Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức vận dụng mối quan hệ này trong sự nghiệp đổi mới đi lên chủ nghĩa xã hội ở việt nam hiện nay

Vật chất và ý thức: Mối quan hệ biện chứng, ứng dụng trong đổi mới, xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay. Phân tích sâu sắc, toàn diện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2022

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mối quan hệ biện chứng vật chất và ý thức

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là vấn đề nền tảng của triết học, là tâm điểm của cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Theo triết học Mác-Lênin, đây là một mối quan hệ biện chứng phức tạp, trong đó vật chất quyết định ý thức, nhưng ý thức cũng có tính độc lập tương đối và tác động mạnh mẽ trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Vật chất được định nghĩa là một phạm trù triết học chỉ thực tại khách quan, tồn tại độc lập với cảm giác của con người. V.I. Lênin khẳng định: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác”. Ngược lại, ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc người, là sản phẩm của một dạng vật chất có tổ chức cao. Sự ra đời của ý thức không chỉ cần nguồn gốc tự nhiên (bộ óc người và thế giới khách quan) mà còn cần nguồn gốc xã hội (lao động và ngôn ngữ). Việc hiểu rõ bản chất của mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức là chìa khóa để vận dụng đúng đắn vào thực tiễn, đặc biệt là trong sự nghiệp đổi mới đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay.

1.1. Luận điểm triết học Mác Lênin về vật chất và ý thức

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất là cái có trước, tồn tại khách quan và không do ai sinh ra. Nó bao gồm toàn bộ thế giới hiện thực, từ những hạt vi mô đến các thiên hà vĩ mô. Các nhà triết học duy vật trước Mác thường đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể như nước, lửa, không khí hoặc nguyên tử. Tuy nhiên, định nghĩa của Lênin đã khắc phục hạn chế này bằng cách chỉ ra thuộc tính cơ bản nhất của vật chất là “thực tại khách quan”. Ngược lại, ý thức là cái có sau, là sản phẩm và là thuộc tính của một dạng vật chất sống có tổ chức cao là bộ óc con người. Ý thức không phải là một thực thể tồn tại độc lập mà là sự phản ánh thế giới vật chất. Nội dung của ý thức do thế giới khách quan quy định, nhưng nó mang tính chủ quan vì là hình ảnh tinh thần trong óc người, bị chi phối bởi kinh nghiệm, tình cảm, và lập trường của chủ thể.

1.2. Vai trò quyết định của vật chất đối với sự hình thành ý thức

Vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức thể hiện ở bốn khía cạnh chính. Thứ nhất, vật chất quyết định nguồn gốc của ý thức. Ý thức chỉ ra đời khi có sự phát triển của thế giới tự nhiên đến một trình độ nhất định, hình thành nên bộ óc người và thế giới khách quan để phản ánh. Thứ hai, vật chất quyết định nội dung của ý thức. Toàn bộ nội dung của ý thức, từ cảm giác đơn giản đến tư duy trừu tượng, đều bắt nguồn từ sự phản ánh hiện thực khách quan. Ph. Ăngghen khẳng định: “Ý thức không bao giờ có thể là cái gì khác hơn là sự tồn tại được ý thức”. Thứ ba, vật chất quyết định bản chất của ý thức. Bản chất của ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo, nhưng sự sáng tạo đó phải dựa trên cơ sở phản ánh đúng thực tại. Thứ tư, vật chất quyết định sự vận động và phát triển của ý thức. Khi thế giới vật chất thay đổi, đặc biệt là tồn tại xã hội thay đổi, thì ý thức xã hội cũng phải biến đổi theo.

1.3. Sự tác động trở lại của ý thức đối với thực tại khách quan

Mặc dù bị vật chất quyết định, ý thức không hoàn toàn thụ động. Nó có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất một cách mạnh mẽ. Sự tác động này diễn ra thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Con người dựa trên tri thức về các quy luật khách quan để xác định mục tiêu, xây dựng kế hoạch và dùng ý chí để tổ chức hành động. Khi ý thức phản ánh đúng hiện thực khách quan, nó sẽ trở thành một lực lượng vật chất to lớn, thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội. Ngược lại, khi ý thức phản ánh sai lệch, nó sẽ kìm hãm sự phát triển, dẫn đến thất bại. Vai trò của ý thức đặc biệt quan trọng trong thời đại cách mạng khoa học và công nghệ, khi tri thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Đây chính là cơ sở lý luận cho việc phát huy nhân tố con người trong sự nghiệp đổi mới.

II. Thách thức khi vận dụng sai mối quan hệ vật chất ý thức

Lịch sử đã chứng minh, việc nhận thức và vận dụng sai lầm mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức luôn dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Trước năm 1986, Việt Nam đã trải qua một giai đoạn khó khăn, nền kinh tế trì trệ và hệ thống quản lý yếu kém. Một trong những nguyên nhân sâu xa của tình trạng này là do rơi vào bệnh chủ quan duy ý chí. Căn bệnh này biểu hiện qua việc tuyệt đối hóa vai trò của ý thức, của nhân tố chủ quan, hành động bất chấp các quy luật khách quan. Các chủ trương, chính sách khi đó thường xuất phát từ mong muốn chủ quan mà không dựa trên phân tích đầy đủ điều kiện vật chất, trình độ của lực lượng sản xuất. Việc duy trì quá lâu cơ chế quản lý kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp đã kìm hãm sản xuất, làm triệt tiêu động lực phát triển. Bài học xương máu này cho thấy, sự nghiệp cách mạng muốn thành công phải luôn xuất phát từ thực tiễn khách quan, tôn trọng quy luật và tránh xa tư duy giáo điều, nóng vội. Đây là tiền đề quan trọng cho sự nghiệp đổi mớiĐảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ Đại hội VI.

2.1. Phân tích sai lầm chủ quan duy ý chí trước thời kỳ Đổi mới

Bệnh chủ quan duy ý chí là biểu hiện của việc vi phạm nguyên tắc khách quan trong nhận thức và hành động. Trước Đổi mới, sai lầm này thể hiện ở việc đề ra các chỉ tiêu kế hoạch quá cao, không phù hợp với thực lực của nền kinh tế. Các chính sách cải tạo xã hội chủ nghĩa được tiến hành một cách vội vã, nóng vội, đôi khi áp đặt, không tính đến đặc điểm và trình độ phát triển kinh tế-xã hội của đất nước. Việc đồng nhất kinh tế thị trường với chủ nghĩa tư bản, xóa bỏ các thành phần kinh tế phi xã hội chủ nghĩa một cách máy móc đã làm cho lực lượng sản xuất không phát triển được. Hậu quả là nền kinh tế rơi vào khủng hoảng, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Đây là một bài học đắt giá về việc áp dụng lý luận một cách giáo điều, xa rời thực tiễn, không nắm vững mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức.

2.2. Hệ quả của việc xem nhẹ các quy luật kinh tế khách quan

Việc xem nhẹ các quy luật khách quan, đặc biệt là quy luật giá trị và quy luật cung-cầu, đã dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực. Cơ chế bao cấp đã triệt tiêu sự cạnh tranh, làm cho doanh nghiệp nhà nước hoạt động kém hiệu quả, ỷ lại vào sự bao bọc của nhà nước. Sản xuất không gắn với thị trường, hàng hóa làm ra không đáp ứng nhu cầu xã hội, gây lãng phí nguồn lực to lớn. Sự phân phối bình quân đã làm suy giảm động lực lao động của người dân, tạo ra tâm lý trông chờ, ỷ lại. Nền kinh tế trì trệ, lạm phát ở mức phi mã, các cân đối lớn bị phá vỡ. Thất bại của mô hình kinh tế cũ cho thấy, mọi đường lối, chính sách phải được xây dựng trên cơ sở nhận thức và tôn trọng các quy luật khách quan. Sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa chính là sự trở về với việc tôn trọng các quy luật này.

III. Bí quyết tôn trọng khách quan trong sự nghiệp đổi mới VN

Từ việc nhận thức lại một cách sâu sắc vai trò quyết định của vật chất, sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam đã xác định nguyên tắc nền tảng là phải xuất phát từ thực tế, tôn trọng và hành động theo quy luật khách quan. Đây là bước chuyển tư duy mang tính cách mạng. Mọi chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước không còn là sản phẩm của ý muốn chủ quan mà phải được xây dựng dựa trên sự phân tích khoa học các điều kiện vật chất, kinh tế - xã hội của đất nước. Việc tôn trọng khách quan được thể hiện cụ thể qua việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, công nhận sự tồn tại của nhiều hình thức sở hữu và thành phần kinh tế. Đồng thời, nhà nước tập trung vào việc xây dựng cơ sở vật chất – kỹ thuật vững chắc cho chủ nghĩa xã hội, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, và nâng cao đời sống vật chất cho nhân dân. Đây là cách vận dụng sáng tạo mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức để đưa đất nước phát triển.

3.1. Nhận thức đúng quy luật phù hợp của quan hệ sản xuất

Một trong những bài học quan trọng nhất là phải nhận thức đúng quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Trước đây, chúng ta đã có lúc đưa quan hệ sản xuất đi quá xa so với trình độ thấp kém của lực lượng sản xuất, gây ra sự kìm hãm. Trong thời kỳ đổi mới, Đảng ta chủ trương xây dựng một hệ thống quan hệ sản xuất đa dạng, với nhiều hình thức sở hữu (nhà nước, tập thể, tư nhân) và nhiều thành phần kinh tế cùng tồn tại, cạnh tranh lành mạnh. Điều này cho phép giải phóng và phát huy mọi tiềm năng của lực lượng sản xuất, huy động tối đa các nguồn lực xã hội cho phát triển đất nước. Việc phát triển kinh tế tư nhân trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế là một minh chứng rõ nét cho sự vận dụng đúng đắn quy luật này.

3.2. Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội

Để tiến lên chủ nghĩa xã hội, việc xây dựng một cơ sở vật chất – kỹ thuật hiện đại là nhiệm vụ tiên quyết. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chủ trương của Đảng tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế, xã hội một cách đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng giao thông, năng lượng, và công nghệ thông tin. Các dự án trọng điểm quốc gia được đầu tư mạnh mẽ để tạo ra động lực tăng trưởng. Quá trình này phải gắn liền với việc phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và tận dụng thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Xây dựng cơ sở vật chất vững mạnh không chỉ tạo nền tảng cho kinh tế phát triển mà còn là điều kiện để nâng cao đời sống nhân dân, củng cố quốc phòng, an ninh.

3.3. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một sự sáng tạo lý luận độc đáo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là sự vận dụng quy luật khách quan của kinh tế thị trường vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Mô hình này thừa nhận vai trò của thị trường trong việc phân bổ hiệu quả các nguồn lực, đồng thời nhấn mạnh vai trò quản lý, điều tiết của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa để đảm bảo sự phát triển hài hòa, công bằng và theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu cuối cùng là “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng là những nhiệm vụ trọng tâm để hiện thực hóa mô hình này, cho thấy sự tôn trọng tuyệt đối với các quy luật kinh tế.

IV. Cách phát huy vai trò ý thức để đi lên chủ nghĩa xã hội

Bên cạnh việc tôn trọng yếu tố khách quan, sự nghiệp đổi mới cũng đặc biệt nhấn mạnh việc phát huy tính năng động chủ quan, tức là vai trò của ý thức, của nhân tố con người. Ý thức, khi phản ánh đúng hiện thực, sẽ trở thành sức mạnh vật chất to lớn. Do đó, Đảng và Nhà nước luôn coi trọng công tác tư tưởng, giáo dục lý luận chính trị, và xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Việc phát huy nhân tố con người được xem là yếu tố cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững. Điều này bao gồm việc nâng cao dân trí, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, và khơi dậy lòng yêu nước, ý chí tự lực tự cường trong mỗi người dân. Đồng thời, việc kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là kim chỉ nam cho mọi hành động, đảm bảo con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam không chệch hướng.

4.1. Tầm quan trọng của nhân tố con người trong phát triển bền vững

Con người được xác định là trung tâm, là chủ thể, là nguồn lực quan trọng nhất và là mục tiêu của sự phát triển. Để phát huy sức mạnh con người Việt Nam, cần xây dựng các chính sách toàn diện về giáo dục, y tế, và văn hóa. Trọng tâm là xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, có trình độ chuyên môn, kỹ năng và phẩm chất đạo đức tốt, đáp ứng yêu cầu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Các chính sách trọng dụng nhân tài, đãi ngộ thỏa đáng cho đội ngũ trí thức, nhà khoa học cần được thực thi hiệu quả. Việc đề cao dân chủ xã hội chủ nghĩa, phát huy quyền làm chủ của nhân dân cũng là cách để giải phóng tiềm năng sáng tạo vô hạn trong mỗi con người, tạo động lực mạnh mẽ cho phát triển đất nước.

4.2. Xây dựng văn hóa đạo đức làm nền tảng tinh thần xã hội

Văn hóa được coi là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh quan trọng. Nhiệm vụ đặt ra là phải xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại. Việc xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam trong thời kỳ mới là rất cấp thiết. Cần tập trung vào việc giáo dục đạo đức, lối sống, bồi đắp lòng yêu nước và tự hào dân tộc. Đồng thời, phải kiên quyết đấu tranh chống lại các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, và các tệ nạn xã hội. Một môi trường văn hóa lành mạnh sẽ là mảnh đất màu mỡ để hình thành nên những con người phát triển toàn diện, góp phần vào sự nghiệp đổi mới.

4.3. Kiên định và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác Lênin

Trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động phức tạp, việc kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng là chủ nghĩa Mác-Lênintư tưởng Hồ Chí Minh có ý nghĩa sống còn. Đây không phải là sự bảo thủ, giáo điều mà là sự kiên định trên nguyên tắc và vận dụng một cách sáng tạo vào thực tiễn Việt Nam. Lý luận phải luôn được tổng kết từ thực tiễn, bổ sung và phát triển không ngừng để trả lời các câu hỏi do cuộc sống đặt ra. Công tác lý luận phải gắn chặt với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Sự vững vàng về lý luận chính trị là cơ sở để Đảng giữ vững vai trò lãnh đạo, định hướng đúng đắn cho con đường phát triển đất nước.

V. Kết quả vận dụng Thành tựu và hạn chế trong đổi mới

Sau hơn 35 năm thực hiện đường lối đổi mới, việc vận dụng sáng tạo mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức đã mang lại những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Đất nước đã thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, kinh tế vĩ mô ổn định, tăng trưởng duy trì ở mức khá cao, tiềm lực và quy mô nền kinh tế không ngừng tăng lên. Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, quá trình đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, khuyết điểm. Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa còn những vướng mắc. Năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế chưa cao. Các lĩnh vực văn hóa, xã hội, môi trường còn tồn tại nhiều vấn đề bất cập. Việc nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng cả thành tựu và hạn chế là biểu hiện của tư duy duy vật biện chứng, là cơ sở để đề ra những giải pháp khắc phục hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Những thành tựu kinh tế xã hội to lớn sau 35 năm Đổi mới

Thành tựu nổi bật nhất là việc xây dựng thành công nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2016-2020 đạt khoảng 6%/năm. Quy mô nền kinh tế năm 2020 đạt 271,2 tỉ USD. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, thu hút vốn đầu tư nước ngoài tăng mạnh. Các lĩnh vực giáo dục, khoa học công nghệ, y tế có bước phát triển. An sinh xã hội được đảm bảo, tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh. Chính trị - xã hội ổn định, quốc phòng, an ninh được giữ vững, vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế ngày càng được nâng cao. Những thành tựu này khẳng định đường lối đổi mới của Đảng là hoàn toàn đúng đắn.

5.2. Các hạn chế còn tồn tại trong quá trình đi lên chủ nghĩa xã hội

Bên cạnh thành tựu, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Thể chế kinh tế thị trường còn chưa đồng bộ, môi trường kinh doanh chưa thực sự thông thoáng. Việc cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng còn chậm. Doanh nghiệp nhà nước hoạt động hiệu quả chưa cao. Khoa học và công nghệ chưa thực sự trở thành động lực then chốt. Lĩnh vực văn hóa, xã hội còn những biểu hiện xuống cấp về đạo đức, lối sống. Tình trạng tham nhũng, lãng phí, tiêu cực vẫn còn diễn biến phức tạp. Quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu còn nhiều bất cập. Công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng vẫn còn một số mặt hạn chế. Việc nhận diện và giải quyết các hạn chế này là nhiệm vụ cấp bách để phát triển đất nước nhanh và bền vững.

VI. Hướng đi tương lai Vận dụng đúng đắn cho đất nước

Bài học xuyên suốt của cách mạng Việt Nam, đặc biệt trong sự nghiệp đổi mới, là phải luôn quán triệt sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức. Mọi đường lối, chủ trương phải xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan, đồng thời phải phát huy cao độ tính năng động, sáng tạo của nhân tố con người. Trong giai đoạn tới, để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa dựa trên nền tảng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Song song với đó, phải đặc biệt chú trọng xây dựng con người phát triển toàn diện, khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước và khát vọng dân tộc. Sự kết hợp hài hòa giữa tôn trọng khách quan và phát huy chủ quan sẽ là chìa khóa để Việt Nam vượt qua mọi thách thức, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn lãnh đạo của Đảng Cộng sản

Thực tiễn hơn 35 năm đổi mới đã đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Trước hết, đó là bài học về việc phải kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội trên nền tảng chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Thứ hai, phải luôn đặt lợi ích của quốc gia - dân tộc lên trên hết. Thứ ba, phải không ngừng củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Thứ tư, phải kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Đặc biệt, bài học bao trùm là mọi đường lối phải xuất phát từ thực tiễn khách quan, tôn trọng quy luật và lắng nghe nguyện vọng của nhân dân. Sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố hàng đầu quyết định mọi thắng lợi của cách mạng.

6.2. Định hướng chiến lược phát triển đất nước phồn vinh hạnh phúc

Đại hội XIII của Đảng đã xác định rõ các định hướng chiến lược cho giai đoạn tới. Về kinh tế, tiếp tục đẩy mạnh cơ cấu lại nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế số, kinh tế xanh. Về văn hóa - xã hội, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc; phát huy giá trị văn hóa, sức mạnh con người Việt Nam. Về quốc phòng, an ninh, kiên quyết, kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Về đối ngoại, tiếp tục thực hiện đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa. Về xây dựng Đảng, tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh. Việc thực hiện thành công các định hướng này sẽ là sự vận dụng sinh động nhất mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức vào sự nghiệp đổi mới.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 QUAN ĐIỂM CỦA TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC 1. Khái niệm và cấu trúc của hình thái kinh tế - xã hội 1. Phạm trù vật chất 1. Quan điểm trước Mác về vật chất và định nghĩa vật chất Các nhà triết học duy vật trước C.

Mác thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, nhưng họ lấy một vài dạng vật chất cơ bản của tự nhiên để giải thích thế giới vật chất. Trường phái/Nhà Cho rằng vật Thời kì Ghi Chú triết học chất là Trường phái Đất, nước, lửa Ấn Độ cổ đại Lokayata và không khí (Charovac) Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Trung Hoa cổ đại Thổ (thuyết Ngũ hành) Hy Lạp cổ đại Talét Nước Hêraclít Lửa Anaximenđờ Không khí Lơxíp & Nguyên tử Theo họ, nguyên tử là Đêmôcrít những hạt nhỏ nhất, không thể phân chia, không khác nhau về chất, bất biến, tồn 4 tại vĩnh viễn và sự phong phú của chúng về hình dạng, tư thế, trật tự sắp xếp quy định tính muôn vẻ của vạn vật. Nguyên tử vận động theo đường xoáy tròn: các nguyên tử nặng nhất xoáy ở giữa, càng nhẹ càng lên cao, cứ vậy tạo thành cơ chế hoạt động của thế giới Khoa học thực nghiệm ra đời, đặc biệt là sự phát triển mạng của cơ học, tạo ra nhiều máy móc công nghiệp ở giai đoạn Phục Hưng, cận đại đã ảnh hưởng lớn tới triết học. Chủ nghĩa duy vật cận đại mang tính chất siêu hình, máy móc, xem thế giới là một cỗ máy khổng lồ do nhiều bộ phận hợp lại, các bộ phận ấy không thay đổi về chất, nếu có thay đổi chỉ là về lượng.

Cũng vì tư duy siêu hình, nên quan điểm về vật chất thời kì này đồng nhất vật chất với khối lượng; giải thích sự vận động của thế giới vật chất trên nền tảng cơ học; tách rời vật chất khỏi vận động, không gian và thời gian; không đưa ra được sự khái quát triết học trong quan niệm về thế giới vật chất. Vào cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX, các phát minh trong khoa học tự nhiên đã bác bỏ quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật cổ đại và chủ nghĩa duy vật máy móc, siêu hình. Điều này vừa dẫn tới cuộc “khủng hoảng” vật lý học vừa dẫn tới sự bế tắc và sự hoài nghi của quan điểm về vật chất trong chủ nghĩa duy vật trước Mác, đồng thời một số nhà khoa học tự nhiên trượt sang chủ nghĩa tương đối rồi rơi vào chủ nghĩa duy tâm.Lênin đã khắc phục cuộc “khủng hoảng” vật lý và chỉ rõ: Cái bị “tiêu tan”, “mất đi” không phải là nguyên tử hay vật chất, mà là giới hạn hiểu biết của con người về vật chất. Vật lý học và các khoa học tự nhiên không bị khủng hoảng, mà đó là dấu hiệu của một cuộc cách mạng trong khoa học.

5 Những phát minh có giá trị to lớn của vật lý học đương thời không hề bác bỏ vật chất mà chỉ làm rõ hơn hiểu biết còn hạn chế của con người về vật chất. Đồng thời, ông khẳng định: “Tinh thần duy vật cơ bản của vật lý học, cũng như của tất cả các khoa học tự nhiên hiện đại sẽ chiến thắng tất cả mọi thứ khủng hoảng, nhưng với điều kiện tất yếu là chủ nghĩa duy vật biện chứng phải thay thế chủ nghĩa duy vật siêu hình”1 Trước khi có cuộc khủng hoảng trong vật lý học cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, Ph. Ăngghen đã thấy được cần phải xác định đúng cơ sở lý luận khoa học nền tảng của chủ nghĩa duy vật, và yêu cầu phải có sự phân biệt rõ ràng giữa vật chất với tính cách là một phạm trù của triết học với những dạng vật chất cụ thể nhất định đang tồn tại để có một quan niệm đúng đắn về vật chất. Ăngghen cũng chỉ rõ rằng các sự vật, hiện tượng của thế giới, dù rất phong phú, muôn vẻ nhưng chúng vẫn có một đặc tính chung, thống nhất là tính vật chất - tính tồn tại độc lập không lệ thuộc vào ý thức.

Kế thừa tư tưởng thiên tài của Ph.Lênin đã đưa ra định nghĩa vật chất (trong tác phẩm Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán): “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác”2. Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất Vận động là phương thức tồn tại của vật chất Ph. Ăngghen định nghĩa: “Vận động, hiểu theo nghĩa chung nhất, tức được hiểu là một phương thức tồn tại của vật chất, là một thuộc tính cố hữu của vật chất, bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ sự thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy”3. Nguyên nhân của vận động nằm ngay trong bản thân sự vật, hiện tượng, vận động là sự tự thân vận động và vận động của vật chất được bảo toàn.

Vận động sinh ra 1 V.Lênin (1980), Toàn tập, tập 18, Nxb. Tiến bộ, Mátxcơva, tr.Lênin (1980), Toàn tập, tập 18, Nxb. Tiến bộ, Mátxcơva, tr. Ăngghen (1994), Toàn tập, tập 20, Nxb.

Chính trị Quốc gia, Hà Nội, tr. 6 cùng với sự vật và chỉ mất đi khi sự vật mất đi. Sự vật cũ không mất đi hoàn toàn mà chuyển hóa thành sự vật khác và hình thức vận động khác. Bản chất của vận động chính là mọi sự thay đổi và mọi sự thay đổi được phân chia thành những hình thức vận động cơ bản của vật chất.

Các hình thức vận động có mối liên hệ phát sinh: hình thức vận động cao nảy sinh trên cơ sở của những hình thức vận động thấp và bao hàm hình thức vận động thấp; hình thức vận động cao khác về chất so với hình thức vận động thấp, nên không thể quy hình thức vận động cao về hình thức vận động thấp. Các hình thức vận động tồn tại trong mối liên hệ không thể tách rời nhau, và có thể có hình thức vận động trung gian, là mắt khâu chuyển tiếp trong quá trình chuyển hóa lẫn nhau giữa hai hình thức vận động cao và thấp. Dựa trên sự tương ứng với trình độ nhất định của tổ chức kết cấu vật chất, Ph. Ăngghen đã chia vận động của vật chất thành năm hình thức cơ bản: Vận động cơ học: sự thay đổi vị trí của vật thể trong không gian Vận động vật lý: các quá trình biến đổi của nhiệt, điện, trường, các hạt cơ bản,.

Vận động hóa học: sự biến đổi của các chất vô cơ, hữu cơ, sự phân giải và kết hợp của chúng,. Vận động sinh học: quá trình biến đổi của các cơ thể sống, trao đổi chất, quang hợp,. Vận động xã hội: sự biến đổi của các quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa,. Trong sự vận động không ngừng của các dạng vật chất còn bao hàm trong đó sự đứng im tương đối.

Vận động của các dạng vật chất gắn với sự đấu tranh giữa các mặt đối lập, cho nên vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối. Đứng im là khái niệm triết học phản ánh trạng thái ổn định về chất của sự vật, hiện tượng trong những mối quan hệ và điều kiện cụ thể, là hình thức biểu hiện sự tồn tại thực sự của các sự vật, hiện tượng và là điều kiện cho sự vận động, chuyển hóa của 7 các dạng vật chất. Sự vật, hiện tượng khác nhau, ở các điều kiện khác nhau, thì đứng im cũng khác nhau. Đứng im chỉ có tính tạm thời, chỉ xảy ra trong một mối quan hệ nhất định chứ không phải trong mọi mối quan hệ cùng một thời điểm, chỉ xảy ra với một hình thức vận động nào đó, ở một lúc nào đó, chứ không phải cùng một lúc đối với mọi hình thức vận động.

Đứng im là một dạng của vận động, đứng im là vận động trong thăng bằng, trong đó sự vật chưa thay đổi căn bản về chất, nó còn là nó chứ chưa chuyển hóa thành cái khác. Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: Vật thể có các thuộc tính cùng tồn tại và tách biệt, có kết cấu và quảng tính tạo thành không gian cho chúng, còn khi vật thể có các thuộc tính độ lâu của sự biến đổi, trình tự xuất hiện và mất đi thì sẽ tạo thành thời gian cho vật thể. Không gian và thời gian là hai thuộc tính cơ bản của vật chất, chúng không thể tách rời nhau và gắn bó chặt chẽ với vật chất và vận động. Không gian và thời gian cũng có những tính chất chung như vật chất và vận động: tính khách quan, tồn tại vĩnh viễn, vô tận và vô hạn; còn không gian và thời gian của một sự vật, hiện tượng cụ thể là có tận cùng và có hạn.

Không gian và thời gian có tính chất đơn nhất như: Không gian có ba chiều (chiều dài, chiều rộng, chiều cao) Thời gian có một hướng (quá khứ, hiện tại, tương lai) 1. Phạm trù ý thức 1. Nguồn gốc của ý thức Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm 8 Các nhà triết học duy tâm cho rằng, ý thức là nguyên thể đầu tiên, tồn tại vĩnh viễn, là nguyên nhân sinh thành, chi phối sự tồn tại, biến đổi của toàn bộ thế giới vật chất. Ý thức của con người chỉ là sự “hồi tưởng” về “ý niệm”, hay “tự ý thức” lại “ý niệm tuyệt đối”.

Còn chủ nghĩa duy tâm chủ quan với những đại biểu như G. Mach lại tuyệt đối hóa vai trò của cảm giác, coi cảm giác là tồn tại duy nhất, “tiên thiên”, sản sinh ra thế giới vật chất. Ý thức của con người là do cảm giác sinh ra, nhưng cảm giác theo quan niệm của họ không phải là sự phản ánh thế giới khách quan mà chỉ là cái vốn có của mỗi cá nhân tồn tại tách rời, biệt lập với thế giới bên ngoài Quan điểm của chủ nghĩa duy vật siêu hình Các nhà duy vật siêu hình đã đồng nhất ý thức với vật chất. Họ coi ý thức cũng chỉ là một dạng vật chất đặc biệt, do vật chất sản sinh ra.Các nhà duy vật tầm thường thế kỷ XVIII lại cho rằng: “Óc tiết ra ý thức như gan tiết ra mật”.

Một số nhà duy vật khác thuộc phái “Vật hoạt luận” (J. Hechken, Diderot) lại quan niệm ý thức là thuộc tính phổ biến của mọi dạng vật chất - từ giới vô sinh đến giới hữu sinh, mà cao nhất là con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ