Luận văn: Xác định mức protein trong khẩu phần ăn của vịt biển 15 Đại Xuyên

Nghiên cứu mức protein thích hợp cho vịt biển 15 Đại Xuyên giúp tối ưu hóa tăng trưởng và năng suất. Hướng dẫn dinh dưỡng chi tiết.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò protein với vịt biển 15 Đại Xuyên

Protein là nền tảng dinh dưỡng không thể thiếu, quyết định trực tiếp đến sự sinh trưởng, phát triển và khả năng sản xuất của vật nuôi. Đối với giống vịt siêu biển Đại Xuyên, một giống kiêm dụng vừa cho trứng vừa cho thịt, việc xác định mức protein thích hợp cho vịt biển 15 Đại Xuyên trong từng giai đoạn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Protein trong chăn nuôi vịt không chỉ tham gia vào cấu trúc tế bào, cơ, xương và lông mà còn là thành phần chính của các enzyme và hormone, điều hòa mọi quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Một khẩu phần ăn cho vịt được cân đối hợp lý về protein và năng lượng sẽ giúp vịt phát huy tối đa tiềm năng di truyền, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Giống vịt Biển 15 - Đại Xuyên, với đặc tính thích nghi tốt ở cả vùng nước mặn và nước lợ, đòi hỏi một chế độ dinh dưỡng cho vịt biển chuyên biệt. Nhu cầu protein của chúng thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển của vịt, từ giai đoạn vịt con cần nhiều protein để phát triển khung xương và cơ bắp, đến giai đoạn vịt hậu bị cần mức protein vừa phải để cơ thể phát triển hoàn chỉnh mà không tích mỡ quá sớm, và cuối cùng là vịt giai đoạn đẻ trứng cần hàm lượng protein cao để duy trì thể trạng và sản xuất trứng ổn định. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng một công thức phối trộn thức ăn chính xác, dựa trên cơ sở khoa học, là nhiệm vụ cấp thiết nhằm hoàn thiện kỹ thuật chăn nuôi vịt biển 15 và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi thủy cầm tại các vùng ven biển Việt Nam.

1.1. Tổng quan về giống vịt siêu biển Đại Xuyên kiêm dụng

Giống vịt Biển 15 - Đại Xuyên là thành tựu nghiên cứu nổi bật, được công nhận là giống vật nuôi được phép sản xuất kinh doanh tại Việt Nam từ năm 2014. Đây là giống vịt kiêm dụng, có khả năng cho năng suất trứng cao (235 – 240 quả/mái/năm) và chất lượng thịt thơm ngon. Đặc điểm vượt trội của giống vịt này là khả năng thích nghi rộng trên mọi loại nước, từ nước ngọt, nước lợ đến nước mặn, mở ra tiềm năng phát triển chăn nuôi thủy cầm tại các địa phương ven biển và các vùng bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn. Vịt có khả năng tự kiếm mồi tốt, sức đề kháng cao, phù hợp với nhiều phương thức chăn nuôi từ công nghiệp, bán công nghiệp đến chăn thả tận dụng. Việc phát triển giống vịt này không chỉ đa dạng hóa sản phẩm chăn nuôi mà còn góp phần quan trọng vào việc đảm bảo sinh kế cho người dân các vùng duyên hải, tận dụng nguồn tài nguyên thủy sinh phong phú nhưng chưa được khai thác hiệu quả.

1.2. Chức năng sinh học cốt lõi của protein trong chăn nuôi vịt

Protein là hợp chất hữu cơ quan trọng bậc nhất, tham gia vào mọi hoạt động sống của cơ thể gia cầm. Chức năng chính của protein bao gồm: tạo hình (cấu tạo nên tế bào, cơ, xương, lông), xúc tác (thành phần của enzyme), bảo vệ (kháng thể), vận chuyển và dự trữ các chất dinh dưỡng. Trong dinh dưỡng cho vịt biển, protein từ thức ăn hỗn hợp cho vịt cung cấp các axit amin thiết yếu mà cơ thể vịt không tự tổng hợp được. Các axit amin này là nguyên liệu để tổng hợp protein của cơ thể, quyết định đến tốc độ tăng trưởng của vịtnăng suất trứng. Một khẩu phần thiếu protein sẽ làm vịt chậm lớn, còi cọc, giảm tỷ lệ đẻ và chất lượng trứng kém. Ngược lại, khẩu phần thừa protein không chỉ gây lãng phí chi phí thức ăn mà còn tạo gánh nặng cho gan và thận của vịt khi phải xử lý lượng nitơ dư thừa, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe vật nuôi.

II. Thách thức khi cân đối khẩu phần ăn cho vịt biển 15

Việc xác định mức protein thích hợp cho vịt biển 15 Đại Xuyên là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa các yếu tố dinh dưỡng để đảm bảo hiệu quả kinh tế. Thách thức lớn nhất nằm ở việc nhu cầu protein của vịt biến đổi liên tục theo từng giai đoạn sinh trưởng và mục đích sản xuất (lấy thịt hay lấy trứng). Nếu không cung cấp đủ hàm lượng protein thô, đặc biệt là trong giai đoạn vịt con và vịt đẻ, vật nuôi sẽ không thể đạt được tốc độ tăng trưởng và năng suất trứng tối ưu. Tình trạng này dẫn đến tỷ lệ FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn) cao, gây lãng phí và giảm lợi nhuận. Ngược lại, việc cung cấp thừa protein cũng mang lại nhiều hệ lụy. Dư thừa protein không chỉ làm tăng chi phí thức ăn một cách không cần thiết mà còn gây áp lực lên hệ tiêu hóa và bài tiết của vịt. Quá trình dị hóa protein thừa tạo ra các sản phẩm chứa nitơ, buộc cơ thể phải tiêu tốn năng lượng để thải ra ngoài, đồng thời có thể gây ô nhiễm môi trường chăn nuôi. Do đó, việc xây dựng một công thức phối trộn thức ăn với tỷ lệ đạm trong thức ăn chính xác, phù hợp với từng giai đoạn, là yếu tố sống còn. Điều này đòi hỏi người chăn nuôi phải dựa trên các nghiên cứu khoa học tin cậy để xây dựng khẩu phần ăn cho vịt một cách khoa học, tránh việc áp dụng kinh nghiệm cảm tính có thể dẫn đến hiệu quả không như mong đợi và ảnh hưởng đến sức khỏe của đàn vịt.

2.1. Hậu quả của thiếu hụt protein đến tăng trưởng của vịt

Thiếu hụt protein trong khẩu phần ăn cho vịt là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng chậm phát triển và hiệu quả kinh tế thấp. Khi không được cung cấp đủ nhu cầu protein của vịt, đặc biệt là các axit amin thiết yếu như lysine và methionine, cơ thể vịt sẽ không đủ nguyên liệu để xây dựng các mô cơ, hệ thống xương và bộ lông. Hậu quả là vịt con còi cọc, chậm lớn, khối lượng cơ thể thấp hơn tiêu chuẩn của giống. Đối với vịt giai đoạn đẻ trứng, thiếu protein làm giảm sản lượng và chất lượng trứng, vỏ trứng mỏng, lòng đỏ nhạt màu và tỷ lệ đẻ sụt giảm nghiêm trọng. Hơn nữa, tình trạng này còn làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến vịt dễ mắc các bệnh truyền nhiễm. Tăng trưởng của vịt bị kìm hãm trực tiếp làm tăng tỷ lệ FCR, nghĩa là cần nhiều thức ăn hơn để tạo ra một kilogam tăng trọng, gây thiệt hại lớn về kinh tế.

2.2. Tác hại của việc thừa đạm trong thức ăn hỗn hợp cho vịt

Trái với suy nghĩ thông thường, cung cấp thừa tỷ lệ đạm trong thức ăn không giúp vịt lớn nhanh hơn mà còn gây ra nhiều tác hại. Khi lượng protein nạp vào vượt quá nhu cầu tổng hợp của cơ thể, phần protein dư thừa sẽ được chuyển hóa thành năng lượng hoặc tích lũy dưới dạng mỡ. Quá trình này không hiệu quả và tạo ra sản phẩm phụ là amoniac, một chất độc hại. Gan và thận của vịt phải làm việc quá tải để chuyển hóa và đào thải lượng nitơ dư thừa này, về lâu dài có thể dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm. Đối với môi trường, lượng nitơ thải ra qua phân vịt sẽ gây ô nhiễm nguồn nước và không khí. Về mặt kinh tế, protein là thành phần đắt đỏ nhất trong thức ăn hỗn hợp cho vịt. Việc sử dụng một khẩu phần thừa đạm là sự lãng phí tài chính trực tiếp, làm tăng giá thành sản phẩm mà không mang lại lợi ích tương xứng về năng suất.

III. Phương pháp khoa học xác định nhu cầu protein vịt biển

Để đưa ra khuyến nghị chính xác về mức protein thích hợp cho vịt biển 15 Đại Xuyên, nghiên cứu của Vũ Đình Trọng (2017) đã được tiến hành tại Trung tâm nghiên cứu vịt Đại Xuyên theo phương pháp phân lô so sánh khoa học. Mục tiêu là xác định hàm lượng protein thô tối ưu trong khẩu phần ăn cho vịt ở cả hai hướng nuôi sinh sản và nuôi thương phẩm. Phương pháp này cho phép đánh giá khách quan ảnh hưởng của các mức protein khác nhau đến các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật quan trọng như tỷ lệ nuôi sống, tốc độ tăng trưởng của vịt, năng suất trứng, và tỷ lệ FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn). Các lô thí nghiệm được bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên, đảm bảo các yếu tố khác như điều kiện chuồng trại, chăm sóc, và phòng bệnh là đồng nhất. Thức ăn hỗn hợp cho vịt được sản xuất với các công thức có mức năng lượng trao đổi (ME) không đổi nhưng tỷ lệ đạm trong thức ăn thay đổi theo mục tiêu nghiên cứu. Dữ liệu thu thập từ thí nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê tin cậy để đưa ra kết luận khoa học, làm cơ sở cho việc hoàn thiện kỹ thuật chăn nuôi vịt biển 15 và cung cấp hướng dẫn thực tiễn cho người chăn nuôi.

3.1. Thiết kế thí nghiệm trên đàn vịt biển 15 giai đoạn đẻ trứng

Nghiên cứu trên đàn vịt sinh sản được bố trí với 8 lô thí nghiệm, mỗi lô gồm 96 mái và 24 trống. Các lô được cho ăn khẩu phần với các mức protein khác nhau theo 3 giai đoạn: vịt con (0-8 tuần tuổi) với 2 mức protein 20% và 21%; vịt hậu bị (9-21 tuần tuổi) với 2 mức 14% và 15%; và vịt giai đoạn đẻ trứng (22-74 tuần tuổi) với 2 mức 17% và 18%. Tất cả các khẩu phần đều có cùng mức năng lượng trao đổi là 2850 kcal/kg. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ nuôi sống, khối lượng cơ thể qua các tuần, tuổi đẻ, tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng, và các chỉ tiêu về chất lượng trứng cũng như kết quả ấp nở. Thiết kế này cho phép xác định tổ hợp mức protein tối ưu qua các giai đoạn phát triển của vịt để đạt được hiệu quả sinh sản cao nhất.

3.2. Mô hình nghiên cứu trên đàn vịt biển 15 nuôi thương phẩm

Đối với vịt nuôi thương phẩm, thí nghiệm được bố trí với 4 lô, sử dụng 360 con vịt 1 ngày tuổi. Các lô được thử nghiệm với 4 công thức protein khác nhau, chia làm 2 giai đoạn: giai đoạn 0-4 tuần tuổi (mức protein 20% hoặc 21%) và giai đoạn 5-10 tuần tuổi (mức protein 18% hoặc 19%). Mức năng lượng trao đổi trong khẩu phần được cố định ở mức 3150 kcal/kg. Các chỉ tiêu được theo dõi chặt chẽ bao gồm: tỷ lệ nuôi sống, khối lượng cơ thể hàng tuần, tốc độ sinh trưởng tuyệt đối và tương đối, lượng thức ăn thu nhận, và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR). Khi vịt đạt 8 tuần tuổi, một số cá thể được chọn để mổ khảo sát, đánh giá các chỉ tiêu về tỷ lệ thân thịt, thịt ức, thịt đùi nhằm xác định mức protein nào cho hiệu quả chăn nuôi lấy thịt cao nhất.

IV. Bí quyết dinh dưỡng cho vịt biển 15 Đại Xuyên sinh sản

Kết quả nghiên cứu của Vũ Đình Trọng (2017) đã chỉ ra một cách rõ ràng mức protein thích hợp cho vịt biển 15 Đại Xuyên nuôi sinh sản để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Theo đó, công thức protein tối ưu được xác định là tổ hợp (21-14-18)%, tương ứng với các giai đoạn phát triển khác nhau của vịt. Cụ thể, trong giai đoạn vịt con, việc cung cấp một khẩu phần có hàm lượng protein thô 21% là cần thiết để tạo đà phát triển tốt nhất. Sau đó, ở giai đoạn vịt hậu bị, việc giảm mức protein xuống còn 14% giúp vịt phát triển khung xương và cơ quan sinh sản một cách hài hòa, tránh tích mỡ sớm và đảm bảo khối lượng cơ thể đạt chuẩn khi vào đẻ. Cuối cùng, khi bước vào vịt giai đoạn đẻ trứng, nhu cầu protein của vịt tăng cao, và mức 18% trong cám vịt đẻ được chứng minh là hiệu quả nhất để tối đa hóa năng suất trứng và duy trì sức khỏe cho vịt mái. Toàn bộ các khẩu phần này được xây dựng trên nền năng lượng trao đổi 2850 kcal/kg thức ăn. Việc áp dụng đúng công thức phối trộn thức ăn này không chỉ giúp tăng sản lượng trứng mà còn cải thiện đáng kể các chỉ tiêu sinh sản khác và tối ưu hóa tỷ lệ FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn), mang lại lợi nhuận cao cho người chăn nuôi.

4.1. Mức protein thô tối ưu cho vịt con vịt hậu bị và vịt đẻ

Nghiên cứu đã xác định cụ thể tỷ lệ đạm trong thức ăn cho từng giai đoạn phát triển của vịt sinh sản: Giai đoạn vịt con (0 – 8 tuần tuổi) cần khẩu phần chứa 21% protein thô để đảm bảo sự phát triển nhanh về khung xương và khối lượng cơ thể. Giai đoạn vịt hậu bị (9 – 21 tuần tuổi), mức protein giảm xuống 14% là hợp lý, giúp vịt phát triển thể chất hoàn chỉnh mà không bị béo phì, tạo điều kiện tốt nhất cho quá trình thành thục sinh dục. Giai đoạn sinh sản (từ 22 tuần tuổi), khẩu phần cần được nâng lên 18% protein thô. Mức protein này trong cám vịt đẻ đủ để đáp ứng nhu cầu duy trì cơ thể, đồng thời cung cấp đủ nguyên liệu để sản xuất trứng với số lượng và chất lượng cao nhất.

4.2. Tác động đến năng suất trứng và hệ số chuyển hóa thức ăn

Việc áp dụng công thức protein (21-14-18%) đã mang lại những kết quả vượt trội. Năng suất trứng trung bình trên mái trong 52 tuần đẻ đạt 240 quả, với tỷ lệ đẻ trung bình cao ở mức 65,95%. Đặc biệt, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) cho 10 quả trứng chỉ là 3,53 kg, một con số rất hiệu quả. Các chỉ tiêu ấp nở cũng rất khả quan với tỷ lệ có phôi đạt 95,13% và tỷ lệ nở loại I trên tổng trứng đạt 75,78%. Những con số này chứng minh rằng việc cung cấp đúng nhu cầu protein của vịt theo từng giai đoạn không chỉ thúc đẩy sản lượng mà còn tối ưu hóa chi phí thức ăn, trực tiếp nâng cao hiệu quả kinh tế trong mô hình chăn nuôi giống vịt siêu biển Đại Xuyên.

V. Công thức protein tối ưu cho vịt biển 15 nuôi lấy thịt

Đối với hướng chăn nuôi thương phẩm, việc tìm ra mức protein thích hợp cho vịt biển 15 Đại Xuyên nhằm mục tiêu tối đa hóa tốc độ tăng trưởng của vịt và chất lượng thịt trong thời gian ngắn nhất. Nghiên cứu của Vũ Đình Trọng (2017) đã kết luận rằng công thức protein (21-18%) là lựa chọn tốt nhất cho vịt biển nuôi lấy thịt. Cụ thể, trong giai đoạn khởi động từ 0-4 tuần tuổi, khẩu phần ăn cần chứa 21% hàm lượng protein thô để thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của hệ cơ và xương. Bước sang giai đoạn vỗ béo từ 5-10 tuần tuổi, mức protein được điều chỉnh xuống 18%. Mức giảm này là hợp lý vì tốc độ phát triển của vịt bắt đầu chậm lại, và việc duy trì mức protein quá cao sẽ không hiệu quả về mặt kinh tế. Toàn bộ thức ăn hỗn hợp cho vịt trong thí nghiệm này được phối trộn để đạt mức năng lượng trao đổi 3150 kcal/kg. Kết quả cho thấy, việc áp dụng công thức phối trộn thức ăn này giúp vịt đạt khối lượng xuất chuồng lý tưởng ở 8 tuần tuổi, với tỷ lệ FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn) thấp, đồng thời chất lượng thịt qua mổ khảo sát cũng đạt tiêu chuẩn cao. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để người chăn nuôi xây dựng khẩu phần ăn cho vịt thịt hiệu quả.

5.1. Tỷ lệ đạm trong thức ăn cho vịt giai đoạn 0 4 và 5 10 tuần

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tỷ lệ đạm trong thức ăn cho vịt thương phẩm được khuyến nghị như sau: Giai đoạn 1 (từ 1 đến 28 ngày tuổi), vịt cần được cung cấp khẩu phần có hàm lượng protein thô là 21%. Đây là giai đoạn "vàng" cho sự phát triển, nhu cầu protein cao để xây dựng nền tảng cơ thể. Giai đoạn 2 (từ 29 ngày đến xuất bán), mức protein nên được điều chỉnh xuống còn 18%. Việc điều chỉnh này phù hợp với quy luật sinh trưởng tự nhiên của vịt, giúp tối ưu hóa việc tích lũy thịt nạc và hạn chế tích mỡ thừa, đồng thời tiết kiệm chi phí thức ăn trong giai đoạn cuối của chu kỳ nuôi. Đây là một phần quan trọng trong kỹ thuật chăn nuôi vịt biển 15.

5.2. Hiệu quả về khối lượng và chất lượng thịt khi mổ khảo sát

Lô vịt được nuôi theo công thức protein (21-18%) cho thấy kết quả vượt trội về hiệu quả chăn nuôi. Thời điểm giết thịt hợp lý nhất được xác định là 8 tuần tuổi, khi vịt đạt được khối lượng cao mà hệ số chuyển hóa thức ăn vẫn ở mức thấp. Kết quả mổ khảo sát cho thấy tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt ức và thịt đùi đều cao, đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường. Chất lượng thịt thơm ngon, đặc trưng của giống vịt siêu biển Đại Xuyên. Điều này khẳng định rằng việc cung cấp một chế độ dinh dưỡng cho vịt biển với mức protein được tính toán khoa học không chỉ giúp tăng trọng nhanh mà còn trực tiếp cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng, mang lại giá trị kinh tế cao hơn.

VI. Kết luận Hoàn thiện kỹ thuật chăn nuôi vịt biển 15

Nghiên cứu về mức protein thích hợp cho vịt biển 15 Đại Xuyên đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc, là cơ sở để hoàn thiện quy trình và kỹ thuật chăn nuôi vịt biển 15. Các kết quả đã xác định rõ ràng nhu cầu protein của vịt cho cả hai hướng sản xuất: sinh sản và thương phẩm. Đối với vịt sinh sản, công thức (21-14-18)% protein theo ba giai đoạn là tối ưu để đạt năng suất trứng cao và FCR thấp. Đối với vịt thịt, công thức (21-18)% protein theo hai giai đoạn mang lại hiệu quả tăng trọng tốt nhất và chất lượng thịt cao khi xuất chuồng ở 8 tuần tuổi. Việc áp dụng những khuyến nghị này vào thực tiễn sẽ giúp người chăn nuôi tối ưu hóa việc sử dụng thức ăn hỗn hợp cho vịt, giảm chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận. Hơn nữa, việc cung cấp một chế độ dinh dưỡng cho vịt biển chính xác còn giúp nâng cao sức khỏe đàn vịt, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và góp phần phát triển chăn nuôi bền vững. Những dữ liệu này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi trong việc xây dựng các sản phẩm chuyên biệt cho giống vịt siêu biển Đại Xuyên, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tóm tắt mức protein khuyến nghị từ nghiên cứu khoa học

Tổng kết từ nghiên cứu, mức protein khuyến nghị cho vịt Biển 15 – Đại Xuyên như sau: Đối với vịt nuôi sinh sản, khẩu phần ăn cho vịt nên có hàm lượng protein thô lần lượt là 21% (giai đoạn vịt con), 14% (giai đoạn vịt hậu bị), và 18% (giai đoạn đẻ trứng) trên nền năng lượng 2850 kcal/kg. Đối với vịt nuôi thương phẩm, khẩu phần nên chứa 21% protein (giai đoạn 0-4 tuần tuổi) và 18% protein (giai đoạn 5-10 tuần tuổi) trên nền năng lượng 3150 kcal/kg. Đây là những con số cụ thể và đã được kiểm chứng, có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất.

6.2. Ứng dụng thực tiễn trong công thức phối trộn thức ăn cho vịt

Từ những khuyến nghị trên, người chăn nuôi và các nhà máy sản xuất cám có thể xây dựng công thức phối trộn thức ăn phù hợp. Cần lựa chọn các nguồn nguyên liệu giàu protein như khô dầu đậu tương, bột cá... và tính toán tỷ lệ phối trộn để đạt được tỷ lệ đạm trong thức ăn mong muốn, đồng thời cân đối các axit amin thiết yếu, khoáng và vitamin. Việc áp dụng các công thức này không chỉ giúp vịt phát huy hết tiềm năng di truyền về tăng trưởng của vịtnăng suất trứng mà còn là giải pháp kinh tế hiệu quả, góp phần vào sự thành công của mô hình chăn nuôi vịt biển tại Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa và nâng cao giá trị cho ngành chăn nuôi thủy cầm.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chăn nuôi gia cầm là nghề sản xuất truyền thống lâu đời, chiếm vị trí quan trọng thứ hai trong tổng giá trị sản xuất của ngành chăn nuôi của Việt Nam. Trong đó vịt là loài thủy cầm có ý nghĩa kinh tế trong tập đoàn các giống vật nuôi, với những đặc điểm nổi bật: lớn nhanh, đẻ nhiều, ít bệnh, tạp ăn, có khả năng tự kiếm sống và tận dụng thức ăn rơi vãi trong mùa thu hoạch, thức ăn tự nhiên trên ruộng nước, ao hồ, sông ngòi, kênh rạch. Nhờ điều kiện tự nhiên mà chăn nuôi thủy cầm ở nước ta có nhiều lợi thế. Tính đến tháng 10 năm 2016, chăn nuôi thủy cầm (chủ yếu là chăn nuôi vịt), tổng số thủy cầm cả nước là 84,5 triệu con, trong đó vịt chiếm 84,3% (http://channuoivietnam.com/thong-ke-chan-nuoi/.

Việt Nam là nước chăn nuôi thủy cầm đứng vị trí thứ 2 thế giới về số lượng và có tốc độ tăng trưởng bình quân trong nhiều năm qua là 8% (Hội nghị Thủy cầm thế giới lần thứ 5). Để góp phần phát triển hơn nữa ngành chăn nuôi thủy cầm, đặc biệt là con vịt, chúng ta đã nghiên cứu chọn, tạo ra được những dòng, giống vịt có năng suất cao, chất lượng thịt tốt, phù hợp với nhiều vùng sinh thái và phương thức chăn nuôi khác nhau, đáp ứng yêu cầu của sản xuất và thị hiếu của người tiêu dùng. Các sản phẩm của vịt cũng rất đa dạng gồm thịt, trứng và lông. Ba hướng nghiên cứu chủ yếu sau đây đã được tiến hành: - Bảo tồn và khai thác các giống vịt nội địa; - Nhập nội, nuôi thích nghi và phát triển một số giống vịt có năng suất như CV.

Super Meat, CV. Super M3, Star76, M14, M15…; - Lai giữa các dòng, giống vịt nhập nội với các giống vịt nội địa, giữa các giống vịt nhập nội với nhau và lai giữa vịt với ngan. Tuy nhiên những giống vịt này chỉ thích nghi tốt ở những vùng nước ngọt, khó có thể nuôi thành công ở những vùng nước lợ và nước mặn. Giống vịt Biển 15 - Đại Xuyên được nghiên cứu và khảo nghiệm từ năm 2012 đến năm 2014 thì được công nhận giống vật nuôi được phép sản xuất kinh doanh tại Việt Nam theo Thông tư số 18/2014/TT-BNNPTNT ngày 23 tháng 06 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.

Là giống vịt 1 kiêm dụng, năng suất trứng cao (235 – 240 quả/mái/năm) đến nay giống vịt Biển 15 - Đại Xuyên đã được nuôi giữ tại nhiều địa phương như: Quảng Ninh, Hải Phòng, Ninh Bình, Nghệ An, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Thuận, Trà Vinh, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Kiên Giang,… Việt Nam vốn là nước có bờ biển dài, với nguồn thủy sinh phong phú nhưng chưa có giống vịt nào có khả năng chịu mặn, thích hợp với môi trường chăn nuôi ven biển. Giống vịt này có khả năng thích nghi rộng trên mọi loại nước, sinh trưởng nhanh, chất lượng thịt, trứng cao nên vịt Biển 15 - Đại Xuyên được một số hộ nuôi thủy cầm lựa chọn. Giống vịt Biển 15 - Đại Xuyên là giống vịt kiêm dụng có chất lượng thịt thơm ngon, có thể nuôi theo nhiều phương thức khác nhau. Vịt có khả năng thích nghi và sản xuất tốt trong điều kiện chăn nuôi và khí hậu của nước ta, có thể sử dụng thức ăn là các phụ phẩm nông nghiệp, thích hợp phương thức nuôi công nghiệp, bán công nghiệp, tận dụng đều mang lại hiệu quả cao.

Đặc biệt là giống vịt này có khả năng tự kiếm mồi rất tốt cả ở nước mặn và nước lợ, có khả năng chịu đựng và đề kháng tốt với bệnh dịch. Sản phẩm thịt thơm ngon, phù hợp thị yếu người tiêu dùng trong nước. Giống vịt Biển 15 - Đại Xuyên có thể nuôi được cả những vùng nước lợ, nước mặn nên có thể chuyển giao cho các địa phương ven biển, ngoài đảo, các vùng đang chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu bởi hiện tượng xâm nhập mặn và các đảo. Trong chăn nuôi gia cầm nói chung và chăn nuôi vịt nói riêng, thức ăn và dinh dưỡng có quan hệ rất chặt chẽ với khả năng đẻ trứng.

Muốn gia cầm có sản lượng trứng cao, chất lượng trứng tốt thì phải đảm bảo một khẩu phần ăn đầy đủ và cân bằng các chất dinh dưỡng theo nhu cầu của chúng. Quan trọng nhất là cân bằng giữa năng lượng và protein, mặt khác phải có sự cân đối các lysine, các chất khoáng và vitamin trong khẩu phần. Vì vậy, ngoài những yêu cầu về quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh thì đòi hỏi phải có một chế độ dinh dưỡng hợp lý nhằm phát huy khả năng của giống vịt này. Giống là tiền đề song công tác nghiên cứu thức ăn và chất lượng của thức ăn để phát huy hết tiềm năng sinh học của giống là vấn đề hết sức cần thiết.

Với nhưng ưu thế và khả năng phát triển của giống vịt Biển 15 - Đại Xuyên song chưa có nghiên cứu nào về dinh dưỡng cho giống vịt này. Vì vậy, nhằm phát triển sản xuất với quy mô lớn để có thể góp phần tiết kiệm được thức ăn nhằm 2 hạ giá thành trong khuôn khổ của đề tài này, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Xác định mức Protein thích hợp trong khẩu phần ăn của vịt Biển 15 – Đại Xuyên”. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI - Đưa ra mức protein thích hợp để nuôi vịt Biển 15 - Đại Xuyên (vịt sinh sản và vịt thịt) ở các giai đoạn khác nhau. - Hoàn thiện quy trình chăn nuôi vịt Biển 15 – Đại xuyên góp phần đẩy mạnh sự phát triển chăn nuôi thủy cầm ở nước ta.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. PROTEIN TRONG DINH DƯỠNG GIA CẦM 2. Khái niệm protein Protein là các polymer được tạo nên từ các trình tự xác định các amino acid (axit amin, viết tắt là aa). Protein là hợp chất hữu cơ có ý nghĩa quan trọng bậc nhất trong cơ thể sống.

Ngoài vai trò là thành phần chính trong cấu trúc của tế bào và mô, protein còn có nhiều chức năng phong phú khác quyết định những đặc điểm cơ bản của sự sống như sự truyền đạt thông tin di truyền, sự chuyển hóa các chất. Protein có vai trò sinh học là: Tạo hình, xúc tác, bảo vệ, vận chuyển, vận động, dự trữ và dinh dưỡng, dẫn truyền tín hiệu thần kinh, điều hòa, cung cấp năng lượng (Hồ Trung Thông và cs. Chức năng sinh học của protein Đối với bất kỳ vật nuôi nào, protein trong thức ăn là cơ sở quan trọng nhất của cơ thể, protein có hàng loạt các đặc tính không thể có ở bất kỳ một hợp chất hữu cơ nào khác. Đối với gia cầm, protein có rất nhiều chức năng và là thành phần chính của xương, dây chằng, lông, da, các cơ quan và cơ.

Do protein được sử dụng cho duy trì, sinh trưởng và sản xuất nên nó phải được thường xuyên đưa vào cơ thể. Nếu protein ăn vào thấp hơn nhu cầu thì độ sinh trưởng và điều kiện sống của các mô bào sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự phát triển chậm các cơ quan cần thiết trong cơ thể (Nguyễn Đức Hưng, 2006). Protein là thành phần quan trọng của sự sống, tham gia cấu tạo nên tế bào, nó chiếm 1/5 khối lượng cơ thể gia cầm và chiếm 1/7 đến 1/8 khối lượng trứng. Protein trong thức ăn có ảnh hưởng rất lớn tới khả năng sản xuất thịt, trứng của gia cầm, khi khẩu phần thức ăn cung cấp đầy đủ protein sẽ cho năng suất sản phẩm cao và ngược lại.

Theo Lương Đức Phẩm (1982) thì protein cần thiết cho động vật như là nguồn dinh dưỡng không thể thay thế và đứng đầu trong đời sống động vật. Nhờ protein có sẵn trong thức ăn, gia súc, gia cầm mới có thể tổng hợp được protein của cơ thể và các sản phẩm khác. Ngoài ra còn tổng hợp các chất xúc tác sinh học như enzim và hoocmon cùng các hợp chất khác đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất. Trong cơ thể động vật nói chung và cơ thể gia cầm nói riêng không thể tổng hợp được protein từ gluxit và lipit mà bắt buộc lấy protein vào cơ thể từ thức ăn 4 hằng ngày một cách đều đặn với một lượng đầy đủ và theo một tỷ lệ thích hợp so với các chất dinh dưỡng khác (Bùi Đức Lũng và cs.

Nhu cầu protein của gia cầm Protein là thành phần cấu trúc quan trọng nhất của cơ thể động vật nói chung và gia cầm nói riêng. Tất cả những biểu hiện của sự sống đều gắn liền với protein và không có bất cứ một vật chất nào nào khác có thể thay thế chúng về mặt chức phận. Trong chăn nuôi, việc xác định khẩu phần ăn hợp lý cho con vật là vô cùng quan trọng vì nó không những quyết định tới năng suất, hiệu quả chăn nuôi mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm từ vật nuôi. Theo Thomas Christopher (2015), vịt con mới nở yêu cầu thức ăn có hàm lượng protein cao (18 – 20%) với các axit amin cân bằng.

Cũng như mọi động vật khác, protein trong khẩu phần là thành phần rất quan trọng quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm trong chăn nuôi. Sự tổng hợp protein trong cơ thể chỉ có thể được tiến hành sau khi đã thu nhận được những thành phần cấu trúc cơ bản của protein là các axit amin. Protein có các chức năng quan trọng như sau: - Tạo các chất xúc tác enzim, nhờ các enzim này mà tốc độ các phản ứng hóa học trong cơ thể tăng lên tới 1012 lần. - Thực hiện chức năng vận chuyển và dự trữ.

Ví dụ như Hemoglobin vận chuyển CO2 và O2. - Tham gia chức năng cơ giới như colagen tạo độ bền chắc của da, xương và răng. - Chức năng vận động như sự co cơ. - Chức năng bảo vệ như các chất kháng thể.

- Các quá trình thông tin như protein thị giác (rodospin). Nhu cầu protein cho gia cầm thịt nói chung và ngan thịt nói riêng bao gồm nhu cầu cho duy trì, cho tăng trưởng và cho tổng hợp lông. Nhu cầu protein cho duy trì Protein rất cần thiết cho việc duy trì sự sống động vật. Vì vậy, sự trao đổi protein xảy ra ngay cả khi cơ thể động vật không nhận được protein trong thức ăn.

Nếu kéo dài tình trạng thiếu hụt protein trong thức ăn để duy trì cho sự hoạt 5 động thì động vật phải huy động protein riêng của cơ thể để cung cấp cho mọi sự hoạt động sinh trưởng của chúng. Trong quá trình trao đổi protein (đồng hóa và dị hóa), tạo ra sản phẩm trung gian chứa nitơ, lượng nitơ này thải ra ngoài cùng với nước tiểu, người ta gọi đó là nitơ nội sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ