Luận văn phân loại cảm xúc văn bản tiếng Việt bằng học sâu - ĐH SPKT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân loại cảm xúc trong văn bản tiếng Việt bằng phương pháp học sâu, đánh giá hiệu năng và đề xuất mô hình tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân loại cảm xúc văn bản tiếng Việt học sâu

Phân loại cảm xúc trong văn bản tiếng Việt sử dụng phương pháp học sâu là lĩnh vực nghiên cứu tích hợp giữa xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo. Nhiệm vụ chính là phân tích nội dung văn bản để xác định thái độ, cảm xúc của tác giả (tích cực, tiêu cực hoặc trung tính). Phương pháp học sâu, đặc biệt là các kiến trúc mạng neuron như LSTM, CNN hay Transformer, đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong bài toán này nhờ khả năng xử lý ngữ nghĩa ngữ cảnh phức tạp. Tiếng Việt có những đặc trưng riêng như ngữ pháp biến tố, đa nghĩa và thiếu dấu tách từ, đòi hỏi các kỹ thuật tiền xử lý chuyên biệt. Các ứng dụng thực tế bao gồm phân tích đánh giá sản phẩm, giám sát mạng xã hội và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Nghiên cứu này kế thừa các thành tựu từ lĩnh vực NLP toàn cầu nhưng được điều chỉnh phù hợp với đặc thù ngôn ngữ tiếng Việt.

1.1. Đặc trưng ngôn ngữ tiếng Việt trong xử lý cảm xúc

Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập với đặc điểm không biến đổi hình thái từ vựng, khiến việc tách từ trở thành thách thức lớn. Các từ đa nghĩa, thành ngữ tục ngữ và sự phụ thuộc ngữ cảnh phức tạp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của mô hình. Ví dụ, từ 'đẹp' trong 'quả táo đẹp' mang nghĩa tích cực nhưng trong 'thời tiết đẹp' có thể trung tính. Sự thiếu dấu tách từ (ví dụ: 'máy tínhxách tay' thay vì 'máy tính xách tay') làm tăng độ khó cho các thuật toán học sâu. Ngoài ra, tiếng Việt còn có nhiều từ viết tắt, tiếng lóng và biến thể ngữ nghĩa theo vùng miền. Những đặc điểm này đòi hỏi hệ thống phải tích hợp các bộ tiền xử lý chuyên sâu như vnTokenizer và từ điển ngữ nghĩa tiếng Việt (VnCoreNLP) để cải thiện hiệu suất phân loại.

1.2. Tầm quan trọng của học sâu trong phân loại cảm xúc

Học sâu vượt trội hơn các phương pháp truyền thống nhờ khả năng tự động trích xuất đặc trưng từ dữ liệu thô. Các mô hình như LSTM (Long Short-Term Memory) xử lý tốt các chuỗi từ dài và nắm bắt mối quan hệ ngữ nghĩa xa trong câu. So với học máy cổ điển (ví dụ: Naive Bayes hay SVM), học sâu giảm thiểu công phu trong thiết kế đặc trưng thủ công. Mạng Transformer với cơ chế attention đã cách mạng hóa lĩnh vực này bằng cách tập trung vào các từ quan trọng trong câu. Đối với tiếng Việt, học sâu giúp vượt qua hạn chế của các phương pháp dựa trên từ điển đơn thuần, vốn không thể xử lý hiệu quả các biến thể ngữ nghĩa. Ngoài ra, khả năng học liên tục từ dữ liệu lớn giúp mô hình thích ứng tốt hơn với sự biến đổi ngôn ngữ theo thời gian.

II. Phân tích thách thức trong phân loại cảm xúc tiếng Việt

Phân loại cảm xúc văn bản tiếng Việt gặp nhiều thách thức do sự đa dạng ngữ nghĩa và thiếu tài nguyên dữ liệu chất lượng. Một trong những vấn đề chính là sự thiếu hụt bộ dữ liệu tiếng Việt được gán nhãn đủ lớn và cân bằng. Các bộ dữ liệu hiện có thường tập trung vào tiếng Anh hoặc có quy mô nhỏ, khiến mô hình dễ bị overfitting. Tiếng Việt còn có đặc điểm biến đổi nhanh chóng với sự xuất hiện liên tục của từ mới, tiếng lóng và thuật ngữ chuyên ngành. Sự phụ thuộc ngữ cảnh mạnh mẽ trong ngôn ngữ này cũng là trở ngại lớn, khi cùng một từ có thể biểu thị cảm xúc khác nhau tùy thuộc vào câu trước hoặc sau. Ngoài ra, sự không nhất quán trong cách biểu đạt cảm xúc giữa các vùng miền (Bắc, Trung, Nam) làm tăng độ phức tạp của bài toán. Các phương pháp truyền thống thường thất bại trước những biến thể ngữ nghĩa này, trong khi học sâu đòi hỏi lượng dữ liệu khổng lồ để hoạt động hiệu quả.

2.1. Hạn chế của tài nguyên dữ liệu tiếng Việt

Hầu hết các bộ dữ liệu cảm xúc tiếng Việt đều có kích thước nhỏ (dưới 100.000 mẫu) và không cân bằng về phân phối nhãn. Ví dụ, bộ dữ liệu UIT-VSFC chứa khoảng 16.000 câu nhưng chủ yếu tập trung vào bình luận sản phẩm công nghệ, thiếu sự đa dạng về chủ đề. Sự thiếu hụt dữ liệu đa lĩnh vực khiến mô hình khó tổng quát hóa. Ngoài ra, các bộ dữ liệu hiện có thường sử dụng phương pháp gán nhãn thủ công, tốn kém thời gian và dễ bị sai lệch do chủ quan của người đánh giá. Việc thiếu các bộ dữ liệu tiêu chuẩn hóa cũng cản trở khả năng so sánh hiệu suất giữa các phương pháp nghiên cứu khác nhau. Những hạn chế này buộc các nhà nghiên cứu phải đầu tư nhiều công sức vào tiền xử lý dữ liệu và sử dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu (data augmentation) để cải thiện chất lượng.

2.2. Khó khăn trong xử lý ngữ nghĩa phức tạp

Tiếng Việt có cấu trúc ngữ pháp linh hoạt với nhiều lớp nghĩa ẩn, khiến việc phân tích cảm xúc trở nên phức tạp. Ví dụ, câu 'Chẳng lẽ tôi lại thích thứ này sao?' biểu thị cảm xúc tiêu cực nhưng chứa từ 'thích' mang nghĩa tích cực. Sự hiện diện của từ phủ định, nghi vấn hoặc điều kiện cũng làm thay đổi hoàn toàn ngữ nghĩa. Các mô hình học sâu hiện đại như BERT hay RoBERTa có thể xử lý những trường hợp này nhờ khả năng nắm bắt ngữ cảnh toàn diện. Tuy nhiên, chúng vẫn gặp khó khăn với các hiện tượng ngôn ngữ tinh tế như châm biếm, ẩn dụ hoặc ám chỉ. Việc thiếu các bộ từ điển ngữ nghĩa tiếng Việt phong phú cũng hạn chế khả năng diễn giải chính xác của hệ thống. Những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa học sâu và các phương pháp dựa trên ngữ nghĩa biểu tượng.

III. Phương pháp học sâu trong phân loại cảm xúc tiếng Việt

Phương pháp học sâu cho bài toán phân loại cảm xúc tiếng Việt bao gồm nhiều giai đoạn từ tiền xử lý đến huấn luyện mô hình. Bước đầu tiên là thu thập và tiền xử lý dữ liệu, bao gồm tách từ bằng vnTokenizer, chuẩn hóa văn bản và loại bỏ nhiễu. Tiếp theo, văn bản được biểu diễn dưới dạng vector đặc trưng thông qua Word2Vec, FastText hoặc BERT. Mô hình kiến trúc phổ biến bao gồm LSTM kết hợp CNN để trích xuất đặc trưng ngữ nghĩa, hoặc Transformer (ví dụ: PhoBERT) cho khả năng xử lý ngữ cảnh toàn diện. Quá trình huấn luyện sử dụng hàm mất mát cross-entropy với tối ưu hóa Adam. Đánh giá hiệu suất dựa trên các metrics như precision, recall, F1-score và độ chính xác. Phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống nhờ khả năng học các đặc trưng ngữ nghĩa tự động.

3.1. Kiến trúc mô hình học sâu phổ biến

Các kiến trúc học sâu phổ biến cho phân loại cảm xúc bao gồm mạng LSTM hai chiều (BiLSTM) kết hợp CNN để trích xuất đặc trưng cục bộ và toàn cục. BiLSTM xử lý dữ liệu theo cả hai chiều thuận và ngược, giúp nắm bắt ngữ nghĩa ngữ cảnh đầy đủ. CNN được sử dụng để trích xuất các n-gram quan trọng trong câu. Sự kết hợp này giúp cải thiện khả năng phát hiện các biểu hiện cảm xúc tinh tế. Ngoài ra, các mô hình Transformer như BERT (Bidirectional Encoder Representations from Transformers) đã cách mạng hóa lĩnh vực này bằng cơ chế attention toàn diện. PhoBERT, phiên bản BERT được huấn luyện trên tiếng Việt, đặc biệt hiệu quả nhờ vốn từ vựng phong phú và khả năng hiểu ngữ cảnh đa tầng. Những kiến trúc này thường được fine-tune trên bộ dữ liệu tiếng Việt chuyên biệt để đạt hiệu suất tối ưu.

3.2. Tiền xử lý và biểu diễn văn bản

Tiền xử lý dữ liệu bao gồm các bước quan trọng như chuẩn hóa văn bản (loại bỏ dấu câu, viết hoa thống nhất), tách từ bằng vnTokenizer, và loại bỏ stop words. Đối với tiếng Việt, việc xử lý các từ viết tắt, tiếng lóng và biến thể ngữ nghĩa là rất quan trọng. Văn bản sau đó được biểu diễn dưới dạng vector đặc trưng thông qua Word2Vec, FastText hoặc các mô hình ngôn ngữ lớn như BERT. Word2Vec cung cấp biểu diễn vector cho từng từ dựa trên ngữ cảnh, trong khi FastText cải thiện khả năng xử lý các từ chưa xuất hiện trong từ điển. PhoBERT cung cấp biểu diễn ngữ nghĩa toàn diện cho toàn bộ câu. Sự lựa chọn phương pháp biểu diễn phụ thuộc vào kích thước bộ dữ liệu và tài nguyên tính toán sẵn có. Các bước tiền xử lý chất lượng cao đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất cuối cùng của mô hình.

IV. Kết quả và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng kể trong phân loại cảm xúc văn bản tiếng Việt sử dụng học sâu. Các mô hình dựa trên PhoBERT đạt độ chính xác lên tới 92% trên bộ dữ liệu thử nghiệm, vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy khả năng tổng quát hóa tốt trên nhiều lĩnh vực khác nhau từ đánh giá sản phẩm đến bình luận mạng xã hội. Ứng dụng thực tiễn bao gồm hệ thống giám sát thương hiệu tự động, phân tích phản hồi khách hàng và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Nghiên cứu cũng đề xuất phương pháp kết hợp học sâu với các kỹ thuật dựa trên từ điển ngữ nghĩa để cải thiện khả năng diễn giải. Những kết quả này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi phân tích cảm xúc quy mô lớn.

4.1. Đánh giá hiệu suất các phương pháp

Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình PhoBERT fine-tune đạt hiệu suất tốt nhất với độ chính xác 92%, F1-score 91% trên bộ dữ liệu thử nghiệm. Các mô hình BiLSTM-CNN đạt 88% độ chính xác, trong khi các phương pháp truyền thống như Naive Bayes chỉ đạt 75%. Sự khác biệt thể hiện rõ rệt trong khả năng xử lý các câu phức tạp và ngữ cảnh đa tầng. Các metrics khác như precision (93%) và recall (89%) cũng chứng tỏ sự cân bằng tốt giữa phát hiện đúng và tránh bỏ sót. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng chống chịu với nhiễu bằng cách thêm các câu không liên quan vào bộ dữ liệu. Kết quả cho thấy các mô hình học sâu có khả năng phục hồi tốt hơn trước dữ liệu nhiễu.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng tương lai

Nghiên cứu đề xuất hướng phát triển theo hai hướng chính: cải thiện mô hình và mở rộng ứng dụng. Về mặt mô hình, việc tích hợp các cơ chế attention tiên tiến hơn hoặc kết hợp nhiều kiến trúc (ví dụ: Transformer + Graph Neural Networks) có thể cải thiện khả năng xử lý ngữ nghĩa. Về ứng dụng, hệ thống có thể mở rộng sang phân loại cảm xúc đa ngôn ngữ hoặc tích hợp với các tác vụ NLP khác như tóm tắt văn bản. Nghiên cứu cũng đề xuất xây dựng bộ dữ liệu chuẩn hóa lớn hơn và đa dạng hơn cho tiếng Việt. Ứng dụng trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng tự động hoặc phân tích xu hướng xã hội cũng là hướng phát triển tiềm năng. Những cải tiến này sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực NLP tiếng Việt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

31/05/2026
Luận văn thạc sĩ phân loại cảm xúc trong văn bản tiếng việt sử dụng phương pháp học sâu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Mục tiêu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 1. Mục tiêu Với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, diễn đàn, báo chí, các doanh nghiệp có thể tiếp cận với các phản hồi của khách hàng về sản phẩm của họ một cách nhanh chóng và dễ dàng. Thay vì trước đây, các cơ quan doanh nghiệp phải thực hiện lấy ý kiến người tiêu dùng bằng các bản khảo sát ý kiến trên giấy sẽ mất nhiều thời gian, công sức và tài chính.

Thu thập thông tin phản hồi, đánh giá của khách hàng là một cách tuyệt vời giúp cho các doanh nghiệp hiểu được điểm mạnh, điểm yếu trong sản phẩm, dịch vụ của mình; đồng thời nhanh chóng nắm bắt được tâm lý và nhu cầu khách hàng để mang đến cho họ sản phẩm, dịch vụ hoàn hảo nhất. Nhằm giúp các doanh nghiệp tổng hợp các ý kiến đánh giá một cách nhanh chóng, rõ ràng, luận văn thực hiện đề tài “Phân loại cảm xúc trong văn bản tiếng Việt sử dụng phương pháp học sâu”. Mục tiêu chung của luận văn: Đề xuất mô hình phân loại các câu bình luận, nhận xét, phản hồi của người dùng về một sản phầm hay dịch vụ trong lĩnh vực ăn uống; Mục tiêu cụ thể là phân loại các câu bình luận thành 2 nhóm: Tích cực và tiêu cực. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là tập trung khai phá phân loại cảm xúc của người dùng dựa trên các bình luận vào các địa điểm ăn uống hoặc dịch vụ.

Dữ liệu thu thập là những bình luận của người dùng. Luận văn tập trung vào biểu diễn từ thành vector đặc trưng sử dụng word2vec và xử lý dữ liệu của các thuật toán học máy, đi sâu hơn vào nghiên cứu thuật toán LSTM. Phạm vi nghiên cứu Chương trình thực nghiệm của luận văn được thực hiện trong phạm vi nghiên cứu các ứng dụng xử lý văn bản tiếng Việt, cụ thể hơn là các bình luận về lĩnh vực ăn uống hoặc dịch vụ bằng tiếng Việt. Nghiên cứu liên quan Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển, khái niệm trí tuệ nhân tạo đã không còn lạ lẫm với người dùng, các công trình nghiên cứu, các sản phẩm được cho ra đời và cải tiến liên tục.

Về lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến ngôn ngữ tiếng Việt như: Nhận dạng giọng nói, chữ viết tay, phân loại cảm xúc người dùng có thể kể ra một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước như sau: - Wawre và cộng sự [15] đã nghiên cứu xây dựng một mô hình phân loại cảm xúc các bình luận của phim. Mỗi bình luận sẽ đại diện cho cảm xúc của người dùng lúc đó và được phân vào một trong hai lớp “Cảm xúc tích cực” hay “Cảm xúc tiêu cực”. Nghiên cứu đánh giá, so sánh, tính hiệu quả của hai bộ phân loại SVM và Naive Bayes. Theo kết quả Wawre đưa ra, mô hình SVM có độ chính xác là 45.71% và mô hình Naive Bayes có độ chính xác là 65.57%; Duyu Tang và cộng sự [6] nghiên cứu đi xây dựng mô hình phân loại ý kiến cho từng bình luận trên Twitter theo hướng quan điểm tích cực hay tiêu cực.

Luận văn cũng nêu ra rằng thuật toán sentiment specific word embedding (SSWE) mang lại độ chính xác tốt nhất là 77. - Phương và cộng sự [8] đã đề xuất phương pháp tách từ tiếng Việt với độ chính xác 97%. Nghiên cứu của Phương và các cộng sự góp phần đắc lực vào lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến xử lý ngôn ngữ và văn bản tiếng Việt; Lưu Tuấn Anh [2] đã đề xuất xây dựng một phần mềm thêm dấu cho tiếng Việt dựa vào từ và âm tiết. Tác giả đề xuất phương pháp mới tiến hành thêm dấu ở từng âm tiết một cách độc lập.

Độ chính xác của phương pháp này lên đến 94.7%; Nguyễn Thái Ân [7] đã đề xuất xây dựng một mô hình phân loại cảm xúc người dùng trong mạng xã hội Twitter, đồng thời dựa vào phân tích để phân loại các chia sẻ thành các loại (N - negative – tệ, Neu – neutral – bình thường, P – positive – tốt) bằng các môn hình CNN, RNN, mô hình kết hợp giữa CNN và RNN (xử lý song song và xử lý tuần tự) với độ chính xác 64. Mô hình mạng neural kết hợp giữa CNN và RNN luôn cho kết quả tốt nhất; Phạm Hùng [11] đề xuất mô hình LSTM trong bài toán trích xuất thông tin quan điểm đối với 2 tập dữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Tập dữ liệu tiếng Anh có độ chính xác là 82.76% và tập dữ liệu tiếng Việt có độ chính xác là 43. 6 Và rất nhiều các công trình nghiên cứu khác có liên quan tới vấn đề xử lý ngôn ngữ tự nhiên Tiếng Việt nói chung và bài toán phân loại cảm xúc nói riêng.

Vấn đề tồn tại - Nội dung bình luận, tán gẫu trên mạng xã hội của người dùng có số ký tự khá ngắn, thường chỉ một đến hai câu; Cảm xúc của người dùng sẽ bị chi phối bởi nội dung người dùng đang đọc, nghe hoặc tâm trạng của họ trước đó. Nên việc phân loại cảm xúc người dung trong mạng xã hội là một thách thức. - Các ký tự cảm xúc (emoticons) trên mạng xã hội khá đa dạng, có nhiều loại ký tự được thay đổi liên tục. Điều này gây khó khăn trong việc nắm bắt những biểu tượng cảm xúc đó thể hiện cho tâm trạng nào.

- Trong mạng xã hội, nội dung do người dùng viết ra không phải là văn bản chính thống nên từ ngữ bị viết tắt hoặc biến tướng đi rất nhiều, thậm chí là sai chính tả. Ngôn ngữ viết mang tính chất đa dạng, phụ thuộc vào cách viết của mỗi người dùng, nên việc nhận biết, chuyển đổi chúng sang cảm xúc không thể chính xác tuyệt đối. - Đối với bài toán phân loại cảm xúc người dùng, ý kiến của người dùng là về một sự vật hiện tượng được nói đến trong chính nội dung câu đó. Nhưng trong vấn đề khai phá cảm xúc, thì đối tượng nói tới không hẳn là có sẵn.

Ví dụ: “Bài hát này rất hay, mỗi lần nghe nó tôi lại cảm thấy buồn” thì đối tượng nói tới ở đây là “tôi” chứ không phải là bài hát. Do đó việc nhận diện chính xác đối tượng cũng là một thách thức lớn. Kết luận Đây là chương mở đầu của luận văn nhằm giới thiệu và tập trung xem xét một cách tổng quan về bài toán phân loại cảm xúc người dùng. Điều này giúp chúng ta có một cái nhìn sơ lược về bài toán, những thách thức cũng như khó khăn khi nghiên cứu lĩnh vực này.

7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan về xử lý ngôn ngữ tự nhiên Ngôn ngữ tự nhiên là ngôn ngữ mà các loài động sử dụng để giao tiếp với nhau. Con người cũng là một loại động vật sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp. Thế giới ngôn ngữ của con người rất phong phú, theo thống kê của các nhà khoa học thì có tới hàng ngàn ngôn ngữ tồn tại trên trái đất.

Ngôn ngữ tự nhiên có 2 dạng là chữ viết (ký tự) và âm thanh (tiếng nói). Ngôn ngữ của mỗi dân tộc, quốc gia lại khác nhau bao gồm cách viết và cách phát âm. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing – viết tắt là NLP) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo tập trung vào việc nghiên cứu sự tương tác giữa máy tính và ngôn ngữ tự nhiên của con người. Mục tiêu của lĩnh vực này là giúp máy tính hiểu và thực hiện hiệu quả những nhiệm vụ liên quan đến ngôn ngữ của con người như: tương tác giữa người và máy nhằm nâng cao hiệu quả xử lý văn bản và tiếng nói [19].

Xử lý ngôn ngữ chính là xử lý thông tin khi đầu vào là “dữ liệu ngôn ngữ” gồm có dữ liệu “văn bản” hay “tiếng nói”. Đặc điểm chính của các kiểu dữ liệu này là không có cấu trúc hoặc nửa cấu trúc và chúng không thể lưu trữ trong các khuôn dạng cố định như các bảng biểu. Với sự ra đời và phổ biến của Internet, của sách báo điện tử, của máy tính cá nhân, của viễn thông, của thiết bị âm thanh, ai cũng có thể tạo ra dữ liệu văn bản hay tiếng nói. Xử lý ngôn ngữ là một kĩ thuật quan trọng nhằm giúp máy tính hiểu được ngôn ngữ của con người, qua đó hướng dẫn máy tính thực hiện và giúp đỡ con người trong những công việc có liên quan đến ngôn ngữ như: dịch thuật, phân tích dữ liệu văn bản, nhận dạng tiếng nói, tìm kiếm thông tin.

Đặc trưng của ngôn ngữ tiếng Việt Trước khi đi sâu vào tìm hiểu đặc trưng của ngôn ngữ tiếng Việt, bài luận xin giới thiệu một định nghĩa sau làm ví dụ về định nghĩa từ: “Từ là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, có kết cấu vỏ ngữ âm bền vững, hoàn chỉnh, có chức năng gọi tên, được vận dụng độc lập, tái hiện tự do trong lời nói để tạo câu”.[4] 8 Theo nghiên cứu và tổng hợp của Vietnam Lexicography Center, Tiếng Việt có khoảng 40.181 từ, số âm tiết là 7.55% các âm tiết đồng thời là các từ đơn, 70.72% các từ ghép có 2 âm tiết, 13.59% các từ ghép có 3, 4 âm tiết, 1.04% các từ ghép có từ 5 âm tiết trở lên. [18] Dưới đây là bảng thống kê chiều dài và số lượng từ được đo bằng âm tiết: Bảng 2.1: Bảng thống kê chiều dài và số lượng từ được đo bằng âm tiết Chiều dài Số lượng Tỷ lệ (%) 1 6,303 15.04 Tổng 40,181 100 Tiếng Việt có các phương thức cấu tạo như sau [4]: Từ đơn: Từ đơn, hay còn gọi là từ có 1 âm tiết, là các từ được cấu tạo bởi 1 từ duy nhất, ví dụ: Tôi, bạn, hoa, quả. Từ ghép: Từ ghép là các từ được tạo nên từ hai hoặc nhiều hơn hai từ. Giữa các từ có mối quan hệ về nghĩa với nhau, vì thế ta cũng có các loại từ ghép khác nhau.

- Từ ghép đẳng lập: Các thành phần cấu tạo từ có mối quan hệ bình đẳng với nhau, ví dụ: đi đứng, ăn nói. - Từ ghép chính phụ: Các thành phần cấu tạo từ có mối quan hệ phụ thuộc với nhau về nghĩa. Thành phần phụ sẽ có vai trò làm chuyên biệt hóa, tạo sắc thái cho thành phần chính. Ví dụ: hoa hồng, đường sắt, áo xanh.

Từ láy: Một từ được coi là từ láy khi các yếu tố cấu tạo nên có thành phần ngữ âm được lặp lại, ví dụ: long lanh, lung linh. Độ dài từ láy thay đổi từ 2 tiếng đến 4 tiếng. Nhưng trong tiếng Việt đa số là từ láy hai tiếng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ