Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực khoa học vật liệu và công nghệ chế tạo cơ khí, vật liệu composite nền polyme — đặc biệt là composite nhựa - gỗ (Wood Plastic Composite - WPC) — đang trở thành giải pháp vật liệu thay thế quan trọng nhằm giảm thiểu việc khai thác tài nguyên tự nhiên và tận dụng phế phụ phẩm công nghiệp. Để nghiên cứu chế tạo các hệ vật liệu mới với độ đồng đều cao, quá trình phối trộn hạt nhựa nền với các chất gia cường và phụ gia đòi hỏi nguyên liệu nhựa đầu vào phải có kích thước hạt nhỏ và kích thước đồng đều.

Tuy nhiên, các dây chuyền tạo hạt nhựa công nghiệp hiện hành trên thị trường chủ yếu được thiết kế với công suất lớn, yêu cầu khối lượng nguyên liệu cấp tối thiểu từ vài chục kilôgam cho mỗi mẻ chạy. Đặc điểm này không phù hợp với điều kiện nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm hoặc giảng dạy chuyên ngành, nơi các mẻ mẫu thử nghiệm thường chỉ cần từ 500 g đến 1 kg nguyên liệu. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, đề tài "Hoàn thiện mô hình máy tạo nguyên liệu nhựa dạng hạt và dây" được thực hiện tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Nhóm tác giả thực hiện việc kết hợp, sửa chữa và cải tiến hai cụm thiết bị cơ sở sẵn có gồm máy đùn trục vít tạo dây nhựa và máy cắt tạo hạt nhựa, nhằm thiết lập một hệ thống hoàn chỉnh quy mô nhỏ phục vụ công tác thực nghiệm.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu nguyên lý hoạt động, cấu tạo cơ khí và sơ đồ điều khiển của mô hình máy đùn trục vít tạo dây nhựa và máy cắt hạt nhựa.
  2. Khảo sát, đánh giá hiện trạng kỹ thuật và chẩn đoán các hư hỏng của cụm máy hiện hữu tại xưởng thực hành.
  3. Tiến hành cải tiến cơ cấu cắt, hệ thống làm mát, thay thế cảm biến nhiệt độ và tích hợp mạch điều khiển vi xử lý nhằm điều chỉnh linh hoạt tốc độ kéo và tốc độ cắt hạt.
  4. Vận hành thử nghiệm hệ thống để tạo ra các dải hạt nhựa Polypropylen (PP) với kích thước từ 0,5 mm đến 2,5 mm.
  5. Ứng dụng hạt nhựa sau gia công để phối trộn vật liệu composite PP với 40% bột gỗ, ép mẫu và kiểm tra đánh giá cơ tính (độ bền kéo, độ dãn dài).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cụm máy đùn nhựa tạo dây; cụm máy cắt hạt nhựa; vi điều khiển Arduino và mạch công suất điều khiển động cơ; vật liệu nhựa Polypropylen (PP), bột gỗ và các phụ gia liên kết, bôi trơn; phần mềm thiết kế Solidworks và phần mềm thu thập dữ liệu kiểm nghiệm SIMATIC WinCC Runtime Advanced.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài thực hiện trong phạm vi phòng thí nghiệm từ tháng 10/2023 đến tháng 03/2024. Năng suất máy cắt hạt đạt mức 200–350 g/h, sử dụng nguồn điện dân dụng 220 V cho máy đùn và 12 V – 5 A cho máy tạo hạt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở lý thuyết kỹ thuật cơ khí chế tạo, tự động hóa cục bộ và kỹ thuật vật liệu polyme:

  • Lý thuyết đùn ép polyme: Quá trình chuyển hóa nhựa từ trạng thái rắn (dạng hạt/bột) sang trạng thái nóng chảy nhớt dọc theo chiều dài trục vít trong xy lanh nhiệt độ từ 20 °C đến 300 °C, sau đó ép qua đầu định hình (die) để tạo thành sợi dây nhựa liên tục.
  • Lý thuyết tạo hạt nhựa: Phân loại quy trình cắt hạt ở trạng thái nóng (cắt trực tiếp tại đầu đùn) và trạng thái nguội (dây nhựa sau khi làm mát được đưa qua bộ kéo dẫn hướng tới cơ cấu dao cắt quay).
  • Vật liệu dụng cụ cắt: Cơ sở lý thuyết về thép gió (High-Speed Steel), đặc biệt là mác thép gió 80W18Cr4V có hàm lượng Vonfram (W > 10%), Crom (khoảng 4%), Molypđen và Vanađi, đáp ứng tốc độ cắt từ 35 đến 80 m/phút, có độ thấm tôi cao và khả năng giữ độ cứng nóng trong quá trình cắt cơ học liên tục.
  • Lý thuyết điều khiển động cơ và đo lường nhiệt: Kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) thông qua mạch công suất DC 5 A và mạch cầu H (H-Bridge L298 7 A); lý thuyết thu nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt điện trở bạch kim RTD Pt100 (2 dây và 3 dây); thuật toán điều khiển nhiệt độ PID tích hợp trên đồng hồ điện tử CH102.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, thiết kế chế tạo cơ khí - điều khiển và nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Đánh giá hoạt động từng chi tiết của hai cụm máy hiện hữu, lập bảng phân loại hư hỏng và xác định các nguyên nhân gây phế phẩm (nhựa bị cháy, kẹt trục, đứt sợi, kích thước hạt không đồng đều).
  • Phương pháp cải tiến kỹ thuật: Gia công cơ khí hoàn thiện cụm mâm dao cắt; lắp ráp mạch điều khiển điện tử sử dụng vi điều khiển Arduino Uno R3 (vi xử lý ATmega328P) và Arduino Mega 2560 (vi xử lý ATmega2560) để can thiệp tốc độ động cơ bước và động cơ DC.
  • Phương pháp thực nghiệm chế tạo và kiểm định: Đùn cắt hạt PP ở các kích thước 0,5 mm, 1,0 mm, 1,5 mm, 2,0 mm và 2,5 mm; phối trộn nhựa PP với 40% bột gỗ cùng phụ gia; ép phun mẫu thử trên máy ép HAITIAN; tiến hành đo cơ tính kéo trên máy thử kéo nén vạn năng kết hợp thu nhận dữ liệu qua phần mềm SIMATIC WinCC Runtime Advanced.

Thiết kế và triển khai kỹ thuật

Hệ thống sau khi hoàn thiện là một dây chuyền thực nghiệm tích hợp bao gồm hai cụm máy độc lập hoạt động phối hợp: máy đùn tạo dây và máy cắt hạt nhựa.

Thông số kỹ thuật Cụm máy đùn và tạo dây nhựa Cụm máy tạo hạt nhựa
Kích thước bao (D x R x C) 1455 x 382 x 740 mm 535 x 157 x 275 mm
Trọng lượng 160 kg 8 kg
Năng suất làm việc Định mức thực nghiệm phòng lab 200 – 350 g/h
Nguồn điện cấp 220 V xoay chiều 12 V – 5 A một chiều
Cơ cấu truyền động chính Motor và hộp số giảm tốc Động cơ bước kéo dây, motor DC dẫn động dao
Cảm biến và điều khiển Đồng hồ CH102, cảm biến RTD Pt100 Arduino Uno R3 / Mega 2560, driver PWM / L298
[Hạt nhựa thành phẩm (0,5 - 2,5 mm)]

Nhóm nghiên cứu đã thực hiện các nội dung cải tiến kỹ thuật chi tiết:

  1. Hệ thống đo lường và khống chế nhiệt độ máy đùn: Thay thế toàn bộ các đồng hồ nhiệt cơ học/bị lỗi hiển thị bằng đồng hồ kỹ thuật số CH102 (kích thước 48 x 48 x 100 mm, dải đo linh hoạt, độ phân giải 1 °C, hỗ trợ chức năng tự điều chỉnh PID kép, thời gian lấy mẫu 0,5 s). Thay thế cảm biến nhiệt độ tiếp xúc trên thân xy lanh bằng cảm biến RTD Pt100 (thang đo -80 đến +600 °C, vật liệu thép không gỉ), giúp việc gia nhiệt cho nhựa PP đạt mức nhiệt độ cài đặt chính xác, khắc phục tình trạng cháy nhựa hoặc đông kết gây nghẹt trục vít.
  2. Cụm dao cắt và hệ thống truyền động cắt: Trước cải tiến, ổ dao chỉ lắp được 1 lưỡi dao đơn, dây đai có độ rơ lớn và tốc độ cắt cố định khiến hạt tạo ra có kích thước lớn (2–3 mm). Nhóm đã tiến hành gia công lại mâm dao cho phép gắn nhiều lưỡi dao chế tạo từ thép gió, căn chỉnh lực căng bộ truyền đai nhằm triệt tiêu độ rơ khi vận hành ở tốc độ cao.
  3. Mạch điều khiển tốc độ dẫn động và cắt hạt: Bổ sung bo mạch vi điều khiển Arduino Uno R3 kết hợp mạch điều khiển công suất PWM DC 5–35 V (dòng định mức 5 A, công suất cực đại 90 W) và mạch cầu H L298 Logic 7 A. Thông qua việc tinh chỉnh mã nguồn lập trình trên Arduino, người vận hành có thể thay đổi độc lập tốc độ kéo của động cơ bước và tốc độ quay của dao cắt, từ đó làm chủ kích thước cắt hạt theo từng yêu cầu nghiên cứu.
  4. Cải tiến phương thức làm mát: Hệ thống làm mát bằng bể nước ban đầu có kết cấu phức tạp, bố trí quá cao so với đầu đùn và nằm quá gần cụm truyền động điện, làm tăng nguy cơ chập điện và gây ẩm nguyên liệu. Nhóm tác giả đã loại bỏ cụm bồn nước cồng kềnh, chuyển sang cơ cấu dẫn hướng rút gọn và phương pháp làm mát bằng không khí, giúp thao tác kéo sợi nhựa vào cơ cấu kẹp diễn ra thuận lợi, giảm thiểu chi phí bảo trì và tránh đọng nước trên dây nhựa.

Quy trình vận hành chuẩn của hệ thống bao gồm 8 bước:

  • Bước 1: Kiểm tra an toàn điện và cơ khí toàn hệ thống.
  • Bước 2: Bật nguồn tủ điện máy đùn, cài đặt dải nhiệt độ nóng chảy cho nhựa PP trên đồng hồ CH102.
  • Bước 3: Chờ hệ thống gia nhiệt ổn định, cấp nguyên liệu hạt PP vào phễu nạp.
  • Bước 4: Khởi động động cơ trục vít máy đùn, điều chỉnh núm xoay tốc độ đùn để dây nhựa thoát ra khỏi đầu định hình đồng đều.
  • Bước 5: Dẫn đầu sợi dây nhựa qua cơ cấu định hướng và luồn vào cặp con lăn kẹp của bộ truyền động.
  • Bước 6: Bật công tắc máy cắt hạt, điều chỉnh chiết áp vi điều khiển Arduino để chọn tốc độ kéo và tốc độ dao cắt tương ứng với kích thước hạt mong muốn (0,5 mm đến 2,5 mm).
  • Bước 7: Lấy mẫu hạt nhựa thành phẩm, kiểm tra kích thước hình học bằng dụng cụ đo chuyên dụng.
  • Bước 8: Tắt máy theo trình tự, ngắt nguồn điện và thực hiện vệ sinh trục vít, xy lanh, mâm dao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 giới thiệu lịch sử phát triển của công nghệ máy tạo hạt nhựa từ những năm 1940 đến nay, phân tích vai trò của thiết bị trong việc sản xuất nhựa nguyên sinh và tái chế rác thải nhựa. Tác giả trình bày các nguyên lý hoạt động của máy đùn trục vít đơn, trục vít đôi, máy đùn trục hành tinh, máy đùn RAM và các phương pháp làm mát (bằng nước và bằng không khí). Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài khi chỉ ra sự thiếu hụt các dòng máy tạo hạt quy mô nhỏ (cấp liệu 500 g – 1 kg) phục vụ nghiên cứu vật liệu composite trong các trường đại học, từ đó xác định mục tiêu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu của đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết đề tài

Chương 2 trình bày cấu tạo chi tiết và thông số làm việc của các dòng máy đùn, máy tạo hạt tiêu chuẩn (tham chiếu thông số dòng máy tái chế SJ100 với động cơ 3,5 kW, năng suất 100 kg/h, đường kính trục vít 30 x 1200 mm). Tác giả mô tả chi tiết các cụm chức năng của mô hình thí nghiệm: xy lanh, trục vít, phễu cấp liệu, bộ phận gia nhiệt, đầu tạo hình, thùng điều khiển, cụm dao cắt, bộ truyền đai và con lăn dẫn động. Đồng thời, chương này phân tích nguyên nhân và cách khắc phục các sự cố thường gặp trong quá trình đùn nhựa như: năng suất không ổn định, nhựa bị cháy ngả vàng/đen, độ đồng nhất kém, nhựa lẫn tạp chất và hiện tượng bọt khí do ẩm. Tác giả cũng tổng hợp thông số kỹ thuật của các linh kiện điện tử: mạch PWM DC 5 A, mạch cầu H L298 7 A, vi điều khiển Arduino Uno R3, Arduino Mega 2560, đồng hồ nhiệt CH102, đồng hồ WSS-311 và cảm biến nhiệt RTD Pt100.

Chương 3: Cải tiến và hoàn thiện mô hình

Chương 3 tập trung vào công tác chẩn đoán hiện trạng và triển khai các giải pháp hoàn thiện kỹ thuật:

  • Đánh giá hiện trạng: Máy đùn bị lỗi hiển thị đồng hồ nhiệt, cảm biến nhiệt sai số lớn khiến nhiệt độ không theo thông số cài đặt; máy tạo hạt chỉ có một lưỡi dao, dây đai có độ rơ, bộ truyền động không điều chỉnh được tốc độ dẫn đến hạt tạo ra bị thô (kích thước lớn từ 2–3 mm), hệ thống làm mát bằng nước cồng kềnh và bất tiện.
  • Cải tiến kỹ thuật: Nhóm tác giả thay mới đồng hồ nhiệt điện tử CH102 và cảm biến RTD Pt100 trên trục gia nhiệt; gia công lại mâm dao lắp nhiều lưỡi cắt bằng thép gió; tháo bỏ hệ thống làm mát bằng nước; tích hợp mạch Arduino và module công suất để điều chỉnh linh hoạt tốc độ kéo và tốc độ cắt; thiết lập nhiệt độ gia nhiệt thích hợp cho nhựa PP trên tủ điện.
  • Kết quả chạy thử: Hệ thống vận hành ổn định, cắt thành công 5 dải kích thước hạt nhựa PP đạt độ đồng đều: 0,5 mm; 1,0 mm; 1,5 mm; 2,0 mm; 2,5 mm.

Chương 4: Thực nghiệm

Chương 4 mô tả quy trình thực nghiệm tạo vật liệu composite từ hạt nhựa PP đã tạo ở Chương 3:

  • Quy trình chế tạo vật liệu: Sử dụng hạt nhựa PP ở các kích thước khác nhau phối trộn với 40% bột gỗ, bổ sung các chất phụ gia liên kết và phụ gia bôi trơn. Hỗn hợp sau khi trộn đều được đưa vào máy đùn để tạo sợi dây composite nhựa - gỗ.
  • Gia công mẫu thử: Dây composite được băm nhỏ bằng máy băm HAITIAN, sau đó đưa vào máy sấy chuyên dụng để loại bỏ triệt để độ ẩm, tránh tạo bọt khí. Hạt sau sấy được nạp vào máy ép nhựa HAITIAN để ép thành các thanh mẫu thử nghiệm cơ tính theo khuôn tiêu chuẩn.
  • Thử nghiệm cơ tính: Sử dụng máy kiểm tra độ bền kéo và nén vạn năng kết nối phần mềm giám sát SIMATIC WinCC Runtime Advanced. Tác giả gá các thanh mẫu composite lên chấu kẹp của máy kéo và tiến hành thử nghiệm kéo đứt đối với các mẫu tương ứng với từng kích thước hạt nhựa ban đầu (0,5 mm; 1 mm; 1,5 mm; 2 mm; 2,5 mm).

Chương 5: Phân tích và đánh giá kết quả

Chương 5 phân tích các biểu đồ ứng suất - biến dạng thu được từ phần mềm SIMATIC WinCC Runtime Advanced cho 5 nhóm mẫu thử (mỗi nhóm gồm 3 mẫu thử kéo lặp lại để lấy kết quả đại diện):

  • Mẫu sử dụng hạt 0,5 mm (mẫu 1, 2, 3)
  • Mẫu sử dụng hạt 1,0 mm (mẫu 1, 2, 3)
  • Mẫu sử dụng hạt 1,5 mm (mẫu 1, 2, 3)
  • Mẫu sử dụng hạt 2,0 mm (mẫu 1, 2, 3)
  • Mẫu sử dụng hạt 2,5 mm (mẫu 1, 2, 3)

Tác giả xây dựng biểu đồ tổng hợp khảo sát ảnh hưởng của kích thước hạt nguyên liệu đến độ dãn dài và độ bền kéo cực đại của vật liệu composite gỗ - nhựa. Kết quả phân tích chỉ ra rằng kích thước hạt nhựa ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân tán của bột gỗ và phụ gia trong nền polyme, tác động rõ rệt đến cơ tính của sản phẩm sau khi ép phun.

Chương 6: Kết luận

Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được về mặt chế tạo, cải tiến thiết bị cơ điện và các kết quả thu được từ thực nghiệm vật liệu, đồng thời chỉ ra một số điểm tồn tại của hệ thống máy và nêu phương hướng hoàn thiện tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm cụ thể:

  • Hoàn thiện thành công cụm thiết bị đùn và tạo hạt nhựa quy mô phòng thí nghiệm, khắc phục hoàn toàn sự cố hiển thị nhiệt độ và sai lệch gia nhiệt thông qua việc tích hợp đồng hồ PID CH102 và cảm biến RTD Pt100.
  • Làm chủ công nghệ điều chỉnh tốc độ dẫn động và dao cắt bằng vi điều khiển Arduino, cho phép gia công thành công hạt nhựa PP với 5 dải kích thước xác định: 0,5 mm; 1,0 mm; 1,5 mm; 2,0 mm; 2,5 mm.
  • Năng suất cắt hạt thực tế đạt từ 200 đến 350 g/h, đáp ứng đúng yêu cầu cấp liệu mẻ nhỏ cho nghiên cứu khoa học (từ 500 g đến 1 kg) mà không gây hao phí nguyên vật liệu.
  • Ứng dụng thành công hạt nhựa sau gia công vào quy trình phối trộn vật liệu composite PP gia cường 40% bột gỗ, sấy khô, ép mẫu trên máy ép HAITIAN và thực hiện đo đạc độ bền kéo trên 15 mẫu thử (5 nhóm kích thước hạt x 3 mẫu kiểm chứng) trên phần mềm SIMATIC WinCC Runtime Advanced.

Các giải pháp kỹ thuật và kiến nghị vận hành do nhóm tác giả đề xuất:

  • Cần thực hiện quy trình sấy hạt nhựa và bột gỗ nghiêm ngặt trước khi ép để tránh sinh bọt khí bên trong cấu trúc vật liệu.
  • Định kỳ kiểm tra độ căng của dây đai truyền động và độ mòn của lưỡi dao thép gió để đảm bảo bề mặt cắt của hạt nhựa phẳng đều, không bị dập xơ.
  • Vệ sinh sạch sẽ xy lanh và trục vít sau mỗi lần chạy máy nhằm loại bỏ tạp chất và lượng nhựa tồn dư bị thoái hóa nhiệt, tránh ảnh hưởng đến chất lượng mẻ phối trộn tiếp theo.

Đóng góp của đồ án:

  • Tận dụng và phục hồi hiệu quả các cụm thiết bị máy sẵn có tại xưởng trường, tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị mới.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có giá trị về mối quan hệ giữa kích thước hạt nguyên liệu nhựa nền với độ bền kéo và độ dãn dài của vật liệu composite nhựa - gỗ (WPC).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Năng suất của hệ thống tạo hạt còn ở mức thấp (200–350 g/h), chỉ thích hợp cho nghiên cứu mẫu thử trong phòng thí nghiệm, chưa đáp ứng được quy mô bán công nghiệp.
  • Quá trình kéo sợi nhựa từ đầu đùn sang bộ truyền động kẹp ban đầu vẫn phải thực hiện thủ công, phụ thuộc vào tay nghề của người vận hành để sợi không bị đứt hoặc dãn mỏng cục bộ.
  • Cơ cấu dao cắt qua thời gian dài làm việc chịu rung động cơ học nhất định, đòi hỏi phải thường xuyên kiểm tra siết chặt các gối đỡ và mối ghép cơ khí.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Nghiên cứu cơ chế tự động hóa khâu dẫn sợi nhựa từ đầu đùn vào cơ cấu cắt hạt thông qua các con lăn dẫn hướng tự động nhằm giảm thiểu can thiệp thủ công.
  • Tích hợp thêm cảm biến đo đường kính sợi nhựa trực tuyến để tạo vòng điều khiển phản hồi kín, tự động điều chỉnh tốc độ trục vít và tốc độ kéo dây nhằm giữ đường kính dây nhựa luôn ổn định.
  • Nâng cấp cơ cấu cấp liệu cưỡng bức tại phễu nạp để máy có thể đùn trực tiếp các hỗn hợp dạng bột có tỉ trọng rời thấp.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử và Chế tạo máy: Cung cấp giải pháp thực tế về chẩn đoán hư hỏng, quy trình sửa chữa phục hồi máy công cụ, phương pháp thiết kế bộ truyền đai, gia công cụm dao cắt thép gió và kỹ thuật điều khiển động cơ DC/động cơ bước bằng vi điều khiển Arduino.
  • Sinh viên và nghiên cứu viên ngành Công nghệ Vật liệu, Kỹ thuật Hóa học: Tham khảo quy trình phối trộn hạt nhựa PP với 40% bột gỗ, quy trình ép mẫu trên máy ép phun HAITIAN và phương pháp đo kiểm cơ tính kéo trên máy vạn năng sử dụng phần mềm SIMATIC WinCC Runtime Advanced.
  • Các nhóm nghiên cứu tái chế nhựa: Tài liệu cung cấp hướng tiếp cận xây dựng dây chuyền thực nghiệm quy mô nhỏ để thử nghiệm công thức các loại vật liệu composite mới trước khi áp dụng trên quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích chính của việc hoàn thiện mô hình máy tạo hạt và dây nhựa trong đề tài này là gì?
Mục đích chính là phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học vật liệu tại trường. Các máy tạo hạt công nghiệp đòi hỏi lượng cấp liệu lớn (vài chục kg), không thích hợp cho các nghiên cứu mẻ nhỏ. Đề tài cải tiến cụm máy nhằm tạo ra các mẻ hạt nhựa nhỏ từ 500 g đến 1 kg với kích thước hạt siêu nhỏ và đồng đều để tối ưu hóa quá trình trộn phụ gia.

2. Mô hình máy ban đầu gặp phải những sự cố kỹ thuật nào khiến sản phẩm bị lỗi?
Máy đùn bị hỏng đồng hồ nhiệt và cảm biến nhiệt, dẫn đến không kiểm soát được nhiệt độ gia nhiệt (nhựa bị cháy hoặc kẹt trong trục vít). Máy tạo hạt chỉ có một lưỡi dao cắt, dây đai truyền động bị rơ, bộ kéo chỉ chạy ở một tốc độ cố định nên hạt tạo ra quá lớn (2–3 mm). Ngoài ra, hệ thống làm mát bằng nước ban đầu lắp đặt quá cao và cồng kềnh, gây khó khăn cho việc luồn dây nhựa và tiềm ẩn nguy cơ chập điện.

3. Giải pháp kỹ thuật nào đã được áp dụng để thay đổi linh hoạt kích thước hạt nhựa thành phẩm?
Nhóm nghiên cứu đã thay thế ổ dao bằng mâm dao gắn nhiều lưỡi cắt bằng thép gió; đồng thời tích hợp vi điều khiển Arduino Uno R3 / Mega 2560 kết hợp mạch công suất PWM DC 5 A và mạch cầu H L298 7 A. Bằng cách can thiệp mã nguồn Arduino, người vận hành có thể điều chỉnh độc lập tốc độ kéo sợi của động cơ bước và tốc độ quay của dao cắt, từ đó tạo ra 5 dải kích thước hạt từ 0,5 mm đến 2,5 mm.

4. Quy trình kiểm tra cơ tính của vật liệu composite gỗ - nhựa được tiến hành như thế nào?
Hạt nhựa PP kích thước xác định được phối trộn với 40% bột gỗ và phụ gia liên kết, bôi trơn, sau đó đùn thành sợi, băm nhỏ, sấy khô và ép thành thanh mẫu thử trên máy ép nhựa HAITIAN. Mẫu thử được gá lên máy kiểm tra kéo nén vạn năng, kết nối và thu thập dữ liệu tự động thông qua phần mềm SIMATIC WinCC Runtime Advanced để xác định độ bền kéo và độ dãn dài.

5. Các thông số cơ bản của cụm máy sau khi cải tiến đạt được những giá trị nào?
Cụm máy đùn có kích thước 1455 x 382 x 740 mm, trọng lượng 160 kg, sử dụng điện 220 V. Cụm máy tạo hạt có kích thước 535 x 157 x 275 mm, trọng lượng 8 kg, nguồn điện 12 V – 5 A, năng suất làm việc đạt 200–350 g/h và khống chế được kích thước hạt nhựa nhỏ nhất xuống mức 0,5 mm.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hoàn thiện mô hình máy tạo nguyên liệu nhựa dạng hạt và dây" đã giải quyết thành công bài toán kỹ thuật phục hồi, cải tiến cơ khí và tự động hóa hệ thống máy tạo hạt quy mô phòng thí nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Bằng việc làm chủ khâu gia nhiệt thông qua bộ điều khiển PID CH102, cảm biến RTD Pt100 và điều khiển tốc độ dẫn động bằng vi điều khiển Arduino, hệ thống đã gia công thành công các dải hạt nhựa PP có kích thước đồng đều từ 0,5 mm đến 2,5 mm với năng suất 200–350 g/h. Kết quả thử nghiệm cơ tính trên mẫu composite PP phối trộn 40% bột gỗ khẳng định tính chính xác và hiệu quả ứng dụng thực tiễn của mô hình thiết bị trong công tác nghiên cứu vật liệu mới.