Luận văn: Mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố bằng UNISIM

Luận văn mô phỏng nhà máy xử lý khí dinh cố, hướng dẫn bởi PGS.TS. Phạm Thanh Huyền. Nghiên cứu chuyên sâu, tài liệu tham khảo giá trị.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2016

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ KHÍ TỰ NHIÊN VÀ KHÍ ĐỒNG HÀNH

1.1. Thành phần và phân loại khí

1.2. Tiềm năng khí ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY XỬ LÝ KHÍ DINH CỐ

2.1. Lịch sử hình thành

2.2. Các thiết bị chính trong chế độ vận hành MGPP

2.2.1. Bình tách ba pha V-03

2.2.2. Tháp ổn định C-02

2.2.3. Hệ thống máy nén khí đầu vào

2.2.4. Thiết bị đun sôi đáy tháp

2.2.5. Thiết bị khử nước bằng phương pháp hấp phụ V-06A/B

2.3. Sơ đồ khối các tháp tách

3. CHƯƠNG 3: CÁC ĐỊNH LUẬT VÀ PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI TRONG CHẾ BIẾN KHÍ

3.1. Định luật Boyle-Mariotte

3.2. Định luật Charles

3.3. Định luật Dalton

3.4. Định luật Amagate

3.5. Phương trình trạng thái khí lý tưởng

3.6. Phương trình van der walls

3.7. Phương trình Benedict-Webb-Rubin

3.8. Phương trình Redlich-Kwong

3.9. Phương trình trạng thái Peng-Robinson (PR)

3.10. Tính chất vật lý của hydrocacbon nhẹ

3.10.1. Tỷ trọng pha khí

3.10.2. Tỷ trọng pha lỏng

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG CÔNG NGHỆ BẰNG PHẦN MỀM UNISIM

4.1. GIỚI THIỆU VỀ PHẦN MỀM MÔ PHỎNG

4.2. MÔ PHỎNG QUI TRÌNH CÔNG NGHỆ MGPP

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ MÔ PHỎNG VÀ THẢO LUẬN

5.1. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

5.1.1. Mô phỏng Slug Catcher

5.1.2. Mô phỏng bình tách V-03

5.1.3. Mô phỏng thiết bị hấp phụ sấy khí bằng công cụ phân tách Component Splitter

5.1.4. Mô phỏng tháp tách khí C-05

5.1.5. Mô phỏng tháp tách etan C-01

5.1.6. Mô phỏng tháp ổn định C-02

5.2. KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ TỐI ƯU HÓA NHÀ MÁY

5.2.1. Khảo sát khả năng thu hồi LPG

5.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ của bộ chia TEE-100

5.2.3. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ dòng To Mix-100

5.2.4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ khí đồng hành

5.3. Tối ưu hóa doanh thu sản phẩm

5.4. Đề xuất các phương án nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà máy

5.4.1. Đề xuất chu trình làm lạnh ngoài bằng propan

5.4.2. Đề xuất phân xưởng làm ngọt khí

5.4.3. Mô phỏng qui trình dẫn khí từ Dinh Cố về Phú Mỹ

5.4.3.1. Tính kích thước đường ống
5.4.3.2. Quy trình mô phỏng đường ống từ Dinh Cố về Phú Mỹ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Mô phỏng Nhà máy Xử lý Khí Dinh Cố Luận văn đột phá

Việt Nam, với nguồn tài nguyên dầu khí phong phú, đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp khai thác và chế biến khí. Trong bối cảnh đó, việc mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố trở thành một chủ đề quan trọng, không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng to lớn. Luận văn tốt nghiệp về đề tài này của học viên Dương Khắc Hồng dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Thanh Huyền năm 2016 là một nghiên cứu tiêu biểu, tập trung vào việc mô phỏng quy trình công nghệ của nhà máy bằng phần mềm UNISIM và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa. Nghiên cứu này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả vận hành nhà máy xử lý khí mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc tối ưu hóa quy trình xử lý khí tại Việt Nam.

Nhà máy xử lý khí Dinh Cố đóng vai trò huyết mạch trong việc cung cấp khí khô thương phẩm, LPG, Condensate cho thị trường, phục vụ cho các nhà máy điện, đạm và các ngành công nghiệp khác. Do đó, việc hiểu rõ và có khả năng dự đoán hành vi của nhà máy dưới các điều kiện vận hành khác nhau là cực kỳ cần thiết. Mô hình hóa hệ thống khí không chỉ giúp giảm chi phí thử nghiệm thực tế mà còn cho phép các kỹ sư thử nghiệm nhiều kịch bản, từ đó đưa ra quyết định tối ưu. Luận văn đã phân tích sâu sắc các chế độ vận hành như AMF, MF, GPP và đặc biệt là MGPP, cung cấp cái nhìn toàn diện về công nghệ xử lý khí thiên nhiên tại Dinh Cố. Việc ứng dụng phần mềm mô phỏng quá trình như UNISIM cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật, đánh giá hiệu suất và đề xuất các cải tiến mang lại lợi ích kinh tế cao. Đây là một nghiên cứu khoa học dầu khí quan trọng, thể hiện tầm nhìn và sự chuẩn bị cho tương lai của ngành năng lượng quốc gia. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự cần thiết của mô phỏng công nghiệp trong bối cảnh phát triển công nghiệp hóa dầu hiện đại.

1.1. Tổng quan về Nhà máy xử lý khí Dinh Cố và vai trò then chốt

Nhà máy xử lý khí Dinh Cố, tọa lạc tại Bà Rịa – Vũng Tàu, là một trong những công trình trọng điểm của Tổng công ty Khí Việt Nam (PV Gas). Nhà máy đi vào vận hành từ năm 1998, với nhiệm vụ chính là tiếp nhận và xử lý khí đồng hành từ các mỏ Bạch Hổ và Rạng Đông để sản xuất condensate, LPG (propane, butane), và khí khô thương phẩm. Theo tài liệu gốc, trong năm 2014, PV GAS đã cung cấp 9969 triệu m3 khí ra thị trường, trong đó khách hàng điện chiếm tỷ trọng 83,24% sản lượng khí tiêu thụ, cho thấy vai trò không thể thiếu của các nhà máy xử lý khí. Các sản phẩm này không chỉ cung cấp năng lượng mà còn là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp khác như hóa dầu, sản xuất phân đạm. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hiệu suất và tối ưu hóa vận hành nhà máy để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường, đồng thời tận dụng tối đa nguồn tài nguyên khí Dinh Cố.

1.2. Vai trò của Luận văn tốt nghiệp trong định hướng phát triển ngành dầu khí

Một luận văn tốt nghiệp như nghiên cứu về mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố không chỉ là một công trình học thuật mà còn là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật dầu khícơ khí hóa dầu. Đề tài này trang bị cho kỹ sư tương lai những kiến thức chuyên sâu về thiết kế nhà máy xử lý khí, vận hành, và tối ưu hóa thông qua công cụ mô phỏng. Việc Dương Khắc Hồng thực hiện luận văn này đã minh chứng cho khả năng ứng dụng các phần mềm mô phỏng quá trình tiên tiến như UNISIM vào giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tế. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu và đề xuất có giá trị cho việc nâng cấp, mở rộng và tối ưu hóa quy trình xử lý khí của nhà máy Dinh Cố trong tương lai. Điều này góp phần vào việc đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển kinh tế bền vững của đất nước, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của các đề tài tốt nghiệp kỹ thuật hóa học trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành.

II. Thách thức Vận hành và Tối ưu hóa Nhà máy Khí Dinh Cố hiện tại

Việc vận hành một nhà máy xử lý khí Dinh Cố quy mô lớn và phức tạp luôn đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh nguồn khí đầu vào biến động và nhu cầu thị trường thay đổi. Một trong những vấn đề cấp bách được luận văn của Dương Khắc Hồng đề cập là sự sụt giảm áp suất khí đầu vào từ giàn khoan. Thiết kế ban đầu của nhà máy yêu cầu áp suất vào Slug Catcher là 109 bar, nhưng thực tế áp suất chỉ đạt khoảng 71.01 bar (Dương Khắc Hồng, 2016). Sự chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi sản phẩm lỏng và hiệu suất tổng thể của nhà máy. Để khắc phục, nhà máy đã phải bổ sung hệ thống máy nén khí đầu vào, điều này làm tăng chi phí vận hành và phức tạp hóa hệ thống điều khiển nhà máy khí.

Bên cạnh đó, nhu cầu thị trường về các sản phẩm khí tinh khiết, đặc biệt là etan, đang ngày càng gia tăng. Trong số các nguồn khí hiện nay, nguồn khí Cửu Long có hàm lượng etan cao (12-13,6%) rất thích hợp cho việc tách etan tại GPP Dinh Cố (Dương Khắc Hồng, 2016). Tuy nhiên, quy trình công nghệ hiện tại của nhà máy chủ yếu tập trung vào LPG (propane, butane) và condensate. Việc phân tích hiệu suất nhà máy và tìm ra các phương án để thu hồi etan không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao hơn mà còn đáp ứng yêu cầu nguyên liệu cho các nhà máy hóa dầu như dự án Lọc – Hóa dầu Long Sơn. Điều này đặt ra yêu cầu phải liên tục tối ưu hóa quy trình xử lý khí thông qua các công cụ mô phỏng nhà máy xử lý khí để thích ứng với tình hình mới.

Các thách thức khác bao gồm đảm bảo an toàn vận hành nhà máy khí, giảm thiểu thất thoát năng lượng và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng trong các công đoạn như nén, gia nhiệt và làm lạnh. Những vấn đề này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các định luật nhiệt động học, phương trình trạng thái khí thực và khả năng ứng dụng linh hoạt các phần mềm mô phỏng quá trình để đưa ra các giải pháp hiệu quả. Luận văn đã đi sâu vào khảo sát các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm giải quyết các vấn đề tồn đọng và nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà máy xử lý khí Dinh Cố.

2.1. Áp suất đầu vào và ảnh hưởng đến hiệu suất nhà máy

Áp suất khí đồng hành đầu vào thấp hơn thiết kế là một vấn đề nghiêm trọng đối với Nhà máy xử lý khí Dinh Cố. Theo luận văn, áp suất thực tế chỉ khoảng 71.01 bar trong khi áp suất thiết kế là 109 bar. Sự chênh lệch này không chỉ làm giảm lưu lượng khí đi qua các thiết bị mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả của các quá trình tách khí và thu hồi sản phẩm lỏng. Để đảm bảo nhà máy hoạt động ổn định và đạt công suất mong muốn, việc lắp đặt thêm hệ thống máy nén khí đầu vào (K-100) đã trở thành giải pháp cần thiết. Tuy nhiên, việc nén khí đòi hỏi tiêu thụ năng lượng đáng kể, ảnh hưởng đến chi phí vận hành tổng thể. Do đó, việc mô phỏng nhà máy xử lý khí giúp đánh giá chính xác tác động của áp suất đầu vào lên toàn bộ quy trình, từ Slug Catcher đến các tháp tách như C-05 và C-01, từ đó tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa hiệu suất thu hồi và chi phí năng lượng.

2.2. Nhu cầu tách Etan và bài toán tối ưu hóa doanh thu sản phẩm

Trong bối cảnh công nghiệp hóa dầu phát triển, etan ngày càng trở thành nguyên liệu quý giá cho sản xuất etylen. Luận văn chỉ rõ rằng nguồn khí Cửu Long, một nguồn nguyên liệu chính của Nhà máy xử lý khí Dinh Cố, có hàm lượng etan cao (12-13,6%). Tuy nhiên, các chế độ vận hành trước đây chủ yếu tập trung vào thu hồi LPG và condensate. Việc không tách etan đồng nghĩa với việc bỏ lỡ một cơ hội lớn để gia tăng giá trị kinh tế cho nhà máy. Bài toán tối ưu hóa doanh thu sản phẩm lúc này không chỉ đơn thuần là tối đa hóa sản lượng hiện có mà còn phải xem xét khả năng đa dạng hóa sản phẩm bằng cách thu hồi etan. Đây là một thách thức về mặt công nghệ, đòi hỏi phải điều chỉnh các thông số vận hành của các tháp tách như C-05 và C-01, thậm chí là đề xuất các chu trình làm lạnh mới để tăng cường hiệu quả quá trình tách khí nhẹ. Mô phỏng quy trình công nghệ là công cụ đắc lực để đánh giá các phương án này trước khi triển khai thực tế.

III. Phương pháp Mô phỏng Quy trình Công nghệ Bí quyết chọn phần mềm UNISIM

Để giải quyết các thách thức trong vận hành và tối ưu hóa Nhà máy xử lý khí Dinh Cố, việc áp dụng các phần mềm mô phỏng quá trình là một lựa chọn chiến lược và hiệu quả. Luận văn của Dương Khắc Hồng đã lựa chọn UNISIM, một sản phẩm của công ty Honeywell-UOP, làm công cụ chính cho mô phỏng quy trình công nghệ. UNISIM được biết đến là phần mềm chuyên dụng, cung cấp khả năng tính toán đa dạng với độ chính xác cao cho các công nghệ chế biến dầu khí và hóa học. Lựa chọn UNISIM phản ánh xu hướng chung trong ngành, nơi các phần mềm mô phỏng như Aspen HYSYS hay PRO/II đã trở thành công cụ không thể thiếu trong thiết kế nhà máy xử lý khí và tối ưu hóa vận hành.

UNISIM cho phép các kỹ sư khảo sát các thông số trong quá trình thiết kế, điều khiển và tối ưu hóa quy trình xử lý khí mà không cần can thiệp trực tiếp vào hệ thống thực tế. Khả năng liên kết với các chương trình tính toán khác như Microsoft Visual Basic, Excel hay C++ cũng giúp mở rộng phạm vi ứng dụng và tích hợp dữ liệu một cách linh hoạt. Luận văn đã tận dụng tính năng này để xây dựng mô hình mô phỏng các công đoạn chính của nhà máy xử lý khí Dinh Cố theo chế độ MGPP, bao gồm Slug Catcher, các bình tách (V-03), tháp tách (C-01, C-02, C-05) và hệ thống hấp phụ làm khô khí (V-06A/B). Việc sử dụng UNISIM giúp tác giả mô tả các mối quan hệ giữa nhiệt độ, áp suất, thể tích và thành phần cấu tử, từ đó đưa ra các phân tích sâu sắc về phân tích hiệu suất nhà máy và đề xuất các giải pháp cải tiến. Đây chính là bí quyết để đạt được hiệu quả cao trong mô phỏng nhà máy xử lý khí và mang lại những đóng góp thiết thực cho ngành kỹ thuật dầu khí.

Qua UNISIM, luận văn đã xác định hệ nhiệt động Peng Robinson, phù hợp cho các quá trình phân tách khí, và lựa chọn các cấu tử bao gồm hydrocacbon từ C1 đến C10 cùng với các phi hydrocacbon như H2O, CO2, N2. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là nền tảng vững chắc để xây dựng một mô hình mô phỏng đáng tin cậy, từ đó khám phá các phương án vận hành nhà máy xử lý khí hiệu quả hơn.

3.1. Giới thiệu Phần mềm mô phỏng UNISIM Nền tảng phân tích chuyên sâu

Phần mềm mô phỏng UNISIM là công cụ mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong mô phỏng công nghiệp chế biến dầu khí và hóa học. UNISIM cung cấp khả năng tính toán chính xác cho các quá trình nhiệt động, cân bằng pha và truyền khối, điều này rất quan trọng trong mô hình hóa hệ thống khí. Nó cho phép các kỹ sư thiết kế và vận hành mô hình hóa các thiết bị như tháp chưng cất, bình tách, máy nén, và hệ thống trao đổi nhiệt. UNISIM hỗ trợ cả mô phỏng tĩnhmô phỏng động. Mô phỏng tĩnh giúp tối ưu hóa điều kiện công nghệ cho một quá trình cụ thể, trong khi mô phỏng động cho phép khảo sát sự thay đổi của các biến theo thời gian, rất hữu ích cho việc kiểm soát và dự đoán sự cố trong vận hành nhà máy xử lý khí. Theo tài liệu gốc, UNISIM giúp giảm chi phí cho quá trình công nghệ và nâng cao tính chính xác của chế độ công nghệ do người kỹ sư thiết kế. Điều này làm cho UNISIM trở thành lựa chọn lý tưởng cho luận văn mô phỏng công nghiệp này.

3.2. Hệ nhiệt động và các cấu tử quan trọng trong mô phỏng MGPP

Trong quá trình mô phỏng quy trình công nghệ của Nhà máy xử lý khí Dinh Cố ở chế độ MGPP, việc lựa chọn hệ nhiệt động và các cấu tử chính xác là tối quan trọng. Luận văn đã sử dụng hệ nhiệt động Peng Robinson (PR) do tính phù hợp cao với các quá trình phân tách khí. Phương trình trạng thái Peng-Robinson nổi tiếng với khả năng mô tả chính xác hành vi pha của các hydrocacbon nhẹ, rất cần thiết cho việc mô hình hóa hệ thống khí. Các cấu tử được đưa vào mô hình bao gồm một dải rộng các hydrocacbon từ C1 đến C10, cùng với các phi hydrocacbon như H2O (nước), CO2 và N2. Sự có mặt của H2O và CO2 là đặc biệt quan trọng vì chúng là các tạp chất cần được loại bỏ trong quá trình làm khô khí tự nhiên và làm ngọt khí. Việc xác định đúng thành phần và tính chất vật lý của từng cấu tử là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác của mô hình mô phỏng nhà máy xử lý khí, từ đó đưa ra các kết quả đáng tin cậy cho việc tối ưu hóa quy trình xử lý khí.

IV. Hướng dẫn Mô phỏng các Công đoạn then chốt tại Nhà máy Dinh Cố

Việc mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố đòi hỏi sự chi tiết và chính xác từng công đoạn. Luận văn đã đi sâu vào mô phỏng các thiết bị quan trọng như Slug Catcher, bình tách V-03, tháp C-05, C-01, C-02 và thiết bị hấp phụ V-06A/B bằng phần mềm mô phỏng UNISIM. Đây là hướng dẫn cụ thể về cách xây dựng mô hình và phân tích kết quả, cung cấp cái nhìn thực tế về công nghệ xử lý khí thiên nhiên.

Mô phỏng bắt đầu với Slug Catcher, nơi khí đồng hành từ ngoài khơi được phân tách sơ bộ thành khí, condensate và nước. Sau đó, dòng lỏng từ Slug Catcher được đưa đến bình tách V-03 để tiếp tục tách hydrocacbon nhẹ. Các quá trình tách khí này là nền tảng để chuẩn bị dòng nguyên liệu cho các tháp chưng cất phức tạp hơn. Tháp C-05 đóng vai trò quan trọng trong việc thu hồi propan, butan và condensate, đồng thời tách C1, C2 ra khỏi phần lỏng. Tiếp theo, tháp C-01 chịu trách nhiệm ổn định condensate, tách metan và etan. Cuối cùng, tháp C-02 thực hiện phân tách các cấu tử i-pentan, n-pentan và các hydrocacbon nặng hơn ra khỏi dòng LPG (Bupro). Mỗi thiết bị đều được mô hình hóa dựa trên thông số vận hành thực tế và các định luật nhiệt động học liên quan.

Thiết bị hấp phụ V-06A/B, được mô phỏng bằng công cụ Component Splitter trong UNISIM, đóng vai trò làm khô khí tự nhiên bằng phương pháp hấp phụ, loại bỏ nước ra khỏi dòng khí để tránh hiện tượng hình thành hydrat trong quá trình làm lạnh sâu. Luận văn cũng tập trung vào việc mô phỏng hệ thống máy nén khí đầu vào, yếu tố then chốt để nâng áp suất khí về mức thiết kế 109 bar, đảm bảo hiệu quả thu hồi condensate và các sản phẩm lỏng khác. Mỗi công cụ logic như Set và Adjust trong UNISIM cũng được ứng dụng để thiết lập mối liên hệ giữa các biến quá trình, điều chỉnh giá trị biến độc lập để đạt được mục tiêu mong muốn, qua đó giúp tối ưu hóa quy trình xử lý khí và đảm bảo an toàn vận hành nhà máy khí.

4.1. Mô phỏng Slug Catcher và bình tách V 03 Phân tách sơ bộ

Mô phỏng Slug Catcher là bước khởi đầu quan trọng trong việc mô hình hóa hệ thống khí tại Nhà máy xử lý khí Dinh Cố. Thiết bị này thực hiện phân tách ban đầu hỗn hợp khí-lỏng từ giàn khoan. Luận văn đã đơn giản hóa Slug Catcher thành một bình tách ba pha thông thường trong UNISIM, với áp suất làm việc thực tế là 71.01 bar và nhiệt độ 28.4°C. Kết quả mô phỏng cho thấy khi áp suất Slug Catcher tăng, lưu lượng dòng khí thu được cũng tăng, trong khi lưu lượng dòng lỏng giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các quá trình tách khí tiếp theo. Tiếp theo, mô phỏng bình tách V-03 xử lý dòng lỏng từ Slug Catcher, giảm áp từ 71.01 bar xuống 60 bar. Bình V-03 có chức năng tách hydrocacbon nhẹ, chủ yếu là metan và etan, trước khi dòng khí được đưa đến tháp C-01. Quá trình này cũng bao gồm việc kiểm soát nhiệt độ để tránh hiện tượng hình thành hydrat, một vấn đề an toàn quan trọng trong vận hành nhà máy xử lý khí.

4.2. Tối ưu hóa quá trình hấp phụ và tách khí C 05 C 01 C 02

Các tháp tách và thiết bị hấp phụ là trái tim của Nhà máy xử lý khí Dinh Cố. Luận văn đã chi tiết hóa việc mô phỏng tháp tách khí C-05, C-01 và C-02, cùng với thiết bị hấp phụ V-06A/B. Tháp C-05 được mô phỏng để thu hồi tối đa propan, butan và condensate, trong khi tách C1, C2. Tháp C-01 có nhiệm vụ ổn định condensate, tách metan và etan. Tháp C-02 lại chịu trách nhiệm phân tách i-pentan, n-pentan và các hydrocacbon nặng hơn ra khỏi dòng LPG. Thiết bị hấp phụ V-06A/B là thành phần quan trọng để làm khô khí tự nhiên, sử dụng công cụ Component Splitter trong UNISIM để mô phỏng quá trình loại bỏ nước. Việc tối ưu hóa quá trình hấp phụ và các tháp tách này được thực hiện thông qua việc khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ, áp suất và lưu lượng dòng đầu vào/đầu ra, nhằm đạt được phân tích hiệu suất nhà máy cao nhất và tăng cường thu hồi Condensate cùng các sản phẩm giá trị khác.

V. Kết quả Mô phỏng Nhà máy Xử lý Khí Đề xuất tăng doanh thu hiệu quả

Các kết quả từ mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố bằng phần mềm UNISIM đã mang lại những phát hiện quan trọng, không chỉ xác nhận quy trình vận hành hiện tại mà còn đề xuất các phương án cải tiến mang tính đột phá. Luận văn đã tiến hành khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hồi sản phẩm và doanh thu, từ đó đưa ra những đề xuất cụ thể để tối ưu hóa quy trình xử lý khí.

Một trong những phát hiện đáng chú ý là ảnh hưởng của áp suất làm việc của Slug Catcher lên lưu lượng dòng khí và dòng lỏng. Khi áp suất tăng, lưu lượng khí thu được tăng và lưu lượng lỏng giảm, điều này trực tiếp tác động đến lượng nguyên liệu cho các tháp tách và hiệu suất thu hồi Condensate. Tương tự, nhiệt độ dòng khí đồng hành và nhiệt độ dòng To Mix-100 cũng có ảnh hưởng đáng kể đến lưu lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là chìa khóa để điều chỉnh các thông số vận hành một cách linh hoạt, nhằm tối đa hóa sản lượng của các sản phẩm có giá trị cao như LPG và Condensate.

Luận văn cũng tập trung vào bài toán tối ưu hóa doanh thu sản phẩm của nhà máy. Bằng cách khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ chia dòng (ví dụ tại bộ chia TEE-100), tác giả đã chứng minh được rằng việc điều chỉnh các thông số này có thể làm thay đổi đáng kể tổng doanh thu. Từ đó, các phương án nâng cao hiệu quả hoạt động đã được đề xuất, bao gồm chu trình làm lạnh ngoài bằng propan và việc xây dựng phân xưởng làm ngọt khí. Các đề xuất này không chỉ giúp tăng cường khả năng thu hồi LPG và etan, mà còn cải thiện chất lượng khí khô (Sale gas) bằng cách loại bỏ các khí axit, từ đó mở rộng thị trường tiêu thụ và tăng giá trị sản phẩm. Đây là những đóng góp thiết thực từ một luận văn mô phỏng công nghiệp có tính ứng dụng cao, giúp nhà máy xử lý khí Dinh Cố hoạt động hiệu quả hơn và bền vững trong dài hạn. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của kỹ thuật dầu khí trong việc tạo ra các giải pháp kinh tế tối ưu.

5.1. Ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ đến thu hồi sản phẩm

Kết quả mô phỏng nhà máy xử lý khí đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố vận hành và hiệu suất thu hồi sản phẩm. Khảo sát cho thấy, áp suất làm việc của Slug Catcher có ảnh hưởng nghịch biến đến lưu lượng dòng lỏng và đồng biến đến lưu lượng dòng khí. Cụ thể, khi áp suất tăng từ 70 bar lên 90 bar, lưu lượng dòng khí thu được tại máy nén K-100 tăng lên, trong khi lưu lượng dòng lỏng giảm. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa lượng nguyên liệu cho các quá trình tách khí tiếp theo. Ngoài ra, nhiệt độ dòng To Mix-100 và nhiệt độ khí đồng hành cũng được chứng minh là có tác động trực tiếp đến lưu lượng các sản phẩm như LPG và Condensate. Ví dụ, việc điều chỉnh nhiệt độ dòng To Mix-100 có thể thay đổi đáng kể lưu lượng sản phẩm thu được. Việc nắm vững các mối quan hệ này cho phép vận hành nhà máy xử lý khí linh hoạt hơn, điều chỉnh thông số để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất, đồng thời nâng cao phân tích hiệu suất nhà máy một cách khoa học.

5.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả và doanh thu nhà máy

Dựa trên kết quả mô phỏng quy trình công nghệ, luận văn đã đề xuất nhiều phương án để nâng cao hiệu quả hoạt động và doanh thu nhà máy xử lý khí Dinh Cố. Một trong những đề xuất nổi bật là việc bổ sung chu trình làm lạnh ngoài bằng propan. Chu trình này giúp tăng cường khả năng thu hồi LPG, đặc biệt là etan, vốn là nguyên liệu có giá trị cao cho ngành hóa dầu. Bên cạnh đó, việc xây dựng phân xưởng làm ngọt khí cũng được đề xuất để loại bỏ H2S và CO2, cải thiện chất lượng khí khô thương phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Theo tác giả, việc áp dụng các phương án tối ưu hóa này có thể làm tăng đáng kể tổng doanh thu của nhà máy. Điều này thể hiện vai trò của mô phỏng công nghiệp trong việc định hình các chiến lược kinh doanh và đầu tư. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tăng sản lượng mà còn hướng đến việc tối ưu hóa chất lượng sản phẩm, giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo an toàn vận hành nhà máy khí trong dài hạn. Đây là những đóng góp thiết thực cho kỹ thuật dầu khícơ khí hóa dầu tại Việt Nam.

VI. Tương lai của Mô hình hóa Hệ thống Khí Phát triển bền vững Dinh Cố

Thành công của luận văn tốt nghiệp về mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố là minh chứng rõ ràng cho vai trò không thể thiếu của mô hình hóa hệ thống khí trong tương lai của ngành dầu khí. Công nghệ mô phỏng không chỉ giúp hiểu sâu sắc hơn về các quy trình hiện có mà còn mở ra cánh cửa cho những đổi mới và phát triển bền vững. Với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ thông tin và kỹ thuật, việc áp dụng các khái niệm như Digital Twin (Bản sao số) cho nhà máy xử lý khí Dinh Cố đang dần trở thành hiện thực, hứa hẹn một cuộc cách mạng trong quản lý và vận hành.

Digital Twin nhà máy sẽ cho phép tạo ra một mô hình ảo sống động, phản ánh chính xác trạng thái và hành vi của nhà máy thực tế trong thời gian thực. Điều này mang lại khả năng giám sát, dự đoán lỗi, tối ưu hóa hiệu suất và thậm chí là đào tạo nhân lực một cách an toàn và hiệu quả hơn. Tương lai của công nghệ xử lý khí thiên nhiên tại Dinh Cố không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa quy trình xử lý khí hiện có mà còn hướng tới việc tích hợp các hệ thống thông minh, tự động hóa cao. Việc kết hợp UNISIM với các công nghệ hệ thống SCADA nhà máy và AI sẽ tạo ra một môi trường vận hành thông minh, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Luận văn đã đặt nền móng vững chắc cho những nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào việc phát triển các mô hình dự báo chính xác hơn, tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích chuyên sâu để đưa ra các quyết định vận hành tối ưu. Việc này không chỉ cải thiện phân tích hiệu suất nhà máy mà còn đóng góp vào việc đảm bảo an toàn vận hành nhà máy khí trong mọi điều kiện.

Những nghiên cứu như luận văn của Dương Khắc Hồng không chỉ là đóng góp cho kiến thức chuyên ngành mà còn là kim chỉ nam cho các kỹ sư, nhà quản lý trong việc định hướng phát triển công nghệ, đảm bảo Nhà máy xử lý khí Dinh Cố tiếp tục là một trụ cột vững chắc trong ngành năng lượng Việt Nam, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu khoa học dầu khíkỹ thuật dầu khí.

6.1. Tiềm năng ứng dụng Digital Twin nhà máy cho Dinh Cố

Việc phát triển và ứng dụng khái niệm Digital Twin nhà máy đang trở thành xu hướng tất yếu trong ngành công nghiệp chế biến hiện đại, bao gồm cả kỹ thuật dầu khí. Đối với Nhà máy xử lý khí Dinh Cố, việc xây dựng một bản sao số sẽ mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Digital Twin sẽ cho phép tạo ra một mô hình ảo hoàn chỉnh của toàn bộ nhà máy, từ các thiết bị riêng lẻ như Slug Catcher, các tháp tách đến toàn bộ hệ thống điều khiển nhà máy khí. Mô hình này sẽ thu thập dữ liệu thời gian thực từ các cảm biến vật lý, cho phép mô phỏng và dự đoán hành vi của nhà máy trong các điều kiện vận hành khác nhau. Tiềm năng bao gồm: giám sát liên tục, dự báo và phát hiện sớm các sự cố, tối ưu hóa lịch trình bảo trì, và thử nghiệm các kịch bản vận hành mới mà không ảnh hưởng đến hoạt động thực tế. Điều này sẽ nâng cao đáng kể phân tích hiệu suất nhà máy, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và cải thiện an toàn vận hành nhà máy khí, hướng tới một nhà máy thông minh và hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Mô phỏng nâng cao và phát triển bền vững

Từ nền tảng của luận văn mô phỏng công nghiệp hiện tại, các hướng nghiên cứu tiếp theo cho Nhà máy xử lý khí Dinh Cố có thể tập trung vào việc mô phỏng nâng cao và phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc tích hợp các mô hình dự báo thời tiết và biến động thị trường để tối ưu hóa kế hoạch sản xuất, cũng như khảo sát các công nghệ xử lý khí mới, thân thiện với môi trường hơn. Việc kết hợp phần mềm mô phỏng quá trình như UNISIM với các thuật toán Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) có thể tạo ra các hệ thống tự động điều khiển và tối ưu hóa quy trình. Ví dụ, phát triển các mô hình dự đoán hiệu quả của quá trình làm khô khí tự nhiên dưới các điều kiện khí hậu khác nhau hoặc tối ưu hóa chu trình tái sinh của thiết bị hấp phụ. Hơn nữa, nghiên cứu có thể mở rộng để đánh giá tác động của nhà máy đến môi trường và đề xuất các giải pháp giảm thiểu khí thải, đảm bảo sự phát triển bền vững của công nghệ xử lý khí thiên nhiên tại Việt Nam. Các đề xuất này sẽ góp phần vào tối ưu hóa quy trình xử lý khí toàn diện và dài hạn.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt nam là một trong những nƣớc có nguồn tài nguyên dầu khí phong phú, việc khai thác nguồn tài nguyên này đã góp phần lớn cho GDP nƣớc nhà. Mặc dù nền công nghiệp khai thác và chế biến khí còn khá non trẻ nhƣng cũng đã đi vào hoạt động và từng bƣớc ổn định. Sản phẩm của các nhà máy chế biến khí Việt Nam hiện nay chủ yếu là khí khô thƣơng phẩm, LPG, Condensate…Việc phân loại thành các sản phẩm khí để cung cấp ra thị trƣờng rất quan trong và đem lại hiệu quả kinh tế cao. Condensate do có nhiệt độ bay hơi thấp nên đƣợc sử dụng làm dung môi pha sơn, là phần nhẹ pha vào xăng để tăng trị số Octan.

Trong khi đó LPG dùng làm chất đốt trong sinh hoạt và các quá trình công nghiệp khác, không những thế LPG ngày nay đang đƣợc sử dụng làm nhiên liệu sạch trong lĩnh vực giao thông vận tải. Khí khô thành phần chủ yếu gồm etan và metan dùng làm nhiên liệu cho nhà máy nhiệt điện và nguyên liệu đầu vào cho quá trình reforming hơi nƣớc sản xuất khí tổng hợp tại các nhà máy đạm. Trong năm 2014, PV GAS đã cung cấp 9969 triệu m3 khí ra thị trƣờng, trong đó khách hàng điện chiếm tỷ trọng 83,24% sản lƣợng khí tiêu thụ, đạm 10,37%, khí áp thấp 6,37%, JVPC 0,02%. Sản lượng khí khô tiêu thụ theo nhóm khách hàng năm 2014 Cùng với sự phát triển khoa học kĩ thuật, từ khí tự nhiên và khí đồng hành ngƣời ta đã sản xuất ra nhiều sản phẩm khác nhau nhƣ: Rƣợu, axeton, NH3, phân bón, chất tẩy rửa tổng hợp… đƣợc ứng dụng trong nhiều ngành nhƣ: Mỹ phẩm, dệt may, đồ gia dụng… phục vụ cho công nghiệp và đời sống hàng ngày.

Học viên: Dƣơng Khắc Hồng Trang 10 Lớp: Cao học KTL-HD 2014B Luận văn tốt nghiệp: Mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố GVHD: PGS.TS Phạm Thanh Huyền Trên thế giới việc sử dụng etan là nguyên liệu cho các quá trình tổng hợp etylen ngày càng gia tăng, theo thống kê của tập đoàn dầu khí Việt Nam năm 2010 tổng sản lƣợng etylen trên thế giới lên tới 150 triệu tấn, trong tƣơng lai do sự phát triển của các ngành công nghiệp khác nhau nên nhu cầu etylen còn gia tăng. Ở Việt Nam nhu cầu etylen cho năm 2014 là 1200 nghìn tấn. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về lƣợng etylen tập đoàn dầu khí quốc gia Việt Nam cũng Thái Lan đang có chủ trƣơng triển khai dự án Lọc – Hóa dầu Long sơn tại xã Long Sơn tỉnh bà Rịa Vũng tàu, xét về mặt địa lý đây là nơi gần biển và giao thông đi lại thuận lợi cũng nhƣ gân nguồn nguyên liệu. Quá trình sản xuất etylen dự kiến của dự án là 150.000 tấn/ năm và nguyên liệu của quá trình là etan.

Trong số các nguồn khí hiện nay Nam Côn Sơn, PM 3, Cửu Long, thì nguồn khí Cửu long có hàm lƣợng etan cao 12-13,6 % rất thích hợp cho việc tách etan tại GPP Dinh Cố. Sản phẩm khí khô của PV gas qua các năm, đơn vị triệu m 3 Năm 2012 2013 2014 Tổng sản lƣợng 9175 9469 9969 Điện 7580 7845 8298 Đạm 982 1011 1034 Khí áp thấp 613 613 635 JVPC 0 0 2 Nhà máy xử lý khí Dinh Cố tiếp nhận khí đồng hành từ mỏ Bạch Hổ và một số mỏ khác với nhiệm vụ sản xuất condensate, LPG, butan, propan, khí khô thƣơng phẩm. Vì vậy luận văn sẽ tập trung mô phỏng quy trình công nghệ hiện tại của nhà máy, tối ƣu hóa một số quá trình, đề xuất một số phƣơng án làm tăng doanh thu cho nhà máy. Học viên: Dƣơng Khắc Hồng Trang 11 Lớp: Cao học KTL-HD 2014B Luận văn tốt nghiệp: Mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố GVHD: PGS.TS Phạm Thanh Huyền CHƢƠNG 1.

GIỚI THIỆU VỀ KHÍ TỰ NHIÊN VÀ KHÍ ĐỒNG HÀNH 1. Thành phần và phân loại khí Về thành phần khí tự nhiên và khí đồng hành gồm có các hydrocacbon: Metan, etan, propan, butan, H2S, CO2, He, N2…Khí tự nhiên đƣợc khai thác từ các mỏ khí, khí đồng hành đƣợc khai thác cùng với quá trình khai thác dầu do dƣới lòng đất áp suất cao nên một phần hydrocacbon dạng khí sẽ tan lẫn trong dầu. Khí tự nhiên thành phần chính khoảng 80% đến 98% thể tích là khí metan, còn trong quá trình khai thác khí đồng hành ngoài hydrocacbon nhẹ còn các các hydrocacbon nặng. Ngoài hai loại khí trên thì có phân đoạn trung gian gọi là Condensate.

Ở điều kiện môi trƣờng Condensate ở dạng lỏng có nhiệt độ sôi cuối khoảng 2000C. Khí tự nhiên, khí đồng hành, dầu mỏ có cùng nguồn gốc, quá trình hình thành trải qua các giai đoạn sau: -Tích đọng các vật liệu hữu cơ ban đầu -Biến đổi các vật liệu hữu cơ thành các hydrocacbon ban đầu của dầu khí -Di cƣ của dầu khí đến các bồn chứa thiên nhiên -Dầu biến đổi tiếp tục trong các bẫy chứa Hình 1. Cấu trúc địa tầng các mỏ khí tự nhiên, condensate, khí đồng hành và dầu mỏ Học viên: Dƣơng Khắc Hồng Trang 12 Lớp: Cao học KTL-HD 2014B Luận văn tốt nghiệp: Mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố GVHD: PGS.TS Phạm Thanh Huyền Phân loại khí:  Phân loại khí theo nguồn gốc hình thành Theo nguồn gốc hình thành khí ngƣời ta phân thành ba loại khí: Khí tự nhiên: Là khí đƣợc khai thác từ các mỏ khí riêng biệt, thành phần khí chủ yếu là metan chiếm 93% ÷99% thể tích. Khí đồng hành : Là loại khí thu đƣợc cùng với quá trình khai thác dầu mỏ.

Khí nằm trong mỏ dầu có áp suất cao nên khí hòa tan một phần. Khi khai thác lên do áp suất giảm nên khí tách ra gọi là khí đồng hành. Thành phần chủ yếu gồm propan, butan, pentan… Condensate : Là dạng trung gian giữa dầu mỏ và khí, ở điều kiện thƣờng nó ở dạng lỏng, thành phần gồm các hydrocacbon propan, butan, pentan, hexan, heptan…  Phân loại khí theo hàm lƣợng propan trở lên Khí giàu propan, butan và các hydrocacbon nặng trên 150g/m3 đƣợc gọi là khí béo. Từ khí này có thể chế tạo đƣợc khí hóa lỏng, các hydrocacbon riêng biệt cho các lĩnh vực tổng hợp của dầu hữu cơ.

Còn khí chứa ít hydrocacbon nặng, dƣới 50 g/m3 gọi là khí gầy. Khí gầy chủ yếu làm nhiên liệu trong nghiệp và đời sống.  Phân loại khí theo theo hàm lƣợng khí axit Căn cứ vào hàm lƣợng khí CO2 và H2S quá trình phân loại khí nhƣ sau: Khí chua: Hàm lƣợng H2S>1% thể tích và CO2 >2% thể tích Khí ngọt: Hàm lƣợng H2S ≤ 1% thể tích và CO2 ≤ 2% thể tích Tác hại của các loại khí axit này là gây độc hại cho ngƣời sử dụng, ngộ độc xúc tác và gây khó khăn trong quá trình vận chuyển và sử dụng. H2S hàm lƣợng cao trong khí làm nhiên liệu đốt khi cháy thƣờng tạo ra axit H2SO4 gây ô nhiễm môi trƣờng.

Phản ứng của quá trình cháy: 4CxHy + (4x+y)O2 → 4xCO2 + 2yH2O 2H2S + 3O2 → 2SO2 + 2H2O 2SO2 + O2 → 2SO3 Mỗi quốc gia quy định hàm lƣợng các hợp chất chứa lƣu huỳnh trong khí khác nhau. Ở Nga quy định hàm lƣợng H2S trong khí không quá 22 mg/m3 khí, hàm lƣợng RSH không quá 36 mg/m3. Tại Mỹ quy định hàm lƣợng H2S trong khí không Học viên: Dƣơng Khắc Hồng Trang 13 Lớp: Cao học KTL-HD 2014B Luận văn tốt nghiệp: Mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố GVHD: PGS.TS Phạm Thanh Huyền quá 5,7 mg/m3, hàm lƣợng RSH không quá 5 mg/m3, hàm lƣợng CO2 không quá 2% thể tích. Vì sự gia tăng của lƣợng nhiên liệu hóa thạch dùng trên thế giới nên trong tƣơng lại các tiêu chuẩn về khí thải càng đƣợc nhiều nƣớc trên thế giới đề cao thì hàm lƣợng các khí axít thải ra môi trƣờng phải thấp hơn nữa.

Khi hàm lƣợng H2S tại các mỏ khí cao quá thì thu hồi H2S làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất axit sunfuric.  Phân loại khí theo thành phần C2+ Khi hàm lƣợng C2+ ≤ 10% thể tích (tt) gọi là khí khô và ngƣợc lại C2+>10% gọi là khí ẩm. Phân loại khí tự nhiên và khí đồng hành Loại 1 2 3 4 C2+ <10 % tt <10% tt >10% tt >10% tt H2S <1 % tt >1% tt <1% tt >1% tt CO2 <2% tt >2% tt <2% tt >2% tt Tên gọi Khí khô ngọt, Khí khô chua, Khí ẩm ngọt, Khí ẩm chua, khí tự nhiên khí tự nhiên khí đồng hành khí đồng hành hay condensate hay condensate Trữ lƣợng 25370. Tiềm năng khí ở Việt Nam Việt Nam đƣợc đánh giá là quốc gia có trữ lƣợng khí lớn trên thế giới, theo PetroVietNam trữ lƣợng khí ở Việt Nam chủ yếu ở các vùng trũng chính: Sông Hồng, Cửu Long, Nam Côn Sơn, Malay-Thổ chu, Miền Trung.

Với trữ lƣợng khí lớn đang trong giai đoạn nghiên cứu và có thể đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nƣớc trong vài thập kỷ tới. Hiện nay Việt nam đang khai thác tại hai trũng lớn là Cửu Long và Nam Côn Sơn thuộc thềm lục địa phía nam Việt Nam, trong đó có mỏ Bạch Hổ và mỏ Rồng thuộc trũng Cửu Long đang khai thác khí đồng hành với sản lƣợng lớn đáp ứng một lƣợng lớn nhu cầu khí đốt cũng nhƣ nguyên liệu cho quá trình tổng hợp hữu cơ trong nƣớc. Theo Petro Việt Nam thì trữ lƣợng thực tế và trữ lƣợng tiềm năng khí của Việt Nam đƣợc thống kê theo bảng 1. Học viên: Dƣơng Khắc Hồng Trang 14 Lớp: Cao học KTL-HD 2014B Luận văn tốt nghiệp: Mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố GVHD: PGS.TS Phạm Thanh Huyền Bảng 1.

Trữ lượng khí của Việt Nam Khu vực Trữ lƣợng thực tế Trữ lƣợng tiềm năng (tỷ m3 khí) (tỷ m3 khí) Sông Hồng 20 66 Cửu Long 70 140 Nam Côn Sơn 196 700 Malay-Thổ Chu 156 240 Các khu vực khác - 700 Hình 1. Bản đồ phân bố khí tại Việt Nam Học viên: Dƣơng Khắc Hồng Trang 15 Lớp: Cao học KTL-HD 2014B Luận văn tốt nghiệp: Mô phỏng nhà máy xử lý khí Dinh Cố GVHD: PGS.TS Phạm Thanh Huyền Bảng 1. Thành phần khí đồng hành một số mỏ khí Việt Nam Thành phần khí Mỏ Bạch Hổ Mỏ Rồng Mỏ Đại Hùng (% thể tích) (% thể tích) (% thể tích) 71,5 76,54 77,25 CH4 C2H6 12,52 6,98 9,49 C3H8 8,61 8,25 3,83 i-C4H10 1,75 0,78 1,34 n- C4H10 2,96 0,94 1,26 C5+ 1,84 1,49 2,33 CO2+H2S 0,7 5,02 4,5 Với tiềm năng về khí khá phong phú nhƣ vậy, nƣớc ta có điều kiện phát triển ngành công nghiệp dầu khí trên toàn bộ lãnh thổ. Trong tƣơng lai Việt Nam sẽ có nhiều các nhà máy chế biến khí phục vụ cho nhu cầu trong nƣớc và xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ