Luận Án Về Hoạt Động Mua Bán Sáp Nhập Doanh Nghiệp Có Vốn Nhà Nước Ở Việt Nam

Chuyên đề nghiên cứu Mua Bán Sáp Nhập Doanh Nghiệp Nhà Nước Tại Việt Nam, cập nhật xu hướng mới, giá trị tham khảo cao cho chuyên gia chuyên ngành

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

228
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Mua Bán Sáp Nhập Doanh Nghiệp Nhà Nước Tại Việt Nam

Hoạt động mua bán sáp nhập doanh nghiệp (M&A) đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế tại Việt Nam. Từ năm 2007, thị trường M&A tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể với hàng trăm thương vụ được thực hiện. Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt từ các quốc gia như Thái Lan, Nhật Bản, và Hàn Quốc, đã thúc đẩy sự phát triển này. Tuy nhiên, quy mô giao dịch vẫn còn nhỏ so với các nước trong khu vực ASEAN. Theo thống kê, 90% số lượng thương vụ có quy mô dưới 10 triệu đô la Mỹ. Điều này cho thấy rằng hoạt động mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển.

1.1. Tình hình M A tại Việt Nam

Thị trường mua bán sáp nhập tại Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong những năm gần đây. Năm 2017, tổng giá trị giao dịch đạt 10,2 tỷ đô la Mỹ với khoảng 600 thương vụ. Tuy nhiên, sự tham gia của các doanh nghiệp nhà nước trong hoạt động này còn hạn chế. Các thương vụ chủ yếu được thực hiện bởi các doanh nghiệp tư nhân, cho thấy sự cần thiết phải cải cách và hoàn thiện khung pháp lý để khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp nhà nước.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến M A

Nhiều yếu tố tác động đến hoạt động mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm khung pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu chính sách hỗ trợ, và sự hiểu biết hạn chế của các nhà hoạch định chính sách. Việc thiếu một quy định rõ ràng về quy định sáp nhập doanh nghiệp đã tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp nhà nước tham gia vào thị trường M&A. Do đó, cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả hoạt động này.

II. Đánh giá thực trạng hoạt động M A tại doanh nghiệp nhà nước

Hoạt động mua bán sáp nhập tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đang trong giai đoạn phát triển. Tuy nhiên, quy mô và số lượng thương vụ còn khiêm tốn. Chính phủ đã thực hiện nhiều giai đoạn cải cách nhằm giảm bớt sự hiện diện của Nhà nước tại doanh nghiệp, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Việc tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước thông qua M&A cần được thực hiện một cách đồng bộ và có chiến lược rõ ràng để đảm bảo hiệu quả.

2.1. Những thành tựu đạt được

Trong những năm qua, một số thương vụ M&A thành công đã diễn ra, như việc bán cổ phần của Nhà nước tại Vinamilk và Sabeco. Những thương vụ này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn tạo ra động lực cho các DNNN khác tham gia vào thị trường M&A. Tuy nhiên, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ để các doanh nghiệp này có thể tận dụng tối đa cơ hội từ hoạt động M&A.

2.2. Những hạn chế còn tồn tại

Mặc dù có những thành công nhất định, nhưng hoạt động M&A tại DNNN vẫn gặp nhiều khó khăn. Thiếu khung pháp lý rõ ràng, sự tham gia hạn chế của các DNNN, và các thủ tục hành chính phức tạp là những rào cản lớn. Điều này dẫn đến việc nhiều DNNN không thể tận dụng được lợi ích từ mua bán sáp nhập để nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị.

III. Giải pháp hoàn thiện hoạt động M A tại doanh nghiệp nhà nước

Để phát triển hoạt động mua bán sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước, cần có những giải pháp cụ thể. Đầu tiên, cần hoàn thiện khung pháp lý để tạo điều kiện thuận lợi cho các DNNN tham gia vào thị trường M&A. Thứ hai, cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích các DNNN tham gia vào hoạt động này. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và hiểu biết về M&A cho các nhà quản lý và nhân viên trong DNNN là rất cần thiết.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý

Việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và đồng bộ cho hoạt động M&A là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp các DNNN dễ dàng tham gia vào thị trường mà còn bảo vệ quyền lợi của Nhà nước và các bên liên quan. Cần có các quy định cụ thể về quy trình, thủ tục và các yêu cầu cần thiết để thực hiện M&A.

3.2. Tăng cường hỗ trợ từ chính phủ

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể cho các DNNN tham gia vào hoạt động M&A. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp thông tin, tư vấn và hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp trong quá trình thực hiện M&A. Sự hỗ trợ này sẽ giúp các DNNN nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.

25/01/2025
Luận án hoạt động mua bán sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu “Mua bán, sáp nhập” hay “mua lại, sáp nhập” là cụm từ Việt hoá của thuật ngữ tiếng Anh Merger & Acquisition (M&A), dùng để chỉ việc một cá nhân hoặc một tổ chức tiến hành mua lại cổ phần hoặc tài sản của một cá nhân hay tổ chức khác nhằm thực hiện hoạt động kinh doanh. Hoạt động này xuất hiện trên thế giới từ đầu thế kỷ 19 cùng với sự ra đời của các tập đoàn độc quyền. Đến thế kỷ 21, hoạt động mua bán, sáp nhập đã phát triển vượt bậc về quy mô, giá trị và phạm vi.

Làn sóng mua bán, sáp nhập đã lan đến những nền kinh tế mới nổi và gắn kết chặt chẽ với chiến lược mở rộng thị trường và ngành nghề kinh doanh của các tập đoàn đa quốc gia. Các thương vụ sáp nhập và mua lại doanh nghiệp xuyên biên giới dần chiếm ưu thế. Thêm vào đó là sự tham gia mạnh mẽ của các doanh nghiệp tư nhân. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của khối tư nhân trong tiến trình tái cấu trúc nền kinh tế thế giới.

Cũng trong xu thế đó, hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp tại Việt Nam thực sự đột phá vào năm 2007 với 113 vụ sáp nhập trị giá 1,8 tỷ đô la Mỹ. Năm 2015, Việt Nam đứng thứ 24 trên bảng xếp hạng mua bán, sáp nhập toàn cầu với giá trị thương vụ đạt 5,2 tỷ USD1. Năm 2017, thị trường mua bán, sáp nhập doanh nghiệp đạt 10,2 tỷ với khoảng 600 thương vụ. Phần lớn các thương vụ mua bán, sáp nhập được thực hiện bởi các nhà đầu tư nước ngoài.

Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, là những quốc gia dẫn đầu trong mua bán, sáp nhập doanh nghiệp Việt Nam. Sự phát triển nhanh chóng của hoạt động mua bán, sáp nhập tại Việt Nam những năm gần đây là kết quả của (i) những nỗ lực cải cách thể chế, hoàn thiện khung khổ pháp luật, cải thiện môi trường kinh doanh nói chung và môi trường đầu tư nói riêng; (ii) chương trình tái cơ cấu toàn diện nền kinh tế, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhà nước; nâng cao hiệu quả vốn đầu tư nhà nước tại doanh nghiệp; (iii) chính sách, cơ chế thúc đẩy, hỗ trợ, ưu đãi dành cho kinh tế tư nhân, đặc biệt là hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. 1 Thống kê của Viện sáp nhập, mua lại và liên kết (IMAA) 1 Tuy nhiên, thị trường mua bán, sáp nhập doanh nghiệp ở Việt Nam trong những năm qua còn khiêm tốn so với các thị trường khác trong khu vực ASEAN. Năm 2017, nhờ thương vụ bán thành công Sabeco, thị trường Việt Nam xếp ở mức tương đương với Malaysia (11,73 tỷ đô la Mỹ), Indonesia (10,76 tỷ đô la Mỹ) song còn khá cách biệt so với Singapore (78,6 tỷ đô la Mỹ).

Đồng thời quy mô giao dịch tại Việt Nam nhỏ, 90% số lượng thương vụ có quy mô dưới 10 triệu đô la Mỹ. Hoạt động mua bán, sáp nhập mang tính tự phát cao và phần lớn được thực hiện bởi các doanh nghiệp tư nhân. Sự tham gia của các doanh nghiệp có vốn nhà nước vào hoạt động này còn rất hạn chế, nặng về thủ tục thay vì tạo ra giá trị cộng hưởng cho chủ sở hữu. Một số lý do chính dẫn đến sự hạn chế này là (i) Việt Nam thiếu khung khổ pháp lý rõ ràng và đồng bộ cho hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp; (ii) Thiếu chính sách điều hành thị trường mua bán, sáp nhập; những chương trình, cơ chế hỗ trợ dành cho mua bán, sáp nhập doanh nghiệp; (iii) Hiểu biết của những nhà hoạch định chính sách, điều hành doanh nghiệp, người lao động, và các đối tượng có liên quan khác về mua bán, sáp nhập còn hạn chế và chưa đầy đủ.

Với xuất phát điểm từ cơ chế quản lý kinh tế tập trung, vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế Việt Nam được thể hiện rõ rệt thông qua vai trò của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Đại hội Đảng lần VI năm 1986 đánh dấu bước chuyển mình trong định hướng điều hành nền kinh tế của Chính phủ với ba mục tiêu trọng tâm gồm (i) chuyển đổi từ nền kinh tế đóng sang nền kinh tế mở; (ii) thiết lập thể chế thị trường; (iii) chú trọng đến sự phát triển của các thành phần kinh tế không thuộc sở hữu Nhà nước. Những dịch chuyển trong bối cảnh kinh tế xã hội đã tạo ra tiền đề và động lực quan trọng cho tiến trình cải cách các DNNN tại Việt Nam. Tính đến nay, Chính phủ đã thực hiện ba giai đoạn cải cách DNNN nhằm giảm bớt sự hiện diện của Nhà nước tại doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN, thực hiện các cam kết về DNNN tại các Hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng như xây dựng và duy trì một sân chơi bình đẳng, hiệu quả cho tất cả các chủ thể của nền kinh tế.

2 Nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới thông qua nhiều thoả thuận thương mại tự do2. Việc thực hiện các cam kết của FTA đòi hỏi nền kinh tế Việt Nam phải được vận hành và phát triển theo đúng những quy luật của kinh tế thị trường. Hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp là một trong những hệ quả tất yếu của quy luật cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế. Những doanh nghiệp không chống đỡ được sức ép từ cạnh tranh sẽ phải tự giải thể hoặc phá sản, hoặc trở thành đối tượng trên thị trường mua bán, sáp nhập doanh nghiệp.

Mua bán, sáp nhập là phương thức quan trọng để tái cấu trúc, nâng cao hiệu quả hoạt động, hiệu quả quản trị cho các doanh nghiệp có vốn nhà nước (DNCVNN). Hoạt động này ở khu vực DCNNN mới bắt đầu hình thành song đã có sự phát triển nhất định. Quy mô đấu giá cổ phần và số lượng DCNNN tham gia đấu giá trên các Sở giao dịch chứng khoán còn khá khiêm tốn song đang có xu hướng tăng lên. Năm 2017, nhờ việc bán thành công cổ phần Nhà nước tại Vinamilk và Sabeco, tổng giá trị giao dịch thành công trên HNX đạt 1,769 tỷ; HOSE đạt 122.

Sang đến năm 2018, con số này lần lượt là 12,228 tỷ và 17,679 tỷ. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho DNCVNN cũng như cho toàn bộ nền kinh tế nếu Chính phủ không có chính sách cơ chế điều tiết kịp thời, khung khổ pháp lý chặt chẽ, tầm nhìn và chiến lược phù hợp. Vấn đề thâu tóm DNCVNN không lành mạnh, thất thoát tài sản công, mất vốn nhà nước, tình trạng độc quyền và nhóm lợi ích, xung đột văn hoá, lao động dôi dư là những hạn chế tiềm ẩn nếu hoạt động mua bán, sáp nhập DNCVNN không được kiểm soát và điều hành tốt. Có thể thấy, hoạt động mua bán, sáp nhập DNCVNN trong nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế là tất yếu.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để hoạt động này phát huy được những tác động tích cực, hạn chế những tác động tiêu cực đối với DNCVNN nói riêng và nền kinh tế nói chung. Vì vậy, việc đánh giá đúng thực trạng và đưa ra giải pháp để phát triển và hoàn thiện hoạt động mua lại, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo là cần thiết, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. 2 Việt Nam là một trong những quốc gia đứng đầu thế giới về việc tham gia vào các FTA. Tính đến ngày 24/04/2018, Việt Nam đã ký 10 FTA và đã có hiệu lực; 2 FTA chưa có hiệu lực; 2 FTA đã qua vòng đàm phán và 3 FTA đang trong vòng đàm phán.

Ngày 30/6/2019, Việt Nam và Liên minh châu Âu đã ký thành công EVFTA và IPA. 3 Với những lý do trên, tác giả đã lựa chọn vấn đề “Hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu luận án Tiến sĩ của mình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp Phạm vi nghiên cứu: *Về không gian nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam, bao gồm các DNNN (Công ty TNHH 1 TV có 100% vốn điều lệ của Nhà nước) và các doanh nghiệp có phần vốn Nhà nước sau cổ phần hoá. Đồng thời, luận án chỉ nghiên cứu những doanh nghiệp có vốn nhà nước phi tài chính.

*Về thời gian nghiên cứu: Luận án đánh giá hoạt động mua bán, sáp nhập các doanh nghiệp có vốn Nhà nước ở Việt Nam giai đoạn 2013-2017. Mục tiêu nghiên cứu của luận án Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu: Một, hệ thống hoá các vấn đề lý luận về hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp Hai, phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam Ba, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam 4. Phương pháp nghiên cứu Về số liệu và tài liệu sử dụng trong luận án: Dữ liệu thứ cấp, luận án sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập được từ các báo cáo của Chính Phủ về việc sắp xếp lại, tái cơ cấu, bán và thoái vốn của các doanh nghiệp có vốn nhà nước qua các năm; các số liệu, tài liệu, báo cáo đánh giá liên quan đến hoạt động này của SCIC, của các Tập đoàn và các Tổng công ty.

Đồng thời, để phục vụ cho nội dung nghiên cứu định lượng và nội dung phân tích tình huống, luận án sử dụng số liệu từ báo cáo tài chính 4 của các công ty trong mẫu, báo cáo về lịch sử giao dịch cổ phiếu của các công ty này tại cophieu68. Dữ liệu sơ cấp, luận án có sử dụng ý kiến chuyên gia về mua bán, sáp nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp có vốn nhà nước nhằm đưa ra những cái nhìn đa chiều về đối tượng nghiên cứu. Về phương pháp nghiên cứu: Để hoàn tất các nhiệm vụ nghiên cứu, luận án kết hợp sử dụng phương pháp phân tích định tính và phân tích định lượng. Đối với phương pháp phân tích định tính, tác giả chọn phương pháp GT (ground theory) và phương pháp tình huống (case study) để trả lời câu hỏi nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận Án Về Hoạt Động Mua Bán Sáp Nhập Doanh Nghiệp Có Vốn Nhà Nước Ở Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân vào năm 2018, tập trung vào việc phân tích và đánh giá các hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có vốn nhà nước tại Việt Nam. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động này mà còn chỉ ra những lợi ích và thách thức mà các doanh nghiệp nhà nước phải đối mặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa hoạt động mua bán sáp nhập, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Luận án tiến sĩ về mua bán sáp nhập doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam", nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực này. Ngoài ra, bài viết "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa ở Việt Nam" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những thay đổi trong quản lý và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước sau khi cổ phần hóa. Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ: Doanh nghiệp nhỏ và vừa và phát triển công nghiệp phụ trợ ở Việt Nam" sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế, từ đó liên kết với các hoạt động mua bán sáp nhập trong bối cảnh phát triển công nghiệp.