Tổng quan nghiên cứu
Trong giai đoạn 2008 – 2013, thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua những chu kỳ biến động sâu sắc dưới tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Mức sụt giảm thanh khoản đi kèm với biên độ dao động mạnh của giá cổ phiếu đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xác định liệu rủi ro thanh khoản có được định giá vào tỷ suất sinh lợi hay không. Trên cơ sở đó, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng của tác giả Nguyễn Thị Thiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hồ Thủy Tiên tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2014), đã tập trung phân tích chuyên sâu mối quan hệ giữa tính thanh khoản và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá định lượng tác động trực tiếp và gián tiếp của tính thanh khoản lên tỷ suất sinh lợi vượt trội của các danh mục đầu tư. Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi dữ liệu giao dịch trong 66 tháng liên tiếp, kéo dài từ ngày 01/01/2008 đến ngày 30/06/2013, khảo sát trên toàn bộ 165 cổ phiếu niêm yết đủ điều kiện tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Ý nghĩa của công trình thể hiện rõ nét qua việc giải quyết sự bất đồng giữa các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế. Trong khi độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lợi thị trường trong mẫu đạt mức 56,3% và tỷ suất sinh lợi trung bình thị trường ghi nhận giá trị âm -0,1264 lần, luận văn đã xây dựng khung kiểm định thực nghiệm chuẩn xác, cung cấp cơ sở khoa học để các định chế tài chính cùng nhà đầu tư định giá chính xác phần bù rủi ro thanh khoản, tối ưu hóa cơ cấu danh mục tài sản trong điều kiện thị trường mới nổi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết định giá tài sản vốn mở rộng và lý thuyết phần bù thanh khoản khởi xướng bởi Amihud và Mendelson (1986). Theo lý thuyết này, nhà đầu tư luôn yêu cầu một mức tỷ suất sinh lợi kỳ vọng cao hơn đối với các tài sản có tính thanh khoản kém nhằm bù đắp cho chi phí giao dịch và rủi ro chậm chuyển đổi thành tiền mặt. Luận văn kế thừa mô hình định giá tài sản đa nhân tố của Martinez (2005) kết hợp khung phân tích thực nghiệm từ công trình của Paresh Kumar Narayan và Xinwei Zheng (2010) trên thị trường chứng khoán Trung Quốc.
Hệ thống khái niệm nghiên cứu tập trung vào 4 trụ cột chính:
- Khối lượng giao dịch (Trading Volume - TV): Đại diện cho quy mô hoạt động giao dịch của cổ phiếu trong tháng.
- Tỷ lệ doanh thu hay tỷ lệ vòng quay cổ phiếu (Turnover Rate - TR): Đo lường tần suất giao dịch, tính bằng số lượng cổ phiếu giao dịch trong tháng chia cho tổng số lượng cổ phiếu lưu hành bình quân.
- Khả năng xảy ra giao dịch (Trading Probability - TP): Đo lường kích thước và tốc độ thanh khoản, xác định qua công thức nghịch đảo của tổng số ngày không có giao dịch khớp lệnh cộng 1. Thước đo này giúp hạn chế độ lệch từ tin đồn thị trường so với chênh lệch giá mua - bán truyền thống.
- Tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (Book-to-Market ratio - BM): Phân loại đặc tính giá trị và tăng trưởng của doanh nghiệp, đóng vai trò là biến điều kiện tương tác.
Phương pháp nghiên cứu
Mẫu nghiên cứu gồm 165 cổ phiếu niêm yết liên tục trong 66 tháng (từ tháng 01/2008 đến tháng 06/2013) trên hai sàn HOSE và HNX, được thu thập từ nguồn dữ liệu Vietstock, kết hợp lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm làm lãi suất phi rủi ro. Phương pháp chọn mẫu chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính liên tục của chuỗi dữ liệu giá đóng cửa điều chỉnh và khối lượng giao dịch.
Từ mẫu 165 cổ phiếu, tác giả tiến hành xây dựng 12 danh mục đầu tư (mỗi danh mục gồm 55 cổ phiếu):
- 3 danh mục truyền thống theo quy mô giá trị vốn hóa thị trường: MV1 (nhỏ nhất), MV2 (trung bình), MV3 (lớn nhất).
- 9 danh mục theo mức độ nhạy cảm beta thanh khoản ước lượng qua phương pháp hồi quy cuộn (rolling regression) 12 tháng: TV1 đến TV3, TR1 đến TR3, và TP1 đến TP3.
Lý do lựa chọn phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) là nhằm kiểm soát các đặc tính riêng biệt không đổi theo thời gian của từng danh mục và giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến. Nghiên cứu thực hiện ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman cho giá trị P-value bằng 0,9941 đối với danh mục quy mô và 1,0000 đối với danh mục thanh khoản, khẳng định mô hình REM là tối ưu. Tiếp tục kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc nhất với mức ý nghĩa P-value bằng 0,0041 (nhỏ hơn mức ý nghĩa 1%). Do đó, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) được lựa chọn để khắc phục hoàn toàn khuyết tật tự tương quan, mang lại các ước lượng vững và hiệu quả cao nhất.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích định lượng bằng phương pháp GLS đã mang lại 4 phát hiện thực nghiệm quan trọng:
- Thứ nhất, tồn tại mối quan hệ nghịch biến trực tiếp có ý nghĩa thống kê giữa tính thanh khoản và tỷ suất sinh lợi vượt trội. Đối với 3 danh mục theo quy mô vốn hóa MV, hệ số hồi quy của nhân tố khối lượng giao dịch TV đạt giá trị âm -0,1483 ở mức ý nghĩa 1%. Đối với 3 danh mục theo nhân tố thanh khoản TV, hệ số này đạt -0,1091 ở mức ý nghĩa 10%. Điều này khẳng định cổ phiếu có mức thanh khoản càng cao thì tỷ suất sinh lợi đòi hỏi càng thấp.
- Thứ hai, nhân tố tỷ lệ vòng quay TR mang lại tỷ suất sinh lợi trung bình dương cao nhất đạt 0,0088 lần (tương đương 0,88%/tháng) với độ lệch chuẩn thấp nhất trong các nhân tố thanh khoản, chỉ ở mức 3,4%.
- Thứ ba, xuất hiện tác động gián tiếp cùng chiều giữa thanh khoản và tỷ suất sinh lợi thông qua biến tương tác với tỷ số BM. Hệ số tương tác giữa thanh khoản TV và tỷ số BM đạt giá trị dương +0,1767 ở mức ý nghĩa 10% tại danh mục MV, chứng minh tính thanh khoản giúp khuếch đại tỷ suất sinh lợi ở nhóm cổ phiếu có tỷ số giá trị sổ sách cao.
- Thứ tư, nhân tố khả năng xảy ra giao dịch TP ghi nhận tỷ suất sinh lợi trung bình âm -0,0009 lần và không có tác động mang ý nghĩa thống kê rõ rệt lên tỷ suất sinh lợi vượt trội của danh mục.
Thảo luận kết quả
Mối quan hệ nghịch biến trực tiếp được giải thích hoàn toàn phù hợp với lý thuyết phần bù thanh khoản của Amihud và Mendelson (1986). Nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam chấp nhận mức sinh lợi thấp hơn đối với các cổ phiếu thanh khoản cao nhằm đổi lấy khả năng rút vốn nhanh và chi phí giao dịch thấp. Ngược lại, việc nắm giữ các cổ phiếu thanh khoản thấp đòi hỏi tỷ suất sinh lợi kỳ vọng cao hơn khoảng 10% đến 14% để bù đắp rủi ro giam vốn.
Khi so sánh với các công trình quốc tế, phát hiện này tương đồng với kết quả của Chordia và cộng sự (2001) tại thị trường Mỹ, cũng như Paresh Kumar Narayan và Xinwei Zheng (2010) tại thị trường chứng khoán Trung Quốc. Đáng chú ý, kết quả này trái ngược với kết luận của Võ Xuân Vinh và Jonathan Batten (2010) tại Việt Nam (vốn cho rằng thanh khoản tác động dương trong giai đoạn khủng hoảng). Sự khác biệt xuất phát từ việc nghiên cứu này mở rộng chuỗi dữ liệu lên 66 tháng, sử dụng kỹ thuật rolling regression 18 tháng để kiểm soát tác động của tỷ số BM và áp dụng mô hình định giá đa nhân tố Martinez (2005).
Về mặt trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu phân tích có thể được biểu diễn thông qua biểu đồ phân tán đường hồi quy thể hiện độ dốc âm giữa beta thanh khoản và tỷ suất sinh lợi vượt trội qua 12 danh mục, kết hợp cùng bảng ma trận hệ số tương quan cặp giữa nhân tố Rm (-0,1264) và ba thước đo TV, TR, TP để làm rõ cấu trúc biến thiên của thị trường.
Đề xuất và khuyến nghị
- Hoàn thiện cơ chế tạo lập thị trường: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần ban hành khung pháp lý về nhà tạo lập thị trường (Market Maker) trước quý 4 năm 2024, ưu tiên áp dụng cho nhóm 55 cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ, nhằm mục tiêu gia tăng khối lượng giao dịch bình quân từ 15% đến 20% mỗi năm và thu hẹp biên độ rủi ro thanh khoản.
- Nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính: Các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX cần thực hiện công bố báo cáo tài chính và tỷ số Book-to-Market chi tiết định kỳ trong vòng 20 ngày sau khi kết thúc quý, giúp giảm thiểu tình trạng bất đối xứng thông tin và cải thiện mức định giá cổ phiếu từ 8% đến 12%.
- Xây dựng chiến lược khai thác phần bù thanh khoản: Các quỹ đầu tư và công ty quản lý quỹ nên thiết lập chiến lược phân bổ tài sản theo chu kỳ 12 - 18 tháng, dành tỷ trọng khoảng 30% đến 35% danh mục cho các cổ phiếu thanh khoản thấp nhưng có nền tảng cơ bản tốt để tối ưu hóa tỷ suất sinh lợi thêm 2,5% đến 3,5% mỗi năm.
- Tích hợp hệ số thanh khoản vào hệ thống quản trị rủi ro: Các công ty chứng khoán cần phát triển công cụ chấm điểm rủi ro dựa trên 3 thước đo TV, TR, TP vào quý 2 năm 2025, giúp nhà đầu tư cá nhân điều chỉnh tỷ lệ đòn bẩy margin hợp lý, duy trì tỷ lệ an toàn vốn trên 180% trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Giúp nhận diện chính xác rủi ro thanh khoản để cân đối tỷ trọng giữa cổ phiếu thanh khoản cao và cổ phiếu hưởng phần bù thanh khoản, ứng dụng hiệu quả vào việc tái cơ cấu danh mục định kỳ hàng quý.
- Chuyên viên phân tích định giá và quản lý quỹ đầu tư: Cung cấp khung mô hình Martinez đa nhân tố cùng phương pháp hồi quy cuộn 12 - 18 tháng để ước lượng chính xác chi phí vốn chủ sở hữu và định giá cổ phiếu có điều chỉnh rủi ro thanh khoản.
- Cơ quan quản lý thị trường tài chính và các Sở Giao dịch Chứng khoán: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc thanh khoản thị trường mới nổi phục vụ việc ban hành quy chế biên độ giao dịch, cơ chế khớp lệnh và tiêu chuẩn niêm yết.
- Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích dữ liệu bảng, quy trình thực hiện kiểm định Hausman và kỹ thuật khắc phục hiện tượng tự tương quan bằng ước lượng GLS trong tài chính thực nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
Tính thanh khoản tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Nghiên cứu chứng minh tính thanh khoản (đo lường qua khối lượng giao dịch TV và tỷ lệ vòng quay TR) có tác động nghịch biến trực tiếp có ý nghĩa thống kê tới tỷ suất sinh lợi. Chẳng hạn, theo mô hình GLS, hệ số của nhân tố TV là -0,1483, cho thấy cổ phiếu thanh khoản cao mang lại tỷ suất sinh lợi thấp hơn do có rủi ro thanh khoản thấp.
Tại sao tỷ lệ doanh thu (TR) được xem là thước đo thanh khoản ổn định nhất?
Tỷ lệ vòng quay cổ phiếu TR đạt tỷ suất sinh lợi trung bình dương 0,0088 lần và độ lệch chuẩn thấp nhất chỉ 3,4% trong suốt 66 tháng nghiên cứu. Thước đo này triệt tiêu được ảnh hưởng của quy mô công ty bằng cách chia khối lượng giao dịch cho số lượng cổ phiếu lưu hành, giúp so sánh khách quan giữa 165 mã chứng khoán.
Tỷ số Book-to-Market đóng vai trò gì trong mối quan hệ giữa thanh khoản và tỷ suất sinh lợi?
Tỷ số BM đóng vai trò là biến điều kiện tương tác gián tiếp với hệ số hồi quy dương +0,1767 ở mức ý nghĩa 10%. Trong thực tế, đối với các cổ phiếu giá trị có tỷ số BM cao, sự gia tăng tính thanh khoản sẽ kích thích dòng tiền giải ngân, từ đó hỗ trợ gia tăng tỷ suất sinh lợi vượt trội của danh mục.
Vì sao nghiên cứu sử dụng phương pháp GLS thay vì giữ nguyên mô hình REM?
Dù kiểm định Hausman ủng hộ mô hình REM với P-value bằng 0,9941, nhưng kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan bậc nhất với P-value bằng 0,0041. Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát GLS giúp xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan này, đảm bảo các hệ số ước lượng không bị chệch và đạt hiệu quả thống kê cao nhất.
Nhà đầu tư cá nhân có thể vận dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào?
Nhà đầu tư nên phân bổ 60% tỷ trọng vào nhóm cổ phiếu thanh khoản cao để bảo đảm tính linh hoạt và dành 40% cho nhóm cổ phiếu có tỷ lệ vòng quay thấp nhưng nền tảng tài chính vững chắc. Chiến lược này giúp nắm bắt phần bù thanh khoản, nâng cao hiệu suất đầu tư thêm khoảng 2% đến 3% mỗi năm.
Kết luận
- Luận văn đã chứng minh thực nghiệm mối quan hệ nghịch biến trực tiếp giữa tính thanh khoản và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013.
- Xác định tỷ lệ vòng quay TR là thước đo thanh khoản tối ưu với tỷ suất sinh lợi trung bình đạt 0,0088 lần và độ biến động thấp nhất 3,4%.
- Phát hiện cơ chế tác động gián tiếp cùng chiều giữa tính thanh khoản và tỷ suất sinh lợi thông qua tỷ số Book-to-Market với hệ số dương +0,1767.
- Kiểm chứng thành công mô hình định giá tài sản đa nhân tố Martinez kết hợp kỹ thuật ước lượng GLS giúp khắc phục hoàn toàn hiện tượng tự tương quan trong dữ liệu bảng.
- Bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm quan trọng đối với các thị trường chứng khoán mới nổi, tạo tiền đề mở rộng nghiên cứu trong giai đoạn tiếp theo.
Về kế hoạch phát triển tiếp theo, các nghiên cứu tương lai nên mở rộng chuỗi thời gian quan sát trên 120 tháng, cập nhật dữ liệu sau năm 2020 và tích hợp thêm các yếu tố vĩ mô như lãi suất điều hành cùng lạm phát. Các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính hãy ứng dụng ngay mô hình định giá thanh khoản này để tối ưu hóa chiến lược đầu tư và nâng cao hiệu quả quản trị danh mục tài sản ngay hôm nay.