Xây Dựng Mô Hình Ứng Xử Pha Cho Vỉa Khí Condensate

Nghiên cứu mô hình ứng xử pha cho vỉa khí condensate, tối ưu khai thác mỏ khí Kim Ngưu, bồn trũng Cửu Long bằng phương pháp tính lưu lượng tới hạn.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Xử Pha Khí Condensate Tại Sao Quan Trọng

Khí condensate là một hỗn hợp hydrocarbon phức tạp tồn tại ở pha khí trong điều kiện vỉa, nhưng ngưng tụ thành chất lỏng khi áp suất và nhiệt độ giảm trong quá trình khai thác. Hiểu rõ ứng xử pha khí condensate là cực kỳ quan trọng để dự đoán và tối ưu hóa sản lượng. Việc tính toán lưu lượng hiệu quả phụ thuộc vào khả năng mô tả chính xác mô hình ứng xử pha. Sai sót trong mô tả ứng xử pha có thể dẫn đến dự đoán sai về sự tích tụ condensate trong đường ống, ảnh hưởng đến lưu lượng tối hạn. Các mô hình như Black Oil Modelphương trình trạng thái (EOS) đóng vai trò then chốt trong việc mô phỏng quá trình này. Theo luận văn của Nguyễn Vũ Thiên Tú (2013), "việc nghiên cứu chi tiết về đặc tính chất lưu phải được tiến hành một cách cẩn thận" trước khi tính toán lưu lượng tới hạn.

1.1. Đặc Điểm Khí Condensate và Ảnh Hưởng Đến Khai Thác

Khí condensate có thành phần hydrocarbon trung gian cao, tạo ra thách thức lớn trong khai thác. Khi áp suất giảm, một phần hydrocarbon ngưng tụ thành chất lỏng, làm giảm lưu lượng khí và gây ra hiện tượng tích tụ condensate. Điều này đặc biệt quan trọng trong các mỏ khí có áp suất giảm nhanh. Hiểu được điểm sương khí condensate là yếu tố then chốt để dự đoán sự ngưng tụ pha lỏng. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng ứng xử pha giúp kỹ sư đưa ra quyết định khai thác tối ưu.

1.2. Vai Trò của Ứng Xử Pha trong Tính Toán Lưu Lượng Tối Hạn

Ứng xử pha ảnh hưởng trực tiếp đến tính toán lưu lượng tối hạn. Nếu không mô tả chính xác ứng xử pha, lưu lượng tối hạn có thể bị tính toán sai lệch, dẫn đến khai thác không hiệu quả. Mô hình thành phầnphương trình trạng thái được sử dụng để mô phỏng sự thay đổi thành phần và tính chất của khí condensate khi áp suất và nhiệt độ thay đổi. Các mô hình này cần được hiệu chỉnh dựa trên dữ liệu thí nghiệm PVT để đảm bảo độ chính xác.

II. Thách Thức Tối Ưu Khai Thác Khí Condensate Hiệu Quả

Một trong những thách thức lớn nhất trong khai thác khí condensate là duy trì lưu lượng tối hạn ổn định. Hiện tượng ngưng tụ condensate trong đường ống làm giảm lưu lượng và tăng chi phí vận hành. Việc giảm áp suất trong quá trình khai thác là nguyên nhân chính dẫn đến ngưng tụ. Do đó, cần có các phương pháp hiệu quả để dự đoán và kiểm soát quá trình này. Các mô hình dòng chảy đa phamô phỏng ứng xử pha đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết thách thức này. Theo luận văn nghiên cứu, "Các giếng khai thác khí condensate thường xuyên xảy ra hiện tượng pha lỏng ngưng tụ từ khí condensate tích tụ tại đáy giếng do không được dòng chảy của khí vận chuyển lên bề mặt."

2.1. Ảnh Hưởng của Tích Tụ Condensate Đến Lưu Lượng Giếng

Sự tích tụ condensate ở đáy giếng làm giảm đáng kể lưu lượng khai thác. Lớp chất lỏng condensate cản trở dòng khí, làm tăng tổn thất áp suất và giảm năng suất giếng. Việc xác định lưu lượng tới hạn giúp ngăn chặn sự tích tụ condensate bằng cách duy trì tốc độ dòng đủ cao để vận chuyển chất lỏng lên bề mặt.

2.2. Sai Số Mô Hình Ứng Xử Pha và Hậu Quả Khai Thác

Sai số trong mô hình ứng xử pha có thể dẫn đến dự đoán sai về lượng condensate ngưng tụ và lưu lượng tối hạn cần thiết. Điều này có thể dẫn đến khai thác không hiệu quả, thậm chí làm hỏng giếng. Do đó, việc hiệu chỉnh mô hình ứng xử pha bằng dữ liệu thực tế từ thí nghiệm PVT là vô cùng quan trọng. Các phương pháp tối ưu hóa lưu lượng cần dựa trên các mô hình chính xác.

III. Cách Xây Dựng Mô Hình Ứng Xử Pha Khí Condensate Chuẩn

Xây dựng một mô hình ứng xử pha chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Đầu tiên, cần lựa chọn một phương trình trạng thái (EOS) phù hợp với thành phần khí condensate cụ thể. Sau đó, thực hiện các thí nghiệm PVT, như Constant Volume Depletion (CVD), để thu thập dữ liệu về sự thay đổi thành phần và tính chất của khí condensate ở các áp suất khác nhau. Cuối cùng, hiệu chỉnh EOS để phù hợp với dữ liệu thí nghiệm. Các phần mềm mô phỏng ứng xử pha hỗ trợ quá trình này. Theo luận văn nghiên cứu, "việc xây dựng mô hình ứng xử pha là rất quan trọng để áp dụng trong việc tính toán mô hình giếng và lưu lượng khai thác tới hạn nhằm nâng cao khả năng khai thác một cách chính xác."

3.1. Lựa Chọn Phương Trình Trạng Thái EOS Phù Hợp

Có nhiều phương trình trạng thái (EOS) khác nhau, như Peng-Robinson và Soave-Redlich-Kwong. Việc lựa chọn EOS phù hợp phụ thuộc vào thành phần của khí condensate và điều kiện áp suất, nhiệt độ. Peng-Robinson thường được sử dụng cho khí condensate vì khả năng mô tả pha lỏng tốt hơn. Tuy nhiên, cần kiểm tra và hiệu chỉnh EOS bằng dữ liệu thí nghiệm PVT.

3.2. Thí Nghiệm PVT và Thu Thập Dữ Liệu Ứng Xử Pha

Thí nghiệm PVT, đặc biệt là CVD, cung cấp dữ liệu quan trọng về sự thay đổi thành phần và tính chất của khí condensate khi áp suất giảm. Dữ liệu này bao gồm điểm sương, ty trọng, khối lượng mol, và thành phần các pha. Dữ liệu PVT được sử dụng để hiệu chỉnh phương trình trạng thái và kiểm tra tính chính xác của mô hình ứng xử pha.

3.3. Hiệu Chỉnh EOS Dựa Trên Dữ Liệu Thí Nghiệm

Quá trình hiệu chỉnh EOS bao gồm việc điều chỉnh các thông số của phương trình trạng thái để phù hợp với dữ liệu thí nghiệm PVT. Mục tiêu là giảm thiểu sai số giữa kết quả mô phỏng và kết quả thí nghiệm. Các phương pháp hiệu chỉnh thường sử dụng hồi quy và tối ưu hóa để tìm ra các thông số EOS tối ưu.

IV. Tính Toán Lưu Lượng Tối Hạn Phương Pháp và Ứng Dụng

Sau khi có một mô hình ứng xử pha chính xác, có thể sử dụng nó để tính toán lưu lượng tối hạn. Có nhiều phương pháp tính toán lưu lượng tối hạn, bao gồm các mô hình dòng chảy cơ học và các tương quan thực nghiệm. Các mô hình dòng chảy cơ học, như Hasan và Kabir, mô tả chi tiết sự tương tác giữa pha khí và pha lỏng trong đường ống. Các tương quan thực nghiệm đơn giản hơn nhưng có thể kém chính xác hơn. Quan trọng nhất là lựa chọn phương pháp phù hợp với điều kiện khai thác cụ thể. Theo luận văn nghiên cứu, "giá lưu lượng tới hạn cần được tính toán và so sánh với lưu lượng hiện tại trong giếng để có thể phát hiện và ngăn chặn kịp thời hiện tượng này bằng các biện pháp can thiệp giếng."

4.1. Mô Hình Dòng Chảy Cơ Học Hasan và Kabir Petalas

Các mô hình dòng chảy cơ học, như Hasan và Kabir, mô tả chi tiết sự tương tác giữa pha khí và pha lỏng trong đường ống. Các mô hình này tính đến các yếu tố như tốc độ trượt giữa pha khí và pha lỏng, lực ma sát, và ảnh hưởng của độ nghiêng đường ống. Các mô hình như Petalas cũng được sử dụng để tính toán lưu lượng tối hạn.

4.2. Tương Quan Thực Nghiệm và Ưu Điểm Nhược Điểm

Các tương quan thực nghiệm, như Turner, đơn giản hơn các mô hình dòng chảy cơ học, nhưng có thể kém chính xác hơn. Ưu điểm của các tương quan thực nghiệm là dễ sử dụng và tính toán nhanh chóng. Tuy nhiên, chúng có thể không phù hợp với các điều kiện khai thác phức tạp.

4.3. Ứng Dụng Tối Ưu Hóa Khai Thác Mỏ Khí Condensate

Kết quả tính toán lưu lượng tối hạn có thể được sử dụng để tối ưu hóa khai thác mỏ khí condensate. Bằng cách duy trì lưu lượng cao hơn lưu lượng tối hạn, có thể ngăn chặn sự tích tụ condensate và duy trì năng suất giếng. Các biện pháp can thiệp giếng, như thay đổi đường kính ống hoặc bơm ép, có thể được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng.

V. Ứng Dụng Mô Hình Ứng Xử Pha vào Mỏ Kim Ngưu Kết Quả

Luận văn của Nguyễn Vũ Thiên Tú (2013) đã áp dụng các mô hình ứng xử pha và phương pháp tính toán lưu lượng tới hạn cho mỏ khí condensate Kim Ngưu. Nghiên cứu này đã xây dựng một mô hình ứng xử pha dựa trên phương trình trạng thái EOS và hiệu chỉnh nó bằng dữ liệu thí nghiệm PVT. Kết quả mô phỏng ứng xử pha được sử dụng để tính toán lưu lượng tới hạn bằng các mô hình dòng chảy cơ học. Nghiên cứu cũng đề xuất các biện pháp can thiệp giếng để tối ưu hóa khai thác.

5.1. Xây Dựng và Hiệu Chỉnh Mô Hình Ứng Xử Pha cho Mỏ Kim Ngưu

Luận văn đã xây dựng một mô hình ứng xử pha cho mỏ Kim Ngưu bằng cách sử dụng phương trình trạng thái EOS và dữ liệu thí nghiệm PVT. Phương trình trạng thái được hiệu chỉnh để phù hợp với tính chất của khí condensate tại mỏ Kim Ngưu. Quá trình hiệu chỉnh giúp tăng độ chính xác của mô hình ứng xử pha.

5.2. Tính Toán Lưu Lượng Tới Hạn và Đề Xuất Giải Pháp

Nghiên cứu đã tính toán lưu lượng tới hạn cho các giếng tại mỏ Kim Ngưu bằng cách sử dụng các mô hình dòng chảy cơ học và mô hình ứng xử pha. Kết quả tính toán cho thấy lưu lượng tới hạn cần thiết để ngăn chặn sự tích tụ condensate. Nghiên cứu cũng đề xuất các biện pháp can thiệp giếng, như thay đổi đường kính ống hoặc bơm ép, để tối ưu hóa khai thác.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Mô Hình Ứng Xử Pha

Việc xây dựng mô hình ứng xử pha chính xác và tính toán lưu lượng tối hạn là rất quan trọng để tối ưu hóa khai thác mỏ khí condensate. Các phương trình trạng thái, thí nghiệm PVT, và mô hình dòng chảy cơ học đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình ứng xử pha phức tạp hơn, tính đến các yếu tố như thành phần hydrocarbon phức tạp và ảnh hưởng của nước. Theo luận văn nghiên cứu, "Các mô hình giếng va tính toán lưu lượng tới hạn có áp dụng kết quả mô phỏng tính chất PVT của khí condensate đã được hiệu chỉnh."

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu chính bao gồm việc xây dựng một mô hình ứng xử pha chính xác bằng phương trình trạng thái EOS và thí nghiệm PVT, tính toán lưu lượng tới hạn bằng các mô hình dòng chảy cơ học, và đề xuất các biện pháp can thiệp giếng để tối ưu hóa khai thác mỏ khí condensate.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Mô Hình Ứng Xử Pha

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc phát triển các mô hình ứng xử pha phức tạp hơn, tính đến các yếu tố như thành phần hydrocarbon phức tạp và ảnh hưởng của nước. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả hơn và các biện pháp can thiệp giếng sáng tạo hơn.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU khác nhau của mỏ Gau Vang. Ung dụng phan mềm thương mai IPM để xây dựng mô hình giếng va mô hình via, tiếp theo đó là hiệu chỉnh lại so với số liệu thực tế nhăm tích hợp các mô hình từ vỉa lên đến bề mặt băng công cụ GAP trong phần mềm thương mại IPM. Sau đó, mô hình được sử dụng vào việc tối ưu hệ thống khai thác mỏ Gấu Vàng. Đóng gop cua luận văn này trong việc thiết lập mô hình nâng cao kha năng khai thác của giếng: Nghiên cứu chỉ tiết cơ sở lý thuyết vé các mô hình cơ học được ứng dụng trong xây dung mô hình dòng chảy da pha trong giếng khai thác khí condensate.

Nghiên cứu chỉ tiết cơ sở lý thuyết về phương pháp tính toán lưu lượng tới hạn trong giếng khai thác khí condensate. Từ việc nghiên cứu chỉ tiết các cơ sở ly thuyết trên, quy trình tính todn cụ thé cua các mô hình dòng chảy trong giéng được thiết lập. So sánh sai số vệ kết qua của các mô hình so với dit liệu do thực tế, từ đó mô hình có sai số thấp hơn được lựa chọn dé tiễn hành hiệu chỉnh. Mô hình giếng sau khi được hiệu chỉnh cho kết quả sát với dữ liệu do thực té, qua đó áp dung trong việc tính toán lưu lượng tới hạn cho giếng khí condensate cụ thé tại mỏ Kim Ngưu nhằm nâng cao khả năng khai thác của giéng một cách hiệu quả.

Trong quá trình nghiên cứu nâng cao khả năng khai thác, ảnh hưởng của các thông số khai thác và thông số giếng đến khả năng khai thác của giếng khí condensate mo Kim Ngưu được xem xét. + Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu của đề tài là dựa trên cơ sở lý thuyết về tính chất của chất lưu khí condensate, thí nghiệm PVT, phương trình trạng thái EOS và mô hình dầu black oil hiệu chỉnh (Modified Black Oil) để xây dựng mô hình ứng xử pha cho khí condensate. Mô hình được ứng dụng cho đối tượng nghiên cứu là mỏ khí condensate Kim Ngưu, bồn trũng Cửu Long. Cơ sở lý thuyết xây dựng quy trình mô phỏng ứng xử pha theo các mô hình và hiệu chỉnh mô hình được áp dụng trong việc xây dựng mô hình tính toán lưu lượng tới hạn nhằm duy trì và nâng cao lưu lượng khai của giếng khí condensate mỏ Kim Ngưu.

PHAN MỞ ĐẦU s* Y nghĩa khoa học và thực tiên của dé tài Quy trình xây dựng mô hình ứng xử pha của khí condensate với các dữ liệu đầu vào cho đối tượng nghiên cứu là chất lưu từ mỏ khí condensate Kim Ngưu được trình bay cụ thé, rõ ràng. Đây là một trong những thông tin đầu vao quan trọng trong quy trình xây dựng mô hình giếng và tính toán lưu lượng tới hạn nhằm nâng cao khả năng khai thác cho các giéng khai thác khí condensate. Ung dụng kết quả của mô hình ứng xử pha làm dữ liệu đầu vào trong mô hình dòng chảy trong giếng khai thác khí condensate. Ứng dụng phương pháp tính toán lưu lượng tới hạn nhằm dự báo kịp thời trong trường hợp giếng khai thác có dẫu hiệu ngừng cho dòng chảy do sự tích tụ condensate tại đáy giếng.

Từ đó, các phương án can thiệp giếng thích hợp nhất được đưa ra nhằm duy trì và nâng cao lưu lượng khai thác trong giếng khai thác khí condensate tại mỏ Kim Ngưu. G s* Cau tric cua luận văn Luận van bao gôm phan mở dau, kêt luận và kiên nghị, nội dung chính gôm 3 chương sau đây: Chương 1: Chương nên tảng lý thuyết của Luận văn bao gồm: Co sở lý thuyết về các đặc trưng cơ ban của khí condensate và xây dựng mô hình ứng xử pha cho khí condensate theo phương trình trạng thái EOS, mô hình dau black oil hiệu chỉnh (Modified Black Oil) và phân tích thí nghiệm CVD; Co sở lý thuyết về các mô hình cơ học dòng chảy đa pha trong giếng khí condensate và tính toán lưu lượng tới hạn nhăm nâng cao khả năng khai thác của giêng khí condensate. Chương 2: Ứng dụng cơ sở lý thuyết trong Chương 1 để đưa ra quy trình cụ thể mô phỏng ứng xử pha và các biến đổi tính chất PVT của khí condensate tại mỏ Kim Ngưu. So sánh kết quả mô phỏng từ các mô hình so với thí nghiệm CVD nhằm lựa chọn mô hình có sai số thấp hơn để tiến hành hiệu chỉnh.

Từ đó, mô hình mô phỏng chính xác về ứng xử pha của khí condensate tại mỏ Kim Ngưu. PHAN MỞ ĐẦU Chương 3: Ung dung cơ sở lý thuyết trong Chương 1 nhằm đưa ra quy trình tính toán cụ thể trong các mô hình giếng và lưu lượng tới hạn của giếng khí condensate thuộc mỏ Kim Ngưu. Từ đó, hiện trạng khai thác của giếng mỏ Kim Ngưu được đánh giá nhăm đưa ra biện pháp can thiệp giếng phù hợp để duy trì và nâng cao khả năng khai thác của giếng tại mỏ Kim Ngưu. NEN TANG LY THUYET 1.1 Cơ sở lý thuyết về mô hình ứng xứ pha cho vỉa khí condensate Phan 1.1 hệ thong hóa các cơ sở lý thuyết về đặc trưng cơ bản của khí condensate, là hệ chat lưu dâu khí có ứng xử pha và đặc trưng dòng cháy biến đổi phức tap theo sự suy giảm của áp suất.

Đề mô phỏng được sự biến đổi vé thành phan pha của các cấu tử có trong khí condensate và các tính chất PVT của khí condensate theo sự suy giảm của áp suất, Phan 1.1 nghiên cứu cơ sở lý thuyết các mô hình mô phỏng tinh chất PVT bao gom phán tích thi nghiệm CVD, Phương trình trạng thai (EOS), mô hình Black Oil hiệu chỉnh (MBO). Dựa trên cơ sở lý thuyết, mô hình ứng xử pha cho via khí condensate tại mỏ Kim Ngưu được tiễn hành xây dựng và được trình bày trong Chương 2.1 Đặc trưng cơ ban của khí condensate [1] [10] Khí condensate là hệ chất lưu dau - khí có ứng xử pha và đặc trưng dòng chảy biến đối phức tạp theo sự suy giảm của áp suất. Do đó, các tính chất PVT của khí condensate cần thiết phải được nghiên cứu và đánh giá một cách cân thận. Khí condensate được đặc trưng bởi tỷ số condensate hòa tan trong khí (Condensate Gas Ratio - CGR, r,) có gia tri tir 30 dén 300 thùng pha long (condensate ngưng tụ) trên một triệu bộ khối khí tại điều kiện chuẩn.

Độ sâu hau hết của các vỉa khí condensate vào khoảng từ 5000 đến 14000 ft. Áp suất vỉa có giá trị từ 3000 đến 9000 psi và nhiệt độ via khoảng từ 200 đến 500°F. Ứng xử pha của hệ đa cầu tử khí condensate phụ thuộc vào biểu đồ pha và điều kiện vỉa chứa. Khảo sát biểu đồ pha Áp suất — Nhiệt độ tiêu biểu của vỉa khí condensate (Hình 1.1) như sau: Biéu đồ pha của khí condensate tương tự biéu đồ pha của hệ đa cau tử khí ngưng tu ngược với đường bao pha có giá trị ít thay đối cùng với sự thay đổi áp suất tại điều kiện nhiệt độ vỉa lớn hơn điểm tới hạn và ngược lai.

Via tồn tại hai pha (khí ngưng tụ ngược): tại điểm B, áp suất vỉa giảm đăng nhiệt theo đường B-B1-B2-B3, nhiệt độ vỉa nhỏ hơn nhiệt độ ngưng tới hạn và áp suất vỉa gần với đường đọng sương. Trong quá trình giảm CHUONG 1 áp, B-BI chi tôn tại một pha khí, tại B1 khí bat đầu ngưng tụ thành pha long. Quá trình giảm áp tiếp tục dưới giá trị áp suất điểm đọng sương (BI), tỷ lệ pha lỏng tăng dan tới (B2), tại đây tỷ lệ pha lỏng đạt cực đại. Ấp suất tiếp tục giảm từ B2 đến B3, pha lỏng hóa hơi ngược trở lại thành pha khí (ty lệ pha lỏng giảm), đây chính là đặc trưng cơ ban cua khí ngưng tụ ngược.

Sự giảm áp trong quá trình khai thác dẫn đến sự thay đối về thành phân và các tính chất PVT của khí condensate. suitAp qa% - 7 & Dhem th han | A © Nhiệt do nesme ti han Cl Binh tach * Ap suất via ban đâu 100% Chí ol oe Nhbiét độ Hình 1. Biêu đô pha Ap suât — Nhiệt độ tiêu biêu của via khí condensate [10] Gid trị tinh tai 6.2 | ST EEEEI :_ Gia trạ tĩnh tại Õ I i = i : Tela Chiều dong chảy của hệ TpIổhing c4 C1P Hình 1. Mô hình thay đổi thành phan khí condensate trong quá trình khai thác [10] 10 CHUONG 1 Nguyên nhân của sự thay đổi thành phan trong khí condensate được minh họa bởi Hình 1.2 ở trên: Mô hình diễn tả sự thay đổi thành phần trong quá trình khí condensate di chuyển từ vị trí 6 1 sang vị trí ô 2 cạnh nhau (mô phỏng quá trình khai thác).

Phần trên của mô hình thé hiện giá trị độ bão hòa của pha lỏng và khí, phần dưới thé hiện tong thành phan của khí condensate (C,, C4, Cio). Quá trình mô phỏng dòng chảy khí condensate từ vi trí ô 1 sang vị trí 6 2 cho thấy chi phần lớn pha khí thay đổi (vi tính linh động của pha khí lớn hơn nhiêu lần độ linh động của pha lỏng); Tuy nhiên, giá trị tinh 6 2 có tỷ lệ của pha lỏng và thành phan nặng (Ca, C;o) tăng so với giá trị tĩnh ban đầu. Nguyên nhân chính là do sự suy giảm áp suất nhiều hơn 6 1 (điều kiện cần có để hỗn hop di chuyển từ 6 1 sang 6 2). Sự thay đối về độ bão hòa và thành phan này dẫn đến sự thay đổi về các tính chat PVT của khí condensate.2 Cơ sở lý thuyết về thí nghiệm Constant-Volume Depletion (CVD) [2] Giới thiệu về thí nghiệm Constant-Volume Depletion (CVD) Thí nghiệm CVD được thực hiện đối với các chất lưu như khí condensate và dầu dễ bay hơi nham mô phỏng sự biến đổi thành phan của chất lưu trong quá trình giảm áp suất.

Các dữ liệu đo trong thí nghiệm CVD có thể được sử dụng trong tính toán công nghệ mỏ như phương pháp cân băng vật chất. Các tính chất PVT của khí condensate cần được xác định từ thí nghiệm CVD bao gôm: Hệ số thé tích thành hệ pha lỏng (Liquid Formation Volume Factor — Liquid FVF, B,), Khối lượng thé tích pha lỏng (Liquid Density, p„), Độ nhớt của pha lỏng (Liquid Viscosity, z„), Tỷ số condensate hòa tan trong khí (Condensate Gas Ratio - CGR, r,), Hệ số thé tích thành hệ pha khí (Gas Formation Volume Factor — Gas FVF, B„), Khối lượng thể tích pha khí (Gas Density, p,), Độ nhớt pha khí (Gas Viscosity, tg). Tính toán cân bằng pha tir phan tích thí nghiệm CVD II CHUONG 1 Một ứng dụng hiệu quả của thí nghiệm CVD là tính toán cân bằng pha của khí condensate từ dit liệu được đo đạc. Quy trình tính toán cân bằng pha được mô tả trong so đồ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ