Tổng quan nghiên cứu

Thị trường năng lượng tái tạo toàn cầu ghi nhận bước nhảy vọt ấn tượng khi tổng công suất lắp đặt quang điện tăng từ 40,277 GW vào năm 2010 lên 580,159 GW vào cuối năm 2019, tương đương mức tăng trưởng hơn 14 lần trong một thập kỷ. Tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam vươn lên vị trí dẫn đầu trong năm 2019 với tổng công suất lắp đặt đạt 5.695 MW, chiếm 51,16% thị phần toàn khu vực và đóng góp 0,98% công suất quang điện toàn cầu. Động lực phát triển này bắt nguồn từ các định hướng chiến lược tại Quyết định số 428/QĐ-TTg về điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia và cơ chế giá mua điện hấp dẫn 9,35 Uscents/kWh (tương đương 2.086 đồng/kWh) theo Quyết định số 11/2017/QĐ-TTg cùng Quyết định số 13/2020/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Tuy nhiên, sự bùng nổ của các dự án điện mặt trời áp mái nối lưới đặt ra bài toán cấp thiết về việc dự báo chính xác sản lượng phát điện trước khi rót vốn đầu tư. Hiện nay, các đơn vị tư vấn và doanh nghiệp chủ yếu phụ thuộc vào những phần mềm thương mại đắt đỏ của nước ngoài như PVsyst với chi phí 1.346 USD/năm, HOMER khoảng 1.500 USD/năm hay RETScreen khoảng 869 USD/năm. Rào cản chi phí bản quyền định kỳ này làm gia tăng chi phí vận hành và hạn chế tính chủ động của các kỹ sư trong nước.

Trước thực trạng đó, đề tài tập trung giải quyết bài toán xây dựng công cụ tính toán sản lượng điện độc lập, tin cậy và tối ưu chi phí. Mục tiêu cụ thể là thiết lập một mô hình toán học giải tích trên môi trường MATLAB/Simulink có khả năng mô phỏng linh hoạt cho các quy mô từ vài chục kWp đến hàng nghìn kWp. Nghiên cứu tiến hành thu thập và kiểm chứng dữ liệu thực nghiệm trong 12 tháng liên tục tại tỉnh Bình Dương—địa bàn có tỷ trọng công nghiệp chiếm 76,48% cơ cấu phụ tải và đạt 39,41 MWp công suất điện mặt trời áp mái vào tháng 5/2020. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa kinh tế và kỹ thuật to lớn: cắt giảm 100% chi phí bản quyền phần mềm ngoại, hỗ trợ chủ đầu tư tối ưu hóa quy mô thiết kế và giúp ngành điện nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, giảm áp lực truyền tải xa cũng như giảm thiểu tổn thất điện năng trên hệ thống phân phối.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của hai hệ thống lý thuyết cốt lõi: lý thuyết vật lý bán dẫn về hiệu ứng quang điện và tiêu chuẩn quốc tế IEC 61724 về giám sát hiệu năng hệ thống quang điện.

Trong lý thuyết bán dẫn, mô hình mạch tương đương một diode (Single-Diode Model) được ứng dụng để mô tả đặc tính phi tuyến dòng - áp (I-V) và công suất - điện áp (P-V) của tế bào quang điện. Dòng điện đầu ra của mảng pin được xác định thông qua phương trình giải tích kết hợp giữa dòng quang điện sinh ra từ bức xạ mặt trời, dòng điện bão hòa ngược của tiếp giáp p-n, điện trở nối tiếp và điện trở song song. Các hằng số lý tưởng vật liệu được chuẩn hóa theo từng công nghệ chế tạo: 1,2 đối với pin đơn tinh thể (Si-mono), 1,3 đối với pin đa tinh thể (Si-poly) và 1,8 đối với màng mỏng silic vô định hình (a-Si). Ở điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn (bức xạ 1.000 W/m2 và nhiệt độ cell 25 độ C), hiệu suất chuyển đổi quang năng của mô-đun thương mại thường dao động trong khoảng 15% đến 20%.

Bên cạnh đó, tiêu chuẩn IEC 61724 cung cấp khung phương pháp luận đo lường các chỉ số hiệu suất quan trọng:

  • Năng suất mảng và năng suất cuối cùng: Đại lượng phản ánh lượng điện năng thực tế thu được trên mỗi kWp công suất lắp đặt.
  • Năng suất tham chiếu: Tỷ số giữa tổng bức xạ mặt trời tích lũy trên mặt phẳng nghiêng so với bức xạ chuẩn 1.000 W/m2.
  • Hệ số hiệu suất (Performance Ratio - PR): Chỉ số phần trăm chuẩn hóa đánh giá mức độ suy hao năng lượng do nhiệt độ môi trường, bụi bẩn bề mặt, góc nghiêng và tổn thất biến tần inverter (thường có hiệu suất chuyển đổi trên 98%).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp giữa mô phỏng số trị và đối sánh thực nghiệm. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 2 hệ thống điện mặt trời áp mái nối lưới thực tế điển hình với quy mô công suất và đặc thù phụ tải hoàn toàn khác biệt tại tỉnh Bình Dương:

  • Hệ thống 1 (Dịch vụ - Giải trí): Nhà máy điện mặt trời tại Khu du lịch Đại Nam (thành phố Thủ Dầu Một) có quy mô công suất 986 kWp, sử dụng 2.988 tấm pin Canadian 330W, 17 bộ inverter VES Solar (13 bộ 60 kW và 4 bộ 50 kW), đấu nối vào lưới phân phối qua trạm biến áp 22/0,4kV dung lượng 1.000 kVA, cách trạm biến áp trung gian 110kV Bến Cát 5 km.
  • Hệ thống 2 (Công sở - Hành chính): Hệ thống điện mặt trời tại trụ sở Điện lực Bến Cát (thị xã Bến Cát) có quy mô công suất 59 kWp, lắp đặt 164 tấm pin IREX 360W, 2 bộ inverter SMA công suất 30 kW, hòa lưới qua trạm biến áp 22/0,4kV dung lượng 400 kVA, cách trạm 110kV Thới Hòa 2 km.

Lý do lựa chọn môi trường MATLAB/Simulink làm công cụ phân tích giải tích là nhờ khả năng mở rộng thư viện khối linh hoạt, can thiệp sâu vào các tham số vi mô của từng tế bào quang điện mà không bị giới hạn tính năng như các phần mềm thương mại đóng gói sẵn. Chuỗi dữ liệu đầu vào bao gồm chỉ số bức xạ mặt trời thực đo liên tục 12 tháng (giai đoạn từ tháng 5/2019 đến tháng 6/2020) với giá trị biến thiên từ 115 kWh/m2/tháng vào mùa mưa đến 187 kWh/m2/tháng vào mùa khô. Sản lượng điện tính toán từ mô hình mô phỏng được lập bảng ma trận so sánh chi tiết với chỉ số đo đếm thực tế phát lên lưới điện của cả 2 nhà máy để kiểm định sai số.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình mô phỏng và phân tích đối chiếu với dữ liệu vận hành thực tế đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, mô hình ước lượng xây dựng trên MATLAB/Simulink đạt độ chính xác rất cao. Sai số bình quân giữa sản lượng điện tính toán theo mô hình và sản lượng đo đếm thực tế tại cả hai nhà máy Đại Nam (986 kWp) và Điện lực Bến Cát (59 kWp) chỉ dao động trong phạm vi từ 3% đến 5% xuyên suốt 12 tháng theo dõi. Điều này khẳng định thuật toán giải tích mạch tương đương đã phản ánh trung thực quy luật vận hành vật lý của hệ thống.

Thứ hai, nghiên cứu xác định quy luật tương quan chặt chẽ giữa tổng xạ mặt trời và sản lượng phát điện theo mùa. Trong các tháng mùa khô từ tháng 1 đến tháng 3, khi bức xạ mặt trời tại Bình Dương đạt mức cao từ 165 đến 187 kWh/m2/tháng, sản lượng phát điện của hệ thống tăng vọt, cao hơn khoảng 45% so với giai đoạn mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 7 (bức xạ chỉ đạt từ 115 đến 126 kWh/m2/tháng).

Thứ ba, hệ số hiệu suất (PR) của hai công trình đều duy trì ở mức rất khả quan theo tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống quy mô lớn tại Đại Nam đạt hệ số PR trung bình từ 78% đến 82%, trong khi hệ thống công sở tại Điện lực Bến Cát duy trì hệ số PR từ 80% đến 84%. Kết quả này chứng minh cấu hình thiết bị và hiệu suất chuyển đổi của các dòng biến tần SMA và VES Solar hoạt động ổn định ở mức trên 98,5%.

Thứ tư, mô hình đã phát hiện thành công hiện tượng suy giảm công suất bất thường vào tháng 9 tại hệ thống Đại Nam khi sai số mô phỏng tăng vọt so với thực tế. Qua kiểm tra thực địa, nguyên nhân được xác định do bụi bẩn bám dính dày đặc cục bộ và sự cố suy giảm dòng điện trên một chuỗi pin (string), khẳng định tính hữu ích của mô hình trong công tác giám sát vận hành.

Thảo luận kết quả

Khi phân tích sâu về nguyên nhân dẫn đến mức sai số nhỏ (từ 3% đến 5%), kết quả chỉ ra rằng tổn hao nhiệt độ bề mặt tấm pin đóng vai trò chi phối lớn nhất. Tại khu vực miền Nam, khi nhiệt độ tế bào quang điện vận hành ngoài trời vượt quá ngưỡng 25 độ C (điều kiện STC), công suất đỉnh của tấm pin giảm trung bình khoảng 0,4%/độ C. Ngoài ra, tổn hao dây dẫn DC/AC (chiếm khoảng 1,5%) và bụi bẩn môi trường công nghiệp (chiếm từ 2% đến 3%) cũng tạo ra sự chênh lệch nhỏ giữa lý thuyết và thực tế.

So sánh với các công cụ thương mại nổi tiếng như PVsyst hay HOMER, mô hình tự phát triển trên MATLAB/Simulink mang lại độ tin cậy hoàn toàn tương đương nhưng sở hữu ưu thế vượt trội về việc miễn phí bản quyền và khả năng tùy biến sâu cấu trúc mạch.

Về mặt trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu đối sánh giữa sản lượng mô phỏng và thực tế được biểu diễn qua biểu đồ cột ghép đôi theo từng tháng kết hợp đường biểu diễn hệ số PR. Cách bố trí này giúp các kỹ sư quản lý vận hành dễ dàng nhận diện ngay các tháng có hiện tượng phát điện dưới mức kỳ vọng để kịp thời đưa ra biện pháp khắc phục.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết luận khoa học và thực tiễn kiểm chứng, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

Thứ nhất, chuẩn hóa và chuyển giao quy trình tính toán sản lượng bằng MATLAB/Simulink cho các đơn vị trực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Tổng công ty Điện lực miền Nam (EVNSPC) cần tổ chức đào tạo chuyên môn cho các phòng Kế hoạch - Kỹ thuật trong giai đoạn 2021-2023, hướng tới mục tiêu cắt giảm 100% chi phí mua phần mềm thương mại ngoại nhập (tiết kiệm hàng nghìn USD mỗi năm cho mỗi đơn vị điện lực cấp huyện/thị xã).

Thứ hai, thiết lập lịch bảo dưỡng và vệ sinh bề mặt tấm pin định kỳ cho các nhà máy điện mặt trời mái nhà công nghiệp. Ban quản lý các khu công nghiệp và chủ đầu tư dự án cần thực hiện xịt rửa bề mặt tấm pin với tần suất 15 đến 30 ngày/lần trong mùa khô nhằm khôi phục từ 3% đến 5% sản lượng điện bị suy giảm do bụi bẩn công nghiệp, bắt đầu triển khai ngay từ quý 1 hàng năm.

Thứ ba, đầu tư hoàn thiện mạng lưới trạm quan trắc bức xạ mặt trời chuyên dụng tại các khu vực trọng điểm năng lượng. Công ty Điện lực Bình Dương cần chủ trì lắp đặt các cảm biến đo bức xạ nhiệt trực tiếp (Pyranometer) tại các trạm biến áp 110kV và các nhà máy có công suất trên 500 kWp trong lộ trình 2021-2025 nhằm cung cấp chuỗi dữ liệu khí tượng chuẩn xác theo thời gian thực cho mô hình tính toán.

Thứ tư, tối ưu hóa quy trình thỏa thuận đấu nối kỹ thuật vào lưới điện phân phối 22kV. Sở Công Thương tỉnh Bình Dương phối hợp cùng ngành điện rà soát khả năng giải tỏa công suất của hơn 4.200 kVA máy biến áp hiện hữu, rút ngắn thời gian thẩm định hồ sơ kỹ thuật xuống dưới 7 ngày làm việc để khuyến khích các doanh nghiệp phát triển mô hình tự sản tự tiêu tại chỗ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cao, phục vụ thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Kỹ sư thiết kế và tư vấn dự án năng lượng tái tạo: Nhận được thuật toán hoàn chỉnh và sơ đồ khối chức năng trên Simulink để chủ động tính toán, lập báo cáo khả thi kỹ thuật cho các dự án điện mặt trời từ 50 kWp đến hàng chục MWp mà không cần đầu tư mua phần mềm PVsyst đắt đỏ.
  • Cán bộ kỹ thuật và điều độ viên ngành điện (EVN): Sử dụng mô hình toán học để dự báo chính xác công suất phát lên lưới của các cụm điện mặt trời phân tán, từ đó lập phương thức vận hành tối ưu cho lưới điện trung áp 22kV, giảm nguy cơ quá tải trạm 110kV và hạn chế tình trạng điện áp tăng cao cục bộ.
  • Doanh nghiệp sản xuất và chủ đầu tư bất động sản công nghiệp: Nắm bắt cơ sở định lượng sản lượng điện thực tế để tính toán chính xác dòng tiền, thời gian hoàn vốn đầu tư (thường từ 4 đến 5 năm theo giá bán điện ưu đãi) trước khi quyết định lắp đặt trên diện tích mái nhà xưởng hàng nghìn m2.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật Điện - Năng lượng: Sử dụng làm học liệu tham khảo chuyên sâu về mô hình hóa phi tuyến phần tử bán dẫn quang điện, phương pháp xử lý số liệu bức xạ khí tượng và quy trình đánh giá hiệu suất hệ thống theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 61724.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình tính toán bằng MATLAB/Simulink trong luận văn có điểm gì vượt trội so với các phần mềm thương mại như PVsyst hay HOMER? Mô hình hoàn toàn miễn phí, cho phép người dùng can thiệp sâu vào cấu trúc thuật toán và tùy biến tham số cho mọi loại pin quang điện. Kết quả kiểm chứng thực tế cho thấy sai số mô phỏng chỉ từ 3% đến 5%, tương đương độ chính xác của các phần mềm thương mại có giá từ 869 đến 1.500 USD/năm.

Nguyên nhân chính nào dẫn đến sự suy giảm sản lượng điện mặt trời áp mái trong quá trình vận hành thực tế? Nguyên nhân chủ yếu là do tổn hao nhiệt độ môi trường làm giảm khoảng 0,4%/độ C khi nhiệt độ cell vượt quá 25 độ C chuẩn STC. Thêm vào đó, bụi bẩn công nghiệp gây suy hao từ 2% đến 3%, tổn thất đường dây khoảng 1,5% và hiệu suất chuyển đổi của bộ biến tần inverter chiếm từ 1% đến 2%.

Độ tin cậy của chuỗi số liệu bức xạ mặt trời đầu vào được đảm bảo như thế nào trong nghiên cứu này? Số liệu bức xạ mặt trời được đo đạc liên tục 12 tháng tại hiện trường kết hợp với bản đồ bức xạ chuẩn của Bộ Công Thương và cơ quan quốc tế. Giá trị bức xạ ghi nhận dao động chân thực từ 115 đến 187 kWh/m2/tháng, đảm bảo tính đại diện cho điều kiện khí hậu thực tế tại khu vực Đông Nam Bộ.

Mô hình phát triển trong luận văn có thể mở rộng áp dụng cho các nhà máy điện mặt trời mặt đất quy mô lớn không? Mô hình hoàn toàn có khả năng mở rộng quy mô lên hàng chục MWp. Nhờ cấu trúc phân tầng trong thư viện Simulink, người dùng chỉ cần thay đổi số lượng chuỗi ghép nối tiếp, song song và cập nhật thông số máy biến áp nâng áp 110kV/220kV mà không làm thay đổi bản chất thuật toán cốt lõi.

Hệ số hiệu suất PR phản ánh điều gì về mặt kinh tế cho chủ đầu tư dự án điện mặt trời? Hệ số PR thể hiện tỷ lệ điện năng hữu ích thực tế phát lên lưới so với công suất lý thuyết của mảng pin. Chỉ số PR đạt từ 78% đến 84% như trong nghiên cứu khẳng định hệ thống vận hành rất tốt, đảm bảo thời gian hoàn vốn đầu tư đúng kỳ vọng từ 4 đến 5 năm.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công mô hình ước lượng sản lượng điện mặt trời áp mái nối lưới trên nền tảng MATLAB/Simulink với độ chính xác cao, sai số thực nghiệm chỉ từ 3% đến 5%.
  • Nghiên cứu giúp các đơn vị trong nước hoàn toàn làm chủ công nghệ tính toán, xóa bỏ sự phụ thuộc và tiết kiệm 100% chi phí mua bản quyền các phần mềm thương mại đắt đỏ (từ 869 đến 1.500 USD/năm).
  • Dữ liệu thực nghiệm 12 tháng tại 2 công trình Đại Nam (986 kWp) và Điện lực Bến Cát (59 kWp) khẳng định tính ổn định của hệ thống với hệ số hiệu suất PR trung bình đạt từ 78% đến 84%.
  • Lộ trình giai đoạn 2021-2025 cần tập trung chuẩn hóa công cụ mô phỏng trong toàn ngành điện, kết hợp lắp đặt cảm biến bức xạ thời gian thực tại các trạm biến áp 110kV để nâng cao chất lượng dự báo nguồn phân tán.
  • Hãy chủ động ứng dụng ngay mô hình MATLAB/Simulink vào giai đoạn khảo sát tiền khả thi để tối ưu hóa chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả vận hành các dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam.