Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9340101) của tác giả Dương Ngọc Hồng (Duong Ngoc Hong), được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) năm 2022 dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Nguyễn Đông Phong và PGS.TS. Bùi Thanh Tràng, mang tiêu đề: "The impacts of supply chain social sustainability on supply chain performance, mediating role of supply chain integration - The case of Vietnam" (Tác động của tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng đến hiệu quả chuỗi cung ứng, vai trò trung gian của sự liên kết chuỗi cung ứng - Trường hợp Việt Nam).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng phát triển bền vững chuỗi cung ứng đang trở thành yêu cầu bức thiết trên toàn cầu, đặc biệt là trụ cột bền vững xã hội. Tại Việt Nam, sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng và việc ban hành "Định hướng chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam" (Chương trình Nghị sự 21 của Việt Nam), cùng Nghị quyết số 136/NQ-CP ngày 25/09/2020 của Chính phủ về phát triển bền vững, các cam kết xã hội và môi trường ngày càng được luật hóa. Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu hiện hữu chỉ tập trung vào các nền kinh tế phát triển ở Bắc Mỹ và châu Âu, nơi các chuẩn mực thể chế và xã hội khác biệt đáng kể so với các thị trường mới nổi. Tại các nền kinh tế đang phát triển ở châu Á, nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến tăng trưởng kinh tế mà xem nhẹ an toàn lao động, phúc lợi công nhân, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Mặt khác, các nghiên cứu trước đây thường xem liên kết chuỗi cung ứng là tiền tố tác động đến tính bền vững, trong khi chiều tác động ngược lại—tính bền vững xã hội thúc đẩy mức độ liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi—vẫn chưa được làm rõ đầy đủ.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu 1: Xác định mối quan hệ giữa tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng và hiệu quả chuỗi cung ứng, cùng vai trò trung gian của liên kết chuỗi cung ứng.
  • Mục tiêu 2: Kiểm định tác động của tính bền vững xã hội đến ba khía cạnh của liên kết chuỗi cung ứng: liên kết nội bộ, liên kết khách hàng và liên kết nhà cung cấp.
  • Mục tiêu 3: Xác định ảnh hưởng của liên kết chuỗi cung ứng đến hiệu quả khách hàng, hiệu quả nhà cung cấp và hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể.

Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  • RQ1: Tính bền vững xã hội nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng như thế nào thông qua vai trò trung gian của liên kết chuỗi cung ứng?
  • RQ2: Tính bền vững xã hội tác động như thế nào đến liên kết nội bộ, liên kết nhà cung cấp và liên kết khách hàng trong chuỗi cung ứng?
  • RQ3: Ba khía cạnh của liên kết chuỗi cung ứng ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả nhà cung cấp, hiệu quả khách hàng và hiệu quả chuỗi cung ứng?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các thực hành tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng, ba hình thức liên kết chuỗi cung ứng (nội bộ, nhà cung cấp, khách hàng) và kết quả hoạt động của chuỗi cung ứng. Phạm vi không gian của nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp quy mô nhỏ, vừa và lớn thuộc nhiều lĩnh vực (chế tạo, dịch vụ, kho vận/vận tải...) đặt tại khu vực phía Nam Việt Nam, tập trung chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương và các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Về phạm vi thời gian, cuộc khảo sát định lượng được triển khai thu thập dữ liệu trong vòng 6 tháng, từ tháng 04/2021 đến tháng 10/2021. Để bảo đảm độ tin cậy và hiểu biết về thực hành bền vững, các doanh nghiệp tham gia khảo sát đều phải có thời gian hoạt động tối thiểu từ 4 đến 5 năm trở lên.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống (Systematic Literature Review - SLR) bằng cách truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu Web of Science (WoS) cho giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2021. Bộ từ khóa tìm kiếm gồm: ‘Supply chain social sustainability’, ‘Social sustainability’, ‘Supply chain management’, ‘Emerging’. Sau khi áp dụng các tiêu chí chọn lọc (chỉ chọn bài báo khoa học xuất bản bằng tiếng Anh từ các nhà xuất bản uy tín: Elsevier, Emerald, Taylor & Francis, Springer, Wiley, Sage, Inderscience; loại trừ kỷ yếu hội thảo, sách, ghi chú biên tập), tác giả thu được 255 bài báo thuộc 82 tạp chí.

Kết quả phân tích thư mục cho thấy:

  • Phân bố thời gian: Từ năm 2016 đến 2021 có 221/255 bài báo được công bố (chiếm hơn 85%), đạt đỉnh vào hai năm 2020 và 2021 với 60 bài mỗi năm.
  • Nhà xuất bản và tạp chí: Elsevier dẫn đầu với 40,0% tổng số bài báo, kế tiếp là Emerald với 29,8%. Ba tạp chí có số lượng công bố nhiều nhất gồm: Journal of Cleaner Production (51 bài), International Journal of Production Economics (16 bài), và Supply Chain Management: An International Journal (12 bài).
  • Địa bàn khảo sát: Các nghiên cứu tập trung nhiều nhất tại Vương quốc Anh (55 bài), Hoa Kỳ, Ấn Độ, Trung Quốc, Pháp, Úc, Brazil; trong khi đó, Việt Nam chỉ chiếm tỷ lệ 1,6% trong tổng số bài báo thuộc nhóm khảo sát.
  • Tác giả công bố nhiều nhất: Mani V. (8 bài, 280 lượt trích dẫn) và Kumar A. (8 bài, 246 lượt trích dẫn).

Tác giả sử dụng phần mềm VOSviewer để phân tích mạng lưới đồng xuất hiện từ khóa (co-occurrence) trong hai giai đoạn (2009–2015 và 2016–2021). Kết quả chỉ ra rằng các từ khóa "sustainability", "supply chain management", "performance" chiếm mật độ lớn nhất, trong khi từ khóa "emerging" có mật độ kết nối thấp, cho thấy sự thiếu hụt nghiên cứu tại các thị trường mới nổi.

STT Tác giả và năm Trọng tâm nghiên cứu Kết quả chính
1 Morais và Silvestre (2018) Phân tích lý do và cách thức các công ty tiêu điểm triển khai sáng kiến bền vững xã hội qua 6 nghiên cứu tình huống Các sáng kiến xuất phát từ động lực nội tại thúc đẩy hợp tác cấu trúc chuỗi cung ứng, trong khi sáng kiến từ động lực bên ngoài liên kết chặt chẽ hơn với chia sẻ thông tin
2 Jayaram và Avittathur (2015) Nghiên cứu định tính Delphi và lý thuyết nền tại nền kinh tế mới nổi Ấn Độ Liên kết chính sách môi trường của chính phủ với hành động của khách hàng và chiến lược bền vững của doanh nghiệp
3 Mani, Gunasekaran và Delgado (2018a) Khám phá các vấn đề xã hội của nhà cung cấp và đo lường kích thước bền vững xã hội tại các nền kinh tế mới nổi Mối quan hệ tích cực giữa thực hành bền vững xã hội của nhà cung cấp và hiệu quả chuỗi cung ứng, chịu sự điều tiết của cam kết và đầu tư từ người mua
4 Mani và Gunasekaran (2018b) Tác động của áp lực từ khách hàng, văn hóa bền vững, chính phủ và các bên liên quan ngoài Xác định các yếu tố quyết định mức độ áp dụng tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng tại châu Á và Tây Nam Âu
5 Mani, Jabbour và Mani (2020) Mối quan hệ giữa thực hành bền vững xã hội và hiệu quả chuỗi cung ứng trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) Đưa ra bằng chứng thực nghiệm rằng doanh nghiệp SME tại châu Á đạt được lợi ích hiệu quả hoạt động hữu hình khi tập trung vào tính bền vững xã hội
6 Munny và cộng sự (2019) Các yếu tố thúc đẩy tính bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng giày da tại Bangladesh bằng phương pháp Best-Worst Thực hành an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc là yếu tố then chốt nhất, theo sau là tiền lương và phúc lợi của người lao động
7 Pakdeechoho và Sukhotu (2018) Mối liên hệ giữa liên kết chuỗi cung ứng bền vững và hiệu quả hoạt động trong ngành chế biến thực phẩm Thái Lan Hợp tác chuỗi cung ứng bền vững dẫn đến cải thiện hiệu quả kinh tế và xã hội, nhưng không nhất thiết cải thiện hiệu quả môi trường
8 Huq, Chowdhury và Klassen (2016) Góc nhìn của người mua đa quốc gia và nhà cung cấp tại thị trường mới nổi cùng các bên liên quan (NGOs, công đoàn) Khi áp lực bên ngoài yếu, người mua có thể cải thiện hiệu quả xã hội bằng cách sử dụng kiểm toán viên nội bộ và hợp tác trực tiếp với nhà cung cấp
9 Lee (2016) Đóng góp của quản lý chuỗi cung ứng có trách nhiệm đối với hiệu quả hoạt động của nhà cung cấp tại châu Á Tích hợp các vấn đề môi trường và xã hội vào thực hành quản trị giúp cải thiện hiệu quả vận hành, môi trường và xã hội thông qua cam kết quan hệ

Từ việc điểm luận các nghiên cứu trên, luận án xác định khoảng trống nghiên cứu chính: phần lớn tài liệu xem liên kết chuỗi cung ứng là yếu tố dẫn dắt tính bền vững xã hội. Luận án đảo ngược góc nhìn để kiểm chứng giả thuyết rằng việc doanh nghiệp chủ động thực thi các chuẩn mực xã hội sẽ tạo dựng lòng tin, sự gắn kết và từ đó củng cố sự liên kết với cả nhà cung cấp, khách hàng lẫn nội bộ tổ chức. Đồng thời, nghiên cứu phân tách chi tiết vai trò trung gian của ba chiều kích liên kết chuỗi cung ứng trong bối cảnh thực tiễn của một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Để giải thích các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu đề xuất, tác giả tích hợp ba lý thuyết nền tảng:

  • Quan điểm lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory View - STV) (Barney & Harrison, 2020; Mohammed & Muhammed, 2017): Được sử dụng để giải thích mối quan hệ giữa tính bền vững xã hội và liên kết chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan nội bộ (người lao động) và bên ngoài (khách hàng, nhà cung ứng, cộng đồng) sẽ tăng cường mức độ hợp tác và tích hợp hoạt động.
  • Quan điểm năng lực động (Dynamic Capabilities View - DCV) (Laaksonen & Peltoniemi, 2018; Schoemaker, Heaton, & Teece, 2018): Được áp dụng để giải thích tác động của liên kết chuỗi cung ứng đến hiệu quả hoạt động. Năng lực tích hợp thông tin, phối hợp quy trình và gắn kết với đối tác giúp chuỗi cung ứng thích ứng nhanh chóng với biến động của thị trường.
  • Quan điểm nguồn lực dựa trên các bên liên quan (Stakeholder Resource-Based View - SRBV) (Kull, Mena, & Korschun, 2016; Freeman, Dmytriyev & Phillips, 2021; Sodhi, 2015): Được sử dụng để xác định mối quan hệ trực tiếp giữa các thực hành bền vững xã hội và kết quả hoạt động chuỗi cung ứng, xem các mối quan hệ xã hội chuẩn mực là nguồn lực có giá trị, hiếm, khó sao chép và không thể thay thế (VRIN).

Về đo lường khái niệm, mô hình nghiên cứu gồm các biến bậc một và bậc hai:

  • Khái niệm Tính bền vững xã hội chuỗi cung ứng (Supply Chain Social Sustainability - SCSS) là biến bậc hai phản ánh dạng lặp chỉ báo, gồm 6 thành phần bậc một kế thừa từ nghiên cứu của Mani và cộng sự: (1) Hoạt động từ thiện (Philanthropy), (2) Sự công bằng (Equity - EQUI), (3) Quyền con người (Human Rights - HURI), (4) An toàn lao động (Safety - SAFE), (5) Đạo đức kinh doanh (Ethics - ETHI), (6) Sức khỏe và phúc lợi (Health & Welfare - HEWE).
  • Khái niệm Liên kết chuỗi cung ứng (Supply Chain Integration - SCI) gồm 3 chiều kích kế thừa từ Jajja, Chatha và Farooq (2018): Liên kết nhà cung cấp (Supplier Integration - ISP, 4 biến quan sát), Liên kết nội bộ (Internal Integration - INTE, 4 biến quan sát), và Liên kết khách hàng (Customer Integration - ICU, 4 biến quan sát).
  • Khái niệm Hiệu quả hoạt động kế thừa từ Mani, Jabbour và Mani (2020), gồm: Hiệu quả khách hàng (Customer Performance - CUPF, 2 biến quan sát), Hiệu quả nhà cung cấp (Supplier Performance - SUPF, 3 biến quan sát), và Hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể (Supply Chain Performance - SCP, 3 biến quan sát). Toàn bộ thang đo sử dụng thang đo Likert 7 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý).

Quy trình phương pháp nghiên cứu gồm hai bước:

  • Nghiên cứu sơ bộ (Pilot study): Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên mẫu nhỏ để kiểm tra văn phong, logic và tính phù hợp của bảng câu hỏi; phân tích độ tin cậy sơ bộ qua hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Nghiên cứu chính thức (Main study): Khảo sát thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu trực tuyến và trực tiếp từ các nhân viên thừa hành và cấp quản lý tại các doanh nghiệp phía Nam Việt Nam. Tổng cộng 428 phản hồi được thu về; sau khi sàng lọc dữ liệu rác, thiếu thông tin hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn thâm niên doanh nghiệp (trên 4-5 năm hoạt động), 408 quan sát hợp lệ được đưa vào phân tích định lượng.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Tác giả áp dụng kỹ thuật Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) sử dụng hai cách tiếp cận: tiếp cận lặp chỉ báo (repeated indicators approach) và tiếp cận hai giai đoạn (two-stage approach). Quy trình đánh giá mô hình phân tích gồm: kiểm tra sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB) thông qua kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman's single factor test); đánh giá mô hình đo lường bậc một và bậc hai thông qua hệ số tải ngoài (Outer loadings), độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach’s Alpha, Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE), và giá trị phân biệt (tiêu chuẩn Fornell-Larcker và hệ số tỷ lệ Heterotrait-Monotrait - HTMT); đánh giá mô hình cấu trúc qua hệ số xác định ($R^2$), mức độ ảnh hưởng ($f^2$), độ phù hợp dự báo ($Q^2$); kiểm định giả thuyết tác động trực tiếp và tác động trung gian bằng kỹ thuật Bootstrapping; cuối cùng thực hiện phân tích đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA) và kiểm định tính vững (Robust tests) theo quy mô vốn, thời gian hoạt động và loại hình ngành nghề (Sản xuất so với Vận tải, Nhà cung cấp so với Kho bãi/Vận tải).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu bằng cách phân tích bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu và thực trạng tại Việt Nam. Tác giả trình bày bức tranh tổng quát về các thách thức xã hội mà các doanh nghiệp đối mặt sau giai đoạn đại dịch COVID-19. Chương này khẳng định tầm quan trọng của việc xem xét đồng thời khía cạnh bền vững xã hội và mức độ liên kết chuỗi cung ứng, từ đó chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu, xây dựng 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (miền Nam Việt Nam), thời gian thu thập mẫu (tháng 04–10/2021) và đóng góp kỳ vọng của luận án về phương diện học thuật lẫn thực tiễn quản trị.

Chương 2 – Tổng quan tài liệu và phát triển giả thuyết (Literature Review and Hypotheses Development)

Chương 2 trình bày chi tiết bức tranh phát triển bền vững tại Việt Nam dựa trên Quyết định số 889/QĐ-TTg, Nghị quyết số 136/NQ-CP ngày 25/09/2020 của Chính phủ về 17 mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030 (trong đó tác giả chứng minh có 9/17 mục tiêu tập trung vào khía cạnh xã hội như: xóa nghèo, không còn nạn đói, sức khỏe và cuộc sống tốt, giáo dục có chất lượng, bình đẳng giới, nước sạch vệ sinh, giảm bất bình đẳng, các thành phố và cộng đồng bền vững, hòa bình công lý và thể chế vững mạnh). Tác giả trích dẫn khảo sát của HSBC (2018) trên 8.500 doanh nghiệp thuộc 34 thị trường, cho thấy 90% doanh nghiệp tại Việt Nam quản lý chuỗi cung ứng dựa trên tiêu chuẩn đạo đức và môi trường, 96% doanh nghiệp sản xuất và 100% doanh nghiệp dịch vụ coi các thay đổi bền vững là then chốt để tăng lợi nhuận. Chương này thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống (SLR) trên cơ sở dữ liệu WoS (255 bài báo), phân tích mạng lưới từ khóa bằng VOSviewer, phân định các lý thuyết nền tảng (STV, DCV, SRBV), làm rõ định nghĩa và 6 thành phần của SCSS (Philanthropy, Equity, Human Rights, Safety, Ethics, Health & Welfare), 3 khía cạnh của SCI (nội bộ, nhà cung cấp, khách hàng), và phát triển các giả thuyết nghiên cứu cùng mô hình khái niệm.

Chương 3 – Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 mô tả thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Tác giả trình bày cấu trúc thang đo Likert 7 điểm cho toàn bộ các khái niệm nghiên cứu được kế thừa từ các công trình uy tín (Mani et al., Jajja et al., 2018). Quy trình kiểm tra tính hợp lệ và độ tin cậy của bảng câu hỏi được thực hiện qua thử nghiệm pilot với kiểm định Cronbach's Alpha và EFA. Tác giả phân tích các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu cơ bản trong thu thập dữ liệu sơ cấp, giải thích quy trình chọn mẫu thuận tiện có điều kiện (doanh nghiệp có thâm niên từ 4-5 năm trở lên tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Đồng bằng sông Cửu Long) để thu được 408 phiếu hợp lệ từ 428 phản hồi. Chương này cũng làm rõ cơ sở lý luận của việc lựa chọn kỹ thuật PLS-SEM thay vì CB-SEM thông qua việc lập bảng so sánh chi tiết tính chất của hai phương pháp.

Chương 4 – Phân tích dữ liệu, kết quả và thảo luận (Data Analysis, Results, and Discussions)

Chương 4 là phần trọng tâm định lượng của luận án. Tác giả trình bày đặc điểm thống kê mô tả của mẫu nghiên cứu (Table 9, Table 10), kết quả kiểm định chất lượng mô hình đo lường bậc một và bậc hai: hệ số tải ngoài (Outer loadings, Table 11–13), độ tin cậy và tính hội tụ (Cronbach’s Alpha, CR, AVE, Table 14), giá trị phân biệt theo Fornell-Larcker và HTMT (Table 15–18). Kiểm định CMB qua phương pháp Harman's single factor (Table 34) và hệ số phóng đại phương sai toàn phần (Full collinearity VIF, Table 19) đều cho thấy mô hình không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sai lệch đơn nguồn thu thập. Tác giả triển khai kiểm định mô hình cấu trúc qua hai phương pháp: lặp chỉ báo (Figure 15) và hai giai đoạn (Figure 16), đánh giá các chỉ số $R^2$ (Table 20), $f^2$ (Table 21) và $Q^2$ (Table 22). Kết quả kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp (Table 23) và tác động trung gian (Table 24) bằng bootstrapping chỉ ra rằng SCSS tác động tích cực đến cả ba khía cạnh của SCI và hiệu quả chuỗi cung ứng; liên kết nội bộ và liên kết nhà cung cấp đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê, trong khi liên kết khách hàng không thể hiện vai trò trung gian có ý nghĩa. Kết quả phân tích đa nhóm MGA và kiểm định tính vững (Table 25–32) làm sáng tỏ sự khác biệt giữa ngành sản xuất và vận tải, giữa nhà cung cấp và đơn vị vận hành kho bãi.

Chương 5 – Kết luận và hàm ý (Conclusion and Implications)

Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi thu được từ mô hình thực nghiệm, đối chiếu với các nghiên cứu trước đây trong cùng lĩnh vực. Tác giả xây dựng hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc phân bổ nguồn lực vào an toàn lao động, phúc lợi công nhân viên và đạo đức chuỗi cung ứng nhằm tăng cường mức độ liên kết với nhà cung ứng và nội bộ. Đồng thời, chương này đề xuất các hàm ý chính sách cho các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam nhằm hoàn thiện khung pháp lý về phát triển bền vững và giảm khoảng cách chênh lệch vùng miền. Tác giả khép lại chương bằng việc nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án mang lại những đóng góp cụ thể:

  • Xác lập mối quan hệ tác động thuận chiều từ tính bền vững xã hội chuỗi cung ứng (SCSS) đến liên kết chuỗi cung ứng (SCI). Kết quả này đảo ngược và bổ sung cho phần lớn các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ xem xét chiều ngược lại là liên kết chuỗi cung ứng thúc đẩy tính bền vững), chỉ ra rằng việc doanh nghiệp cam kết thực hành trách nhiệm xã hội, bảo đảm an toàn, phúc lợi và đạo đức chính là nền tảng tạo dựng niềm tin để nâng cao mức độ liên kết với các đối tác chiến lược.
  • Làm rõ cơ chế trung gian chuyên biệt: Nghiên cứu chứng minh liên kết nhà cung cấp (ISP) và liên kết nội bộ (INTE) đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa SCSS và hiệu quả chuỗi cung ứng (SCP). Ngược lại, vai trò trung gian của liên kết khách hàng (ICU) không đạt mức ý nghĩa thống kê, phản ánh thực tế rằng trong khía cạnh chi phí và đổi mới tại thị trường mới nổi, liên kết khách hàng chưa phát huy được sức nặng tương đương như liên kết nhà cung ứng và liên kết nội bộ (phù hợp với phát hiện của Wiengarten và cộng sự, 2014; Dương và Hà, 2021a, 2021b).
  • Đóng góp vào việc kiểm chứng thực nghiệm sự kết hợp của ba lý thuyết: Lý thuyết các bên liên quan (STV), Quan điểm năng lực động (DCV) và Quan điểm nguồn lực dựa trên các bên liên quan (SRBV) trong bối cảnh cụ thể của một thị trường mới nổi thuộc khu vực Đông Nam Á.

Về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:

  • Đối với nhà quản lý doanh nghiệp: Cần ưu tiên thiết lập các chính sách chăm sóc sức khỏe, an toàn lao động, điều kiện làm việc và phúc lợi cho người lao động, coi đây là tài sản chiến lược để xây dựng sự liên kết nội bộ chặt chẽ. Cần chủ động chia sẻ dữ liệu tồn kho, tình trạng hàng hóa và phối hợp vận hành với các nhà cung cấp chiến lược nhằm bảo đảm tiến độ sản xuất và giá cả ổn định. Áp dụng các thực hành quản trị rủi ro chuỗi cung ứng sau giai đoạn đại dịch COVID-19 để nhận diện và ứng phó kịp thời với các đứt gãy.
  • Đối với nhà hoạch định chính sách: Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về phát triển bền vững và mua sắm công xanh; đa dạng hóa các nguồn lực quốc gia và khai thác tiềm năng của khu vực tư nhân; tăng cường đầu tư hệ thống y tế và giáo dục tại các địa phương còn khó khăn nhằm thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa nông thôn và thành thị; đồng thời duy trì các chính sách mở cửa thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gắn liền với tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung được tác giả công bố tại Mục 1.7 và Mục 5.4 của văn bản luận án, các hạn chế nghiên cứu gồm:

  • Đối tượng tham gia khảo sát có vị trí công tác đa dạng, trải dài từ nhân viên thừa hành đến các nhà quản lý cấp cao. Do đó, nhận thức, quan điểm và mức độ am hiểu thực tế về các thực hành bền vững xã hội của những người được phỏng vấn có sự chênh lệch dựa trên vai trò công việc và số năm kinh nghiệm.
  • Các chuẩn mực xã hội, giá trị văn hóa và tập quán kinh doanh tại các nền kinh tế đang phát triển có sự khác biệt rõ rệt so với các nền kinh tế phát triển; do đó, kết quả nghiên cứu này chủ yếu có giá trị ứng dụng trong bối cảnh các thị trường mới nổi tương đồng.
  • Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu thực nghiệm tại một quốc gia duy nhất là Việt Nam, với cỡ mẫu tập trung phần lớn tại các tỉnh phía Nam, điều này có thể hạn chế phần nào tính khái quát hóa cho toàn bộ các khu vực địa lý khác.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích trụ cột bền vững xã hội (People), chưa xem xét đồng thời cả ba trụ cột của mô hình Triple Bottom Line (kinh tế - Profit, môi trường - Planet, xã hội - People).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở là mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu sang các quốc gia đang phát triển khác để thực hiện nghiên cứu so sánh; triển khai các thiết kế nghiên cứu theo thời gian (dữ liệu dọc) nhằm theo dõi biến động dài hạn; và tích hợp đầy đủ cả ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội vào một mô hình phân tích toàn diện.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics: Cung cấp một quy trình thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống (SLR) chuẩn mực bằng cơ sở dữ liệu Web of Science và công cụ VOSviewer; quy trình xây dựng mô hình cấu trúc bậc hai và kỹ thuật phân tích PLS-SEM qua hai giai đoạn (two-stage approach).
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu học thuật: Có thể sử dụng bảng câu hỏi chi tiết (Table 7) và hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy, độ hội tụ và độ phân biệt để kế thừa hoặc phát triển cho các bối cảnh nghiên cứu mới.
  • Nhà quản lý chuỗi cung ứng và lãnh đạo doanh nghiệp: Cung cấp các luận cứ thực nghiệm rõ ràng chứng minh rằng chi phí đầu tư cho an toàn, sức khỏe và phúc lợi của người lao động không phải là gánh nặng tài chính đơn thuần, mà là khoản đầu tư trực tiếp nâng cao năng lực liên kết chuỗi và cải thiện kết quả vận hành.
  • Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp các số liệu và cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng thực thi các mục tiêu phát triển bền vững theo Nghị quyết số 136/NQ-CP trong khu vực doanh nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát đối tượng nào và quy mô mẫu hợp lệ sau sàng lọc là bao nhiêu?
Luận án thực hiện khảo sát các nhân viên thừa hành và nhà quản lý làm việc tại các doanh nghiệp quy mô nhỏ, vừa và lớn thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau tại khu vực phía Nam Việt Nam (chủ yếu tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và Đồng bằng sông Cửu Long). Tất cả doanh nghiệp đều có thời gian hoạt động tối thiểu từ 4 đến 5 năm. Tổng số phản hồi thu về là 428; sau khi lọc bỏ dữ liệu lỗi, có 408 quan sát hợp lệ được đưa vào phân tích chính thức.

2. Sáu khía cạnh cấu thành khái niệm phát triển bền vững xã hội trong chuỗi cung ứng (SCSS) của luận án là gì?
Mô hình nghiên cứu kế thừa thang đo từ Mani và cộng sự, xác định 6 thành phần bậc một của biến tiềm ẩn bậc hai SCSS gồm: (1) Hoạt động từ thiện (Philanthropy), (2) Sự công bằng (Equity), (3) Quyền con người (Human Rights), (4) An toàn lao động (Safety), (5) Đạo đức kinh doanh (Ethics), và (6) Sức khỏe và phúc lợi người lao động (Health & Welfare).

3. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của ba hình thức liên kết chuỗi cung ứng (SCI) cho thấy điều gì?
Kết quả phân tích PLS-SEM qua kỹ thuật Bootstrapping chỉ ra rằng liên kết nội bộ (Internal Integration) và liên kết nhà cung cấp (Supplier Integration) đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa tính bền vững xã hội và hiệu quả chuỗi cung ứng. Trái lại, vai trò trung gian của liên kết khách hàng (Customer Integration) không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu thực nghiệm này.

4. Tác giả sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: (1) Quan điểm lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory View - STV) để giải thích tác động của tính bền vững xã hội đến liên kết chuỗi cung ứng; (2) Quan điểm năng lực động (Dynamic Capabilities View - DCV) để giải thích tác động của liên kết chuỗi cung ứng đến hiệu quả hoạt động; và (3) Quan điểm nguồn lực dựa trên các bên liên quan (Stakeholder Resource-Based View - SRBV) để xác định mối quan hệ trực tiếp giữa tính bền vững xã hội và hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng.

5. Cơ sở dữ liệu và tiêu chí nào được sử dụng trong quy trình tổng quan tài liệu có hệ thống (SLR)?
Tác giả truy xuất dữ liệu từ Web of Science (WoS) trong giai đoạn 2010–2021 với các từ khóa ‘Supply chain social sustainability’, ‘Social sustainability’, ‘Supply chain management’, ‘Emerging’. Tiêu chí lựa chọn chỉ bao gồm các bài báo nghiên cứu gốc bằng tiếng Anh từ 7 nhà xuất bản lớn (Elsevier, Emerald, Taylor & Francis, Springer, Wiley, Sage, Inderscience), loại trừ các kỷ yếu hội nghị, sách và ghi chú ngắn, qua đó rút gọn được 255 bài báo thuộc 82 tạp chí để đưa vào phân tích.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Ngọc Hồng là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về tác động của tính bền vững xã hội đến hiệu quả chuỗi cung ứng thông qua cơ chế trung gian của liên kết chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 408 quan sát hợp lệ và phương pháp phân tích PLS-SEM, nghiên cứu chứng minh thực hành bền vững xã hội đóng vai trò động lực trực tiếp nâng cao mức độ liên kết nội bộ, liên kết nhà cung ứng và hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể. Các phát hiện thực nghiệm của luận án cung cấp căn cứ khoa học cho các doanh nghiệp trong việc chuyển đổi chiến lược quản trị chuỗi cung ứng có trách nhiệm xã hội, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách trong tiến trình hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.