Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Mối quan hệ giữa stress và hành vi sử dụng rượu bia của sinh viên trên địa bàn TP.HCM" do sinh viên Nguyễn Minh Trí thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của NCS. Mai Mỹ Hạnh tại Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên các cơ sở pháp lý và thực tiễn y tế cộng đồng:

  • Cơ sở pháp lý: Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia (2019) nhấn mạnh ưu tiên thông tin, giáo dục, truyền thông định hướng hành vi, thay đổi thói quen có hại đối với học sinh, sinh viên và thanh thiếu niên. Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân (1989) khẳng định sức khỏe con người, bao gồm sức khỏe tâm thần, là mục tiêu và nhân tố quan trọng cho sự phát triển xã hội.
  • Bối cảnh thực tiễn: Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 25% dân số gặp phải tình trạng stress, phổ biến ở nhóm sinh viên do áp lực học tập và kỳ vọng gia đình. Về mức độ tiêu thụ đồ uống có cồn, thống kê tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ uống rượu bia ở người trên 15 tuổi tăng từ 70% (nam) và 6% (nữ) năm 2010 lên 80,3% (nam) và 11,6% (nữ) năm 2015; trong đó 44,2% nam giới uống ở mức nguy hại. Mức tiêu thụ cồn nguyên chất bình quân ở nam giới có sử dụng rượu bia năm 2010 là 27,1 lít, xếp thứ 2 khu vực Đông Nam Á và thứ 29 thế giới.
  • Tính cấp thiết ở đối tượng sinh viên: TP. Hồ Chí Minh là đô thị tập trung đông đảo sinh viên từ các tỉnh thành sống xa gia đình, đối mặt với sự thay đổi lối sống, môi trường học tập mới và nguy cơ phát sinh hành vi tiêu cực, đặc biệt là việc lạm dụng rượu bia để giải tỏa căng thẳng.

Mục tiêu, giả thuyết và nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Mục đích nghiên cứu: Xác định thực trạng và mối quan hệ giữa mức độ stress với hành vi sử dụng rượu bia (HVSDRB) của sinh viên trên địa bàn TP.HCM.
  2. Giả thuyết khoa học: Có mối tương quan thuận giữa stress và HVSDRB của sinh viên trên địa bàn TP.HCM (sinh viên càng gặp nhiều stress thì mức độ HVSDRB càng cao).
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến đề tài (stress, hành vi, HVSDRB, đặc điểm tâm sinh lý sinh viên, lý thuyết về mối quan hệ giữa stress và HVSDRB).
    • Nhiệm vụ 2: Khảo sát, phân tích thực trạng stress, thực trạng HVSDRB và đánh giá thực trạng mối quan hệ giữa stress và HVSDRB ở sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa stress và HVSDRB của sinh viên trên địa bàn TP.HCM.
  • Khách thể nghiên cứu: 489 sinh viên đại học hệ chính quy thuộc 3 trường: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM và Trường Đại học Sài Gòn.
  • Giới hạn phạm vi:
    • Nội dung: Nghiên cứu mối quan hệ giữa stress và HVSDRB trong môi trường cộng đồng, không can thiệp trên các ca bệnh lâm sàng.
    • Phương pháp: Đo lường và sàng lọc ban đầu, không mang tính chẩn đoán y khoa/tâm thần học lâm sàng.
    • Không gian: Địa bàn TP.HCM tại 3 cơ sở giáo dục đại học nêu trên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận

Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các nguyên tắc phương pháp luận tâm lý học:

  • Nguyên tắc thống nhất giữa tâm lý, ý thức và hoạt động: Tâm lý định hướng, điều khiển hoạt động; đồng thời thông qua hoạt động thực tiễn mà tâm lý được hình thành và bộc lộ.
  • Nguyên tắc tiếp cận thực tiễn: Nghiên cứu xuất phát từ đòi hỏi bức thiết của đời sống xã hội và quay lại kiểm chứng bằng thực nghiệm khảo sát.
  • Các mô hình lý thuyết tiêu biểu:
    • Lý thuyết stress sinh học và thích ứng: Hans Selye (Hội chứng thích ứng chung - GAS, phân biệt Eustress và Dystress, khái niệm dị thể Heteros), Walter Cannon (phản ứng "fight or flight" và cân bằng nội môi).
    • Mô hình tương tác nhận thức - hành vi: Richard Lazarus và Susan Folkman (stress là quá trình tương tác giữa cá nhân và môi trường thông qua đánh giá nhận thức và nguồn lực ứng phó).
    • Lý thuyết về chiến lược ứng phó (Coping): P. C. Britton (3 chiến lược: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, tránh né), Anthenelli (cơ chế sử dụng chất làm giảm stress tạm thời), Veenstra (đặc điểm nhân cách ảnh hưởng đến lựa chọn hành vi ứng phó).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ đo lường

  1. Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, sách chuyên khảo, giáo trình tâm lý học và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
  2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Công cụ chính):
    • Thang đo mức độ stress PSS (Perceived Stress Scale - PSS-10): Đánh giá mức độ nhận thức về stress của sinh viên trong tháng gần nhất.
    • Thang đo mức độ HVSDRB AUDIT (Alcohol Use Disorders Identification Test): Đánh giá nguy cơ và mức độ rối loạn sử dụng rượu bia do WHO ban hành.
    • Hệ thống câu hỏi khảo sát nhận thức, xúc cảm, hành vi, sức khỏe và hành vi lệch chuẩn: Tác giả xây dựng nhằm khảo sát các khía cạnh biểu hiện cụ thể của HVSDRB.
  3. Phương pháp thống kê toán học: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS:
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
    • Thống kê mô tả: tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC).
    • Thống kê suy luận: Kiểm định Independent Samples T-test (so sánh 2 nhóm giới tính), phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA (so sánh theo trường, năm học, học lực, quê quán, tôn giáo), hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$) để kiểm định mối quan hệ giữa stress và HVSDRB.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về mối quan hệ giữa stress và hành vi sử dụng rượu bia của sinh viên

  • Lịch sử nghiên cứu trên thế giới:
    • Về stress: Khái quát từ y học cổ truyền (Trung Quốc với Hoàng đế Nội kinh, Tây Tạng, triết lý Samkhya Ấn Độ của Kapil) đến các quan điểm hiện đại (thế kỷ XIX-XX với Claude Bernard, Walter Cannon, Hans Selye, Richard Lazarus). Phân định 3 hướng tiếp cận chính: tiếp cận sinh học, tiếp cận môi trường (kích thích - phản ứng) và tiếp cận tương tác tâm lý (nhận thức - đánh giá - ứng phó).
    • Về HVSDRB: Tổng thuật các công trình của Elie và cộng sự (2007), Perkins (2009), Pengpid (2012), White (2013), Mekonen (2017) về tỷ lệ sử dụng cồn, các yếu tố thúc đẩy và hệ quả đối với sinh viên.
    • Về mối quan hệ giữa stress và rượu bia: Phân tích các nghiên cứu của Tavolacci (2013), Bodenlos (2013), Yoon (2016), Charles (2021) chỉ ra mối liên hệ phức hợp, vai trò trung gian của stress và tác động của các sự kiện căng thẳng như đại dịch COVID-19.
  • Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam:
    • Về stress: Điểm qua các công trình của Tô Như Khuê (thập niên 1970), Phạm Ngọc Rao, Đặng Phương Kiệt, Nguyễn Khắc Viện (thập niên 1990), Đỗ Văn Đoạt (2012), Đoàn Vương Diễm Khánh (2016), Phạm Kế Thuận (2020), Tạ Quang Đảm (2019).
    • Về HVSDRB: Các nghiên cứu của Huỳnh Văn Sơn, Mai Mỹ Hạnh, Quang Thục Hảo (2013), Nguyễn Thái Đăng (2016), Nguyễn Minh Tâm (2016), Phạm Thu Hà (2019), Lưu Bích Ngọc và Nguyễn Thị Thiềng (2018), Nguyễn Tiến Nam (2020).
    • Về mối quan hệ giữa hai biến số: Tác giả nhận định tại Việt Nam đa phần nghiên cứu xem xét stress gắn với kết quả học tập hoặc khí chất (Đồng Thị Yến, 2013; Nguyễn Ngọc Quang, 2018; Hoàng Thị Quỳnh Lan, 2020), còn khoảng trống nghiên cứu trực diện về mối liên hệ giữa stress và HVSDRB ở sinh viên.
  • Hệ thống hóa khái niệm và đặc điểm tâm sinh lý sinh viên: Định nghĩa chuẩn xác về stress, phân loại (Eustress/Dystress), các biểu hiện sinh lý - tâm lý - hành vi; định nghĩa HVSDRB, tác hại sức khỏe và hành vi xã hội; đặc điểm phát triển thể chất, nhận thức và xã hội của lứa tuổi sinh viên.

Chương 2: Mối quan hệ giữa stress và HVSDRB của sinh viên trên địa bàn TP.HCM

  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 489$):
Tiêu chí phân loại Phân nhóm cụ thể Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 206 42,1%
Nữ 283 57,9%
Trường Đại học ĐH Sư phạm TP.HCM 160 32,7%
ĐH KHXH & NV TP.HCM 167 34,2%
ĐH Sài Gòn 162 33,1%
Năm học Năm 1 (Freshman) 121 24,7%
Năm 2 (Sophomore) 137 28,0%
Năm 3 (Junior) 125 25,6%
Năm 4 (Senior) 106 21,7%
Học lực gần nhất Xuất sắc 35 7,2%
Giỏi 136 27,8%
Khá 253 51,7%
Trung bình 65 13,3%
Quê quán Miền Bắc 59 12,1%
Miền Trung 129 26,4%
Miền Nam 301 61,6%
Tôn giáo Phật giáo 99 20,2%
Kitô giáo 59 12,1%
Cao Đài 5 1,0%
Khác 9 1,8%
Không tôn giáo 317 64,8%
  • Thực trạng mức độ stress của sinh viên:
    • Hơn 1/10 sinh viên không có vấn đề liên quan đến stress hoặc chỉ có stress thích nghi.
    • Khoảng 7/10 sinh viên trải qua stress ở mức độ bệnh lý nhẹ.
    • Hơn 1/10 sinh viên có mức độ stress bệnh lý trung bình; tỷ lệ stress nặng chiếm tỷ lệ rất thấp.
    • Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về stress theo giới tính, năm học, học lực, quê quán, tôn giáo; có sự khác biệt nhỏ giữa các trường đại học.
  • Thực trạng HVSDRB của sinh viên:
    • Mức độ nguy cơ (thang AUDIT): Có 67,0% sinh viên ở mức nguy cơ thấp/không gây hại; 36,5% sinh viên thuộc nhóm có nguy cơ gia tăng (bao gồm các mức độ nguy cơ nhẹ, trung bình đến nặng).
    • Lịch sử điều trị: 98,16% sinh viên chưa bao giờ điều trị các vấn đề liên quan đến rượu bia; 0,82% từng điều trị trong quá khứ; 1,02% đang trong quá trình điều trị.
    • Biểu hiện cụ thể: Đa số sinh viên không đồng ý với quan điểm tích cực về rượu bia; phần lớn không thực hiện các hành vi thói quen lạm dụng, cố gắng tìm rượu hay các hành vi lệch chuẩn sau khi uống.
  • So sánh HVSDRB theo các biến nhân khẩu học:
    • Giới tính: Kiểm định cho thấy sinh viên nam có HVSDRB cao hơn có ý nghĩa thống kê so với sinh viên nữ ($p < 0,05$).
    • Tôn giáo: Kiểm định ANOVA ($p = 0,000 < 0,05$) chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về điểm trung bình HVSDRB: nhóm theo đạo Cao Đài có ĐTB cao nhất (5,80), tiếp theo là Kitô giáo (4,81), Phật giáo (4,29), Không tôn giáo (4,12), và Tôn giáo khác (0,78).
    • Các phương diện khác: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo trường đại học ($p = 0,400$), năm học ($p = 0,267$), học lực ($p = 0,392$) và quê quán ($p = 0,234$).
  • Mối quan hệ giữa stress và HVSDRB:
    • Kết quả phân tích tương quan tuyến tính Pearson ghi nhận hệ số $r = 0,111$ với giá trị $Sig. = 0,014 < 0,05$.
    • Mặc dù có ý nghĩa thống kê về mặt toán học ở mức xác suất 5%, nhưng độ mạnh tương quan thuộc mức rất yếu ($r < 0,3$).
    • Tác giả kết luận: Trên thực tế không có mối quan hệ ràng buộc chặt chẽ giữa stress và HVSDRB ở sinh viên khảo sát; mô hình hồi quy đơn biến không đạt mức độ tương thích để dự báo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và các chỉ số định lượng

Biến số / Mối liên hệ Phương pháp kiểm định Kết quả định lượng Ý nghĩa thực tiễn
Phân bố mức độ stress (PSS) Thống kê mô tả ~70% stress nhẹ, >10% không stress/thích nghi, >10% stress vừa, rất ít stress nặng Stress phổ biến ở sinh viên nhưng chủ yếu ở ngưỡng nhẹ.
Phân bố HVSDRB (AUDIT) Thống kê mô tả 67% nguy cơ thấp/không hại, 36,5% có nguy cơ gia tăng Phần lớn sinh viên kiểm soát được hành vi sử dụng cồn.
HVSDRB theo giới tính Independent T-Test Nam có ĐTB cao hơn nữ ($p < 0,05$) Nam sinh viên có tần suất và lượng dùng cao hơn nữ.
HVSDRB theo tôn giáo One-Way ANOVA $F$-test có $Sig. = 0,000 < 0,05$ (Cao Đài 5,80 > Kitô giáo 4,81 > Phật giáo 4,29 > Không 4,12) Tôn giáo có ảnh hưởng đến sự khác biệt về HVSDRB.
Tương quan Stress - HVSDRB Pearson Correlation $r = 0,111$; $p = 0,014$ Tương quan thuận nhưng ở mức rất yếu ($r < 0,3$), không có mối liên hệ tác động đáng kể.

Lý giải khoa học của tác giả

Kết quả thực nghiệm của khóa luận trái ngược với một số nghiên cứu phương Tây (vốn cho rằng stress thúc đẩy gia tăng sử dụng rượu bia). Tác giả đưa ra 3 luận điểm giải thích:

  1. Chiến lược ứng phó với stress: Sinh viên chịu ảnh hưởng của văn hóa, chuẩn mực giáo dục Việt Nam, có xu hướng lựa chọn các chiến lược ứng phó tập trung vào vấn đề hoặc cảm xúc lành mạnh, ít sử dụng chiến lược né tránh thông qua rượu bia.
  2. Nhận thức đúng đắn về tác hại rượu bia: Phần lớn sinh viên tham gia khảo sát bác bỏ các quan điểm sai lệch về tác dụng tích cực của rượu bia, nhận thức rõ nguy cơ sức khỏe và an toàn nên không xem đồ uống có cồn là phương tiện giải tỏa căng thẳng.
  3. Vai trò của đặc điểm nhân cách: Hành vi tìm đến rượu bia khi gặp biến cố gắn liền với các kiểu nhân cách cam chịu, thụ động hoặc tự buộc tội, vốn không đại diện cho toàn bộ nhóm sinh viên được khảo sát.

Kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên: Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần; chủ động tìm kiếm hỗ trợ tâm lý; tự đánh giá tửu lượng và kiểm soát bản thân; kiên quyết không điều khiển phương tiện giao thông khi đã uống rượu bia; trang bị kỹ năng ứng phó tích cực với áp lực học tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế về công cụ và phạm vi: Đề tài sử dụng thang đo dạng sàng lọc cộng đồng, chưa sử dụng công cụ chẩn đoán chuyên sâu có độ đặc hiệu lâm sàng cao; mẫu khảo sát mới chỉ tập trung tại 3 trường đại học ở TP.HCM.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý - xã hội trung gian tác động đến mối quan hệ giữa stress và HVSDRB (như đặc điểm nhân cách, bầu không khí gia đình, áp lực đồng trang lứa).
    • Kết hợp cách tiếp cận lâm sàng và tiếp cận dịch tễ học cộng đồng.
    • Mở rộng khảo sát trên các nhóm khách thể sinh viên đa dạng hơn về khối ngành (kỹ thuật, kinh tế, y dược) và mở rộng phạm vi địa lý toàn quốc để nâng cao tính đại diện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tâm lý học, Xã hội học, Công tác xã hội: Cung cấp tài liệu tổng quan lý luận chi tiết về lịch sử nghiên cứu stress, thang đo PSS và thang đo AUDIT, cùng quy trình xử lý thống kê SPSS chuẩn mực cho nghiên cứu định lượng.
  • Cán bộ quản lý giáo dục, phòng công tác sinh viên, trung tâm tư vấn tâm lý học đường: Nắm bắt số liệu thực tế về phân bố mức độ căng thẳng tâm lý và tỷ lệ sử dụng cồn của sinh viên tại TP.HCM, làm cơ sở xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần và giáo dục lối sống lành mạnh.
  • Các nhà nghiên cứu về sức khỏe hành vi: Cung cấp nguồn dữ liệu đối sánh thực nghiệm về sự khác biệt giữa hành vi của sinh viên Việt Nam so với các mẫu nghiên cứu quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại những trường nào?

Khóa luận tiến hành khảo sát trên tổng số 489 sinh viên chính quy tại 3 trường đại học trên địa bàn TP.HCM: Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (160 sinh viên, 32,7%), Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM (167 sinh viên, 34,2%) và Trường Đại học Sài Gòn (162 sinh viên, 33,1%).

2. Hai công cụ đo lường chuẩn hóa chính được sử dụng trong đề tài là gì?

Tác giả sử dụng Thang đo mức độ stress PSS (Perceived Stress Scale) để sàng lọc mức độ căng thẳng cảm nhận và Thang đo AUDIT (Alcohol Use Disorders Identification Test) do WHO ban hành để đánh giá thực trạng và nguy cơ rối loạn sử dụng rượu bia.

3. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa stress và HVSDRB của sinh viên ra sao?

Phân tích tương quan Pearson cho thấy hệ số $r = 0,111$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0,014$. Mặc dù có ý nghĩa thống kê ở ngưỡng 5%, nhưng tương quan thuộc mức rất yếu ($r < 0,3$), do đó khóa luận kết luận không có mối quan hệ ràng buộc thực chất giữa mức độ stress và hành vi sử dụng rượu bia của sinh viên trên địa bàn khảo sát.

4. Có sự khác biệt nào về HVSDRB theo các biến nhân khẩu học không?

Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về HVSDRB trên hai phương diện:

  • Giới tính ($p < 0,05$): Sinh viên nam có mức độ HVSDRB cao hơn sinh viên nữ.
  • Tôn giáo ($p = 0,000$): Sinh viên có tôn giáo (đặc biệt là Cao Đài và Kitô giáo) có điểm trung bình HVSDRB cao hơn nhóm sinh viên không tôn giáo.
  • Các biến số về trường học, năm học, học lực và quê quán không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh Trí đã hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện và cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về mức độ stress cũng như hành vi sử dụng rượu bia của 489 sinh viên tại TP.HCM vào năm 2023. Nghiên cứu chỉ ra phần lớn sinh viên chỉ gặp stress ở mức độ nhẹ và duy trì HVSDRB ở ngưỡng nguy cơ thấp. Phát hiện về tương quan rất yếu giữa stress và HVSDRB mang lại đóng góp thực nghiệm quan trọng, phản ánh đặc thù nhận thức và chiến lược ứng phó tích cực của sinh viên Việt Nam trước áp lực cuộc sống.