Mục tiêu, Yêu cầu cần đạt và Nội dung Giáo dục môn Tin học (CTGDPT mới) - TS. Nguyễn Chí Trung

Khám phá mục tiêu và yêu cầu cần đạt của môn Tin học mới. Bài viết phân tích chi tiết về kiến thức, kỹ năng học sinh cần nắm vững.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Tin học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu tập huấn
57
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. MỤC TIÊU GIÁO DỤC CỦA MÔN TIN HỌC

1.1. MỤC TIÊU TỔNG QUÁT

1.2. MỤC TIÊU Ở CẤP TIỂU HỌC

1.3. MỤC TIÊU Ở CẤP THCS

1.4. MỤC TIÊU Ở CẤP THPT

2. YÊU CẦU CẦN ĐẠT NĂNG LỰC TIN HỌC

2.1. YCCĐ NL Tin học ở TIỂU HỌC

2.2. YCCĐ NL Tin học ở THCS

2.3. YCCĐ NL Tin học ở THPT

3. 03 MẠCH KIẾN THỨC

3.1. DL - HỌC VẤN SỐ (DIGITAL LITERACY)

3.2. ICT - CNTT & TT (INFORMATION AND COMMUNICATION TECHNOLOGY)

3.3. CS – KHOA HỌC MÁY TÍNH (COMPUTER SCIENCE)

3.4. PHÂN BIỆT CS VỚI ICT & DL

4. 07 CHỦ ĐỀ - NỘI DUNG VÀ YÊU CẦU CẦN ĐẠT

4.1. CÁC CHỦ ĐỀ XUYÊN SUỐT CÁC CẤP HỌC

4.2. GIAI ĐOẠN GIÁO DỤC CƠ BẢN

4.3. GIAI ĐOẠN ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP

4.3.1. Yêu cầu cần đạt và nội dung giáo dục cốt lõi của THPT

4.3.2. Yêu cầu cần đạt và nội dung giáo dục chuyên đề học tập ở THPT

5. CÁC THAM CHIẾU VÀ MỐI QUAN HỆ TƯƠNG HỖ

5.1. CÁC THAM CHIẾU

5.2. CÁCH TRÌNH BÀY NỘI DUNG GIÁO DỤC

5.3. MỐI QUAN HỆ TƯƠNG HỖ

6. HOẠT ĐỘNG: NÊU VÍ DỤ VỀ BIỂU HIỆN CỦA NĂNG LỰC

6.1. NLA (SỬ DỤNG VÀ QUẢN LÍ CÁC PHƯƠNG TIỆN ICT)

6.1.1. Biểu hiện của NL a ở THCS

6.2. NLB (ỨNG XỬ PHÙ HỢP TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ)

6.2.1. Biểu hiện của NL b ở THCS

6.2.2. GỢI Ý VÍ DỤ CỤ THỂ VỀ NLB (MỞ RỘNG – KHÔNG BẮT BUỘC)

6.2.2.1. Nhận ra và tuân thủ các quyền sở hữu phần mềm
6.2.2.2. Nhận ra và tuân thủ việc sử dụng các phần mềm
6.2.2.3. Trình bày hiểu biết các hành vi sai trái trên mạng để đề phòng và né tránh

6.3. NLC (GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA ICT)

6.3.1. Biểu hiện của NL c ở THCS

6.4. NLD (ỨNG DỤNG ICT TRONG HỌC VÀ TỰ HỌC )

6.4.1. Biểu hiện của NL d ở THCS

Tóm tắt

I. Tổng quan Khám phá mục tiêu môn Tin học mới 55 ký tự

Môn Tin học trong chương trình giáo dục phổ thông mới không chỉ là một môn học kỹ năng, mà còn là công cụ để phát triển tư duy và năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Chương trình mới tập trung vào việc trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thích ứng với xã hội số đang phát triển mạnh mẽ. Các mục tiêu chính bao gồm hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực chung, và năng lực tin học đặc thù cho từng cấp học. Chương trình nhấn mạnh tính ứng dụng, thực tiễn và liên hệ mật thiết với đời sống. Theo TS. Nguyễn Chí Trung, chương trình mới hướng đến việc tạo ra những công dân số có trách nhiệm, sáng tạo và có khả năng đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Chương trình mới cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho giáo viên trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá học sinh một cách toàn diện. Tin học và đời sống trở thành hai yếu tố không thể tách rời trong quá trình giáo dục. Việc tiếp cận tin học ứng dụng một cách bài bản sẽ tạo nền tảng vững chắc cho học sinh trong việc lựa chọn nghề nghiệp tương lai. Điều này đòi hỏi sự đầu tư về cơ sở vật chất, trang thiết bị và đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn cao. Chương trình cũng cần được xây dựng một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Môn tin học cơ bản sẽ là nền tảng để học sinh tiếp cận với những kiến thức nâng cao hơn.

Một trong những thay đổi quan trọng của chương trình mới là sự tích hợp của các mạch kiến thức Khoa học máy tính (CS), Công nghệ thông tin và Truyền thông (ICT)Văn hóa số (DL). Điều này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện về lĩnh vực tin học và ứng dụng của nó trong cuộc sống.

1.1. Ba mạch kiến thức chính CS ICT và DL trong Tin học mới

Chương trình Tin học mới tích hợp Khoa học máy tính (CS), Công nghệ thông tin và Truyền thông (ICT)Văn hóa số (DL). CS tập trung vào nguyên lý hoạt động của máy tính và phát triển tư duy máy tính. ICT chú trọng vào việc sử dụng và áp dụng các thiết bị và phần mềm để giải quyết vấn đề thực tế. DL trang bị cho học sinh kỹ năng sử dụng thiết bị số một cách an toàn, có trách nhiệm và có đạo đức. Ba mạch kiến thức này bổ sung cho nhau, tạo nên một chương trình Tin học toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội số.

1.2. Điểm khác biệt giữa chương trình Tin học mới và chương trình cũ

Chương trình Tin học mới tập trung vào phát triển năng lực, trong khi chương trình cũ chủ yếu truyền đạt kiến thức. Chương trình mới nhấn mạnh tính ứng dụng và thực tiễn, trong khi chương trình cũ nặng về lý thuyết. Chương trình mới tích hợp các mạch kiến thức CS, ICT và DL, trong khi chương trình cũ chỉ tập trung vào một số nội dung nhất định. Chương trình mới có tính linh hoạt cao, cho phép các địa phương điều chỉnh nội dung cho phù hợp với điều kiện thực tế, trong khi chương trình cũ có tính đồng nhất cao trên cả nước.

II. Thách thức Đảm bảo yêu cầu cần đạt môn Tin học 58 ký tự

Việc triển khai chương trình môn Tin học mới gặp phải nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc đảm bảo yêu cầu cần đạt môn Tin học mới cho học sinh. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về cơ sở vật chất và trang thiết bị, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Nhiều trường học chưa có đủ máy tính, phòng thực hành và kết nối internet ổn định để đáp ứng nhu cầu giảng dạy và học tập. Thêm vào đó, đội ngũ giáo viên tin học còn thiếu về số lượng và chưa được đào tạo bài bản về chương trình mới. Nhiều giáo viên còn lúng túng trong việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và đánh giá học sinh theo năng lực. Bên cạnh đó, việc xây dựng chương trình và tài liệu dạy học phù hợp với từng cấp học và đối tượng học sinh cũng là một thách thức không nhỏ. Chương trình cần đảm bảo tính khoa học, sư phạm và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Cuối cùng, việc đánh giá đánh giá môn tin học mới một cách khách quan, công bằng và toàn diện cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Các hình thức đánh giá cần đa dạng, linh hoạt và chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng của học sinh trong thực tế. Kỹ năng tin học cần thiết phải được đánh giá một cách chính xác, khách quan.

2.1. Thiếu hụt cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học Tin học

Nhiều trường học, đặc biệt là ở vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa, đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học Tin học. Số lượng máy tính còn hạn chế, phòng thực hành chưa đáp ứng yêu cầu, và kết nối internet không ổn định. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai các hoạt động dạy và học thực hành, làm giảm hiệu quả của chương trình. Việc đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo chất lượng giáo dục Tin học.

2.2. Đội ngũ giáo viên Tin học còn thiếu và chưa được đào tạo bài bản

Số lượng giáo viên Tin học còn thiếu so với yêu cầu, đặc biệt là ở các cấp học thấp hơn. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản về chương trình Tin học mới và còn lúng túng trong việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Việc bồi dưỡng, tập huấn cho giáo viên về chương trình mới, phương pháp dạy học và đánh giá học sinh là một nhiệm vụ quan trọng để nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên Tin học.

III. Giải pháp Phương pháp dạy học môn Tin học mới 57 ký tự

Để đáp ứng mục tiêu môn Tin học mới, cần đổi mới phương pháp dạy học môn tin học mới theo hướng phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập thân thiện, cởi mở và khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, trải nghiệm. Các phương pháp dạy học truyền thống như thuyết trình, giảng giải cần được kết hợp với các phương pháp dạy học hiện đại như dạy học dự án, dạy học theo nhóm, dạy học trực tuyến. Giáo viên cần sử dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ giảng dạy một cách hiệu quả, tạo ra các bài giảng sinh động, hấp dẫn và phù hợp với trình độ của học sinh. Ngoài ra, việc tăng cường tin học và nghề nghiệp trong các bài học sẽ giúp học sinh hình dung rõ hơn về tương lai và có động lực học tập hơn. Việc sử dụng các phần mềm tin học văn phòng nên được lồng ghép phù hợp vào các chủ đề khác nhau. Giáo viên cũng cần tạo điều kiện cho học sinh tự học, tự nghiên cứu và khám phá kiến thức mới. Việc sử dụng các nguồn tài liệu mở, thư viện trực tuyến và các công cụ tìm kiếm thông tin sẽ giúp học sinh mở rộng kiến thức và kỹ năng của mình.

3.1. Áp dụng các phương pháp dạy học tích cực phát huy tính chủ động

Các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học theo nhóm, dạy học giải quyết vấn đề giúp học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, phát huy tính chủ động, sáng tạo và khả năng hợp tác. Giáo viên cần tạo ra các tình huống học tập thực tế, gắn liền với đời sống, để học sinh có cơ hội vận dụng kiến thức và kỹ năng vào giải quyết các vấn đề cụ thể.

3.2. Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông ICT trong dạy học

Việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong dạy học giúp tăng tính trực quan, sinh động và hấp dẫn của bài giảng. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu, phần mềm mô phỏng, các công cụ trực tuyến để tạo ra các bài giảng tương tác, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức. ICT cũng giúp giáo viên quản lý lớp học, giao bài tập và đánh giá học sinh một cách hiệu quả.

IV. Ứng dụng Thực hành và dự án môn Tin học mới 59 ký tự

Chương trình môn Tin học mới nhấn mạnh tính thực hành và ứng dụng, do đó cần tăng cường các hoạt động thực hành và dự án cho học sinh. Các hoạt động thực hành giúp học sinh rèn luyện kỹ năng sử dụng phần mềm, thiết bị và các công cụ tin học. Các dự án giúp học sinh vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế, phát triển khả năng tư duy sáng tạo và làm việc nhóm. Các dự án có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật, xã hội... Giáo viên cần hướng dẫn học sinh lựa chọn các dự án phù hợp với trình độ và sở thích của mình, đồng thời cung cấp cho học sinh các nguồn tài liệu và công cụ cần thiết để thực hiện dự án thành công. Việc lập trình và thiết kế web đơn giản cũng có thể là các dự án thú vị. Thông qua các dự án, học sinh sẽ có cơ hội trải nghiệm, khám phá và phát triển bản thân.

4.1. Xây dựng các bài tập thực hành đa dạng và phong phú

Các bài tập thực hành cần được xây dựng một cách đa dạng và phong phú, phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh. Các bài tập nên tập trung vào rèn luyện các kỹ năng thực hành quan trọng như sử dụng phần mềm, thiết bị, tìm kiếm thông tin, xử lý dữ liệu... Giáo viên cần tạo điều kiện cho học sinh thực hành thường xuyên để nắm vững kiến thức và kỹ năng.

4.2. Tổ chức các hoạt động dự án sáng tạo và có tính ứng dụng cao

Các dự án cần được tổ chức một cách sáng tạo và có tính ứng dụng cao, gắn liền với đời sống và thực tiễn. Học sinh có thể tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học, thiết kế sản phẩm, phát triển phần mềm, xây dựng trang web... Các dự án cần khuyến khích học sinh làm việc nhóm, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, phát triển kỹ năng giao tiếp và thuyết trình.

V. Đánh giá Đo lường năng lực môn Tin học mới 54 ký tự

Đánh giá môn tin học mới cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng và toàn diện, chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức và kỹ năng của học sinh trong thực tế. Các hình thức đánh giá cần đa dạng, linh hoạt và phù hợp với mục tiêu của chương trình. Giáo viên có thể sử dụng các hình thức đánh giá như bài kiểm tra, bài tập thực hành, dự án, thuyết trình, tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng... Các tiêu chí đánh giá cần rõ ràng, cụ thể và được thông báo cho học sinh trước khi thực hiện đánh giá. Giáo viên cần cung cấp phản hồi kịp thời và chi tiết cho học sinh về kết quả đánh giá, giúp học sinh nhận biết điểm mạnh, điểm yếu và có kế hoạch cải thiện. Việc đánh giá cần được thực hiện thường xuyên, liên tục và có tính hệ thống, giúp giáo viên theo dõi sự tiến bộ của học sinh và điều chỉnh phương pháp dạy học cho phù hợp.

5.1. Sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá trắc nghiệm thực hành...

Việc sử dụng đa dạng các hình thức đánh giá giúp đánh giá toàn diện các khía cạnh kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh. Các hình thức đánh giá như trắc nghiệm, tự luận, thực hành, dự án, thuyết trình... cần được kết hợp một cách hợp lý để đánh giá chính xác năng lực của học sinh.

5.2. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng và cụ thể

Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng và cụ thể giúp đảm bảo tính khách quan và công bằng trong đánh giá. Các tiêu chí đánh giá cần được xây dựng dựa trên mục tiêu của chương trình, nội dung bài học và trình độ của học sinh. Giáo viên cần thông báo cho học sinh về các tiêu chí đánh giá trước khi thực hiện đánh giá.

VI. Kết luận Hướng tới tương lai môn Tin học mới 54 ký tự

Chương trình môn Tin học mới có vai trò quan trọng trong việc trang bị cho học sinh những kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cần thiết để thích ứng với xã hội số đang phát triển mạnh mẽ. Việc triển khai thành công chương trình đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan, từ nhà quản lý giáo dục, giáo viên, học sinh đến phụ huynh và cộng đồng. Cần tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá học sinh một cách toàn diện. Với sự quan tâm và đầu tư đúng mức, chương trình môn Tin học mới sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

6.1. Tầm quan trọng của môn Tin học trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, môn Tin học đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thích ứng với môi trường số. Môn Tin học giúp học sinh phát triển tư duy máy tính, khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông... Đây là những năng lực cần thiết để học sinh có thể thành công trong học tập, công việc và cuộc sống.

6.2. Đề xuất và kiến nghị để triển khai hiệu quả chương trình mới

Để triển khai hiệu quả chương trình Tin học mới, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Nhà quản lý giáo dục cần tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên. Giáo viên cần đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường các hoạt động thực hành và dự án. Học sinh cần chủ động học tập, tích cực tham gia các hoạt động. Phụ huynh cần quan tâm, động viên và tạo điều kiện cho con em học tập môn Tin học.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC TIÊU, YÊU CẦN CẦN ĐẠT VÀ NỘI DUNG GIÁO DỤC CỦA CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC PHỔ THÔNG MỚI MÔN TIN HỌC TS NGUYEN CHI TRUNG Khoa Công nghệ thông tin Đại học Sư phạm Hà Nội SẢN PHẨM CẦN NỘP  Nộp lên trang web https://taphuan.vn (20 câu hỏi)  Nộp theo nội dung tập huấn (ghi rõ tên theo cá nhân/nhóm)  ND về PPDH và KTĐG (nộp trên web trên và cho email trungnc@hnue.vn)  Giáo án (01 lớp theo cấp mình dạy, 1 chủ đề, 1 nội dung) Theo sách Hƣớng dẫn dạy học môn Tin học  Đề kiểm tra định hƣớng năng lực (1 ma trận nội dung + 1 ma trận đề + 1 đề kiểm tra + 1 phân tích đề) 2 NỘI DUNG 1. Mục tiêu giáo dục 2. Yêu cầu cần đạt 3. Nội dung giáo dục 4.

Hoạt động vận dụng 3 MỤC TIÊU GIÁO DỤC CỦA MÔN TIN HỌC SECTION 1 4 MỤC TIÊU TỔNG QUÁT  Góp phần hình thành và phát triển  5 phẩm chất chủ yếu: Yêu nƣớc, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm  3 năng lực chung: NL tự chủ và tự học, NL giao tiếp và hợp tác, NL GQVĐ & ST;  Hình thành và phát triển NL tin học: 5 MỤC TIÊU TỔNG QUÁT  Trang bị cho HS:  CS nhằm giúp HS bƣớc đầu hiểu biết các nguyên tắc cơ bản và thực hành của tƣ duy máy tính; tạo cơ sở cho việc thiết kế và phát triển các hệ thống máy tính.  ICT nhằm giúp HS có khả năng sử dụng và áp dụng hệ thống máy tính GQVĐ thực tế.  DL nhằm giúp HS có khả năng hoà nhập và thích ứng; sử dụng đƣợc các thiết bị số và phần mềm cơ bản thông dụng một cách có đạo đức, văn hoá và tôn trọng pháp luật. 6 MỤC TIÊU Ở CẤP TIỂU HỌC  Bƣớc đầu hình thành cho HS tƣ duy GQVĐ với sự trợ giúp của máy tính: nhu cầu thu thập, sử dụng thông tin, ý tƣởng điều khiển máy tính thông qua việc tạo chƣơng trình đơn giản bằng ngôn ngữ lập trình trực quan.

 Giúp HS sử dụng phần mềm tạo ra đƣợc những sản phẩm số đơn giản.  Giúp HS bƣớc đầu quen với công nghệ số thông qua việc sử dụng máy tính để vui chơi, học tập, xem và tìm kiếm thông tin trên Internet; rèn luyện cho học sinh một số kĩ năng cơ bản trong sử dụng máy tính; biết bảo vệ sức khoẻ khi sử dụng máy tính và Internet. BÀI TẬP 1: Hãy lấy ví dụ giải thích mục tiêu môn Tin học ở cấp tiểu học? 7 MỤC TIÊU Ở CẤP THCS  Giúp HS phát triển tƣ duy và khả năng GQVĐ; biết chọn thông tin và dữ liệu phù hợp, hữu ích; biết chia một vấn đề lớn thành những nhiệm vụ nhỏ hơn; biết nhìn một vấn đề ở mức trừu tƣợng qua việc hiểu và sử dụng khái niệm thuật toán và lập trình trực quan; biết sử dụng mẫu trong quá trình thiết kế và tạo ra các sản phẩm số; biết đánh giá kết quả sản phẩm số và biết điều chỉnh, sửa lỗi.  Giúp HS có khả năng sử dụng các phƣơng tiện, thiết bị và phần mềm; biết tổ chức lƣu trữ, khai thác nguồn tài nguyên đa phƣơng tiện; tạo ra và chia sẻ sản phẩm số  Giúp HS quen thuộc với dịch vụ và phần mềm thông dụng để phục vụ cuộc sống, học và tự học, giao tiếp và hợp tác đƣợc trong cộng đồng; có hiểu biết cơ bản về pháp luật, đạo đức và văn hoá liên quan đến sử dụng tài nguyên thông tin và giao tiếp trên mạng; bƣớc đầu nhận biết đƣợc một số ngành nghề chính thuộc lĩnh vực tin học.

BÀI TẬP 2: Hãy lấy ví dụ giải thích mục tiêu môn Tin học ở cấp THCS? 8 MỤC TIÊU Ở CẤP THPT  Giúp HS có những hiểu biết cơ bản về hệ thống máy tính, một số kĩ thuật thiết kế thuật toán, tổ chức dữ liệu và lập trình; củng cố và phát triển hơn nữa cho học sinh tƣ duy GQVĐ, khả năng đƣa ra ý tƣởng và chuyển giao nhiệm vụ cho máy tính thực hiện.  Giúp HS có khả năng ứng dụng tin học, tạo ra sản phẩm số; sử dụng, kết nối các thiết bị số, dịch vụ mạng và truyền thông tin số, phần mềm.  Giúp HS có khả năng hoà nhập và thích ứng đƣợc với sự phát triển của xã hội số hoá, chủ động sử dụng công nghệ số trong học và tự học; tìm kiếm và trao đổi thông tin theo cách phù hợp, tuân thủ pháp luật, có đạo đức, ứng xử văn hoá và có trách nhiệm; có hiểu biết thêm một số ngành nghề thuộc lĩnh vực tin học, chủ động và tự tin trong việc định hƣớng nghề nghiệp tƣơng lai của bản thân. BÀI TẬP 3: Hãy lấy ví dụ giải thích mục tiêu môn Tin học ở cấp THPT? 9 YÊU CẦU CẦN ĐẠT NĂNG LỰC TIN HỌC SECTION 2 10 YCCĐ NL Tin học ở TIỂU HỌC (page 1/2)  Nhận diện, phân biệt đƣợc hình dạng và chức năng của các thiết bị kĩ thuật số thông dụng; thực hiện đƣợc một số thao tác cơ bản trên một số thiết bị kĩ thuật số quen thuộc với phần mềm hỗ trợ học tập, vui chơi, giải trí.

 Biết bảo vệ thông tin cá nhân, nêu đƣợc sơ lƣợc lí do cần bảo vệ thông tin số hoá cá nhân, biết và thực hiện đƣợc quyền sở hữu trí tuệ ở mức đơn giản; bảo vệ đƣợc sức khoẻ trong sử dụng thiết bị kĩ thuật số.1: Hãy lấy ví dụ minh họa HS đạt đƣợc từng YCCĐ trên đây 11 YCCĐ NL Tin học ở TIỂU HỌC (page 2/2)  Nhận biết và nêu đƣợc nhu cầu tìm kiếm thông tin khi giải quyết công việc ; biết sử dụng tài nguyên thông tin và kĩ thuật của ICT để giải quyết một số vấn đề phù hợp với lứa tuổi; nêu và sử dụng đƣợc các bƣớc GQVĐ theo kiểu thuật toán.  Sử dụng đƣợc một số phần mềm trò chơi hỗ trợ học tập, phần mềm học tập; tạo đƣợc các sản phẩm số hóa đơn giản vừa là kết quả học tập vừa là để phục vụ học tập.  Sử dụng đƣợc các công cụ kĩ thuật số thông dụng theo hƣớng dẫn của ngƣời lớn để chia sẻ và trao đổi thông tin.2: Hãy lấy ví dụ minh họa HS đạt đƣợc từng YCCĐ trên đây 12 YCCĐ NL Tin học ở THCS (page 1/2)  Sử dụng đúng cách các thiết bị, các phần mềm thông dụng và mạng máy tính phục vụ cuộc sống và học tập, có ý thức và biết cách khai thác các môi trƣờng số hoá, biết tổ chức và lƣu trữ dữ liệu; bƣớc đầu tạo ra đƣợc sản phẩm số hóa phục vụ cuộc sống nhờ khai thác phần mềm ứng dụng.  Biết và nêu đƣợc một số quy định cơ bản liên quan đến quyền sở hữu và sử dụng tài nguyên số, tôn trọng bản quyền và quyền an toàn thông tin của ngƣời khác; hiểu và ứng xử có văn hoá trong thế giới ảo; sử dụng đƣợc cách thông dụng bảo vệ an toàn thông tin cá nhân và cộng đồng, tránh tác động tiêu cực tới bản thân và cộng đồng; có ý thức tự bảo vệ sức khoẻ trong khai thác và ứng dụng ICT.1: Hãy lấy ví dụ minh họa HS đạt đƣợc từng YCCĐ trên đây 13 YCCĐ NL Tin học ở THCS (page 2/2)  Thực hiện đƣợc việc tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn với các chức năng tìm kiếm đơn giản; thao tác đƣợc với phần mềm và môi trƣờng lập trình trực quan để bƣớc đầu có tƣ duy thiết kế và điều khiển hệ thống.

 Sử dụng đƣợc một số phần mềm học tập; sử dụng đƣợc môi trƣờng mạng máy tính để tìm kiếm, thu thập, cập nhật và lƣu trữ thông tin phù hợp với mục tiêu học tập, chủ động khai thác các tài nguyên hỗ trợ tự học.  Biết lựa chọn và sử dụng đƣợc các công cụ, các dịch vụ ICT thông dụng để chia sẻ, trao đổi thông tin và hợp tác một cách an toàn; giao lƣu đƣợc trong xã hội số hoá một cách lịch sự, có văn hoá; có khả năng làm việc nhóm, hợp tác đƣợc trong việc tạo ra, trình bày và giới thiệu đƣợc sản phẩm số hoá.2: Hãy lấy ví dụ minh họa HS đạt đƣợc từng YCCĐ trên đây 14 YCCĐ NL Tin học ở THPT (page 1/4)  Phối hợp, sử dụng đƣợc đúng cách phần mềm và các thiết bị nhƣ PC, thiết bị ngoại vi và thiết bị thông minh; mô tả đƣợc chức năng các bộ phận chính bên trong máy tính, những thông số cơ bản của các thiết bị số ngoài PC; bƣớc đầu tuỳ chỉnh đƣợc chế độ hoạt động cho máy tính; biết sử dụng một số ứng dụng có sẵn trong hệ điều hành; so sánh đƣợc mạng LAN và Internet, phân biệt đƣợc Internet và IoT; giới thiệu đƣợc chức năng cơ bản của một số thiết bị mạng và giao thức TCP/IP, sử dụng đƣợc một số ứng dụng trên web.1: Hãy lấy ví dụ minh họa HS đạt đƣợc một số biểu hiện của YCCĐ trên đây 15 YCCĐ NL Tin học ở THPT (page 2/4)  Trình bày và nêu đƣợc ví dụ minh hoạ những quy định về quyền thông tin và bản quyền; hiểu khái niệm, cơ chế phá hoại và lây lan của phần mềm độc hại và cách phòng chống; biết cách tự bảo vệ thông tin, dữ liệu và tài khoản cá nhân; nhận diện đƣợc những hành vi lừa đảovà biết cách xử lí phù hợp; có tính nhân văn khi tham gia thế giới ảo; có hiểu biết tổng quan về nhu cầu nhân lực, tính chất công việc của các ngành nghề trong lĩnh vực tin học cũng nhƣ các ngành nghề khác.2: Hãy lấy ví dụ minh họa HS đạt đƣợc một số biểu hiện của YCCĐ trên đây 16 YCCĐ NL Tin học ở THPT (page 3/4)  Biết cách chuyển giao nhiệm vụ cho máy tính thực hiện: Biết đƣợc các cấu trúc dữ liệu chủ yếu và các thuật toán sắp xếp tìm kiếm cơ bản, viết đƣợc chƣơng trình, tạo đƣợc trang web đơn giản; biết khái niệm hệ cơ sở dữ liệu; sử dụng đƣợc máy tìm kiếm để khai thác thông tin; sử dụng đƣợc các công cụ tin học để tổ chức, chia sẻ dữ liệu và thông tin trong quá trình nhận biết và GQVĐ; có những hiểu biết và hình dung ban đầu về AI.3: Hãy lấy ví dụ minh họa HS đạt đƣợc một số biểu hiện của YCCĐ trên đây 17 YCCĐ NL Tin học ở THPT (page 4/4)  Khai thác đƣợc các dịch vụ tra cứu và trao đổi thông tin, các nguồn học liệu mở; sử dụng đƣợc một số phần mềm hỗ trợ học tập, tự tin, sẵn sàng tìm hiểu những phần mềm tƣơng tự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ