Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành sản xuất chất bán dẫn với quy mô vốn đầu tư lớn và mức độ tự động hóa cao, việc tối ưu hóa hiệu suất sử dụng máy móc cùng với việc bố trí định biên lao động trực tiếp (Headcount - HC) đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư (ROI). Tại Công ty TNHH Intel Products Việt Nam (VNAT), từ năm 2019, nhà máy đã triển khai nhiều sáng kiến nâng cao năng suất nhằm kiểm soát chi phí vận hành, tối ưu hóa không gian làm việc và chuẩn hóa định biên lao động cho từng khu vực sản xuất.

Thực tiễn vận hành tại phân xưởng Kiểm thử (Test) cho thấy việc phân bổ nhân sự vận hành máy (Manufacturing Technician - MT) nếu chỉ dựa trên các phương pháp ước lượng truyền thống sẽ khó nắm bắt được sự tương tác phức tạp giữa con người và thiết bị, dẫn đến lãng phí thời gian chờ hoặc gây quá tải cho kỹ thuật viên. Do đó, việc áp dụng mô hình tiêu chuẩn định biên nhân sự dựa trên tỷ lệ người - máy (Man-Machine Ratio - MMR) kết hợp các công cụ sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) trở thành yêu cầu cấp thiết.

Đề tài "Controlling Headcount Standard Model for STHI Module at Intel Products Vietnam Co., Ltd" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng vận hành cùng mô hình định biên nhân sự hiện tại tại module STHI.
  2. Nhận diện các điểm nghẽn, thời gian lãng phí không tạo ra giá trị gia tăng (Non Value-Added - NVA) và các thao tác thừa gây ra thời gian máy dừng chờ (idle tool time).
  3. Đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình làm việc, tối ưu hóa bố trí mặt bằng, chuẩn hóa thao tác và cập nhật lại mô hình định biên chuẩn (Plan of Record - POR) cho module STHI.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình tiêu chuẩn định biên nhân sự dựa trên lý thuyết tỷ lệ Người - Máy (MMR) và các công cụ Lean Manufacturing áp dụng cho kỹ thuật viên vận hành module STHI.
  • Phạm vi không gian: Khu vực module kiểm thử STHI thuộc Giai đoạn 1 (Phase 1) và Giai đoạn 2 (Phase 2) tại nhà máy Intel Products Việt Nam, Khu Công nghệ cao TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 7 tháng, từ đầu tháng 11 năm 2019 đến cuối tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài tích hợp hệ thống lý thuyết về quản lý sản xuất công nghiệp và kỹ thuật hệ thống, bao gồm:

  1. Lý thuyết Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing):

    • Khái niệm hệ thống sản xuất Toyota (TPS) theo Ohno (1988), tập trung nhận diện và loại bỏ 7 loại lãng phí (TIMWOOD): Vận chuyển (Transportation), Tồn kho (Inventory), Thao tác thừa (Motion), Chờ đợi (Waiting), Xử lý quá mức (Over-processing), Sản xuất thừa (Over-production), và Khuyết tật/Hư hỏng (Defect).
    • Mô hình quản trị tinh gọn và văn hóa cải tiến liên tục theo Sanchez & Perez (2001).
  2. Các công cụ Lean phục vụ chuẩn hóa:

    • Quan sát trực tiếp (Direct Observation - Gemba): Thu thập dữ liệu thực tế tại nơi diễn ra hoạt động sản xuất theo phương pháp của Lonnie (2010) và Santos & cộng sự (2006) để phân tích cấu trúc công việc, sự kết nối và dòng chảy thông tin/vật tư.
    • Sơ đồ dòng di chuyển (Spaghetti Diagram): Trực quan hóa lộ trình di chuyển của công nhân, vật liệu và xe đẩy nhằm phát hiện các đường đi chồng chéo, không hiệu quả (Jeffrey, 2004).
    • Hệ thống thẻ kéo Kanban: Thẻ rút (Withdrawal Kanban) và thẻ sản xuất (Production Kanban) để kiểm soát khối lượng sản phẩm dở dang (WIP) theo nguyên tắc Just-In-Time (Mike & John, 1999).
    • Cải tiến liên tục Kaizen: Áp dụng chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) dựa trên 3 nguyên tắc hướng quy trình, duy trì tiêu chuẩn và hướng con người (James & Daniel, 2003).
  3. Mô hình định biên nhân sự và lý thuyết Tỷ lệ Người - Máy (Man-Machine Ratio - MMR):

    • Áp dụng lý thuyết can thiệp máy của Ashcroft (1950) để xác định số lượng máy móc tối ưu mà một kỹ thuật viên có thể phụ trách ($N$).
    • Xác định tỷ số lao động ($p$) và phân loại hai trạng thái tỷ lệ:
      • MMR1 (Không có sự can thiệp chồng chéo): Áp dụng khi $MMR1 \le 1$. $$\text{MMR1} = \frac{\text{Machine time} + \text{External time}}{\text{Labor time}}$$
      • MMR2 (Có sự can thiệp chồng chéo giữa nhiều máy): Áp dụng khi $MMR1 > 1$, tra cứu bảng toán học Ashcroft và sử dụng phương pháp nội suy tuyến tính: $$\frac{\text{MMR2} - X_1}{\text{MMR1} - H_1} = \frac{X_2 - X_1}{H_2 - H_1}$$
      • Trong đó: $\text{Machine time} = \text{Processing time} + \text{Reprocessing time}$; $\text{Labor time} = \text{External time} + \text{Internal time}$; $p = \frac{\text{Labor time}}{\text{Machine time}}$.
      • Hệ số phụ cấp mệt mỏi: $\text{MMR}_{(% \text{fatigue})} = \text{MMR} \times (1 - % \text{fatigue})$.
  4. Định mức thời gian lao động và hệ số phụ cấp:

    • Khung thời gian tiêu chuẩn theo Gavriel (2001), bao gồm thời gian quan sát (Observed time), thời gian đánh giá hiệu suất (Normal time), và thời gian tiêu chuẩn (Standard time) sau khi cộng các dung sai/phụ cấp (nhu cầu cá nhân, mệt mỏi, độ trễ không tránh khỏi).
    • Bảng định mức phụ cấp mệt mỏi theo tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
Yếu tố định mức thời gian Mô tả chi tiết tại Intel Products Vietnam
Tổng thời gian ca làm việc 12,0 giờ
Thời gian nghỉ tiêu chuẩn (Ăn trưa + Ăn tối) 1,5 giờ
Thời gian làm việc khả dụng (Available working hours) 10,5 giờ
Phụ cấp nhu cầu cá nhân & họp giao ca 0 giờ (do bố trí nhân sự hỗ trợ xoay vòng)
Định mức phụ cấp mệt mỏi Module STHI Áp dụng từ 2% đến 4% tùy thuộc vào đặc thù tư thế thao tác

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phương pháp quan sát trực tiếp (Direct Observation) và bấm giờ chuẩn tại hiện trường sản xuất (Gemba) đối với các kỹ thuật viên vận hành module STHI qua các ca làm việc.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất và tổng hợp dữ liệu hiệu suất máy móc dựa trên tiêu chuẩn Semi-E10; số liệu từ hệ thống phân tích dung lượng và tham số (Capacity Analysis and Parameter System - CAPS); hồ sơ dữ liệu từ phòng Kỹ thuật Công nghiệp (IE), phòng Kỹ thuật Kiểm thử (Test Engineering), nhóm Lean và phòng Nhân sự.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Excel để thống kê, phân loại thời gian thao tác (thời gian bên trong - Internal time, thời gian bên ngoài - External time), tính toán nội suy toán học các chỉ số MMR, và phân tích các chỉ số dừng máy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Intel Products Việt Nam

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành của Tập đoàn Intel (thành lập năm 1968 bởi Gordon E. Moore và Robert Noyce tại California) và quá trình đầu tư xây dựng nhà máy Intel Products Việt Nam (VNAT) tại Khu Công nghệ cao TP.HCM từ năm 2006 với tổng vốn 1 tỷ USD, diện tích nhà xưởng $46.451\text{ m}^2$. Nhà máy đóng vai trò là cơ sở lắp ráp và kiểm định (Assembly and Test) lớn nhất trong mạng lưới toàn cầu của Intel, đóng góp tới 80% sản lượng chip máy tính bán ra toàn cầu của tập đoàn.

Tác giả phân tích cơ cấu nguồn nhân lực với hơn 3.900 nhân sự, trong đó 97% thuộc thế hệ Gen Y và Gen Z (độ tuổi trung bình 28). Lực lượng lao động linh hoạt, bao gồm kỹ thuật viên thời vụ (Contingent Worker - CW), chiếm khoảng 29% tổng biên chế. Tỷ lệ lao động nữ kỹ thuật đạt 31% (vượt mức trung bình thị trường là 15%).

Về sản phẩm, nhà máy vận hành 5 dòng sản phẩm chủ lực:

  • Platform Controller Hub (PCH).
  • System on a Chip (SoC).
  • Bộ vi xử lý dành cho máy tính để bàn (CPU Desktop).
  • Bộ vi xử lý dành cho thiết bị di động (CPU Mobile).
  • Đóng gói chip kích thước siêu nhỏ (Flip Chip Chip Scale Package - FCCSP).

Chương này cũng tóm lược kết quả tài chính năm 2019 của Intel với doanh thu quý 4 đạt mức kỷ lục 20,2 tỷ USD, đồng thời nêu rõ định hướng phát triển trong lĩnh vực mạng 5G (ra mắt chip xử lý Atom P5900) và cam kết phát triển bền vững đạt chứng nhận môi trường LEED Gold.


Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng lý thuyết được sử dụng làm cơ sở khoa học cho đề tài:

  1. Khái niệm và công cụ Lean Manufacturing: Trình bày chi tiết bản chất của việc loại bỏ 7 lãng phí trong sản xuất theo mô hình Taiichi Ohno. Làm rõ quy trình thực hiện quan sát hiện trường (Gemba DO), các bước lập sơ đồ Spaghetti để đo lường khoảng cách di chuyển, nguyên lý vận hành của thẻ rút (WK) và thẻ sản xuất (PK) trong hệ thống Kanban, cũng như quy trình 3 nguyên tắc thực hiện Kaizen kết hợp chu trình PDCA.
  2. Lý thuyết mô hình định biên nhân sự tiêu chuẩn (Headcount Standard Model): Xây dựng mối quan hệ toán học giữa số lượng lao động trực tiếp và số lượng công cụ/máy móc thông qua tỷ lệ Man-Machine Ratio (MMR), trong đó $\text{DL/tool} = \frac{1}{\text{MMR}}$.
  3. Mô hình tính toán Ashcroft (1950): Trình bày bảng tra cứu lý thuyết Ashcroft xác định số máy một nhân sự có thể phụ trách dựa trên tỷ số $p = \frac{\text{Labor time}}{\text{Machine time}}$ và xử lý hiện tượng can thiệp máy móc (machine interference) thông qua công thức nội suy tuyến tính tính MMR2.
  4. Định mức thời gian lao động và dung sai mệt mỏi: Quy định cách thức chuyển đổi từ thời gian quan sát sang thời gian tiêu chuẩn và tổng hợp các tiêu chuẩn phụ cấp mệt mỏi theo khuyến nghị của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

Chương 3: Thực trạng kiểm soát mô hình tiêu chuẩn nhân sự tại Module STHI

Chương 3 đi sâu khảo sát cấu trúc kỹ thuật và hiện trạng vận hành của module kiểm thử STHI:

  • Cấu trúc module STHI: Mỗi module kiểm thử bao gồm 1 Bộ điều khiển trạm (Station Controller - SC), 1 Máy tính điều khiển cánh tay gắp (Handler PC - HPC), 1 Máy tính kiểm thử (Tester PC - TPC) và tối đa 36 cell kiểm thử (motherboard). Module chỉ xử lý được một lô hàng tại một thời điểm nhất định.
  • Quy trình định biên hiện hữu: Phân tích thời gian làm việc hữu ích ($10,5\text{ giờ/ca}$ sau khi trừ $1,5\text{ giờ}$ nghỉ ăn uống) và các bảng thông số định mức phụ cấp mệt mỏi (Fatigue allowance) cho các nhóm module.

Thông qua việc theo dõi dữ liệu tiêu chuẩn Semi-E10 và phương pháp quan sát trực tiếp (Direct Observation), tác giả chỉ ra các vấn đề tồn đọng:

  • Gia tăng thời gian máy dừng chờ (Idle tool time): Phân tích dữ liệu Semi-E10 cho thấy tỷ lệ máy không hoạt động tăng cao do sự chậm trễ trong các thao tác nạp/dỡ khay chứa (load/unload tray), đẩy xe hàng và xử lý lỗi kỹ thuật cấp độ 1 (L1 assist).
  • Độ lệch giữa tiêu chuẩn CAP và thực tế: Khoảng cách lớn giữa dữ liệu hồ sơ khu vực tiêu chuẩn (Concept of Area Profile - CAP) và kết quả đo đạc thực tế tại xưởng.
  • Chênh lệch sản lượng: Xuất hiện khoảng cách đáng kể giữa số lượng sản phẩm kiểm thử theo kế hoạch (Plan) và số lượng thực tế hoàn thành (Reality).
  • Lãng phí trong di chuyển và thao tác: Bố trí trạm Kanban và vị trí để xe phôi (cart) chưa hợp lý, khiến kỹ thuật viên mất nhiều thời gian di chuyển tìm kiếm lô hàng và vé đơn hàng (order ticket).

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện mô hình tiêu chuẩn nhân sự cho Module STHI

Trên cơ sở nhận diện các nguyên nhân cốt lõi ở Chương 3, Chương 4 đưa ra hệ thống các giải pháp cải tiến chi tiết:

  1. Tối ưu hóa bố trí mặt bằng bằng sơ đồ Spaghetti: Tái thiết kế lại vị trí lưu trữ xe phôi đầu vào/đầu ra (Input/Output cart Kanban) và bảng theo dõi đơn hàng, giúp rút ngắn quãng đường di chuyển và loại bỏ các bước đi thừa của công nhân.
  2. Khắc phục tình trạng thiếu hụt và nhận diện Kanban: Cải tiến hệ thống nhận diện trực quan thẻ Kanban tại trạm BOL (Beginning of Line), giảm thời gian tìm kiếm và tiếp nhận lô hàng của kỹ thuật viên.
  3. Cải tiến tốc độ cánh tay robot: Tối ưu hóa vận tốc của cánh tay robot trong quá trình gắp 36 đơn vị sản phẩm đầu tiên vào các bo mạch kiểm thử (motherboard), đưa thời gian chu kỳ về sát với tiêu chuẩn thiết kế.
  4. Chuẩn hóa quy trình xử lý lô hàng tạm giữ (On hold lot): Cải tiến quy trình ra quyết định đối với các lô hàng bị giữ lại kiểm tra chất lượng, rút ngắn thời gian phản hồi và hỗ trợ của kỹ thuật viên đối với các cảnh báo L1.
  5. Thiết lập cơ chế xoay vòng giờ nghỉ (Break time coverage): Xây dựng quy định phân công nhân sự hỗ trợ vận hành máy chéo trong khung giờ nghỉ trưa và nghỉ tối ($1,5\text{ giờ}$), ngăn chặn tình trạng máy dừng do thiếu người phụ trách.
  6. Cải tiến hoạt động đẩy xe phôi và công thái học: Ban hành hướng dẫn đẩy xe phôi đạt chuẩn an toàn lao động nhằm giảm thiểu rủi ro mắc các rối loạn cơ xương khớp (Musculoskeletal Disorders - MSDs).
  7. Nâng cao chất lượng bảo trì phòng ngừa (PM) và Kaizen: Tăng cường hoạt động bảo dưỡng định kỳ để nâng cao độ sẵn sàng của máy móc, từ đó tính toán lại bộ tham số MMR chuẩn và thiết lập Kế hoạch định biên nhân sự chuẩn (Headcount Plan of Record - POR).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã khảo sát và phân tích thực nghiệm toàn diện hoạt động định biên nhân sự tại module STHI, mang lại các kết quả định lượng và giải pháp thực tế:

  • Xác lập lại bộ thông số MMR chính xác: Đo lường chính xác các thành phần thời gian bên ngoài (External time) và thời gian bên trong (Internal time), từ đó cập nhật tỷ lệ MMR chuẩn cho từng mã sản phẩm chạy trên module STHI sau cải tiến.
  • Rút ngắn thời gian phi giá trị gia tăng: Giảm thiểu đáng kể thời gian kỹ thuật viên tìm kiếm lô hàng tại trạm Kanban, thời gian chờ xử lý lô hàng tạm giữ (on hold lot) và thời gian can thiệp lỗi L1.
  • Giảm thời gian máy dừng chờ (Idle tool time): Khắc phục tình trạng máy dừng trong thời gian nghỉ ca thông qua chính sách Break time coverage, góp phần nâng cao tỷ lệ sử dụng thiết bị thực tế theo chuẩn Semi-E10.
  • Hoàn thiện Kế hoạch định biên nhân sự chuẩn (POR): Cung cấp mô hình tính toán số lượng kỹ thuật viên vận hành trực tiếp ($DL$) cần thiết trên một đơn vị thiết bị ($DL/tool$) một cách khoa học, hỗ trợ quản lý phân xưởng lập kế hoạch nhân lực sát với kế hoạch sản xuất.

Bảng tổng hợp so sánh trước và sau cải tiến

Nội dung khảo sát / Tham số Hiện trạng trước cải tiến (Chương 3) Giải pháp và Định hướng sau cải tiến (Chương 4)
Vị trí trạm xe phôi & Kanban Bố trí phân tán, gây lãng phí di chuyển theo sơ đồ Spaghetti Tái quy hoạch vị trí xe Input/Output, tối ưu hóa không gian nhận diện Kanban
Thao tác cánh tay robot Tốc độ gắp 36 unit đầu tiên thực tế chậm hơn tiêu chuẩn Điều chỉnh tham số tốc độ robot đạt chuẩn kỹ thuật của module
Thời gian nghỉ ca ($1,5\text{h}$) Không có cơ chế trực bù, dẫn đến phát sinh thời gian máy dừng chờ Áp dụng chính sách Break time coverage, duy trì máy chạy liên tục
Xử lý lô hàng tạm giữ (On hold) Quy trình ra quyết định kéo dài, phụ thuộc vào kiểm tra thủ công Chuẩn hóa quy trình ra quyết định, giảm thời gian thao tác của MT
Cơ sở tính toán định biên Tồn tại độ lệch giữa mô hình CAP và dữ liệu quan sát thực tế (DO) Tích hợp bảng Ashcroft và hệ số phụ cấp mệt mỏi ILO để ban hành bản POR chuẩn

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt phương pháp luận: Đề tài làm rõ phương pháp kết hợp giữa lý thuyết can thiệp máy của Ashcroft (1950) với các công cụ Lean Manufacturing (Gemba DO, Spaghetti, Kanban) trong việc định biên lao động tại môi trường sản xuất bán dẫn công nghệ cao.
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp cho ban quản lý nhà máy Intel Products Việt Nam công cụ đo lường và dự báo định biên nhân sự chuẩn xác, hỗ trợ tối ưu hóa chi phí lao động trực tiếp và nâng cao hiệu suất sử dụng thiết bị tại module STHI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát và thu thập dữ liệu chỉ tập trung trong phạm vi module kiểm thử STHI (thuộc Phase 1 và Phase 2) tại nhà máy VNAT trong giai đoạn 7 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), chưa bao quát toàn bộ các module kiểm thử khác hoặc các công đoạn lắp ráp (Assembly).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc áp dụng mô hình định biên tiêu chuẩn MMR và phương pháp chuẩn hóa thao tác sang các module kiểm thử khác trong phân xưởng Test, đồng thời tích hợp mô hình này vào hệ thống quản lý năng lực sản xuất toàn diện của nhà máy.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Vận hành: Cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp đo lường lao động, tính toán tỷ lệ Người - Máy (MMR), xử lý can thiệp máy móc bằng bảng Ashcroft và áp dụng tiêu chuẩn dung sai lao động của ILO.
  • Kỹ sư Kỹ thuật Công nghiệp (IE) và Quản lý Sản xuất tại các nhà máy công nghệ cao: Tham khảo cách thức kết hợp dữ liệu vận hành chuẩn Semi-E10 với phương pháp quan sát hiện trường (Gemba DO) và sơ đồ Spaghetti để phát hiện lãng phí và chuẩn hóa định biên nhân lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Module STHI trong nhà máy Intel Products Việt Nam có cấu trúc phần cứng như thế nào?

Module STHI bao gồm 1 Bộ điều khiển trạm (Station Controller - SC), 1 Máy tính điều khiển gắp (Handler PC - HPC) điều khiển cảm biến và cánh tay robot, 1 Máy tính kiểm thử (Tester PC - TPC) kết nối Ethernet để điều khiển tối đa 36 cell kiểm thử (motherboard) độc lập. Module chỉ có khả năng xử lý 1 lô hàng tại một thời điểm.

2. Tỷ số $p$ trong lý thuyết Ashcroft được tính toán bằng công thức nào?

Tỷ số $p$ là tỷ lệ giữa thời gian lao động (Labor time) và thời gian máy chạy (Machine time): $$p = \frac{\text{Labor time}}{\text{Machine time}}$$ Trong đó, $\text{Labor time} = \text{External time} + \text{Internal time}$, và $\text{Machine time} = \text{Processing time} + \text{Reprocessing time}$.

3. Thời gian làm việc khả dụng của kỹ thuật viên tại Intel Products Việt Nam trong một ca làm việc là bao nhiêu?

Theo quy định của nhà máy, một ca làm việc kéo dài 12,0 giờ. Sau khi trừ đi 1,5 giờ dành cho thời gian nghỉ ăn trưa và ăn tối tiêu chuẩn, tổng thời gian làm việc khả dụng thực tế của kỹ thuật viên là 10,5 giờ/ca.

4. Cơ chế "Break time coverage" được tác giả đề xuất nhằm mục đích gì?

Cơ chế "Break time coverage" được thiết lập nhằm phân công nhân sự trực thay thế cho các kỹ thuật viên trong khung giờ nghỉ ăn uống (1,5 giờ/ca), từ đó ngăn chặn tình trạng máy móc bị dừng chờ không người vận hành, giúp duy trì và nâng cao tỷ lệ sử dụng thiết bị thực tế (Tool utilization).

5. Sự khác biệt cơ bản giữa chỉ số MMR1 và MMR2 trong mô hình định biên là gì?

MMR1 là tỷ lệ Người - Máy được tính toán trong điều kiện không có sự can thiệp chồng chéo giữa các máy móc ($MMR1 \le 1$). Khi $MMR1 > 1$, sự can thiệp giữa nhiều máy xảy ra (một kỹ thuật viên phải xử lý nhiều máy cùng lúc khi có yêu cầu), khi đó chỉ số MMR2 sẽ được xác định thông qua việc tra bảng toán học Ashcroft và thực hiện phép nội suy tuyến tính.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Hồ Trung Hiếu đã giải quyết bài toán tối ưu hóa định biên lao động trực tiếp cho module kiểm thử STHI tại Intel Products Việt Nam thông qua việc ứng dụng lý thuyết tỷ lệ Người - Máy (MMR) và các công cụ Lean Manufacturing. Bằng phương pháp quan sát trực tiếp và phân tích dữ liệu Semi-E10, nghiên cứu đã chỉ ra các nguyên nhân gây gia tăng thời gian máy dừng chờ và lãng phí thao tác. Hệ thống giải pháp đề xuất về tái bố trí mặt bằng, chuẩn hóa quy trình xử lý lô hàng và thiết lập cơ chế trực giờ nghỉ đã giúp hoàn thiện Kế hoạch định biên nhân sự chuẩn (POR), đóng góp vào mục tiêu nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực của nhà máy.