Đồ án: Thiết kế & Thi công Máy trợ thở điều khiển, giám sát sức khỏe từ xa - ĐH SPKT TP.HCM

Máy trợ thở từ xa: Tìm hiểu thiết kế, chức năng & cách giám sát sức khỏe bệnh nhân hiệu quả. Giải pháp hỗ trợ hô hấp tối ưu từ xa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.5. BỐ CỤC CỦA ĐỒ ÁN

2. CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. QUY TRÌNH THỰC HIỆN HỆ THỐNG

2.1.1. Mô Tả quy trình thực hiện trên màn hình cảm ứng

2.1.2. Mô Tả quy trình thực hiện trên app

2.2. TỔNG QUAN VỀ SPO2, BPM và bóng AMBU

2.2.1. Khái niệm về SPO2 và BPM

2.2.2. Giới thiệu về bóng ambu

2.3. Nguyên tắc điều khiển

2.4. Phương pháp điều khiển động cơ bước

2.5. TIMER/COUNTER VÀ NGẮT TRONG VI ĐIỀU KHIỂN

2.5.1. Ngắt trong vi điều khiển

2.5.2. Timer/Counter trong vi điều khiển

2.5.3. PWM trong vi điều khiển

2.6. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ FIREBASE

2.6.1. Cơ sở lý thuyết về Firebase

2.6.2. Firebase Realtime Database

2.7. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HỆ ĐIỀU HÀNH ANDROID

2.7.1. Khái niệm về hệ điều hành Android

2.7.2. Ngôn ngữ dùng để lập trình Android là gì?

2.8. GIỚI THIỆU VỀ CÁC CHUẨN GIAO TIẾP

2.8.1. Chuẩn giao tiếp SPI

2.8.2. Chuẩn giao tiếp I2C

2.8.3. Chuẩn giao tiếp UART

2.9. CÁC KHÁI NIỆM VỀ IOT

3. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. THIẾT KẾ SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG

3.2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.2.1. Khối xử lý trung tâm và kết nối WIFI

3.2.2. Khối động lực

3.2.3. Khối màn hình hiển thị

3.2.4. Khối cảm biến

3.3. Sơ đồ nguyên lý của toàn mạch

4. THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1.1. Thi công bo mạch

4.1.2. Lắp ráp và kiểm tra

4.1.3. ĐÓNG GÓI VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH

4.2. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

4.2.1. Phần mềm lập trình cho vi điều khiển

4.2.2. Phần mềm lập trình cho điện thoại, máy tính, …

4.3. VIẾT TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG, THAO TÁC

5. KẾT QUẢ - NHẬN XÉT - ĐÁNH GIÁ

5.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1.1. Bộ vi điều khiển

5.1.2. Màn hình hiển thị

5.1.3. Phần mềm sử dụng

5.2. KẾT QUẢ THI CÔNG

6. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

TÓM TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Máy Trợ Thở Từ Xa Thiết Kế Ưu Điểm

Đại dịch vừa qua đã cho thấy tầm quan trọng của máy trợ thở. Nhu cầu tăng cao, trong khi nguồn cung lại hạn chế, đặc biệt là ở các vùng sâu vùng xa hoặc tại nhà. Đề tài thiết kế máy trợ thởgiám sát sức khỏe từ xa trở nên vô cùng cấp thiết. Giải pháp này không chỉ giúp giảm tải cho bệnh viện mà còn mang đến cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế cho nhiều người hơn. Hệ thống máy trợ thở từ xa là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực telemedicine hô hấp, mở ra khả năng điều trị bệnh hô hấp từ xa một cách hiệu quả và an toàn. Theo nghiên cứu của Trường ĐH SPKT TP. Hồ Chí Minh, mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống máy trợ thở di động, đơn giản, giá thành hợp lý, nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả về mặt y tế, đồng thời hỗ trợ bác sĩ quản lý bệnh nhân từ xa một cách dễ dàng. Hệ thống được kỳ vọng sẽ giảm bớt tình trạng thiếu hụt máy thở, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Việc ứng dụng IOT trong y tế cho phép theo dõi bệnh nhân từ xa liên tục, cung cấp thông tin giá trị cho việc điều chỉnh phác đồ điều trị. "Thiết kế và thi công hệ thống máy trợ thở, điều khiển và giám sát sức khỏe bệnh nhân từ xa" là một nhiệm vụ cấp bách, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tại Sao Cần Máy Trợ Thở Từ Xa Giải Quyết Khó Khăn

Tình trạng thiếu hụt máy trợ thở trong các đợt dịch bệnh, đặc biệt là ở các khu vực có điều kiện kinh tế khó khăn, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp thay thế. Máy trợ thở từ xa là một giải pháp tiềm năng, giúp giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên và tạo điều kiện cho việc điều trị bệnh hô hấp từ xa tại nhà. Hơn nữa, giám sát sức khỏe từ xa thông qua các thiết bị IoT cho phép bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh nhân liên tục, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và can thiệp kịp thời. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân có bệnh nền hoặc người lớn tuổi, những đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng hô hấp. Việc kết nối máy trợ thở với hệ thống điện toán đám mây y tế tạo điều kiện cho việc thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị và dự phòng bệnh tật. "Việc sử dụng một chiếc máy trợ thở là điều tất yếu cần thiết. Bệnh nhân được trợ thở với cường độ hô hấp thích hợp sẽ giúp họ mau chóng hồi phục sức khỏe."

1.2. Lợi Ích Của Giám Sát Sức Khỏe Từ Xa Với Máy Trợ Thở

Giám sát sức khỏe từ xa mang lại nhiều lợi ích vượt trội, đặc biệt khi kết hợp với máy trợ thở. Bác sĩ có thể theo dõi bệnh nhân từ xa liên tục các chỉ số sinh tồn quan trọng như SpO2, nhịp tim, tần số thở, từ đó đánh giá chính xác tình trạng bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Hệ thống cảnh báo tự động giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, cho phép can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Bên cạnh đó, bệnh viện tại nhà trở nên khả thi hơn nhờ máy trợ thở từ xa, giúp bệnh nhân được chăm sóc trong môi trường quen thuộc, thoải mái, giảm căng thẳng và lo âu. Việc phục hồi chức năng hô hấp từ xa cũng được hỗ trợ hiệu quả hơn thông qua các bài tập và hướng dẫn trực tuyến, giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục sức khỏe. "Ngoài ra nhóm còn tích hợp thêm cho máy trợ thở cảm biến đo SPO2, nhịp tim từ xa thông qua."

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Máy Trợ Thở Thông Minh Từ Xa

Việc thiết kế máy trợ thở thông minhgiám sát sức khỏe từ xa không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Các kỹ sư và nhà nghiên cứu phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc đảm bảo độ chính xác và tin cậy của thiết bị, đến việc bảo vệ an toàn máy trợ thở và quyền riêng tư của bệnh nhân. Hiệu quả máy trợ thở từ xa cũng là một vấn đề quan trọng cần được xem xét, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp. Ngoài ra, chi phí sản xuất và bảo trì máy trợ thở từ xa cũng là một yếu tố cần được cân nhắc để đảm bảo tính khả thi và khả năng tiếp cận của giải pháp. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế, kỹ sư, nhà khoa học dữ liệu và các nhà quản lý chính sách.

2.1. Đảm Bảo An Toàn Máy Trợ Thở Và Độ Tin Cậy Thiết Bị

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế máy trợ thở là đảm bảo an toàn máy trợ thở và độ tin cậy của thiết bị. Máy trợ thở phải hoạt động ổn định, chính xác và không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào cho bệnh nhân. Các cảm biến và thuật toán giám sát sức khỏe từ xa phải đảm bảo độ chính xác cao, tránh đưa ra những cảnh báo sai hoặc bỏ sót những dấu hiệu nguy hiểm. Hệ thống phải được thiết kế để chống lại các tác động bên ngoài như nhiễu điện từ, sự cố nguồn điện và các cuộc tấn công mạng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng nghiêm ngặt là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả máy trợ thở từ xa và bảo vệ sức khỏe của bệnh nhân. "Đề tài xây dựng mô hình có một số giới hạn, với các cảm biến, module có sẵn trên thị trường nên có độ nhạy và sai số nhất định."

2.2. Bảo Vệ Dữ Liệu Bệnh Nhân Trong Hệ Thống Giám Sát Từ Xa

Việc giám sát sức khỏe từ xa liên quan đến việc thu thập và lưu trữ một lượng lớn dữ liệu cá nhân của bệnh nhân. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo vệ quyền riêng tư và an toàn dữ liệu của bệnh nhân. Hệ thống phải tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân như GDPR và HIPAA. Các biện pháp bảo mật như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập và xác thực hai yếu tố phải được áp dụng để ngăn chặn các hành vi truy cập trái phép và đánh cắp dữ liệu. Cần có các chính sách và quy trình rõ ràng về việc thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu bệnh nhân, đảm bảo rằng bệnh nhân có quyền kiểm soát thông tin cá nhân của mình.

III. Phương Pháp Thiết Kế Máy Trợ Thở và Kết Nối Máy Trợ Thở Từ Xa

Có nhiều phương pháp thiết kế máy trợ thởkết nối máy trợ thở từ xa khác nhau. Một phương pháp phổ biến là sử dụng vi điều khiển như ESP32 để điều khiển cơ cấu bóp bóng ambu tự động và thu thập dữ liệu từ các cảm biến. Dữ liệu này sau đó được truyền lên điện toán đám mây y tế thông qua kết nối WiFi hoặc Bluetooth. Ứng dụng di động hoặc web được sử dụng để hiển thị dữ liệu và cho phép bác sĩ điều khiển máy trợ thở từ xa. Các giao thức truyền thông như MQTT và CoAP được sử dụng để đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy và hiệu quả. Một số hệ thống sử dụng trí tuệ nhân tạo trong y tế hô hấp để phân tích dữ liệu và đưa ra các khuyến nghị điều trị.

3.1. Sử Dụng ESP32 Trong Thiết Kế Máy Trợ Thở Hướng Dẫn Chi Tiết

ESP32 là một vi điều khiển mạnh mẽ và linh hoạt, rất phù hợp cho việc thiết kế máy trợ thở. Nó có khả năng kết nối WiFi và Bluetooth, nhiều chân GPIO để kết nối với các cảm biến và cơ cấu chấp hành, và khả năng xử lý tín hiệu số mạnh mẽ. ESP32 có thể được lập trình bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau như C++, MicroPython và Arduino IDE. Các thư viện và ví dụ mã nguồn mở có sẵn giúp đơn giản hóa quá trình phát triển. ESP32 có thể được sử dụng để điều khiển động cơ bóp bóng ambu, thu thập dữ liệu từ các cảm biến SpO2, nhịp tim và áp suất khí, và truyền dữ liệu lên điện toán đám mây y tế. Việc sử dụng ESP32 giúp giảm chi phí và thời gian phát triển, đồng thời tăng tính linh hoạt và khả năng tùy biến của máy trợ thở.

3.2. Cách Kết Nối Máy Trợ Thở Với Điện Toán Đám Mây Y Tế

Kết nối máy trợ thở với điện toán đám mây y tế cho phép thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu từ xa. Điều này giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân từ xa liên tục và đưa ra các quyết định điều trị dựa trên dữ liệu. Có nhiều cách để kết nối máy trợ thở với điện toán đám mây y tế, bao gồm sử dụng WiFi, Bluetooth và các giao thức truyền thông như MQTT và CoAP. Các nền tảng điện toán đám mây y tế như Google Cloud Healthcare API và AWS HealthLake cung cấp các công cụ và dịch vụ để xây dựng các ứng dụng giám sát sức khỏe từ xađiều trị bệnh hô hấp từ xa. Cần đảm bảo rằng việc truyền dữ liệu được thực hiện một cách an toàn và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

IV. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Để Giám Sát Bệnh Nhân Từ Xa

Trí tuệ nhân tạo trong y tế hô hấp (AI) có thể được sử dụng để giám sát bệnh nhân từ xa và cải thiện hiệu quả điều trị. Các thuật toán AI có thể phân tích dữ liệu từ các cảm biến và đưa ra các cảnh báo sớm về các vấn đề tiềm ẩn. AI cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa cài đặt máy trợ thở và điều chỉnh phác đồ điều trị dựa trên tình trạng của bệnh nhân. Phân tích dữ liệu hô hấp bằng AI có thể giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và các bệnh hô hấp khác. Việc sử dụng AI trong telemedicine hô hấp có tiềm năng cách mạng hóa cách chúng ta chăm sóc bệnh nhân hô hấp.

4.1. Phân Tích Dữ Liệu Hô Hấp Bằng AI Cách Phát Hiện Sớm

Phân tích dữ liệu hô hấp bằng AI có thể giúp phát hiện các dấu hiệu sớm của các bệnh hô hấp như COPD, hen suyễn và viêm phổi. Các thuật toán AI có thể phân tích dữ liệu từ các cảm biến SpO2, nhịp tim, tần số thở và áp suất khí để phát hiện các mẫu bất thường. AI cũng có thể được sử dụng để dự đoán nguy cơ nhập viện và tử vong ở bệnh nhân hô hấp. Việc phát hiện sớm các bệnh hô hấp bằng AI có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.

4.2. Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Y Tế Hô Hấp Tối Ưu Cài Đặt Máy

Trí tuệ nhân tạo trong y tế hô hấp có thể được sử dụng để tối ưu hóa cài đặt máy trợ thở dựa trên tình trạng của bệnh nhân. Các thuật toán AI có thể phân tích dữ liệu từ các cảm biến và điều chỉnh các thông số như áp suất khí, lưu lượng khí và tần số thở để đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự hỗ trợ hô hấp tối ưu. AI cũng có thể được sử dụng để phát hiện các vấn đề như rò rỉ khí và tắc nghẽn đường thở và tự động điều chỉnh cài đặt máy trợ thở để giải quyết các vấn đề này. Việc tối ưu hóa cài đặt máy trợ thở bằng AI có thể giúp cải thiện sự thoải mái và an toàn của bệnh nhân.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Máy Trợ Thở Từ Xa Hiệu Quả Ra Sao

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả máy trợ thở từ xa trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân hô hấp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng giám sát sức khỏe từ xa có thể giúp giảm số lần nhập viện, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân COPD. Máy trợ thở từ xa cũng có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe bằng cách giảm số lần thăm khám bác sĩ và nhập viện. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả máy trợ thở từ xa trong các nhóm bệnh nhân khác nhau và trong các môi trường khác nhau.

5.1. Máy Trợ Thở Từ Xa Bệnh COPD Cải Thiện Chất Lượng Sống

Máy trợ thở từ xa có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân COPD bằng cách giúp họ kiểm soát các triệu chứng của bệnh, giảm số lần nhập viện và cải thiện khả năng vận động. Giám sát sức khỏe từ xa cho phép bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh nhân liên tục và đưa ra các khuyến nghị điều trị kịp thời. Các chương trình phục hồi chức năng phổi từ xa có thể giúp bệnh nhân COPD cải thiện sức mạnh cơ hô hấp và khả năng chịu đựng gắng sức.

5.2. Tiết Kiệm Chi Phí Y Tế Nhờ Giám Sát Sức Khỏe Từ Xa

Giám sát sức khỏe từ xa có thể giúp tiết kiệm chi phí y tế bằng cách giảm số lần thăm khám bác sĩ, nhập viện và sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác. Máy trợ thở từ xa có thể giúp bệnh nhân COPD kiểm soát các triệu chứng của bệnh tại nhà, giảm nhu cầu đến bệnh viện. Các chương trình phục hồi chức năng hô hấp từ xa có thể giúp bệnh nhân cải thiện sức khỏe và giảm nguy cơ tái nhập viện.

VI. Tương Lai Của Máy Trợ Thở Từ Xa Phát Triển Triển Vọng

Tương lai của máy trợ thở từ xa rất hứa hẹn. Với sự phát triển của công nghệ, máy trợ thở di động sẽ trở nên nhỏ gọn, thông minh và dễ sử dụng hơn. Kết nối máy trợ thở với điện toán đám mây y tếtrí tuệ nhân tạo trong y tế hô hấp sẽ cho phép giám sát bệnh nhân từ xa hiệu quả hơn và đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn. Bệnh viện tại nhà sẽ trở thành một lựa chọn phổ biến cho bệnh nhân hô hấp, giúp họ được chăm sóc trong môi trường quen thuộc và thoải mái. Phục hồi chức năng hô hấp từ xa sẽ trở nên dễ dàng tiếp cận hơn, giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục sức khỏe. "Sau khi thể hiện kết quả của đề tài, chương 6 trình bày những kết luận, đánh giá nhận xét về mức độ hoàn thành mục tiêu của đề tài. Cuối cùng, thảo luận hướng phát triển nhằm tiếp tục hoàn thiện đề tài"

6.1. Máy Trợ Thở Di Động Gọn Nhẹ Tiện Lợi Cho Bệnh Nhân

Máy trợ thở di động ngày càng trở nên nhỏ gọn, nhẹ và dễ sử dụng hơn. Điều này giúp bệnh nhân có thể mang theo máy trợ thở bên mình khi đi du lịch, đi làm hoặc tham gia các hoạt động xã hội. Máy trợ thở di động cũng có thể giúp bệnh nhân duy trì sự độc lập và tự chủ trong cuộc sống.

6.2. Bệnh Viện Tại Nhà Với Máy Trợ Thở Từ Xa Xu Hướng Mới

Bệnh viện tại nhà đang trở thành một xu hướng mới trong chăm sóc sức khỏe. Máy trợ thở từ xa là một phần quan trọng của bệnh viện tại nhà, cho phép bệnh nhân nhận được sự chăm sóc hô hấp cần thiết tại nhà. Bệnh viện tại nhà có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng sự hài lòng của bệnh nhân.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập lý do chọn đề tài, đưa ra mục tiêu, giới hạn và nội dung của đề tài. - Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về các chuẩn truyền thông, giao thức truyền dữ liệu nhằm phục vụ cho mục đích thiết kế ở các chương sau. - Chương 3: Tính Toán và Thiết Kế Các tính toán, thiết kế sơ đồ khối cũng như đưa ra lựa chọn về phương án hay linh kiện sử dụng cho từng khối sẽ được trình bày trong chương này. - Chương 4: Thi công hệ thống Quá trình, thi công và kết quả sau khi thi công, xây dựng lưu đồ giải thuật cho vi điều khiển, cũng như thực nghiệm của hệ thống sẽ được thể hiện trong chương này.

- Chương 5: Kết Quả, Nhận xét, Đánh giá Trong chương này, nhóm sẽ đưa ra kết quả mà nhóm đạt được, số liệu, hình ảnh hệ thống sau khi thi công đưa ra nhận xét và đánh giá về hệ thống. - Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển Đề Tài Sau khi thể hiện kết quả của đề tài, chương 6 trình bày những kết luận, đánh giá nhận xét về mức độ hoàn thành mục tiêu của đề tài. Cuối cùng, thảo luận hướng phát triển nhằm tiếp tục hoàn thiện đề tài BỘ MÔN ĐIỆN – ĐIỆN TỬ 3 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2.1 QUY TRÌNH THỰC HIỆN HỆ THỐNG Hệ thống này dùng để giám sát sức khỏe của bệnh nhân thông qua cảm biến đo SPO2, BPM và điều khiển tốc độ bóp bóng ambu để trợ thở cho bệnh nhân khi khẩn cấp.

Các thông số về SPO2, BPM sẽ được đưa lên app để giám sát từ xa và trên app có thể điều khiển tốc độ bóp bóng. Quá trình thực hiện này cũng được hiển thị và điều khiển trên màn hình cảm ứng TFT.1 Mô Tả quy trình thực hiện trên màn hình cảm ứng Update thông tin xuống từ app và hiển thị trên màn hình, hiển thị thông số SPO2 và BPM, điều chỉnh tốc độ bóp bóng ambu.2 Mô Tả quy trình thực hiện trên app Nhập thông tin bác sĩ và thông tin bệnh nhân, hiển thị các thông số SPO2 và BPM và điều chỉnh tốc độ bóp bóng ambu.2 TỔNG QUAN VỀ SPO2, BPM và bóng AMBU 2.1 Khái niệm về SPO2 và BPM SpO2 là cụm từ Saturation of peripheral oxygen, dịch ra có nghĩa là độ bão hoà oxy trong máu ngoại vi. Hiện tượng này có thể được giải thích như sau: Hemoglobin (viết tắt là Hb) là một thành phần quan trọng của máu. Khi các phân tử Hb trong máu liên kết với các phân tử oxy sẽ tạo thành HbO2 giúp cho máu có thể đưa oxy đi nuôi dưỡng tất cả các cơ quan trong cơ thể.

Để đo nồng độ oxy trong mạch máu sẽ cần một thiết bị giống cái kẹp nhỏ được đặt trên ngón tay, dái tai hoặc ngón chân. Các nghiên cứu đã minh chứng rằng, chỉ số SpO2 ≥ 94% là những chỉ số bình thường. Tức là, trạng thái oxy hóa trong máu được coi là đảm bảo an toàn. Ngoài ra, bạn cũng nên biết thêm về các mức độ của chỉ số SpO2 để có dạng chủ động theo dõi sức khỏe: SpO2 từ 97% – 99%: Chỉ số oxy trong máu tốt.

SpO2 từ 94% – 96%: Chỉ số oxy trong máu trung bình, cần thở thêm oxy SpO2 từ 90% – 93%: Chỉ số oxy trong máu thấp, cần hỏi ý kiến của bác sĩ BỘ MÔN ĐIỆN – ĐIỆN TỬ 4 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT SpO2 thấp hơn 90% là một ca cấp cứu trên lâm sàng. Chỉ số SpO2 ở trẻ sơ sinh cũng giống như người lớn: trên 94%. Nếu chỉ số SpO2 của trẻ giảm xuống dưới mức 90% thì cần nói với y thầy thuốc giữ được hỗ trợ xen vào kịp thời.

Bpm là từ viết tắt của cụm từ Beats Per Minute, có nghĩa là số nhịp tim trong mỗi phút của con người. Ví dụ chỉ số nhịp tim của bạn là 75bpm thì có nghĩa là nhịp tim của bạn là 75 nhịp/phút.1 Nhịp tim bình thường thay đổi theo độ tuổi Độ tuổi Nhịp tim tiêu chuẩn (Nhịp/phút) Trẻ sơ sinh 120 - 160 Trẻ từ 1 - 12 tháng 80 - 140 Trẻ từ 1 - 2 tuổi 80 -130 Trẻ từ 2 - 6 tuổi 75 - 120 Trẻ từ 7 - 12 tuổi 75 - 110 Người lớn từ 18 - 40 tuổi 60 - 100 Người trung niên từ 41 - 60 50 - 96 Người cao tuổi trên 60 56 - 94 2.2 Giới thiệu về bóng ambu Bóp bóng ambu là một kỹ thuật bóp bóng qua mặt nạ, giúp tạo nhịp thở cho người bệnh, cung cấp oxy cho não và các cơ quan trong cơ thể. Bóp bóng ambu thường được thực hiện phối hợp với các kỹ thuật hồi sinh tim phổi khác, được chỉ định trong các trường hợp: - Suy hô hấp cấp nguy kịch, liệt hô hấp do các nguyên nhân khác nhau. Đặc biệt là trong tình trạng dịch bệnh thiếu máy trợ thở như hiện nay.

- Người bệnh ngừng hô hấp, tuần hoàn do điện giật, ngộ độc thuốc ngủ, ngộ độc thuốc phiện, ngạt nước,. BỘ MÔN ĐIỆN – ĐIỆN TỬ 5 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ưu điểm của bóp bóng ambu là thiết bị rất đơn giản, gọn nhẹ, có thể để trong các vali cấp cứu ngoại viện dùng để cấp cứu người bệnh tại chỗ. Nếu kỹ thuật bóp bóng ambu được thực hiện đúng, cung cấp đủ lượng khí cần thiết vào phổi sẽ giúp người bệnh phục hồi tốt, hoặc sẽ có đủ thời gian để vận chuyển người bệnh đến nơi có máy thở để tiếp tục hồi sức.1 Khái niệm Đây là một động cơ đồng bộ, có khả năng biến đổi những tín hiệu điều khiển động cơ dưới dạng những xung điện rời rạc kế tiếp nhau để trở thành những đi lại của góc quay hoặc những đi lại của roto.1 Cấu tạo động cơ bước Motor step (động cơ bước) thường bao gồm có các bộ phận chính đó là stato, roto chính là nam châm vĩnh cửu.2 Nguyên tắc điều khiển Khác với những động cơ đồng bộ thông thường, trong việc điều khiển vi bước step motor Rotor, động cơ bước được phát động bằng phương pháp đo tần số do nó ko sở hữu cuộn dây để phát động.

Rotor của động cơ bước sẽ sở hữu loại Rotor tích cực hoặc là Rotor thụ động. BỘ MÔN ĐIỆN – ĐIỆN TỬ 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Động cơ bước làm việc nhờ vào bộ chuyển mạch điện tử. Xung điện áp được cấp cho cuộn dây Stator lúc này sở hữu thể là xung 1 cực hoặc 2 cực: - Chuyển mạch điện tử trong điều khiển step motor sở hữu thể cung cấp điện áp điều khiển cho những cuộn dây stator sở hữu thể theo từng cuộn riêng lẻ hoặc là theo từng nhóm của những cuộn dây.

- Trị số của động cơ cũng như chiều của lực điện từ chính là tổng F phụ thuộc vào vị trí của những lực điện từ sở hữu trong nó. Do đó, vị trí Rotor của động cơ bước lúc này sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp cung cấp điện cho những cuộn dây dưới đây: Hình 2.2 Sơ đồ nguyên lý hoạt động của động cơ bước Hình trên thể hiện nguyên lý hoạt động của động cơ bước m pha với Rotor sở hữu 2 cực 2p = 2 và lúc chúng ko được kích thích. Nếu những cuộn dây bên trong của động cơ bước được cung cấp điện riêng lẻ bởi xung 1 cực thì Rotor của động cơ bước lúc này sẽ sở hữu m vị trí ổn định trùng với trục của những cuộn dây giống như ở hình a. Để mạch điều khiển động cơ bước 6 dây tăng cường lực điện từ tổng của Stato, từ đó sẽ tăng từ thông và mô males đồng bộ, chúng ta phải cấp điện song song cho 2, 3, cũng sở hữu lúc là nhiều cuộn dây.

Lúc đó phần Rotor của động cơ bước sẽ sở hữu vị trí ổn định và trùng với vectơ của lực điện từ tổng F. Song song, lực điện từ tổng F của nó cũng sở hữu giá trị to hơn lực điện từ phát ra từ những cuộn dây Stator.3 Phương pháp điều khiển động cơ bước a. Điều khiển động cơ bước dạng sóng (Wave Drive) BỘ MÔN ĐIỆN – ĐIỆN TỬ 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Đây là phương pháp cơ bản nhất để điều khiển 1 động cơ bước, dù cho nó ko được sử dụng nhiều nhưng vẫn đáng để giúp cho chúng ta hiểu về cách điều khiển động cơ bước.

Trong phương pháp này, nếu mỗi pha hoặc stato ở cạnh nhau sẽ được động cơ kích hoạt tuần tự bằng cách sử dụng 1 mạch đặc trưng giúp từ hóa và khử từ hóa stato, điều này sẽ dẫn tới đi lại nhanh chóng của rôto một bước. Điều khiển động cơ chạy đủ bước (Full Step Drive) Trong mạch điều khiển động cơ bước 4 dây, thay vì kích hoạt tất cả những stator một lần, 2 stator sẽ được kích hoạt chỉ cách nhau 1 khoảng thời kì ngắn. Điều này sở hữu tức là nếu stator thứ 1 bật ON thì stator thứ 2 sẽ ON ngay sau đó một khoảng thời kì ngắn, trong lúc đó thì stator thứ nhất vẫn ON. Phương pháp này dẫn tới mô males xoắn đạt mức cao và cho phép chúng ta điều khiển động cơ tải cao.

Điều khiển động cơ chạy nửa bước (Half-Stepping Drive) Phương pháp này cũng tương tự như ổ đĩa Full bước. Ở step motor và mạch điều khiển, 2 stator được đặt cạnh nhau sẽ được tiến hành kích hoạt trước và stator thứ 3 sẽ được kích hoạt ngay sau đó, nhưng 2 stator này lại bị vô hiệu hóa. Chu kỳ này sẽ kích hoạt 2 stator trước và sau đó 1 stator lặp lại để giúp điều khiển động cơ bước. Phương pháp này sẽ dẫn tới tăng cường độ phân giải của động cơ trong lúc đó mô males xoắn sẽ giảm xuống.

Điều khiển động cơ chạy bước nhỏ (MicroStepping Drive) Đây là phương pháp điều khiển động cơ bước được sử dụng phổ thông nhất vì nó sở hữu tính xác thực rất cao. Mạch điều khiển cung cấp ngay 1 dòng bước biến đổi cho cuộn dây stato đang tồn tại ở dạng sóng hình sin. Những bước đi tí xíu này hiện nay tiêu dùng để tăng cường độ xác thực tuyệt đối của từng bước một. Phương pháp này cũng được sử dụng rộng rãi do nó sở hữu thể giảm tiếng ồn của hoạt động ở mức độ to.4 TIMER/COUNTER VÀ NGẮT TRONG VI ĐIỀU KHIỂN 2.1 Ngắt trong vi điều khiển Trong quá trình làm việc, bỗng nhiên bạn nhận được một yêu cầu gấp, cần phải thực hiện ngay lập tức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ