Toán học cho Cơ học Lượng tử: Giới thiệu Toán tử & Trị riêng - J.D. Jackson

Khám phá toán học lượng tử: Tổng quan về toán tử, trị riêng & không gian vectơ tuyến tính. Nền tảng cơ bản cho cơ học lượng tử. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

University of Illinois

Chuyên ngành

Quantum Mechanics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Lecture notes

1962

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Editors' Foreword

Preface

1. INTRODUCTORY REMARKS

1.1. References

2. EIGENVALUE PROBLEMS IN CLASSICAL PHYSICS

2.1. VIBRATING STRING

2.2. VIBRATING CIRCULAR MEMBRANE

3. ORTHOGONAL FUNCTIONS AND EXPANSIONS

3.1. Fourier series

3.2. Expansion in orthonormal functions

3.3. Dirac delta function and closure relation

3.4. Bessel functions as an orthonormal set on the interval (0,1)

3.5. Schmidt orthogonalization method

3.6. Legendre polynomials

3.7. Other orthogonal polynomials

3.8. Fourier integrals

4. STURM-LIOUVILLE THEORY AND LINEAR OPERATORS ON FUNCTIONS

4.1. Sturm-Liouville eigenvalue problem

4.2. Linear operators on functions

4.3. Eigenvalue problem for a linear Hermitean operator

4.4. Further properties of operators

5. LINEAR VECTOR SPACES

5.1. State vectors and representatives

5.2. Complex vectors in a n-dimensional Euclidean space

5.3. Basis and base vectors

5.4. Change of basis

5.5. Linear operators and their matrix representation

5.6. Further definitions and properties of linear operators

5.7. Unitary operators and equations of motion

5.8. Eigenvectors, eigenvalues, and spectral representation

5.9. Determination of eigenvalues and eigenvectors

5.10. Transition to Hilbert space; Dirac notation

5.11. State vectors and wave functions

Appendix A: Bessel (Cylinder) Functions

Appendix B: Legendre Functions and Spherical Harmonics

Tóm tắt

I. Nền tảng Toán học cho Cơ học Lượng tử Hướng dẫn nhập môn

Cơ học lượng tử mô tả một thế giới phản trực giác, nơi các quy luật vật lý cổ điển không còn áp dụng. Để nắm bắt được bản chất của thế giới này, một bộ công cụ toán học mạnh mẽ là điều kiện tiên quyết. Bài viết này là một khảo sát nhập môn về nền tảng toán học cho cơ học lượng tử, tập trung vào các khái niệm cốt lõi: toán tử, giá trị riêng và không gian vector tuyến tính. Theo John David Jackson (1962), mục đích chính là "chỉ ra sự thống nhất cơ bản của tất cả các phương pháp" và xây dựng sự quen thuộc cần thiết để áp dụng chúng vào các bài toán vật lý. Khác với vật lý cổ điển, nơi các đại lượng như vị trí và động lượng là liên tục, cơ học lượng tử thường xử lý các đại lượng bị lượng tử hóa, tức là chỉ nhận các giá trị rời rạc. Các giá trị rời rạc này, trong ngôn ngữ toán học, được gọi là giá trị riêng (eigenvalues). Việc tìm ra các giá trị này là một trong những nhiệm vụ trung tâm, được gọi là "bài toán giá trị riêng". Trạng thái của một hệ lượng tử không còn được mô tả bằng một điểm trong không gian pha, mà bằng một vector trừu tượng trong một không gian phức tạp gọi là không gian Hilbert. Các đại lượng vật lý có thể quan sát được (như năng lượng, động lượng) được biểu diễn bằng các toán tử tuyến tính (linear operators) tác động lên các vector trạng thái này. Kết quả của một phép đo chính là một trong các giá trị riêng của toán tử tương ứng. Sự chuyển đổi từ mô tả bằng phương trình vi phân (cơ học sóng của Schrödinger) sang đại số ma trận (cơ học ma trận của Heisenberg) cho thấy sự phong phú và thống nhất của cấu trúc toán học này. Hiểu rõ về đại số tuyến tính cho vật lý là chìa khóa để mở ra cánh cửa vào thế giới lượng tử, cho phép các nhà vật lý dự đoán và giải thích các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử.

1.1. Sự khác biệt cốt lõi giữa toán học cổ điển và lượng tử

Trong vật lý cổ điển, trạng thái của một hệ thống được xác định hoàn toàn bởi vị trí và động lượng của các hạt tại một thời điểm. Toán học sử dụng chủ yếu là giải tích vector và phương trình vi phân trên không gian thực. Tuy nhiên, trong cơ học lượng tử, nguyên lý bất định Heisenberg ngăn cản việc xác định đồng thời chính xác cả vị trí và động lượng. Thay vào đó, trạng thái được biểu diễn bằng một hàm sóng phức hoặc một vector trạng thái trừu tượng. Các đại lượng vật lý trở thành các toán tử, và phép đo làm cho hệ thống "sụp đổ" vào một trong các vector riêng của toán tử đó. Sự thay đổi cơ bản này đòi hỏi một khuôn khổ toán học mới, nơi đại số tuyến tính và các số phức trong vật lý lượng tử đóng vai trò trung tâm.

1.2. Vai trò của toán tử giá trị riêng trong mô tả vật lý

Mỗi đại lượng có thể đo lường trong vật lý (gọi là một quan sát được) được liên kết với một toán tử Hermite. Khi một phép đo được thực hiện, kết quả duy nhất có thể thu được là một trong các giá trị riêng của toán tử đó. Ví dụ, toán tử Hamilton tương ứng với năng lượng toàn phần của hệ, và các giá trị riêng của nó chính là các mức năng lượng cho phép mà hệ có thể có. Trạng thái của hệ ngay sau phép đo sẽ là vector riêng tương ứng với giá trị riêng đo được. Mối liên hệ này là một trong những định đề cơ bản của cơ học lượng tử và là lý do tại sao bài toán tìm vector riêng và giá trị riêng lại quan trọng đến vậy.

II. Thách thức khi tiếp cận Toán học cho Cơ học Lượng tử

Việc chuyển đổi tư duy từ thế giới hữu hình của vật lý cổ điển sang các khái niệm trừu tượng của cơ học lượng tử là một thách thức lớn. Nền tảng toán học cho cơ học lượng tử đòi hỏi sự làm quen với các cấu trúc không tồn tại trong các khóa học vật lý truyền thống. Khái niệm một trạng thái vật lý được biểu diễn bằng một vector trong một không gian Hilbert vô hạn chiều là một bước nhảy vọt về mặt khái niệm. Không gian này không phải là không gian Euclid ba chiều quen thuộc; các vector trong đó là các hàm toán học và tích vô hướng (inner product) được định nghĩa bằng một phép tích phân. Hơn nữa, các toán tử tuyến tính không còn là các ma trận hữu hạn đơn giản mà có thể là các toán tử vi phân, như toán tử động lượng hay toán tử Hamilton. Việc hiểu rằng các phương trình vi phân của Schrödinger và đại số ma trận của Heisenberg chỉ là hai "biểu diễn" khác nhau của cùng một cấu trúc vật lý trừu tượng đòi hỏi một sự thấu hiểu sâu sắc về lý thuyết không gian vector. Như Jackson (1962) đề cập, sinh viên đến với cơ học lượng tử có nền tảng toán học rất đa dạng, tạo ra một rào cản trong việc giảng dạy. Việc thống nhất và hệ thống hóa các kiến thức về đại số tuyến tính cho vật lý, hàm trực giao, và lý thuyết toán tử là cần thiết để vượt qua những khó khăn ban đầu này.

2.1. Từ không gian Euclid quen thuộc đến không gian Hilbert trừu tượng

Trong vật lý cổ điển, chúng ta làm việc với các vector trong không gian Euclid 3 chiều. Các vector này có độ lớn và hướng rõ ràng. Ngược lại, không gian Hilbert trong cơ học lượng tử là một không gian vector tuyến tính phức, thường là vô hạn chiều. Các "vector" trong không gian này có thể là các hàm sóng mô tả trạng thái của hạt. Tích vô hướng giữa hai vector trạng thái cho biết xác suất chuyển tiếp giữa hai trạng thái đó. Việc làm quen với các khái niệm như cơ sở trực chuẩn của các hàm, tính đầy đủ và sự hội tụ trong không gian hàm là những thách thức toán học đầu tiên cần vượt qua.

2.2. Hiểu bản chất của toán tử tuyến tính và biểu diễn ma trận

Một toán tử tuyến tính trong cơ học lượng tử là một quy tắc biến một vector trạng thái thành một vector trạng thái khác. Ví dụ, toán tử Hamilton tác động lên một hàm sóng sẽ cho biết sự tiến hóa của hàm sóng đó theo thời gian. Mặc dù trừu tượng, các toán tử này có thể được biểu diễn một cách cụ thể. Nếu chọn một cơ sở trực chuẩn cho không gian Hilbert, mỗi toán tử có thể được viết dưới dạng một ma trận (có thể là vô hạn chiều). Phép toán tác động của toán tử lên vector trở thành phép nhân ma trận. Khả năng chuyển đổi qua lại giữa các biểu diễn khác nhau (ví dụ: biểu diễn vị trí, biểu diễn động lượng) thông qua các phép biến đổi như phép biến đổi Fourier là một kỹ năng toán học quan trọng.

III. Phương pháp Không gian Vector Ngôn ngữ của Cơ học Lượng tử

Cách tiếp cận thanh lịch và tổng quát nhất cho toán học cơ học lượng tử là thông qua lý thuyết không gian vector tuyến tính. Phương pháp này, được phát triển mạnh mẽ bởi Paul Dirac, cung cấp một ngôn ngữ thống nhất để mô tả mọi hiện tượng lượng tử. Trung tâm của phương pháp này là không gian Hilbert, một không gian vector hoàn chỉnh được trang bị tích vô hướng. Mọi trạng thái có thể có của một hệ lượng tử được biểu diễn bằng một vector trong không gian này. Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất trong formalisms này là ký hiệu Bra-ket của Dirac. Ký hiệu này đơn giản hóa đáng kể các phép tính và làm nổi bật cấu trúc đối ngẫu giữa không gian vector và không gian liên hợp của nó. Một vector trạng thái được ký hiệu là một "ket" |ψ⟩, và đối ngẫu của nó là một "bra" ⟨ψ|. Tích vô hướng giữa hai trạng thái |ψ⟩ và |φ⟩ được viết gọn gàng là ⟨φ|ψ⟩. Nguyên lý chồng chất, một trong những nguyên lý nền tảng của cơ học lượng tử, được thể hiện một cách tự nhiên trong khuôn khổ này: nếu |ψ₁⟩ và |ψ₂⟩ là các trạng thái có thể có, thì tổ hợp tuyến tính của chúng c₁|ψ₁⟩ + c₂|ψ₂⟩ cũng là một trạng thái hợp lệ. Điều này cho phép biểu diễn một trạng thái bất kỳ dưới dạng tổng của các vector trong một cơ sở trực chuẩn.

3.1. Định nghĩa không gian Hilbert và vai trò của tích vô hướng

Không gian Hilbert là một không gian vector trên trường số phức, được trang bị một tích vô hướng và có tính chất đầy đủ (mọi dãy Cauchy đều hội tụ). Tích vô hướng, ký hiệu (f, g) hoặc ⟨f|g⟩, cho phép định nghĩa các khái niệm về độ dài (norm) và góc (trực giao) cho các vector trạng thái. Trong vật lý, bình phương module của tích vô hướng |⟨φ|ψ⟩|² được diễn giải là xác suất tìm thấy hệ ở trạng thái |φ⟩ nếu ban đầu nó ở trạng thái |ψ⟩. Tính chất này kết nối trực tiếp cấu trúc toán học trừu tượng với các kết quả thực nghiệm có thể đo lường.

3.2. Hướng dẫn sử dụng ký hiệu Bra ket Dirac Notation hiệu quả

Ký hiệu Bra-ket là một công cụ cực kỳ hiệu quả. Một "ket" |v⟩ là một vector cột, trong khi một "bra" ⟨u| là một vector hàng (chuyển vị liên hợp phức của ket tương ứng). Tích vô hướng ⟨u|v⟩ là một số phức. Ngoài ra, toán tử "projector" |v⟩⟨u| là một toán tử tuyến tính biến một ket |ψ⟩ thành |v⟩⟨u|ψ⟩ = (⟨u|ψ⟩)|v⟩. Một ứng dụng quan trọng là biểu diễn tính đầy đủ của một cơ sở trực chuẩn {|eᵢ⟩}: Σᵢ |eᵢ⟩⟨eᵢ| = I, trong đó I là toán tử đơn vị. Phép toán "chèn một tập hợp đầy đủ các trạng thái" này là một kỹ thuật tính toán tiêu chuẩn trong cơ học lượng tử.

IV. Bí quyết giải bài toán giá trị riêng cho Toán tử Lượng tử

Trọng tâm của nhiều bài toán trong toán học cho cơ học lượng tử là việc giải quyết "bài toán giá trị riêng". Bài toán này tìm kiếm các vector đặc biệt, gọi là vector riêng (eigenvectors), mà khi bị một toán tử tuyến tính A tác động lên, chúng không thay đổi hướng mà chỉ thay đổi độ lớn một hệ số, gọi là giá trị riêng (eigenvalue) λ. Phương trình của bài toán này có dạng A|ψ⟩ = λ|ψ⟩. Các giá trị riêng λ phải là số thực, vì chúng tương ứng với kết quả của các phép đo vật lý. Điều này được đảm bảo nếu toán tử A là một toán tử Hermite (hoặc tự liên hợp). Một tính chất quan trọng của toán tử Hermite là các vector riêng ứng với các giá trị riêng khác nhau sẽ trực giao với nhau. Tập hợp tất cả các vector riêng của một toán tử Hermite thường tạo thành một cơ sở trực chuẩn cho không gian trạng thái. Điều này cho phép phân tích bất kỳ trạng thái nào thành một tổ hợp tuyến tính của các vector riêng, được gọi là khai triển phổ (spectral decomposition). Ví dụ, việc giải bài toán giá trị riêng cho toán tử Hamilton sẽ cung cấp các trạng thái dừng (stationary states) và các mức năng lượng của hệ. Khi hệ được biểu diễn trong một cơ sở hữu hạn chiều, bài toán giá trị riêng trở thành bài toán chéo hóa một ma trận Hermite.

4.1. Toán tử Hermite Điều kiện cho các đại lượng vật lý quan sát được

Một toán tử A được gọi là toán tử Hermite nếu nó bằng toán tử liên hợp của chính nó, A = A†. Định nghĩa này đảm bảo rằng tất cả các giá trị riêng của nó là số thực, phù hợp với yêu cầu rằng kết quả các phép đo phải là số thực. Hơn nữa, các vector riêng tương ứng với các giá trị riêng khác nhau của một toán tử Hermite luôn trực giao với nhau. Tính chất này cực kỳ hữu ích vì nó cho phép chúng ta xây dựng một hệ cơ sở trực chuẩn từ các vector riêng, giúp đơn giản hóa việc phân tích trạng thái của hệ.

4.2. Kỹ thuật tìm vector riêng và giá trị riêng qua biểu diễn ma trận

Trong một không gian hữu hạn chiều, bài toán giá trị riêng A|v⟩ = λ|v⟩ tương đương với phương trình ma trận Av = λv, hay (A - λI)v = 0. Đây là một hệ phương trình tuyến tính thuần nhất. Để hệ có nghiệm không tầm thường (v ≠ 0), định thức của ma trận (A - λI) phải bằng không: det(A - λI) = 0. Đây được gọi là phương trình đặc trưng. Giải phương trình này sẽ cho ra các giá trị riêng λ. Với mỗi giá trị λ tìm được, ta thay trở lại vào phương trình (A - λI)v = 0 để tìm các thành phần của vector riêng tương ứng. Kỹ thuật này là nền tảng của biểu diễn ma trận trong cơ học lượng tử.

V. Ứng dụng Toán học Lượng tử vào phương trình Schrödinger

Lý thuyết trừu tượng về toán học cho cơ học lượng tử tìm thấy ứng dụng cụ thể và mạnh mẽ nhất trong việc giải phương trình Schrödinger. Phương trình này mô tả sự tiến hóa theo thời gian của hàm sóng ψ(r, t), vốn là biểu diễn của vector trạng thái trong cơ sở vị trí. Dạng phụ thuộc thời gian của phương trình là iħ(∂ψ/∂t) = Hψ, trong đó H là toán tử Hamilton. Ở đây, H không phải là một ma trận mà là một toán tử vi phân. Đối với các hệ không thay đổi theo thời gian, ta có thể tìm các nghiệm trạng thái dừng bằng cách giải phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian: Hψ = Eψ. Đây chính xác là một bài toán giá trị riêng. Toán tử Hamilton H là toán tử, hàm sóng ψ là các vector riêng (còn gọi là hàm riêng), và các mức năng lượng E là các giá trị riêng. Việc áp đặt các điều kiện biên vật lý (ví dụ, hàm sóng phải bằng không ở vô cực) thường dẫn đến việc các mức năng lượng E bị lượng tử hóa, tức là chỉ có một tập hợp rời rạc các giá trị được phép. Các phương pháp của đại số tuyến tính cho vật lý và lý thuyết hàm trực giao, như được trình bày bởi Jackson (1962), là công cụ không thể thiếu để giải quyết các phương trình này cho các hệ vật lý cụ thể như nguyên tử hydro hay dao động tử điều hòa.

5.1. Phương trình Schrödinger dưới góc nhìn bài toán giá trị riêng

Phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian, Hψ = Eψ, là một ví dụ điển hình của bài toán giá trị riêng trong một không gian hàm vô hạn chiều. Toán tử Hamilton, H = -(ħ²/2m)∇² + V(r), là một toán tử Hermite. Các nghiệm của phương trình này, các hàm riêng ψₙ, tạo thành một cơ sở trực chuẩn. Các giá trị riêng Eₙ tương ứng là các mức năng lượng lượng tử hóa của hệ. Bất kỳ hàm sóng nào mô tả hệ đều có thể được viết dưới dạng một chồng chất tuyến tính của các hàm riêng này, thể hiện nguyên lý chồng chất.

5.2. Vai trò của hàm sóng và các điều kiện biên trong lượng tử hóa

Hàm sóng ψ(x) chứa tất cả thông tin về hệ lượng tử. Mật độ xác suất tìm thấy hạt tại vị trí x là |ψ(x)|². Để là một hàm sóng hợp lệ về mặt vật lý, nó phải liên tục, đơn trị và khả tích bình phương (square-integrable). Chính việc áp đặt các điều kiện này, cùng với các điều kiện biên của bài toán (ví dụ như thế năng tại biên), đã dẫn đến sự lượng tử hóa của năng lượng. Chỉ có một số hàm sóng nhất định mới thỏa mãn đồng thời cả phương trình Schrödinger và các điều kiện biên, và mỗi hàm sóng đó tương ứng với một mức năng lượng riêng biệt.

VI. Kết luận Sự thống nhất của Toán học trong Cơ học Lượng tử

Cuộc khảo sát nhập môn về toán học cho cơ học lượng tử đã cho thấy một bức tranh thống nhất và chặt chẽ. Dù được tiếp cận qua phương trình vi phân của Schrödinger hay cơ học ma trận của Heisenberg, nền tảng cơ bản vẫn là lý thuyết về không gian vector tuyến tính, toán tử, và giá trị riêng. Như John David Jackson đã nhấn mạnh, sự hiểu biết về cấu trúc toán học chung này cho phép các nhà vật lý tự do lựa chọn công cụ phù hợp nhất cho từng bài toán cụ thể. Các khái niệm như không gian Hilbert, toán tử Hermite, và ký hiệu Bra-ket không chỉ là những công cụ tính toán mà còn là ngôn ngữ định hình nên cách chúng ta tư duy về thực tại lượng tử. Sự phát triển của vật lý hiện đại, từ vật lý chất rắn, vật lý hạt nhân đến tính toán lượng tử và thông tin lượng tử, đều dựa trên nền tảng toán học vững chắc này. Việc nắm vững các nguyên lý về toán tử và không gian vector không chỉ là yêu cầu đối với sinh viên vật lý mà còn mở ra những hướng đi mới trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ, khẳng định vai trò không thể thay thế của toán học trong việc khám phá những bí ẩn sâu sắc nhất của vũ trụ.

6.1. Tóm tắt sự tương đương giữa cơ học sóng và cơ học ma trận

Cơ học sóng của Schrödinger sử dụng các hàm và toán tử vi phân. Cơ học ma trận của Heisenberg sử dụng các vector cột và ma trận vô hạn chiều. Lý thuyết không gian Hilbert chỉ ra rằng đây chỉ là hai cách biểu diễn khác nhau của cùng một thực thể vật lý trừu tượng. Việc chọn một cơ sở (ví dụ, cơ sở vị trí hoặc cơ sở năng lượng) sẽ quyết định bạn đang làm việc trong biểu diễn nào. Phép biến đổi Fourier là cầu nối toán học quan trọng giữa biểu diễn vị trí và biểu diễn động lượng, thể hiện rõ sự thống nhất này.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong vật lý hiện đại

Nền tảng toán học cho cơ học lượng tử tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động. Các khái niệm như lý thuyết nhóm, hình học vi phân và topo đại số đang được áp dụng để hiểu sâu hơn về các đối xứng trong lý thuyết trường lượng tử và lý thuyết dây. Trong công nghệ, các nguyên lý về nguyên lý chồng chất và vướng víu lượng tử, vốn được mô tả bằng đại số tuyến tính, là nền tảng cho sự phát triển của máy tính lượng tử và mật mã lượng tử, hứa hẹn một cuộc cách mạng công nghệ trong tương lai.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MatheInatics for QuantUIn Mechanics An Introductory Sur"e.y of Operators, Eigen"alues, and Linear Vector Spaces John David Jackson University of Illinois w. New York 1962 www.com MATHEMATICS FOR QUANTUM MECHANICS An Introductory Survey Copyright@ 1962 by W. All rights reserved. Library of Congress Catalog Card Number: 62-17526 Manufactured in the United States of America The manuscript was received April 1, 1962, and published July 20, 1962.com Editor's Foreword Everyone concerned with the teaching of physics at the advanced undergraduate or graduate level is aware of the continuing need for a modernization and reorganization of the basic course material.

Despite the existence today of many good textbooks in these areas, there is always an appreciable time-lag in the incorporation of new view-points and techniques which result from the most recent de- velopments in physics research. Typically these changes in con- cepts and material take place first in the personal lecture notes of some of those who teach graduate courses. Eventually, printed notes may appear, and some fraction of such notes evolve into textbooks or monographs. But much of this fresh material remains available only to a very limited audience, to the detriment of all.

Our series aims at filling this gap in the literature of physics by presenting occasional volumes with a contemporary approach to the classical topics of physics at the advanced undergraduate and graduate level. Clarity and soundness of treatment will, we hope, mark these volumes, as well as the freshness of the approach. Another area in which the series hopes to make a contribution is by presenting useful supplementing material of well-defined scope. This may take the form of a survey of relevant mathematical prin- ciples, or a collection of reprints of basic papers in a field.

Here the aim is to provide the instructor with added flexibility through the use of supplements at relatively low cost. The scope of both the lecture notes and supplements is somewhat different from the "Frontiers in Physics" series. In spite of wide variations from institution to institution as to what comprises the basic graduate course program, there is a widely accepted group of "bread and butter" courses that deal with the classic topics In physh::s. ThE)SC include: Mathematical methods of physics, www.com vi EDITORS' FOREWORD electromagnetic theory, advanced dynamics, quantum mechanics, statistical mechanics, and frequently nuclear physics and/or solid state physics.

It is chiefly these areas that will be covered by the present series. The listing is perhaps best described as including all advanced undergraduate and graduate courses which are at a level below seminar courses dealing entirely with current research topics. The publishing format for the series is in keeping with its inten- tions. Photo-offset printing is used throughout, and the books are paperbound in order to speed publication and reduce costs.

It is hoped that books will thereby be within the financial reach of grad- uate students in this country and abroad. Finally, because the series represents something of an experi- ment on the part of the editors and the publisher, suggestings from interested readers as to format, contributors, and contributions will be most welcome. DAVID JACKSON DAVID PINES www.com Preface The purpose of these notes is to present concisely the mathemat- ical methods of quantum mechanics in a form which emphasizes the unity of the different techniques. Since the methods are applicable to the description of many physical systems outside the domain of quantum theory, the material may be useful in other areas.

But the orientation is toward the graduate or advanced undergraduate student beginning a serious study of quantum mechanics. The notes were de- veloped as a supplement for the first-year graduate course in quan- tum mechanics at the University of Illinois. At all but a few graduate schools in physics, the entering students come with a variety of mathematical backgrounds, ranging from ig- norance of Fourier series and partial differential equations, on the one hand, to familiarity with group theory and Banach spaces, on the other. The teaching of quantum mechanics to such a heterogeneous group presents problems.

It was in an attempt to solve some of these pr.oblems that the present little volume came into being. My aim was to assure that everyone had a certain level of knowledge in those areas of mathematics that bear most directly on quantum mechanics. The level is not high, to be sure, but it is adequate for the beginning student. When teaching quantum mechanics, I per- sonally spend five or six weeks at the start in covering the material presented here.

Then I feel free to discuss the physical subject with whatever formalism is most appropriate for the topic at hand. But others may wish to discuss the relevant mathematics as the need. arises, or even assume that the student can learn it outside the lec- ture room. Whatever the attitude, I hope that these notes will serve both teacher and student by bringing together in compact form tpe essential mathematical background for quantum mechanics.

JACKSON April 15, 1962 vi i www.com Contents Editors' Foreword v Preface vii 1 Introductory Remarks 1 References 2 2 Eigenvalue Problems in Classical Physics 4 2-1 Vibrating string 4 2-2 Vibrating circular membrane 6 2- 3 Small oscillations of a mechanical system 10 2- 4 Rotation of axes and orthogonal transformations 15 2- 5 Euler's theorem and principal-axes transformations as eigenvalue problems 18 3 Orthogonal Functions and Expansions )2 3-1 Fourier series 22 3-2 Expansion in orthonormal functions 25 3- 3 Dirac delta function and closure relation 28 3- 4 Bessel functions as an orthonormal set on the interval (0,1) 31 3- 5 Schmidt orthogonalization method 33 3-6 Legendre polynomials 35 www.com x CONTENTS 3-7 Other orthogonal polynomials 36 3- 8 Fourier integrals 37 4 Sturm-Liouville Theory and Linear Operators on Functions 41 4-1 Sturm-Liouville eigenvalue problem 41 4-2 Linear operators on functions 43 4- 3 Eigenvalue problem for a linear Hermitean operator 45 4-4 Further properties of operators 46 5 Linear Vector Spaces 48 5-1 State vectors and representatives 48 5-2 Complex vectors in a n-dimensional Euclidean space 49 5-3 Basis and base vectors 51 5-4 Change of basis 53 5- 5 Linear operators and their matrix representation 56 5-6 Further definitions and properties of linear operators 59 5-7 Unitary operators and equations of motion 63 5-8 Eigenvectors, eigenvalues, and spectral representation 66 5-9 Determination of eigenvalues and eigenvectors 68 5-10 Transition to Hilbert space; Dirac notation 72 5-11 State vectors and wave functions 75 Appendix A: Bessel (Cylinder) Functions 79 Appendix B: Legendre Functions and Spherical Harmonics 88 www.com Mathematics for Quantum Mechanics www.com 1 Introductory Remarks The purpose of these notes is to set forth the essentials of the mathematics of quantum mechanics with only enough mathematical rigor to avoid mistakes in the physical applications. In various parts of quantum theory it is appropriate to use math- ematical methods that at first sight are quite different and uncon- nected. Thus in dealing with potential barriers or the hydrogen atom, the techniques of ordinary or partial differential equations in coordi- nate space are employed, whereas for a problem such as the har- monic oscillator, the use of abstract linear operator methods leads to an elegant solution. The chief aims of the present discussion are to show the underlying unity of all the methods and to build up enough familiarity with each of them so that in the subsequent treatment of quantum mechanics as a subject of physics the best method can be applied to each problem without apology and without the need to ex- plain new mathematics.

Quantum theory was originally developed with two different math- ematical techniques- Schrodinger wave mechanics (differential equa- tions) and Heisenberg matrix mechanics. The equivalence of the two approaches was soon demonstrated, and the mathematical methods were generalized by Dirac, who showed that the techniques of Heisen- berg and Schrodinger were special representations of the formalism of linear operators in an abstract vector space. The concept of discreteness is central in quantum theory. Physi- cally measurable quantities (called "observables") are often found to take on only certain definite values, independent of external con- ditions (e., preparation of light source, detailed design of deflecting magnet, etc.

Important examples of discrete observables are en- ergy (Ritz combination principle and Rydberg formula, Franck-Hertz oxpertnlent) and anp;ular momenlum (Stern-Gerlach experiment).com 2 MATHEMATICS FOR QUANTUM MECHANICS mathematical language the discrete, allowed values of an observable are called eigenvalues (sometimes called characteristic or proper values). The physicist is often interested in predicting and corre- lating the eigenvalues for a given physical system. Provided he has an appropriate mathematical description of the physical system, he wants to solve "the eigenvalue problem." Thus the mathematical eigenvalue problem is an important aspect of quantum mechanics. This problem can be phrased in terms of differential equations, in terms of matrices, or in terms of linear vector spaces.

We shall consider the various techniques and explore their essential unity below. Not all of quantum mechanics concerns itself with discrete eigenvalues, of course. Hence some of the mathematical discussion will not bear directly on the eigenvalue problem. Furthermore, a number of topics, such as perturbation theory and variational meth- ods, will be omitted from these notes, to be dealt with separately.

References Since only the bare essentials will be presented in these notes, the student will wish to consult more complete treatments. Some useful references are the following: R. Hilbert, "Methods of Mathematical Physics," Vol. I, Interscience, New York, 1953.

Chapter 2 on orthogonal expansions; Chap. 5 on eigenvalue problems; Chap. 7 on special functions. Friedman, "Principles and Techniques of Applied Mathematics," Wiley, New York, 1956.

A very useful, if formal, treatment. Tralli, "Some Mathematical Methods of Physics," McGraw-Hill, New York, 1960. Halmos, "Finite Dimensional Vector Spaces," Princeton Uni- versity Press, Princeton, N., 1942; "Introduction to Hilbert Space," Chelsea, New York, 1~51. These books present a rigor- ous mathematical discussion of vector spaces.

Hildebrand, "Methods of Applied Mathematics," Prentice-Hall, Englewood Cliffs, N. The first 100 pages deal with mat- rices and vector spaces. Murphy, "Mathematics of Physics and Chem- istry," 2nd ed., Van Nostrand, Princeton, N. Chapters 2, 3, 7, 8, 10, and 11 have particular relevance.

Feshbach, "Methods of Theoretical Physics," 2 vols., McGraw-Hill, New York, 1953. Very complete, with valu- able appendices at the end of each chapter. Rojansky, "Introductory Quantum Mechanics," Prentice-Hall, Englewood Cliffs, N. Chapter IX has a useful review of matrices.

Parts of Chaps. X and XI are also relevant.com INTRODUCTORY REMARKS 3 H. Sagan, "Boundary and Eigenvalue Problems in Mathematical Physics," Wiley, New York, 1961. Sommerfeld, "Partial Differential Equations," Academic, New York, 1949.

The emphasis is on orthonormal expansions, special functions, eigenfunctions, and eigenvalues. Special mention must be made of one extremely useful reference on special functions; w. Oberhettinger, "Formulas and Theorems for the Special Functions of Mathematical Physics," Chelsea, New York, 1949. This book will be referred to often and will be denoted as "MO." A much more elaborate collection of information on special func- tions and various transforms is contained in the Bateman volumes, Bateman Manuscript Project, "Higher Transcendental Functions," 3 vols.), McGraw-Hill, New York, 1953.

Bateman Manuscript Project, "Tables of Integral Transforms," 2 vols.), McGraw-Hill, New York, 1954. Note, however, that MO has quite useful tables of Fourier and Laplace transforms. When it comes to tables of integrals and numerical values of the elementary functions, personal preference takes over. Useful, in- expensive references include the following: H.

Dwight, "Tables of Integrals and Other Mathematical Data," Macmillan, New York. Foster, "A Short Table of Integrals," 4th ed.k of Chemistry and Physics, "Mathematical Tables," McGraw-Hill, New York. Emde, "Tables of Functions" (paperback), Dover, New York, 1945. Tabulation and graphs of special functions.

As a final introductory remark let me say that it is assumed that the student has some familiarity with ordinary differential equations, the method of separation of variables for partial differential equa- • tions, the elements of Fourier series, the elementary properties of matrices, and the notions of vectors in three dimensions, rotations, etc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ