Mô hình hóa vùng phân bố của loài vượn đen má vàng phía nam nomascus gabriellae thomas 1909 phục vụ công tác bảo tồn

Mô hình hóa vùng phân bố vượn đen má vàng phía nam (Nomascus gabriellae) ứng dụng trong bảo tồn. Phân tích dữ liệu, đề xuất giải pháp bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

KÝ HIỆU GHI TẮT TRONG ĐỀ TÀI

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Mô hình ổ sinh thái

1.2. Phần mềm MaxEnt

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Cách tiếp cận

2.5.2. Thu thập, kế thừa tài liệu

2.5.3. Dữ liệu về môi trường

2.5.4. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên của Việt Nam

3.2. Khu vực Tây Nguyên

3.3. Khu vực Đông Nam Bộ

3.4. Điều kiện tự nhiên của Campuchia

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá tính chính xác của mô hình

4.2. Mô phỏng vùng phân bố thích hợp của loài VMVPN

4.3. Vùng phân bố vùng thích hợp của loài VMVPN

4.4. Diện tích vùng phân bố thích hợp của loài VMVPN

4.5. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến mô hình vùng phân bố loài Vượn đen má vàng phía nam

4.6. Vùng phân bố của loài VMVPN tại một số khu rừng đặc dụng của Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình hóa phân bố loài vượn đen má vàng phía nam

Việt Nam là một trung tâm đa dạng sinh học toàn cầu, đặc biệt là đối với các loài linh trưởng. Tuy nhiên, áp lực từ việc săn bắt và suy thoái sinh cảnh đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Trong bối cảnh đó, việc bảo tồn loài vượn đen má vàng phía nam (Nomascus gabriellae) trở nên cấp thiết. Đây là một loài linh trưởng nguy cấp, được xếp hạng Nguy cấp (EN) trong Sách đỏ Việt Nam và thuộc nhóm IB theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP, nghiêm cấm khai thác và sử dụng. Mặc dù là loài vượn phổ biến nhất tại Việt Nam, hiểu biết về vùng phân bố chính xác của chúng vẫn còn hạn chế, gây khó khăn cho việc hoạch định chiến lược bảo tồn hiệu quả. Để giải quyết thách thức này, phương pháp Mô hình hóa vùng phân bố của loài (Species Distribution Modeling - SDM) đã được áp dụng. Công nghệ này sử dụng dữ liệu về sự hiện diện của loài cùng với các yếu tố môi trường (khí hậu, địa hình, thảm thực vật) để dự đoán và xây dựng bản đồ các sinh cảnh phù hợp. Bằng cách xác định các vùng phân bố tiềm năng, các nhà khoa học và nhà quản lý có thể khoanh vùng các khu vực ưu tiên, đề xuất các giải pháp bảo tồn dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung kiến thức quý giá về loài vượn má vàng mà còn là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý động vật hoang dã, góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học chung của quốc gia và khu vực Đông Dương. Việc áp dụng các mô hình hiện đại như Maxent kết hợp với công nghệ GIS trong bảo tồn mở ra một hướng đi mới, chính xác và hiệu quả hơn trong việc bảo vệ các loài quý hiếm trước những mối đe dọa ngày càng gia tăng.

1.1. Giới thiệu loài Nomascus gabriellae và tình trạng bảo tồn

Loài vượn đen má vàng phía nam (Nomascus gabriellae) thuộc họ Vượn (Hylobatidae), là loài đặc hữu của khu vực Đông Dương, phân bố chủ yếu ở miền Nam Việt Nam và miền Đông Campuchia. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là con đực có bộ lông đen tuyền với chỏm lông vàng lớn ở hai bên má, trong khi con cái có bộ lông màu vàng cam hoặc vàng sẫm. Chúng sống theo gia đình nhỏ, hoạt động vào ban ngày và có tập tính hú gọi vào buổi sáng sớm để khẳng định lãnh thổ. Mặc dù được coi là loài vượn phổ biến nhất, số lượng quần thể đã suy giảm nghiêm trọng. Theo Sách đỏ thế giới của IUCN, loài này được xếp vào nhóm Nguy cấp (Endangered - EN). Tại Việt Nam, tình trạng cũng tương tự, được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) ở mức Nguy cấp (EN) và được bảo vệ ở cấp độ cao nhất theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP (nhóm IB). Các quần thể lớn nhất hiện nay được ghi nhận tại Vườn quốc gia Cát TiênVườn quốc gia Bù Gia Mập, biến những khu vực này thành trọng điểm cho công tác bảo tồn loài.

1.2. Vai trò của mô hình phân bố loài trong công tác bảo tồn

Mô hình phân bố loài, hay còn gọi là Mô hình ổ sinh thái (ENMs), là một công cụ phân tích không gian ngày càng phổ biến trong nghiên cứu bảo tồn. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là sử dụng mối quan hệ giữa các điểm ghi nhận sự có mặt của loài và các biến môi trường (như nhiệt độ, lượng mưa, độ cao) để dự đoán những khu vực có điều kiện sinh thái tương tự, nơi loài có thể tồn tại và phát triển. Vai trò của nó trong bảo tồn đa dạng sinh học là rất lớn. Thứ nhất, nó giúp xác định các sinh cảnh phù hợpvùng phân bố tiềm năng mà các cuộc điều tra thực địa có thể đã bỏ sót. Thứ hai, nó hỗ trợ đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và thay đổi sử dụng đất lên sự phân bố của loài trong tương lai. Thứ ba, kết quả mô hình hóa là cơ sở khoa học để xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn, thiết kế hành lang đa dạng sinh học, và đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả, giúp tối ưu hóa nguồn lực hạn chế.

II. Thách thức trong việc bảo tồn vượn đen má vàng phía nam

Công tác bảo tồn loài vượn đen má vàng phía nam (Nomascus gabriellae) tại Việt Nam và Campuchia đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng và phức tạp. Mối đe dọa lớn nhất đến từ việc phân mảnh môi trường sống và suy thoái sinh cảnh. Quá trình chuyển đổi đất rừng sang nông nghiệp, khai thác gỗ trái phép và phát triển cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp và chia cắt các khu rừng nguyên sinh, vốn là ngôi nhà của loài vượn. Điều này không chỉ làm giảm diện tích sinh sống mà còn cô lập các quần thể, làm giảm sự đa dạng di truyền và tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Bên cạnh đó, nạn săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép vẫn là một vấn đề nhức nhối, tác động trực tiếp đến số lượng cá thể. Một thách thức khác đến từ sự thiếu hụt dữ liệu. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực điều tra, hiểu biết về vùng phân bố thực tế và quy mô quần thể của vượn má vàng vẫn còn hạn chế và phân tán. Việc xác định chính xác các khu vực sinh sống của chúng trên một phạm vi rộng lớn là vô cùng khó khăn và tốn kém. Thiếu dữ liệu toàn diện khiến việc đánh giá tình trạng và hoạch định chính sách bảo tồn đa dạng sinh học trở nên kém hiệu quả. Hơn nữa, tác động của biến đổi khí hậu đang dần hiện hữu, có thể làm thay đổi các yếu tố môi trường quan trọng, dẫn đến sự dịch chuyển hoặc thu hẹp các sinh cảnh phù hợp của loài trong tương lai. Để vượt qua những rào cản này, cần có một phương pháp tiếp cận khoa học, có hệ thống để xác định các vùng trọng điểm và đưa ra giải pháp bảo tồn kịp thời.

2.1. Tác động từ suy thoái và phân mảnh môi trường sống

Suy thoái và phân mảnh môi trường sống là nguyên nhân gốc rễ đẩy loài Nomascus gabriellae vào tình trạng nguy cấp. Loài vượn này phụ thuộc chặt chẽ vào các khu rừng thường xanh và bán thường xanh có tán lá liên tục để di chuyển và tìm kiếm thức ăn. Các hoạt động như khai thác gỗ, phát quang làm nương rẫy, và xây dựng đường xá đã phá vỡ sự toàn vẹn của hệ sinh thái rừng. Khi các mảng rừng bị chia cắt, các quần thể vượn bị cô lập trong những "hòn đảo sinh cảnh", ngăn cản sự giao phối giữa các gia đình, dẫn đến suy thoái di truyền. Các nghiên cứu tại Vườn quốc gia Cát Tiên đã chỉ ra rằng, mật độ đàn vượn có xu hướng thấp hơn ở các khu vực gần ranh giới vườn quốc gia, nơi sinh cảnh bị suy thoái và tác động nhiều hơn (Kenyon, 2007). Tình trạng này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn khiến chúng dễ bị tổn thương hơn trước các yếu tố bất lợi khác như dịch bệnh và săn bắt.

2.2. Hạn chế về dữ liệu phân bố và quy mô quần thể

Một trong những trở ngại lớn nhất trong quản lý động vật hoang dã là sự thiếu hụt dữ liệu chính xác. Đối với vượn đen má vàng phía nam, việc xác định chính xác chúng sống ở đâu và có bao nhiêu cá thể là một bài toán khó. Các cuộc điều tra thực địa truyền thống thường tốn kém, mất nhiều thời gian và chỉ bao phủ được một khu vực hạn chế. Dữ liệu hiện có thường là các điểm ghi nhận rời rạc, không cung cấp một bức tranh toàn cảnh về vùng phân bố tiềm năng của loài trên toàn bộ khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc các khu vực quan trọng cho sự tồn tại của loài có thể bị bỏ qua trong các kế hoạch bảo tồn. Do đó, việc áp dụng mô hình phân bố loài trở thành một giải pháp hiệu quả để ngoại suy từ các điểm dữ liệu đã biết, từ đó xây dựng một bản đồ dự đoán toàn diện hơn, làm cơ sở cho việc triển khai các hoạt động bảo tồn một cách chiến lược.

III. Phương pháp mô hình hóa phân bố loài vượn bằng Maxent

Để vượt qua những hạn chế về dữ liệu và xác định sinh cảnh phù hợp cho vượn đen má vàng phía nam, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp Mô hình hóa vùng phân bố của loài (SDM) sử dụng phần mềm Maxent. Maxent, viết tắt của Maximum Entropy, là một thuật toán học máy mạnh mẽ, được đánh giá là một trong những công cụ hiệu quả nhất để dự đoán phân bố loài chỉ với dữ liệu về sự hiện diện (presence-only data). Nguyên lý hoạt động của mô hình Maxent là tìm ra một phân bố xác suất gần với đồng nhất nhất (tức là có entropy lớn nhất), tuân theo các ràng buộc được thiết lập bởi các yếu tố môi trường tại các địa điểm mà loài được ghi nhận. Quá trình mô hình hóa bắt đầu bằng việc thu thập hai bộ dữ liệu chính: tọa độ các điểm ghi nhận sự xuất hiện của Nomascus gabriellae từ các báo cáo khoa học và điều tra thực địa trước đây, và các lớp bản đồ raster đại diện cho các biến môi trường. Các biến này bao gồm 19 biến khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) từ WorldClim, dữ liệu địa hình (độ cao, độ dốc) từ SRTM, và các chỉ số thảm thực vật (NDVI, độ che phủ tán cây) từ ảnh vệ tinh MODIS. Sau khi xử lý và chuẩn hóa dữ liệu, phần mềm Maxent sẽ phân tích mối tương quan giữa sự hiện diện của loài và các điều kiện môi trường, từ đó tạo ra một bản đồ liên tục cho thấy mức độ phù hợp của từng pixel trong khu vực nghiên cứu. Phương pháp này cho phép xác định các vùng phân bố tiềm năng với độ chính xác cao, cung cấp nền tảng vững chắc cho các giải pháp bảo tồn.

3.1. Nguyên lý và ưu điểm của mô hình Maxent trong bảo tồn

Mô hình Maxent là một phương pháp được ưa chuộng trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học nhờ những ưu điểm vượt trội. Không giống như nhiều mô hình khác yêu cầu cả dữ liệu về sự có mặt và vắng mặt của loài, Maxent chỉ cần dữ liệu về sự có mặt (presence-only), vốn dễ thu thập hơn trong thực tế, đặc biệt đối với các loài hiếm và khó quan sát như vượn má vàng. Nguyên lý entropy cực đại giúp mô hình đưa ra những dự đoán thận trọng nhất, tránh việc giả định quá mức về các yếu tố chưa biết. Mô hình này được đánh giá là có hiệu suất cao và cho kết quả ổn định ngay cả với số lượng mẫu nhỏ. Theo Elith và cộng sự (2006), Maxent thường vượt trội hơn các phương pháp khác trong việc dự đoán phân bố. Nó cung cấp các kết quả đầu ra chi tiết, bao gồm bản đồ phân bố xác suất, đồ thị phản ứng của loài với từng biến môi trường và đánh giá tầm quan trọng của mỗi biến, giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về yêu cầu sinh thái của loài.

3.2. Quy trình xử lý dữ liệu đầu vào cho GIS và Maxent

Để chạy mô hình Maxent, việc chuẩn bị dữ liệu đầu vào là một bước cực kỳ quan trọng và được thực hiện chủ yếu bằng các công cụ GIS trong bảo tồn, chẳng hạn như phần mềm ArcMap. Đầu tiên, tọa độ các điểm ghi nhận sự xuất hiện của Nomascus gabriellae được tổng hợp và lưu dưới dạng file .csv. Tiếp theo, 25 biến môi trường ban đầu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Các biến này được xử lý để đảm bảo chúng có cùng độ phân giải không gian (resample về 90x90m) và cùng một hệ quy chiếu. Để tránh hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity), một phân tích tương quan Pearson được thực hiện. Các cặp biến có hệ số tương quan cao (|r| > 0.85) sẽ được loại bỏ một biến, giữ lại biến có ý nghĩa sinh thái hơn. Cuối cùng, 16 biến môi trường độc lập đã được lựa chọn. Tất cả các lớp dữ liệu raster này sau đó được chuyển đổi sang định dạng ASCII (*.asc) để tương thích với phần mềm Maxent. Quá trình xử lý kỹ lưỡng này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của mô hình dự đoán.

IV. Kết quả mô phỏng vùng phân bố tiềm năng của vượn má vàng

Kết quả từ mô hình Maxent đã cung cấp một bức tranh chi tiết và đáng tin cậy về vùng phân bố tiềm năng của loài vượn đen má vàng phía nam. Độ chính xác của mô hình được đánh giá thông qua chỉ số AUC (Area Under the Curve), một thước đo phổ biến cho hiệu suất mô hình dự đoán. Nghiên cứu đạt được giá trị AUC là 0.978, một con số rất cao (lớn hơn 0.75 được coi là tốt), cho thấy mô hình có khả năng dự đoán xuất sắc và hoàn toàn có thể sử dụng để mô hình hóa sinh cảnh phù hợp cho loài. Bản đồ kết quả chỉ ra rằng, vùng phân bố thích hợp của Nomascus gabriellae tập trung chủ yếu ở khu vực giáp ranh giữa Đông Nam Bộ và Tây Nguyên của Việt Nam, bao gồm các tỉnh Bình Phước, Đắk Nông, Lâm Đồng và Đắk Lắk. Vùng phân bố này cũng mở rộng sang tỉnh Mondulkiri của Campuchia, tạo thành một vùng sinh cảnh xuyên biên giới quan trọng. Phân tích tầm quan trọng của các biến cho thấy các yếu tố môi trường liên quan đến nhiệt độ có ảnh hưởng lớn nhất. Cụ thể, 'Biến động nhiệt độ theo mùa' (bio4) là yếu tố có mức ảnh hưởng cao nhất (32.9%), tiếp theo là 'Sự đẳng nhiệt' (bio3) và 'Biên độ nhiệt trung bình' (bio2). Điều này cho thấy loài vượn má vàng ưa thích những khu vực có khí hậu tương đối ổn định. Kết quả cũng chỉ ra các khu vực có mức độ phù hợp cao nhất thường là các vùng rừng lá rộng thường xanh ẩm nhiệt đới, phù hợp với các nghiên cứu sinh thái trước đây. Đây là những thông tin then chốt cho việc xác định các khu vực ưu tiên trong bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Bản đồ sinh cảnh phù hợp tại Việt Nam và Campuchia

Bản đồ do mô hình Maxent tạo ra cho thấy các vùng có sinh cảnh phù hợp với vượn đen má vàng phía nam không phân bố đồng đều. Vùng có mức độ thích hợp cao nhất tập trung tại khu vực xuyên biên giới giữa tỉnh Bình Phước, Đắk Nông (Việt Nam) và tỉnh Mondulkiri (Campuchia). Đây là khu vực có hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh ẩm nhiệt đới, địa hình tương đối thấp, phù hợp với yêu cầu sinh thái của loài. Các khu vực quan trọng khác tại Việt Nam bao gồm tổ hợp các khu rừng đặc dụng như Vườn quốc gia Cát Tiên, Vườn quốc gia Bù Gia Mập, Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung, Vườn quốc gia Chư Yang Sin, và Vườn quốc gia Bidoup-Núi Bà. Tổng diện tích vùng phân bố thích hợp được mô hình hóa là 23.062 km², trong đó phần lớn nằm trên lãnh thổ Việt Nam. Tuy nhiên, chỉ một phần nhỏ (2.955 km²) của vùng thích hợp này nằm trong ranh giới các khu rừng đặc dụng, cho thấy tầm quan trọng của việc bảo tồn cả các khu rừng bên ngoài hệ thống bảo vệ chính thức.

4.2. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố

Mô hình không chỉ dự đoán 'ở đâu' mà còn giải thích 'tại sao'. Phân tích từ Maxent cho thấy các yếu tố môi trường thuộc nhóm khí hậu có vai trò quyết định đến sự phân bố của Nomascus gabriellae. Biến có ảnh hưởng lớn nhất là 'Biến động nhiệt độ theo mùa' (bio4), cho thấy loài này nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa các mùa. Chúng ưa thích những nơi có nhiệt độ ổn định quanh năm. Các yếu tố quan trọng tiếp theo là 'Sự đẳng nhiệt' (bio3) và 'Biên độ nhiệt trung bình' (bio2). Về lượng mưa, loài vượn này có xu hướng tập trung ở những khu vực có lượng mưa trung bình hàng năm từ 2100 – 2400mm. Bên cạnh khí hậu, thảm thực vật cũng là một yếu tố quan trọng, với sự ưu tiên rõ rệt cho kiểu rừng lá rộng và các vùng đất ngập nước vĩnh cửu. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự báo tác động của biến đổi khí hậu và đưa ra các kịch bản quản lý động vật hoang dã phù hợp.

V. Top giải pháp bảo tồn dựa trên mô hình phân bố Nomascus gabriellae

Kết quả từ mô hình hóa vùng phân bố của loài cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn chiến lược và hiệu quả cho vượn đen má vàng phía nam. Dựa trên bản đồ sinh cảnh phù hợp và các phân tích về mức độ ưu tiên, một số hành động cấp thiết cần được triển khai. Giải pháp hàng đầu là củng cố và tăng cường hiệu quả quản lý tại các khu bảo tồn trọng điểm hiện có. Các khu vực được xác định có mức độ ưu tiên bảo tồn cao nhất như Vườn quốc gia Bù Gia Mập, Vườn quốc gia Cát Tiên (đặc biệt là phân khu Cát Lộc), và Vườn quốc gia Bidoup-Núi Bà cần được đầu tư nguồn lực để tăng cường tuần tra, ngăn chặn nạn săn bắt và khai thác gỗ trái phép. Thứ hai, việc thiết lập các hành lang đa dạng sinh học là cực kỳ quan trọng để kết nối các quần thể đang bị cô lập. Mô hình cho thấy sự cần thiết của một hệ thống hành lang kết nối khu vực Đông Nam Bộ (VQG Cát Tiên) với các khu vực ở phía nam Tây Nguyên (KBTTN Tà Đùng, VQG Chư Yang Sin, VQG Bidoup-Núi Bà). Hành lang này sẽ tạo không gian di chuyển, giao lưu di truyền và giúp các loài, bao gồm Nomascus gabriellae, thích ứng với biến đổi khí hậu bằng cách di chuyển đến các vùng cao hơn, mát hơn. Cuối cùng, cần thúc đẩy hợp tác xuyên biên giới giữa Việt Nam và Campuchia tại khu vực tỉnh Đắk Nông và Mondulkiri, nơi được xác định là vùng sinh cảnh có tiềm năng cao. Hợp tác chung trong quản lý động vật hoang dã và bảo vệ rừng sẽ góp phần bảo vệ toàn vẹn vùng phân bố quan trọng này.

5.1. Xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn

Dựa trên kết quả mô hình và dữ liệu ghi nhận thực địa, nghiên cứu đã xác định các khu vực có mức độ ưu tiên bảo tồn khác nhau. Các khu vực có mức độ ưu tiên cao nhất bao gồm Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà, phân khu Cát Lộc của Vườn quốc gia Cát Tiên, và Vườn quốc gia Bù Gia Mập. Đây là những nơi không chỉ có mức độ phù hợp sinh thái cao mà còn đang là nơi cư trú của các quần thể vượn má vàng lớn và ổn định. Các khu vực có mức ưu tiên thấp hơn nhưng vẫn rất quan trọng bao gồm Vườn quốc gia Chư Yang Sin, Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Đùng, và Khu bảo tồn thiên nhiên Nam Nung. Việc khoanh vùng ưu tiên này giúp các cơ quan chức năng tập trung nguồn lực hạn hẹp vào những nơi có thể tạo ra tác động bảo tồn đa dạng sinh học lớn nhất, đảm bảo sự sống còn lâu dài cho các quần thể loài linh trưởng nguy cấp này.

5.2. Đề xuất xây dựng hành lang đa dạng sinh học kết nối sinh cảnh

Một trong những đề xuất quan trọng nhất từ nghiên cứu là sự cần thiết phải xây dựng một hệ thống hành lang đa dạng sinh học kết nối Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Hiện tại, các khu rừng đặc dụng đang tồn tại như những ốc đảo bị cô lập bởi đất nông nghiệp và khu dân cư, gây ra tình trạng phân mảnh môi trường sống. Việc thiết lập các hành lang rừng sẽ tái kết nối các khu vực này, đặc biệt là tuyến đường di cư tiềm năng từ vùng thấp như VQG Cát Tiên lên các vùng cao nguyên như KBTTN Tà Đùng và phức hợp rừng Chư Yang Sin – Bidoup. Hành lang này không chỉ phục vụ cho vượn đen má vàng phía nam mà còn cho nhiều loài thú lớn khác. Đây là một giải pháp bảo tồn mang tính chiến lược, không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn giúp hệ sinh thái tăng cường khả năng chống chịu trước các tác động lâu dài như biến đổi khí hậu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thế kỷ 21, Việt Nam nói riêng và đặc biệt khu vực Đông Nam Á nói chung là một trong các điểm nóng trong việc buôn bán, săn bắt trái phép và làm suy thoái sinh cảnh (khai thác gỗ trái phép, cháy rừng, khai thác LSNG, chăn thả gia súc,.Điều đó làm tác động mạnh mẽ đến các loài động vật hoang dã ngoài tự nhiên, trong đó có các loài linh trƣởng. Mô hình hóa vùng phân bố (ENMs) là một phƣơng pháp đánh giá điều kiện thích hợp cho một loài nhất định và là một mô hình ngày càng phổ biến trong nghiên cứu bảo tồn. ENMs sử dụng mối quan hệ giữa các điểm có mặt hoặc vắng mặt và các biến môi trƣờng để dự đoán khu vực nơi mà các loài có thể tồn tại. ENMs có thể giúp xác định sinh cảnh, khu vực thích hợp cho một loài sinh sống (Pearson., 2008; Peterson và cs.

Ngoài ra, ENMs còn hỗ trợ đánh giá sự thay đổi vùng phân bố của loài trong khoảng thời gian nhất định dựa trên các kịch bản về sự thay đổi điều kiện môi trƣờng (Raxworthy và cs. Việt Nam là một trong những quốc gia có tính đa dạng cao về Khu hệ Linh trƣởng. Theo phân loại của Groves (2001; 2004), thú Linh trƣởng Việt Nam gồm 24 loài và phân loài, thuộc 03 họ đó là: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vƣợn (Hylobatidae). Ngoài sự đa dạng vệ loài, Việt Nam cũng là quốc gia có số loài Linh trƣởng đặc hữu cao nhất thế giới, ngoại trừ vài quốc gia có sự đa dạng và mức độ đặc hữu cao một cách đặc biệt nhƣ: Brazil, Indonesia và Madagasca.

Nomascus gabriellae đã từng đƣợc cho là có khu phân bố toàn cầu bao gồm phía tây Cam-pu-chia, miền nam Việt Nam. Tại Việt Nam, ghi nhận xa nhất về phía bắc của loài N. gabriellae là tại khu bảo tồn thiên nhiên A Yun Pa (Văn Ngọc Thịnh và cs. Nó bị chia cắt khỏi loài N.

annamensis về phía bắc bởi sông Ba chảy xuyên qua các tỉnh Gia Lai và Phú Yên tại khoảng 13°00- 13°10 vĩ độ Bắc. Về phía nam, khu phân bố hiện nay của loài này mở rộng đến 1101’39-1103’15 vĩ độ Bắc, tại khu bảo tồn thiên nhiên Núi Ông. 1 Vƣợn đen má vàng (Nomascus gabriellae) đƣợc đánh giá ở trong sách đỏ Việt Nam ở mức Nguy cấp (EN).Đặc biệt, chúng cũng là một trong các loài đƣợc pháp luật bảo vệ thông qua các nghị định 32/2016 của chính phủ Việt Nam. gabriellae là loài vƣợn phổ biến nhất tại Việt Nam và ít có nguy cơ tuyệt chủng nhất.Tuy nhiên, hiểu biết của chúng ta về loài Vƣợn đen má vàng là còn rất hạn chế, đặc biệt là về vùng phân bố của chúng.

Do vậy, để tập trung trả lời các câu hỏi trên, luận văn đã sử dụng mô hình ổ sinh thái để nghiên cứu đề tài “Mô hình hóa vùng phân bố của loài Vƣợn đen má vàng phía nam (Nomascus gabriellae Thomas, 1909) phục vụ công tác bảo tồn”. Đồng thời, đây sẽ là cơ sở để thực hiện các nỗ lực trong việc nghiên cứu và bảo tồn loài linh trƣởng quý hiếm này. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Họ Vƣợn (Hylobatidae) Họ Vƣợn bao gồm các loài thú cỡ nhỏ và cỡ trung bình (chiều dài cơ thể từ 38-65cm), không có đuôi, tay dài quá đầu gối. Bộ lông cá thể đực màu đen, cá thể cái có màu vàng tƣơi hoặc vàng nhạt (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009).

Tất cả các loài Vƣợn đều phát ra tiếng hót rất lớn vào buổi sáng sớm. Tiếng hót của Vƣợn mang đặc trƣng giới (đực và cái).Ở hầu hết các loài, mỗi cặp đực và cái thƣờng phối hợp tiếng hót với nhau. Chức năng chủ yếu của tiếng hót để xác lập vùng lãnh thổ của mình, thu hút bạn tình và duy trì mối quan hệ gia đình (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Các nghiên cứu trƣớc đây về phân loại Vƣợn chia thành hai nhóm: Symphalangus và Hylobates.

Sự khác nhau dễ nhận thấy là nhóm Symphalangus nặng hơn và chúng có giọng hót sâu hơn, có bao cổ họng bên ngoài và màng chân giữa các ngón 2 và 3. Hiện nay các nghiên cứu về di truyền học, các đặc điểm giải phẫu xƣơng sọ và âm thanh đã phân họ Vƣợn thành các giống Symphalangus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 50, giống Nomascus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 52 giống Bunopithecus có 2n = 38 và giống Hylobates có 2n = 44 (Geissmann và cs. Thú họ Vƣợn phân bố ở hầu khắp các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Ở Việt Nam, chỉ có giống duy nhất là giống Vƣợn mào (Nomascus).Vƣợn mào nặng khoảng 7-8kg.Vƣợn đực có mình đen, đỉnh đầu có chóp lông nhọn, cao (mào).Dƣơng vật có mấu xƣơng dài (8-12mm) và thƣờng có mấu ở đầu.Vƣợn cái màu vàng tƣơi hoặc vàng nhạt, trên đỉnh đầu có đám lông đen.Lông trên đỉnh đầu mọc thẳng đứng nhƣng không tạo thành mào.

Con non mới sinh, cả con đực và cái đều có màu vàng sáng, gần giống với màu lông của Vƣợn cái trƣởng thành. Đến một năm tuổi hoặc sang năm tuổi thứ 2, bộ lông chuyển sang màu đen giống lông của vƣợn đực trƣởng thành. Riêng Vƣợn cái mang bộ lông đen 3 cho đến khi chuẩn bị trƣờng thành sinh dục (5-8 tuổi) mới đổi sang màu vàng đặc trƣng của Vƣợn cái trƣởng thành (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Cũng giống nhƣ theo phân loại học về thú Linh trƣởng, các tác giả khác nhau cũng đƣa ra những quan điểm khác nhau về số lƣợng loài thuộc giống Nomascus.

Theo Thomas Geissmann và cs (2000), giống Nomascus bao gồm 5 loài: 1. Vƣợn đen (chƣa định tên) (Nomascus. Vƣợn đen tuyền (Nomascus concolor) 3. Vƣợn má trắng siki (N.

gabriellae) Theo Văn Ngọc Thịnh và cs (2010) tại Việt Nam có 6 loài thuộc giống Nomascus đƣợc liệt kê gồm: Tên Việt Nam Tên Khoa học 1. Vƣợn đen tuyền/ Vƣợn đen Nomascus concolor tuyền tây bắc 2. Vƣợn đen cao vít/ Vƣợn đen Nomascus nasutus tuyền đông bắc 3. Vƣợn đen má trắng Nomascus leucogenys 4.

Vƣợn siki Nomascus siki 5. Vƣợn má vàng phía bắc/ Nomascus annamensis Vƣợn trƣờng sơn 6. Vƣợn má vàng phía nam Nomascus gabriellae  Vùng phân bố của giống Nomascus Các loài Vƣợn phân bố ở khắp các khu vực rừng mƣa nhiệt đới Đông Nam Á, trong khi các loài Vƣợn mào (giống Nomascus) chỉ phân bố ở Đông Dƣơng và phía Nam Trung Quốc.Còn phía Tây của sông Mekong lại là vùng phân bố của một nhánh khác thuộc giống Hylobates.1: Phân bố của các loài Vƣợn thuộc giống Nomascus (Nguồn: Văn Ngọc Thịnh và cs, 2010) Có thể thấy, vùng phân bố của các loài Vƣợn là một khu vực rộng lớn và liên tục, có lẽ đây là khu vực phân bố ban đầu của chúng.Tuy nhiên, do hậu quả của việc mất sinh cảnh, cũng nhƣ nạn săn bắt của con ngƣời, nên vùng phân bố của chúng bị chia cắt mạnh.Hiện nay, các loài Vƣợn chỉ còn sót lại tại một số mảng rừng nguyên sinh, ít tác động của con ngƣời.Các trạng thái này hiện khá biệt lập và có diện tích rất nhỏ. Nomascus gabriellae xuất hiện ở các rừng thƣờng xanh ẩm ƣớt, rừng bán thƣờng xanh và rừng rụng lá hỗn hợp trên đất thấp thuộc Đông Dƣơng (Geissmann và cs.Rừng thƣờng xanh chƣa bị xâm phạm với tán rừng cao vừa phải dƣờng nhƣ là sinh cảnh tối ƣu của loài (Nguyễn Xuân Đặng & Osborn 2004; Traeholt và cs., 2005; Kenyon, 2007; Rawson và cs.

Ở Vƣờn quốc gia Cát Tiên, vƣợn đƣợc tìm thấy ở rừng thƣờng xanh, rừng bán thƣờng xanh và rừng rụng lá hỗn hợp thậm chí cả ở rừng tre nứa mặc dù kích thƣớc lãnh thổ trên rừng thƣờng xanh là nhỏ nhất (Kenyon, 2007).Kenyon (2007) phát hiện ra rằng mật độ đàn tƣơng quan với chất lƣợng sinh cảnh, ở các khu vực bị tác động và các khu vực có ít các cây to thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae) có mật độ đàn 5 thấp hơn những khu vực ít bị tác động và có mật độ cây làm thức ăn cao hơn. Mối quan hệ giữa khoảng cách từ ranh giới Vƣờn quốc gia của Vƣờn quốc gia Cát Tiên và mật độ đàn cũng đã đƣợc tìm ra và nó cho thấy một khuynh hƣớng của vƣợn đen má vàng là có mật độ thấp hơn tại các sinh cảnh bị suy thoái và bị tác động (Kenyon, 2007). Nomascus gabriellae sinh sống ở nhiều độ cao khác nhau, từ 100m trên mực nƣớc biển ở Vƣờn quốc gia Cát Tiên (Eames và Robson, 1993) đến 904m trên mực nƣớc biển ở Vƣờn quốc gia Chƣ Yang Sin (Tổ chức bảo tồn chim quốc tế 2010) và lên đến 2,287m trên mực nƣớc biển ở cao nguyên Đà Lạt (Eames và Nguyễn Cử, 1994). Tuy nhiên, mật độ đàn dƣờng nhƣ giảm ở những nơi cao hơn (Eames và Robson 1993).Lãnh thổ của loài này nhỏ hơn rất nhiều so với hầu hết các loài vƣợn Nomascus ở phía bắc.

Kenyon thấy rằng kích thƣớc lãnh thổ trung bình ở Vƣờn quốc gia Cát Tiên là 41ha, cho dù điều này phụ thuộc vào sinh cảnh có diện tích là 14. Loài Vƣợn má vàng xuất hiện tại Nam Lào, Nam Việt Nam và Đông Bắc Campuchia (Geissmann và cs., 2000; Rawson và cs.Đến năm 2010, loài Vƣợn má vàng đã đƣợc tách thành hai loài khác nhau là Vƣợn trƣờng sơn và Vƣợn má vàng phía nam (VMVPN) (Văn Ngọc Thịnh và cs. Tại Việt Nam, VMVPN có vùng phân bố kéo dài với giới hạn phía Bắc ranh giới giữa tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Gia Lai và phía Nam là đến tỉnh Đồng Nai và Bình Thuận (Rawson và cs., 2011; Nadler và Brockman. Vì vậy, các điểm ghi nhận đƣợc loài VMVPN trong phạm vi trên tại Campuchia và Việt Nam đã đƣợc thu thập để làm dữ liệu về sự có mặt của loài VMVPN.

Ở Campuchia, VMVPN xuất hiện ở phía Đông Campuchia (Văn Ngọc Thịnh và cs, 2010). Ranh giới tự nhiên của loài VMVPN và Vƣợn trƣờng sơn ở Campuchia có thể là khu rừng khộp rụng lá mùa khô (Rawson và cs, 2011).Tại Việt Nam, loài VMVPN có vùng phân bố rộng, đồng thời có số lƣợng quần thể khá lớn và tập trung tại một số khu rừng đặc dụng, mặc dù số lƣợng quần thể có bị giảm mạnh trong suốt một thập kỷ trƣớc (Nadler và Brockman, 2014). VQG Cát Tiên, VQG Bù Gia Mập là hai khu vực có quần thể VMVPN lớn nhất, và đƣợc coi là trọng điểm bảo tồn 6 loài VMVPN ở Việt Nam (Rawson và cs, 2011). Bên cạnh đó, tổ hợp rừng đặc dụng gồm VQG Bi Dup – Núi Bà, VQG Chƣ Yang Sin, VQG Phƣớc Bình cũng là nơi cƣ trú của một quần thể VMVPN khá lớn, tuy nhiên các cuộc điều tra ở đây vẫn khá ít (Rawson và cs, 2011).Tại một số khu vực khác, sự xuất hiện của loài VMVPN đƣợc ghi nhận nhƣng khá lẻ tẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ