Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Đánh giá kết quả nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp thúc đẩy hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào của doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới 9 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Ở chương này, tác giả tiếp cận tổng quan tình hình các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam theo hướng từ chung đến riêng (từ các nghiên cứu về hoạt động mua sắm đến hoạt động MSX của DN và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động MSX). Đồng thời, tác giả cũng tiếp cận các nghiên cứu về hoạt động mua sắm và MSX của DN theo thời gian (từ khởi thủy các công trình nghiên cứu đầu tiên cho đến các công trình mới được công bố). Nghiên cứu về hoạt động mua sắm của doanh nghiệp Hoạt động mua sắm của DN được các nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu từ những năm cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX và mô tả thông qua các thuật ngữ là “buying”, “procurement” hoặc “purchasing”.
Tổng hợp lại, có năm giai đoạn nghiên cứu về hoạt động mua sắm của DN như sau: Giai đoạn 1 (trước 1945, bao gồm chiến tranh thế giới lần thứ II): Trước những năm 1900, hoạt động mua sắm chưa nhận được nhiều sự chú ý. Hầu hết các nghiên cứu bằng tiếng Đức vào đầu thế kỷ XX đều liên quan đến các vấn đề pháp lý của hoạt động mua, thảo luận về cách tổ chức quy trình đặt hàng và bộ phận mua hàng, cùng những đặc điểm cần thiết của DN mua sắm thành công (Kaufmann, 2002). Năm 1910, Redtmann tuyên bố “Sẽ là sai lầm lớn nếu bỏ qua những lợi ích đáng kể của việc tổ chức một bộ phận mua hàng tốt. Kinh nghiệm cho thấy điều này tác động tiêu cực đến sự thành công của một tổ chức.
Các DN có kinh nghiệm sẽ thành lập bộ phận mua hàng trong công ty”. Sau đó, Nicklisch là nhà nghiên cứu đầu tiên sử dụng thuật ngữ quản lý mua và cung ứng vào năm 1912 và cung cấp một danh sách đầy đủ các bước trong quy trình mua sắm. Đến năm 1924, Findeisen đã đưa ra khái niệm hoàn chỉnh đầu tiên về quản lý cung ứng. Ông đã phân tích sự khác biệt giữa hoạt động mua bị động và mua chủ động, đồng thời chỉ ra tầm quan trọng của các khía cạnh khu vực trong việc tổ chức các hoạt động mua sắm trong DN.
Trong các bài báo của tạp chí học thuật “Die Betriebswirtschaft” năm 1935, Sandig là nhà nghiên cứu đầu tiên phân chia các nhiệm vụ mua sắm thành các nhiệm vụ nội bộ của công ty và các nhiệm vụ định hướng thị trường cung ứng. Do đó, ông đã phát triển cách tiếp cận mới đối với hoạt động mua, đó là phân tích thị trường đầu vào. Sandig đã mở rộng định nghĩa mua cho các đối tượng như nhân sự, tài sản và vốn. 10 Nghiên cứu của Fearon (1968) đã chỉ ra trong cuốn sách “Nền kinh tế của máy móc và sản xuất” của Charles Babbage xuất bản năm 1832, mua sắm được mô tả là một chức năng quan trọng trong DN.
Ông cũng viết rằng vào năm 1866, công ty đường sắt Pennsylvania đã thiết lập bộ phận mua hàng dưới tên gọi là bộ phận cung ứng, và cuốn sách đầu tiên về chức năng mua sắm được viết bởi công ty Comptroller (Chicago) và công ty đường sắt Northwestern. Sách được xuất bản năm 1887 và có tên gọi “Xử lý vật tư đường sắt – Mua sắm và thanh lý”. Cuốn sách thứ hai về chủ đề này được xuất bản năm 1905, mang tên “Cuốn sách về mua sắm”, đã mô tả những hướng dẫn cơ bản và đưa ra bằng chứng về các hình thức và quy trình mua sắm được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đáng chú ý nhất trong giai đoạn này là hai bài báo của Lewis đăng trên tạp chí Harvard Business Review vào năm 1932 và 1936, cùng hai cuốn sách của ông năm 1933 và 1935, ông cho rằng mua sắm có vai trò tích cực trong việc phản ánh doanh số bán hàng và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường hiệu quả mua sắm.
Trong giai đoạn này, việc mua sắm thường được cho là không quan trọng với DN. Giai đoạn 2 (từ năm 1946 đến những năm 1960s): Sự kết thúc của Thế chiến II và cuộc cải cách tiền tệ khiến nhu cầu tìm NCC của các DN trên thế giới tăng cao. Khi phần lớn nền kinh tế trong nước bị phá hủy, các công ty trong nhiều trường hợp đã phải bắt đầu các hoạt động mua bán quốc tế. Vào cuối những năm 1950, Sundhoff là người đầu tiên tách biệt các hoạt động mua sắm hàng ngày ngắn hạn và các chính sách mua sắm dài hạn.
Beste đã có một phân tích chuyên sâu về cách tính toán các quyết định mua sắm từ góc độ kế toán chi phí vào năm 1956, cùng năm khi Grochla nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc tổ chức theo định hướng thị trường cung ứng đối với việc mua sắm. Đầu những năm 1960, Mellerowicz đã chỉ ra ba vấn đề thực tế quan trọng của việc mua sắm, đó là: thứ nhất, sự tham gia của việc mua sắm trong các quyết định mua hoặc bán trong toàn DN; thứ hai, cần phải chủ động định hình mối quan hệ với các NCC và thứ ba, cần phải xử lý rủi ro cụ thể khi giao dịch với các NCC quốc tế. Năm 1946, Lewis đã tuyên bố rằng mua sắm có một vị trí cực kỳ chiến lược trong DN. Ông cũng chứng minh làm thế nào chức năng mua có thể đóng góp cho việc phân tích giá trị của một DN.
Năm 1958, Bergqvist đã phát triển các biện pháp để đánh giá hiệu quả của việc mua sắm, trong đó có sử dụng thẻ điểm cân bằng trong khi mua. Thời gian sau chiến tranh là thời kỳ tăng trưởng chưa từng có trong thế giới phương Tây. 11 Trong giai đoạn này, hoạt động mua sắm bị mất đi sự công nhận có được trong những năm chiến tranh vì các chức năng khác trở nên quan trọng hơn (ví dụ: việc làm hài lòng khách hàng hay quản lý tài chính là ưu tiên hàng đầu của các DN trong thời điểm đó). Giai đoạn 3 (từ năm cuối 1960s đến 1980s): Dấu mốc quan trọng trong giai đoạn này là cuốn sách “Quản trị nguyên vật liệu” của tác giả Ammer.
Ông không chỉ đưa ra những vai trò đặc trưng của hoạt động mua sắm trong quản lý nguyên vật liệu mà còn có những khái niệm về sự phát triển của NCC, hàm ý về sự tham gia sớm của các NCC trong giai đoạn phát triển sản phẩm và quy trình (Ammer, 1968). Ammer cũng là người đầu tiên chỉ ra khả năng vận hành chức năng mua sắm là trung tâm lợi nhuận của DN vào cuối những năm 1960 (Ammer, 1969). Trong thập niên 1960 và 1970, hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP – Material Requirements Planning) và hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII – Manufacturing Resource Planning) được phát triển. Những hệ thống này cho phép các DN nhận thấy được tầm quan trọng của quản trị NVL.
Họ có thể đánh giá được mức độ tồn kho trong sản xuất, lưu giữ và vận chuyển. Chức năng mua sắm dần được công nhận khi các công ty thực hiện quản lý NVL thiết lập một bộ phận chịu trách nhiệm cho tất cả các quyết định liên quan đến việc xử lý NVL sản xuất (ví dụ: mua sắm, kiểm soát hàng tổn kho, giao nhận và lưu kho). Khái niệm quản lý NVL phần lớn phổ biến trong những năm đầu 1980s bởi các cách tiếp cận về hoạt động logistics và các chiến lược tìm nguồn cung ứng khác nhau. Cuối những năm 1980, các công ty bắt đầu tập trung nỗ lực thực hiện những hoạt động mà họ làm tốt nhất, hay nói cách khác là tập trung vào năng lực cốt lõi.
Hầu hết các công ty thu hẹp hoạt động của mình và thuê ngoài những hoạt động khác trong chuỗi giá trị (Porter, 1985). Điều này dẫn đến việc phân chia lao động và tái cấu trúc trong các ngành công nghiệp. Đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô và máy tính, việc thực hiện các chiến lược tìm nguồn cung ứng và thực hiện JIT (just in time: mua sắm hàng hóa sao cho lượng hàng hóa đó được sử dụng một cách tức thời, tránh tồn đọng không cần thiết, đảm bảo đúng sản phẩm - đúng số lượng - đúng nơi - đúng thời điểm) rất phát triển. Nhiều DN thiết lập 12 mối quan hệ hợp tác tìm nguồn cung ứng NVL và dịch vụ có tầm quan trọng chiến lược cho DN của họ.
Các đối tác phải có chung mục tiêu và cùng làm việc với DN để cải thiện các khía cạnh thiết kế, chất lượng, giao hàng và sản xuất các sản phẩm nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh (Akacum và Dale, 1995). Xu hướng này hướng tới hợp tác nhiều người mua và NCC hơn, và có tác động đáng kể đến việc: thay đổi cơ cấu cơ sở cung ứng, thông tin liên lạc của bên mua và NCC, NCC tham gia thiết kế sản phẩm và phát triển các NCC. Các DN vận dụng JIT và chiến lược quản trị chất lượng toàn diện (TQM) nhằm cải tiến chất lượng, nâng cao hiệu quả sản xuất và thời gian giao hàng. Mô hình tái cấu trúc cơ sở cung ứng và tích hợp NCC của Nhật Bản được coi là một chuẩn mực thực hành tốt nhất và được áp dụng trong hầu hết các DN giai đoạn này (Wildemann, 1990).
Giai đoạn 5 (giữa 1990s đến nay): Hầu hết các nghiên cứu trong giai đoạn này đều tập trung làm rõ định nghĩa, quy trình thực hiện các hoạt động quản lý chuỗi cung ứng cũng như hoạt động mua sắm của DN; đồng thời, nhấn mạnh vai trò chiến lược của hoạt động mua sắm cũng như tầm quan trọng của việc thiết lập mối quan hệ giữa DN và các NCC. Cụ thể, trong cuốn “Mua sắm và quản lý chuỗi cung ứng” xuất bản năm 1998 của Monczka và cộng sự (tr.11), các tác giả cho rằng hoạt động mua sắm là hoạt động đầu tiên trong quản lý chuỗi cung ứng của DN, bao gồm: việc lựa chọn nhà cung cấp, mua, đàm phán và ký kết hợp đồng, nghiên cứu thị trường cung cấp, đo lường và cải thiện hiệu suất của NCC, phát triển hệ thống mua sắm. Mua sắm được đề cập như là các hoạt động để có được 5 điều sau: đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng thời gian, đúng nguồn và đúng giá.