Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và suy thoái hệ sinh thái nghiêm trọng, ô nhiễm môi trường đang đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của nhân loại, cướp đi sinh mạng của khoảng 7 triệu người mỗi năm do các nguồn khí thải công nghiệp, giao thông và năng lượng hóa thạch. Tại Việt Nam – một trong sáu quốc gia chịu tổn thất nặng nề nhất do biến đổi khí hậu – thiệt hại kinh tế do ô nhiễm không khí ước tính lên tới 10,82 - 16,63 tỷ USD mỗi năm, tương đương 4,45 - 5,64% GDP quốc gia. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình kinh tế từ tăng trưởng theo chiều rộng sang phát triển bền vững thông qua chiến lược xanh hóa sản xuất và tiêu dùng.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện là sự thiếu hụt các công trình thực chứng chuyên sâu về hoạt động mua sắm xanh (Green Purchasing - GP) các yếu tố đầu vào tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi. Các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam hầu hết chỉ tập trung vào hành vi tiêu dùng cá nhân (Phạm Thị Lan Hương, 2014; Hoàng Thị Bảo Thoa, 2016), mua sắm công xanh (Lưu Quốc Đạt, 2015; Hồ Công Hòa và cộng sự, 2018), hoặc chuỗi cung ứng xanh tổng quát (Dương Văn Bảy và cộng sự, 2017; Nguyễn Thành Hiếu và cộng sự, 2017). Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống này bằng cách làm rõ cơ chế tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài tới hoạt động mua sắm xanh nguyên vật liệu đầu vào của doanh nghiệp sản xuất.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập đồng bộ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Nội hàm của hoạt động mua sắm xanh các yếu tố đầu vào là gì và những nhân tố nào (thúc đẩy hoặc cản trở) chi phối hoạt động này trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tham gia mua sắm xanh của doanh nghiệp hiện nay ra sao và có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, loại hình sở hữu, thị trường mục tiêu) hay không?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp chiến lược và chính sách nào có thể thúc đẩy hiệu quả hoạt động mua sắm xanh đầu vào tại Việt Nam?
  • Hệ giả thuyết trọng tâm: $H_1$: Quy định môi trường tác động tích cực đến mua sắm xanh; $H_2$: Áp lực khách hàng tác động tích cực đến mua sắm xanh; $H_3$: Áp lực cạnh tranh thúc đẩy trách nhiệm xã hội và mua sắm xanh; $H_4$: Cam kết ban lãnh đạo tác động tích cực đến mua sắm xanh; $H_5$: Rào cản nhà cung cấp tác động tiêu cực đến mua sắm xanh; $H_6$: Rào cản chi phí tác động tiêu cực đến mua sắm xanh; $H_7$: Trách nhiệm xã hội đóng vai trò trung gian thúc đẩy mua sắm xanh.

Khung lý thuyết tích hợp được xây dựng dựa trên ba trụ cột: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - North, 1990; DiMaggio & Powell, 1983), Lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV - Barney, 1991, 2001) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Donaldson & Preston, 1995), kết hợp mô hình kim tự tháp Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR Pyramid - Carroll, 1979, 1991). Luận án khảo sát các doanh nghiệp sản xuất thuộc các ngành dệt may, da giày, sản xuất giấy và linh kiện điện tử tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 - 2020 (dữ liệu điều tra năm 2019), mang lại đóng góp định lượng chuẩn xác và giá trị thực tiễn cao cho tiến trình tái cơ cấu kinh tế xanh.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu phản ánh sự tiến hóa của học thuyết mua sắm qua năm giai đoạn lịch sử: từ chức năng hành chính đơn thuần trước năm 1945 (Redtmann, 1910; Lewis, 1932), giai đoạn tái thiết hậu chiến (Sundhoff, 1950; Lewis, 1946), giai đoạn quản trị nguyên vật liệu MRP/JIT/TQM (Ammer, 1968; Porter, 1985; Wildemann, 1990), đến kỷ nguyên quản trị chuỗi cung ứng chiến lược từ giữa thập niên 1990 (Monczka và cộng sự, 1998; Zsidisin & Siferd, 2000) và mua sắm 4.0 (Glas & Kleemann, 2016). Hoạt động mua sắm xanh nổi lên như một mắt xích tiền đề của chuỗi cung ứng khép kín (closed-loop supply chain) và quản lý chuỗi cung ứng xanh (Hervani và cộng sự, 2005).

Về mặt học thuật, tồn tại cuộc tranh luận sâu sắc giữa hai trường phái đối nghịch về động lực thúc đẩy doanh nghiệp thực hành sinh thái:

  1. Trường phái áp lực ngoại sinh (External Driver Paradigm): Đại diện bởi Min & Galle (1997, 2001), Carter & Carter (1998), Rivera (2004) và Wong và cộng sự (2016), lập luận rằng sự tuân thủ quy chuẩn pháp luật và yêu cầu khắt khe từ đối tác/khách hàng là yếu tố tiên quyết buộc doanh nghiệp phải áp dụng tiêu chuẩn xanh để duy trì tính hợp thức xã hội (legitimacy).
  2. Trường phái năng lực nội sinh (Internal Capability Paradigm): Đại diện bởi Carter và cộng sự (1998), Yu-Xiang Yen & Shang-Yung Yen (2011) và Yook và cộng sự (2017), cho rằng cam kết của ban quản trị cấp cao, văn hóa doanh nghiệp và năng lực động (dynamic capabilities) mới là nhân tố quyết định thành bại của chiến lược mua sắm thân thiện với môi trường, vượt lên trên các áp lực thụ động từ bên ngoài.

Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc giải quyết mâu thuẫn này thông qua một mô hình đa diện dung hòa cả hai trường phái, đồng thời so sánh với các công trình quốc tế điển hình:

  • So với nghiên cứu của ElTayeb và cộng sự (2009) trên 569 doanh nghiệp đạt chứng chỉ ISO 14001 tại Malaysia (vốn chỉ nhấn mạnh quy định môi trường, áp lực khách hàng và lợi ích kinh tế kỳ vọng), luận án bổ sung các rào cản nội tại và vai trò trung gian của CSR.
  • So với nghiên cứu của Yen & Yen (2011) trên 239 doanh nghiệp công nghệ cao tại Đài Loan (chỉ ra cam kết lãnh đạo là động lực lớn nhất), luận án phát hiện ra rằng tại thị trường mới nổi như Việt Nam, áp lực từ khách hàng quốc tế và khung pháp lý thể chế vẫn giữ vai trò chi phối áp đảo.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) khi chứng minh tính thích ứng của các áp lực cưỡng chế (coercive isomorphism - quy định môi trường) và áp lực quy chuẩn (normative isomorphism - yêu cầu khách hàng) đối với hoạt động thu mua tại thị trường mới nổi. Đồng thời, nghiên cứu bổ khuyết cho Lý thuyết nguồn lực (RBV) bằng cách xác nhận vai trò của cam kết lãnh đạo và định hướng CSR như một nguồn lực vô hình quý giá (valuable), hiếm (rare), khó sao chép (inimitable) và không thể thay thế (non-substitutable - chuẩn VRIN của Barney, 1991), tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

graph LR
    subgraph External_Factors["Nhân tố bên ngoài"]
        QD["Quy định môi trường (+)"]
        KH["Áp lực khách hàng (+)"]
        CT["Áp lực cạnh tranh (+)"]
        NCC["Rào cản nhà cung cấp (-)"]
    end

    subgraph Internal_Factors["Nhân tố bên trong"]
        BLD["Cam kết ban lãnh đạo (+)"]
        CP["Rào cản chi phí (-)"]
        NL["Rào cản nhân lực"]
        LI["Lợi ích kỳ vọng"]
    end

    CSR["Trách nhiệm xã hội (CSR) - Biến trung gian"]
    MSX["Hoạt động mua sắm xanh đầu vào (GP)"]

    QD --> MSX
    KH --> MSX
    NCC --> MSX
    CP --> MSX
    BLD --> MSX

    QD --> CSR
    KH --> CSR
    CT --> CSR
    BLD --> CSR
    CSR --> MSX

Mô hình cấu trúc tuyến tính chỉ ra rằng CSR hoạt động như một cơ chế chuyển giao trung gian (mediating mechanism), giải thích cách thức các áp lực thể chế và cam kết nội bộ chuyển hóa thành hành vi mua sắm xanh cụ thể trên thực tế.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết kinh điển (Thể chế, Nguồn lực, Các bên liên quan) và tiếp cận hoạt động mua sắm từ vai trò "người gác cổng" (boundary-spanning role - Preuss, 2001; Day & Wensley, 1983). Điểm mới mang tính đột phá là việc phân loại chi tiết các yếu tố đầu vào thành nguyên vật liệu chính, chất phụ gia và bao bì đóng gói, đồng thời đo lường đồng thời cả hai lực đẩy (drivers) và lực cản (barriers).

Các đóng góp khái niệm được định nghĩa chặt chẽ:

  • Mua sắm xanh đầu vào: Quá trình tích hợp các tiêu chí bảo vệ môi trường, sinh thái học và an toàn sức khỏe vào việc lựa chọn, thu mua nguyên vật liệu, phụ gia và bao bì, vượt lên trên các tiêu chí thuần túy về giá cả và thời gian giao hàng (Zsidisin & Siferd, 2001; Bolton, 2008).
  • Điều kiện biên (boundary conditions): Mô hình có giá trị áp dụng tối ưu cho các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp gia công, thâm dụng nguyên vật liệu và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu tại các nền kinh tế đang phát triển.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết học thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), nhằm kiểm định các mối quan hệ nhân quả mang tính khách quan thông qua mô hình thống kê chuẩn hóa. Thiết kế nghiên cứu kết hợp hỗn hợp đa giai đoạn (sequential mixed-methods design):

  1. Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia, giám đốc điều hành và trưởng phòng mua hàng để điều chỉnh mô hình khái niệm và hiệu chỉnh thang đo sơ bộ.
  2. Giai đoạn định lượng sơ bộ: Đánh giá độ tin cậy thang đo ban đầu nhằm sàng lọc biến quan sát.
  3. Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng để kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực học thuật khắt khe:

flowchart TD
    A["Tổng quan tài liệu & Khung lý thuyết"] --> B["Thang đo nháp lần 1"]
    B --> C["Phỏng vấn sâu chuyên gia / Giám đốc mua hàng"]
    C --> D["Hiệu chỉnh & Thang đo lần 2"]
    D --> E["Khảo sát định lượng sơ bộ"]
    E --> F["Kiểm định Cronbach's Alpha & EFA sơ bộ"]
    F --> G["Khảo sát chính thức trên diện rộng"]
    G --> H["Phân tích EFA, CFA & Mô hình SEM"]
    H --> I["Kiểm định Bootstrap & Phân tích Đa nhóm"]
    I --> J["Hàm ý quản trị & Khuyến nghị chính sách"]

Quy trình kiểm tra độ giá trị và độ tin cậy được thực hiện qua nhiều bước:

  • Độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency Reliability): Đánh giá qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $> 0.70$).
  • Độ giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loading) $> 0.50$ và Tổng phương sai rút trích (Average Variance Extracted - AVE) $> 0.50$.
  • Độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Căn bậc hai AVE của từng nhân tố lớn hơn hệ số tương quan giữa nhân tố đó với các nhân tố khác trong mô hình (tiêu chuẩn Fornell & Larcker, 1981).

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát chính thức được xử lý trên phần mềm SPSS và AMOS bằng kỹ thuật Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM). Mức độ thích hợp của mô hình (Goodness-of-Fit) được đánh giá toàn diện qua các chỉ số: CMIN/DF, GFI, TLI, CFI ($> 0.90$) và RMSEA ($< 0.08$). Kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap ($N = 1000$ hoặc $2000$) được áp dụng để kiểm định độ vững (robustness) và tính tin cậy của các ước lượng tham số, hạn chế sai lệch phân phối chuẩn trong mẫu khảo sát.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích mô hình SEM đã chứng minh bảy nhân tố tác động trực tiếp và bốn đường dẫn gián tiếp có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$):

  1. Áp lực khách hàng và Quy định môi trường là hai động lực thúc đẩy mạnh nhất: Áp lực từ phía khách hàng (đặc biệt là đối tác xuất khẩu) và hệ thống quy chuẩn môi trường nhà nước tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến quyết định mua sắm xanh đầu vào. Điều này nhất quán với khảo sát thị trường Mỹ của Carter và cộng sự (1999) khi 75% người tiêu dùng quan tâm đến uy tín môi trường và 80% sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho sản phẩm xanh.
  2. Hai rào cản trực tiếp lớn nhất: Rào cản từ phía nhà cung cấp (sự khan hiếm nguyên vật liệu xanh, thiếu thông tin chứng nhận) và rào cản chi phí đầu tư ban đầu tác động nghịch chiều trực tiếp đến mức độ triển khai mua sắm xanh.
  3. Vai trò trung gian toàn phần và bán phần của Trách nhiệm xã hội (CSR): Bốn yếu tố gồm Áp lực khách hàng, Quy định môi trường, Áp lực cạnh tranh và Cam kết ban lãnh đạo tác động gián tiếp có ý nghĩa đến mua sắm xanh thông qua biến trung gian CSR.
  4. Hiệu ứng tiết kiệm chi phí kỳ vọng: Phù hợp với báo cáo của Aberdeen Group (2008), các doanh nghiệp áp dụng mua sắm xanh có thể cắt giảm tới 12% tổng chi phí vận hành thông qua giảm lãng phí nguyên liệu và tối ưu hóa năng lượng.
  5. Sự phân hóa sâu sắc theo đặc điểm doanh nghiệp:
    • Về loại hình: Doanh nghiệp FDI dẫn đầu về mức độ mua sắm xanh, kế tiếp là doanh nghiệp tư nhân, và thấp nhất là nhóm doanh nghiệp nhà nước.
    • Về thị trường: Doanh nghiệp xuất khẩu thực hiện mua sắm xanh vượt trội so với doanh nghiệp chỉ phục vụ thị trường nội địa.
    • Về quy mô: Doanh nghiệp quy mô lớn có tỷ lệ tham gia mua sắm xanh cao hơn rõ rệt so với các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ.
Nhân tố tác động Loại tác động Mức độ & Ý nghĩa thống kê Cơ chế / Bản chất tác động
Áp lực khách hàng Trực tiếp & Gián tiếp Tác động tích cực mạnh nhất ($p < 0.01$) Đòi hỏi tiêu chuẩn xanh từ chuỗi giá trị toàn cầu
Quy định môi trường Trực tiếp & Gián tiếp Tác động tích cực rất mạnh ($p < 0.01$) Thể chế pháp lý cưỡng chế và chế tài xử phạt
Cam kết ban lãnh đạo Trực tiếp & Gián tiếp Tác động tích cực ($p < 0.05$) Phân bổ nguồn lực và định hình văn hóa bền vững
Rào cản nhà cung cấp Trực tiếp Tác động tiêu cực mạnh ($p < 0.01$) Thiếu hụt nguồn cung sinh thái và chứng chỉ xanh
Rào cản chi phí Trực tiếp Tác động tiêu cực ($p < 0.05$) Chi phí chuyển đổi và chênh lệch giá nguyên liệu
Trách nhiệm xã hội (CSR) Biến trung gian Tác động tích cực then chốt ($p < 0.01$) Chuyển hóa áp lực thể chế thành động lực nội tại

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Xác lập mô hình tích hợp lý giải hành vi mua sắm xanh tại nền kinh tế chuyển đổi, củng cố giá trị giải thích của Lý thuyết thể chế và Lý thuyết nguồn lực trong lĩnh vực quản trị chuỗi cung ứng bền vững.
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa bộ công cụ thang đo mua sắm xanh đầu vào thích ứng với bối cảnh các nước đang phát triển, có thể tái lập trong các nghiên cứu tương đồng tại khu vực ASEAN.
  • Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý môi trường đạt chuẩn ISO 14001, chủ động thiết lập liên minh chiến lược với các nhà cung ứng vật liệu sạch, tích hợp tiêu chí xanh vào chỉ số đánh giá hiệu quả thu mua (KPIs).
  • Về chính sách công: Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý về nhãn sinh thái, thực thi nghiêm ngặt Quy chuẩn kỹ thuật môi trường Việt Nam (QCVN), đồng thời ban hành các gói ưu đãi thuế và tín dụng xanh cho các đơn vị tiên phong chuyển đổi đầu vào bền vững.

Limitations và Future Research

Luận án ghi nhận một số hạn chế khách quan mang tính học thuật:

  1. Phạm vi không gian và ngành nghề: Dữ liệu điều tra tập trung vào một số cụm công nghiệp lớn và bốn nhóm ngành sản xuất chính (dệt may, da giày, giấy, linh kiện điện tử), chưa bao quát toàn bộ các phân ngành công nghiệp phụ trợ.
  2. Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (năm 2019) có thể hạn chế khả năng quan sát sự biến động hành vi mua sắm xanh theo chu kỳ kinh tế dài hạn.
  3. Hiện tượng thiên lệch tự báo cáo (Self-reporting bias): Khảo sát qua bảng hỏi người quản lý có thể tiềm ẩn xu hướng trả lời theo hướng được xã hội mong đợi (social desirability bias).

Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất:

  • Mở rộng nghiên cứu theo chuỗi thời gian dọc (Longitudinal studies) để theo dõi tác động lâu dài của việc mua sắm xanh lên hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
  • Ứng dụng phương pháp so sánh định tính tập mờ (fsQCA) để khám phá các cấu hình nhân tố phức hợp dẫn đến thành công của chiến lược xanh hóa.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành kinh tế tuần hoàn, công nghệ sinh học và năng lượng tái tạo.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:

  • Tác động học thuật: Đóng góp nguồn tư liệu thực chứng chuẩn hóa, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu về chuỗi cung ứng bền vững tại thị trường Đông Nam Á.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp lộ trình xanh hóa chuỗi cung ứng cụ thể cho các ngành xuất khẩu chủ lực (dệt may, da giày, điện tử), giúp nâng cao năng lực cạnh tranh khi thâm nhập các thị trường khó tính như EU (đáp ứng chỉ thị WEEE, RoHS) và Bắc Mỹ.
  • Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng hỗ trợ Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Công Thương trong việc xây dựng các hướng dẫn triển khai Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021 - 2030.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy giảm thiểu chất thải rắn, khí thải độc hại và nước thải công nghiệp tại các lưu vực sông trọng điểm (như lưu vực sông Nhuệ - Đáy), cải thiện chất lượng sống cộng đồng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, thang đo kiểm định chặt chẽ và các khoảng trống nghiên cứu tiềm năng về kinh tế tuần hoàn.
  • Lãnh đạo và Quản trị viên Chuỗi cung ứng: Nắm bắt quy trình xây dựng tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp xanh, giải pháp hóa giải rào cản chi phí và tối ưu hóa vận hành.
  • Các Nhà cung cấp nguyên phụ liệu: Định hình nhu cầu thị trường đối với sản phẩm sinh thái, thúc đẩy đầu tư đổi mới công nghệ sạch và đạt chứng nhận EMS.
  • Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng các bằng chứng định lượng để thiết kế chính sách thuế bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn đấu thầu xanh và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) bằng việc chứng minh vai trò trung gian cốt lõi của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong việc chuyển đổi các áp lực thể chế ngoại sinh (pháp lý, khách hàng, đối thủ) thành hành vi mua sắm xanh cụ thể của bộ phận thu mua - đóng vai trò là "người gác cổng" của tổ chức.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu đơn biến hoặc chỉ sử dụng thống kê mô tả tại Việt Nam, luận án áp dụng quy trình hỗn hợp định tính - định lượng đa bước, tích hợp phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định tái lấy mẫu Bootstrap trên AMOS, đảm bảo tính vững của các ước lượng thống kê.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?

Mặc dù nhận thức về lợi ích môi trường rất cao, rào cản từ phía nhà cung cấp (sự khan hiếm hàng hóa sinh thái và thiếu hệ thống kiểm định độc lập) có tác động tiêu cực mạnh hơn cả rào cản chi phí tài chính, chỉ ra rằng sự thiếu hụt của thị trường cung ứng xanh là điểm nghẽn lớn nhất tại Việt Nam.

4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?

Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát, ma trận thang đo lần 1 và lần 2, quy chuẩn chọn mẫu, ma trận tương quan biến và hệ số tải nhân tố, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình khảo sát tại các bối cảnh ngành nghề khác.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Trọng tâm nghiên cứu trong thập kỷ tới cần hướng vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain) trong truy xuất nguồn gốc nguyên liệu xanh, tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đối với hành vi thu mua quốc tế, và mô hình chuỗi cung ứng tuần hoàn tự thích ứng.


Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mua sắm xanh đầu vào, tích hợp thành công ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thể chế, Lý thuyết nguồn lực và Lý thuyết các bên liên quan.
  2. Kiểm định và khẳng định thực chứng bảy nhân tố tác động trực tiếp cùng bốn đường truyền dẫn gián tiếp qua biến trung gian CSR đến hoạt động mua sắm xanh của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
  3. Xác định rõ ràng phân hóa mức độ thực hành mua sắm xanh theo đặc điểm doanh nghiệp: nhóm FDI và doanh nghiệp xuất khẩu giữ vai trò dẫn dắt vượt trội so với khối doanh nghiệp nhà nước và nội địa.
  4. Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới: truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng xanh số hóa, quản trị rủi ro nguồn cung bền vững và cơ chế liên kết cụm ngành công nghiệp sinh thái.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết nối giữa chính sách công của Nhà nước và chiến lược quản trị chuỗi cung ứng của doanh nghiệp nhằm thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững quốc gia.