Luận Văn: Xây Dựng Mạng Địa Xã Hội Ứng Dụng Dịch Vụ Hướng Vị Trí và Mạng Không Dây

Luận văn xây dựng mạng địa xã hội: Ứng dụng dịch vụ vị trí, kỹ thuật mạng không dây. Giải pháp kết nối cộng đồng hiệu quả, tối ưu.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LOCATION BASE SERVICE

1.1. Diện mạo của Location base service (LBS)

1.2. Hệ thống dẫn đường; Cơ sở dữ liệu không gian

1.3. Công nghệ wireless trong location base service

1.4. Hỗ trợ định hướng trong môi trường thông minh

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ LƯU TRỮ PHÂN TÁN NOSQL

2.1. Tại sao lại NoSQL?

2.2. Các mô hình dữ liệu trong NoSQL

3. CHƯƠNG 3: MONGODB

4. CHƯƠNG 4: TRÌNH BÀY THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU, XÂY DỰNG ỨNG DỤNG CHO LOCATION BASE SURVICE SỬ DỤNG HỆ THỐNG MONGODB

4.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu MongoDB

4.2. Xây dựng ứng dụng

KẾT LUẬN

1. Kết quả đạt được

2. Đánh giá kết quả

3. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC MONGODB

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạng Thông Tin Địa Xã Hội Khái Niệm Tiềm Năng

Mạng thông tin địa xã hội đang trở thành một xu hướng phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Xu hướng này kết hợp giữa mạng xã hội và các dịch vụ hướng vị trí (Location Based Services - LBS). Sự kết hợp này tạo ra một mạng địa xã hội (Geo-social network). Ứng dụng client trên điện thoại thông minh (smartphone) là ưu tiên hàng đầu của các nhà phát triển mạng xã hội loại này. Các công nghệ như mạng không dây (Wifi, mạng điện thoại di động GSM, vô tuyến, công nghệ thông minh cá nhân SPOT, hệ thống định vị toàn cầu GPS) cho phép người sử dụng điện thoại di động truy vấn môi trường của họ và cho phép các ứng dụng giám sát, theo dõi các đối tượng từ xa. Người dùng có thể tìm kiếm các dịch vụ gần đó như nhà hàng, bệnh viện hoặc taxi. Theo tài liệu gốc, luận văn này tiếp cận thực tế về tổ chức, tìm kiếm dữ liệu không gian và vị trí đối tượng, bắt đầu với mô tả công nghệ, giải thích cách thức hoạt động. Android, với tính mở, ổn định và kho ứng dụng phong phú, là một nền tảng di động được đánh giá cao. Dịch vụ hướng vị trí cho phép người dùng truy vấn thông tin dựa trên vị trí địa lý của họ. Điều này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực như du lịch, giải trí, thương mại và quản lý đô thị. Sự phát triển của mạng 5GInternet of Things (IoT) hứa hẹn sẽ thúc đẩy sự phát triển của mạng thông tin địa xã hội trong tương lai.

1.1. Dịch Vụ Hướng Vị Trí LBS Định Nghĩa Các Tính Năng Cơ Bản

Các tính năng cơ bản của dịch vụ hướng vị trí (LBS) bao gồm xác định vị trí người dùng, cung cấp thông tin dựa trên vị trí và cho phép tương tác xã hội dựa trên vị trí. LBS sử dụng nhiều công nghệ định vị khác nhau, bao gồm GPS, Wifi và mạng di động. Độ chính xác của vị trí có thể khác nhau tùy thuộc vào công nghệ được sử dụng và môi trường xung quanh. Các ứng dụng LBS phổ biến bao gồm tìm kiếm địa điểm, chia sẻ vị trí, điều hướng và cảnh báo dựa trên vị trí. LBS đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm mạng xã hội dựa trên vị trí.

1.2. Mạng Địa Xã Hội Geo Social Network Sự Kết Hợp Của Vị Trí Mạng Xã Hội

Mạng địa xã hội là sự kết hợp của mạng xã hộidịch vụ hướng vị trí. Nó cho phép người dùng kết nối với những người khác dựa trên vị trí địa lý của họ và chia sẻ thông tin về vị trí, hoạt động và sự kiện. Các ứng dụng mạng địa xã hội phổ biến bao gồm Foursquare, Facebook Places và Google Maps. Mạng địa xã hội có thể được sử dụng để tìm kiếm bạn bè, khám phá địa điểm mới, tham gia các sự kiện và nhận các ưu đãi đặc biệt. Theo tài liệu gốc, sự kết hợp này tạo nên mạng địa xã hội (Geo — social network). Ứng dụng client trên điện thoại thông minh (smartphone) là ưu tiên hàng đầu của các nhà phát triển mạng xã hội loại này.

1.3. Tầm Quan Trọng Của Kết Nối Không Dây Trong Mạng Địa Xã Hội

Kết nối không dây đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mạng địa xã hội. Các công nghệ như mạng Wifi, mạng 5G và Bluetooth cho phép người dùng truy cập dịch vụ hướng vị trí và kết nối với những người khác mọi lúc mọi nơi. Tốc độ và độ tin cậy của kết nối không dây ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. Sự phát triển của Internet of Things (IoT) cũng góp phần mở rộng phạm vi ứng dụng của mạng địa xã hội, cho phép kết nối và chia sẻ thông tin giữa các thiết bị thông minh trong môi trường xung quanh.

II. Thách Thức Xây Dựng Mạng Thông Tin Địa Xã Hội Hiệu Quả

Xây dựng một mạng thông tin địa xã hội hiệu quả đặt ra nhiều thách thức về mặt kỹ thuật, bảo mật và quyền riêng tư. Một trong những thách thức lớn nhất là xử lý lượng lớn dữ liệu vị trí và thông tin địa lý một cách nhanh chóng và chính xác. Việc đảm bảo bảo mật vị tríquyền riêng tư vị trí của người dùng cũng là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Ngoài ra, việc thiết kế giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng là một yếu tố then chốt để thu hút người dùng. Theo tài liệu gốc, dữ liệu của một tổ chức kéo dài lâu hơn các chương trình của nó. Đó là giá trị để có một cách thức lưu trữ dữ liệu ổn định. Tuy nhiên, nhu cầu để xử lý khối lượng dữ liệu lớn hơn buộc phải có thay đổi cơ bản. NoSQL được lựa chọn như một hướng tiếp cận thích hợp để giải quyết các vấn đề nổi bật mà những hệ thống lớn phải đối mặt. Big Data từ phân tích dữ liệu vị trí đặt ra nhiều thách thức về hiệu suất và khả năng mở rộng. Để giải quyết những thách thức này, các nhà phát triển cần sử dụng các giải pháp mạng không dây tiên tiến, công nghệ tính toán đám mây và các kỹ thuật mô hình hóa dữ liệu không gian hiệu quả.

2.1. Vấn Đề Xử Lý Dữ Liệu Vị Trí Lớn Big Data Tối Ưu Hiệu Năng

Xử lý dữ liệu vị trí lớn (Big Data) đòi hỏi các giải pháp lưu trữ và xử lý dữ liệu có khả năng mở rộng và hiệu suất cao. Các công nghệ như NoSQLCloud Computing cho phép xử lý song song và phân tán dữ liệu, giúp tăng tốc độ truy vấn và giảm thiểu thời gian phản hồi. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu vị trí như khai phá dữ liệu không gianmô hình hóa dữ liệu không gian có thể được sử dụng để trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu vị trí lớn. Phân tích dữ liệu vị trí giúp đưa ra các quyết định thông minh hơn trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như quản lý giao thông, quy hoạch đô thị và tiếp thị mục tiêu.

2.2. Bảo Mật Vị Trí và Quyền Riêng Tư Giải Pháp An Toàn Tin Cậy

Bảo mật vị tríquyền riêng tư là những vấn đề quan trọng cần được quan tâm khi xây dựng mạng thông tin địa xã hội. Người dùng cần có quyền kiểm soát đối với thông tin vị trí của họ và có thể chọn chia sẻ hoặc không chia sẻ thông tin này. Các giải pháp bảo mật vị trí như mã hóa dữ liệu vị trí, ẩn danh hóa và giới hạn quyền truy cập có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Cần có các chính sách rõ ràng về việc thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu vị trí.

2.3. Thiết Kế Giao Diện Người Dùng Trải Nghiệm Thân Thiện Dễ Sử Dụng

Giao diện người dùng (UI) đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân người dùng của mạng thông tin địa xã hội. Giao diện cần được thiết kế một cách trực quan, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Các tính năng như bản đồ tương tác, tìm kiếm thông minh và gợi ý địa điểm cá nhân hóa có thể giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin và khám phá địa điểm mới. Thiết kế đáp ứng (responsive design) là cần thiết để đảm bảo giao diện hiển thị tốt trên nhiều thiết bị khác nhau, từ điện thoại thông minh đến máy tính bảng.

III. Ứng Dụng Dịch Vụ Hướng Vị Trí Kỹ Thuật Mạng Không Dây

Việc ứng dụng dịch vụ hướng vị tríkỹ thuật mạng không dây mở ra vô vàn cơ hội trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực du lịch, dịch vụ hướng vị trí có thể giúp du khách tìm kiếm địa điểm tham quan, nhà hàng và khách sạn gần đó. Trong lĩnh vực thương mại, mạng địa xã hội có thể được sử dụng để cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho khách hàng khi họ ở gần cửa hàng. Trong lĩnh vực quản lý đô thị, dữ liệu vị trí có thể được sử dụng để theo dõi lưu lượng giao thông, quản lý chất thải và ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Sự kết hợp giữa công nghệ vị trímạng không dây tạo ra một hệ sinh thái các ứng dụng đa dạng và phong phú.

3.1. Ứng Dụng Trong Du Lịch Tìm Kiếm Địa Điểm Lập Kế Hoạch Chia Sẻ

Dịch vụ hướng vị trí có thể giúp du khách tìm kiếm các địa điểm tham quan, nhà hàng, khách sạn và các dịch vụ khác gần đó. Ứng dụng du lịch có thể cung cấp thông tin chi tiết về các địa điểm, bao gồm giờ mở cửa, giá vé, đánh giá và hình ảnh. Du khách có thể sử dụng mạng địa xã hội để chia sẻ kinh nghiệm du lịch của họ với bạn bè và người thân.

3.2. Thương Mại Marketing Tiếp Cận Khách Hàng Mục Tiêu Dựa Trên Vị Trí

Các doanh nghiệp có thể sử dụng mạng địa xã hội để tiếp cận khách hàng mục tiêu dựa trên vị trí của họ. Ví dụ: một nhà hàng có thể gửi một thông báo cho những người dùng đang ở gần đó, thông báo về một chương trình khuyến mãi đặc biệt. Các nhà bán lẻ có thể sử dụng dữ liệu vị trí để phân tích hành vi mua sắm của khách hàng và tối ưu hóa chiến lược marketing của họ.

3.3. Quản Lý Đô Thị Ứng Phó Khẩn Cấp Nâng Cao Hiệu Quả An Toàn

Dữ liệu vị trí có thể được sử dụng để theo dõi lưu lượng giao thông, quản lý chất thải, giám sát ô nhiễm môi trường và ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Các cơ quan quản lý đô thị có thể sử dụng mạng địa xã hội để thông báo cho người dân về các sự kiện quan trọng, chẳng hạn như tắc nghẽn giao thông, cúp điện hoặc cảnh báo thời tiết.

IV. Giải Pháp Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu Mạng Địa Xã Hội Với MongoDB

Việc lựa chọn cơ sở dữ liệu phù hợp là yếu tố quan trọng để xây dựng một mạng địa xã hội hiệu quả. MongoDB, một hệ thống NoSQL, cung cấp nhiều ưu điểm so với các cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống, đặc biệt là khả năng mở rộng, linh hoạt và hiệu suất cao. MongoDB cho phép lưu trữ dữ liệu vị trí dưới dạng đối tượng JSON, giúp đơn giản hóa việc truy vấn và xử lý dữ liệu. Theo tài liệu gốc, luận văn trình bày thiết kế cơ sở dữ liệu, xây dựng ứng dụng cho dịch vụ hướng vị trí sử dụng hệ thống MongoDB. Kiến trúc của mạng thông tin địa xã hội có thể hưởng lợi từ khả năng mở rộng và hiệu suất của MongoDB khi xử lý lượng lớn dữ liệu vị trí.

4.1. MongoDB Ưu Điểm Cho Lưu Trữ Xử Lý Dữ Liệu Vị Trí Trong Mạng Xã Hội

MongoDB có nhiều ưu điểm phù hợp cho việc lưu trữ và xử lý dữ liệu vị trí trong mạng xã hội. MongoDB là một cơ sở dữ liệu hướng tài liệu, cho phép lưu trữ dữ liệu dưới dạng các đối tượng JSON linh hoạt. MongoDB hỗ trợ các truy vấn dữ liệu không gian (geospatial queries), cho phép tìm kiếm các đối tượng gần một vị trí địa lý nhất định. MongoDB cũng có khả năng mở rộng cao, cho phép xử lý lượng lớn dữ liệu và số lượng người dùng đồng thời lớn.

4.2. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu MongoDB Cho Mạng Thông Tin Địa Xã Hội

Thiết kế cơ sở dữ liệu MongoDB cho mạng thông tin địa xã hội cần xem xét các yếu tố như cấu trúc dữ liệu, mối quan hệ giữa các đối tượng và các yêu cầu truy vấn. Các đối tượng như người dùng, địa điểm, sự kiện và bài đăng có thể được lưu trữ dưới dạng các tài liệu riêng biệt trong các bộ sưu tập khác nhau. Dữ liệu vị trí có thể được lưu trữ dưới dạng các cặp tọa độ (latitude, longitude) trong các trường đặc biệt. Các chỉ mục dữ liệu không gian có thể được tạo để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

4.3. Xây Dựng API Vị Trí Tích Hợp MongoDB Với Ứng Dụng Di Động

Để tích hợp cơ sở dữ liệu MongoDB với các ứng dụng di động, cần xây dựng một API vị trí (location API) cung cấp các phương thức để truy vấn và cập nhật dữ liệu vị trí. API vị trí có thể được xây dựng bằng các ngôn ngữ lập trình như Node.js, Python hoặc Java. API vị trí cần được thiết kế để đảm bảo bảo mậtquyền riêng tư của người dùng.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Mạng Thông Tin Địa Xã Hội Tương Lai

Mạng thông tin địa xã hội có tiềm năng to lớn để thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh. Với sự phát triển của công nghệ vị trí, mạng không dâytính toán di động, chúng ta có thể mong đợi thấy nhiều ứng dụng sáng tạo hơn trong tương lai. Việc giải quyết các thách thức về bảo mật vị trí, quyền riêng tư và khả năng mở rộng sẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của mạng thông tin địa xã hội. Theo tài liệu, mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu là khảo sát và tìm hiểu về công nghệ, kỹ thuật của mạng dịch vụ hướng vị trí, khảo sát, tìm hiểu và đánh giá về hệ thống NoSQL. Smart CityUrban Computing sẽ là những động lực chính thúc đẩy sự phát triển của mạng thông tin địa xã hội.

5.1. Tích Hợp AI Machine Learning Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm Người Dùng

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) có thể giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng của mạng thông tin địa xã hội. AI có thể được sử dụng để dự đoán sở thích của người dùng dựa trên vị trí và lịch sử hoạt động của họ. Machine Learning có thể được sử dụng để phát hiện các mẫu trong dữ liệu vị trí và cung cấp các gợi ý phù hợp.

5.2. Internet of Things IoT Kết Nối Mọi Thứ Với Mạng Thông Tin Địa Xã Hội

Internet of Things (IoT) mở ra khả năng kết nối mọi thứ với mạng thông tin địa xã hội. Các thiết bị IoT như cảm biến vị trí, máy ảnh và micro có thể thu thập dữ liệu về môi trường xung quanh và chia sẻ dữ liệu này với người dùng. Việc tích hợp IoT với mạng thông tin địa xã hội có thể tạo ra các ứng dụng mới trong các lĩnh vực như giao thông thông minh, quản lý năng lượng và chăm sóc sức khỏe.

5.3. Blockchain Decentralized Location Services Tăng Cường Bảo Mật Tin Cậy

Công nghệ Blockchain có thể được sử dụng để tăng cường bảo mậttin cậy của dịch vụ hướng vị trí. Blockchain có thể được sử dụng để tạo ra các dịch vụ vị trí phi tập trung, trong đó dữ liệu vị trí được lưu trữ trên một mạng lưới các máy tính phân tán. Điều này có thể giúp ngăn chặn các cuộc tấn công và đảm bảo rằng dữ liệu vị trí không bị giả mạo hoặc thay đổi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn xây dựng mạng thông tin địa xã hội dựa trên cơ sở ứng dụng dịch vụ hướng vị trí và kỹ thuật mạng không dây

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ BẢO TẠO | TRƯỜNG DẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NVA HNVHI IAL YL Lê Thị Thanh Vân NIL ONQILL “ION SNOO XAY DUNG MANG THONG TIN BIA - XÃ HỘI DỰA TREN CO SỞ ỨNG DỤNG DỊCH VỤ HƯỚNG 'RÍ VÀ KỸ THUAT MANG KHONG DAY LUẬN VAN THAC SĨ KỸ THUẬT CONG NGIE THONG TIN 0106 Hà Nội — Nam 2013 BO GIAO DUC VA BAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI Lê Thị Thanh Vân XÂY DỰNG MẠNG THÔNG TIN DỊA - XÃ HỘI DỰA TRÊN ï ỨNG DỤNG DỊCH VỤ HƯỚNG VỊ TRÍ VÀ KỸ THUAT MANG KHONG DAY Chuyên ngành : Công nghệ thông tin LUẬN VĂN THẠC 8Ï KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÔNG TÌN NGƯỜI HƯỚNG DÂN KIIOA HỌC : TS. Nguyễn Khanh Văn Hà Nội Năm 2013 LOI CAM ON Đầu tiên cho em gửi lời câm ơn sâu sắc nhật đến TS. Nguyễn Khanh Văn đã tận tỉnh chỉ bảo cho em trong suốt thời gian thực hiện khóa luận. Trong quá trình nghiên cứu em đã gặp phải nhiều khó khăn nhưng nhờ sự hướng dẫn tận tỉnh vả động viên khích lệ của thảy, em đã đần vượt qua và hoan thành được khỏa luận.

tìm cũng xin bảy tổ lòng biết ơn đến các thây cô trong trường Đại Học Bach khoa Hà Nội và Đại học Nha Trang đã giảng đạy và cho em những kiến thức quý báu, làm nên tảng đễ hoàn thành khỏa luận cũng như thành công trong nghiên cửu, làm việc trong tương lai. Cuối cùng, cho con gửi lời cảm ơn sâu sắc mẹ đã cho con nhiều tỉnh thương. cũng như sự dộng viên kịp thời dễ con vượt qua những khỏ khăn trong cuộc sống vả hoàn thành được khóa luận. thư kh ~ Khảo sát, tìm hiểu cơ 36 dit ligu MongoDB.

- Xây dựng ứng dụng sử dụng cơ sở đữ liệu Mongol2l3. Cấu trúc luận văn Luận văn nảy mang tên *Xây dựng mạng thông tia dịa - xã hội dựa trên cơ sở ting đựng địch vụ hướng vị trí và kỹ thuật mạng không đi Tiáo cáo nảy có một cách tiếp cân thực tế về tổ chức, và tìm kiểm các đữ liệu không gian và vị trí đối tượng. Bất đầu với mô tá của mọt số công nghệ thực tế, giá: thích cách thức hoạt động. Sau đó thực hiện nhiệm vụ tìm hiểu các công nghệ luu trữ phân tán NoSQL, đồng thời xác định hệ thẳng NoSQT, phù hợp nhất cho ứng dụng mạng địa xã hội Luận văn được trình bảy với bễ cục gồm 4 chương > Chương — 1 Giái thiệu tổng quan mạng dịch vụ hướng vị trí (Location base service), qua do dura ra các khái niội ơ bản trong Localion base service.

* Chương — 2 Trình bảy tóm tắt cơ sỡ lý thuyết về các công, nghệ lưu trữ phân tán NoSQL * Chương —3: Trình bay về MongoDB. * Chương — 4: Trinh bảy thiết kể cơ sở dữ liệu, xây dựng ủng dụng chơ location base service sit dung hé théng MongoDB. Ly do chan dé t3i Sự bùng nổ công nghệ giao tiếp với diện thoại di dộng, kết nói các thiết bj cam biển. mạng không đây (WIEFD, mạng điện thoại đi động (GSM), vô tuyên, công nghệ thong minh ea nhan (SPOT), hệ thống định vị toàn cầu (GPS) đã có nhiều sáng kiểu công nghệ truyền thông hoán toản mới.

Những cổng nghệ này cho phép người sử dụng điện thoại đi động truy vẫn môi tường của họ và cho phép các ứng dụng giám sát, theo đõi các dỗi tương từ xa. Mọi người có thể hỏi về các địch vụ gân đó - vị dụ nh nha hang, và làm thể náo đến được đó từ đây, cánh sát, bệnh viện và taxi, nơi có thé thể gửi xe gần nhật. Mạng xã hội và địch vụ hướng vi tri (Location Base 8erviees) là những xu hương phát triển mạnh mẽ trong ngành công, nghệ thông, tin và truyền thông. Sự kết hợp của hai xu hưởng này tao nén mang địa xã hội (Geo — social network).

Ung đụng client trên điện thoại thông minh (smartphone) là ru tiên hang đầu của cáo nhá phát triển mạng xã hội loại nảy. Trong số những nền táng di động hiện nay, Android được đánh giá cao ở tính mở, tính ôn định, kho img dung xuiển phí phong phủ và số lượng người sử dụng lắng ranh, Chúng ta đã trải qua hơn 20 năm phát triển của khoa học máy tỉnh, đã nhìn thấy rất nhiên thử thay đối trong ngôn ngữ lập trình, kiền trúo flatform, cách xử lý. Tuy thiên, trong suối thời giam này có một thứ vẫn không thay đổi- lưu trữ đữ liệu theo cơ sỡ dữ liệu quan hệ Cách thức lưu trữ dữ liệu vô cùng quan trọng, dữ liệu của một tế chức kéo đài lâu hơn các chương trình của nó. Đó là giá trị đề có một cách thức lưu trữ dữ liệu ôn định, Tuy nhiền, nhú cầu để xử lý khối lượng dữ liệu lớn hơn buộc phải có thay đổi cơ bản.

Như câu này cũng đã dây lên những, lo ngại về những, khó khăn của việc ứng đụng chạy tốt với mô hình đũ liệu quan hệ. NoSQL được lựa chon như một hướng tiếp cân thích hợp dễ giải quyết các vẫn đê nổi bật ma nhữmg. "hệ thống lớn phải đổi mặt. Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu ~ Khảo sát, lìm hiểu về công nghệ, kỹ thuật của mạng dịch vụ hướng vị lrí - Khảo sát, tìm hiểu, đảnh gia vé hé thong NoSQL DANH MU THUAT NGU, TU VIET TAT SIT Thuật ngữ Diễn giải 1 GSM Global System for Mobile Communication 3.

personal object technolagy 3. GPS Global Position Syatem 4 LBS T.ocalion base services 5. | GIs Geographic Information Systems 6. SDB Spatial Database server 7.

| OpenLS Open Location Service 8. | DBMS Database Management System 9 | ER Entity Relationship 10. | PEER Pictogram-cnhaneed ER 11. |DR Deduced reckoning 12.

|NAVSTAAR Navigation Satellite Timing and Ranging 13. | MS Mobile Station t4. | TOA Tume of awrival 15. |RSS Receive signal strength 16.

| SmE Smart Enviroment 17. | Amt Ambient Intelligent 18. Relational Datalase Management Systems 19. | XML eXtensible Markup Language 20.

| JSON JavaScript Object Notation 21 SON Binary JSON PHAN MO DAU DANH MỤC CÁC HÌNH Hình l1 - Các tâng mô hình của kỹ thuật LBS.2 - Kiến trắc của hệ thống dẫn đường hiện đại 13 Tlinh 13 - So dA PEER của bàn đã đường số hóa 15 Hinh 1.4 - Định vị trực tiếp và định vị 2 bước 20 Hình 1.5 - Giải pháp Server-side.6 - Gidi phap Client-side .1 - Mội bằng yêu cầu, phải chỉa ra nhiều hàng từ nhiều bằng trong cơ s liệu quan hệ. Lạnh HH Hee —.2- Trinh bảy thông tin của customer theo cầu trúc columi-family.3 - Vĩ dụ câu trúc đỗ thị 39 Hinh 3.4- Phân mánh dữ liệu khác nhau trên các node riêng biệt.5 - Dữ liệu sao chép từ master sang slave. Cáo dịch vụ ghi, đọc của master có thể từ master hoặc các slave - - - 46 Hình 2.6- Sao chép Peer to peer có tất cã các node cho đọc và chủ tất cá dữ liệu.7 - Str dung sao chép master-slave véi phan manh.8 - Sử đựng sao chép peer to peer với phân wan.1 - Mé inh mét master va mt šlaVẻ.2 — Mé hinh mét master véi nhiéu slave - 55 Tình 3.3 - Bộ sao lưu - - - $6 Hình 3.4- Một bộ sao lưu có nhiều server khác nhau với nhiều cấp độ ưu tiên.5 - Nêu một primary hông, server có mức ưu tiên cao nhất sẽ được so sánh đã được cập nhật như thể nào.6 - Server ưu tiên cao nhật lả server có thời gian cập nhật mới nhất sẽ là primary mới - - - 38 Hinh 3.7 - Kết nỗi chent không phân mảnh. es essere TH re 60 1linh 3.8 - Kết nổi client phan manh.1 - Ban thiét ké dit ligu trong MongoDB - 63 Tình 4.2 - Xây dựng cơ sở dữ liệu trong RockMongo.

- 64 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình l1 - Các tâng mô hình của kỹ thuật LBS.2 - Kiến trắc của hệ thống dẫn đường hiện đại 13 Tlinh 13 - So dA PEER của bàn đã đường số hóa 15 Hinh 1.4 - Định vị trực tiếp và định vị 2 bước 20 Hình 1.5 - Giải pháp Server-side.6 - Gidi phap Client-side .1 - Mội bằng yêu cầu, phải chỉa ra nhiều hàng từ nhiều bằng trong cơ s liệu quan hệ. Lạnh HH Hee —.2- Trinh bảy thông tin của customer theo cầu trúc columi-family.3 - Vĩ dụ câu trúc đỗ thị 39 Hinh 3.4- Phân mánh dữ liệu khác nhau trên các node riêng biệt.5 - Dữ liệu sao chép từ master sang slave. Cáo dịch vụ ghi, đọc của master có thể từ master hoặc các slave - - - 46 Hình 2.6- Sao chép Peer to peer có tất cã các node cho đọc và chủ tất cá dữ liệu.7 - Str dung sao chép master-slave véi phan manh.8 - Sử đựng sao chép peer to peer với phân wan.1 - Mé inh mét master va mt šlaVẻ.2 — Mé hinh mét master véi nhiéu slave - 55 Tình 3.3 - Bộ sao lưu - - - $6 Hình 3.4- Một bộ sao lưu có nhiều server khác nhau với nhiều cấp độ ưu tiên.5 - Nêu một primary hông, server có mức ưu tiên cao nhất sẽ được so sánh đã được cập nhật như thể nào.6 - Server ưu tiên cao nhật lả server có thời gian cập nhật mới nhất sẽ là primary mới - - - 38 Hinh 3.7 - Kết nỗi chent không phân mảnh. es essere TH re 60 1linh 3.8 - Kết nổi client phan manh.1 - Ban thiét ké dit ligu trong MongoDB - 63 Tình 4.2 - Xây dựng cơ sở dữ liệu trong RockMongo.

- 64 MUC LUC LỚI CAM ĐOAN. 2 LỚI CẢM ƠN - 3 DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ, TỪ VIỆT TẤT - 4 DANH MỤC CÁC HÌNH 5 PIIAN M6 DAU.Lay do chọn để tải. Mục dịch, döitượng, phạm vvi i nghién odcứu 3. Cấu trúc luận văn ~ ~ - 8 PHAN NOT DUNG - 9 CHUONG 1: TONG QUAN LOCATION BASE SERVICE 1.1 Dién mao ctia Location base service (LBS) 1.2 Hệ thông dẫn đường; Cơ sở dữ liệu không gian phối cánh.3 Céng nghé wireless trong location base service.4 Hỗ tợ định hướng trong mỗi trường thông mình CHƯƠNG TT: CONG NGHE LUU TRI PHAN TAN NOSOT.1 Tai sac ld NoSQL? .2 Các mô hình dữ liệu trong NoSQL 3.

GHƯƠNG 1H: MONGODB. CHƯƠNG IV: TRÌNH BẢY TIHÉT KẺ CƠ SỞ DỮ LIỆU, XÂY DỰNG ỨNG DUNG CLIO LOCATION BASE SURVICL SU DUNG LID THUONG MONGODB ". TH HH mg re rieere 63 4.2 Xây dựng ứng dụng 65 KẾT LUẬN 69 1. Kết quả đạt được.

Dánh giá kết quả. Hưởng phát triển. TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHƯ LỤC MONGODB 99 1.

Ly do chan dé t3i Sự bùng nổ công nghệ giao tiếp với diện thoại di dộng, kết nói các thiết bj cam biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ