Luận văn: Nghiên cứu mô hình lọc nước ngầm tại Tam Anh Nam, Quảng Nam

Luận văn trình bày mô hình lọc nước ngầm nhiễm phèn cho hộ gia đình. Giải pháp tiết kiệm chi phí, dễ vận hành, mang lại nguồn nước sạch và an toàn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình lọc nước ngầm nhiễm phèn hiệu quả

Nước ngầm là nguồn nước sinh hoạt chính cho phần lớn các hộ gia đình nông thôn tại Việt Nam. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nước này đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng nhiễm phèn sắt và mangan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 80% bệnh tật tại các quốc gia đang phát triển liên quan đến nguồn nước ô nhiễm. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp xử lý nước hiệu quả, chi phí thấp và dễ vận hành. Mô hình lọc nước ngầm nhiễm phèn cho hộ gia đình được đề xuất dựa trên nghiên cứu khoa học chính là câu trả lời cho bài toán này. Khác với các thiết bị lọc công nghệ cao có giá thành đắt đỏ, mô hình này tập trung vào việc tối ưu hóa các nguyên tắc lọc truyền thống, sử dụng vật liệu lọc nước phèn dễ tìm và có thể tái sử dụng. Mục tiêu chính là cung cấp nguồn nước sau xử lý đạt Quy chuẩn Việt Nam (QCVN), đảm bảo an toàn cho ăn uống và sinh hoạt. Nghiên cứu của Phạm Thị Phương Thùy (2017) tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình này trong điều kiện thực tế, mở ra hướng tiếp cận bền vững để cải thiện chất lượng sống cho người dân.

1.1. Thực trạng ô nhiễm nước giếng khoan tại các hộ gia đình

Tình trạng ô nhiễm nước ngầm, đặc biệt là nước giếng khoan nhiễm phèn, diễn ra phổ biến ở nhiều khu vực, nhất là các vùng trũng, ven biển. Khảo sát tại xã Tam Anh Nam (Quảng Nam) cho thấy nước ngầm tại đây có hàm lượng sắt tổng và mangan vượt ngưỡng cho phép của QCVN 01:2009/BYT. Các chỉ số như độ đục, màu sắc và độ pH thấp cũng là vấn đề đáng lo ngại. Nguồn ô nhiễm chủ yếu xuất phát từ đặc điểm địa chất tự nhiên, các tầng đất đá chứa khoáng chất sắt và mangan hòa tan trong điều kiện yếm khí. Việc khai thác và sử dụng trực tiếp nguồn nước này không chỉ gây ảnh hưởng tiêu cực đến các thiết bị sinh hoạt mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe con người. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp xử lý nước giếng khoan nhiễm phèn tại nguồn.

1.2. Tại sao các máy lọc nước RO Nano chưa phải là tối ưu

Trên thị trường hiện có nhiều loại máy lọc nước giếng khoan sử dụng công nghệ hiện đại như RO, Nano. Tuy nhiên, theo phân tích trong luận văn của Phạm Thị Phương Thùy, các thiết bị này tồn tại một số hạn chế khi áp dụng cho các hộ gia đình thu nhập thấp ở nông thôn. Thứ nhất, chi phí đầu tư ban đầu rất cao, dao động từ 3 đến 15 triệu đồng. Thứ hai, chúng yêu cầu chất lượng nước đầu vào tương đối ổn định, không phù hợp với nguồn nước ngầm nhiễm phèn nặng có hàm lượng tạp chất cao. Thứ ba, các lõi lọc công nghệ cao không thể tái sử dụng, phải thay thế định kỳ với chi phí tốn kém, tạo gánh nặng kinh tế lâu dài. Do đó, một hệ thống lọc nước phèn gia đình đơn giản, chi phí thấp và dễ bảo trì vẫn là lựa chọn phù hợp và bền vững hơn.

II. Nhận biết nước ngầm nhiễm phèn và các tác hại khôn lường

Nước ngầm nhiễm phèn là hiện tượng nước chứa hàm lượng ion Sắt (Fe2+, Fe3+) và Mangan (Mn2+) hòa tan vượt mức cho phép. Việc nhận biết sớm nguồn nước ô nhiễm là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe gia đình. Các dấu hiệu cảm quan như màu sắc, mùi vị là những chỉ báo rõ ràng nhất. Khi nước được bơm lên từ giếng, ban đầu có thể trong nhưng sau khi tiếp xúc với không khí một thời gian ngắn, nước sẽ chuyển sang màu vàng đục hoặc nâu đỏ do quá trình oxy hóa sắt. Sử dụng nguồn nước này trong thời gian dài không chỉ gây ra những phiền toái trong sinh hoạt hàng ngày mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Các hợp chất sắt và mangan tích tụ trong cơ thể có thể gây ra các bệnh về đường tiêu hóa, da liễu và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính khác. Hơn nữa, nước có độ pH thấp (tính axit) do nhiễm phèn sẽ ăn mòn nhanh chóng các đường ống kim loại và làm hư hỏng các thiết bị vệ sinh, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Do vậy, việc áp dụng các cách khử phèn trong nước là yêu cầu cấp thiết.

2.1. Dấu hiệu nhận biết nước giếng khoan nhiễm sắt và mangan

Để xác định nguồn nước nhiễm sắt, có thể quan sát các dấu hiệu trực quan. Nước thường có mùi tanh kim loại rất đặc trưng. Khi để nước trong chậu một thời gian, sẽ xuất hiện lớp cặn màu vàng hoặc nâu đỏ dưới đáy. Quần áo giặt bằng nguồn nước này sẽ bị ố vàng. Đối với nước nhiễm mangan, dấu hiệu nhận biết là các vết cặn màu đen, bám dính trên bề mặt thiết bị vệ sinh như bồn rửa, vòi nước. Nước có vị chát, khó uống. Khi cả sắt và mangan cùng tồn tại, nước sẽ có màu vàng đen và lớp cặn hỗn hợp. Đây là những biểu hiện rõ ràng cho thấy cần phải có một hệ thống lọc tổng đầu nguồn để xử lý triệt để.

2.2. Tác hại của phèn sắt đối với sức khỏe và đời sống

Việc sử dụng nước nhiễm phèn gây ra nhiều hệ lụy. Về sức khỏe, nó có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa, viêm da, dị ứng. Tích tụ lâu ngày, sắt và mangan có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng. Về sinh hoạt, nước phèn làm tắc nghẽn đường ống, gây hoen gỉ và làm giảm tuổi thọ của các thiết bị gia dụng như máy giặt, bình nóng lạnh. Hiệu quả của xà phòng và các chất tẩy rửa cũng bị giảm đi đáng kể, gây lãng phí. Chất lượng món ăn và đồ uống bị thay đổi khi sử dụng nước nhiễm phèn để nấu nướng. Những tác động này nhấn mạnh sự cần thiết của một bể lọc nước phèn đơn giản nhưng hiệu quả tại mỗi gia đình.

III. Hướng dẫn xây dựng cột lọc nước phèn đơn giản tại nhà

Xây dựng một hệ thống lọc nước phèn gia đình hiệu quả không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp hay chi phí đắt đỏ. Nguyên lý cốt lõi dựa trên hai giai đoạn chính: làm thoáng và lọc đa tầng. Giai đoạn làm thoáng nhằm mục đích cung cấp oxy từ không khí để oxy hóa sắt hòa tan (Fe2+) thành hợp chất sắt không tan (Fe3+) dưới dạng kết tủa Fe(OH)3. Quá trình này có thể thực hiện bằng cách cho nước chảy qua giàn phun mưa hoặc sục khí trực tiếp vào bể chứa. Sau khi làm thoáng, nước được dẫn qua một cột lọc nước phèn chứa nhiều lớp vật liệu khác nhau. Mỗi lớp vật liệu có một chức năng riêng, phối hợp với nhau để loại bỏ cặn phèn, tạp chất lơ lửng, kim loại nặng, và cải thiện màu sắc, mùi vị của nước. Nghiên cứu của Phạm Thị Phương Thùy đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa thời gian và lưu lượng sục khí có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Một sơ đồ hệ thống lọc nước giếng khoan được thiết kế hợp lý sẽ đảm bảo quá trình xử lý diễn ra triệt để, cung cấp nguồn nước sạch ổn định cho sinh hoạt.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của công nghệ lọc nước phèn truyền thống

Công nghệ lọc nước phèn truyền thống nhưng hiệu quả dựa trên quá trình oxy hóa và lắng lọc cơ học. Phản ứng hóa học chính là 4Fe2+ + O2 + 10H2O → 4Fe(OH)3↓ + 8H+. Phản ứng này chuyển sắt từ dạng hòa tan vô hình thành cặn màu nâu đỏ dễ dàng loại bỏ. Tương tự, mangan (Mn2+) cũng được oxy hóa thành Mangan Dioxit (MnO2) kết tủa màu đen. Để quá trình này diễn ra hiệu quả, cần đảm bảo nước tiếp xúc tối đa với không khí và có đủ thời gian để phản ứng xảy ra hoàn toàn. Đồng thời, việc nâng pH nước giếng cũng giúp tăng tốc độ phản ứng oxy hóa và thủy phân sắt, làm tăng hiệu quả xử lý.

3.2. Sơ đồ hệ thống lọc nước giếng khoan cải tiến chi tiết

Một hệ thống cải tiến bao gồm các bộ phận: Bơm nước giếng, thiết bị làm thoáng (giàn mưa hoặc máy sục khí), bể chứa và lắng sơ bộ, và cuối cùng là cột lọc nước phèn. Nước từ giếng được bơm lên và phun qua giàn mưa để hấp thụ oxy. Sau đó, nước rơi xuống bể chứa, nơi các hạt phèn lớn bắt đầu kết tủa và lắng xuống. Từ bể chứa, nước tự chảy hoặc được bơm qua cột lọc áp lực. Cột lọc được thiết kế theo chiều thẳng đứng, chứa các lớp vật liệu lọc được sắp xếp theo thứ tự khoa học để tối ưu hóa khả năng làm trong nước giếng và loại bỏ tạp chất. Nước sạch sau khi qua cột lọc sẽ được trữ trong bể chứa nước sạch để sử dụng.

3.3. Tầm quan trọng của giai đoạn sục khí và làm thoáng nước

Giai đoạn làm thoáng là bước không thể thiếu và quyết định phần lớn hiệu quả của việc xử lý nước giếng khoan nhiễm phèn. Nếu không có đủ oxy, sắt và mangan sẽ không được oxy hóa triệt để và vẫn tồn tại ở dạng hòa tan, dễ dàng đi xuyên qua các lớp vật liệu lọc. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh, việc sục khí với lưu lượng và thời gian phù hợp (ví dụ, sục khí 8 lít/phút trong vài giờ cho bể 500 lít) giúp tăng hiệu quả loại bỏ sắt lên mức tối đa. Ngoài việc oxy hóa kim loại, làm thoáng còn giúp loại bỏ các khí độc hòa tan trong nước ngầm như Hydro Sulfua (H2S) gây mùi trứng thối và khí Metan (CH4).

IV. Cách chọn vật liệu lọc nước phèn tối ưu chi phí hiệu quả

Linh hồn của một mô hình lọc nước ngầm nhiễm phèn chính là các lớp vật liệu lọc. Việc lựa chọn và sắp xếp đúng các loại vật liệu sẽ quyết định chất lượng nước đầu ra. Thay vì các vật liệu tổng hợp đắt tiền, mô hình này ưu tiên sử dụng các vật liệu tự nhiên, giá rẻ và phổ biến. Các vật liệu lọc nước phèn cơ bản bao gồm sỏi đỡ, cát thạch anh, than hoạt tính lọc nước, và vật liệu chuyên dụng như cát mangan khử sắt. Mỗi lớp vật liệu đóng một vai trò khác nhau. Sỏi tạo lớp đệm và thu nước, cát thạch anh loại bỏ cặn lơ lửng, than hoạt tính khử màu, mùi và hóa chất, trong khi cát mangan hoạt động như một chất xúc tác mạnh mẽ cho quá trình oxy hóa sắt và mangan. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Phương Thùy (2017), việc sử dụng kết hợp các vật liệu này trong một cột lọc được chế tạo từ ống nhựa PVC đường kính 90mm cho hiệu quả xử lý rất cao, đồng thời giúp chi phí xử lý nước phèn giảm xuống mức thấp nhất, phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số hộ gia đình.

4.1. Vai trò của cát mangan và than hoạt tính trong lọc nước

Cát mangan là vật liệu lọc chuyên dụng có khả năng oxy hóa và loại bỏ sắt, mangan rất hiệu quả. Bề mặt của hạt cát mangan được phủ một lớp Mangan Dioxit (MnO2), hoạt động như một chất xúc tác, đẩy nhanh quá trình oxy hóa Fe2+ thành Fe3+ và Mn2+ thành MnO2. Nhờ đó, sắt và mangan được chuyển thành dạng kết tủa và bị giữ lại trong lớp vật liệu. Trong khi đó, than hoạt tính có cấu trúc xốp với diện tích bề mặt cực lớn, giúp nó có khả năng hấp phụ mạnh mẽ các chất gây màu, mùi lạ, các hợp chất hữu cơ hòa tan và cả clo dư. Sự kết hợp giữa cát mangan và than hoạt tính tạo nên một hệ thống lọc toàn diện.

4.2. Thứ tự sắp xếp các lớp vật liệu trong cột lọc nước phèn

Việc sắp xếp các lớp vật liệu trong cột lọc nước phèn phải tuân theo một trật tự nhất định để đạt hiệu quả tối ưu. Tính từ dưới lên (theo chiều ngược với dòng nước chảy vào), thứ tự các lớp như sau: Lớp dưới cùng là sỏi thạch anh kích thước lớn để tạo khoảng trống cho việc thu nước và ngăn tắc nghẽn. Tiếp theo là một lớp sỏi nhỏ hơn, rồi đến lớp cát thạch anh. Trên lớp cát thạch anh là lớp cát mangan khử sắt, tiếp đến là lớp than hoạt tính lọc nước. Lớp trên cùng có thể là cát trắng hoặc bông lọc để giữ lại các cặn bẩn có kích thước lớn, bảo vệ các lớp vật liệu bên dưới. Chiều dày mỗi lớp phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm của nguồn nước và thiết kế của cột lọc.

V. Đánh giá hiệu quả mô hình lọc nước ngầm từ nghiên cứu

Tính hiệu quả của mô hình lọc nước ngầm nhiễm phèn cho hộ gia đình không chỉ dựa trên lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua nghiên cứu thực nghiệm chi tiết. Luận văn của tác giả Phạm Thị Phương Thùy đã tiến hành lắp đặt và vận hành mô hình tại một hộ gia đình ở xã Tam Anh Nam, huyện Núi Thành, một khu vực có nguồn nước ngầm nhiễm phèn nặng. Các mẫu nước trước và sau khi xử lý đã được lấy và phân tích tại phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy một sự cải thiện vượt trội về chất lượng nước. Các chỉ tiêu quan trọng như hàm lượng sắt tổng, mangan, độ đục, màu sắc đều giảm mạnh, đạt và vượt yêu cầu của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống (QCVN 01:2009/BYT). Đặc biệt, mô hình không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn có tính khả thi cao về kinh tế, chứng tỏ đây là một giải pháp lọc nước nhiễm sắt và mangan vừa khoa học, vừa thực tiễn, có khả năng nhân rộng ra cộng đồng.

5.1. Hiệu quả xử lý nước nhiễm sắt và mangan vượt trội

Kết quả phân tích trong nghiên cứu (Bảng 3.4) cho thấy hiệu suất xử lý của mô hình rất ấn tượng. Cụ thể, hàm lượng Sắt tổng (Fe) trong nước ngầm ban đầu đã giảm đáng kể sau khi qua hệ thống lọc, từ mức vượt ngưỡng cho phép xuống mức an toàn theo QCVN. Tương tự, hàm lượng Mangan (Mn) cũng được loại bỏ gần như hoàn toàn. Độ đục của nước giảm mạnh, nước sau lọc trở nên trong suốt. Độ pH của nước cũng được cải thiện, nâng pH nước giếng từ mức axit nhẹ lên mức trung tính, an toàn hơn cho sức khỏe và các thiết bị. Các kết quả này khẳng định mô hình là một cách khử phèn trong nước vô cùng hiệu quả.

5.2. Phân tích chi phí xử lý nước phèn cho một hộ gia đình

Một trong những ưu điểm lớn nhất của mô hình là chi phí xử lý nước phèn rất thấp. Bảng tính chi phí lắp đặt cột lọc (Bảng 3.8) trong luận văn cho thấy tổng chi phí cho toàn bộ hệ thống, bao gồm ống nhựa PVC, van, co nối và toàn bộ vật liệu lọc nước phèn (sỏi, cát, than hoạt tính, cát mangan), chỉ chiếm một phần nhỏ so với việc mua một chiếc máy lọc nước giếng khoan công nghệ RO. Hơn nữa, các vật liệu lọc như cát, sỏi có thể được rửa sạch và tái sử dụng nhiều lần, giúp giảm chi phí vận hành lâu dài. Tính kinh tế cao giúp mô hình dễ dàng được tiếp cận và áp dụng bởi các hộ gia đình có thu nhập thấp và trung bình ở khu vực nông thôn.

VI. Bí quyết vận hành hệ thống lọc nước phèn gia đình bền vững

Để hệ thống lọc nước phèn gia đình hoạt động ổn định và bền bỉ, việc vận hành và bảo trì đúng cách là yếu tố then chốt. Một mô hình tốt cần được chăm sóc định kỳ để duy trì hiệu suất xử lý cao nhất. Quá trình lọc sẽ khiến cặn bẩn và các kết tủa sắt, mangan tích tụ dần trên bề mặt và trong các lớp vật liệu lọc, gây ra hiện tượng tắc nghẽn và làm giảm lưu lượng nước. Nếu không được xử lý, hiệu quả lọc sẽ giảm sút theo thời gian. Do đó, việc rửa ngược (backwash) hoặc thay thế, vệ sinh các lớp vật liệu lọc là công việc cần thiết. Nghiên cứu đã chỉ ra tuổi thọ của vật liệu lọc tương ứng với một khối lượng nước nhất định, từ đó người dùng có thể lên kế hoạch bảo trì phù hợp. Bằng việc tuân thủ các hướng dẫn vận hành đơn giản, các hộ gia đình có thể tự chủ trong việc duy trì một nguồn nước sạch, an toàn, biến mô hình này thành một giải pháp lọc tổng đầu nguồn bền vững và lâu dài.

6.1. Hướng dẫn bảo trì và súc rửa vật liệu lọc định kỳ

Bảo trì hệ thống lọc khá đơn giản. Định kỳ khoảng 3-6 tháng một lần, tùy thuộc vào mức độ ô nhiễm của nước nguồn, cần tiến hành súc rửa vật liệu. Quy trình bao gồm việc xả ngược dòng nước từ dưới lên để đẩy trôi lớp cặn bẩn bám trên bề mặt. Đối với lớp vật liệu trên cùng như cát trắng hoặc bông lọc, có thể lấy ra, giặt sạch và cho lại vào cột. Đối với than hoạt tính lọc nướccát mangan, sau một thời gian dài sử dụng (khoảng 1-2 năm), khả năng hấp phụ và xúc tác sẽ giảm, lúc này cần được thay thế bằng vật liệu mới để đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn đạt chuẩn.

6.2. Triển vọng nhân rộng mô hình lọc tổng đầu nguồn giá rẻ

Với những ưu điểm vượt trội về hiệu quả, chi phí thấp và dễ dàng vận hành, mô hình lọc nước ngầm nhiễm phèn có tiềm năng nhân rộng rất lớn. Đây không chỉ là giải pháp cho một địa phương cụ thể mà có thể được áp dụng rộng rãi tại các vùng nông thôn, ven biển trên cả nước đang đối mặt với vấn đề tương tự. Việc chia sẻ kiến thức, sơ đồ hệ thống lọc nước giếng khoan và kỹ thuật lắp đặt cho cộng đồng sẽ giúp người dân tự chủ trong việc cải thiện nguồn nước sinh hoạt. Đây là một hướng đi bền vững, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường, phù hợp với chủ trương xây dựng nông thôn mới và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.TỔNG QUAN VỀ NƯỚC NGẦM 1. Định nghĩa và phân loại nước ngầm Theo Luật Tài nguyên nước số 17/2012/QH13, nước dưới đất là nước tồn tại trong các tầng chứa nước dưới đất.Nước ngầm chỉ là một loại trong nước dưới đất. Nước ngầm là loại nước nằm trong một tầng đất đã bão hòa nước hoàn toàn, phía dưới là tầng không thấm nước và bị chi phối bởi các lực sau đây:Lực hấp thụ, lực mao quản và trọng lực. Tùy theo mục đích sử dụng, có nhiều cách phân loại nước ngầm khác nhau.

Theo lực chi phối phân tử nước, chia nước ngầm thành 3 loại: - Nước hấp thụ: Đây là nước bao quanh các hạt đất rắn thành các phân tử. Lực hấp thụ chiếm ưu thế so với lực mao dẫn và trọng lực. - Nước mao quản: là nước chứa đầy trong các mô rỗng rất nhỏ của đất (gọi là lỗ rỗng mao quản). Lúc này, lực mao quản chiếm ưu thế.

- Nước trong lực: là nước chứa đầy trong các khe rỗng phi mao quản của đất. Theo độ sâu nước ngầm: - Nước ngầm tầng nông: < 50m - Nước ngầm tầng sâu: >50m 3. Theo điều kiện nguồn nước - Nước ngầm có nguồn nước theo dạng nước dâng - Nước ngầm có nguồn nước theo dạng nước đổ - Nước ngầm trong tầng chứa nước - Nước ngầm trong mạng lưới chứa nước 4. Theo bề mặt chứa nước - Nước ngầm trong tầng chứa nước có bề mặt nhỏ - Nước ngầm trong tầng chứa nước có bề mặt lớn 5.

Theo điều kiện kiến tạo địa chất - Nước ngầm ở tầng chứa nước trong điều kiện vỉa ổn định - Nước ngầm ở tầng chứa nước trong điều kiện vỉa không ổn định 6. Theo bản chất lỗ hổng trong tầng đá chứa nước - Nước ngầm trong đá hoa - Nước ngầm trong đá vôi 7. Theo các đặc tính thủy lực 6 - Nước ngầm có bề mặt tự do - Nước ngầm tĩnh 8. Theo thành phần hóa học, xác định tổng số muối tan trong nước - Nước ngọt: Tổng muối tan <1g/l - Nước mặn: Tổng muối tan 1- 3g/l: Nước ngầm ít mặn Tổng muối tan 3 - 4g/l: Nước ngầm mặn Tổng muối tan 4 - 7g/l: Nước ngầm mặn trung bình Tổng muối tan 7 - 10g/l: Nước ngầm khá mặn - Nước lợ: Tổng muối tan 10 - 30g/l: Nước mặn lợ yếu Tổng muối tan 30 - 50g/l: Mước mặn lợ mạnh - Nước khoáng hóa mạnh: Tổng muối tan > 50g/l 9.

Theo đặc tính hóa học và vật lý của nước (có xét đến mục đích sử dụng) - Nước khoáng - Nước cho công nghiệp - Nước cho sinh hoạt 10. Theo điều kiện đổi mới nguồn nước - Nước ngầm đổi mới nhanh - Nước ngầm đổi mới chậm - Nước ngầm đọng 11. Theo những chỉ số về khí hậu - Nước ngầm của những vùng ẩm và ôn hòa - Nước ngầm có độ khoáng hóa của những vùng ẩm và khô hạn 12. Theo vị trí tầng chứa nước - Nước ngầm tầng trên - Nước ngầm tầng dưới - Nước ngầm có áp Việc phân chia chi tiết nước ngầm như trên giúp cho việc khai thác có hiệu quả nước ngầm và các mục đích sử dụng khác nhau [10].

Theo NGND Gs. Trần Phước Đường, Đại học Cần Thơ (1999), nước ngầm là loại nước tích tụ trong các lớp đất đá dưới sâu trong lòng đất. Quá trình hình thành nước ngầm diễn ra rất chậm từ vài chục đến hàng trăm năm.Có hai loại nước ngầm: nước ngầm không có áp lực và nước ngầm có áp lực. 7 Nước ngầm không có áp lực: là dạng nước được giữ lại trong các lớp đá ngậm nước và lớp đá này nằm bên trên lớp đá không thấm như lớp diệp thạch hoặc lớp sét nén chặt.

Loại nước ngầm nầy có áp suất rất yếu, nên muốn khai thác nó phải thì phải đào giếng xuyên qua lớp đá ngậm rồi dùng bơm hút nước lên. Nước ngầm loại này thường ở không sâu dưới mặt đất, vì có nhiều trong mùa mưa và ít dần trong mùa khô. Nước ngầm có áp lực: là dạng nước được giữ lại trong các lớp đá ngậm nước và lớp đá này bị kẹp giữa hai lớp sét hoặc diệp thạch không thấm. Do bị kẹp chặt giữa hai lớp đá không thấm nên nước có một áp lực rất lớn vì thế khi khai thác người ta dùng khoan xuyên qua lớp đá không thấm bên trên và chạm vào lớp nước này nó sẽ tự phun lên mà không cần phải bơm.

Loại nước ngầm này thường ở sâu dưới mặt đất, có trữ lượng lớn và thời gian hình thành nó phải mất hàng trăm năm thậm chí hàng nghìn năm. Tính chất nước ngầm, các yếu tố ảnh hưởng 1. Tính chất nước ngầm Nước ngầm được tạo nên do nước mưa và hơi nước thấm vào trong lòng đất và được giữ lại trong các tầng trữ nước nằm xen kẽ với các tầng không thấm nước. Do nước thấm qua các tầng đất đá, cát, sỏi giống như quá trình lọc qua các vật liệu lọc nước nên nước ngầm có hàm lượng chất lơ lửng nhỏ.

Tồn tại trong các tầng trữ nước là các khoáng chất, vì vậy,nước ngầm thường có hàm lượng nguyên tố kim loại đặc biệt là sắt và mangan. Hàm lượng các nguyên tố kim loại trong nước ngầm phụ thuộc vào tính chất địa chất của từng khu vực. Để có thể đánh giá được chất lượng cụ thể của nước ngầm phải tìm hiểu sâu vê một số tính chất cơ bản, như sau: -Tính chất lý học: Độ đục của nước ngầm nhìn chung nhỏ; Nhiệt độ nước ngầm tương đối thấp. - Tính chất hóa học: Nước ngầm hiếu khí: Có chất lượng tốt, thường không có các chất khử như H2S, CH4, NH4+,., có thể không cần xử lý và cấp trực tiếp cho người sử dụng.

Nước ngầm yếm khí: Trong quá trình nước thấm qua các tầng đất đá, oxy đã bị tiêu thụ, các chất hòa tan như Fe2+, Mn2+ sẽ được tạo thành, đồng thời các quá trình khử NO3- NH4+; SO42- H2S; CO2 CH4cũng xảy ra[11]. Ion Ca2+ trong nước ngầm Nước ngầm có thể chứa Ca2+ với nồng độ cao. Trong đất thường chứa nhiều CO2 do các quá trình trao đổi chất của rễ cây và các quá trình thủy phân các tạp 8 chất hữu cơ nhờ vi sinh vật tạo khí CO2, khí CO2 hòa tan trong nước mưa theo phản ứng sau: CO2 + H2O H2CO3 Axit yếu sẽ thấm sâu xuống đất và hòa tan canxi cacbonat tạo ra ion Ca2+: H2CO3 + CaCO3Ca(HCO3)2 Ca2+ + 2HCO3- b. Ion Mg2+trong nước ngầm.

Nguồn gốc của các ion Mg2+ trong nước ngầm chủ yếu từ các muối MgSiO3 và CaMg(CO3)2, chúng hòa tan chậm trong nước chứa khí CO2. Sự có mặt của Ca2+, Mg2+tạo nên độ cứng của nước. IonNa+ trong nước ngầm. Sự hình thành của Na+ trong nước chủ yếu theo phương trình phản ứng sau: 2NaAlSi3O3 + 10H2O Al2Si2(OH)4 +2Na++ 4H4SiO3 Na+ cũng có thể có nguồn gốc NaCl, Na2SO4, là những muối có độ hòa tan lớn trong nước biển.

Ion Fe2+ trong nước ngầm Các Ion Fe2+ từ các lớp đất đá được hòa tan trong nước trong điều kiện yếm khí như sau: 4Fe(OH)3+ 8H+ 4Fe2+ + O2 + 10H2O Khi không bị sinh vật tiêu thụ cho các quá trình oxy hóa các chất trong hữu cơ trong đất (hợp chất humic), sắt hóa trị ba Fe(OH)3 sẽ bị khử thành sắt hóa trị hai Fe2+. Ion Mn2+ trong nước ngầm Các ion Mn2+ được hòa tan trong nước từ các tầng đất ở điều kiện yếm khí như sau: 6MnO2 + 12H2O  Mn2+ + 3O2 + 6H20 f. Ion NH4+ trong nước ngầm Các ion NH4- trong nước ngầm có nguồn gốc từ các chất thải rắn và chất thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, chất thải chăn nuôi, phân bón hóa học và trong quá trình vận động của Nitơ. Ion HCO3- trong nước ngầm Các ion HCO3-được tạo ra trong nước nhờ quá trình hòa tan của đá vôi khi có mặt khí CO2.

CaCO3 + CO2 + H2O  Ca2+ + HCO3- 9 h. Ion SO42- trong nước ngầm Các ion SO42- có nguồn gốc từ muối CaSO4.7H2O hoặc do quá trình oxy hóa FeS2 trong điều kiện ẩm với sự có mặt của O2, như sau: 2FeS2 + 2H2O + 7O2 2Fe2+ + 4SO42- + 4H+ i. Ion Cl- trong nước ngầm Các ion Cl- có nguồn gốc từ quá trình phân ly muối NaCl hoặc nước thải sinh hoạt. Tóm lại, trong nước ngầm có chứa các cation chủ yếu là: Na+, Ca2+, Mg2+, Fe2+, NH4+ và các anion chủ yếu là HCO3-, SO42-, Cl-.

Điều quan trọng cần chú ý là tổng đương lượng của các cation bằng tổng tương lượng các anion. Ngoài ra, trong nước ngầm còn có các chất khí hòa tan như O2, H2S, CH4,. Khí O2 hòa tan trong nước ngầm Dựa vào nồng độ của oxy trong nước ngầm có thể chia nước ngầm thành 2 nhóm: - Nước yếm khí: Trong quá trình lọc qua các tầng đất đá, oxy trong nước bị tiêu thụ khi lượng oxy bị tiêu thụ hết, các chất hòa tan như Fe2+, Mn2+ sẽ được tạo thành. Hơn nữa cũng xảy ra các quá trình khử sau: NO3-NH4+; SO42-H2S và CO2CH4… - Nước dư lượng oxy hòa tan: Trong nước có oxy sẽ không có các chất khử như NH4+, H2S, CH4… thường khi có nước dư lượng O2 sẽ có chất lượng tốt.

Khí H2S hòa tan trong nước ngầm Khí hyđrô sunfua được tạo ra trong điều kiện yếm khí từ ion sunfua với sự có mặt của vi khuẩn. Khí CH4 và khí CO2 Mêtan và khí cacbonic được tạo thành trong điều kiện yếm khí từ các hợp chất humic với sự tham gia của vi khuẩn. 4C10H18O10 + 2 H2O 21 CO2 +19 CH4 Có những nguồn nước ngầm chứa tới 40mg CH4/l. Nồng độ các tạp chất chứa trong nước ngầm phụ thuộc vào vị trí địa lí của nguồn nước, thành phần của các tầng đất đá trong khu vực, độ hòa tan của các tạp chất trong nước, sự có mặt của các chất dễ bị phân hủy bằng sinh hóa trong đất đá [13].

Các yếu tố ảnh hưởng nước ngầm Trữ lượng và chất lượng nước ngầm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sau: Khí hậu, thủy văn, địa hình địa mạo, thổ nhưỡng, địa chất và các hoạt động phát triển của con người. * Khí hậu: Lượng mưa là nguồn cung cấp chủ yếu cho nước ngầm, vì thế lượng mưa, phân phối lượng mưa trong năm ảnh hưởng trực tiếp đến trữ lượng nước ngầm, đặc biệt là nước ngầm tầng nông.Bên cạnh đó, cường độ mưa có ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số dòng chảy, có nghĩa là ảnh hưởng đến lượng nước thấm xuống đất cung cấp cho nước ngầm. Thoát hơi nước từ mặt đất là một phần trong lượng nước đi của nước ngầm, làm giảm lượng nước ngầm. Các yếu tố khí hậu như: nhiệt độ, độ ẩm, gió có ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bốc hơi nước mặt đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ