Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng không đóng vai trò quan trọng đối với mạng lưới kết nối toàn cầu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao khả năng dịch chuyển xã hội. Tuy nhiên, bất chấp sự tăng trưởng liên tục về lưu lượng hành khách và hàng hóa, các hãng hàng không thường xuyên gặp khó khăn trong việc duy trì mức sinh lời ổn định và mang lại giá trị bền vững cho cổ đông. Báo cáo "Profitability and the Air Transport Value Chain" của Tony Tyler thuộc Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA, 2013) đã chỉ ra sự tương phản rõ rệt giữa quy mô mở rộng nhanh chóng của vận tải hàng không và tỷ suất lợi nhuận tương đối khiêm tốn của các doanh nghiệp trong ngành.

Trong bối cảnh dữ liệu tài chính ngày càng phong phú, việc ứng dụng học máy (Machine Learning) mở ra cơ hội cải thiện khả năng dự báo và hỗ trợ ra quyết định tài chính chiến lược. Mặc dù các kỹ thuật học máy đã được ứng dụng trong nhiều tác vụ vận hành như định giá vé máy bay (ticket pricing) hoặc dự báo trễ chuyến bay (flight delay prediction), các nghiên cứu học thuật tập trung vào việc dự báo lợi nhuận cổ đông (Shareholder Returns) trong ngành hàng không vẫn còn hạn chế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Machine Learning Models to Predict Shareholder Returns in the Airline Industry" của sinh viên Vũ Ngô Bảo Châu (chuyên ngành Business Data Analytics, Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2024, do TS. Lê Đức Thịnh hướng dẫn) được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm hai nội dung chính:

  1. Xác định và đánh giá các chỉ số tài chính, vận hành thiết yếu trong báo cáo tài chính của ngành hàng không ảnh hưởng đến Tổng lợi nhuận cổ đông (Total Shareholder Return - TSR).
  2. Thử nghiệm, so sánh các thuật toán học máy khác nhau nhằm xây dựng mô hình dự báo định lượng đáng tin cậy cho giá trị TSR của các hãng hàng không, đồng thời chỉ ra các chỉ số có tác động mạnh mẽ nhất đến giá trị cổ đông.

Đối tượng nghiên cứu là chỉ số Tổng lợi nhuận cổ đông (TSR) cùng hệ thống các chỉ số tài chính doanh nghiệp và chỉ số vận hành đặc thù của ngành hàng không. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 9 hãng hàng không lớn niêm yết trên thị trường chứng khoán Hoa Kỳ, với dữ liệu hàng năm được thu thập trong giai đoạn 17 năm từ năm 2007 đến năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết tài chính và kinh tế vi mô:

  • Lý thuyết Thị trường Hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH, Fama, 1965): Giả định rằng giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ thông tin hiện có, do đó việc tìm kiếm lợi nhuận vượt trội đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phi tuyến tính phức tạp như học máy để khai thác các cấu trúc dữ liệu tiềm ẩn.
  • Lý thuyết Định giá Chênh lệch (Arbitrage Pricing Theory - APT, Ross, 1976): Cung cấp khung phân tích đa nhân tố đối với lợi nhuận chứng khoán, tương thích với khả năng xử lý đồng thời nhiều biến số giải thích của các thuật toán học máy.
  • Cơ chế liên kết hiệu quả quản trị và giá trị cổ đông: Dựa trên các nghiên cứu của State Board of Administration (SBA, 2013) và Farient Advisors LLC (2011), nhấn mạnh vai trò của các chỉ số tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận và thu nhập trên mỗi cổ phần đối với biến động giá cổ phiếu.

Chỉ số mục tiêu (biến phụ thuộc) là Tổng lợi nhuận cổ đông (Total Shareholder Return - TSR), được tính toán theo công thức:

$$\text{TSR} = \frac{(\text{Giá đóng cửa điều chỉnh cuối kỳ} - \text{Giá đóng cửa điều chỉnh đầu kỳ}) + \text{Cổ tức}}{\text{Giá đóng cửa điều chỉnh đầu kỳ}}$$

Trong nghiên cứu này, dữ liệu giá đóng cửa điều chỉnh (adjusted closing price) thu thập từ Yahoo Finance đã bao gồm điều chỉnh cổ tức, giúp đơn giản hóa công thức tính toán:

$$\text{TSR} = \frac{\text{Giá điều chỉnh cuối kỳ} - \text{Giá điều chỉnh đầu kỳ}}{\text{Giá điều chỉnh đầu kỳ}}$$

Hệ thống các biến độc lập ban đầu gồm hai nhóm chỉ số:

  1. Chỉ số đặc thù ngành hàng không:
    • Ghế-dặm khả dụng (Available Seat Miles/Kilometers - ASM/ASK)
    • Khách-dặm luân chuyển (Revenue Passenger Miles/Kilometers - RPM/RPK)
    • Doanh thu trên mỗi ghế-dặm khả dụng (Revenue per ASM - RASM)
    • Doanh thu hành khách trên mỗi ghế-dặm khả dụng (Passenger Revenue per ASM - PRASM)
    • Chi phí trên mỗi ghế-dặm khả dụng (Cost per ASM - CASM)
    • Hệ số sử dụng ghế (Load Factor)
  2. Chỉ số tài chính doanh nghiệp phổ quát:
    • Biên lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin)
    • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Assets - ROA)
    • Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio)
    • Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity - D/E)
    • Thu nhập trên mỗi cổ phần (Earnings Per Share - EPS)

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành thông qua ngôn ngữ lập trình Python và thư viện Pandas. Quy trình xử lý dữ liệu bao gồm:

  • Tiền xử lý và xử lý dữ liệu khuyết: Áp dụng phương pháp điền giá trị trung bình (mean), giá trị yếu vị (mode) và điền số 0 (zero-filling) tùy theo đặc tính của từng biến số tài chính.
  • Kiểm định đa cộng tuyến (Collinearity Check): Phân tích ma trận tương quan và biểu đồ nhiệt (heatmap). Kết quả cho thấy các biến RASM, CASM và Load Factor có hệ số tương quan rất cao với PRASM do cùng xuất phát từ các đại lượng nền tảng (ASM và doanh thu hành khách). Tác giả đã loại bỏ RASM, CASM và Load Factor để giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến, rút gọn bộ biến độc lập còn 6 chỉ số: PRASM, Gross Profit Margin, Quick Ratio, D/E, ROA, và EPS.
  • Huấn luyện 6 mô hình học máy:
    • Hồi quy Rừng ngẫu nhiên (Random Forest Regression - RF)
    • Thuật toán AdaBoost (ADA)
    • Thuật toán XGBoost Regression (XGB)
    • Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN)
    • Hồi quy Vector hỗ trợ (Support Vector Regression - SVR)
    • Cây quyết định (Decision Tree Regression - DT)
  • Tiêu chí đánh giá hiệu năng: Hệ số xác định ($R^2$ - R-squared), Sai số tuyệt đối trung bình (MAE - Mean Absolute Error), và Sai số bình phương trung bình (MSE - Mean Squared Error).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ báo cáo thường niên (SEC filings) của các hãng hàng không và dữ liệu thị trường tài chính từ Yahoo Finance giai đoạn 2007–2023.


Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION (Tổng quan và sự cần thiết của đề tài)

Chương này thiết lập bối cảnh thực tiễn của ngành hàng không toàn cầu với tính chất rủi ro cao, biến động mạnh do giá nhiên liệu và chu kỳ kinh tế nhưng mức sinh lời cổ đông chưa tương xứng. Tác giả phân tích khái niệm TSR, xác định mục tiêu nghiên cứu và làm rõ tính cần thiết của việc ứng dụng các mô hình học máy thay thế cho các mô hình hồi quy tuyến tính truyền thống. Chương 1 cũng trình bày những đóng góp thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp thông tin quản trị và công bố chiến lược tài chính cho các doanh nghiệp hàng không, bao gồm cả bối cảnh thị trường Việt Nam.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND RESEARCH METHODOLOGY (Tổng quan tài liệu và Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận từ các lý thuyết kinh tế (EMH, APT) và các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chỉ số vận hành và giá trị vốn hóa thị trường. Tác giả định nghĩa chi tiết công thức tính toán của từng chỉ số tài chính và chỉ số đặc thù ngành hàng không (ASM, RPM, PRASM, RASM, CASM, ROA, Quick Ratio, D/E, EPS). Đồng thời, chương này phân tích phương pháp luận nghiên cứu định tính và định lượng, xác định quy mô mẫu nghiên cứu, quy trình chuyển đổi tiền tệ sang đồng USD theo tỷ giá cuối năm tài chính để đảm bảo tính nhất quán, cũng như nêu rõ các thách thức về tính toàn vẹn của dữ liệu trong chuỗi 17 năm.

CHAPTER 3: MAIN RESULTS (Kết quả nghiên cứu chính)

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thực nghiệm từ thu thập dữ liệu, làm sạch, phân tích thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến đến huấn luyện và đánh giá 6 mô hình học máy.

  • Thu thập và tinh lọc dữ liệu: Tập dữ liệu ban đầu gồm 12 hãng hàng không niêm yết tại Mỹ. Sau quá trình rà soát tính đầy đủ của báo cáo nộp SEC giai đoạn 2007–2023, tác giả loại bỏ 3 hãng: US_SkyWest (thiếu các chỉ số PRASM, RASM, CASM), US_Sun Country (báo cáo SEC chỉ bắt đầu từ năm 2018), và US_Frontier Airlines (thiếu số liệu PRASM, RASM, CASM từ năm 2017). Bộ dữ liệu hoàn chỉnh cuối cùng gồm 9 hãng: American Airlines, Delta Air Lines, United Airlines, Southwest Airlines, JetBlue Airways, Alaska Air Group, Allegiant Travel Company, Hawaiian Holdings, và Spirit Airlines, với tổng cộng 149 quan sát.
  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Bộ dữ liệu 149 dòng và 12 cột cho thấy TSR trung bình đạt xấp xỉ 8,2%; PRASM trung bình là 11,xx cent; Biên lợi nhuận gộp trung bình là 9,9%; Hệ số thanh toán nhanh trung bình ở mức âm -0,36 (cho thấy sự biến động lớn và một số giá trị ngoại lai); Hệ số D/E trung bình là -0,44; ROA trung bình đạt 3,3%; và EPS trung bình đạt 1,04 USD. Cột CASM ban đầu bị định danh dạng kiểu dữ liệu object cần được kiểm tra xử lý.
  • Phân tích tương quan và giảm chiều dữ liệu: TSR có mức tương quan tuyến tính đơn lẻ rất yếu với các chỉ số tài chính, khẳng định tính chất phi tuyến của bài toán. Các chỉ số PRASM, RASM, CASM và Load Factor có mức độ tương quan lẫn nhau rất cao, dẫn tới quyết định loại bỏ 3 biến dư thừa.
  • Hiệu năng các mô hình học máy: Tác giả tiến hành huấn luyện và so sánh chi tiết các chỉ số $R^2$, MAE, MSE giữa Random Forest, AdaBoost, XGBoost, ANN, SVR và Decision Tree, kèm biểu đồ so sánh giá trị thực tế (Actual) và giá trị dự báo (Predicted).

CHAPTER 4: CONCLUSION, IMPLICATION AND RECOMMENDATION (Kết luận, hàm ý và khuyến nghị)

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm, khẳng định sự vượt trội của các mô hình học máy dạng ensemble (kết hợp) và mạng nơ-ron trong việc dự báo lợi nhuận cổ đông ngành hàng không. Tác giả đưa ra các khuyến nghị đầu tư cho các bên liên quan, nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về mặt dữ liệu và đề xuất các định hướng mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng từ các mô hình Machine Learning

Kết quả thực nghiệm trên bộ dữ liệu 149 quan sát từ 9 hãng hàng không lớn của Mỹ giai đoạn 2007–2023 cho thấy sự phân hóa rõ rệt về khả năng dự báo giữa các thuật toán:

STT Mô hình học máy Hệ số xác định ($R^2$) Sai số tuyệt đối trung bình (MAE) Sai số bình phương trung bình (MSE)
1 Artificial Neural Network (ANN) 0,9974 0,0121 0,00057
2 XGBoost Regression (XGB) 0,9940 Thấp Thấp
3 AdaBoost Regression (ADA) 0,9901 0,0187 0,001007
4 Random Forest Regression (RF) 0,9880 0,01938 0,00115
5 Decision Tree Regression (DT) 0,9316 0,0660 Thấp
6 Support Vector Regression (SVR) 0,2990 0,2156 0,071488 (0,0715)
  • Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN): Đạt hiệu năng cao nhất với $R^2 = 0,9974$, giải thích được 99,74% phương sai của biến TSR, với sai số cực thấp (MAE = 0,0121; MSE = 0,00057), phản ánh khả năng xấp xỉ các mối quan hệ phi tuyến phức tạp trong dữ liệu chuỗi thời gian/bảng.
  • Các thuật toán Ensemble (XGBoost, AdaBoost, Random Forest): Thể hiện sự ổn định và chính xác cao với $R^2$ lần lượt đạt 0,9940; 0,9901 và 0,9880; MAE duy trì dưới mức 0,02.
  • Cây quyết định (Decision Tree): Đạt $R^2 = 0,9316$ và MAE = 0,066, cho kết quả tốt nhưng có độ lệch lớn hơn so với các phương pháp kết hợp do tính nhạy cảm với biến động dữ liệu.
  • Hồi quy Vector hỗ trợ (SVR): Đạt hiệu quả thấp nhất trong nghiên cứu với $R^2 = 0,2990$, MAE = 0,2156 và MSE = 0,0715, cho thấy mô hình SVR với cấu hình thử nghiệm chưa tối ưu hóa để nắm bắt các biến động trong tập dữ liệu này.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp học thuật: Khỏa lấp khoảng trống nghiên cứu về việc ứng dụng học máy trong dự báo chỉ số tài chính tổng hợp (TSR) của ngành hàng không, thay vì chỉ tập trung vào các bài toán vận hành vi mô (giá vé, chậm chuyến). Chứng minh thực nghiệm rằng mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính/vận hành và TSR mang tính phi tuyến tính cao.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng giúp các nhà đầu tư xây dựng chiến lược phân bổ vốn chính xác hơn dựa trên các mô hình ensemble; đồng thời hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp hàng không nhận diện các chỉ số trọng yếu cần tối ưu hóa và minh bạch hóa thông tin nhằm nâng cao giá trị vốn hóa thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thiếu hụt dữ liệu và thu hẹp quy mô mẫu: Một số hãng hàng không không công bố đầy đủ báo cáo theo chuẩn SEC trong toàn bộ chuỗi 17 năm hoặc thiếu các chỉ số vận hành cốt lõi, buộc tác giả phải loại bỏ 3 doanh nghiệp (SkyWest, Sun Country, Frontier Airlines), làm giảm tính đại diện tổng thể.
  • Phạm vi địa lý: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 9 hãng hàng không niêm yết tại thị trường chứng khoán Hoa Kỳ, chưa bao quát các khu vực địa lý khác có cơ chế quản lý và cấu trúc thị trường khác biệt.
  • Vấn đề cấu trúc dữ liệu: Cột dữ liệu CASM ban đầu bị định dạng object; các chỉ số tài chính có sự biến động lớn ở một số năm dẫn tới giá trị trung bình âm (Quick Ratio, D/E).
  • Nguy cơ quá khớp (Overfitting): Các mô hình dạng cây (Decision Tree, XGBoost) và ANN đạt hệ số $R^2$ rất cao trên tập dữ liệu nhỏ (149 quan sát), đòi hỏi quy trình kiểm thử chéo và kiểm định ngoại mẫu chặt chẽ hơn.
  • Hiệu năng của mô hình SVR: Mô hình SVR cho kết quả tương đối hạn chế ($R^2 \approx 29,9%$), cho thấy cần thử nghiệm thêm các dạng hàm kernel khác nhau và tinh chỉnh siêu tham số chuyên sâu hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng tập dữ liệu sang các hãng hàng không quốc tế tại châu Âu, châu Á - Thái Bình Dương (bao gồm Việt Nam) để kiểm tra tính tổng quát hóa của mô hình.
  • Tích hợp thêm các biến kinh tế vĩ mô (giá dầu thô thế giới, lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP) và dữ liệu phi cấu trúc (phân tích cảm xúc mạng xã hội, tin tức truyền thông).
  • Nghiên cứu sâu hơn về kiến trúc mạng nơ-ron phức tạp và cơ chế giải thích mô hình (Explainable AI / SHAP values) để làm rõ mức độ đóng góp chi tiết của từng biến độc lập.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với các đối tượng:

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Phân tích Dữ liệu Kinh doanh (Business Data Analytics), Tài chính Doanh nghiệp, Khoa học Dữ liệu: Tham khảo quy trình hoàn chỉnh từ thu thập dữ liệu bảng, xử lý dữ liệu khuyết, kiểm định đa cộng tuyến đến thiết lập và so sánh hiệu năng 6 thuật toán hồi quy học máy trên Python.
  • Các nhà phân tích đầu tư và quản lý quỹ: Tham khảo khung mô hình dự báo TSR dựa trên các chỉ số vận hành và tài chính đặc thù để tối ưu hóa danh mục đầu tư ngành vận tải hàng không.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp hàng không: Tham khảo cơ chế tác động của các chỉ số hiệu quả vận hành (như PRASM, biên lợi nhuận gộp, cấu trúc nợ) lên mức sinh lời của cổ đông để xây dựng chính sách công bố thông tin và chiến lược kinh doanh phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số Total Shareholder Return (TSR) trong nghiên cứu được định nghĩa và tính toán như thế nào?
TSR là thước đo tổng lợi nhuận mà cổ phiếu mang lại cho nhà đầu tư, bao gồm chênh lệch giá vốn và cổ tức. Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng giá đóng cửa điều chỉnh (adjusted closing price) từ Yahoo Finance (vốn đã bao gồm điều chỉnh cổ tức), tính bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi giữa giá đóng cửa điều chỉnh cuối kỳ so với đầu kỳ.

2. Tại sao nghiên cứu phải loại bỏ 3 hãng hàng không SkyWest, Sun Country và Frontier Airlines?
Các hãng này bị loại do không đáp ứng tiêu chí về tính đầy đủ và liên tục của dữ liệu trong giai đoạn 2007–2023: SkyWest thiếu các chỉ số vận hành PRASM, RASM, CASM trong báo cáo SEC; Sun Country chỉ bắt đầu nộp báo cáo SEC từ năm 2018; Frontier Airlines thiếu dữ liệu PRASM, RASM, CASM từ năm 2017.

3. Tại sao các biến RASM, CASM và Load Factor bị loại khỏi mô hình trước khi huấn luyện?
Kết quả phân tích tương quan và biểu đồ nhiệt cho thấy RASM, CASM và Load Factor có mức độ tương quan rất cao với PRASM do cùng được suy ra từ các thành phần chung như ghế-dặm khả dụng (ASM) và doanh thu hành khách. Việc loại bỏ 3 biến này nhằm xử lý hiện tượng đa cộng tuyến và tránh trùng lặp thông tin.

4. Mô hình học máy nào cho kết quả dự báo chính xác nhất và mô hình nào kém nhất?
Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) đạt độ chính xác cao nhất với hệ số $R^2 = 0,9974$, MAE = 0,0121 và MSE = 0,00057. Ngược lại, mô hình Hồi quy Vector hỗ trợ (SVR) có hiệu năng thấp nhất với $R^2 = 0,2990$, MAE = 0,2156 và MSE = 0,0715.

5. Thống kê mô tả bộ dữ liệu 149 quan sát giai đoạn 2007–2023 chỉ ra các giá trị trung bình nào?
Bộ dữ liệu cho thấy TSR trung bình đạt 8,2%; PRASM trung bình là 11,xx cent; Biên lợi nhuận gộp trung bình là 9,9%; Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) trung bình là -0,36; Hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu (D/E) trung bình là -0,44; ROA trung bình là 3,3%; và EPS trung bình là 1,04 USD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngô Bảo Châu đã ứng dụng thành công các thuật toán Machine Learning vào bài toán dự báo Tổng lợi nhuận cổ đông (TSR) cho 9 hãng hàng không hàng đầu niêm yết tại Hoa Kỳ giai đoạn 2007–2023. Kết quả thực nghiệm chứng minh các mô hình mạng nơ-ron (ANN) và mô hình học kết hợp (XGBoost, AdaBoost, Random Forest) có khả năng giải thích trên 98% biến động của TSR dựa trên hệ thống chỉ số tài chính và vận hành rút gọn. Công trình cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận phân tích định lượng dữ liệu tài chính ngành hàng không và mở ra hướng tiếp cận dữ liệu hiệu quả cho các quyết định đầu tư.