vi khách hàng |
| Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha |
Loại biến rác trước EFA; ngưỡng α ≥ 0,6 |
| Phân tích nhân tố khám phá EFA |
Rút gọn biến, kiểm định KMO và Bartlett's Test |
| Phân tích tương quan Pearson |
Kiểm định mối quan hệ giữa các biến |
| Phân tích hồi quy bội |
Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng |
| Kiểm định Kolmogorov-Smirnov |
Kiểm định phân phối chuẩn phần dư |
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp bên trong: Báo cáo kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động, thông tin tổ chức công ty năm 2018–2019 do các bộ phận kế toán, nhân sự, marketing, kinh doanh cung cấp.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Tài liệu, sách, tạp chí và các đề tài nghiên cứu liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: 130 bảng hỏi khảo sát trực tiếp khách hàng tại thành phố Huế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận phục vụ nghiên cứu. Tác giả làm rõ khái niệm dịch vụ và đặc điểm cơ bản của nó (vô hình, không tách rời, không đồng nhất, mau hỏng, không chuyển quyền sở hữu); phân tích 5 thành phần của chất lượng dịch vụ; trình bày các lý luận về khách hàng, phân loại khách hàng (nội bộ và bên ngoài), vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp theo quan điểm của Peter Drucker (1954) và Tom Peters (1987).
Về chăm sóc khách hàng, chương đặc biệt trình bày mô hình quy trình CSKH ba giai đoạn (trước, trong và sau khi bán hàng) và công thức 7 yếu tố CASCADE, nhấn mạnh tính hệ thống và đồng bộ của hoạt động CSKH. Tác giả cũng dẫn số liệu từ Brewton (2009) về hiệu quả giữ chân khách hàng: chi phí tìm khách hàng mới cao hơn 5–15 lần chi phí giữ khách hàng cũ; theo nguyên lý 80-20, 80% doanh thu do 20% khách hàng thường xuyên tạo ra; giữ thêm 5% khách hàng có thể tăng 25–100% lợi nhuận tùy lĩnh vực.
Chương kết thúc bằng phần tổng quan các nghiên cứu liên quan, gồm ba luận văn thạc sĩ: Lê Ngọc Kim Hoa (VNPT Tiền Giang, 2019), Đào Thị Hồng Nhung (VNPT Lào Cai, 2019) và Đặng Thị Mai (Vinaphone Thiệu Hóa, 2016). Cả ba đều áp dụng mô hình SERVQUAL với 5 nhân tố tương tự, làm cơ sở để tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất riêng cho lĩnh vực nội thất.
Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế
Chương này là phần trọng tâm của khóa luận, gồm hai nội dung lớn.
Tổng quan về công ty: Giới thiệu lịch sử hình thành và phát triển, lĩnh vực hoạt động (thiết kế và thi công nội thất), tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, cơ cấu tổ chức. Số liệu về cơ cấu lao động và kết quả kinh doanh được trình bày cho hai năm 2018–2019.
Nội dung và kết quả nghiên cứu: Mẫu điều tra được mô tả theo các tiêu chí giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập. Hành vi khách hàng được phân tích qua thời gian sử dụng sản phẩm/dịch vụ, nguồn thông tin tiếp cận công ty, đánh giá về thái độ phục vụ nhân viên và lý do lựa chọn công ty.
Quá trình phân tích định lượng được thực hiện lần lượt qua các bước: kiểm định Cronbach's Alpha cho từng thang đo (biến độc lập và biến phụ thuộc); phân tích EFA với kiểm định KMO và Bartlett's Test riêng biệt cho biến độc lập và biến phụ thuộc; kiểm định phân phối chuẩn Kolmogorov-Smirnov; phân tích tương quan Pearson; và phân tích hồi quy bội (bao gồm đánh giá R², kiểm định F/ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến VIF và phân tích phần dư chuẩn hóa).
Phần đánh giá theo từng nhân tố trình bày giá trị trung bình (Mean) của các nhóm biến quan sát thuộc 5 nhân tố: Mức độ tin cậy, Mức độ đảm bảo, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình, và nhóm Sự hài lòng (biến phụ thuộc). Các bảng đánh giá tương ứng được đánh số từ Bảng 2.20 đến Bảng 2.25.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark tại thành phố Huế
Chương này trình bày định hướng phát triển của công ty trong thời gian tới, từ đó đề xuất hai nhóm giải pháp:
Giải pháp chung: Định hướng tổng thể về chiến lược CSKH dựa trên kết quả phân tích hồi quy.
Giải pháp cụ thể theo từng nhân tố:
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ tin cậy": Tập trung vào việc đảm bảo thực hiện đúng cam kết về tiến độ thi công và chất lượng sản phẩm so với thiết kế ban đầu.
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ đảm bảo": Nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ của nhân viên.
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ đáp ứng": Rút ngắn thời gian phản hồi và giải quyết yêu cầu phát sinh của khách hàng.
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Mức độ đồng cảm": Tăng cường sự quan tâm cá nhân hóa, duy trì liên lạc và tổ chức các chương trình tri ân khách hàng.
- Nhóm giải pháp cải thiện nhân tố "Phương tiện hữu hình": Cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị và không gian tiếp khách.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Nghiên cứu xác định được 5 nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ CSKH của Công ty Nội thất Woodpark Huế, gồm: (1) Mức độ tin cậy, (2) Mức độ đảm bảo, (3) Mức độ đáp ứng, (4) Mức độ đồng cảm, và (5) Phương tiện hữu hình. Mô hình hồi quy bội được xây dựng với 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng), được kiểm định qua ANOVA và hệ số R². Kết quả phân tích EFA cho thấy các biến quan sát đáp ứng điều kiện Factor loading > 0,5 và hệ số KMO nằm trong khoảng 0,5 ≤ KMO ≤ 1. Kiểm định Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05).
Giải pháp tác giả đề xuất
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo từng nhóm nhân tố (5 nhóm giải pháp cụ thể tương ứng với 5 nhân tố trong mô hình), đồng thời nêu kiến nghị riêng đối với:
- Các cơ quan nhà nước tại thành phố Huế: Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp nội thất phát triển.
- Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark: Triển khai đồng bộ các giải pháp CSKH theo hướng lấy khách hàng làm trọng tâm, chú trọng đào tạo nhân lực và chuẩn hóa quy trình phục vụ.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Điểm khác biệt của khóa luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm (Lê Ngọc Kim Hoa, Đào Thị Hồng Nhung, Đặng Thị Mai, Võ Thúy Ngọc — đều tập trung vào lĩnh vực viễn thông) là vận dụng khung SERVQUAL vào lĩnh vực đặc thù của thiết kế và thi công nội thất, một ngành có đặc điểm dịch vụ khác biệt về yêu cầu độ chính xác kỹ thuật, tiến độ thi công và hỗ trợ trọn gói. Tác giả bổ sung các tiêu chí CSKH đặc thù cho ngành nội thất như: đảm bảo tiến độ thi công đúng thỏa thuận, cung cấp sản phẩm đúng thiết kế, hỗ trợ từ khâu thiết kế đến lắp ráp và nghiệm thu công trình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận các hạn chế của đề tài trong phần kết luận:
- Nghiên cứu bị giới hạn về nguồn nhân lực, thời gian và kinh phí, dẫn đến việc phải dùng mẫu đại diện thay vì điều tra toàn thể.
- Dữ liệu thứ cấp chỉ bao quát giai đoạn 2018–2019, trong khi dữ liệu sơ cấp thu thập vào cuối năm 2020 – đầu năm 2021; do đó có thể tồn tại độ lệch thời gian giữa hai nguồn số liệu.
- Phạm vi khảo sát chỉ trong địa bàn thành phố Huế, kết quả chưa đại diện cho toàn bộ thị trường hoạt động của công ty nếu có mở rộng địa bàn.
- Mô hình nghiên cứu tập trung vào 5 nhân tố SERVQUAL; các yếu tố khác như giá cả, chính sách bảo hành cụ thể hay trải nghiệm khách hàng số (digital customer experience) chưa được đưa vào mô hình.
Các hướng nghiên cứu có thể mở rộng bao gồm: mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh miền Trung; bổ sung các biến liên quan đến trải nghiệm sau bán hàng theo chiều dọc (longitudinal study); hoặc so sánh giữa các doanh nghiệp nội thất trong cùng thị trường.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh đang tìm hiểu về ứng dụng mô hình SERVQUAL và quy trình nghiên cứu định lượng đầy đủ (từ thiết kế bảng hỏi đến phân tích hồi quy) trong bối cảnh doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương.
- Sinh viên hoặc học viên làm đề tài về CSKH trong lĩnh vực nội thất, thiết kế, xây dựng hoặc dịch vụ B2C: Có thể tham khảo bộ thang đo được điều chỉnh cho đặc thù ngành nội thất và cách xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất từ các nghiên cứu tiền nhiệm.
- Người làm thực tiễn tại doanh nghiệp nội thất hoặc dịch vụ liên quan: Phần Chương 3 về định hướng và giải pháp cụ thể theo từng nhân tố SERVQUAL có thể cung cấp gợi ý hữu ích cho việc xây dựng kế hoạch CSKH.
- Phần Chương 1 về lý luận (đặc biệt là quy trình CSKH ba giai đoạn và công thức CASCADE) là tài liệu nền tảng tốt cho môn học Quản trị Quan hệ Khách hàng hoặc Marketing Dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Nội thất Woodpark Huế hoạt động trong lĩnh vực gì và cạnh tranh với những đối thủ nào?
Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế hoạt động trong lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất tại địa bàn thành phố Huế. Theo tác giả, thị trường này có hàng chục đơn vị cạnh tranh, trong đó đề tài đề cập đến các tên như Song Nguyễn và Nhà An A&B bên cạnh Woodpark.
2. Tại sao cỡ mẫu được chọn là 130 thay vì 125?
Tác giả tính toán cỡ mẫu theo ba phương pháp: công thức Cochran (n = 97), tiêu chuẩn EFA của Hair & cộng sự (n ≥ 125 với 25 biến quan sát theo tỷ lệ 5:1), và tiêu chuẩn hồi quy của Green (n ≥ 109 với 5 biến độc lập). Cỡ mẫu lớn nhất là 125 được chọn làm cơ sở. Tác giả làm tròn lên 130 để dự phòng các phiếu bị loại do trả lời không hợp lệ hoặc có xu hướng đồng ý/không đồng ý toàn bộ.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất sử dụng bao nhiêu biến và thuộc nhóm nào?
Mô hình nghiên cứu dự kiến có 25 biến quan sát, được nhóm thành 5 biến độc lập (Mức độ tin cậy, Mức độ đảm bảo, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình) và 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của khách hàng), xây dựng trên nền tảng mô hình SERVQUAL của Parasuraman.
4. Nghiên cứu điểm nào khác biệt so với các luận văn nghiên cứu CSKH tại VNPT và FPT?
Các nghiên cứu tiền nhiệm (VNPT Tiền Giang, VNPT Lào Cai, Vinaphone Thiệu Hóa, FPT Quảng Trị) đều áp dụng SERVQUAL trong lĩnh vực viễn thông. Khóa luận này chuyển khung phân tích sang lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất, bổ sung các tiêu chí CSKH đặc thù của ngành như: đảm bảo tiến độ thi công, độ chính xác so với bản thiết kế, hỗ trợ trọn gói từ thiết kế đến nghiệm thu và bàn giao công trình.
5. Nghiên cứu dẫn số liệu nào cụ thể để minh chứng tầm quan trọng của CSKH đối với doanh nghiệp?
Tác giả dẫn số liệu từ nghiên cứu của Brewton (2009): (1) chi phí tìm khách hàng mới cao hơn 5–15 lần so với giữ khách hàng cũ; (2) một khách hàng không hài lòng chia sẻ với 8–10 người, trong khi khách hàng hài lòng chỉ chia sẻ với 3 người; (3) theo nguyên lý 80-20, 20% khách hàng thường xuyên tạo ra 80% doanh thu; (4) giữ thêm 5% khách hàng có thể tăng từ 25% đến 100% lợi nhuận; (5) 70% khách hàng vẫn trung thành nếu khiếu nại được giải quyết thỏa đáng.
Kết luận
Khóa luận "Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH MTV Nội thất Woodpark Huế" là nghiên cứu định lượng thuộc ngành Quản trị Kinh doanh, vận dụng mô hình SERVQUAL vào bối cảnh cụ thể của thị trường nội thất tại thành phố Huế. Trên cơ sở khảo sát 130 khách hàng và xử lý bằng phần mềm SPSS 20 qua các bước phân tích EFA và hồi quy bội, nghiên cứu xác định được 5 nhân tố tác động đến chất lượng CSKH và đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể theo từng nhân tố. Điểm có giá trị của công trình là việc điều chỉnh các tiêu chí đo lường CSKH cho phù hợp với đặc thù của lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất — một mảng chưa được khai thác nhiều trong các nghiên cứu trước đó tại khu vực miền Trung Việt Nam.