Tổng quan nghiên cứu

Thị trường xây dựng Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với sự gia tăng nhanh chóng về cả quy mô lẫn số lượng công trình. Theo thống kê của Bộ Xây dựng, chỉ trong hai quý đầu năm 2021, toàn quốc đã ghi nhận 11.463 công trình khởi công mới. Giá trị sản xuất toàn ngành trong nửa đầu năm 2020 đạt gần 563,7 nghìn tỷ đồng, đóng góp tới 5,37% vào tốc độ tăng trưởng kinh tế chung của cả nước. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công nghệ Mô hình thông tin công trình (Building Information Modeling – BIM) được xem là công nghệ lõi mang tính bước ngoặt nhằm tối ưu hóa năng suất lao động và giảm thiểu lãng phí.

Mặc dù Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2500/QĐ-TTg phê duyệt Đề án áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng và quản lý vận hành công trình với lộ trình phát triển rõ ràng, việc chấp nhận và ứng dụng BIM tại các tổ chức xây dựng Việt Nam vẫn đối mặt với vô vàn thách thức. Phần lớn hoạt động triển khai hiện nay còn mang tính tự phát, cục bộ, tập trung chủ yếu ở các dự án có vốn đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp tư nhân lớn, trong khi đa số các đơn vị còn lại chỉ sử dụng BIM như công cụ dựng hình 3D đơn thuần thay vì một nền tảng quản lý tích hợp.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là nhận diện toàn diện các rào cản cốt lõi, xây dựng mô hình động lực 7 thành phần và xác định 18 nhu cầu bức thiết của tổ chức xây dựng kết hợp cùng 15 giải pháp từ cơ quan quản lý cấp ngành. Luận văn được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng tại thị trường xây dựng Việt Nam, mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc khi ứng dụng phương pháp Triển khai chức năng chất lượng (QFD) để lượng hóa các quyết định quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư công và thúc đẩy tốc độ số hóa ngành xây dựng đạt mục tiêu đề ra đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu kết hợp hai nền tảng lý thuyết chủ đạo là lý thuyết tiếp nhận công nghệ trong ngành kỹ thuật xây dựng và mô hình Triển khai chức năng chất lượng (Quality Function Deployment – QFD) do Giáo sư Shigeru Mizuno và Yoji Akao khởi xướng từ cuối thập niên 1960. QFD là phương pháp luận tiên tiến giúp chuyển đổi có hệ thống tiếng nói của khách hàng (Voice of Customer) thành các đặc tính kỹ thuật định lượng thông qua công cụ cốt lõi là Ngôi nhà chất lượng (House of Quality – HoQ). Trong đề tài này, mô hình QFD được tùy biến nhằm liên kết chặt chẽ giữa nhu cầu thực tế của tổ chức xây dựng (WHAT) và các biện pháp can thiệp của cơ quan quản lý ngành (HOW).

Bên cạnh đó, tác giả phát triển mô hình động lực thúc đẩy áp dụng BIM dựa trên 7 trụ cột tương hỗ: Lợi ích (Benefits), Nhận thức (Awareness), Giáo dục (Education), Tự đánh giá (Self-assessment), Chia sẻ (Sharing), Kiểm chuẩn (Benchmarking) và Nền tảng kết nối (Platform). Theo định nghĩa của Viện Khoa học Xây dựng Quốc gia Hoa Kỳ (NIBS) cũng như Quyết định số 1057/QĐ-BXD của Bộ Xây dựng, BIM không chỉ là phần mềm kỹ thuật số 3 chiều mà là quy trình quản lý thông tin tích hợp xuyên suốt toàn bộ vòng đời công trình từ thiết kế, thi công đến vận hành và phá dỡ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu phối hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp có hệ thống từ các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín quốc tế như ScienceDirect, ASCE Library, Taylor & Francis và Emerald trong giai đoạn 2000–2022 với hơn 30 công trình khoa học tiêu biểu về rào cản và giải pháp chuyển đổi số.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua quy trình khảo sát 2 giai đoạn:

  • Khảo sát đợt 1 (Định tính và hiệu chỉnh danh mục): Sử dụng bảng câu hỏi kết hợp phỏng vấn sâu 10 chuyên gia đầu ngành gồm 5 đại diện nhà thầu thi công, 4 chuyên gia ban quản lý dự án và 1 cán bộ quản lý nhà nước, trong đó có 8/10 người sở hữu trên 10 năm kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực xây dựng.
  • Khảo sát đợt 2 (Lượng hóa ma trận QFD): Thu thập đánh giá chuyên sâu từ 3 chuyên gia giữ cương vị Giám đốc và Trưởng phòng với thâm niên từ 12 đến 20 năm tại các tổng công ty xây dựng hàng đầu.

Do tính chất đối tượng nghiên cứu thuộc nhóm nhân sự quản lý cấp cao có yêu cầu bảo mật thông tin khắt khe, tác giả lựa chọn phương pháp lấy mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Phân tích dữ liệu được thực hiện thông qua thống kê mô tả và tính toán ma trận QFD bằng 3 thuật toán xếp hạng kinh điển: phương pháp Akao, phương pháp Lyman và phương pháp Wasserman, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy tuyệt đối của kết quả nghiên cứu. Toàn bộ quy trình nghiên cứu được triển khai từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 12 năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã xác lập và chuẩn hóa thành công hệ thống dữ liệu gồm 18 nhu cầu của tổ chức xây dựng (WHAT) phân bổ trên 7 nhóm động lực và 15 giải pháp hỗ trợ tương ứng của cơ quan quản lý ngành (HOW). Kết quả khảo sát chuyên gia đợt 1 ghi nhận sự đồng thuận tuyệt đối của 100% người tham gia về tính cấp thiết của các danh mục được đề xuất.

Phân tích rào cản cho thấy hơn 75% doanh nghiệp tham gia khảo sát gặp trở ngại nghiêm trọng về chi phí bản quyền phần mềm và đào tạo nguồn nhân lực ban đầu. Hơn 80% ý kiến phản ánh tình trạng thiếu hụt trầm trọng tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ và hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý nhà nước. Khi tiến hành lượng hóa mức độ ưu tiên thông qua mô hình QFD, cả 3 thuật toán Akao, Lyman và Wasserman đều cho kết quả tương đồng cao với tỷ lệ trùng khớp thứ hạng lên đến 90%. Nhóm giải pháp đứng đầu bảng ưu tiên tập trung vào việc ban hành quy chuẩn chi tiết cho từng loại công trình và thiết lập nền tảng số hóa quốc gia nhằm chia sẻ thư viện BIM dùng chung.

Thảo luận kết quả

Thực trạng khảo sát phản ánh rằng đa phần các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam vẫn duy trì tư duy ngại thay đổi quy trình làm việc truyền thống. Việc chuyển đổi từ bản vẽ 2D sang mô hình 3D thông minh đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về cơ cấu tổ chức và văn hóa phối hợp đa bên. Mặc dù các lợi ích của BIM về giảm thiểu xung đột thiết kế và tối ưu hóa tiến độ đã được chứng minh tại nhiều quốc gia phát triển như Anh, Mỹ hay Singapore với mức tiết kiệm chi phí dự án ước tính từ 10% đến 15%, nhưng tại Việt Nam, mức độ nhận thức về tiềm năng thực sự của BIM ở cấp lãnh đạo doanh nghiệp vẫn còn hạn chế.

So sánh với các nghiên cứu trước đây tại thị trường châu Á như Trung Quốc và Malaysia, điểm khác biệt mang tính quyết định tại Việt Nam là mức độ phụ thuộc rất lớn vào định hướng hành lang pháp lý từ cơ quan quản lý nhà nước. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy các tổ chức xây dựng không thể tự phát triển hệ sinh thái BIM riêng lẻ nếu thiếu sự kiểm chuẩn ngành và khung định mức chi phí rõ ràng. Mối quan hệ đa chiều giữa các biến số WHAT và HOW có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua ma trận HoQ đa lớp kết hợp biểu đồ radar, giúp các nhà hoạch định chính sách dễ dàng quan sát sự tác động chéo của từng quyết định quản lý đến các nhóm nhu cầu của doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích mức độ ưu tiên từ mô hình QFD, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi dành cho cơ quan quản lý ngành và các bên liên quan:

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về BIM. Bộ Xây dựng cần chủ trì ban hành hướng dẫn chi tiết về định mức chi phí áp dụng BIM trong tổng mức đầu tư dự án và tiêu chuẩn chuyển đổi dữ liệu mở. Mục tiêu đặt ra là hoàn thiện 100% khung pháp lý kỹ thuật cho các dự án nhóm A và công trình cấp 1 trong giai đoạn 2023–2025.

Thứ hai, xây dựng và vận hành Cổng thông tin nền tảng BIM quốc gia. Cục Quản lý Hoạt động Xây dựng phối hợp cùng các đơn vị công nghệ thiết lập cơ sở dữ liệu số dùng chung, bao gồm thư viện vật liệu tiêu chuẩn và hệ thống kiểm chuẩn năng lực doanh nghiệp trực tuyến. Lộ trình triển khai dự kiến thu hút ít nhất 60% tổ chức xây dựng tham gia chia sẻ dữ liệu thực hành trong giai đoạn 2024–2026.

Thứ ba, thiết lập cơ chế ưu đãi tài chính và hỗ trợ đầu tư công nghệ số. Bộ Tài chính phối hợp Bộ Xây dựng xây dựng chính sách giảm thuế nhập khẩu phần mềm chuyên dụng và cung cấp gói tín dụng hỗ trợ chuyển đổi số cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hướng tới mục tiêu giảm 20% gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu cho các đơn vị tiên phong áp dụng BIM từ năm 2024.

Thứ tư, chuẩn hóa chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ hành nghề BIM. Các trường đại học khối kỹ thuật liên kết cùng các hiệp hội nghề nghiệp triển khai chương trình khung đào tạo theo Quyết định số 1056/QĐ-BXD, đặt mục tiêu đào tạo mới và bồi dưỡng chuyên sâu cho hơn 10.000 kỹ sư, kiến trúc sư và cán bộ quản lý dự án đạt chuẩn năng lực BIM vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm trong ngành xây dựng:

Nhóm 1: Cơ quan Quản lý Nhà nước và cơ quan quản lý ngành xây dựng. Cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Xây dựng và Sở Xây dựng các địa phương có thể sử dụng bảng xếp hạng ưu tiên HOW từ ma trận QFD làm căn cứ khoa học để xây dựng lộ trình ban hành thông tư, định mức và chương trình hành động thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2023–2030.

Nhóm 2: Ban lãnh đạo các Tổng công ty, Doanh nghiệp Nhà thầu và Tư vấn thiết kế. Nghiên cứu cung cấp công cụ tự đánh giá năng lực nội bộ thông qua 18 tiêu chí nhu cầu (WHAT), hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược đầu tư công nghệ hợp lý, tối ưu hóa ngân sách và hạn chế rủi ro thất bại khi triển khai BIM.

Nhóm 3: Các Chủ đầu tư và Ban Quản lý Dự án sử dụng vốn ngân sách lẫn vốn tư nhân. Tài liệu là cẩm nang hữu ích giúp xác lập yêu cầu thông tin chủ đầu tư (EIR) và kế hoạch thực hiện BIM (BEP), nâng cao chất lượng quản lý dòng tiền và kiểm soát chặt chẽ tiến độ thi công công trình.

Nhóm 4: Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Quản lý Xây dựng. Đề tài mở ra hướng tiếp cận học thuật mới mẻ về việc tích hợp phương pháp quản trị chất lượng QFD trong chuyển đổi số ngành kỹ thuật, cung cấp nguồn trích dẫn và dữ liệu tham khảo giá trị cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

BIM mang lại những giá trị kinh tế trực tiếp nào cho dự án xây dựng? Ứng dụng BIM giúp trực quan hóa mô hình 3D, tối ưu hóa bóc tách khối lượng tự động và phát hiện sớm các xung đột kết cấu trước khi thi công ngoài hiện trường. Trong thực tế, việc áp dụng BIM giúp các dự án tiết kiệm khoảng 10% chi phí xây lắp và rút ngắn từ 10% đến 15% tổng thời gian thực hiện so với phương pháp truyền thống.

Rào cản lớn nhất mà các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam đang đối mặt khi tiếp cận BIM là gì? Trở ngại lớn nhất nằm ở chi phí đầu tư ban đầu quá cao cho phần cứng, bản quyền phần mềm và công tác đào tạo nhân sự, chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngoài ra, hơn 80% chuyên gia khẳng định sự thiếu vắng hướng dẫn pháp lý đồng bộ từ phía nhà nước là nguyên nhân khiến doanh nghiệp e ngại chuyển đổi.

Tại sao luận văn lại lựa chọn mô hình QFD để giải quyết bài toán thúc đẩy BIM? QFD là công cụ khoa học vượt trội giúp lượng hóa các nhu cầu định tính của tổ chức xây dựng (WHAT) thành các giải pháp kỹ thuật cụ thể của cơ quan quản lý (HOW). Việc áp dụng đồng thời 3 phương pháp Akao, Lyman và Wasserman mang lại độ tin cậy toán học cao, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư chính xác và tối ưu nguồn lực.

Mô hình động lực 7 thành phần đề xuất trong nghiên cứu hoạt động như thế nào? Mô hình vận hành dựa trên cơ chế tương hỗ giữa 7 yếu tố: Lợi ích, Nhận thức, Giáo dục, Tự đánh giá, Chia sẻ, Kiểm chuẩn và Nền tảng số. Nền tảng số đóng vai trò hạ tầng kết nối, tạo môi trường để doanh nghiệp tự đánh giá năng lực, học hỏi kinh nghiệm và đối sánh với tiêu chuẩn chung của toàn ngành, từ đó nâng cao nhận thức và hiện thực hóa lợi ích công nghệ.

Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò gì trong lộ trình chuyển đổi số ngành xây dựng? Cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò kiến tạo và dẫn dắt thông qua việc ban hành hành lang pháp lý, tiêu chuẩn định mức chi phí và cơ chế bắt buộc áp dụng BIM cho các công trình công. Quyết định số 2500/QĐ-TTg và Quyết định số 347/QĐ-BXD là minh chứng rõ nét cho vai trò định hướng của chính phủ trong việc thúc đẩy thị trường xây dựng phát triển minh bạch và bền vững.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chuyển đổi số và công nghệ BIM, khẳng định vai trò then chốt của BIM đối với năng suất và chất lượng công trình trong kỷ nguyên Xây dựng 4.0.
  • Xây dựng thành công mô hình động lực 7 thành phần kết nối chặt chẽ giữa tổ chức xây dựng và cơ quan quản lý ngành, giải quyết triệt để các rào cản nội tại và môi trường bên ngoài.
  • Nhận diện và chuẩn hóa 18 nhu cầu thiết thực của doanh nghiệp xây dựng cùng 15 giải pháp can thiệp khả thi của cấp quản lý thông qua khảo sát chuyên gia 2 giai đoạn.
  • Ứng dụng xuất sắc phương pháp Ngôi nhà chất lượng (QFD) với sự hỗ trợ của 3 thuật toán xếp hạng Akao, Lyman và Wasserman để xác lập danh mục giải pháp ưu tiên hàng đầu mang tính khoa học cao.
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn quan trọng phục vụ công tác triển khai Quyết định 2500/QĐ-TTg và Kế hoạch chuyển đổi số ngành Xây dựng giai đoạn 2020–2025, định hướng đến năm 2030.

Trong giai đoạn 2023–2025, các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần nhanh chóng phối hợp thực hiện các giải pháp ưu tiên đã được chứng minh. Hãy chủ động tiếp cận toàn văn luận văn thạc sĩ này để nắm bắt chi tiết phương pháp luận QFD và áp dụng ngay các bộ chỉ số đánh giá vào chiến lược số hóa tổ chức của bạn.