Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, đặc biệt là sự kiện gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường kinh doanh bảo hiểm nhân thọ đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ cùng tiềm năng phát triển lớn. Đi cùng với sự phát triển này là áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp bảo hiểm nhằm gia tăng thị phần. Do đặc thù các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ trên thị trường có mức độ tương đồng cao và dễ bị sao chép, dịch vụ chăm sóc khách hàng trở thành yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp tạo lập sự khác biệt và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Tại thị trường thành phố Huế, sự xuất hiện đồng loạt của nhiều công ty bảo hiểm nhân thọ đã mở rộng lựa chọn cho người tiêu dùng, đồng thời đẩy mức độ kỳ vọng của khách hàng đối với chất lượng phục vụ lên cao. Để duy trì và phát triển cơ sở khách hàng, Công ty Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế bắt buộc phải nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu nghiên cứu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng thể: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân tại Công ty Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến khách hàng, dịch vụ bảo hiểm và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân tại Chi nhánh Dai-ichi Life Huế thông qua dữ liệu khảo sát thực tế.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân của công ty trong thời gian tới.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Cơ sở lý luận và thực tiễn nào phù hợp để đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng?
    2. Khách hàng đánh giá như thế nào về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế?
    3. Những giải pháp nào cần thực hiện để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân tại đơn vị?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân của Công ty Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế.
    • Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ tại Công ty Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2016 - 2018; thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 25/10/2019 đến ngày 10/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết nền tảng về dịch vụ, hành vi khách hàng và chất lượng dịch vụ:

  • Lý thuyết về khách hàng và dịch vụ: Tiếp cận quan điểm của Philip Kotler, Tom Peters, Abraham Maslow (nhu cầu an toàn) và các đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không tách rời, tính không đồng nhất, tính mau hỏng).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Tác giả hệ thống hóa Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1985, 1988), Mô hình đánh giá cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), Mô hình chất lượng kỹ thuật/chất lượng chức năng - FTSQ (Grönroos, 1984) và Mô hình mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng (Spreng & Mackoy, 1996).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa khung lý thuyết 5 thành phần chất lượng dịch vụ của Parasuraman (1988), mô hình nghiên cứu đánh giá sự hài lòng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân tại Dai-ichi Life Huế qua 5 giả thuyết:
    • H1: Độ tin cậy có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân.
    • H2: Khả năng đáp ứng / Sự đảm bảo có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân.
    • H3: Năng lực phục vụ có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân.
    • H4: Sự đồng cảm có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân.
    • H5: Phương tiện hữu hình có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế (kết quả hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính, biến động lao động giai đoạn 2016 - 2018), các tạp chí, đề tài chuyên ngành và website doanh nghiệp.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi điều tra trực tiếp khách hàng cá nhân đã và đang tham gia hợp đồng bảo hiểm tại chi nhánh. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) được sử dụng để lượng hóa các chỉ báo.
  • Phương pháp chọn mẫu:
    • Quy mô mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair et al. (1998) về phân tích nhân tố khám phá (tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát), với 23 biến quan sát trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $23 \times 5 = 115$ mẫu. Tác giả phát ra 120 phiếu điều tra để hạn chế rủi ro sai sót, trùng lặp.
    • Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp bước nhảy chọn mẫu $k$. Với lưu lượng giao dịch trung bình 21 khách hàng/ngày trong thời gian 15 ngày khảo sát, bước nhảy được xác định là $k = (21 \times 15) / 120 = 2,63 \approx 3$. Cứ trong 3 khách hàng đến giao dịch, tác giả chọn ngẫu nhiên 1 khách hàng và tiếp tục chọn khách hàng kế tiếp theo khoảng cách $k+1$. Bảng hỏi được phỏng vấn thử trên 5 - 10 khách hàng trước khi triển khai chính thức.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích bằng phần mềm IBM SPSS 20.0 và Microsoft Excel thông qua các công cụ:
    1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ về đặc điểm mẫu khảo sát.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá mức độ đơn hướng và độ tin cậy nội tại; loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Item-Total Correlation) $< 0,3$; tiêu chuẩn hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ đối với khái niệm mới hoặc $\ge 0,8$ đối với thang đo chuẩn (Nunnally, 1978; Peterson, 1994; Slater, 1995).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Rút trích và gom cụm các biến quan sát, kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett, tiêu chuẩn hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$ và tổng phương sai trích.
    4. Kiểm định One-Sample T-test: So sánh giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng với giá trị kiểm định trung gian (Test Value = 3) để xác định mức độ đánh giá thực tế đối với từng khía cạnh dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:

  • Lý luận về khách hàng: Phân định khách hàng bên trong và khách hàng bên ngoài; phân tích ba cấp độ nhu cầu theo quy luật thị trường (nhu cầu tự nhiên, nhu cầu cụ thể, nhu cầu có khả năng thanh toán); khẳng định vai trò sống còn của việc giữ chân khách hàng cũ so với chi phí tìm kiếm khách hàng mới.
  • Lý luận về chất lượng dịch vụ và dịch vụ bảo hiểm: Phân tích bản chất của dịch vụ bảo hiểm theo tháp nhu cầu Abraham Maslow (nhu cầu an toàn). Làm rõ 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Mô hình Parasuraman), mô hình SERVPERF và mô hình FTSQ của Grönroos (phân biệt chất lượng kỹ thuật - "cái gì" và chất lượng chức năng - "như thế nào").
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng: Khái quát 3 yếu tố then chốt (sản phẩm/dịch vụ, sự thuận tiện, con người); các nguyên tắc chăm sóc khách hàng cốt lõi (bán thứ khách hàng cần, chăm sóc theo nhóm khách hàng dựa trên quy luật Pareto 80:20, chăm sóc theo 3 giai đoạn của quá trình mua hàng: trước, trong và sau mua); so sánh ưu - nhược điểm của 4 phương thức chăm sóc khách hàng (trực tiếp tập trung tại trung tâm, trực tiếp phân tán tại quầy, trực tiếp phân tán tại địa chỉ khách hàng, gián tiếp qua điện thoại/internet).
  • Tổng quan về bảo hiểm nhân thọ: Làm rõ bản chất kinh tế - xã hội vừa mang tính tiết kiệm vừa mang tính phòng ngừa rủi ro tương hỗ. Phân tích các đặc thù nghiệp vụ như sản phẩm vô hình, tính đa mục đích, hiệu quả xê dịch, không có bảo hộ độc quyền và "chu trình kinh doanh đảo ngược" (xác định giá dựa trên ước tính chi phí tương lai). Phân loại các nghiệp vụ cơ bản: bảo hiểm trong trường hợp tử vong (bảo hiểm tử kỳ với các biến thể cố định, tái tục, chuyển đổi, giảm dần, tăng dần, thu nhập gia đình; bảo hiểm trọn đời), bảo hiểm trong trường hợp sống (bảo hiểm sinh kỳ, niên kim) và bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp cùng các điều khoản bổ sung.

Chương 2: Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân của công ty Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế

Chương này trình bày bức tranh thực tế về hoạt động của chi nhánh và kết quả phân tích dữ liệu định lượng:

  • Khái quát đơn vị nghiên cứu: Phân tích quá trình hình thành của Tập đoàn Dai-ichi Life, Công ty Dai-ichi Life Việt Nam và Chi nhánh Huế; sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy; tổng hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 - 2018 về tình hình tài chính (Bảng 2.1), cơ cấu và chất lượng lao động (Bảng 2.2), kết quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm (Bảng 2.3).
  • Kết quả nghiên cứu định lượng:
    • Đặc điểm mẫu khảo sát (Bảng 2.4): Thống kê cơ cấu nhân khẩu học của 120 khách hàng cá nhân theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và thu nhập hàng tháng.
    • Kiểm định thang đo (Bảng 2.5): Hệ số Cronbach's Alpha của 5 thang đo thành phần đều đạt yêu cầu độ tin cậy thống kê, các biến quan sát có tương quan biến - tổng phù hợp được giữ lại để đưa vào EFA.
    • Phân tích EFA (Bảng 2.6 và Bảng 2.7): Kiểm định KMO và kiểm định Bartlett xác nhận dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố, rút trích thành công 5 nhóm nhân tố với phương sai trích đạt chuẩn.
    • Đánh giá cảm nhận của khách hàng (Bảng 2.8 đến Bảng 2.12): Sử dụng One-Sample T-test để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng trên từng biến quan sát thuộc 5 khía cạnh: Độ tin cậy (Bảng 2.8), Sự đảm bảo (Bảng 2.9), Năng lực phục vụ (Bảng 2.10), Sự đồng cảm (Bảng 2.11) và Sự hữu hình (Bảng 2.12). Kết quả chỉ ra các tiêu chí được đánh giá cao cũng như các hạn chế còn tồn tại trong tiếp xúc, xử lý hồ sơ quyền lợi và tư vấn sau bán.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân cho công ty Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề xuất định hướng và các biện pháp can thiệp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng dịch vụ, lấy khách hàng làm trung tâm nhằm gia tăng tỷ lệ duy trì hợp đồng tái tục.
  • Hệ thống giải pháp chung và giải pháp cụ thể:
    1. Giải pháp về sự đồng cảm: Cá nhân hóa chính sách chăm sóc khách hàng; nâng cao tần suất thăm hỏi vào các dịp đặc biệt (sinh nhật, lễ tết); phân loại khách hàng theo giá trị hợp đồng để áp dụng chế độ ưu tiên phù hợp.
    2. Giải pháp về độ tin cậy: Thực hiện đúng và đầy đủ các cam kết hợp đồng; minh bạch hóa thông tin về biểu phí, quyền lợi bảo hiểm và điều khoản loại trừ; chuẩn hóa quy trình chi trả bồi thường bảo hiểm nhanh chóng, chính xác.
    3. Giải pháp về sự đảm bảo: Nâng cao tính an toàn và bảo mật thông tin khách hàng; tạo dựng niềm tin pháp lý và uy tín thương hiệu thông qua giải quyết tranh chấp thỏa đáng.
    4. Giải pháp về năng lực phục vụ: Tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ bảo hiểm chuyên sâu cho đội ngũ tư vấn tài chính và nhân viên quầy giao dịch; rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý khiếu nại.
    5. Giải pháp về phương tiện hữu hình: Nâng cấp cơ sở vật chất, bài trí không gian quầy giao dịch khang trang, chuyên nghiệp; hoàn thiện hệ thống ấn phẩm truyền thông, tài liệu giới thiệu sản phẩm và ứng dụng công nghệ trực tuyến phục vụ tra cứu thông tin hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp kết quả phân tích số liệu

Nghiên cứu đã hoàn thành việc đo lường định lượng thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đơn vị thông qua các bước xử lý thống kê trên mẫu $n = 120$:

Nhóm nội dung phân tích Công cụ / Tiêu chuẩn kiểm định Kết quả nghiên cứu
Quy mô và phương pháp mẫu Công thức Hair et al. ($n = 23 \times 5 = 115$), bước nhảy $k \approx 3$ Điều tra chính thức 120 khách hàng cá nhân tại chi nhánh Huế.
Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; Tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ Các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố đạt chuẩn độ tin cậy nội tại (Bảng 2.5).
Phân tích nhân tố khám phá KMO $\ge 0,5$; Sig Bartlett $< 0,05$; Factor Loading $\ge 0,5$ Dữ liệu đạt tính tương thích cao, trích xuất rõ nét 5 thành phần chất lượng dịch vụ (Bảng 2.6, Bảng 2.7).
Đánh giá mức độ cảm nhận Kiểm định One-Sample T-test (Test Value = 3, mức ý nghĩa 5%) Lượng hóa chi tiết điểm trung bình của 5 khía cạnh: Độ tin cậy, Sự đảm bảo, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Sự hữu hình (Bảng 2.8 - 2.12).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Vận dụng thành công mô hình chất lượng dịch vụ của Parasuraman vào lĩnh vực đặc thù là bảo hiểm nhân thọ tại một thị trường địa phương cụ thể (thành phố Huế), cung cấp minh chứng thực nghiệm về cấu trúc thang đo 5 thành phần trong hoạt động chăm sóc khách hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Đánh giá sát thực tình hình hoạt động kinh doanh, tài chính, nhân sự giai đoạn 2016 - 2018 của Dai-ichi Life - Chi nhánh Huế; chỉ rõ những điểm nghẽn trong khâu phục vụ khách hàng cá nhân; cung cấp bộ giải pháp đồng bộ từ lý luận đến thực tiễn giúp ban lãnh đạo chi nhánh cải thiện hiệu quả quản trị dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm khách hàng cá nhân tại Công ty Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế, chưa mở rộng so sánh với các chi nhánh khác hoặc các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ đối thủ trên cùng địa bàn.
    • Phương pháp chọn mẫu và thời gian: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có bước nhảy trong khung thời gian 15 ngày (25/10/2019 - 10/11/2019) với quy mô $n = 120$, tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng có thể còn chịu giới hạn nhất định.
    • Phạm vi nội dung: Đề tài chỉ tập trung vào phân tích chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân, chưa đi sâu phân tích nhóm khách hàng doanh nghiệp hoặc đánh giá chuyên sâu tác động của chuyển đổi số trong quy trình bảo hiểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất đa tầng trên phạm vi toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung.
    • Nghiên cứu so sánh đa chiều (benchmarking) giữa các công ty bảo hiểm nhân thọ lớn (Prudential, Manulife, Bao Viet Life, Dai-ichi Life) về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
    • Bổ sung mô hình hồi quy tuyến tính đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định mức độ tác động cụ thể của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành và hành vi tái tục hợp đồng của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên và học viên cao học: Ngành Quản trị kinh doanh, Marketing dịch vụ, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận và kỹ thuật nghiên cứu định lượng.
    • Nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm: Cán bộ quản lý chi nhánh, trưởng phòng dịch vụ khách hàng tại các công ty bảo hiểm nhân thọ có thể tham khảo để rà soát, đánh giá các điểm chạm dịch vụ và xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng chuẩn mực.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Hệ thống hóa lý thuyết: Các phân tích chi tiết về bản chất dịch vụ bảo hiểm nhân thọ ("chu trình kinh doanh đảo ngược", tính chất đa mục đích, các loại hợp đồng tử vong, sinh kỳ, hỗn hợp).
    • Thiết kế bảng hỏi và quy trình nghiên cứu: Mẫu phiếu điều tra (Phụ lục 1) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng chuẩn mực từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến One-Sample T-test bằng SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu 120 khách hàng trong khóa luận được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (1998) trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times k$). Mô hình nghiên cứu gồm 23 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu là $23 \times 5 = 115$ khách hàng. Tác giả tiến hành điều tra thực tế 120 khách hàng để dự phòng các phiếu trả lời lỗi hoặc không hợp lệ.

2. Bước nhảy chọn mẫu $k \approx 3$ được tính toán như thế nào trong quá trình khảo sát?
Theo số liệu từ phòng kinh doanh của chi nhánh, trung bình mỗi ngày có 21 khách hàng đến giao dịch. Khảo sát thực hiện trong 15 ngày (tổng lượng khách dự kiến là $21 \times 15 = 315$ lượt). Khoảng cách bước nhảy chọn mẫu được tính bằng: $k = (21 \times 15) / 120 = 2,63 \approx 3$ người. Trong nhóm 3 khách hàng liên tiếp, tác giả chọn ngẫu nhiên 1 người để phỏng vấn.

3. Nghiên cứu sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng?
Nghiên cứu kế thừa mô hình 5 thành phần chất lượng dịch vụ của Parasuraman (1988), bao gồm: (1) Độ tin cậy, (2) Sự đảm bảo / Khả năng đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ, (4) Sự đồng cảm, và (5) Phương tiện hữu hình để lượng hóa cảm nhận của khách hàng về dịch vụ chăm sóc tại chi nhánh.

4. Dịch vụ bảo hiểm nhân thọ có đặc trưng kỹ thuật nào khác biệt so với các sản phẩm dịch vụ thông thường?
Theo phân tích trong khóa luận, bảo hiểm nhân thọ có các đặc thù: bảo hiểm đồng thời cho hai sự kiện trái ngược (sống hoặc tử vong), tính chất dài hạn, không có bảo hộ độc quyền, hiệu quả kinh doanh xê dịch theo thời gian và đặc biệt là có "chu trình kinh doanh đảo ngược" - giá sản phẩm được định phí dựa trên các ước tính chi phí và rủi ro có thể phát sinh trong tương lai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Oanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ và chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã phân tích và phản ánh khách quan thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân tại Công ty Bảo hiểm nhân thọ Dai-ichi Life Việt Nam - Chi nhánh Huế. Hệ thống giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ các bằng chứng thống kê thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ của doanh nghiệp bảo hiểm.