Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp gắn liền với khái niệm Internet of Things (IoT), việc kết nối và tự động hóa các thiết bị sinh hoạt trong gia đình trở thành một xu hướng tất yếu của công nghệ nhà ở hiện đại. Thực tiễn từ năm 2014 tại Việt Nam cho thấy, nhiều khu đô thị quy mô lớn như Phú Mỹ Hưng, Royal City, Times City, Ecopark hay Vinhomes Central Park đã bắt đầu triển khai các giải pháp nhà thông minh nhằm nâng cao chất lượng tiện ích sinh hoạt. Bên cạnh bài toán tự động hóa điều khiển, vấn đề khủng hoảng năng lượng cũng được đặt ra cấp thiết khi nhu cầu tiêu thụ điện năng dân dụng không ngừng gia tăng, trong khi các nguồn năng lượng hóa thạch truyền thống như than đá, dầu khí và thủy điện đang dần cạn kiệt, đồng thời gây suy thoái môi trường nghiêm trọng. Xuất phát từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu xây dựng mô hình nhà thông minh kết hợp nguồn năng lượng tái tạo sạch—cụ thể là năng lượng mặt trời—mang tính ứng dụng thực tế cao đối với bối cảnh kỹ thuật tại Việt Nam.
Đồ án tốt nghiệp "Mô hình Smarthome sử dụng năng lượng mặt trời" được sinh viên Huỳnh Trí Mẫn thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Ngô Lâm tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (thời gian thực hiện từ ngày 12/09/2016 đến ngày 13/02/2017).
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Nắm vững phương pháp lập trình đồ họa trên phần mềm LabVIEW, kỹ thuật ghép nối giao tiếp, nguyên lý điều khiển và khai thác các thông số kỹ thuật của kit nhúng NI myRIO-1900 kết hợp với các khối ngoại vi: mạch cầu H, module còi buzzer, module relay, cảm biến khí gas, cảm biến nhiệt độ, cảm biến ánh sáng, bàn phím ma trận và màn hình hiển thị LCD.
- Thiết lập đường truyền giao tiếp không dây giữa phần cứng kit điều khiển với máy tính qua mạng WiFi; triển khai ứng dụng giám sát và điều khiển thiết bị trên máy tính bảng thông qua ứng dụng NI Data Dashboard.
- Rèn luyện phương pháp nghiên cứu khoa học, kỹ năng tra cứu datasheet linh kiện và tổng hợp tài liệu chuyên ngành.
- Thiết kế giao diện phần mềm trực quan trên máy tính giúp người vận hành theo dõi các thông số môi trường và can thiệp điều khiển các cơ cấu chấp hành trong hệ thống phần cứng.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định theo 7 nội dung:
- Nghiên cứu tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của kit điều khiển NI myRIO-1900 về cấu trúc phần cứng, tài nguyên xử lý và các chuẩn giao tiếp ngoại vi.
- Tìm hiểu môi trường lập trình LabVIEW và cơ chế biên dịch, nạp chương trình xuống kit myRIO.
- Nghiên cứu phần mềm NI Data Dashboard trên các hệ điều hành di động.
- Khảo sát nguyên lý hoạt động, sơ đồ kết nối của các module phần cứng: module ngoại vi chuẩn Pmod, bàn phím keypad, mạch cầu H L298, cảm biến ánh sáng PmodALS, cảm biến nhiệt độ PmodTMP3, cảm biến khí gas MQ2, module relay và buzzer cảnh báo.
- Nghiên cứu mạch sạc năng lượng mặt trời V2 kết hợp bình acquy tích điện và pin quang điện.
- Thiết lập cấu hình mạng WiFi và địa chỉ IP để kit myRIO kết nối thông suốt với máy tính.
- Xây dựng lưu đồ giải thuật và viết chương trình hoàn chỉnh cho toàn bộ hệ thống dựa trên các mục tiêu đã đề ra.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm kit phần cứng nhúng NI myRIO-1900, môi trường lập trình LabVIEW, mạch điều khiển động cơ cầu H L298, hệ thống module cảm biến đo lường môi trường, mạch sạc acquy năng lượng mặt trời V2, cấu hình mạng truyền thông không dây và ứng dụng giám sát NI Data Dashboard. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc thiết kế, xây dựng một mô hình vật lý thu nhỏ bằng mica mô phỏng không gian nhà ở thực tế, triển khai lập trình các phân hệ điều khiển cơ bản trong phạm vi mạng cục bộ và giao thức truyền thông nhúng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên nền tảng hệ thống nhúng điều khiển thời gian thực và công nghệ chuyển đổi năng lượng quang điện. Trung tâm xử lý dữ liệu của hệ thống là kit điều khiển NI myRIO-1900 do hãng National Instruments chế tạo. Thiết bị này ứng dụng công nghệ chip tích hợp Zynq-7010 của Xilinx, kết hợp kiến trúc xử lý kép bao gồm lõi vi xử lý ARM Cortex-A9 tốc độ 667 MHz cùng khối logic khả trình FPGA chứa 28.000 tế bào logic (logic cells). Bộ nhớ hệ thống gồm 256 MB bộ nhớ bất biến (non-volatile) và 512 MB RAM chuẩn DDR3 tốc độ 533 MHz với độ rộng bus dữ liệu 16-bit. Về tài nguyên vào/ra, NI myRIO cung cấp 34 chân I/O số (DIO), 4 kênh ngõ vào tương tự (AI) và 2 kênh ngõ ra tương tự (AO) trên mỗi cổng mở rộng MXP (MyRIO Expansion Port), cùng các ngõ vào/ra âm thanh và kênh tương tự vi phân trên cổng MSP (Mini System Port).
Về môi trường lập trình, tác giả sử dụng phần mềm LabVIEW (Laboratory Virtual Instrumentation Engineering Workbench) phiên bản 2014. Khác với các ngôn ngữ lập trình dòng lệnh truyền thống (như C hay Pascal), LabVIEW sử dụng ngôn ngữ đồ họa G (Graphical programming), vận hành dựa trên cơ chế luồng dữ liệu (Dataflow). Chương trình LabVIEW được cấu trúc gồm hai phần chính: Front Panel (bảng điều khiển mặt trước chứa các nút nhấn Control làm tín hiệu đầu vào và các màn hình chỉ báo Indicator làm tín hiệu đầu ra) và Block Diagram (sơ đồ khối chứa các thuật toán, cấu trúc điều khiển, hàm chức năng và các đường nối dây dữ liệu).
Các chuẩn giao tiếp truyền thông nối tiếp được sử dụng để ghép nối ngoại vi trong hệ thống bao gồm:
- Chuẩn giao tiếp I2C (Inter-Integrated Circuit): Giao tiếp nối tiếp 2 dây đồng bộ gồm đường dữ liệu hai chiều SDA và đường xung nhịp đồng hồ SCL. Hệ thống vận hành theo mô hình Master-Slave, phân biệt thiết bị bằng địa chỉ phần cứng 7-bit, hoạt động ở chế độ tiêu chuẩn (Standard-mode 100 kbps) hoặc chế độ nhanh (Fast-mode 400 kbps), sử dụng các điện trở kéo lên nguồn dương (pull-up resistors) từ 1 kΩ đến 4.7 kΩ và quản lý truyền thông thông qua điều kiện START và STOP.
- Chuẩn giao tiếp SPI (Serial Peripheral Interface): Giao tiếp nối tiếp đồng bộ 4 dây tốc độ cao gồm SCK (Serial Clock), MISO (Master In Slave Out), MOSI (Master Out Slave In) và SS (Slave Select). Hoạt động truyền nhận song công (full-duplex) được quy định qua 4 chế độ (Mode 0 đến Mode 3) phụ thuộc vào trạng thái cực tính đồng hồ (CPOL) và pha xung nhịp (CPHS).
- Chuẩn giao tiếp UART (Universal Asynchronous Receiver Transmitter): Truyền thông dị bộ sử dụng hai đường tín hiệu truyền Tx và nhận Rx, cấu hình mặc định tốc độ baud 115200 bps, 8 bit dữ liệu, 1 bit dừng (stop bit) và không sử dụng luồng kiểm soát (no flow control).
- Chuẩn giao tiếp không dây: Mạng không dây WiFi IEEE 802.11 b/g/n băng tần ISM 2.4 GHz với công suất truyền tối đa +10 dBm, cự ly truyền thông ngoài trời lên đến 150m theo đường thẳng, mã hóa bảo mật WPA/WPA2; kết hợp nghiên cứu lý thuyết chuẩn truyền thông vô tuyến Bluetooth tầm ngắn.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các bước: thu thập tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất; tự nghiên cứu các hàm API trong thư viện LabVIEW for myRIO; phân tích cấu tạo phần cứng; thiết kế tính toán phối ghép mạch điện tử; gia công mô hình vật lý; lập trình từng khối chức năng; kiểm tra kết nối qua tiện ích phần mềm NI MAX (Measurement & Automation Explorer) với địa chỉ IP tĩnh mặc định qua cáp USB là 172.22.11.2; cuối cùng là tích hợp toàn diện hệ thống và đánh giá thực nghiệm.
Nguồn tài liệu ban đầu làm cơ sở thực hiện đề tài gồm có:
- Giáo trình Lập trình LabVIEW của TS. Nguyễn Bá Hải;
- Tài liệu hướng dẫn kỹ thuật NI myRIO Project Essentials Guide của tác giả Ed Doering;
- Tài liệu thông số phần cứng User Guide and Specifications NI myRIO-1900 của hãng National Instruments;
- Datasheet kỹ thuật của các module linh kiện điện tử và tài liệu các khóa luận khóa trước.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống nhà thông minh được thiết kế theo cấu trúc module hóa, phân tách rõ ràng giữa phần cứng điều khiển, hệ thống cảm biến, cơ cấu chấp hành và phân hệ cung cấp năng lượng.
| Khối chức năng |
Phần cứng / Thiết bị sử dụng |
Chuẩn giao tiếp / Tín hiệu |
Chức năng hoạt động |
| Xử lý trung tâm |
Kit NI myRIO-1900 |
Cổng mở rộng MXP A, MXP B, MSP C |
Xử lý logic, thu thập dữ liệu cảm biến, phát xung điều khiển chấp hành, phát Web Server |
| Thu thập nhiệt độ |
Module PmodTMP3 |
I2C (chân SDA, SCL) |
Đo nhiệt độ môi trường trong phòng, truyền dữ liệu số về bộ xử lý |
| Thu thập ánh sáng |
Module PmodALS |
SPI (chân SCK, MISO, SS) |
Đo cường độ ánh sáng môi trường phục vụ đóng cắt đèn tự động |
| Giám sát nồng độ gas |
Module cảm biến MQ2 |
Ngõ ra Analog / Digital |
Phát hiện rò rỉ khí gas vượt ngưỡng cho phép |
| Báo động âm thanh |
Module còi Buzzer |
Ngõ ra số Digital (DIO) |
Phát âm thanh cảnh báo khi phát hiện rò rỉ khí gas |
| Đóng cắt thiết bị |
Module Relay 1 kênh |
Ngõ ra số Digital (DIO) |
Đóng ngắt nguồn điện cho hệ thống đèn LED chiếu sáng |
| Điều khiển cửa |
Mạch cầu H L298 và động cơ DC |
Tín hiệu xung PWM và GPIO |
Điều khiển chiều quay và tốc độ động cơ để đóng/mở cửa tự động |
| Thời gian thực |
Module RTC DS1307 |
I2C (chân SDA, SCL) |
Cung cấp dữ liệu ngày, giờ, phút, giây thực tế cho hệ thống |
| Giao tiếp tại chỗ |
Bàn phím số PmodKYPD |
Ma trận phím số Digital |
Nhập mã bảo mật để kích hoạt chu trình mở cửa |
| Hiển thị tại chỗ |
Màn hình LCD PmodCLS |
Giao tiếp nối tiếp |
Hiển thị các thông số môi trường, thời gian và trạng thái hệ thống |
| Phân hệ năng lượng |
Panel pin mặt trời, sạc V2, acquy |
Nguồn điện một chiều DC |
Chuyển đổi quang năng thành điện năng tích trữ, tự động chuyển đổi với adapter lưới điện |
| Điều khiển từ xa |
Ứng dụng NI Data Dashboard |
WiFi (Shared Variables) |
Giám sát và điều khiển thiết bị qua giao diện trên máy tính bảng Android |
Nguyên lý thiết kế và lưu đồ giải thuật cho từng phân hệ được triển khai cụ thể:
- Phân hệ nguồn điện: Sử dụng nguồn năng lượng kép gồm tấm pin năng lượng mặt trời kết hợp mạch sạc pin năng lượng mặt trời V2 nạp cho bình acquy tích điện 12V. Hệ thống tích hợp mạch chuyển nguồn tự động giữa nguồn năng lượng mặt trời và nguồn điện lưới thông qua adapter nhằm đảm bảo điện áp cấp liên tục từ 6 đến 16 VDC cho myRIO hoạt động ổn định.
- Phân hệ cảm biến môi trường: Cảm biến PmodTMP3 đọc dữ liệu nhiệt độ qua bus I2C với tốc độ lấy mẫu ổn định. Cảm biến ánh sáng PmodALS sử dụng giao thức SPI Mode 0 để chuyển đổi giá trị quang trở thành tín hiệu số 8-bit. Khi cường độ ánh sáng đo được thấp hơn ngưỡng quy định, chương trình xuất mức logic kích hoạt relay đóng tiếp điểm cấp điện cho dải đèn LED chiếu sáng.
- Phân hệ an toàn và kiểm soát ra vào: Cảm biến MQ2 liên tục theo dõi nồng độ khí gas; khi tín hiệu analog vượt ngưỡng cài đặt an toàn, myRIO lập tức xuất tín hiệu điều khiển kích hoạt module còi Buzzer phát âm thanh cảnh báo. Đối với chức năng kiểm soát cửa ra vào, người dùng nhập mật khẩu qua bàn phím ma trận PmodKYPD; khối xử lý so sánh chuỗi ký tự nhận được, nếu chính xác sẽ phát chuỗi xung PWM và tín hiệu định chiều qua module công suất L298 để quay động cơ mở cửa trong một khoảng thời gian xác định, sau đó đảo chiều để đóng lại. Mọi trạng thái vận hành và thời gian thực từ DS1307 đều được cập nhật lên màn hình LCD PmodCLS.
- Triển khai phần mềm và giao diện điều khiển: Trên máy tính cá nhân, tác giả xây dựng giao diện Front Panel đóng vai trò Web Server nội bộ cho phép quan sát đồ thị thông số và điều khiển thủ công. Để điều khiển di động, hệ thống sử dụng cơ chế biến chia sẻ (Shared Variables) của LabVIEW truyền thông qua giao thức TCP/IP trên nền mạng WiFi nội bộ. Ứng dụng NI Data Dashboard trên máy tính bảng Android được cấu hình liên kết trực tiếp với các Shared Variables này, tạo thành giao diện điều khiển từ xa trực quan gồm các nút gạt chuyển mạch, đèn LED chỉ báo trạng thái và các đồng hồ đo giá trị cảm biến.
- Mô hình phần cứng vật lý: Toàn bộ kết cấu kiến trúc được gia công cắt ghép từ vật liệu mica định hình không gian một ngôi nhà hoàn chỉnh với các vách ngăn phòng khách, phòng ngủ, hệ thống cửa trượt cơ khí và một phòng điều khiển riêng biệt bố trí bo mạch chủ myRIO, hệ thống dây tín hiệu và các module công suất.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày bối cảnh chung của nền khoa học kỹ thuật hiện đại hướng tới tự động hóa và Internet of Things (IoT). Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về nhà ở tiện nghi tại các khu đô thị lớn ở Việt Nam từ năm 2014, kết hợp với bài toán cấp bách về khủng hoảng năng lượng và yêu cầu khai thác năng lượng tái tạo. Từ đó, chương xác định mục tiêu nghiên cứu làm chủ kit NI myRIO-1900, kỹ thuật lập trình LabVIEW, điều khiển thiết bị qua WiFi và máy tính bảng; phân định rõ 7 nhiệm vụ thực hiện; xác lập đối tượng, phạm vi nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.
Chương 2: Phần mềm lập trình LabVIEW
Chương 2 đi sâu vào khảo sát môi trường phát triển LabVIEW của hãng National Instruments. Nội dung giới thiệu lịch sử phát triển, đặc tính của ngôn ngữ lập trình G và các ứng dụng điển hình trong các cơ quan nghiên cứu lớn (như NASA hay tập đoàn Nexans). Tác giả hướng dẫn chi tiết phương pháp làm việc với hai giao diện cơ bản: Front Panel (chứa Control và Indicator) và Block Diagram (chứa Function và cấu trúc lập trình). Bên cạnh đó, chương mô tả quy trình cấu hình truyền thông giữa máy tính và kit NI myRIO bằng công cụ NI MAX, các bước gán địa chỉ IP (mặc định 172.22.11.2 qua cổng USB hoặc dải IP mạng không dây), cơ chế lưu trữ tập tin (.vi), cùng các nguyên tắc thao tác nhanh trong LabVIEW. Cuối chương, tác giả giới thiệu ứng dụng NI Data Dashboard trên nền tảng Android, iOS và Windows Phone, phân tích tính năng của biến chia sẻ (Shared Variables) phục vụ xây dựng giao diện điều khiển trên thiết bị cầm tay.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết và các khối liên quan
Chương 3 cung cấp cơ sở lý thuyết chi tiết về các thiết bị phần cứng được ứng dụng trong đồ án:
- Kit điều khiển NI myRIO-1900: Trình bày chi tiết cấu trúc chip Xilinx Zynq-7010 (vi xử lý Cortex-A9 667 MHz, FPGA 28.000 cells, RAM DDR3 512 MB, Flash 256 MB), sơ đồ chân và chức năng của các cổng kết nối MXP A, MXP B, MSP C, audio I/O và module mở rộng MXP Breadboard; các thông số điện áp, dòng điện ngõ ra (5V/100mA, 3.3V/150mA, ±15V/32mA), thông số chuyển đổi ADC 12-bit (500 kS/s) và DAC 12-bit (345 kS/s), cùng cảm biến gia tốc 3 trục tích hợp trên bo mạch (±8g, 12-bit, 800 S/s).
- Các chuẩn truyền thông nối tiếp: Phân tích cơ chế truyền dữ liệu của chuẩn Bluetooth; phân tích nguyên lý 2 dây SDA/SCL của chuẩn I2C kèm điều kiện START/STOP và 3 chế độ tốc độ; khảo sát chuẩn giao tiếp SPI 4 dây (SCK, MISO, MOSI, SS) với bảng phân loại 4 chế độ truyền thông dựa trên thông số CPOL và CPHS kèm giản đồ thời gian chi tiết; khảo sát giao tiếp dị bộ UART với các thông số khung truyền.
- Các module ngoại vi: Thuyết minh thông số kỹ thuật, cấu tạo và sơ đồ mạch của module công suất cầu H L298 điều khiển động cơ; module cảm biến nhiệt độ PmodTMP3; module cảm biến ánh sáng PmodALS; module cảm biến khí gas MQ2; module relay 1 kênh; cấu tạo vật lý tấm pin năng lượng mặt trời (panel quang điện); nguyên lý hoạt động của mạch sạc pin năng lượng mặt trời V2 và bình acquy lưu trữ điện áp 12V.
Chương 4: Thiết kế hệ thống và mô hình
Chương 4 tập trung vào quá trình tính toán, thiết kế mạch nguyên lý và lập trình tích hợp cho toàn bộ hệ thống:
- Thiết lập sơ đồ khối chức năng tổng quát và sơ đồ nối dây liên kết các khối nguồn (tấm pin mặt trời, mạch sạc V2, acquy, mạch chuyển nguồn tự động, adapter).
- Trình bày sơ đồ kết nối chi tiết kèm lưu đồ giải thuật cho từng module phần cứng: kết nối PmodTMP3 đọc nhiệt độ; kết nối PmodALS đọc cường độ quang học và xử lý logic điều khiển đèn; kết nối module thời gian thực RTC DS1307; ghép nối và thuật toán hiển thị thông tin lên màn hình LCD PmodCLS; sơ đồ quét phím và giải mã tín hiệu từ bàn phím ma trận PmodKYPD; mạch điều khiển động cơ bước/DC thông qua cầu H L298; mạch xử lý tín hiệu cảnh báo rò rỉ khí gas từ cảm biến MQ2 ra còi Buzzer; mạch điều khiển công tắc Switch, nút nhấn và rơ-le kích hoạt dàn LED chiếu sáng.
- Thiết kế kết cấu vật lý của mô hình nhà ở thu nhỏ từ tấm nhựa mica và bản vẽ thiết kế mạch nguyên lý kết nối toàn hệ sinh thái phần cứng.
- Xây dựng hệ thống Web Server trên phần mềm LabVIEW và cấu hình giao diện điều khiển di động NI Data Dashboard trên hệ điều hành Android.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu đã đạt được trong quá trình triển khai đề tài, đánh giá mức độ hoàn thành so với các mục tiêu ban đầu về mặt lý thuyết, kỹ năng lập trình đồ họa và sản phẩm mô hình thực tế. Đồng thời, tác giả chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại do điều kiện khách quan và đề xuất các định hướng cụ thể để tiếp tục mở rộng, hoàn thiện hệ thống trong các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.
Chương 6: Kết quả và nhận xét
Chương 6 công bố các kết quả thực nghiệm đạt được trên mô hình vật lý hoàn chỉnh. Tác giả trình bày các hình ảnh thực tế của mô hình làm từ mica nhìn từ mặt ngang, mặt trước và chi tiết bố trí không gian bên trong phòng điều khiển mô hình. Đi kèm với hình ảnh là các phân tích, nhận xét cụ thể về khả năng đáp ứng của hệ thống: thời gian phản hồi khi điều khiển thiết bị qua mạng WiFi, độ chính xác của các cảm biến đo lường môi trường (nhiệt độ, ánh sáng, nồng độ khí gas), sự ổn định của hệ thống cấp nguồn kép từ năng lượng mặt trời và hoạt động của giao diện giám sát trên máy tính bảng.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả kỹ thuật, đồ án đã chế tạo thành công một mô hình nhà thông minh vật lý thu nhỏ hoàn chỉnh bằng vật liệu mica, tích hợp đầy đủ hệ thống cảm biến môi trường và cơ cấu chấp hành điều khiển thời gian thực:
- Vận hành thành công kit điều khiển nhúng NI myRIO-1900 với đầy đủ các cổng giao tiếp MXP A, MXP B và MSP C; khai thác chính xác các ngoại vi tích hợp như các đèn LED chỉ báo trạng thái (LED 0 đến LED 3) và nút bấm reset.
- Thiết lập thành công giao tiếp I2C với module PmodTMP3 để thu thập dữ liệu nhiệt độ phòng; giao tiếp SPI với module PmodALS để đo lường mức độ chiếu sáng môi trường; thu thập tín hiệu cảnh báo rò rỉ khí gas từ cảm biến MQ2.
- Lập trình giải thuật điều khiển tự động đóng ngắt relay cho hệ thống đèn chiếu sáng dựa trên dữ liệu ánh sáng môi trường; kích hoạt chuông báo buzzer khi phát hiện nồng độ khí gas vượt ngưỡng nguy hiểm.
- Xây dựng cơ chế bảo mật mở cửa thông qua việc giải mã ký tự nhập từ bàn phím ma trận PmodKYPD, xuất tín hiệu điều chế độ rộng xung PWM và logic đảo chiều qua module cầu H L298 để vận hành động cơ đóng/mở cửa tự động; đồng bộ thời gian từ chip RTC DS1307 và hiển thị thông tin lên màn hình LCD PmodCLS.
- Hệ thống phân phối nguồn kép hoạt động ổn định: điện năng thu được từ tấm panel mặt trời qua mạch sạc V2 tích trữ vào acquy 12V, kết hợp chuyển đổi linh hoạt với adapter nguồn lưới, đảm bảo hệ thống vận hành liên tục không gián đoạn.
- Xây dựng thành công hệ thống giám sát Web Server trên PC và liên kết dữ liệu không dây qua WiFi với máy tính bảng thông qua ứng dụng NI Data Dashboard trên hệ điều hành Android bằng cơ chế biến chia sẻ (Shared Variables).
Về giải pháp và kiến nghị đề xuất, tác giả đưa ra giải pháp thay thế ngôn ngữ lập trình truyền thống dạng văn bản bằng ngôn ngữ lập trình đồ họa G trong LabVIEW nhằm trực quan hóa các luồng xử lý tín hiệu và rút ngắn thời gian xây dựng thuật toán điều khiển nhúng. Tác giả kiến nghị việc áp dụng nguồn năng lượng mặt trời cần có các mạch quản lý sạc chuyên dụng nhằm bảo vệ tuổi thọ acquy, đồng thời đề xuất khai thác sâu hơn khả năng xử lý song song của khối logic FPGA tích hợp trong chip Zynq-7010 để phục vụ các tác vụ xử lý tín hiệu phức tạp hơn trong nhà thông minh.
Đóng góp mới của đề tài so với các nghiên cứu trước đây tại đơn vị đào tạo thể hiện ở hai điểm cốt lõi:
- Đổi mới phương pháp tiếp cận lập trình nhúng: Thay vì sử dụng các dòng vi điều khiển 8-bit hoặc 32-bit truyền thống (như vi điều khiển họ 8051, PIC, AVR hay ARM thông thường) với cú pháp dòng lệnh C/C++, đề tài đã tiếp cận thành công nền tảng phần cứng NI myRIO chạy hệ điều hành thời gian thực kết hợp FPGA, lập trình hoàn toàn bằng ngôn ngữ hình ảnh trực quan trên môi trường LabVIEW.
- Tích hợp trực tiếp nguồn năng lượng tái tạo vào hệ thống IoT: Khác với các mô hình nhà thông minh thông thường chỉ thuần túy sử dụng nguồn điện lưới gia dụng, đề tài đã tích hợp giải pháp khai thác năng lượng mặt trời thực tế thông qua hệ thống pin quang điện, mạch sạc tự động và bộ lưu trữ acquy, giải quyết bài toán tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị tự động hóa gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Do giới hạn về thời gian thực hiện, kinh nghiệm và nguồn lực thực tế, mô hình nhà thông minh mới dừng lại ở quy mô thực nghiệm thu nhỏ gia công bằng vật liệu mica, chưa thể tích hợp các tải công suất lớn sử dụng điện áp xoay chiều 220V thực tế trong hộ gia đình.
- Hệ thống giám sát và điều khiển không dây chủ yếu được cấu hình và vận hành trong phạm vi mạng nội bộ (mạng WiFi cục bộ do kit myRIO phát ra hoặc trong mạng LAN), chưa triển khai hệ thống máy chủ đám mây (Cloud Server) để điều khiển xuyên suốt qua mạng diện rộng Internet từ bất kỳ đâu.
- Giao diện điều khiển di động còn phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc phần mềm có sẵn NI Data Dashboard của hãng National Instruments, chưa lập trình được các ứng dụng di động độc lập chuyên biệt.
- Việc ghép nối phần cứng giữa myRIO và các module ngoại vi vẫn sử dụng nhiều dây nối trung gian (dây cắm đực-cái rời rạc) thông qua bảng cắm MXP Breadboard, chưa thiết kế thành bo mạch in (PCB) tích hợp duy nhất nên độ thẩm mỹ và khả năng chống nhiễu công nghiệp chưa cao.
Hướng nghiên cứu tiếp được tác giả định hướng:
- Mở rộng phạm vi điều khiển của hệ thống ra ngoài mạng Internet toàn cầu thông qua các dịch vụ Web Service chuyên sâu hoặc kết nối cơ sở dữ liệu từ xa.
- Tích hợp thêm các khối chức năng cao cấp như: module camera giám sát sử dụng thuật toán xử lý ảnh số của LabVIEW để nhận diện khuôn mặt; tích hợp cảm biến hồng ngoại PIR để phát hiện xâm nhập trái phép; gắn thêm các cảm biến độ ẩm đất và van điện từ để mở rộng phân hệ tưới cây tự động.
- Nâng cấp phần cứng mạch in (PCB) đồng bộ, tối ưu hóa các thuật toán quản lý năng lượng thông minh nhằm đo đếm chính xác mức tiêu thụ điện và tự động tối ưu hóa việc phân bổ giữa nguồn điện mặt trời và nguồn điện lưới.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Máy tính và Công nghệ Thông tin đang tìm hiểu về hệ thống nhúng và các giải pháp Internet of Things.
- Người làm đề tài nghiên cứu hoặc đồ án tốt nghiệp liên quan đến kit phần cứng NI myRIO-1900, các kỹ sư cần tài liệu hướng dẫn kỹ thuật thực hành ghép nối cảm biến theo chuẩn I2C, SPI và điều khiển động cơ qua PWM trên môi trường LabVIEW.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất bao gồm:
- Toàn bộ nội dung Chương 2 và Chương 3: Hệ thống hóa chi tiết thông số kỹ thuật, cấu trúc chân kết nối MXP/MSP của kit NI myRIO-1900, bảng phân loại các chế độ hoạt động của giao thức SPI (Bảng 3.3) cùng các bước thiết lập cấu hình IP tĩnh/động thông qua tiện ích NI MAX.
- Các sơ đồ nối dây chi tiết và lưu đồ giải thuật trong Chương 4: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình giao tiếp với các module PmodTMP3, PmodALS, module hiển thị LCD PmodCLS, ma trận phím PmodKYPD và mạch công suất cầu H L298.
- Giải pháp thiết lập biến chia sẻ (Shared Variables) để liên kết điều khiển giữa phần mềm LabVIEW trên PC và ứng dụng di động NI Data Dashboard trên máy tính bảng.
Câu hỏi thường gặp
1. Kit điều khiển trung tâm NI myRIO-1900 có cấu hình phần cứng như thế nào?
NI myRIO-1900 sử dụng chip tích hợp SoC Xilinx Zynq-7010 gồm bộ vi xử lý lõi kép Dual-core ARM Cortex-A9 xung nhịp 667 MHz kết hợp khối logic FPGA với 28.000 tế bào logic. Thiết bị sở hữu 512 MB bộ nhớ RAM chuẩn DDR3 (xung nhịp 533 MHz, bus 16-bit), 256 MB bộ nhớ lưu trữ bất biến (non-volatile flash), module mạng không dây WiFi IEEE 802.11 b/g/n băng tần 2.4 GHz, cảm biến gia tốc 3 trục tích hợp (dải đo ±8g, độ phân giải 12-bit), các cổng USB Host/Device chuẩn 2.0 tốc độ cao, cùng các cổng mở rộng MXP A, MXP B (34 chân) và cổng MSP C hỗ trợ các ngõ vào/ra tương tự (ADC/DAC 12-bit) và số (DIO).
2. Các cảm biến nhiệt độ và ánh sáng trong hệ thống sử dụng chuẩn giao tiếp nào để kết nối với kit myRIO?
Module cảm biến nhiệt độ PmodTMP3 sử dụng chuẩn giao tiếp nối tiếp 2 dây I2C (gồm dây dữ liệu SDA và xung đồng hồ SCL) kết nối với các chân định sẵn trên cổng MXP của myRIO. Trong khi đó, module cảm biến ánh sáng PmodALS sử dụng chuẩn giao tiếp nối tiếp 4 dây đồng bộ SPI (gồm các chân SCK, MISO, MOSI, SS), vận hành ở chế độ SPI Mode 0 (cực tính xung CPOL = 0, pha xung CPHS = 0; dữ liệu được lấy mẫu tại cạnh lên của xung đồng hồ khi chuyển từ trạng thái nghỉ sang hoạt động).
3. Hệ thống cung cấp nguồn điện cho mô hình hoạt động theo nguyên lý nào?
Mô hình sử dụng cơ chế cung cấp nguồn kép. Ban đầu, quang năng được hấp thụ bởi tấm panel pin năng lượng mặt trời, chuyển hóa thành dòng điện một chiều đi qua mạch sạc pin năng lượng mặt trời V2 để nạp vào bình acquy tích điện 12V. Hệ thống được bố trí mạch chuyển nguồn tự động kết nối song song với một bộ nguồn adapter cắm điện lưới dân dụng, giúp duy trì dải điện áp ổn định từ 6 đến 16 VDC cấp trực tiếp cho bo mạch chủ myRIO và các module ngoại vi ngay cả khi hệ thống pin mặt trời không đủ năng lượng.
4. Phương thức điều khiển và giám sát qua máy tính bảng được thiết lập như thế nào?
Tác giả sử dụng ứng dụng NI Data Dashboard (hỗ trợ các nền tảng di động Android, iOS, Windows Phone). Cơ chế truyền thông dựa trên tính năng biến chia sẻ (Shared Variables) được cấu hình trong dự án LabVIEW trên máy tính. Các biến này đại diện cho trạng thái của cảm biến và nút điều khiển, được đồng bộ hai chiều liên tục với kit myRIO thông qua sóng WiFi nội bộ theo giao thức mạng TCP/IP, từ đó giúp người dùng có thể quan sát thông số và bật tắt thiết bị ngay trên màn hình cảm ứng của máy tính bảng.
5. Cơ chế kiểm soát và vận hành cửa tự động trong mô hình diễn ra ra sao?
Cơ chế đóng mở cửa được thực hiện thông qua module điều khiển động cơ cầu H L298 kết hợp với bàn phím ma trận PmodKYPD. Người dùng nhập mật mã bảo mật trực tiếp trên bàn phím; tín hiệu quét ma trận phím được gửi về bộ xử lý myRIO để so khớp với dữ liệu được lập trình. Khi mật mã nhập vào hợp lệ, myRIO sẽ xuất các tín hiệu logic định hướng và phát xung điều chế độ rộng PWM đến module L298 để cấp nguồn cho động cơ DC quay thuận nhằm mở cửa, duy trì trạng thái mở trong thời gian xác định, sau đó tự động đảo chiều quay để đóng cửa lại.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Mô hình Smarthome sử dụng năng lượng mặt trời" của sinh viên Huỳnh Trí Mẫn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra về việc thiết kế, xây dựng và vận hành một mô hình nhà thông minh thu nhỏ hoàn chỉnh. Hệ thống khai thác thành công nền tảng phần cứng nhúng NI myRIO-1900 tích hợp vi xử lý ARM và khối logic FPGA, kết hợp phương pháp lập trình đồ họa trực quan trên môi trường phần mềm LabVIEW để điều khiển các phân hệ cảm biến, cơ cấu chấp hành và an ninh gia đình. Điểm nổi bật của công trình là việc ứng dụng thành công hệ thống cấp nguồn kép tích hợp năng lượng mặt trời và triển khai giao diện giám sát điều khiển không dây trên máy tính bảng thông qua ứng dụng NI Data Dashboard. Công trình đóng vai trò là một tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thực tiễn cao đối với sinh viên và cán bộ kỹ thuật chuyên ngành Điện tử - Viễn thông và Tự động hóa trong việc nghiên cứu phát triển các ứng dụng IoT và quản lý năng lượng tái tạo.