Mối Liên Quan Giữa Thói Quen Ăn Uống và Suy Dinh Dưỡng ở Học Sinh 11-14 Tuổi Tại Pleiku, Gia Lai

Tài liệu nghiên cứu Luận văn mối liên quan giữa thói quen ăn uống và suy dinh dưỡng ở học sinh 11 14 tuổi tại một số, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

111
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thói Quen Ăn Uống và Suy Dinh Dưỡng

Bài viết này trình bày tổng quan về mối liên quan giữa thói quen ăn uốngsuy dinh dưỡnghọc sinh 11-14 tuổi tại Pleiku. Suy dinh dưỡng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm, đặc biệt ở lứa tuổi đang phát triển mạnh mẽ. Thói quen ăn uống không lành mạnh có thể dẫn đến thiếu hụt các chất dinh dưỡng cần thiết, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của học sinh. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ một số trường THCS tại Pleiku để đánh giá thực trạng và xác định các yếu tố nguy cơ. Theo nghiên cứu của Võ Thị Diệu Hiền tại Huế, tỷ lệ suy dinh dưỡnghọc sinh là 19.7%. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng phù hợp, cải thiện tình trạng dinh dưỡng của học sinh tại địa phương.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng

Tình trạng dinh dưỡng (TTDD) phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. TTDD tốt là kết quả của sự cân bằng giữa chế độ ăn uống và sức khỏe. Việc đánh giá TTDD sử dụng các phương pháp như nhân trắc học, điều tra khẩu phần, thăm khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Phương pháp nhân trắc học, với các số đo đơn giản như cân nặng và chiều cao, là công cụ quan trọng để đánh giá TTDD một cách hiệu quả và kinh tế, đặc biệt trong các nghiên cứu cộng đồng lớn.

1.2. Nhu Cầu Dinh Dưỡng Đặc Biệt Của Học Sinh 11 14 Tuổi

Học sinh 11-14 tuổi đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng, đòi hỏi nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng cao hơn so với các lứa tuổi khác. Protein, sắt, canxi, vitamin và kẽm là những chất dinh dưỡng đặc biệt quan trọng trong giai đoạn này. Thiếu hụt các chất dinh dưỡng này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao, cân nặng, và chức năng nhận thức của học sinh. Can thiệp dinh dưỡng trong giai đoạn này có thể khắc phục các vấn đề phát triển do thiếu dinh dưỡng trước đó.

II. Thực Trạng Suy Dinh Dưỡng Ở Học Sinh Pleiku 11 14 Tuổi

Nghiên cứu này tập trung đánh giá thực trạng dinh dưỡng của học sinh 11-14 tuổi tại các trường THCS ở Pleiku. Các số liệu nhân trắc học như cân nặng, chiều cao được thu thập và phân tích để xác định tỷ lệ suy dinh dưỡng (thể gầy còm và thấp còi), cũng như tỷ lệ thừa cân, béo phì. Kết quả cho thấy suy dinh dưỡng vẫn là một vấn đề đáng quan tâm ở Pleiku, với tỷ lệ cao hơn so với một số thành phố lớn. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc triển khai các chương trình can thiệp dinh dưỡng hiệu quả. Theo một nghiên cứu khác, tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi và gầy còm ở học sinh TP.HCM lần lượt là 6,6% và 7,4%.

2.1. Tỷ Lệ Suy Dinh Dưỡng Thể Gầy Còm và Thấp Còi Tại Pleiku

Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gầy còm và thấp còi ở học sinh tại Pleiku được xác định dựa trên tiêu chuẩn Z-score của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Học sinh có chỉ số BMI thấp hơn -2SD so với chuẩn được xếp vào nhóm gầy còm, trong khi học sinh có chiều cao thấp hơn -2SD so với chuẩn được xếp vào nhóm thấp còi. Nghiên cứu phân tích tỷ lệ này theo nhóm tuổi, giới tính và địa bàn sinh sống để xác định các nhóm đối tượng có nguy cơ cao.

2.2. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Khác Về Tình Trạng Dinh Dưỡng Học Sinh

So sánh kết quả nghiên cứu tại Pleiku với các nghiên cứu tương tự ở các địa phương khác, đặc biệt là các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Huế, giúp đánh giá tình hình dinh dưỡng chung của học sinh Việt Nam. Sự khác biệt về tỷ lệ suy dinh dưỡng có thể phản ánh sự khác biệt về điều kiện kinh tế - xã hội, chế độ ăn uống, và các chương trình can thiệp dinh dưỡng tại các địa phương khác nhau.

III. Thói Quen Ăn Uống Ảnh Hưởng Đến Dinh Dưỡng Học Sinh Pleiku

Nghiên cứu này điều tra chi tiết thói quen ăn uống của học sinh tại Pleiku, bao gồm số bữa ăn hàng ngày, tần suất tiêu thụ các nhóm thực phẩm, thói quen ăn sáng, ăn vặt, và sở thích ăn uống. Dữ liệu này được sử dụng để phân tích mối liên quan giữa thói quen ăn uốngtình trạng suy dinh dưỡng. Các thói quen ăn uống không lành mạnh, như bỏ bữa sáng, ăn nhiều đồ ngọt, hoặc thiếu rau xanh, có thể làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng. Theo kết quả nghiên cứu, có mối liên quan giữa số bữa ăn chính, ăn bữa phụ trong ngày, thói quen ăn sáng và SDD gầy còm của học sinh.

3.1. Phân Tích Chi Tiết Về Chế Độ Ăn Uống Hàng Ngày Của Học Sinh

Phân tích chi tiết về chế độ ăn uống hàng ngày của học sinh, bao gồm các loại thực phẩm thường xuyên được tiêu thụ, cách chế biến, và số lượng. Đặc biệt chú trọng đến việc đánh giá sự cân bằng giữa các nhóm thực phẩm, như protein, carbohydrate, chất béo, vitamin và khoáng chất. Điều này giúp xác định những thiếu hụt dinh dưỡng phổ biến trong chế độ ăn uống của học sinh.

3.2. Mối Liên Quan Giữa Tần Suất Tiêu Thụ Thực Phẩm và Suy Dinh Dưỡng

Phân tích mối liên quan giữa tần suất tiêu thụ các loại thực phẩm (thịt, cá, rau xanh, trái cây, sữa, đồ ngọt, đồ ăn nhanh) và tình trạng suy dinh dưỡng. Sử dụng các phương pháp thống kê để xác định các loại thực phẩm có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến tình trạng dinh dưỡng của học sinh. Có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tần suất tiêu thụ thịt, mỡ, tôm, tép cua, sữa và SDD thể gầy còm của học sinh.

IV. Giải Pháp Cải Thiện Dinh Dưỡng Học Sinh 11 14 Tuổi Tại Pleiku

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp can thiệp dinh dưỡng phù hợp để cải thiện tình trạng dinh dưỡng của học sinh tại Pleiku. Các giải pháp có thể bao gồm giáo dục dinh dưỡng cho học sinh và gia đình, cải thiện chất lượng bữa ăn tại trường học, và tăng cường tiếp cận với các nguồn thực phẩm lành mạnh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả của các chương trình can thiệp. Kết quả cho thấy SDD ở học sinh THCS thành phố Pleiku là vấn đề sức khỏe cần được quan tâm, cần có biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe về dinh dưỡng hợp lý cho học sinh.

4.1. Giáo Dục Dinh Dưỡng Cho Học Sinh Gia Đình và Cộng Đồng

Tăng cường giáo dục dinh dưỡng cho học sinh, gia đình và cộng đồng về tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng, nhu cầu dinh dưỡng theo lứa tuổi, và cách lựa chọn thực phẩm lành mạnh. Sử dụng các phương pháp truyền thông đa dạng, như tờ rơi, áp phích, video, và các buổi nói chuyện, để truyền tải thông tin dinh dưỡng một cách dễ hiểu và hấp dẫn.

4.2. Cải Thiện Chất Lượng Bữa Ăn Tại Trường Học và Gia Đình

Phối hợp với các trường học để cải thiện chất lượng bữa ăn, đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Khuyến khích gia đình chuẩn bị bữa ăn lành mạnh cho con em mình, hạn chế đồ ăn nhanh và đồ ngọt. Có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa sở thích ăn trái cây, tần suất tiêu thụ các thực phẩm cá; tôm, tép, cua; sữa và SDD thể thấp còi của học sinh.

V. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Ảnh Hưởng Thói Quen Ăn Uống

Đánh giá sâu hơn về ảnh hưởng của thói quen ăn uống đến sức khỏe học sinh, bao gồm tác động lên sự phát triển thể chất, trí tuệ, khả năng học tập, và nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố kinh tế - xã hội, văn hóa, và môi trường ảnh hưởng đến thói quen ăn uống của học sinh. Việc xác định các yếu tố này giúp xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng hiệu quả hơn. Cần có biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe về dinh dưỡng hợp lý cho học sinh.

5.1. Nghiên Cứu Về Vai Trò Của Kiến Thức Dinh Dưỡng và Hành Vi Ăn Uống

Điều tra kiến thức dinh dưỡng của học sinh và gia đình, cũng như hành vi ăn uống hàng ngày. Xác định mối liên quan giữa kiến thức dinh dưỡng, hành vi ăn uống, và tình trạng dinh dưỡng. Các yếu tố như sự hiểu biết về dinh dưỡng, thái độ đối với thực phẩm, và khả năng lựa chọn thực phẩm lành mạnh có thể ảnh hưởng đến thói quen ăn uống.

5.2. Đánh Giá Tác Động Của Môi Trường và Kinh Tế Xã Hội

Đánh giá tác động của môi trường xung quanh và kinh tế - xã hội đến thói quen ăn uống của học sinh. Các yếu tố như thu nhập gia đình, khả năng tiếp cận với thực phẩm lành mạnh, và môi trường học đường có thể ảnh hưởng đến chế độ ăn uốngtình trạng dinh dưỡng. Cần có sự can thiệp đồng bộ từ nhiều phía để cải thiện tình hình dinh dưỡng.

VI. Tổng Kết và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Dinh Dưỡng Học Sinh

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu về mối liên quan giữa thói quen ăn uốngsuy dinh dưỡnghọc sinh 11-14 tuổi tại Pleiku. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để làm sâu sắc thêm hiểu biết về vấn đề này và xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng hiệu quả hơn. Cần có sự đầu tư và quan tâm hơn nữa đến vấn đề dinh dưỡng của học sinh, đặc biệt là ở các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Vị thành niên là giai đoạn mở đầu cơ hội chuẩn bị về dinh dưỡng cho cuộc sống trưởng thành khỏe mạnh.

6.1. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Thực Trạng Dinh Dưỡng

Đề xuất các hướng nghiên cứu mới để đánh giá thực trạng dinh dưỡng của học sinh, bao gồm nghiên cứu về vai trò của các yếu tố di truyền, môi trường, và lối sống. Cần có sự kết hợp giữa các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để có cái nhìn toàn diện về vấn đề.

6.2. Khuyến Nghị Chính Sách và Chương Trình Can Thiệp Dinh Dưỡng

Đưa ra các khuyến nghị chính sách và chương trình can thiệp dinh dưỡng dựa trên kết quả nghiên cứu. Khuyến nghị có thể bao gồm tăng cường giáo dục dinh dưỡng, cải thiện chất lượng bữa ăn tại trường học, và tăng cường tiếp cận với các nguồn thực phẩm lành mạnh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, nhà trường, gia đình, và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả của các chương trình.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cơ hội chuẩn bị về dinh dƣỡng cho cuộc sống trƣởng thành khỏe mạnh. Do đó các nghiên cứu về dinh dƣỡng lứa tuổi vị thành niên là việc làm cần thiết. Tuy nhiên, tại tỉnh Gia Lai các hoạt động dinh dƣỡng chỉ mới tập trung quan tâm đến trẻ em dƣới 5 tuổi, theo báo cáo của Sở giáo Dục và Đào tạo tỉnh Gia Lai trong mấy năm qua công tác Y tế học đƣờng tại tỉnh Gia Lai cũng đã đƣợc quan tâm triển khai, tuy nhiên không đồng đều và chỉ mới dừng lại ở các chƣơng trình nhƣ: Chăm sóc răng miệng, vệ sinh học đƣờng, BHYT, ……và khám sức khỏe học sinh [23]. Các hoạt động nhằm cải thiện tình trạng dinh dƣỡng học sinh hầu nhƣ chƣa đƣợc triển khai.

Vì vậy với mong muốn xác định tình trạng dinh dƣỡng ở học sinh THCS tại thành phố Pleiku hiện nay nhƣ thế nào? Có mối liên quan nào giữa thói quen ăn uống và tình trạng suy dinh dƣỡng của trẻ? để trả lời cho câu hỏi trên chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài "Mối liên quan giữa thói quen ăn uống và suy dinh dƣỡng ở học sinh 11-14 tuổi tại một số trƣờng trung học cơ sở thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai năm 2018" 3 Nhằm hai mục tiêu nghiên cứu sau: 1. Đánh giá tình trạng dinh dƣỡng học sinh 11-14 tuổi tại thành phố Pleiku năm 2018. Xác định mối liên quan giữa thói quen ăn uống và tình trạng suy dinh dƣỡng ở học sinh 11-14 tuổi tại thành phố Pleiku năm 2018 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm và tiêu chuẩn đánh giá tình trạng dinh dƣỡng trẻ vị thành niên (VTN).

Khái niệm về tình trạng dinh dƣỡng (TTDD) Tình trạng dinh dƣỡng là tập hợp các đặc điểm chức phận, cấu trúc và hóa sinh phản ánh mức đáp ứng nhu cầu dinh dƣỡng của cơ thể [29], [6]. Tình trạng dinh dƣỡng của cá thể là kết quả của ăn uống và sử dụng các chất dinh dƣỡng. Số lƣợng và chủng loại thực phẩm cần để đáp ứng nhu cầu dinh dƣỡng của con ngƣời khác nhau tùy theo tuổi, giới, tình trạng sinh lý, mức độ hoạt động thể lực và trí lực. Tình trạng dinh dƣỡng tốt phản ánh sự cân bằng giữa thức ăn ăn vào và tình trạng sức khỏe.

Khi cơ thể có tình trạng dinh dƣỡng không tốt, thiếu hoặc thừa dinh dƣỡng là có vấn đề sức khỏe hoặc dinh dƣỡng hoặc cả hai. Tình trạng dinh dƣỡng của quần thể dân cƣ đƣợc thể hiện bằng tỷ lệ cá thể bị tác động bởi các vấn đề dinh dƣỡng. Tỷ lệ trên phản ánh tình trạng dinh dƣỡng của toàn bộ quần thể dân cƣ ở cộng đồng đó, có thể sử dụng để so sánh với với số liệu quốc gia hoặc cộng đồng khác. Phƣơng pháp và tiêu chuẩn đánh giá tình trạng dinh dƣỡng trẻ VTN 1.

Phƣơng pháp đánh giá tình trạng dinh dƣỡng trẻ VTN Theo định nghĩa VTN là nhóm trẻ từ 10-19 tuổi, vì vậy đối tƣợng nghiên cứu là học sinh 11-14 tuổi nằm trong nhóm trẻ VTN và sử dụng khái niệm và tiêu chuẩn đánh giá nhƣ trẻ VTN. Đánh giá tình trạng dinh dƣỡng là quá trình thu thập và phân tích thông tin, số liệu về tình trạng dinh dƣỡng và nhận định tình hình trên cơ sở các thông tin số liệu đó. Một số phƣơng pháp định lƣợng chính thƣờng đƣợc sử dụng trong đánh giá tình trạng dinh dƣỡng nhƣ: - Nhân trắc học 5 - Điều tra khẩu phần và tập quán ăn uống. - Các thăm khám thực thể/dấu hiệu lâm sàng, đặc biệt chú ý tới các triệu chứng thiếu dinh dƣỡng kín đáo và rõ ràng.

- Các xét nghiệm cận lâm sàng chủ yếu là hoá sinh ở dịch thể và các chất bài tiết (máu, nƣớc tiểu.) để phát hiện mức bão hoà chất dinh dƣỡng. Tuy nhiên sử dụng số đo nhân trắc trong đánh giá TTDD là phƣơng pháp làm phổ thông, thông dụng và rộng rãi. Jellife (1996) đã viết “Nhân trắc liên quan với các số đo. Nó đơn giản và là công cụ quan trọng để đánh giá tình trạng dinh dƣỡng”.

Nhân trắc học dinh dƣỡng có mục đích đo các iến đổi về kích thƣớc và cấu trúc cơ thể theo tuổi và tình trạng dinh dƣỡng. Phƣơng pháp nhân trắc học có những ƣu điểm là đơn giản, an toàn và có thể điều tra trên một mẫu lớn. Trang thiết bị không đắt, dễ vận chuyển, có thể khai thác đánh giá đƣợc các dấu hiệu về tình trạng dinh dƣỡng trong quá khứ và xác định đƣợc mức độ suy dinh dƣỡng. Tuy nhiên phƣơng pháp nhân trắc học cũng có một vài nhƣợc điểm nhƣ: Không đánh giá đƣợc sự thay đổi về tình trạng dinh dƣỡng trong giai đoạn ngắn hoặc không nhạy để xác định các thiếu hụt dinh dƣỡng đặc hiệu.

Qúa trình lớn là kết quả tổng hợp của các yếu tố di truyền và ngoại cảm, trong đó các yếu tố dinh dƣỡng có vai trò rất quan trọng. Vì vậy thu thập các kích thƣớc nhân trắc là bộ phận quan trọng trong các cuộc điều tra dinh dƣỡng. Từng giai đoạn tuổi khác nhau có các phƣơng pháp để xác định tình trạng dinh dƣỡng [32], [41]. Đối với trẻ vị em học sinh trung học cơ sở tƣơng ứng với lứa tuổi 11-14 tuổi trong điều tra dinh dƣỡng thực địa thƣờng dùng các kích thƣớc nhân trắc sau: Bảng 1.

Một số kích thƣớc thƣờng dùng cho nhóm tuổi 11-20 tuổi [29],[32] Tuổi Kích thƣớc 11 đến 20 tuổi - Cân nặng - Chiều cao 6 - Nếp gấp da cơ tam đầu, dƣới xƣơng ả vai - Phần trăm mỡ của cơ thể 1. Tiêu chuẩn đánh giá tình trạng dinh dƣỡng trẻ VTN Dựa vào các chỉ tiêu nhân trắc để nhận định tình trạng dinh dƣỡng ở trẻ vị thành niên từ 11 đến 19 tuổi (WHO, 1995) có thể sử dụng chiều cao riêng rẽ để đánh giá chậm phát triển chiều cao (stunting) nhƣ trẻ em và có thể phối hợp giữa cân nặng với chiều cao (BMI) nhƣ ngƣời trƣởng thành và các kích thƣớc khác [32]. Đánh giá SDD thể gầy còm: Sự tƣơng quan chặt chẽ giữa chiều cao và cân nặng trong suốt thời kỳ phát triển trẻ em cho thấy rằng chỉ số cân nặng/chiều cao (CN/CC) có thể là một phƣơng pháp đơn giản để nhận định độ o gầy. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cũng đã đƣa ra khuyến nghị rằng mối quan hệ này thay đổi nhiều theo tuổi, có lẽ là cùng với thời kỳ dậy thì và trƣởng thành.

Vì vậy chỉ số cân nặng/chiều cao chỉ nên đƣợc sử dụng trong một khoảng tuổi nhất định mà thôi (dƣới 9 tuổi). Để khắc phục nhƣợc điểm trên, WHO đã khuyến nghị sử dụng chỉ số BMI là một chỉ số thực hành lâm sàng đơn giản đƣợc mô tả đầu tiên vào thế kỷ XIX ởi Quetelet. BMI là một chỉ số kết hợp hai yếu tố cân nặng và chiều cao. Chỉ số khối cơ thể (BMI) đƣợc tính ằng cân nặng (kg) chia cho chiều cao ình phƣơng (m).

Chỉ số BMI đƣợc sử dụng đánh giá tình trạng dinh dƣỡng ở ngƣời trƣởng thành đã đƣợc WHO thống nhất. Là một chỉ số đơn giản, dễ thực hiện và độc lập với chiều cao. Trong nghiên cứu tiến hành đánh giá dinh dƣỡng dựa theo chỉ số BMI. Trẻ vị thành niên đƣợc tính cho lứa tuổi từ 10-19 tuổi, từ năm 1995, theo quy ƣớc của Tổ chức Y tế thế giới, đối với trẻ vị thành niên, dùng chỉ số khối cơ thể BMI.

Công thức tính chỉ số BMI = Do đặc điểm của lức tuổi này là cơ thể đang phát triển, chiều cao chƣa ổn định nên không thể dùng một ngƣỡng BMI nhƣ ngƣời trƣởng thành mà phải đánh giá TTDD dựa vào BMI theo giới và tuổi của trẻ [29], [32], [53]. 7 Ngƣỡng BMI theo tuổi và giới dựa vào chỉ số Z-Score < - 2SD đƣợc sử dụng để phân loại trẻ suy dinh dƣỡng thể gầy còm > 1SD thừa cân > 2SD béo phì Đánh giá SDD thể thấp còi: Dựa vào chỉ số Z-Score chiều cao theo tuổi (HAZ) Height for Age Z-Score [32], [53]. Chiều cao theo tuổi thấp phản ánh tình trạng thiếu dinh dƣỡng k o dài hoặc thuộc về quá khứ, làm cho đứa trẻ ị còi (stunting). Trẻ em tuổi vị thành niên thƣờng sử dụng điểm ngƣỡng < -2 Z-Scores để phân loại trẻ ị chậm phát triển (stunting), so với quần thể tham khảo NCHS.

Nhu cầu dinh dƣỡng và nguyên tắc dinh dƣỡng của trẻ vị thành niên Tuổi vị thành viên (10-14 tuổi) là một trong những giai đọan quan trọng nhất quyết định đến sự phát triển cả thể chất và tinh thần về tƣơng lai của mỗi con ngƣời. Chế độ can thiệp dinh dƣỡng trong giai đọan này hết sức quan trọng, vì lứa tuổi này trẻ phát triển với tốc độ rất nhanh cả về chiều cao và cân nặng, các iến đổi về tâm, sinh lý, nội tiết, sinh dục.Đặc biệt là các em gái. Vì vậy, nhu cầu năng lƣợng và các chất dinh dƣỡng của trẻ giai đoạn này đòi hỏi cũng rất cao, đặc biệt là các vitamin và khoáng chất, nhƣ sắt, canxi, vitamin A, C, D….Thiếu canxi và thiếu máu là những vấn đề thƣờng gặp, do đó đối với trẻ gái tuổi bắt đầu thấy kinh phải tăng cƣờng canxi và sắt trong khẩu phần ăn [6], [15] 1. Nhu cầu Năng lƣợng Lƣợng kcal một ngày theo khuyến nghị ở trẻ trai vị thành niên ở nhóm 10-12 tuổi là 2110 kcal, từ 13-15 tuổi là 2650 kcal; Ở trẻ gái vị thành niên nhu cầu ở tuổi 10- 12 là 2010 kcal, và 13-15 tuổi là 2050 kcal [2], [6].

Nhu cầu Protein (Chất đạm) Protein thức ăn là thành phần tạo hình chính. Nhu cầu protein thay đổi theo tuổi. Ở lứa tuổi này cần chú ý đến chất đạm cả về số lƣợng và chất lƣợng. Nhu cầu về chất đạm ở trẻ em nam cần đạt 48-64g/ngày, trẻ em nữ lứa tuổi này cần đạt 50-58g/ngày.

Tỷ 8 lệ năng lƣợng do chất đạm cung cấp cần đạt 14-15% so với tổng số năng lƣợng của khẩu phần và tỷ lệ đạm động vật/tổng số lƣợng đạm cần đạt từ 35-40% trở lên [2], [6]. Nhu cầu chất đạm lứa tuổi vị thành niên cần thiết cho tốc độ phát triển, vì chất đạm giúp tạo nên cấu trúc của tế ào, tạo nên các nội tiết tố (hoóc môn) và đáp ứng khả năng miễn dịch cơ thể. Nguồn đạm động vật cung cấp cho ữa ăn từ thịt, cá, trứng, sữa, tôm, cua. Nguồn đạm thực vật từ đậu, đỗ, vừng, lạc,.

Nhu cầu Lipid (Chất béo) Đã từ lâu, lipid đƣợc nhận biết là thành phần thiết yếu của bữa ăn. Lipid là nguồn cung cấp năng lƣợng với độ đậm cao gấp hơn 2 lần so với protein và glucid, đồng thời là vật mang của các chất dinh dƣỡng cần thiết tan trong dung môi dầu mỡ nhƣ các vitamin A, D, E, K.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Mối Liên Quan Giữa Thói Quen Ăn Uống và Suy Dinh Dưỡng ở Học Sinh 11-14 Tuổi Tại Pleiku khám phá mối liên hệ giữa thói quen ăn uống và tình trạng suy dinh dưỡng ở học sinh trong độ tuổi từ 11 đến 14 tại Pleiku. Nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn uống không hợp lý, thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ em. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến thói quen ăn uống của học sinh, từ đó giúp phụ huynh và giáo viên nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của dinh dưỡng trong giai đoạn phát triển này.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng, bạn có thể tham khảo tài liệu Thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại cộng đồng và các yếu tố liên quan của bệnh nhân 25 60 tuổi ở 4 phường thành phố hà nội. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng sức khỏe của cộng đồng và những thách thức trong việc duy trì chế độ ăn uống và điều trị bệnh lý. Những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa thói quen ăn uống và sức khỏe tổng thể.