Chương 3: Máy làm bê tông - Phân loại, công dụng và nguyên lý hoạt động

Máy xây dựng chương 3: Tìm hiểu về các loại máy làm bê tông phổ biến. Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng của máy trộn, máy bơm bê tông.

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Giáo trình
48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

3. Chương 3: MÁY LÀM BÊ TÔNG

3.1. Công tác làm bê tông và phân loại máy làm bê tông

3.2. Máy trộn bê tông

3.3. Máy vận chuyển bê tông

3.4. Máy đầm bê tông

3.5. Công tác làm BT và phân loại Máy làm bêtông

3.6. Phân loại máy làm bê tông theo công dụng

3.7. Công dụng và phân loại

3.8. Máy trộn bêtông hoạt động theo chu kỳ

3.8.1. Máy trộn tự do

3.9. Máy trộn cuỡng bức làm việc theo chu kỳ

3.10. Các thông số kỹ thuật và năng suất của máy trộn

3.11. Trạm trộn Bêtông

3.12. Máy vận chuyển bê tông

3.12.1. Ô tô chở - trộn BT

3.13. Máy bơm bê tông (Máy vận chuyển BT trong công trình)

3.13.1. Phân loại máy bơm bê tông

3.14. Ôtô bơm bê tông

3.15. Máy bơm bê tông loại kéo theo

3.16. Máy bơm bê tông dẫn động thủy lực loại van chữ “S”

3.17. Máy đầm bê tông

3.17.1. Nguyên lý đầm bêtông và phân loại máy đầm bêtông

3.18. Máy đầm bê tông loại đầm trong

3.19. Máy đầm bê tông loại đầm bàn

3.20. Máy đầm bàn vô hướng

3.21. Máy đầm bàn có hướng

3.22. Máy đầm bàn điện từ

3.23. CÂU HỎI ÔN TẬP CHUƠNG 3

Tóm tắt

I. Tổng quan máy làm bê tông Nền tảng cốt lõi ngành xây dựng

Máy làm bê tông là thuật ngữ chung chỉ toàn bộ các thiết bị và máy móc chuyên dụng phục vụ cho công tác sản xuất và thi công bê tông. Vai trò của các thiết bị này là tối quan trọng trong ngành xây dựng hiện đại, giúp cơ giới hóa các công đoạn nặng nhọc, đảm bảo chất lượng đồng đều và đẩy nhanh tiến độ công trình. Một quy trình làm bê tông hoàn chỉnh bao gồm các bước: cân đong nguyên vật liệu, trộn hỗn hợp, vận chuyển đến vị trí thi công, đổ vào ván khuôn và cuối cùng là đầm chặt. Mỗi công đoạn đòi hỏi một loại máy chuyên dụng, từ máy trộn bê tông, máy vận chuyển bê tông (như xe trộn bê tông hoặc máy bơm), cho đến máy đầm bê tông. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thiết bị này quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của kết cấu. Việc hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của từng loại máy là bước đầu tiên để làm chủ công nghệ bê tông, áp dụng hiệu quả vào cả công trình dân dụng và các dự án quy mô lớn. Quá trình tạo ra bê tông tươi chất lượng cao phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng thiết bị và tuân thủ chặt chẽ các quy trình kỹ thuật.

1.1. Định nghĩa và vai trò của máy sản xuất bê tông hiện đại

Máy sản xuất bê tông không chỉ là một thiết bị đơn lẻ mà là một hệ thống các máy móc liên kết với nhau. Chúng thực hiện nhiệm vụ biến các cốt liệu xây dựng rời rạc như xi măng, cát, đá, nướcphụ gia bê tông thành một hỗn hợp đồng nhất gọi là bê tông tươi. Vai trò của chúng là thay thế sức lao động thủ công, mang lại năng suất vượt trội và chất lượng ổn định mà con người khó có thể đạt được. Trong các dự án lớn, trạm trộn bê tông cố định có thể sản xuất hàng trăm mét khối bê tông mỗi giờ, đáp ứng nhu cầu thi công xây dựng liên tục. Đối với các công trình nhỏ hơn, các loại máy trộn bê tông di động hoặc máy trộn tự hành mang lại sự linh hoạt và tiện lợi. Nhờ có máy làm bê tông, chất lượng của bê tông thương phẩm được kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu đầu vào, đảm bảo mọi mẻ trộn đều tuân thủ đúng cấp phối bê tông đã được thiết kế.

1.2. Các công đoạn chính trong quy trình công tác bê tông

Công tác bê tông bao gồm một chuỗi các hoạt động tuần tự. Đầu tiên là khâu chuẩn bị và định lượng vật liệu, nơi các thành phần được cân đong chính xác theo tỷ lệ. Tiếp theo là công đoạn trộn, được thực hiện bởi máy trộn bê tông, nhằm tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Sau khi trộn xong, hỗn hợp bê tông tươi được vận chuyển đến vị trí thi công bằng các phương tiện như xe trộn bê tông hoặc hệ thống bơm. Giai đoạn đổ bê tông vào ván khuôn cần được thực hiện cẩn thận để tránh phân tầng. Cuối cùng, công đoạn đầm chặt sử dụng máy đầm bê tông để loại bỏ các bọt khí, giúp bê tông lấp đầy khuôn và tăng cường độ đặc chắc. Mỗi công đoạn đều có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của kết cấu bê tông.

II. Bí quyết phân loại máy làm bê tông một cách chính xác nhất

Việc lựa chọn sai loại máy làm bê tông có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng: chất lượng bê tông không đảm bảo, lãng phí năng lượng, tốn kém chi phí và làm chậm tiến độ thi công. Do đó, việc nắm vững các phương pháp phân loại máy là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ sư và nhà thầu. Có ba tiêu chí chính để phân loại các thiết bị này, giúp người dùng đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu thực tế. Các tiêu chí này bao gồm: phương pháp trộn (cách thức các cốt liệu được đảo đều), phương thức di chuyển (khả năng cơ động của máy tại công trường) và chế độ làm việc (khả năng hoạt động liên tục hay theo từng mẻ). Mỗi phương pháp phân loại lại chia nhỏ thành các dòng máy với ưu nhược điểm riêng, phục vụ cho các mục đích ứng dụng khác nhau, từ việc trộn vữa xây tô đơn giản đến sản xuất bê tông mác cao cho các kết cấu phức tạp. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.

2.1. Phân loại theo nguyên lý trộn Máy trộn tự do và cưỡng bức

Đây là cách phân loại quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hỗn hợp. Máy trộn tự do (như máy trộn quả lê) hoạt động dựa trên nguyên lý để thùng trộn quay, các cánh trộn gắn cố định bên trong sẽ nâng vật liệu lên cao rồi cho rơi tự do xuống, tạo ra sự va đập và xáo trộn. Phương pháp này có cấu tạo đơn giản, ít tốn năng lượng nhưng chất lượng bê tông không đồng đều bằng, phù hợp cho bê tông có độ sụt cao. Ngược lại, máy trộn cưỡng bức có thùng trộn đứng yên, trục quay mang các cánh trộn sẽ quay và khuấy đảo mạnh mẽ hỗn hợp vật liệu. Phương pháp này tiêu tốn nhiều năng lượng hơn nhưng tạo ra bê tông có chất lượng đồng đều vượt trội, lý tưởng để trộn bê tông khô, mác cao và các loại vữa đặc biệt.

2.2. Phân loại theo phương thức di chuyển và chế độ làm việc

Theo phương thức di chuyển, máy được chia thành loại cố định, di động và tự hành. Máy cố định thường là các trạm trộn bê tông công suất lớn, đặt tại một vị trí để sản xuất bê tông thương phẩm. Máy di động có gắn bánh xe, dễ dàng di chuyển trong phạm vi công trường. Máy trộn tự hành là dòng máy đa năng, có khả năng tự di chuyển như một chiếc xe và tự nạp liệu. Về chế độ làm việc, máy được phân thành loại làm việc theo chu kỳ và liên tục. Máy trộn theo chu kỳ (phổ biến nhất) sẽ thực hiện tuần tự các bước nạp liệu, trộn và xả cho từng mẻ. Máy trộn liên tục cho phép nạp và xả vật liệu đồng thời, thường được dùng trong các dây chuyền sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn.

III. Khám phá máy trộn bê tông Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Máy trộn bê tông là trái tim của công tác làm bê tông, có nhiệm vụ tạo ra một hỗn hợp đồng nhất từ các thành phần riêng lẻ. Hiểu rõ cấu tạo máy trộn bê tôngnguyên lý hoạt động máy trộn là chìa khóa để vận hành hiệu quả và bảo trì đúng cách. Về cơ bản, một máy trộn gồm các bộ phận chính: thùng trộn, cơ cấu quay thùng (hoặc quay cánh trộn), động cơ, hệ thống truyền động, khung máy, và cơ cấu nạp/xả liệu. Tùy thuộc vào việc máy hoạt động theo nguyên lý tự do hay cưỡng bức mà cấu tạo và sự phức tạp của các bộ phận này sẽ khác nhau. Dung tích thùng trộncông suất máy trộn là hai thông số kỹ thuật quan trọng nhất, quyết định đến năng suất và khả năng đáp ứng của máy cho quy mô công trình. Việc lựa chọn dung tích phù hợp giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí, tránh tình trạng máy quá nhỏ gây chậm trễ hoặc máy quá lớn gây lãng phí.

3.1. Cấu tạo máy trộn bê tông tự do và dòng quả lê phổ biến

Dòng máy trộn tự do, điển hình là máy trộn quả lê, có cấu tạo khá đơn giản. Bộ phận chính là thùng trộn hình quả lê được đặt nghiêng một góc khoảng 45 độ. Bên trong thùng có các cánh trộn được hàn cố định. Khi hoạt động, động cơ truyền chuyển động làm cả thùng trộn quay. Vật liệu được nâng lên bởi các cánh trộn và rơi xuống, tự trộn lẫn vào nhau. Cơ cấu nạp liệu thường là gầu nạp được kéo bằng cáp. Khi xả, người vận hành sẽ dùng vô lăng để lật úp thùng trộn xuống. Ưu điểm của loại máy này là cấu tạo đơn giản, dễ sử dụng và sửa chữa, tiêu hao ít năng lượng. Tuy nhiên, nhược điểm là chất lượng bê tông không cao bằng máy cưỡng bức. Chúng thường được sử dụng cho các công trình dân dụng nhỏ và trộn hỗn hợp bê tông có độ linh động cao.

3.2. Nguyên lý hoạt động máy trộn cưỡng bức cho bê tông mác cao

Máy trộn cưỡng bức có nguyên lý hoạt động phức tạp hơn. Thùng trộn thường được đặt cố định, có thể là dạng trục đứng hoặc trục ngang. Bên trong, một hệ thống trục quay gắn các cánh trộn sẽ chuyển động với tốc độ cao, khuấy, đảo và miết mạnh các cốt liệu vào nhau. Lực trộn lớn này đảm bảo mọi hạt cốt liệu được bao bọc hoàn toàn bởi hồ xi măng, tạo ra hỗn hợp bê tông vô cùng đồng nhất. Do đó, loại máy này là lựa chọn bắt buộc để sản xuất bê tông mác cao, bê tông khô hoặc các loại bê tông đặc biệt yêu cầu chất lượng khắt khe. Nhược điểm của chúng là cấu tạo phức tạp, tiêu hao nhiều năng lượng và chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với máy trộn tự do.

IV. Phương pháp vận chuyển bê tông Từ xe trộn đến máy bơm

Sau khi được trộn, bê tông tươi cần được vận chuyển nhanh chóng đến vị trí đổ để tránh hiện tượng đông kết và phân tầng. Máy vận chuyển bê tông đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong giai đoạn này. Hai phương tiện phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay là xe trộn bê tông và máy bơm bê tông. Mỗi loại có những đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng, đáp ứng các yêu cầu khác nhau của công trường. Xe trộn bê tông, hay còn gọi là ô tô chở-trộn, vừa có khả năng vận chuyển bê tông đi xa, vừa duy trì chất lượng hỗn hợp nhờ bồn trộn bê tông liên tục quay. Trong khi đó, máy bơm bê tông là giải pháp tối ưu để đưa bê tông lên các tòa nhà cao tầng hoặc các vị trí khó tiếp cận. Việc lựa chọn phương pháp vận chuyển phù hợp giúp đảm bảo chất lượng bê tông và tối ưu hóa hiệu quả thi công.

4.1. Xe trộn bê tông ô tô chở trộn Vận hành và ứng dụng

Xe trộn bê tông là thiết bị 2 trong 1, vừa vận chuyển vừa duy trì trạng thái của bê tông. Bê tông tươi từ trạm trộn bê tông được nạp vào thùng trộn qua phễu. Trong suốt quá trình di chuyển, thùng trộn sẽ quay chậm (khoảng 3-4 vòng/phút) để giữ cho hỗn hợp không bị đông kết và phân tầng. Khi đến công trường, chiều quay của thùng được đảo ngược, các cánh trộn bên trong sẽ hoạt động như một vít tải, đẩy bê tông ra ngoài qua máng xả. Loại xe này cực kỳ hữu ích cho việc cung cấp bê tông thương phẩm từ nhà máy đến các công trình ở xa. Thể tích bê tông nạp vào thường chiếm 75-80% dung tích hình học của thùng.

4.2. Giới thiệu máy bơm bê tông Ô tô bơm và loại kéo theo

Máy bơm bê tông được dùng để vận chuyển bê tông theo phương thẳng đứng hoặc phương ngang qua hệ thống đường ống. Có hai loại chính: ô tô bơm bê tông và máy bơm loại kéo theo (bơm tĩnh). Ô tô bơm bê tông là loại tự hành, tích hợp cả bơm và cần phân phối, rất linh hoạt để thi công nhà thấp tầng hoặc các sàn có diện tích lớn. Chiều cao bơm của chúng có thể đạt tới 72m tại Việt Nam. Đối với các công trình siêu cao tầng, người ta sử dụng máy bơm bê tông loại kéo theo. Đây là một tổ hợp bơm cố định, kết hợp với hệ thống ống dẫn và cần phân phối riêng biệt để đưa bê tông lên độ cao hàng trăm mét.

V. Hướng dẫn công dụng máy đầm bê tông để đảm bảo chất lượng

Đầm bê tông là công đoạn cuối cùng nhưng mang tính quyết định đến độ đặc chắc, khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu. Máy đầm bê tông hoạt động dựa trên nguyên lý chấn động, tạo ra các rung động tần số cao truyền vào khối bê tông. Các rung động này làm giảm ma sát và lực dính giữa các hạt cốt liệu, giúp chúng tự sắp xếp lại một cách chặt chẽ hơn, đồng thời đẩy không khí và nước thừa ra ngoài. Một khối bê tông được đầm kỹ sẽ có cường độ cao hơn, khả năng chống thấm tốt hơn và bề mặt hoàn thiện đẹp hơn. Việc bỏ qua hoặc thực hiện không đúng kỹ thuật công đoạn này sẽ để lại các lỗ rỗ trong bê tông, làm suy yếu nghiêm trọng kết cấu. Tùy vào đặc điểm của cấu kiện mà người ta sử dụng các loại máy đầm khác nhau.

5.1. Phân loại máy đầm Đầm trong và đầm ngoài

Máy đầm bê tông được chia thành hai nhóm chính: đầm trong và đầm ngoài. Đầm trong là loại đưa bộ phận gây rung trực tiếp vào sâu bên trong khối bê tông. Các loại phổ biến thuộc nhóm này là đầm dùi trục mềm và đầm dùi cán cứng. Chúng rất hiệu quả khi đầm các kết cấu có chiều dày lớn như cột, dầm, móng. Đầm ngoài là loại tác động lực rung từ bên ngoài bề mặt hoặc thành ván khuôn. Các đại diện tiêu biểu là đầm bàn (đầm mặt) dùng cho sàn bê tông, sân bãi; đầm cạnh gắn vào ván khuôn; và đầm thước dùng để làm phẳng và đầm các bề mặt rộng. Việc lựa chọn giữa đầm trong và đầm ngoài phụ thuộc vào hình dạng và kích thước của cấu kiện cần thi công.

5.2. Ứng dụng của đầm dùi trục mềm và đầm dùi cán cứng

Đầm dùi trục mềm là loại đầm trong phổ biến nhất tại các công trình dân dụng. Nó bao gồm một động cơ, một trục mềm để truyền chuyển động và một quả đầm (dùi) chứa khối lệch tâm. Thiết bị này linh hoạt, dễ sử dụng để đầm bê tông trong các kết cấu có diện tích mặt cắt ngang nhỏ và mật độ cốt thép dày. Đầm dùi cán cứng có động cơ được tích hợp ngay gần quả đầm, nối với nhau bằng một cán cứng. Loại này có công suất lớn hơn, phù hợp để đầm các khối bê tông lớn, cốt thép thưa hoặc không có cốt thép, ví dụ như bê tông đập thủy điện. Cả hai loại đều yêu cầu kỹ thuật đầm đúng cách để tránh gây phân tầng vật liệu.

VI. Bí quyết chọn và bảo dưỡng máy làm bê tông hiệu quả nhất

Đầu tư vào máy làm bê tông là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng lâu dài đến hiệu quả kinh doanh và chất lượng công trình. Việc lựa chọn đúng thiết bị không chỉ dựa vào giá cả mà còn phải cân nhắc đến hàng loạt yếu tố kỹ thuật như quy mô công trình, yêu cầu về chất lượng bê tông, công suất và tính linh hoạt. Bên cạnh đó, để máy móc hoạt động bền bỉ và an toàn, công tác vận hành và bảo dưỡng đóng vai trò then chốt. Thực hiện bảo dưỡng máy trộn bê tông và các thiết bị khác một cách định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ, giảm thiểu sự cố và đảm bảo an toàn lao động. Một quy trình làm việc chuyên nghiệp, từ khâu lựa chọn, vận hành máy trộn an toàn cho đến bảo trì, sẽ tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và mang lại thành công cho mọi dự án xây dựng.

6.1. Tiêu chí lựa chọn thiết bị phù hợp với quy mô công trình

Để chọn đúng máy, cần xác định rõ nhu cầu. Với công trình gia đình, một chiếc máy trộn quả lê dung tích nhỏ (dưới 350L) là đủ. Đối với các nhà thầu xây dựng các công trình dân dụng vừa và nhỏ, máy trộn tự hành hoặc máy trộn di động dung tích 350-500L là lựa chọn linh hoạt. Với các dự án lớn, việc sử dụng bê tông thương phẩm từ các trạm trộn bê tông công suất cao kết hợp với xe trộn bê tông và máy bơm là giải pháp hiệu quả nhất. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như: nguồn điện tại công trường (để chọn động cơ điện hay diesel), yêu cầu về mác bê tông (để chọn máy trộn tự do hay máy trộn cưỡng bức), và ngân sách đầu tư.

6.2. Quy trình vận hành máy trộn an toàn và bảo dưỡng định kỳ

Vận hành máy trộn an toàn là ưu tiên hàng đầu. Người vận hành phải được đào tạo, trang bị đầy đủ bảo hộ lao động. Trước khi khởi động, cần kiểm tra toàn bộ máy, đặc biệt là hệ thống phanh, cáp và các mối ghép. Không vận hành máy quá tải so với dung tích thùng trộn cho phép. Sau mỗi ca làm việc, cần vệ sinh sạch sẽ bê tông bám dính bên trong và ngoài thùng trộn. Công tác bảo dưỡng máy trộn bê tông định kỳ bao gồm kiểm tra và bổ sung dầu mỡ cho các bộ phận chuyển động, siết chặt lại các bu lông, kiểm tra độ mòn của cánh trộn và động cơ. Việc bảo dưỡng tốt không chỉ giúp máy hoạt động ổn định mà còn phát hiện sớm các hư hỏng tiềm tàng, tránh các sự cố đáng tiếc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 3 MÁY LÀM BÊ TÔNG Công tác làm bê tông và phân loại máy làm bê tông Máy trộn bê tông Máy vận chuyển bê tông Máy đầm bê tông §1. Công tác làm BT và phân loại Máy làm bêtông.Công tác làm bê tông + Bê tông là hỗn hợp gồm: cát, sỏi đá, xi măng, nước và phụ gia Cát Đá Móng Trộn Bêtông V ận chuyển Ván Đầm Sản Xi măng Cột tươi Khuôn phẩm Dầm Nước Phụ gia Sàn + Công tác bê tông: cân đong hỗn hợp, trộn, vận chuyển, đổ, đầm chặt. + Máy làm bê tông là tên gọi chung của các loại máy và thiết bị phục vụ cho công tác bê tông. Mỗi công việc 1 loại máy: Máy trộn, máy vận chuyển hoặc bơm, máy đầm bê tông.com Trạm trộn cố định Máy vận chuyển bê tông Thiết bị đầm bê tông 7 2.Phân loại máy làm bê tông theo công dụng Máy trộn tự do Máy trộn theo chu kỳ Máy trộn BT Máy trộn cuỡng bức Máy trộn liên tục Ô tô chở + trộn V.Trình Ô tô chở ben Máy Máy vận làm BT chuyển BT Ô tô bơm BT V.Trình Tổ hợp bơm BT cố định+ống dẫn+cần P.phối Trục mềm Máy đầm trong Cán cứng Máy đầm BT Đầm bàn Máy đầm ngoài Đầm cạnh Đầm thuớc §2.

Công dụng và phân loại - Công dụng: Tạo ra hỗn hợp BT đồng nhất từ các thành phần hỗn hợp vật liệu: cát, đá (sỏi), xi măng, nước sau khi đã được định luợng theo tỷ lệ nhất định. 1 2 1 1 1 2 2 2 a) b) c) d) Phân loại: -Theo phương pháp di chuyển:cố định, di động -Theo PP trộn: Tự do, cưỡng bức -Theo chế độ làm việc: Chu kỳ, liên tục Máy trộn tự do Máy trộn cuỡng bức II. Máy trộn bêtông hoạt động theo chu kỳ 1. Máy trộn tự do 1 _ Đặc điểm : Loại này thường sản xuất hỗn hợp bê tông linh động 2 cao, có độ sụt: 615cm.

Thường có dung tích một mẻ đã trộn xong 3 : Vhh = 65, 165, 300, 500, 800, 1000 4 lít.Cơ cấu dẫn động gầu nạp; 2.Cơ cấu dẫn động thùng trộn; 8.Gầu nạp _ Nguyên lý hoạt động : Nạp liệu vào gầu nạp và kéo lên đổ vào thùng trộn nhờ cơ cấu dẫn động gầu nạp (1) dẫn động tang (2) cuốn cáp (3) kéo gầu theo dẫn hướng nạp liệu vào buồng trộn. Thùng trộn treo công xôn trên giá lật (6) và được dẫn động nhờ cơ cấu (7). Thường khi làm việc thùng nghiêng một góc 450 so với phương thẳng đứng. Khi xả, ta quay vô lăng làm cho thùng trộn lật úp xuống.

_ Ưu nhược điểm và phạm vi sử dụng +) Ưu điểm: - Cấu tạo đơn giản. - Ít tiêu hao năng lượng. +) Nhược điểm: - Chất lượng bê tông không thật tốt. +) Phạm vi sử dụng: - Trộn hỗn hợp bê tông nặng, bê tông cốt liệu lớn.

Máy trộn cuỡng bức làm việc theo chu kỳ Hoạt động: Động cơ 1 quay truyền chuyển động qua HGT 2 qua khớp nối và làm cho roto 8 quay cùng với đó các cánh trộn quay xung quanh thùng trộn. Cốt liệu, xi măng, nước được đưa vào cửa 9 khi các cánh trộn 7 đang quay, bê tông được trộn cưỡng bức trong thùng trộn, khi đạt yêu cầu cửa xả 6 được mở nhờ 5, bê tông được 7 gạt ra ngoài. Ưu nhược điểm và phạm vi sử dụng +) Ưu điểm: - Tốc độ trộn nhanh. - Chất lượng bê tông đồng đều.

+) Nhược điểm: - Cấu tạo phức tạp. - Tiêu hao nhiều năng lượng. +) Phạm vi sử dụng: - Trộn bê tông khô, mác cao, bê tông cốt liệu nhỏ. 3) Các thông số kỹ thuật và năng suất của máy trộn: *) Các thông số kỹ thuật – Dung tích thùng trộn, l, m3; – Thời gian trộn, h; – Dung tích cốt liệu, l, m3; – Dung tích bê tông, l, m3; – Năng suất trộn, l/h, m3/h; – Công suất động cơ, kW; *) Năng suất của máy trộn: N s  Vxl .ktg , (m3/h) Trong đó : ktg – Hệ số sử dụng thời gian làm việc của máy trong một ca.

3600 nck – Số mẻ bê tông trộn được trong một giờ: nck  tck tck – Thời gian một mẻ trộn: , [s] tck  t1  t2  t3  t4 t1, t2, t3, t4 – Thời gian tiếp liệu, trộn, đổ, quay về, [s] Vxl – Thể tích xuất liệu của thùng trộn (thể tích bê tông thành phẩm trộn được trong một mẻ trộn); [m3] Vxl  Vsx .K xl , [m3] Vsx – Thể tích sản xuất của thùng trộn; [m3] Vhh – Thể tích hình học của thùng trộn; [m3] kxl – Hệ số xuất liệu kxl = 0,65 ÷ 0,7 : đối với bê tông. kxl = 0,75 ÷ 0,8 : đối với vữa. Trạm trộn Bêtông NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC • Cốt liệu được các thiết bị vận chuyển(gầu nâng, gầu dây, băng tải …) đưa vào đĩa phân phối cốt liệu, rồi vào máy trộn. • Xi măng từ silô qua thiết bị vận chuyển bằng vít xoắn và thiết bị cân định lượng rồi vào máy trộn.

• Trong máy trộn, cốt liệu được trộn đều với ximăng và nước theo tỉ lệ đã tính toán trước, tạo thành hỗn hợp bê tông , rồi đưa ra các thiết bị vận chuyển đem đi phân phối sử dụng. Máy vận chuyển bê tông I. Ô tô chở - trộn BT 1. Sơ đồ cấu tạo chung: 2 3 7 8 9 1 4 5 6 1.Mô tơ thủy lực; 5.

Thùng chứa nước; 8. Phễu nhận bê tông; 9. Máng xả bê tông. Hoạt động Ôtô chở bê tông dùng để vận chuyển và trộn bê tông tuy nhiên trong thực tế nó thường chỉ dùng để vận chuyển bê tông.

Khi vận chuyển bê tông, bê tông tươi từ nhà máy sản xuất bê tông tươi được rót vào thùng qua phễu nhận bê tông 8, thể tích bê tông chiếm khoảng 75%÷80% dung tích hình học của thùng trộn. Để bê tông không bị phân tầng và đông kết sau khi đổ bê tông vào thùng và trong quá trình vận chuyển thì thùng trộn quay với tốc độ 3÷4v/ph xuôi chiều kim đồng hồ nhờ mô tơ thủy lực số 4 làm quay thùng trộn số 2 trên bốn con lăn số 6. Khi xả bê tông ra, người ta đảo chiều quay của thùng trộn theo chiều ngược chiều kim đồng hồ, các cánh đảo 3 làm việc như một vít tải đưa bê tông tươi ra ngoài theo máng số 9. Khi bê tông đã xả hết, một bơm cao áp (không vẽ trên hình), hút nước từ thùng chứa nước 7 để làm vệ sinh thùng trộn.

Khi vận chuyển bê tông cự ly xa hoặc thời gian v/c quá lâu : xe làm nhiệm vụ vừa vận chuyển vừa trộn. Lượng hỗn hợp bê tông khô đổ vào thùng chiếm 60%÷70% dung tích thùng trộn. Thùng trộn quay với tốc độ 10÷12v/ph để trộn bê tông khô với nước lấy từ thùng chứa nước 7. II- Máy bơm bê tông (Máy vận chuyển BT trong công trình) 1.Phân loại máy bơm bê tông a) Theo công nghệ: có 4 loại: + Ô tô bơm bê tông: Ô tô bơm bê tông là loại máy bơm bê tông tự hành nó làm 2 nhiệm vụ vừa bơm bê tông vừa phân phối bê tông vì vậy khi lựa chọn ô tô bơm bê tông người ta lựa chọn theo cần phân phối với chiều cao bơm tối đa hiện nay khoảng là 72m nên loại máy bơm này chỉ dung để thi công các nhà thấp tầng, các tầng thấp của các nhà cao tầng hoặc để bơm bê tông thi công đài móng và công trình ngầm + Máy bơm loại kéo theo: Máy bơm bê tông loại kéo theo kết hợp với ông dẫn bê tông và cần phân phối dung để thi công các công trình nhà cao tầng + Máy bơm bê tông tự di chuyển: Máy bơm bê tông tự di chuyển là biến thể của máy bơm bê tông loại kéo theo nên kết hợp với ông dẫn bê tông và cần phân phối dùng để thi công các công trình nhà cao tầng.

+ Ô tô chở trộn và bơm bê tông: là 3 trong 1: chở bê tông, bơm bê tông, và phân phối bê tông nó chỉ được dung cho các công trình nhỏ lẻ và thấp tầng. b) Theo nguyên lý của máy bơm (được lắp trên các máy bơm kể trên): Máy bơm thủy lực loại van chữ S và C Lắp trên: Ô tô bơm bê tông và máy bơm bê tông loại kéo theo và loại tự di chuyển Máy bơm rôto ổng mềm: Lắp trên: Ô tô chở trộn và bơm bê tông và trong công nghệ vào bê tông trực tiếp Máy bơm bê tông dẫn động cơ khí Máy bơm bê tông dẫn động cơ khí hoạt động độc lập vùng sâu vùng xa, hiện nay không sản xuất nữa Máy bơm bê tông dẫn động khí nén Dùng trong công nghệ dâng bê tông (ít gặp) 2. Ôtô bơm bê tông a)Cấu tạo chung 1 - Phễu chứa bê tông; 2 - Các xilanh bơm bê tông; 3 - Khoang sửa chữa; 4 - Các xilanh thủy lực; 5 - Cụm máy bơm thủy lực; 6 - Chân chống; 7 - Shasy ô tô; 8 - Cơ cấu tựa quay (quay 3600 hoặc 1800); 9 - Xilanh thủy lực nâng hạ cần; 10 - Xilanh thủy lực co duỗi các đoạn cần; 11.Các đoạn cần; 12 - Ống dẫn bê tông; 13 - Khớp quay; 14 - Ống mềm phân phối bê tông. b) Nguyên lý họat động Ô tô bơm bê tông là loại máy bơm bê tông 2 trong 1, nghĩa là máy vừa bơm bê tông vừa phân phối bê tông.

Khi bơm bê tông máy có thể phân phối bê tông về 1 bên máy đứng (one side surport) cần phân phối quay 1800 nhờ cơ cấu tựa quay 8, khi đó các chân chống số 6 được chống xuống đất, các chân phía bơm mở rộng hết cỡ, các chân phía không bơm khép sát vào thân shasy ô tô, hoặc có thể phân phối bê tông về 2 bên máy đứng (full side surport) cần phân phối quay 3600 khi đó các chân chống số 6 được chống xuống đất và được mở rộng hết cỡ. Bê tông được đổ vào phễu chứa bê tông số 1, nhờ cụm máy bơm thủy lực van chữ “S” – 5, 4 và 2 đẩy bê tông theo đường ống dẫn số 12 chạy dọc các đoạn cần phân phối số 11 đến ống mềm số 14 để dải bê tông. Một thợ máy với bảng điều khiển từ xa đứng trên sàn thi công để điều khiển vị trí xả bê tông từ ống mềm 14, thông qua sự co duỗi các đoạn cần 11 nhờ các xi lanh thủy lực số 10 và 9. Cơ cấu tựa quay 8, quay toàn bộ cụm cần phân phối để dải bê tông c) Phạm vi sử dụng ô tô bơm bê tông: Ô tô bơm bê tông lớn nhất trên thế giới có thể bơm cao nhất Hmax = 101m ở bắc Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ