Luận văn chuyển đổi số dịch vụ công tỉnh Kiên Giang - ĐH Duy Tân

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mô hình chuyển đổi số trong cung cấp dịch vụ công tại các sở ngành tỉnh Kiên Giang, đề xuất giải pháp ứng dụng CNTT.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang Toàn diện và hiệu quả

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số dịch vụ công đã trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều địa phương nhằm nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Tỉnh Kiên Giang không nằm ngoài xu thế đó, đang tích cực triển khai các sáng kiến nhằm xây dựng một chính quyền số hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Luận văn của Võ Quốc Khánh (2022) đã đi sâu vào phân tích và đề xuất một Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang cụ thể, mang tính ứng dụng cao, góp phần vào hành trình chuyển đổi số Kiên Giang. Mô hình này không chỉ tập trung vào việc áp dụng công nghệ mà còn đặt trọng tâm vào cải cách quy trình, nâng cao năng lực cán bộ và thay đổi tư duy, hướng tới trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Đây là bước đi chiến lược để Kiên Giang tiến tới một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp, tạo đà phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

1.1. Tổng quan về xu thế chuyển đổi số trong dịch vụ công toàn cầu

Trên phạm vi toàn cầu, chuyển đổi số trong Chính phủ đang định hình lại cách thức các cơ quan nhà nước vận hành và tương tác với công dân. Từ khái niệm Chính phủ điện tử đến Chính phủ số, các quốc gia đang chuyển mình mạnh mẽ để cung cấp dịch vụ công trực tuyến ngày càng tiện lợi và cá nhân hóa. Xu hướng này nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ như AI, blockchain, điện toán đám mây để tối ưu hóa quy trình, tăng cường tính minh bạch và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc xây dựng một Chính phủ số không chỉ là đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin mà còn là sự thay đổi văn hóa tổ chức, hướng tới sự đổi mới và phục vụ. Những mô hình thành công đã chỉ ra rằng, yếu tố con người và khả năng thích ứng với công nghệ là chìa khóa để đạt được hiệu quả chuyển đổi số dịch vụ công bền vững.

1.2. Mục tiêu chiến lược của tỉnh Kiên Giang trong chuyển đổi số dịch vụ công

Tỉnh Kiên Giang đã đặt ra các mục tiêu rõ ràng trong Chương trình Chuyển đổi số Quốc giaKế hoạch Chuyển đổi số tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030 (UBND tỉnh Kiên Giang, 2020). Mục tiêu chính là xây dựng một chính quyền điện tử Kiên Giang và tiến tới chính quyền số toàn diện, nơi mọi dịch vụ công được cung cấp trên môi trường số, dễ dàng tiếp cận và sử dụng. Điều này bao gồm việc nâng cao chỉ số phục vụ người dân và doanh nghiệp, giảm thời gian xử lý thủ tục hành chính, và tăng cường sự hài lòng của công dân. Đặc biệt, tỉnh chú trọng phát triển dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 để người dân và doanh nghiệp có thể thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi, qua đó góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Sự thành công của Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang sẽ là minh chứng cho quyết tâm này.

II. Thách thức nào cản trở chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang Phân tích hiện trạng

Việc triển khai Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang gặp phải không ít khó khăn, xuất phát từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Dù đã có những bước tiến đáng kể trong xây dựng chính quyền điện tử, tỉnh Kiên Giang vẫn đối mặt với các thách thức về hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và sự đồng bộ trong quy trình. Nghiên cứu của Võ Quốc Khánh (2022) đã chỉ ra rằng, để đạt được mục tiêu chính quyền số toàn diện, cần phải có những giải pháp căn cơ để giải quyết triệt để các rào cản hiện hữu. Việc nhận diện rõ ràng những vấn đề này là bước quan trọng đầu tiên để xây dựng một lộ trình chuyển đổi số dịch vụ công hiệu quả và bền vững cho tỉnh nhà, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ công cho người dân Kiên Giang.

2.1. Hạn chế của hạ tầng công nghệ thông tin và khả năng kết nối tại Kiên Giang

Mặc dù hạ tầng công nghệ thông tin của tỉnh Kiên Giang đã được đầu tư, nhưng vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt ở các khu vực nông thôn, hải đảo. Việc thiếu đồng bộ về đường truyền internet, hệ thống máy chủ và trang thiết bị tại một số sở, ngành, địa phương gây cản trở đáng kể cho việc triển khai dịch vụ công trực tuyến một cách rộng khắp. Ngoài ra, khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống thông tin của các đơn vị còn chưa thực sự thông suốt, dẫn đến việc trùng lặp dữ liệu, giảm hiệu quả trong quản lý và khai thác. Để Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang phát huy tối đa tiềm năng, việc đầu tư nâng cấp và chuẩn hóa hạ tầng số là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo nền tảng vững chắc cho các ứng dụng chính quyền số.

2.2. Năng lực nguồn nhân lực và nhận thức về chuyển đổi số ở các sở ngành

Một trong những thách thức lớn nhất đối với chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang là năng lực và nhận thức của nguồn nhân lực. Nhiều cán bộ, công chức còn thiếu kiến thức và kỹ năng về công nghệ thông tin, đặc biệt là trong việc sử dụng các ứng dụng số hóa và phân tích dữ liệu. Bên cạnh đó, tư duy làm việc theo phương thức truyền thống vẫn còn phổ biến, gây khó khăn cho việc thay đổi quy trình và áp dụng công nghệ mới. Việc đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho cán bộ, công chức cần được đẩy mạnh, đi đôi với việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chuyển đổi số để tạo sự đồng thuận và chủ động trong quá trình thực hiện. Theo nghiên cứu của Võ Quốc Khánh (2022), đây là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của Đề án chuyển đổi số Kiên Giang.

2.3. Mức độ sẵn sàng và hiệu quả cung cấp dịch vụ công trực tuyến tại địa phương

Hiện trạng cung cấp dịch vụ công trực tuyến tại các sở, ngành tỉnh Kiên Giang vẫn còn những điểm cần cải thiện. Mức độ sẵn sàng cho chuyển đổi số của tỉnh, được đánh giá qua Bộ Chỉ số Chuyển đổi số Quốc gia và Chỉ số khảo sát về Chính quyền số (Võ Quốc Khánh, 2022), cho thấy còn nhiều dư địa để phát triển. Số lượng và chất lượng các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người dân Kiên Giang và doanh nghiệp. Tỷ lệ hồ sơ trực tuyến chưa cao, cho thấy người dân vẫn còn e ngại hoặc chưa quen với việc sử dụng các kênh số. Để thúc đẩy chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang, cần tập trung vào việc đơn giản hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm người dùng trên các cổng dịch vụ công, và tăng cường truyền thông để người dân nhận thức được lợi ích của việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến.

III. Phương pháp xây dựng Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang Hướng đi chiến lược

Để vượt qua các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu chính quyền số, việc xây dựng một Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang khoa học và phù hợp với đặc thù địa phương là điều cần thiết. Luận văn của Võ Quốc Khánh (2022) đã đề xuất một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp hài hòa giữa yếu tố công nghệ, quy trình và con người. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật số tiên tiến mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản lý và tạo môi trường thuận lợi cho sự đổi mới. Đây là chiến lược phát triển chính phủ số Kiên Giang nhằm đảm bảo sự bền vững và hiệu quả lâu dài của quá trình chuyển đổi số dịch vụ công.

3.1. Các bước cơ bản trong đề xuất Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang

Việc xây dựng Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang được thực hiện qua nhiều bước tuần tự, từ việc xác định mục tiêu tổng quát và cụ thể, đến việc phân tích hiện trạng và đề xuất các giải pháp chi tiết. Theo Võ Quốc Khánh (2022), các bước chính bao gồm: 1) Đánh giá sâu sắc hiện trạng chính quyền điện tử Kiên Giang và mức độ sẵn sàng cho chuyển đổi số; 2) Phân tích nhu cầu của người dân và doanh nghiệp đối với dịch vụ công trực tuyến; 3) Thiết kế kiến trúc tổng thể của mô hình, bao gồm các thành phần công nghệ, quy trình và dữ liệu; 4) Xây dựng lộ trình triển khai cụ thể, phân công trách nhiệm và dự toán nguồn lực. Mỗi bước đều được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học và tham khảo kinh nghiệm từ các mô hình thành công, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của mô hình đề xuất.

3.2. Áp dụng khung kiến trúc Chính quyền điện tử để tối ưu hóa quy trình

Khung kiến trúc Chính quyền điện tử tỉnh Kiên Giang phiên bản 1.0 (UBND tỉnh Kiên Giang, 2016) đóng vai trò nền tảng quan trọng cho việc xây dựng Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang. Việc áp dụng khung kiến trúc này giúp chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ, đồng bộ hóa hạ tầng công nghệ thông tin và đảm bảo khả năng tương tác giữa các hệ thống thông tin. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc tích hợp các ứng dụng, dữ liệu và dịch vụ công, giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các sở, ngành. Việc tuân thủ kiến trúc này cũng giúp tỉnh Kiên Giang có thể phát triển bền vững các giải pháp chính quyền số trong tương lai, tránh được tình trạng manh mún, thiếu liên kết giữa các hệ thống, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi số dịch vụ công một cách hiệu quả.

IV. Các trụ cột chính của Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang Nâng cao trải nghiệm

Để thành công trong việc chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang, mô hình đề xuất cần dựa trên các trụ cột vững chắc, bao gồm việc phát triển nền tảng công nghệ, chuẩn hóa dữ liệu, cải thiện trải nghiệm người dùng và xây dựng hệ sinh thái số. Những trụ cột này không chỉ hỗ trợ việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến hiệu quả mà còn tạo điều kiện cho sự tương tác đa chiều giữa chính quyền, người dân và doanh nghiệp. Sự kết hợp đồng bộ của các yếu tố này sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ công một cách toàn diện, đáp ứng kỳ vọng của người dân Kiên Giang về một chính quyền hiện đại và phục vụ. Đây là cách tiếp cận để chuyển đổi số Kiên Giang từ cấp độ hạ tầng đến cấp độ ứng dụng.

4.1. Nền tảng công nghệ cốt lõi và hệ thống thông tin phục vụ chính quyền số

Nền tảng công nghệ là yếu tố then chốt của Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang. Điều này bao gồm việc xây dựng và hoàn thiện các hệ thống thông tin dùng chung như Cổng Dịch vụ công, Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính, Cổng thông tin điện tử và Hệ thống quản lý văn bản và điều hành (Võ Quốc Khánh, 2022). Các hệ thống này cần được tích hợp và liên thông để đảm bảo quy trình xử lý dịch vụ công diễn ra xuyên suốt, không gián đoạn. Việc ứng dụng công nghệ điện toán đám mây, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ giúp tối ưu hóa khả năng xử lý, phân tích dữ liệu và tự động hóa một số nghiệp vụ, từ đó tăng cường hiệu quả chuyển đổi số dịch vụ công. Một hạ tầng công nghệ thông tin vững mạnh sẽ là xương sống cho toàn bộ hệ thống chính quyền số.

4.2. Chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia chuyên ngành

Dữ liệu là tài sản quý giá trong kỷ nguyên số. Việc chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia, chuyên ngành là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo tính chính xác, nhất quán và khả năng chia sẻ thông tin. Trong Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang, cần tập trung vào việc số hóa các hồ sơ, tài liệu, tạo lập và duy trì các cơ sở dữ liệu chuyên ngành liên quan đến dịch vụ công. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu thủ tục giấy tờ mà còn cung cấp nền tảng để phân tích, đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, đồng thời tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất thông tin. Việc liên thông, chia sẻ dữ liệu giữa các sở, ngành và với các cơ sở dữ liệu quốc gia là yếu tố then chốt để hình thành một chính quyền số thực sự.

4.3. Cải thiện trải nghiệm người dùng và kênh tương tác đa dạng

Trải nghiệm người dùng (UX) là yếu tố quyết định sự thành công của dịch vụ công trực tuyến. Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang cần đặt người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, thiết kế các giao diện thân thiện, dễ sử dụng trên các kênh khác nhau như máy tính, điện thoại di động (ứng dụng di động). Việc cung cấp các kênh tương tác đa dạng như chatbot, tổng đài hỗ trợ, trung tâm hành chính công một cửa hiện đại sẽ giúp người dân Kiên Giang dễ dàng tiếp cận thông tin và nhận được sự hỗ trợ kịp thời. Mục tiêu là làm cho việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến Kiên Giang trở nên thuận tiện, nhanh chóng và an toàn hơn so với phương thức truyền thống, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ công và sự hài lòng của công dân.

V. Lợi ích đột phá từ chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang Hiệu quả thực tiễn và tác động

Việc triển khai Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang không chỉ là một yêu cầu tất yếu mà còn mang lại những lợi ích đột phá, tác động tích cực đến mọi mặt đời sống kinh tế - xã hội của tỉnh. Từ việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước đến việc cải thiện chất lượng phục vụ người dân Kiên Giang và doanh nghiệp, chuyển đổi số dịch vụ công đang tạo ra một diện mạo mới cho nền hành chính địa phương. Các kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn đã cho thấy những thay đổi rõ rệt trong cách thức vận hành và sự hài lòng của công dân, khẳng định tầm quan trọng của chiến lược phát triển chính phủ số Kiên Giang.

5.1. Nâng cao hiệu quả hoạt động và tính minh bạch của chính quyền

Chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các sở, ngành. Thông qua việc tự động hóa quy trình, số hóa hồ sơ và dữ liệu, thời gian xử lý thủ tục hành chính được rút ngắn, giảm thiểu các sai sót do con người. Việc ứng dụng công nghệ cũng tăng cường tính minh bạch, công khai hóa thông tin và quy trình, giúp người dân Kiên Giang dễ dàng giám sát. Các hệ thống thông tin cho phép quản lý, theo dõi hồ sơ trực tuyến, từ đó giảm thiểu tiêu cực và tăng cường sự tin cậy của công dân đối với chính quyền. Điều này thể hiện rõ mục tiêu xây dựng một chính quyền số liêm chính, kiến tạo và phục vụ, như đã được đề cập trong Đề án chuyển đổi số Kiên Giang.

5.2. Cải thiện trải nghiệm và sự hài lòng của người dân doanh nghiệp

Một trong những lợi ích lớn nhất của Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang là việc cải thiện đáng kể trải nghiệm của người dân Kiên Giang và doanh nghiệp. Với dịch vụ công trực tuyến dễ dàng truy cập 24/7, người dân không còn phải di chuyển, xếp hàng chờ đợi, tiết kiệm thời gian và chi phí. Các cổng dịch vụ công thân thiện, tích hợp nhiều tiện ích giúp việc nộp hồ sơ, tra cứu trạng thái và nhận kết quả trở nên thuận tiện hơn. Sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp được nâng cao là minh chứng cho hiệu quả chuyển đổi số dịch vụ công, tạo động lực thúc đẩy kinh tế xã hội phát triển. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và sự gắn kết giữa chính quyền và công dân trong môi trường số.

VI. Tương lai của Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang Định hướng và triển vọng bền vững

Để Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang tiếp tục phát triển và mang lại giá trị bền vững, cần có những định hướng rõ ràng và kế hoạch triển khai dài hạn. Tương lai của chuyển đổi số Kiên Giang không chỉ dừng lại ở việc số hóa các dịch vụ hiện có mà còn hướng tới việc tạo ra các dịch vụ thông minh, tích hợp, dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Việc không ngừng nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, đào tạo nguồn nhân lực và đổi mới tư duy sẽ là chìa khóa để Kiên Giang thực sự trở thành một tỉnh có chính quyền số tiên tiến. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia tích cực của toàn xã hội.

6.1. Định hướng phát triển chính quyền số và dịch vụ công thông minh

Định hướng phát triển trong tương lai của Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang là hướng tới một chính quyền số thông minh, có khả năng dự đoán và phục vụ chủ động. Điều này bao gồm việc tích hợp các công nghệ mới như AI, IoT để tạo ra các dịch vụ công trực tuyến cá nhân hóa, tự động hóa nhiều quy trình phức tạp và cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho người dân Kiên Giang. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng dữ liệu mở, cho phép các doanh nghiệp và cộng đồng cùng tham gia phát triển các giải pháp số sáng tạo. Việc triển khai các sáng kiến này sẽ giúp Kiên Giang không chỉ bắt kịp mà còn dẫn đầu trong xu thế chuyển đổi số, góp phần vào sự phát triển chung của Chính phủ số quốc gia (Chính phủ, 2021).

6.2. Kế hoạch đào tạo nhân lực số và đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin chiến lược

Để đảm bảo sự thành công của chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang, việc đầu tư vào nguồn nhân lực số và hạ tầng công nghệ thông tin chiến lược là không thể thiếu. Tỉnh cần tiếp tục đẩy mạnh các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho cán bộ, công chức ở tất cả các cấp, từ cơ bản đến nâng cao. Song song đó, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phải được thực hiện theo lộ trình, ưu tiên các giải pháp đám mây, an ninh mạng và các công nghệ mới nổi. Sự đầu tư bài bản này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc triển khai các ứng dụng chính quyền số phức tạp hơn trong tương lai, đồng thời đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin cho người dân Kiên Giang và hệ thống chính quyền. Đây là yếu tố quyết định để Đề án chuyển đổi số Kiên Giang đạt được hiệu quả tối đa.

6.3. Khuyến nghị và giải pháp để nâng cao hiệu quả chuyển đổi số dịch vụ công

Để nâng cao hiệu quả chuyển đổi số dịch vụ công tại Kiên Giang, cần có những khuyến nghị và giải pháp đồng bộ. Theo nghiên cứu của Võ Quốc Khánh (2022), bao gồm: 1) Hoàn thiện thể chế, chính sách hỗ trợ chuyển đổi số; 2) Đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về dịch vụ công trực tuyến; 3) Tăng cường hợp tác giữa các sở, ban, ngành và với khu vực tư nhân trong phát triển giải pháp số; 4) Định kỳ đánh giá, đo lường Chỉ số Chuyển đổi số cấp tỉnh (PDTI) để kịp thời điều chỉnh và tối ưu hóa các chiến lược. Những giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho Mô hình chuyển đổi số dịch vụ công Kiên Giang phát triển mạnh mẽ, góp phần xây dựng một Kiên Giang 4.0 thông minh và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Mô hình chuyển đổi số cung cấp dịch vụ công tại các sở ngành tỉnh kiên giang thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý thuyết những vấn đề cơ bản về chuyển đổi số: Chương này thu thập và làm rõ khái niệm về chuyển đổi số; góc nhìn, quan điểm chuyển đổi số của một số quốc gia đã và đang triển khai. Phân tích quan điểm của Chính phủ Việt Nam về chuyển đổi số; mối quan hệ, phát triển đi lên từ mô hình Chính quyền điện tử lên Chính quyền số; chuyển đổi số trong cung cấp dịch vụ hành chính công các cơ quan nhà nước. Hiện trạng xây dựng Chính phủ, Chính quyền điện tử và quá trình chuẩn bị cho chuyển đổi số tại tỉnh Kiên Giang: Cung cấp và phân tích về hiện trạng xây dựng Chính phủ, Chính quyền điện tử tỉnh Kiên Giang, hiện trang về cung cấp Dịch vụ công tỉnh Kiên Giang nói chung và tại các sở, ngành tỉnh nói riêng.

Đánh giá được mức độ sẵn sàng cho chuyển đổi số của tỉnh để từ đó có đề xuất cho Mô hình chuyển đổi số tại Chương 3. Đề xuất mô hình chuyển đổi số cung cấp Dịch vụ công tại các sở, ngành tỉnh Kiên Giang: Mô hình đề xuất cho quá trình chuyển đổi số cung cấp dịch vụ hành chính công tại các sở, ngành tỉnh Kiên Giang. Trình bày giải pháp, phân tích chi tiết các thành phần, nội dung của mô hình và các bước triển khai mô hình, dự kiến kết quả và các hướng đề xuất phát triển của luận văn. KẾT LUẬN Tổng kết các kết quả đạt được thông qua việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết và mô hình đề xuất.

Đánh giá được kết quả triển khai bước đầu và dự kiến các kết quả khi mô hình tổng thể được áp dụng. Đề xuất hướng phát triển đối với đề tài. CƠ SỞ LÝ THUYẾT NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ 1. Giới thiệu Làn sóng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư dẫn chúng ta đến một xã hội thông tin số, thông minh với hàng loạt các công nghệ mới (AI, IoT, Cloud, Big Data, v.) lan tỏa đến hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống như công nghiệp, kinh tế, văn hóa, xã hội… Khi cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư tăng tốc, điều quan trọng là phải xây dựng một chiến lược chuyển đổi phù hợp cho Chính phủ để bắt kịp và tận dụng lợi thế những công nghệ này.

Đáng chú ý, để bắt kịp những thay đổi của xã hội thông tin, cần có sự chuyển đổi đáng kể trong hoạt động cung cấp dịch vụ. Trong 02 thập kỷ qua, hầu hết các nước trên thế giới đều đã đưa ra chiến lược phát triển Chính phủ số, chẳng hạn, Singapore, Úc vào năm 2018; Thái Lan, Nhật Bản năm 2019. Tháng 2/2020, Indonesia tuyên bố khởi động xây dựng chiến lược Chính phủ số của Indonesia với mục tiêu cải thiện vị trí xếp hạng của Indonesia trong khu vực (trong ASEAN hiện Indonesia xếp thứ 7, sau Singapore, Malaysia, Brunei, Thái Lan, Philippines và Việt Nam). Tại Việt Nam, trong những năm qua, hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển Chính phủ điện tử đã được quan tâm nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước, chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh của quốc gia.

Việc chuyển dịch từ Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, đặc biệt ở cấp chính quyền địa phương, còn gắn kết chặt chẽ với việc phát triển đô thị thông minh để không chỉ cung cấp các dịch vụ hành chính công mà còn cung cấp các dịch vụ công thiết yếu khác phục vụ người dân và xã hội. chuyển đổi số theo quan điểm của Chính phủ Việt Nam với 03 trụ cột là chuyển đổi số chính phủ, chuyển đổi số xã hội và chuyển đổi số nền kinh tế đang là mục tiêu trong chiến lược phát triển trong giai đoạn hiện nay. Chuyển đổi số trong các cơ quan nhà nước là yếu tố cơ bản để hình thành Chính quyền số. Trong đó, chuyển 6 đổi trong quản trị và cung cấp Dịch vụ công đã và mang lại chuyển biến tích cực và hiệu quả ngắn hạn rõ nét trong các nhóm vấn đề trên.

Luận văn nghiên cứu “Giải pháp chuyển đổi số trong cung cấp dịch vụ hành chính công tại các sở, ngành cấp tỉnh Kiên Giang” sẽ tập trung nghiên cứu mô hình Chính quyền số tỉnh Kiên Giang, chuyển đổi số tại các cơ quan nhà nước cấp tỉnh của Kiên Giang. Đặc biệt, là trong việc cung cấp Dịch vụ công trên môi trường số, so sánh, đánh giá và đề xuất mô hình phù hợp cho quá trình này để giải quyết bài toán nâng cao chất lượng cung cấp Dịch vụ công mà tỉnh đang rất cần các phương án giải quyết hiệu quả từ quan điểm kỹ thuật. * Bối cảnh và Động lực thúc đẩy cho chuyển đổi số: Cho đến nay, công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), kết quả của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba thông qua sự phát triển của công nghệ máy tính và cuộc cách mạng Internet đã trở thành công cụ thiết yếu để Chính phủ thực hiện nghĩa vụ cung cấp chất lượng dịch vụ cao cho người dân với mô hình Chính quyền điện tử. Xây dựng Chính phủ điện tử/Chính quyền điện tử ở Việt Nam được bắt đầu từ đầu những năm 2000 (Đà Nẵng 2010, TP.Hồ Chí Minh 2011, Quảng Ninh 2012, v.

Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có tỉnh nào xây dựng được một hệ thống Chính quyền điện tử thực sự mang tính tổng thể đáp ứng được đầy đủ theo những yêu cầu của Kiến trúc Chính quyền điện tử phiên bản dự thảo 2.0 do Bộ Thông tin và Truyền thông sắp ban hành. Ứng dụng CNTT trong các cơ quan quản lý của các tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương còn rời rạc, hiệu quả thực tế còn thấp. Theo Báo cáo đánh giá Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của Liên hiệp quốc năm 2018, Việt Nam xếp hạng thứ 88 trên tổng số 193 quốc gia, vùng lãnh thổ. Tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam hiện đang xếp thứ 6, sau các nước: Singapore (thứ 4); Malaysia (thứ 48); Brunei (thứ 59); Thái Lan (thứ 73); Philippines (thứ 75).

Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử và các chỉ số thành phần của các quốc gia Đông Nam Á được tổng hợp trong bảng sau: 7 Bảng 1.1: Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của các nước ASEAN năm 2018 Chỉ số phát Chỉ số hạ Chỉ số Dịch Chỉ số Xếp TT Quốc gia triển Chính tầng viễn vụ công nguồn hạng phủ điện tử thông trực tuyến nhân lực 1 Singapore 7 0.5254 Trong đó, chỉ số cung cấp Dịch vụ công trực tuyến là chỉ số được đánh giá cao nhất đạt 0,74/1,0; mức cao theo đánh giá của Liên hợp quốc. Chỉ số này xếp hạng 59/193 (tăng 15 bậc so với năm 2016) đứng thứ 4 trong khu vực.[8] Sự xuất hiện của công nghệ thông minh do cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư khởi xướng đã dẫn đến những thay đổi nhanh chóng trong nền kinh tế, ngành công nghiệp và xã hội. Giờ đây, người dân đang đòi hỏi những cải tiến trong các dịch vụ của chính phủ, tương ứng với xã hội thông tin đang phát triển. Trái ngược với các nhóm đề tài đánh giá tác động của cách mạng công nghiệp, chuyển đổi số đến kinh tế, xã hội, hoạt động sản xuất kinh doanh thì chủ đề đánh giá về quá trình chuyển đổi số trong Chính phủ, các tác động và chuyển đổi trong lĩnh vực công, chẳng hạn như quản trị và việc cung cấp các dịch vụ hành chính công của chính phủ trên môi trường số là khá mới.

Vì vậy, luận văn này tập trung phân tích hướng chuyển đổi dịch vụ của chính quyền, chiến lược và giải pháp kỹ thuật để giúp chuyển đổi mô hình cung cấp Dịch vụ công trên môi trường số. Ngoài ra, Luận văn này còn xem xét các công nghệ mới có khả năng ứng dụng cho tiến trình này, cũng như thảo luận về các chiến lược chuyển đổi của các quốc gia hàng đầu thông qua các nghiên cứu điển hình. Tổng quan về chuyển đổi số 1. Khái niệm về chuyển đổi số Một định nghĩa điển hình cho các phương pháp tiếp cận này là “Các khuôn khổ”, “kiến trúc tổng quan” cho “chuyển đổi số”, với những “khuôn khổ”, “mô phỏng” bao gồm tất cả những gì cần biết về cách thức để thực hiện chuyển đổi số.

Chính vì vậy, qua thực thế triển khai chuyển đổi số đã làm phát sinh nhiều câu hỏi: - Trong số các phương pháp tiếp cận, các quan điểm và khuôn khổ đối với chuyển đổi số, có cái nào tốt hơn? - Làm thế nào để có thể so sánh giữa các cách tiếp cận, quan điểm về chuyển đổi số, phương pháp để so sánh chúng? - Có cách tiếp cận nào toàn diện và có hệ thống hơn những cách tiếp cận hiện có hay không? và bằng cách kết hợp các tính năng hữu ích nhất của các phương pháp tiếp cận khác nhau và thậm chí thêm một số tính năng khác để có được một bộ chuyển đổi số hoàn chỉnh nhất? là các câu hỏi thường được đặt ra khi nghiên cứu chủ đề này. Các phương pháp tiếp cận hiện tại chỉ là một danh sách các hướng dẫn và khuyến nghị (nên làm và không nên làm) hơn là một hệ thống thực sự, một bộ quy chuẩn thật sự cho chuyển đổi số. Có thể kể đến một số khái niệm chung về chuyển đổi số: • Bộ Thông tin và Truyền thông Việt Nam định nghĩa chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên các công nghệ số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ