Making Sense of Phrasal Verbs (Martin Shovel): Sách Tự Học Có Đáp Án

Chuyên khảo phân tích Making sense of phrasal verbs, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Prentice Hall

Chuyên ngành

English Language Teaching

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Self Study Edition

1992

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Phrasal Verbs Hướng dẫn toàn diện cho người học

Cụm động từ, hay phrasal verbs, là một thành phần không thể thiếu trong tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Chúng được hình thành từ sự kết hợp của một động từ và một trạng từ, hoặc một giới từ, hoặc cả hai. Sự kết hợp này thường tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới, khác biệt so với nghĩa gốc của các từ riêng lẻ. Việc hiểu và sử dụng thành thạo phrasal verbs là chìa khóa để đạt được sự trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những thách thức lớn nhất đối với người học tiếng Anh. Cuốn sách 'Making Sense of Phrasal Verbs' của tác giả Martin Shovel cung cấp một phương pháp tiếp cận độc đáo, nhằm giúp người học ở trình độ trung cấp tự tin hơn trong việc chinh phục các cụm động từ thông dụng. Tài liệu này tránh các phân loại ngữ pháp phức tạp, thay vào đó tập trung vào cách trình bày sinh động và dễ hiểu. Phương pháp này sử dụng hình ảnh minh họa và các câu hỏi gợi mở để khuyến khích người học tự suy luận và nắm bắt ý nghĩa của cụm động từ trong ngữ cảnh cụ thể. Cách tiếp cận này không chỉ giúp việc học trở nên thú vị hơn mà còn tăng cường khả năng ghi nhớ và ứng dụng vào thực tế. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng diễn giải hoặc tìm từ đồng nghĩa thay vì phải ghi nhớ các định nghĩa khô khan, qua đó xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc sử dụng ngôn ngữ.

1.1. Định nghĩa cụm động từ và tầm quan trọng trong giao tiếp

Một cụm động từ (phrasal verb) là một động từ ghép được tạo thành từ một động từ chính kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ (trạng từ hoặc giới từ). Ví dụ đơn giản như sit down (ngồi xuống) hay stand up (đứng lên) thường không gây khó khăn. Tuy nhiên, tầm quan trọng của chúng thể hiện rõ nhất ở các cụm mang tính thành ngữ. Trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là văn nói, phrasal verbs được sử dụng vô cùng phổ biến. Việc sử dụng chúng giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên, linh hoạt và gần gũi hơn. Thiếu kiến thức về cụm động từ, người học có thể gặp khó khăn trong việc hiểu các cuộc đối thoại hàng ngày, phim ảnh, hoặc các bài hát. Do đó, việc nắm vững các cụm động từ thông dụng không chỉ là một phần của việc học từ vựng, mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện kỹ năng nghe và nói, giúp người học giao tiếp hiệu quả và tự tin hơn.

1.2. Phân loại cơ bản Động từ kết hợp với trạng từ giới từ

Theo tài liệu của Martin Shovel, các phrasal verbs có thể được hình thành từ ba loại kết hợp chính. Thứ nhất là sự kết hợp giữa động từ và trạng từ (verb and adverb), ví dụ như break down. Thứ hai là sự kết hợp giữa động từ và giới từ (verb and preposition), ví dụ như look for. Thứ ba là sự kết hợp phức tạp hơn giữa động từ với cả trạng từ và giới từ (verb with both adverb and preposition), ví dụ như get away with. Việc nhận biết các cấu trúc này giúp người học có cái nhìn tổng quan về cách cụm động từ được hình thành. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhấn mạnh là phương pháp trong 'Making Sense of Phrasal Verbs' không đi sâu vào việc phân tích các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh phức tạp liên quan đến chúng. Thay vào đó, sự phân loại này chỉ mang tính giới thiệu để người học làm quen với cấu trúc, còn trọng tâm vẫn là việc hiểu ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

II. Thách thức khi học Phrasal Verbs Tại sao lại khó khăn

Việc học phrasal verbs đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho người học tiếng Anh. Khó khăn lớn nhất bắt nguồn từ bản chất thành ngữ (idiomatic) của chúng. Điều này có nghĩa là ý nghĩa cụm động từ thường không thể được suy ra từ nghĩa của các thành phần tạo nên nó. Tài liệu 'Making Sense of Phrasal Verbs' chỉ rõ rằng, một người học có thể biết nghĩa của động từ break (làm vỡ) và trạng từ down (xuống), nhưng kiến thức đó không giúp họ hiểu được các nghĩa khác nhau của cụm động từ break down (hỏng hóc, suy sụp). Mỗi ý nghĩa khác nhau của một cụm thường được coi là một phrasal verb riêng biệt, làm tăng thêm độ phức tạp. Thêm vào đó, nhiều phương pháp giảng dạy truyền thống lại quá chú trọng vào các phân loại ngữ pháp. Cách tiếp cận này, theo Martin Shovel, "thường phức tạp và khó khăn hơn chính các cụm động từ mà chúng được dùng để giảng dạy". Việc buộc người học phải ghi nhớ các quy tắc về động từ chuyển tiếp (transitive), nội động từ (intransitive), hay vị trí của tân ngữ có thể gây ra sự bối rối và làm giảm sự tự tin. Thay vì khuyến khích sự hiểu biết tự nhiên, các quy tắc này có thể trở thành rào cản, khiến người học cảm thấy ngần ngại khi sử dụng phrasal verbs trong thực tế.

2.1. Tính đa nghĩa và đặc trưng thành ngữ của phrasal verbs

Đặc trưng thành ngữ là trở ngại chính khi học cụm động từ. Một phrasal verb có thể mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, take off có thể có nghĩa là "cất cánh" (máy bay), "cởi ra" (quần áo), hoặc "trở nên thành công đột ngột". Tương tự, break down có thể chỉ một chiếc xe bị hỏng, một cuộc đàm phán thất bại, hoặc một người suy sụp về mặt cảm xúc. Tính đa nghĩa này đòi hỏi người học phải có khả năng nhận biết và diễn giải dựa trên bối cảnh xung quanh, thay vì chỉ dựa vào một định nghĩa duy nhất. Đây là một kỹ năng phức tạp, yêu cầu sự tiếp xúc thường xuyên và thực hành liên tục. Việc không thể đoán nghĩa theo logic thông thường khiến cho việc ghi nhớ phrasal verbs trở thành một quá trình học thuộc lòng vất vả đối với nhiều người.

2.2. Hạn chế của phương pháp học dựa trên quy tắc ngữ pháp

Việc áp dụng các quy tắc ngữ pháp một cách máy móc để dạy và học phrasal verbs thường phản tác dụng. Các sách giáo khoa truyền thống có thể phân loại chúng thành các nhóm như "separable" (có thể tách rời) và "inseparable" (không thể tách rời), kèm theo hàng loạt quy tắc về vị trí của đại từ và danh từ. Mặc dù những quy tắc này có giá trị về mặt học thuật, chúng lại có thể làm quá trình học trở nên nặng nề và thiếu tính thực tiễn. Người học có thể dành quá nhiều thời gian để phân tích cấu trúc câu thay vì tập trung vào việc hiểu và sử dụng cụm động từ một cách tự nhiên. Cách tiếp cận này làm mất đi sự linh hoạt và sinh động của ngôn ngữ, biến việc học thành một nhiệm vụ cơ học thay vì một quá trình khám phá. Chính vì vậy, các phương pháp hiện đại hơn, như phương pháp của Martin Shovel, đã chuyển hướng sang cách tiếp cận dựa trên ngữ cảnh và ý nghĩa.

III. Cách học Phrasal Verbs hiệu quả Phương pháp trực quan

Để giải quyết những thách thức cố hữu trong việc học phrasal verbs, một phương pháp hiệu quả cần phải trực quan, sinh động và tập trung vào ngữ cảnh. Đây chính là cốt lõi của phương pháp được giới thiệu trong 'Making Sense of Phrasal Verbs'. Tài liệu này không bắt đầu bằng các định nghĩa hay quy tắc ngữ pháp trừu tượng. Thay vào đó, mỗi cụm động từ mới được giới thiệu thông qua một loạt hình ảnh minh họa kèm theo các câu hỏi gợi mở. Cách tiếp cận này khai thác sức mạnh của việc học qua hình ảnh (phương pháp học trực quan), giúp người học hình dung được tình huống sử dụng phrasal verb một cách rõ ràng. Các câu hỏi được thiết kế để "tập trung sự chú ý của người học và giúp họ đưa ra một phỏng đoán có cơ sở về ý nghĩa của cụm động từ". Quá trình này biến người học từ một người tiếp nhận thông tin thụ động thành một người tham gia tích cực vào việc giải mã ngôn ngữ. Việc tự mình suy luận ra ý nghĩa không chỉ giúp ghi nhớ sâu hơn mà còn xây dựng một kỹ năng quan trọng: khả năng đoán nghĩa qua ngữ cảnh. Đây là một kỹ năng thiết yếu để có thể học tiếng Anh hiệu quả và tự chủ hơn trong quá trình học tập.

3.1. Sức mạnh của hình ảnh và câu hỏi gợi mở trong học tập

Hình ảnh có khả năng truyền tải ngữ cảnh và cảm xúc một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn nhiều so với văn bản thuần túy. Khi một phrasal verb như look into được minh họa bằng hình ảnh các cảnh sát đang điều tra tại hiện trường vụ án, người học ngay lập tức có một liên kết trực quan mạnh mẽ với ý nghĩa "điều tra". Các câu hỏi gợi mở đi kèm, chẳng hạn như "Họ đang làm gì?", "Họ muốn biết thêm thông tin gì?", sẽ hướng dẫn tư duy của người học, giúp họ tự mình kết nối hình ảnh với ý nghĩa của cụm động từ. Sự kết hợp giữa hình ảnh và câu hỏi tạo ra một trải nghiệm học tập đa giác quan, kích thích sự tò mò và khuyến khích tư duy phản biện. Đây là một phương pháp mạnh mẽ để vượt qua rào cản của việc học thuộc lòng.

3.2. Kỹ thuật đoán nghĩa cụm động từ qua ngữ cảnh cụ thể

Kỹ thuật đoán nghĩa qua ngữ cảnh là nền tảng của phương pháp này. Thay vì cung cấp sẵn câu trả lời, hệ thống hình ảnh và câu hỏi trong tài liệu của Martin Shovel đóng vai trò là những manh mối. Người học được khuyến khích quan sát kỹ lưỡng, phân tích tình huống và đưa ra suy luận của riêng mình. Ví dụ, khi học từ pass out (ngất xỉu), hình ảnh một người đàn ông trông mệt mỏi và sau đó ngã xuống đất cung cấp đủ thông tin để người học đoán được ý nghĩa. Quá trình này mô phỏng cách chúng ta học ngôn ngữ mẹ đẻ – thông qua việc quan sát và tương tác với thế giới xung quanh. Bằng cách rèn luyện kỹ năng này, người học không chỉ học được các cụm động từ trong sách mà còn được trang bị công cụ để tự học các từ mới khi gặp chúng trong các tình huống thực tế sau này.

IV. Bí quyết chinh phục Phrasal Verbs Tập trung từ đồng nghĩa

Một trong những bí quyết quan trọng để chinh phục phrasal verbs là thay đổi mục tiêu học tập. Thay vì cố gắng ghi nhớ những định nghĩa phức tạp như trong từ điển, phương pháp của Martin Shovel hướng người học đến một mục tiêu thực tế và hữu ích hơn: tìm ra một từ hoặc cụm từ đồng nghĩa (paraphrase or synonym). Cách tiếp cận này có nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó đơn giản hóa quá trình học. Việc liên kết look into với investigate hoặc find out với discover dễ dàng và trực quan hơn nhiều so với việc học một định nghĩa dài dòng. Thứ hai, nó giúp xây dựng sự tự tin. Khi người học có thể diễn đạt lại ý nghĩa của một cụm động từ bằng những từ ngữ quen thuộc, họ sẽ cảm thấy kiểm soát được kiến thức và sẵn sàng hơn để sử dụng nó. Tài liệu 'Making Sense of Phrasal Verbs' nhấn mạnh rằng "người học không cần phải đưa ra một định nghĩa kiểu từ điển". Điều này làm giảm áp lực học thuật và tập trung vào mục tiêu cuối cùng của việc học ngôn ngữ: giao tiếp hiệu quả. Bằng cách tập trung vào từ đồng nghĩa, người học có thể tích hợp các cụm động từ thông dụng vào vốn từ vựng tiếng Anh của mình một cách tự nhiên và linh hoạt hơn.

4.1. Thay thế định nghĩa phức tạp bằng từ cụm từ tương đương

Việc tìm kiếm từ/cụm từ tương đương là một chiến lược học tập chủ động. Nó buộc người học phải xử lý thông tin ở mức độ sâu hơn là chỉ đọc và ghi nhớ. Khi đối mặt với một phrasal verb mới, người học phải lục lại vốn từ vựng hiện có của mình để tìm ra một từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để diễn tả ý nghĩa đã suy luận được từ ngữ cảnh. Ví dụ, sau khi xem hình ảnh về việc hoãn một trận đấu bóng đá do thời tiết xấu, người học có thể liên kết cụm động từ call off với từ cancel. Sự liên kết này mạnh mẽ hơn nhiều so với một định nghĩa trừu tượng. Cách học này cũng giúp người học hiểu được các sắc thái nghĩa khác nhau, vì một phrasal verb có thể tương đương với các từ khác nhau trong những ngữ cảnh khác nhau.

4.2. Xây dựng sự tự tin cho người học thông qua cách tiếp cận đơn giản

Sự tự tin là một yếu tố tâm lý quan trọng trong việc học ngoại ngữ. Một phương pháp học quá phức tạp và đầy rẫy quy tắc có thể khiến người học cảm thấy nản lòng. Ngược lại, một cách tiếp cận đơn giản, trực tiếp và tập trung vào thành công từng bước nhỏ sẽ giúp xây dựng sự tự tin. Mục tiêu tìm từ đồng nghĩa là một mục tiêu có thể đạt được. Mỗi khi người học đoán đúng ý nghĩa và tìm được từ thay thế phù hợp, họ sẽ có thêm động lực để tiếp tục. Sách 'Making Sense of Phrasal Verbs' được thiết kế với mục đích rõ ràng là "tăng cường sự tự tin của người học". Bằng cách loại bỏ những rào cản không cần thiết, phương pháp này giúp người học cảm thấy việc chinh phục phrasal verbs là hoàn toàn khả thi, từ đó thúc đẩy một thái độ học tập tích cực và chủ động.

V. Ứng dụng phương pháp học Phrasal Verbs trong thực tế

Lý thuyết về phương pháp học trực quan và tập trung vào từ đồng nghĩa được ứng dụng một cách có hệ thống trong cấu trúc của tài liệu 'Making Sense of Phrasal Verbs'. Mỗi một trong số 20 unit của sách đều giới thiệu và thực hành sáu cụm động từ riêng biệt. Cấu trúc này giúp người học tập trung vào một lượng kiến thức vừa phải, tránh bị quá tải thông tin. Quá trình học bắt đầu với phần giới thiệu, nơi mỗi phrasal verb được trình bày qua hình ảnh và câu hỏi gợi mở như đã phân tích. Sau khi người học đã tự mình khám phá ý nghĩa của cả sáu cụm động từ trong unit, họ sẽ chuyển sang phần thực hành (Practice section). Phần này có một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc củng cố kiến thức và chuyển hóa sự hiểu biết thụ động thành khả năng sử dụng chủ động. Các bài tập được thiết kế theo một lộ trình có chủ đích. Ban đầu, các bài tập rất có kiểm soát (controlled), chẳng hạn như điền vào chỗ trống hoặc nối từ, để đảm bảo người học nắm vững ý nghĩa cơ bản. Dần dần, các bài tập sẽ dẫn đến việc sản xuất ngôn ngữ tự do (free-production), yêu cầu người học tự tạo câu hoặc trả lời các câu hỏi mở. Quá trình chuyển đổi này là chìa khóa để thực sự làm chủ các phrasal verbs.

5.1. Phân tích ví dụ thực tế từ tài liệu Making Sense of Phrasal Verbs

Hãy xem xét các ví dụ từ Unit 1 để thấy rõ tính ứng dụng. Với cụm động từ look for (tìm kiếm), hình ảnh có thể là một người đang tìm chìa khóa trong túi. Câu hỏi gợi mở sẽ là: "Anh ta đang làm gì?", "Anh ta có tìm thấy nó không?". Người học sẽ dễ dàng liên kết hành động này với từ đồng nghĩa search. Với look up (tra cứu), hình ảnh là một người đang dùng từ điển. Với look into (điều tra), hình ảnh là cảnh sát tại hiện trường. Mỗi ví dụ đều được đặt trong một bối cảnh trực quan, rõ ràng, giúp việc đoán nghĩa trở nên dễ dàng và chính xác. Sau đó, phần bài tập sẽ yêu cầu người học điền các từ này vào câu, ví dụ: "We must ______ his complaint immediately" (look into), củng cố lại kiến thức vừa học trong một ngữ cảnh mới.

5.2. Lộ trình luyện tập từ cơ bản đến sản xuất ngôn ngữ tự do

Lộ trình luyện tập trong sách đóng vai trò then chốt. Giai đoạn đầu với các bài tập có kiểm soát giúp xây dựng nền tảng vững chắc. Ví dụ, bài tập yêu cầu thay thế từ in nghiêng bằng đại từ phù hợp và thay đổi trật tự từ nếu cần. Điều này giúp người học làm quen với cấu trúc ngữ pháp của từng phrasal verb một cách tự nhiên. Giai đoạn sau, các bài tập yêu cầu sản xuất ngôn ngữ tự do, như "Use the verbs in brackets to reply to the following" (Sử dụng động từ trong ngoặc để trả lời câu hỏi). Đây là lúc người học phải tự mình huy động kiến thức để tạo ra một câu trả lời có ý nghĩa. Quá trình này giúp nội hóa các cụm động từ, biến chúng thành một phần trong vốn từ vựng tích cực, sẵn sàng để sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh thực tế.

VI. Tổng kết Tương lai của việc dạy và học Phrasal Verbs

Việc học phrasal verbs không nhất thiết phải là một cuộc chiến đầy gian nan. Những thách thức về tính thành ngữ và đa nghĩa có thể được vượt qua bằng một phương pháp tiếp cận phù hợp. Kinh nghiệm từ tài liệu nghiên cứu như 'Making Sense of Phrasal Verbs' của Martin Shovel cho thấy rằng một chiến lược học tập hiệu quả cần phải dựa trên ngữ cảnh, tính trực quan và sự tham gia tích cực của người học. Việc từ bỏ sự phụ thuộc vào các quy tắc ngữ pháp phức tạp và thay vào đó tập trung vào việc suy luận ý nghĩa thông qua hình ảnh, câu hỏi gợi mở và tìm kiếm từ đồng nghĩa đã chứng tỏ là một hướng đi đúng đắn. Phương pháp này không chỉ giúp người học nắm bắt được ý nghĩa cụm động từ mà quan trọng hơn, nó còn xây dựng sự tự tin và các kỹ năng tự học cần thiết. Tương lai của việc dạy và học phrasal verbs nằm ở các phương pháp lấy người học làm trung tâm, khuyến khích sự khám phá và đề cao khả năng ứng dụng thực tế. Cách tiếp cận này giúp biến một trong những khía cạnh khó nhằn nhất của tiếng Anh trở thành một phần thú vị và có thể chinh phục được trong hành trình học ngôn ngữ.

6.1. Tóm tắt các chiến lược học cụm động từ hiệu quả nhất

Để tổng kết, các chiến lược học cụm động từ hiệu quả nhất bao gồm: (1) Ưu tiên học trong ngữ cảnh thay vì học các danh sách từ riêng lẻ. (2) Tận dụng các công cụ trực quan như hình ảnh, video để liên kết phrasal verb với một tình huống cụ thể. (3) Chủ động đoán nghĩa dựa trên các manh mối trong ngữ cảnh trước khi tra từ điển. (4) Tập trung vào việc tìm một từ hoặc cụm từ đồng nghĩa đơn giản để ghi nhớ thay vì các định nghĩa phức tạp. (5) Thực hành thường xuyên thông qua các bài tập có lộ trình từ kiểm soát đến tự do, nhằm chuyển kiến thức từ thụ động sang chủ động. (6) Chấp nhận rằng mỗi ý nghĩa khác nhau của một cụm động từ cần được học như một từ vựng mới. Việc áp dụng nhất quán các chiến lược này sẽ giúp quá trình học tiếng Anh hiệu quả hơn đáng kể.

6.2. Xu hướng tiếp cận lấy người học làm trung tâm trong giảng dạy tiếng Anh

Phương pháp được trình bày trong 'Making Sense of Phrasal Verbs' phản ánh một xu hướng lớn hơn trong giáo dục ngôn ngữ hiện đại: tiếp cận lấy người học làm trung tâm. Thay vì áp đặt kiến thức một cách cứng nhắc, xu hướng này tạo điều kiện để người học tự xây dựng sự hiểu biết của mình. Nó công nhận rằng mỗi người học có một tốc độ và phong cách học khác nhau, và sự tự tin, động lực là những yếu tố quyết định đến thành công. Trong việc giảng dạy từ vựng tiếng Anh nói chung và phrasal verbs nói riêng, điều này có nghĩa là tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ, giảm bớt sự lo lắng và tập trung vào khả năng giao tiếp thực tế. Đây là một sự thay đổi tích cực, hứa hẹn sẽ giúp nhiều thế hệ người học chinh phục tiếng Anh một cách hiệu quả và vui vẻ hơn.

18/07/2025
Making sense of phrasal verbs

Trích đoạn nội dung tài liệu

MAKING SENSE OF PHRASAL VERBS MARTIN SHOVEL SELF STUDY EDITION WITH ANSWERS TAKE AFTER Making Sense of Phrasal Verbs Martin Shovel ENGLISH LANGUAGE TEACHING Prentice Hall New York London Toronto Sydney Tokyo Singapore To Martha Published 1992 by Prentice Hall International (UK) Limited Campus 400. Maylands Avenue Hemel Hempstead. Herts HP2 7EZ a division of Simon & Schuster International Group © 1992 Prentice Hall International (UK) Limited All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form, or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording or otherwise, without the prior permission, in writing, from the publisher.

First published 1985 by Cassell Publishers Limited. Printed and bound in Great Britain by The Bath Press, Avon. Designed by Janet McCallum Phototypset by Chapterhouse. Formby British Library Cataloguing in Publication Data Information available from the publisher on request.

ISBN 0-13-554833-0 3 4 5 96 95 94 Introduction Unit 1 find out, look for, look up, look over, look round, look into Unit 2 take after, grow up, look after, bring up, do up (1), look back Unit 3 put through, speak up, cut off, hold on, get through (1), stand for Unit 4 break down (1), break up (1), break off, make up (1), make up for, fall out Unit 5 drop in, run into, come into, run in, come across, get round (1) Unit 6 break out in, break down (2), go down, pass out, come round/come to, get over Unit 7 work out, point out, make out (1), think over, come up with, make up (2) Unit 8 hold up (1), see off, drop off (1), take off (1), pick up, set off Unit 9 call off, put off (1), be taken aback, be over, be off (1), give out Unit 10 try on, wear out (1), do up (2), take off (2), go with, put on Unit 11 give (oneself) up (1), try out, give up (2), catch on, give up (3), drop off (2) Unit 12 get round (2), go through, mistake for, be off (2), take in, give in Unit 13 look up to, cheer up, put (someone) off (2), look down on, look forward to, put up with Unit 14 soak up, break up (2), tell off, beat up, go for, calm down Unit 15 tear up, check in, make out (2), take up, fill in, take down Unit 16 take over, pass away/pass on/pass over, turn into, wear off, brush up, die out Unit 17 get away with, let down, get away, own up, let out, let off Unit 18 turn down, drop out, carry out, fall through, lay off, put forward Unit 19 go off, put out, blow up (1), cut down on, blow up (2), break out Unit 20 get through (2), hold up (2), run out of, break into, burn down, wear out (2) Reference section Answer key Introduction Making Sense of Phrasal Verbs presents a selection of the most useful and frequently used phrasal verbs in the English language. It avoids the use of grammatical classifications because such classifications are often more complicated and difficult than the phrasal verbs they are used to teach. Instead, the aim is to increase the learner's confidence by presenting phrasal verbs in a lively and straightforward way using illustrations and question- prompts. Making Sense of Phrasal Verbs can be used for self-study, for pairwork, for conventional class or group teaching, and as a reference book.

It is intended for intermediate students of English as a second or foreign language. Students studying for the First Certificate Examination will find the book especially useful. The book contains twenty units, each of which introduces and practises six separate phrasal verbs. At the back of the book there is a reference section in which the phrasal verbs are listed in alphabetical order.

Illustrations and question-prompts Each phrasal verb is introduced using illustrations and question-prompts. The question-prompts are designed to focus the learner's attention and help him or her make an informed guess at the meaning of the phrasal verb. The guess is expected to take the form of a paraphrase or synonym. The learner is not expected to produce a dictionary-type definition.

Reference section The reference section contains an alphabetical listing of all the phrasal verbs presented in the book. Each entry includes: - a list of words and phrases that can be used with the phrasal verb - a clear definition - a context sentence or sentences related to the introductory illustrations - easy to read structural information showing the positioning of noun phrases and pronouns Practice section Each unit has a practice section consisting of a variety of exercises. The exercises are very controlled to begin with and then gradually lead to free- production. All six phrasal verbs in the unit should be studied first before the practice section is done.

A NOTE ON PHRASAL VERBS A phrasal verb is a compound verb formed by one of the following combinations: (1) verb and adverb; or (2) verb and preposition; or (3) verb with both adverb and preposition. Phrasal verbs are an essential part of the English language - especially the spoken language. Simple combinations like sit down and stand up cause the learner few problems. The difficulties begin when the combination is 'idiomatic': that is, when the meaning of the combination as a whole (i.

the phrasal verb) is different from the meanings of its separate parts. The learner may, for example, know the meaning of the verb break and the meaning of the adverb down, but this knowledge will not help him or her to understand the different meanings of the phrasal verb break down. All the phrasal verbs in this book are idiomatic, and each different meaning is treated as a separate phrasal verb. Unit 1 find out Where is the man? Who is he talking to? What do you think he wants to do? Before he can catch his train he has to do Do you think he knows which platform to go to? something.

Make a sentence describing what he is doing. Think of another way of saying find out. Now turn to page 89 to check your answer. look for Where is the man's right hand? Where is the man's hand now? Why? Has he got a key? What is he thinking about? Can he find it? Make a sentence describing what he is doing.

Think of another way of saying look for. Now turn to page 92 to check your answer. 6 Unit 1 look up What is the man doing? What is he reading now? Do you think he understands what he is reading? Why? In the first picture the man found a word he couldn't understand. Make a sentence describing what he is doing to find the meaning of the word.

Think of another way of saying look up. Now turn to page 92 to check your answers. look over Where is the man? What is he doing now? Why do you think he is there? Why? Do you think he wants to buy the car? If the car is in good condition what is the man going What is he doing? to do? Why? Make a sentence describing what he is doing to check the condition of the car. Think of another way of saying look over.

Now turn to page 92 to check your answer. 7 look round Look at the two people on the left. Are they inside the house? Do you think they are married? What are they going to do if they like the house? Do you think it is their house? Make a sentence describing what they are doing. What is the man on the right doing? Think of another way of saying look round.

What's his job? Now turn to page 92 to check your answer. look into What has happened to the man on the ground? Is he dead? Who are the men in uniform? Do they know what happened to the dead man? Do the police want more information about what has happened? Make a sentence describing what the police are doing. Think of another way of saying look into. Now turn to page 92 to check your answer.

8 Unit 1 Complete these sentences using the six verbs from this unit. Use each verb only once. 1 This gentleman thinks the service in our hotel is terrible. We must his complaint immediately.

2 Where is the cat? I've been it all day. 3 We can where he lives by looking at the map. 4 I want to know the time of the London train so I'll it in the timetable. 5 I'd like a few days to the report before I make a decision.

6 When we were in London we spent a few hours the British Museum. Complete these sentences with verbs from this unit. Each sentence has more than one possible answer. Give all possible answers.

1 Pass me the address book and I'll the number of his house. 2 Let's the house once more before we decide to buy it Replace the words in italics by the words in brackets. Change the word order if necessary. EXAMPLE Bill found it out.

(the number) Bill found out the number. 1 Jane looked up the date. (it) 2 We looked for the dog. (it) 3 I'd like to look it over.

(the report) 4 Let's look round it. (the city) 5 We found out the truth, (it) 6 We are looking into it. (the situation) Complete the passage using find out/look into/look for. The police are yesterday's bank robbery.

They are trying to how the robbers managed to open the safe. At the moment detectives are four men who escaped in a black getaway car. Complete the passage using look up/look over/look round. The other day I was an antique shop when I found an old encyclopedia.

I it and decided to buy it. When I got home I opened it and the capital of China. Use the verbs in brackets to reply to the following. EXAMPLE I don't know how to spell that word.

(look up) POSSIBLE REPLY Why don't you look it up in your dictionary. 1 The salesmen in your store are very rude. What are you going to do about my complaint? (look into) 2 How can I get John's telephone number? (look up) 3 What are you doing under the table? (look for) 4 Will you sign this document now? (look over) 5 What did you do in town today? (look round) 6 Do you know who that man is? (find out) 9 Unit 2 take after Do you think these two people are related? What do you think their relationship is? Do you think they look alike? Make a sentence describing the way the small boy looks compared to his father. Think of another way of saying take after.

Now turn to page 95 to check your answer. grow up What can you see in picture one? How old is he in picture two? Is he still a baby in picture three? Make a sentence describing what is happening to him in the three pictures between 1955 and 1985. Think of another way of saying grow up. Now turn to page 91 to check your answer.

10 Unit 2 look after Describe what is happening in each picture. Make a sentence describing what the mother is doing for her baby. Think of another way of saying look after. Now turn to page 91 to check your answer.

bring up What is the year in picture one? What is the woman doing? How old is her little boy in picture two? What is his mother doing? What is happening in pictures three and four? Make a sentence describing what the woman did for her son between 1967 and 1985? Think of another way of saying bring up.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ