Luận văn xúc tác TiO2 biến tính CeO2 quang phân hủy axit cinnamic - ĐHBK

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Quyết mã số sinh viên 1712874. Tài liệu học thuật cung cấp nội dung nghiên cứu chi tiết và kết quả thực nghiệm.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Chế biến Dầu khí

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài LVTN Trần Anh Quyết 1712874

Đề tài nghiên cứu của sinh viên Trần Anh Quyết thuộc Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa ĐHQG-HCM. Công trình do Giáo sư Tiến sĩ Khoa học Lưu Cẩm Lộc trực tiếp hướng dẫn. Trọng tâm nghiên cứu xoay quanh vật liệu xúc tác quang TiO2 biến tính CeO2. Hợp chất này được ứng dụng để quang phân hủy axit cinnamic trong môi trường chất lỏng. Quá trình xử lý chất ô nhiễm hữu cơ bằng quang hóa đang thu hút nhiều sự quan tâm. Nhu cầu làm sạch nguồn nước đòi hỏi các vật liệu xúc tác có hiệu năng cao. Xúc tác TiO2 truyền thống có nhiều ưu điểm vượt trội. Vật liệu này không độc hại, độ bền hóa học cao và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, TiO2 cần cải biến cấu trúc để mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng. Đề tài đã giải quyết vấn đề bằng cách đưa oxit xeri vào mạng lưới tinh thể. Kết quả mang lại triển vọng lớn trong công nghệ xử lý môi trường hiện đại. Toàn bộ quy trình chế tạo tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật thực nghiệm. Các dữ liệu đo đạc cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho ngành kỹ thuật chế biến dầu khí.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và thông tin đề tài

Luận văn được hoàn thành vào tháng 6 năm 2021 tại Bộ môn Kỹ thuật Chế biến Dầu khí. Tác giả Trần Anh Quyết thực hiện nghiên cứu dưới sự bảo trợ chuyên môn từ giảng viên hướng dẫn. Bối cảnh thực tế cho thấy ô nhiễm chất hữu cơ trong nước thải công nghiệp ngày càng phức tạp. Axit cinnamic là một hợp chất thơm khó phân hủy sinh học thông thường. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp oxy hóa nâng cao trở nên vô cùng cấp bách. Đề tài tập trung khai thác tiềm năng của vật liệu nano oxit kim loại kép. Nghiên cứu kết hợp hai thành phần TiO2 và CeO2 để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng quang hóa. Công trình thể hiện tính thời sự cao trong bối cảnh kiểm soát môi trường.

1.2. Mục tiêu và phạm vi thực hiện nhiệm vụ

Nhiệm vụ trọng tâm của đề tài là tổng hợp hệ xúc tác TiO2 biến tính CeO2 đạt chất lượng cao. Tác giả khảo sát chi tiết ảnh hưởng của hàm lượng chất biến tính đến hoạt tính quang hóa. Quá trình thí nghiệm đánh giá vai trò của các thông số vận hành như lưu lượng khí và pH dung dịch. Phản ứng phân hủy axit cinnamic được theo dõi liên tục để xác định động học quá trình. Nghiên cứu làm sáng tỏ mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô và khả năng quang phân hủy. Phạm vi đề tài bao gồm việc phân tích cấu trúc vật liệu bằng các kỹ thuật hiện đại. Các kết quả giúp định hình cơ chế xúc tác một cách rõ ràng và chính xác.

II. Phân tích hạn chế xúc tác trong LVTN Trần Anh Quyết 1712874

Vật liệu TiO2 dạng nguyên bản tồn tại hai nhược điểm cốt lõi cản trở ứng dụng thực tế. Đầu tiên, độ rộng vùng cấm của TiO2 tương đối lớn, dao động quanh mức 3,2 eV. Mức năng lượng này khiến vật liệu chỉ hấp thụ bức xạ trong vùng tử ngoại UV. Trong khi đó, tia UV chỉ chiếm dưới 5% tổng năng lượng bức xạ mặt trời chiếu xuống mặt đất. Hơn 95% quang phổ ánh sáng khả kiến và hồng ngoại chưa được khai thác hiệu quả. Hạn chế thứ hai là tốc độ tái kết hợp nhanh của các cặp electron và lỗ trống quang sinh. Khi bị kích thích bởi photon, các hạt tải điện dễ dàng gặp nhau và triệt tiêu. Hiện tượng này làm sụt giảm nghiêm trọng hiệu suất lượng tử của phản ứng quang xúc tác. Mặt khác, phân tử axit cinnamic có cấu trúc vòng thơm bền vững, khó bị bẻ gãy. Nếu không có chất xúc tác phù hợp, phản ứng quang phân hủy diễn ra rất chậm. Việc biến tính bề mặt và cấu trúc pha tạp là yêu cầu kỹ thuật tất yếu. Sự kết hợp với CeO2 tạo ra bẫy điện tích, kéo dài thời gian sống của các hạt mang điện tự do.

2.1. Hạn chế quang học của titan dioxit nguyên bản

Titan dioxit có cấu trúc tinh thể anatase hoặc rutile với vùng cấm năng lượng rộng. Đặc tính này giới hạn vùng hấp thụ quang phổ trong khoảng bước sóng nhỏ hơn 388 nm. Ánh sáng mặt trời tự nhiên chứa phần lớn quang phổ khả kiến không thể kích hoạt vật liệu này. Việc phụ thuộc vào nguồn đèn UV nhân tạo làm gia tăng chi phí vận hành trong xử lý nước thải. Ngoài ra, bề mặt tiếp xúc của vật liệu chưa qua xử lý thường có độ hấp phụ chất hữu cơ hạn chế. Khả năng tương tác giữa chất phản ứng và tâm hoạt tính bề mặt vì thế bị suy giảm. Những rào cản vật lý này đòi hỏi các giải pháp biến tính pha tạp oxit chuyển tiếp.

2.2. Cơ chế tái kết hợp điện tích và rào cản phân hủy

Quá trình quang hóa sinh ra các electron tự do ở vùng dẫn và lỗ trống ở vùng hóa trị. Tuy nhiên, thời gian sống của các hạt tải điện này diễn ra cực kỳ ngắn. Chúng nhanh chóng tái kết hợp và giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt. Sự tái kết hợp làm giảm mật độ các gốc tự do oxy hóa mạnh như hydroxyl và superoxide. Axit cinnamic là hợp chất hữu cơ có liên kết liên hợp bền vững. Năng lượng oxy hóa yếu không thể phá vỡ hoàn toàn vòng thơm của phân tử chất ô nhiễm. Điều này dẫn đến sự tích tụ các sản phẩm trung gian có thể gây độc hại. Do đó, việc ngăn chặn tái kết hợp điện tích là mục tiêu then chốt của nghiên cứu.

III. Giải pháp điều chế xúc tác LVTN Trần Anh Quyết 1712874

Nghiên cứu áp dụng phương pháp sol-gel kết hợp thủy nhiệt để tổng hợp hệ xúc tác TiO2 biến tính CeO2. Kỹ thuật này giúp phân tán đồng đều các hạt CeO2 lên bề mặt nền TiO2. Phương pháp sol-gel tạo ra mạng lưới liên kết đồng nhất từ các tiền chất hóa học ở cấp độ phân tử. Quá trình thủy nhiệt tiếp theo kiểm soát kích thước hạt nano và độ kết tinh của vật liệu. Sự hiện diện của xeri giúp tạo ra mức năng lượng phụ trong vùng cấm. Điều này thu hẹp khoảng cách dải quang phổ, dịch chuyển khả năng hấp thụ về vùng ánh sáng khả kiến. Đồng thời, các ion Ce3+ và Ce4+ đóng vai trò bẫy giữ electron hiệu quả. Chúng ngăn chặn sự tái kết hợp giữa electron và lỗ trống quang sinh. Hoạt tính xúc tác được khảo sát thông qua phản ứng phân hủy axit cinnamic trong bình phản ứng quang hóa. Tác giả tiến hành tối ưu hóa tỷ lệ pha tạp CeO2, tốc độ sục khí oxy và giá trị pH môi trường. Phép phân tích phổ hồng ngoại IR và nhiễu xạ tia X chứng minh sự hình thành cấu trúc tinh thể mong muốn.

3.1. Quy trình sol gel kết hợp xử lý thủy nhiệt

Quy trình tổng hợp bắt đầu từ việc chuẩn bị tiền chất titan và muối xeri nitrat trong dung môi phù hợp. Phản ứng thủy phân và ngưng tụ diễn ra có kiểm soát để tạo thành thể sol ổn định. Quá trình chuyển hóa từ sol sang gel hình thành khung không gian mạng oxit vô cơ. Hỗn hợp sau đó được chuyển vào bình phản ứng thủy nhiệt ở nhiệt độ và áp suất xác định. Môi trường thủy nhiệt thúc đẩy quá trình kết tinh pha anatase với kích thước hạt đồng đều. Vật liệu rắn thu được sau đó được rửa sạch, sấy khô và nung ở nhiệt độ tối ưu. Quy trình này bảo đảm diện tích bề mặt riêng lớn và độ tinh khiết cao của sản phẩm xúc tác.

3.2. Đánh giá đặc trưng vật liệu bằng phổ hồng ngoại IR

Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier IR được sử dụng để xác định các liên kết hóa học đặc trưng trong mẫu vật liệu. Phép đo ghi nhận các dao động hóa trị và dao động biến dạng của liên kết Ti-O-Ti và Ti-O-Ce. Vùng số sóng từ 4000 cm-1 đến 400 cm-1 phản ánh rõ nét các nhóm chức bề mặt. Đỉnh hấp thụ đặc trưng của nhóm hydroxyl liên kết trên bề mặt xúc tác xuất hiện rõ ràng. Các nhóm hydroxyl này đóng vai trò quyết định trong việc bẫy lỗ trống để tạo gốc tự do oxy hóa. Phổ IR xác nhận sự phân tán thành công của pha CeO2 vào nền mạng TiO2 mà không phá hủy cấu trúc cơ bản.

IV. Đánh giá ứng dụng thực tiễn LVTN Trần Anh Quyết 1712874

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn to lớn cho ngành xử lý môi trường. Việc biến tính TiO2 bằng CeO2 đã cải thiện đáng kể hiệu suất quang phân hủy axit cinnamic. Vật liệu tổng hợp thể hiện khả năng hoạt động ổn định và bền vững dưới các điều kiện chiếu xạ khác nhau. Các sản phẩm phân hủy chuyển hóa hoàn toàn thành CO2, nước và các hợp chất vô cơ vô hại. Hệ xúc tác này mở ra hướng tiếp cận mới trong việc xử lý nước thải chứa hợp chất hữu cơ độc hại. Công nghệ có tiềm năng áp dụng quy mô lớn tại các nhà máy lọc hóa dầu và xí nghiệp dược phẩm. Quá trình vận hành không đòi hỏi hóa chất bổ sung đắt tiền và không tạo ra bùn thải thứ cấp. Vật liệu có thể tái thu hồi và tái sử dụng qua nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp. Kết quả từ luận văn đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu chuyển giao công nghệ tương lai. Đề tài khẳng định năng lực nghiên cứu ứng dụng chất lượng cao của sinh viên Bách Khoa.

4.1. Hiệu quả phân hủy axit cinnamic trong môi trường nước

Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ phân hủy axit cinnamic đạt hiệu suất cao vượt trội so với mẫu đối chứng. Quá trình quang xúc tác bẻ gãy liên kết liên hợp của axit cinnamic nhanh chóng. Nồng độ chất ô nhiễm hữu cơ trong dung dịch giảm mạnh theo thời gian phản ứng. Việc sục khí oxy cung cấp tác nhân nhận electron, thúc đẩy tạo thành gốc superoxide. Môi trường pH tối ưu giúp tăng cường lực hút tĩnh điện giữa phân tử chất tan và bề mặt hạt xúc tác. Hoạt tính ổn định duy trì sau nhiều lần rửa và tái sử dụng mà không suy giảm đáng kể. Điều này khẳng định độ bền cơ học và hóa học của vật liệu biến tính.

4.2. Triển vọng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp

Vật liệu TiO2 biến tính CeO2 có tiềm năng thương mại hóa cao trong công nghệ xử lý nước thải công nghiệp. Khả năng tận dụng ánh sáng mặt trời tự nhiên giúp tiết kiệm tối đa năng lượng tiêu thụ cho hệ thống. Mô hình quang xúc tác dị thể này phù hợp để tích hợp vào các trạm xử lý nước thải hiện hữu. Hệ thống vận hành ở điều kiện thường, không sinh ra chất thải nguy hại thứ cấp. Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho các ngành sản xuất hóa chất, dược phẩm và chế biến dầu khí. Đây là giải pháp xanh góp phần bảo vệ tài nguyên nước và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về phản ứng quang xúc tác Phản ứng quang xúc tác bán dẫn là một trong những quá trình oxi hóa nâng cao có sử dụng xúc tác và năng lượng ánh sáng, là một kỹ thuật đầy triển vọng trong việc phân hủy các hợp chất độc hại trong môi trường nước [2]. Cơ chế của phản ứng này liên quan đến sự tăng tốc độ của một phản ứng quang hóa dưới sự có mặt của một chất xúc tác quang bán dẫn rắn (ví dụ như TiO2, ZnO, ZnS, …). Quá trình quang xúc tác bắt đầu bằng sự kích thích chất xúc tác bằng một nguồn sáng (ví dụ như đèn UV, ánh sáng mặt trời) để tạo ra nhiều gốc tự do có khả năng oxi hóa và khử mạnh (như gốc OH*) tham gia vào các phản ứng oxi hóa khử trong quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ [3].

Những ưu điểm của phản ứng quang xúc tác bán dẫn như: + Phân hủy các hợp chất hữu cơ khó phân hủy đến mức vô cơ hóa hoàn toàn. + Không phát sinh ra bùn bã thải. + Thực hiện trong điều kiện nhiệt độ và áp suất bình thường. + Chi phí đầu tư và vận hành thấp.

+ Có thể sử dụng nguồn UV nhân tạo hoặc thiên nhiên. + Chất xúc tác dễ điều chế, không độc và rẻ tiền. Cho đến nay cơ chế của phản ứng cùng sự có mặt của xúc tác được chiếu sáng, các hiện tượng bề mặt và các cấu tử được tạo thành đã và đang được nghiên cứu làm sáng tỏ [4, 5]. Ngoài ra, các tham số ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác bán dẫn cũng được nghiên cứu khá đầy đủ.

Giải thích chi tiết về ảnh hưởng của pH trong dung dịch, lượng chất xúc tác, nồng độ chất nền, nhiệt độ,… được đề cập trong một số công bố gần đây [6- 10]. Xúc tác quang bán dẫn Chất xúc tác quang là chất làm tăng tốc độ phản ứng quang hóa. Các xúc tác dùng cho phản ứng quang hiện nay thường là các vật liệu bán dẫn. Chất bán dẫn là vật liệu có tính chất dẫn điện ở mức trung gian giữa kim loại và chất cách điện.

Hay nói cách khác, các chất bán dẫn cũng có thể hiểu là vật liệu có năng lượng 1 vùng cấm Eg cho sự kích thích điện tử nằm trong khoảng 0 đến 4 eV. Các vật liệu có năng lượng vùng cấm bằng 0 là kim loại, còn những vật liệu có Eg lớn hơn 4 eV là những chất cách điện [11]. Thành phần các vùng điện tử trong chất rắn được xác định trên Hình 1. Theo lý thuyết vùng, cấu trúc điện tử của kim loại bao gồm một vùng với những obitan phân tử liên kết được điền đầy đủ electron, được gọi là vùng hóa trị (Valance band - VB) và một vùng gồm những obitan phân tử liên kết còn trống electron, gọi là vùng dẫn (Conduction band - CB).

Khoảng cách giữa hai vùng này được gọi là năng lượng vùng cấm Eg (Band gap energy). Sự khác nhau về năng lượng vùng cấm và vị trí các vùng hóa trị, vùng dẫn là nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt giữa các chất cách điện, chất bán dẫn và chất dẫn điện. Hình TỔNG QUAN. Sự phân bố vùng hóa trị (VB) và vùng dẫn (CB) của chất cách điện, chất bán dẫn và chất dẫn điện.

Đối với các vật liệu bán dẫn, khi được kích thích, các electron từ vùng hóa trị (VB) sẽ nhảy sang vùng dẫn (CB) bằng cách vượt qua vùng cấm làm cho vật liệu dẫn điện tạo ra các lỗ trống và các electron trong mỗi vùng tương ứng. Có hai loại chất bán dẫn: chất bán dẫn nguyên tố (elemental semiconductors) như silic hay gecmani được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp điện tử và hợp chất bán dẫn (semiconductor compounds) như các oxit kim loại hay các chalcogenide thường được sử dụng trong lĩnh vực xúc tác. Các chất xúc tác quang hóa trên lý thuyết là các hợp chất bán dẫn của oxit kim loại (TiO2, ZnO,…) hoặc sunfua (CdS, ZnS,…) hay ở các dạng khác (GaAs, ZnTe,…) [12]. Cơ chế quá trình quang xúc tác Quá trình quang xúc tác có thể được tiến hành ở pha khí hoặc pha lỏng.

Quá trình này được chia thành 6 giai đoạn như sau: - Giai đoạn 1: Các tác chất được khuếch tán từ pha lỏng hoặc khí đến bề mặt xúc tác. - Giai đoạn 2: Các chất tham gia phản ứng được hấp phụ lên bề mặt xúc tác. - Giai đoạn 3: Chất xúc tác hấp phụ photon, electron trong vùng hóa trị chuyển từ trạng thái cơ bản sang trạng thái kích thích. Ở giai đoạn này, có sự khác nhau giữa phản ứng xúc tác truyền thống và phản ứng quang xúc tác ở cách hoạt hóa xúc tác.

Trong khi xúc tác ở phản ứng truyền thống được hoạt hóa bằng nhiệt thì trong phản ứng quang xúc tác được hoạt hóa bởi sự hấp thụ ánh sáng. - Giai đoạn 4: Phản ứng quang hóa, bao gồm hai giai đoạn: phản ứng quang hóa sơ cấp và phản ứng quang hóa thứ cấp. - Giai đoạn 5: Giải hấp các sản phẩm - Giai đoạn 6: Khuếch tán các sản phẩm vào pha khí hoặc lỏng. Xúc tác quang bán dẫn được kích thích bởi tác nhân ánh sáng có năng lượng bằng hoặc lớn hơn năng lượng vùng cấm làm cho các electron ở vùng hóa trị sẽ nhảy lên vùng dẫn tạo ra các cặp electron - lỗ trống quang sinh.

Các electron và lỗ trống quang sinh này có thể kết hợp lại trên bề mặt hay trong khối các hạt bán dẫn, hoặc di chuyển đến bề mặt nơi chúng có thể phản ứng với các phân tử bị hấp phụ trên bề mặt của vật liệu bán dẫn. Chính các electron và lỗ trống này là nguyên nhân dẫn đến hàng loạt các phản ứng hóa học xảy ra. Các lỗ trống quang sinh có khả năng oxi hóa và các electron quang sinh có khả năng khử. Khi đó các điện tử quang sinh ở vùng dẫn sẽ di chuyển đến nơi có các phân tử có khả năng nhận electron (A) đã được hấp phụ trên bề mặt vật liệu và xảy ra quá trình khử, tương tự các lỗ trống sẽ chuyển đến nơi các phân tử có khả năng cho electron (D) để thực hiện phản ứng oxi hóa.

Cơ chế quá trình quang xúc tác bán dẫn được minh họa ở hình dưới. 3 hv + Xúc tác bán dẫn → e + h+ (TỔNG QUAN.3) Hình TỔNG QUAN. Cơ chế quang xúc tác của chất bán dẫn Như vậy, quá trình hấp phụ photon của chất xúc tác là giai đoạn khởi đầu cho toàn bộ chuỗi phản ứng của quá trình quang xúc tác bán dẫn. Trong quá trình quang xúc tác, hiệu suất lượng tử sẽ bị giảm khi electron quang sinh tái kết hợp với lỗ trống quang sinh.

Hiện nay, có rất nhiều chất xúc tác bán dẫn đã được nghiên cứu và tổng hợp thành công. Trong đó, TiO2 là một xúc tác phù hợp khi đưa vào ứng dụng xử lý môi trường do có các ưu điểm như: hoạt tính quang hóa cao dưới chiếu xạ UV, trơ về mặt hóa học, ổn định nhiệt, không độc tính, dễ chế tạo và chi phí thấp. Tổng quan về xúc tác quang TiO2 Titan đioxit là chất rắn màu trắng, khi đun nóng có màu vàng, khi làm lạnh trở lại màu trắng. Tinh thể TiO2 có độ cứng cao, khó nóng chảy (Tnc = 1870 ℃).

TiO2 được dùng nhiều trong công nghiệp như chất độn, cụ thể nó được dùng nhiều trong sơn, mỹ phẩm, men gốm sứ. Năm 1972, Fujishima và Honda đã phát minh ra việc tách nước thành O2 và H2 trên điện cực TiO2 bằng ánh sáng mặt trời [5]. Điều này đánh dấu sự bắt đầu cho một kỷ nguyên mới của những ứng dụng về quang xúc tác. Cấu trúc tinh thể TiO2 tồn tại ở dạng tinh thể, có 3 cấu trúc tinh thể là rutile (tetragonal), anatase (tetragonal), brookite (orthorhombic) (Hình 1.4), nhưng chủ yếu vẫn là hai dạng là rutile và anatase [13].

Cấu trúc mạng lưới tinh thể của rutile, anatase và brookite đều được xây dựng từ các đa diện phối trí tám mặt (octahadra) TiO 6 nối với nhau qua cạnh hoặc qua đỉnh oxi chung. Mỗi ion Ti4+ được bao quanh bởi tám mặt tạo bởi sáu ion O2-. Hình TỔNG QUAN. Đa diện phối trí TiO6 theo cấu trúc bát diện Hình TỔNG QUAN.

Cấu trúc tinh thể các dạng thù hình của TiO2 Tinh thể rutile là dạng tồn tại bền nhất của TiO 2 trong khi anatase và brookite ở trạng thái giả bền (metastable) và có thể bị chuyển đổi thành pha rutile nếu được gia nhiệt trong khoảng 600 – 700 ℃ [14]. Mạng lưới tinh thể của rutile, anatase và brookite khác nhau tùy thuộc vào độ biến dạng của khối bát diện và cách gắn kết giữa các khối bát diện đó. Trong tinh thể anatase 5 các đa diện phối trí bát diện bị biến dạng mạnh hơn so với rutile, làm cho khoảng cách Ti - Ti ngắn hơn và khoảng cách Ti - O dài hơn. Do đó, tính đối xứng của anatase thấp hơn rutile.

Sự khác nhau trong cấu trúc mạng của TiO2 tạo ra sự khác biệt về các tính chất vật lý giữa các pha tinh thể (Bảng 1. Trong các pha tinh thể, pha anatase có hoạt tính quang xúc tác cao nhất [15, 16]. Brookite có hoạt tính quang hóa yếu nhất. Việc điều chế được brookite sạch, không bị trộn lẫn bởi anatase hoặc rutile là điều khó khăn.

Trong thực tế pha brookite rất ít được đề cập đến trong các nghiên cứu và ứng dụng. Bảng TỔNG QUAN. Thông số về cấu trúc tinh thể các dạng thù hình của TiO2 [13]. Tính chất Rutile Anatase Brookite Cấu trúc mạng tinh thể Tetragonal Tetragonal Orthorhombic a = 4,5936 a = 3,784 a = 9,184 Hằng số mạng (Å) b = 5,447 c = 2,9587 c = 9,515 c = 5,154 Số phối trí 2 2 4 Thể tích/phân tử (Å 3) 31,216 34,061 32,172 Tỉ khối (g.cm3) 4,13 3,79 3,99 Độ dài liên kết Ti – O 1,949 (4) 1,937 (4) 1,87 – 2,04 (Å) 1,980 (2) 1,965 (2) Góc liên kết O – Ti – O 81,2° 77,7° 77,0° – 105,0° 90,0° 92,6° Những khác biệt này trong cấu trúc tinh thể của TiO 2 dẫn đến sự khác biệt về mật độ điện tử giữa các dạng thù hình rutile và anatase, đó là lý do cho sự khác biệt về tính chất của chúng.

Các tính chất và ứng dụng của TiO 2 phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể và kích thước hạt của các dạng thù hình này. Do đó, khi điều chế TiO 2 cho mục đích ứng dụng thực tế người ta thường quan tâm đến các yếu tố như: kích thước, diện tích bề mặt riêng, và cấu trúc tinh thể của sản phẩm [17, 18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Anh Quyết (2021), Tính chất và hoạt tính xúc tác TiO2 biến tính CeO2 trong phản ứng quang phân hủy axit cinnamic, Luận văn tốt nghiệp, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Trần, A. Q. (2021). Tính chất và hoạt tính xúc tác TiO2 biến tính CeO2 trong phản ứng quang phân hủy axit cinnamic [Luận văn tốt nghiệp, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/lvtn-tran-anh-quyet-1712874/9535646433
IEEE
A. Q. Trần, "Tính chất và hoạt tính xúc tác TiO2 biến tính CeO2 trong phản ứng quang phân hủy axit cinnamic," Luận văn tốt nghiệp, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2021. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/lvtn-tran-anh-quyet-1712874/9535646433

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác