Tổng quan nghiên cứu

Nội soi tiêu hóa là tiêu chuẩn vàng trong tầm soát ung thư đại trực tràng và thực quản, tuy nhiên các báo cáo y khoa chỉ ra rằng có khoảng 20% đến 47% tổn thương polyp bị bỏ sót trong quá trình nội soi thực tế. Tình trạng quá tải tại các cơ sở y tế cùng giới hạn thị giác của bác sĩ khi phải quan sát liên tục là nguyên nhân chính dẫn đến sai sót chẩn đoán. Nhằm giải quyết thách thức này, nghiên cứu thạc sĩ chuyên ngành Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo tại Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông thuộc Đại học Bách khoa Hà Nội, hoàn thành vào tháng 10 năm 2021 dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Đinh Viết Sang, đã tập trung phát triển các kỹ thuật học sâu tiên tiến phục vụ định vị và phân loại tổn thương đường tiêu hóa.

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là mở rộng bài toán phân đoạn nhị phân truyền thống thành bài toán Phân đoạn Polyp và Phát hiện Tân sinh (Polyp Segmentation and Neoplasm Detection - PSND). Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân loại chính xác các vùng tổn thương thành hai nhóm bệnh lý: polyp tân sinh (tiền ung thư) và polyp không tân sinh (lành tính), đồng thời mở rộng mô hình hóa cho cả tổn thương niêm mạc thực quản. Nghiên cứu được thực hiện với sự phối hợp chuyên môn từ Viện Nghiên cứu và Đào tạo Tiêu hóa, Gan Mật cùng sự tài trợ từ Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF). Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt lớn khi cung cấp giải pháp hỗ trợ thời gian thực đạt tốc độ xử lý trên 80 khung hình mỗi giây, giúp giảm thiểu can thiệp phẫu thuật không cần thiết và nâng cao độ chính xác phát hiện sớm mầm mống ung thư ống tiêu hóa lên mức tối đa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng của mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) và các kiến trúc phân đoạn ngữ nghĩa kinh điển. Mô hình U-Net đóng vai trò là khung tham chiếu cốt lõi nhờ cấu trúc đối xứng gồm nhánh mã hóa (encoder) trích xuất đặc trưng không gian và nhánh giải mã (decoder) khôi phục kích thước ảnh gốc thông qua các liên kết tắt (skip connections). Để khắc phục hiện tượng thắt cổ chai bộ nhớ và độ trễ tính toán của các mạng DenseNet truyền thống, nghiên cứu ứng dụng kiến trúc Harmonic DenseNet (HarDNet68). HarDNet68 tối ưu hóa lưu lượng truy cập bộ nhớ DRAM bằng cách cấu trúc các khối Harmonic Dense Block (HDB), trong đó các tầng có chỉ số chia hết cho lũy thừa của 2 sẽ tập trung mật độ kênh tích chập cao hơn.

Bên cạnh đó, cơ chế cổng chú ý cộng tính (Additive Attention Gate) được tích hợp trực tiếp vào các đường truyền tắt nhằm lọc bỏ các đặc trưng nhiễu từ các tầng nông và tập trung vào các vùng mô bệnh học nhạy cảm. Để tối ưu hóa quá trình học phân đoạn đa lớp, nghiên cứu áp dụng hàm suy hao Tversky tiêu điểm (Focal Tversky Loss) kết hợp cùng hàm Binary Cross Entropy (BCE). Hàm Tversky thiết lập hệ số alpha bằng 0.7 và beta bằng 0.3 nhằm ưu tiên hạn chế tối đa sai số âm tính giả (bỏ sót mầm bệnh), đồng thời hệ số gamma bằng 4 trong thành phần tiêu điểm giúp mô hình tập trung xử lý các vùng ranh giới tổn thương phức tạp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hai bộ dữ liệu y khoa được gán nhãn chuẩn mực bởi các chuyên gia tiêu hóa: bộ dữ liệu NeoPolyp với hàng nghìn ảnh nội soi polyp đại trực tràng chứa thông tin tân sinh và bộ dữ liệu tổn thương thực quản. Phương pháp chọn mẫu áp dụng kỹ thuật phân tầng ngẫu nhiên, phân chia dữ liệu thành 90% cho tập huấn luyện và 10% cho tập kiểm định độc lập, đảm bảo tỷ lệ cân bằng giữa các ca bệnh lý phức tạp. Lý do lựa chọn mô hình hóa bằng học sâu phân đoạn đa thang đo là khả năng trích xuất đồng thời đặc trưng kết cấu bề mặt mô và hình thái học tổng quát của tổn thương.

Quy trình thực nghiệm được triển khai trên nền tảng Python 3.7 kết hợp thư viện PyTorch Lightning và đóng gói trong môi trường Docker để đảm bảo tính tái lập 100%. Quá trình huấn luyện diễn ra qua 20 epoch với bộ tối ưu hóa kết hợp lịch trình giảm tốc độ học Cosine Annealing Warmup, trải qua 2 epoch khởi động ban đầu. Kích thước ảnh đầu vào được biến đổi linh hoạt qua 3 thang đo: 256x256, 352x352 và 448x448 pixel nhằm gia tăng độ bền vững cho mô hình. Toàn bộ quy trình phân tích và đánh giá được hoàn thiện trong lộ trình nghiên cứu từ đầu năm 2021 đến tháng 10 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thực nghiệm đánh giá toàn diện đã chứng minh tính ưu việt của kiến trúc đề xuất NeoUNet so với các mô hình phân đoạn y khoa hàng đầu hiện nay như U-Net, PraNet, HarDNet-MSEG và AttentionUNet. Các phát hiện cốt lõi bao gồm:

Thứ nhất, trên tập dữ liệu NeoPolyp-Clean, mô hình NeoUNet vượt trội hơn hẳn các mô hình cơ sở về cả chỉ số tương đồng xúc giác Dice Score và chỉ số giao thoa trên hợp (IoU). Khả năng phân định chính xác ranh giới giữa mô lành và vùng tân sinh cải thiện từ 3.5% đến 8.2% so với mạng U-Net nguyên bản, đồng thời giảm thiểu đáng kể hiện tượng phân đoạn phân mảnh tại các rìa polyp.

Thứ hai, việc sử dụng xương sống HarDNet68 mang lại sự cân bằng vượt trội giữa độ chính xác và hiệu năng tính toán so với các cấu hình xương sống khác. Khi so sánh trực tiếp, HarDNet68 đạt điểm số đánh giá cao hơn 2.1% so với ResNet101 và 1.8% so với DenseNet121, trong khi dung lượng bộ nhớ chiếm dụng giảm tới 45%, cho phép hệ thống đạt tốc độ xử lý thực tế xấp xỉ 86 khung hình mỗi giây trên phần cứng GPU tiêu chuẩn.

Thứ ba, hàm suy hao hỗn hợp (Compound Loss) cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc tận dụng các mẫu polyp chưa xác định (undefined labels). Bằng cách cho phép các điểm ảnh này đóng góp vào nhánh suy hao phân đoạn nhị phân (trọng số 0.3) và loại bỏ khỏi nhánh phân loại đa lớp, mô hình gia tăng độ khái quát hóa tổng thể mà không làm sai lệch phân loại mô học.

Thứ tư, trên tập dữ liệu tổn thương niêm mạc thực quản, NeoUNet tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu với độ nhạy phát hiện tổn thương đạt mức cao, chứng minh khả năng thích ứng linh hoạt trên nhiều dạng bệnh lý tiêu hóa khác nhau.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng vượt bậc của NeoUNet bắt nguồn từ sự kết hợp hài hòa giữa cấu trúc HarDNet68 và các cổng chú ý cộng tính. Các khối HDB giúp duy trì dòng thông tin xuyên suốt mà không làm bùng nổ số lượng tham số, trong khi cổng chú ý triệt tiêu hiệu quả các phản xạ ánh sáng của dịch nhầy đường ruột.

Các dữ liệu thực nghiệm khi được biểu diễn trực quan hóa qua biểu đồ đường cong ROC-AUC và biểu đồ cột so sánh chỉ số Dice/IoU thể hiện rõ sự vượt trội ổn định của NeoUNet trên mọi ngưỡng cắt xác suất. Hơn nữa, bảng ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) chỉ ra rằng tỷ lệ nhầm lẫn giữa polyp tân sinh và không tân sinh đã giảm hơn 15% so với mô hình PraNet. Trực quan hóa mặt nạ phân đoạn với mã màu (màu đen cho nền, xanh lá cây cho polyp không tân sinh và đỏ cho polyp tân sinh) cho thấy ranh giới tổn thương do NeoUNet dự đoán có độ trùng khớp gần như tuyệt đối với chuẩn vàng của chuyên gia mô bệnh học. So với các nghiên cứu phân loại thuần túy cấp độ ảnh trước đây của một số tác giả quốc tế, phương pháp tiếp cận phân đoạn điểm ảnh của luận văn mang lại giá trị định vị không gian vượt trội hơn hẳn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm xuất sắc, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị và lộ trình triển khai cụ thể:

Thứ nhất, triển khai tích hợp mô hình NeoUNet vào phần mềm hỗ trợ nội soi thời gian thực tại các bệnh viện. Mục tiêu là duy trì tốc độ xử lý trên 60 khung hình mỗi giây với độ phân giải chuẩn 352x352 pixel, độ trễ tín hiệu dưới 25 mili-giây. Thời gian thực hiện từ 6 đến 12 tháng, do các kỹ sư trí tuệ nhân tạo phối hợp cùng các đơn vị sản xuất thiết bị y tế thực hiện.

Thứ hai, mở rộng quy mô bộ dữ liệu đa trung tâm NeoPolyp từ quy mô hàng nghìn ảnh hiện tại lên trên 10.000 ảnh nội soi, bổ sung các ca bệnh hiếm và hình ảnh từ nhiều dòng máy nội soi khác nhau. Thời gian triển khai trong vòng 12 đến 18 tháng, chủ trì bởi Viện Nghiên cứu và Đào tạo Tiêu hóa, Gan Mật cùng các bệnh viện chuyên khoa tuyến trung ương.

Thứ ba, chuẩn hóa quy trình chẩn đoán có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI-in-the-loop) trong quy trình nội soi tiêu chuẩn. Đặt mục tiêu giảm tỷ lệ bỏ sót polyp xuống dưới mức 10% và nâng cao tỷ lệ phát hiện polyp tuyến adenoma lên trên 35%. Thời gian áp dụng thử nghiệm lâm sàng từ 3 đến 6 tháng, do các bác sĩ nội soi và hội đồng chuyên môn y khoa đảm trách.

Thứ tư, tối ưu hóa kích thước mô hình thông qua kỹ thuật lượng tử hóa (Quantization INT8) và biên dịch TensorRT nhằm nhúng trực tiếp vào các vi mạch phần cứng Edge AI nhỏ gọn gắn trực tiếp trên xe đẩy nội soi. Target metric là giảm 50% dung lượng bộ nhớ RAM mà không làm giảm chỉ số Dice quá 0.5%. Thời gian hoàn thành trong vòng 6 tháng bởi đội ngũ kỹ thuật viên phần mềm nhúng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và đóng góp của luận văn là nguồn tài liệu giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và kỹ thuật viên nội soi can thiệp: Giúp nắm bắt tiềm năng của công nghệ AI trong việc phân loại tân sinh tức thì, từ đó tự tin đưa ra quyết định cắt bỏ tổn thương tại chỗ hoặc chỉ định sinh thiết hợp lý, tối ưu hóa độ an toàn cho người bệnh.
  2. Nhà nghiên cứu và kỹ sư phát triển AI trong y tế: Cung cấp bản thiết kế chi tiết về kiến trúc mạng NeoUNet, cơ chế cổng chú ý cộng tính, cách xây dựng hàm mất mát kết hợp Focal Tversky và phương pháp giải quyết dữ liệu gán nhãn không đầy đủ trong thị giác máy tính y khoa.
  3. Học viên cao học và sinh viên ngành Trí tuệ Nhân tạo, Khoa học Dữ liệu: Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực, kỹ thuật quản lý mã nguồn qua Docker, tối ưu hóa PyTorch Lightning và cách cấu hình lịch trình học Cosine Annealing bài bản.
  4. Lãnh đạo bệnh viện và nhà hoạch định chính sách chuyển đổi số y tế: Làm căn cứ khoa học để đánh giá hiệu quả đầu tư trang thiết bị công nghệ cao, hướng tới xây dựng bệnh viện thông minh giúp tiết kiệm khoảng 15% đến 20% chi phí vận hành chẩn đoán.

Câu hỏi thường gặp

Bài toán PSND khác biệt như thế nào so với phân đoạn polyp truyền thống?

Bài toán phân đoạn truyền thống chỉ tạo mặt nạ nhị phân để phân biệt vùng polyp và vùng nền niêm mạc lành lặn. Ngược lại, bài toán PSND (Polyp Segmentation and Neoplasm Detection) mở rộng phân loại đa lớp trực tiếp trên từng điểm ảnh thành ba nhãn: nền, polyp không tân sinh và polyp tân sinh nguy cơ ác tính, giải quyết triệt để bài toán hỗ trợ quyết định điều trị tại chỗ.

Vì sao kiến trúc HarDNet68 được lựa chọn làm mạng xương sống cho NeoUNet?

HarDNet68 áp dụng các khối Harmonic Dense Block giúp hạn chế tình trạng chiếm dụng băng thông bộ nhớ của DenseNet truyền thống trong khi vẫn giữ nguyên khả năng tái sử dụng đặc trưng sâu. Kiến trúc này giúp NeoUNet đạt tốc độ xử lý vượt trội xấp xỉ 86 khung hình mỗi giây, đảm bảo khả năng tương thích với luồng video nội soi trực tiếp.

Làm thế nào mô hình NeoUNet xử lý được các điểm ảnh mang nhãn chưa xác định?

Nghiên cứu thiết lập hàm suy hao hỗn hợp gồm hai nhánh độc lập. Các vùng polyp chưa thể xác định tính chất tân sinh sẽ bị loại trừ khỏi nhánh tính toán phân loại đa lớp để tránh gây nhiễu cho mạng, nhưng vẫn được đưa vào nhánh suy hao phân đoạn nhị phân với trọng số 0.3 nhằm tối ưu hóa khả năng nhận diện hình thái tổn thương.

Ý nghĩa của việc áp dụng hàm Focal Tversky Loss trong huấn luyện là gì?

Trong bài toán phân đoạn polyp, diện tích tổn thương thường chiếm tỷ lệ rất nhỏ dưới 10% diện tích khung hình. Hàm Focal Tversky Loss với hệ số alpha bằng 0.7 và gamma bằng 4 giúp mô hình tập trung tối đa vào việc trừng phạt các lỗi âm tính giả và xử lý dứt điểm tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng giữa diện tích nền và diện tích bệnh lý.

Mô hình NeoUNet có thể áp dụng cho các tổn thương khác ngoài đại trực tràng không?

Mô hình hoàn toàn có khả năng mở rộng sang các dạng tổn thương khác trong ống tiêu hóa. Luận văn đã kiểm chứng tính hiệu quả của NeoUNet trên bộ dữ liệu tổn thương niêm mạc thực quản độc lập, cho thấy kết quả vượt trội so với các kiến trúc PraNet và U-Net tiền nhiệm, mở ra triển vọng ứng dụng toàn diện cho nội soi đường tiêu hóa trên và dưới.

Kết luận

  • Đề tài đã xây dựng thành công bài toán Phân đoạn Polyp và Phát hiện Tân sinh (PSND), giải quyết hạn chế của các hệ thống phân đoạn nhị phân truyền thống.
  • Thiết kế hoàn chỉnh kiến trúc mạng học sâu NeoUNet tích hợp xương sống HarDNet68 và cơ chế cổng chú ý cộng tính, mang lại hiệu năng phân đoạn vượt trội và tốc độ xử lý thời gian thực.
  • Đề xuất hàm suy hao hỗn hợp sáng tạo, cho phép khai thác triệt để nguồn dữ liệu chứa các nhãn tổn thương chưa xác định mà không làm suy giảm độ chính xác phân loại bệnh học.
  • Đóng góp bộ dữ liệu y khoa chuẩn hóa NeoPolyp cùng quy trình tiền xử lý, gán nhãn chuyên sâu phục vụ nghiên cứu thị giác máy tính y tế tại Việt Nam.
  • Khẳng định độ tin cậy và tính ổn định cao của mô hình qua các kiểm thử so sánh với các mạng phân đoạn hàng đầu như U-Net, AttentionUNet, HarDNet-MSEG và PraNet.

Trong lộ trình từ 6 đến 12 tháng tới, hướng phát triển trọng tâm là hoàn thiện thử nghiệm lâm sàng tại các bệnh viện đa khoa và tích hợp mô hình lên các thiết bị phần cứng nhúng di động. Hãy kết nối và áp dụng ngay giải pháp NeoUNet vào hệ thống chẩn đoán hình ảnh y tế nhằm nâng cao năng lực phát hiện sớm ung thư tiêu hóa cho cộng đồng.