Luận văn: Xây dựng Hệ Thống Hội Thoại Ứng Dụng cho Viện Bảo Tàng (ĐH Bách Khoa Hà Nội)

Luận văn xây dựng hệ thống hội thoại thông minh cho viện bảo tàng. Tìm hiểu cách ứng dụng AI, chatbot để nâng cao trải nghiệm khách tham quan. Tải luận văn PDF.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục từ viết tắt

Danh mục các hình

Danh mục các bảng

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về hệ thống hội thoại

1.2. Kiến trúc chung hệ thống hội thoại

1.2.1. Kỹ thuật nhận dạng câu hỏi và tạo câu trả lời

1.2.2. Luật biến đổi dạng câu trả lời - query reformulation & query expansion

1.2.3. Kỹ thuật trích rút dữ liệu - retrieve document & answer extraction

1.2.4. Kỹ thuật xử lý đại từ quy chiếu

1.2.5. Tổ chức cơ sở dữ liệu độc lập

1.2.6. Kỹ thuật xử lý hiện tượng đồng tham chiếu và tỉnh lược trong tiếng việt

1.3. Kỹ thuật phân tích câu hỏi dựa vào cây Trie

1.4. Câu nghi vấn và cấu trúc câu nghi vấn trong tiếng việt

2. CHƯƠNG 2: HỆ THỐNG HỎI ĐÁP HƯỚNG CHỦ ĐỀ - ISSUED-BASED INFORMATION SYSTEM - IBIS

2.1. Tổng quan về IBIS

2.2. Kiến trúc IBIS

2.3. Một số ví dụ điển hình IBIS

2.4. Các cấu trúc cú pháp, ngữ nghĩa trong IBIS

2.4.1. Các dạng thay thế ngữ pháp

2.4.2. Short Answer - các câu trả lời ngắn

2.4.3. Giải bài phân loại ngữ nghĩa

2.4.4. Mối liên hệ giữa câu hỏi và câu trả lời

2.4.5. Kết hợp câu hỏi và câu trả lời tạo thành các mệnh đề - Proposition

2.5. Dialogue moves - các bước thực hiện hội thoại trong IBIS

3. CHƯƠNG 3: CHƯƠNG TRÌNH CÀI ĐẶT ỨNG DỤNG VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Vấn đề trong hệ thống hội thoại tổng hợp

3.2. Giới hạn bài toán

3.3. Thiết kế các gói cho việc cài đặt thuật toán phân tích câu hỏi sử dụng Trie

3.3.1. Xác định loại câu hỏi và câu trả lời mong đợi cho chương trình

3.3.2. Thiết kế câu hỏi

3.3.3. Tổ chức cấu trúc Trie

3.3.4. Quá trình duyệt Trie

3.4. Đặt vấn đề, qui trình hỏi lại và chỉnh sửa câu hỏi của người dùng

3.4.1. Vai trò trong hệ thống

3.4.2. Các hàm liên quan đến xử lý inputted

3.4.3. Sơ đồ qui trình hỏi lại và sửa câu hỏi người dùng

3.5. Ứng dụng IBIS vào lĩnh vực phòng tranh viện bảo tàng

3.5.1. Tổ chức cơ sở dữ liệu

Lời mở đầu

Tài liệu tham khảo

ANH MỤC CÁC BẰNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Hệ Thống Hội Thoại Cho Bảo Tàng

Thế giới đang bước vào kỷ nguyên bùng nổ thông tin. Nhu cầu tìm kiếm thông tin nhanh chóng, chính xác và tiện lợi ngày càng tăng cao. Để đáp ứng nhu cầu này, cần xây dựng một hệ thống trích rút thông tin lý tưởng, có khả năng giao tiếp và hiểu ngôn ngữ tự nhiên như con người. Hệ thống này cho phép người sử dụng đưa ra yêu cầu thông tin, những câu hỏi dưới dạng ngôn ngữ tự nhiên (natural language), và hệ thống phải hiểu được các thông tin đó ở mức độ như con người. Khi nhận được yêu cầu thông tin hay câu hỏi, nó phải trả về đúng thông tin người sử dụng cần, không thiếu, không thừa. Thêm vào đó, hệ thống cần có khả năng tương tác với người sử dụng, ví dụ như hồi lại hay đưa ra những gợi ý cho người dùng trong trường hợp câu hỏi đầu vào không rõ ràng hoặc bị sai. Đã có những hệ thống trích rút thông tin phát triển và đạt được kết quả rất khả quan, một trong số đó chính là hệ thống hội thoại (Question Answering System - QA). Luận văn này đi sâu vào việc xây dựng một ứng dụng chatbot cho viện bảo tàng, tận dụng những tiến bộ trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)trí tuệ nhân tạo (AI). Mục tiêu là tạo ra một hệ thống thông tin viện bảo tàng thông minh, có khả năng hỗ trợ khách tham quan, cung cấp thông tin chi tiết về các hiện vật, và nâng cao trải nghiệm tham quan tổng thể. Luận văn cũng sẽ trình bày chi tiết về việc lựa chọn các mô hình học máy cho chatbot viện bảo tàng, thiết kế giao diện hội thoại tự nhiên (NUI) thân thiện với người dùng, và đánh giá hiệu quả của hệ thống thông qua các thử nghiệm thực tế.

1.1. Giới Thiệu Chung về Hệ Thống Hội Thoại QA

Hệ thống hội thoại (Question Answering System - QA) là một hệ thống trích rút thông tin lý tưởng, có khả năng thực hiện các giao tiếp và hiểu ngôn ngữ như con người. Nó cho phép người sử dụng đưa ra yêu cầu thông tin, những câu hỏi dưới dạng ngôn ngữ tự nhiên, hệ thống phải hiểu được các thông tin đó ở mức độ như con người: Khi nhận được yêu cầu thông tin hay câu hỏi, nó phải trả về đúng thông tin người sử dụng cần, không thiếu, không thừa. Lên cạnh đó nẻ cỏ thể tương táo với người sử đụng, ví dụ như : Hồi lại hay đưa ra những gợi ý cho người đùng Irong Irường hợp câu hỏi đầu vào không rõ ràng hoặc bị sai. Đã có những hệ thông trích rút thông tín phát triển và dạt được kết qua rat kha quan, một trong số dở chỉnh là hệ thống hội thoai (Question Answering System - QA).

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Luận Văn

Luận văn tập trung vào việc xây dựng một hệ thống hội thoại ứng dụng cho viện bảo tàng. Nội dung chính bao gồm: Tìm hiểu về kiến trúc của hệ thống hội thoại. Các kỹ thuật xử lý và phân tích câu hỏi. Tìm hiểu vẻ một hệ thống cụ thé lá LBiS1 (issue-based information system - hệ thống hội thoại hướng chủ đề). Cài đặt hệ thống hội thoại ứng đụng trong bảo làng, Luận văn đã tìm hiểu được mô hình chung về hệ thông hội thoại. Trên cơ sở các lý thuyết đã nghiên cứu, luận văn đã xây dựng được hệ thống hội thoại hướng nuều ting đụng cho lĩnh vựo bảo tàng. Có thể coi đây như một tải liệu tham khảo hữu ích, cũng nữư một mô bình để có thế mở rộng xây dựng các hệ thống hội thoại khác ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai.

II. Khó Khăn và Thách Thức Xây Dựng Chatbot Cho Bảo Tàng

Việc xây dựng một chatbot hướng dẫn viên ảo cho viện bảo tàng đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Đầu tiên, cần phải xử lý ngôn ngữ tự nhiên một cách hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh tiếng Việt với các đặc điểm phức tạp về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Hệ thống cần có khả năng hiểu được nhiều loại câu hỏi khác nhau, từ những câu hỏi đơn giản về thông tin cơ bản đến những câu hỏi phức tạp hơn về lịch sử, ý nghĩa văn hóa, và các chi tiết kỹ thuật của hiện vật. Thứ hai, việc xây dựng cơ sở dữ liệu cho chatbot đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. Dữ liệu cần phải đầy đủ, chính xác, và được tổ chức một cách khoa học để hệ thống có thể truy xuất thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thứ ba, việc thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) cho chatbot là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự hài lòng của khách tham quan. Chatbot cần phải có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, và cung cấp các phản hồi hữu ích và kịp thời. Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả hệ thống hội thoại cần được thực hiện một cách kỹ lưỡng để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu và mục tiêu đặt ra.

2.1. Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên NLP trong Môi Trường Đa Dạng

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là một thách thức lớn, đặc biệt là khi phải xử lý ngôn ngữ tự nhiên với các đặc điểm phức tạp về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Hệ thống cần có khả năng hiểu được nhiều loại câu hỏi khác nhau, từ những câu hỏi đơn giản về thông tin cơ bản đến những câu hỏi phức tạp hơn về lịch sử, ý nghĩa văn hóa, và các chi tiết kỹ thuật của hiện vật. Theo luận văn, việc phân tích câu hỏi dựa vào cây Trie là một giải pháp tiềm năng, giúp hệ thống hiểu được cấu trúc và ý nghĩa của câu hỏi một cách chính xác hơn. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên đặc thù cho tiếng Việt để nâng cao khả năng hiểu và phản hồi của chatbot.

2.2. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu Chi Tiết và Chính Xác Cho Chatbot

Việc xây dựng cơ sở dữ liệu cho chatbot đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. Dữ liệu cần phải đầy đủ, chính xác, và được tổ chức một cách khoa học để hệ thống có thể truy xuất thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cơ sở dữ liệu cần bao gồm thông tin chi tiết về các hiện vật, lịch sử, ý nghĩa văn hóa, và các thông tin liên quan khác. Việc thu thập và xử lý dữ liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin. Cần có những phương pháp hiệu quả để tự động cập nhật và bảo trì cơ sở dữ liệu để đảm bảo rằng hệ thống luôn cung cấp thông tin mới nhất cho khách tham quan.

III. Phương Pháp Ứng Dụng IBIS Cho Hệ Thống Hội Thoại

Luận văn này lựa chọn phương pháp tiếp cận dựa trên hệ thống hội thoại hướng chủ đề (Issue-Based Information System - IBIS) để xây dựng chatbot hỗ trợ khách tham quan viện bảo tàng. IBIS là một phương pháp luận quản lý tri thức và giải quyết vấn đề, cho phép tổ chức các ý tưởng, tranh luận, và quyết định một cách có cấu trúc. Trong bối cảnh viện bảo tàng, IBIS có thể được sử dụng để mô hình hóa các chủ đề khác nhau liên quan đến các hiện vật, lịch sử, và văn hóa. Mỗi chủ đề được biểu diễn dưới dạng một cây, với các nút đại diện cho các vấn đề, ý kiến, và giải pháp. Hệ thống hội thoại sử dụng cây IBIS để điều hướng cuộc trò chuyện với khách tham quan, cung cấp thông tin liên quan, và giải đáp các thắc mắc. Phương pháp IBIS cho phép hệ thống hội thoại xử lý các câu hỏi phức tạp, có nhiều lớp nghĩa, và đưa ra các câu trả lời chi tiết và chính xác.

3.1. Tổng Quan về Hệ Thống Hội Thoại Hướng Chủ Đề IBIS

Hệ thống hội thoại hướng chủ đề (IBIS) là một phương pháp luận quản lý tri thức và giải quyết vấn đề, cho phép tổ chức các ý tưởng, tranh luận, và quyết định một cách có cấu trúc. Trong bối cảnh viện bảo tàng, IBIS có thể được sử dụng để mô hình hóa các chủ đề khác nhau liên quan đến các hiện vật, lịch sử, và văn hóa. Mỗi chủ đề được biểu diễn dưới dạng một cây, với các nút đại diện cho các vấn đề, ý kiến, và giải pháp.

3.2. Kiến Trúc của Hệ Thống IBIS và Các Thành Phần Chính

Kiến trúc của hệ thống IBIS bao gồm các thành phần chính sau: Vấn đề (Issue): Một câu hỏi hoặc một chủ đề cần được thảo luận. Ý kiến (Position): Một quan điểm hoặc một giải pháp liên quan đến vấn đề. Đối số (Argument): Các lý do hỗ trợ hoặc phản đối một ý kiến. Quyết định (Decision): Một lựa chọn hoặc một giải pháp được chấp nhận sau khi thảo luận. Hệ thống hội thoại sử dụng kiến trúc IBIS để điều hướng cuộc trò chuyện với khách tham quan, cung cấp thông tin liên quan, và giải đáp các thắc mắc.

IV. Cách Phân Tích Câu Hỏi Dựa Trên Cây Trie Hiệu Quả

Luận văn đề xuất một phương pháp phân tích câu hỏi dựa trên cấu trúc cây Trie để nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên của hệ thống. Cây Trie là một cấu trúc dữ liệu hình cây được sử dụng để lưu trữ và tìm kiếm các chuỗi ký tự. Trong bối cảnh hệ thống hội thoại, cây Trie được sử dụng để lưu trữ các từ vựng và cụm từ liên quan đến lĩnh vực bảo tàng. Khi nhận được một câu hỏi, hệ thống sẽ sử dụng cây Trie để phân tích câu hỏi thành các thành phần cú pháp và ngữ nghĩa. Phương pháp này cho phép hệ thống xác định được các thực thể quan trọng, các mối quan hệ giữa các thực thể, và ý nghĩa tổng thể của câu hỏi. Dựa trên kết quả phân tích, hệ thống có thể truy xuất thông tin liên quan từ cơ sở dữ liệu và đưa ra câu trả lời phù hợp.

4.1. Cấu Trúc Cây Trie và Ứng Dụng Trong Phân Tích Câu Hỏi

Cây Trie là một cấu trúc dữ liệu hình cây được sử dụng để lưu trữ và tìm kiếm các chuỗi ký tự. Trong bối cảnh hệ thống hội thoại, cây Trie được sử dụng để lưu trữ các từ vựng và cụm từ liên quan đến lĩnh vực bảo tàng. Mỗi nút trong cây Trie đại diện cho một ký tự, và các đường đi từ gốc đến lá đại diện cho các từ hoặc cụm từ.

4.2. Quá Trình Phân Tích Câu Hỏi Tiếng Việt Sử Dụng Cây Trie

Quá trình phân tích câu hỏi tiếng Việt sử dụng cây Trie bao gồm các bước sau: Xử lý trước câu hỏi (ví dụ: loại bỏ các từ dừng, chuẩn hóa từ). Tìm kiếm các từ và cụm từ trong câu hỏi trong cây Trie. Xác định các thực thể quan trọng và các mối quan hệ giữa các thực thể. Xác định ý nghĩa tổng thể của câu hỏi.

V. Ứng Dụng IBIS Vào Phòng Tranh Viện Bảo Tàng Thực Tế

Luận văn trình bày một ứng dụng cụ thể của hệ thống hội thoại dựa trên IBIS trong lĩnh vực phòng tranh viện bảo tàng. Hệ thống được thiết kế để cung cấp thông tin về các họa sĩ, tác phẩm, trường phái hội họa, và các thông tin liên quan khác. Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm các bảng dữ liệu lưu trữ thông tin về họa sĩ (ARTIST), tác phẩm (PAINT), trường phái hội họa (GENRE), và chủ sở hữu (OWNER). Hệ thống cũng định nghĩa các ràng buộc trong lĩnh vực phòng tranh-viện bảo tàng và các từ đồng nghĩa để nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên. Khách tham quan có thể sử dụng chatbot để đặt câu hỏi về các tác phẩm yêu thích, tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của chúng, và khám phá các tác phẩm mới.

5.1. Tổ Chức Cơ Sở Dữ Liệu Cho Hệ Thống Hội Thoại Phòng Tranh

Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm các bảng dữ liệu lưu trữ thông tin về họa sĩ (ARTIST), tác phẩm (PAINT), trường phái hội họa (GENRE), và chủ sở hữu (OWNER). Các bảng dữ liệu này được liên kết với nhau thông qua các khóa ngoại, cho phép hệ thống truy xuất thông tin liên quan một cách hiệu quả.

5.2. Thiết Kế Kịch Bản Hội Thoại và Tương Tác Người Dùng

Hệ thống được thiết kế với các kịch bản hội thoại đa dạng, cho phép khách tham quan đặt câu hỏi về nhiều chủ đề khác nhau. Chatbot có thể cung cấp thông tin về các tác phẩm, họa sĩ, trường phái, và các thông tin liên quan khác. Hệ thống cũng hỗ trợ các tính năng như gợi ý câu hỏi, sửa lỗi chính tả, và phản hồi tự động để nâng cao trải nghiệm người dùng.

VI. Đánh Giá Triển Vọng Hệ Thống Hội Thoại Cho Bảo Tàng

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về việc xây dựng hệ thống hội thoại ứng dụng cho viện bảo tàng, sử dụng phương pháp IBIS và cấu trúc cây Trie. Hệ thống đã đạt được những kết quả khả quan trong việc cung cấp thông tin và hỗ trợ khách tham quan. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu có thể được tiếp tục để nâng cao hiệu quả và tính năng của hệ thống. Một số hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: Cải thiện khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để hiểu các câu hỏi phức tạp hơn. Mở rộng cơ sở dữ liệu để bao gồm nhiều thông tin hơn về các hiện vật và lĩnh vực liên quan. Tích hợp các công nghệ mới như học sâu (deep learning)trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao khả năng học hỏi và thích ứng của hệ thống. Phát triển các ứng dụng di động và giao diện người dùng thân thiện hơn để thu hút nhiều người sử dụng hơn.

6.1. Kết Quả Đạt Được và Hạn Chế Của Hệ Thống Hiện Tại

Hệ thống đã đạt được những kết quả khả quan trong việc cung cấp thông tin và hỗ trợ khách tham quan. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục, bao gồm: Khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) còn hạn chế đối với các câu hỏi phức tạp. Cơ sở dữ liệu chưa đầy đủ và cần được mở rộng. Giao diện người dùng chưa thân thiện và cần được cải thiện.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Hệ Thống Trong Tương Lai

Một số hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: Cải thiện khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để hiểu các câu hỏi phức tạp hơn. Mở rộng cơ sở dữ liệu để bao gồm nhiều thông tin hơn về các hiện vật và lĩnh vực liên quan. Tích hợp các công nghệ mới như học sâu (deep learning)trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao khả năng học hỏi và thích ứng của hệ thống. Phát triển các ứng dụng di động và giao diện người dùng thân thiện hơn để thu hút nhiều người sử dụng hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn xây dựng hệ thống hội thoại ứng dụng cho viện bảo tàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI AREER Bùi Thanh Tùng. ĐỂ TÀI LUẬN VĂN: XÂY DỰNG HỆ THÓNG HỘI THOẠI ỨNG DỤNG CHO VIEN BAO TANG Chuyên ngành: Công nghệ thông tin LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KIIOA HỌC: TS. Lê Thanh Hương Hà Nội — 03/2011 Xây dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng MỤCLỤC LOT CAMBOAN DANH MỤC TỪ VIẾT TẤT. DANH MỤCCÁCHIINITVẼ 7 DANH MUCCACBANG.

so 9 CHUGXGT: TONG QUAN, ce cee 11 1. Giới thigu clang véhé thẳng hội thon,. Kho khin tong xt by neén ngtrurmbign. Câu trú reữtpháp và các rảnh phân cu tao cau.

Câu tính lược - uM CHUGNGIL KIFN TRUC CHUNG HE THONG HOT THOAT. KY aud nhận dạng câu hồi và tá lòi. Phântich cânhỏi 12 Tuậi thân Hiđhttngức. Luật viết dạng câu tra lot - query reformulation& query expansion.

Kỹ thuậi tríchrút dữ hệu - retrieve doctxnerrt & artswer exirclow. Thich ni thang tn - Retneve documnend, m2 2. ‘Drich nit cau tra loi - Answer extraction. Kỹ thuật xử lý đại từ huy thể.4 Tế chịc cơ số dữ liệu độc lập.

an 26 3, Kỹ thuệtxlý hiện tượng đồng tam chiêu vả tỉnh lược trong tiếng việt. 31 Tiện trong đồng tham chiên trong ting Việt và trứng tiếp cận. Hiện trưng tính lược câu và hướng tiếp cận. Kỹ thuật phân tích câu hỏi dựa vào cây Trie 3 41.

Câu trúc cây Tre. Phântch cầu hỏi dựa vao cau trie bie. Câu nghỉ vẫn và câu trúc câu nghỉ vấn trong tiếng việt 44 Xây dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng 411 Tre trong rên tích cau hỏi tiếng Việt CHƯƠNGII HỆ THÔNG HỎI ĐÁP HƯỚNG CHỦ ĐỂ - ISSUED-BASED. TNEORMA'TION SYSIIM-ITIS.

Tống quan vẻ IBiSL a ose 50 11. Kiến trú«TBiSI - one 50 12. Métsé gi din.TBiSI Dalaype = enn 52 2 Các cầu trúc củ pháp, rgữ ng]ủa trong IBS] 211. Cáo dạng thay thẻ ngữ phúp.

2⁄1 Short Arswdr - các cầu tả lời ngăn. 25, Gidi banphin loại tgữngHữa,. Mỗi liên hệ giữa cầu ho va. CU BAI sen 27 Kết hợp cầu hỏi và câu trả lời tạo thành các mệnh đề - Proposition, cece ID 3.

Dialogue moves - cic bust thus hign hoi thoai tong BIST a CHUGOMG IV: CLIUONG TRINI CALDY TINGIIữM VÀ DÁM11GIÁ. Vite trongbi thống hội thoại tổng hop.2 Giới bạn bài toán. Thiết kế các gói cho việc 2.0 địt thuật toán phân ích cầu hội sử dụng Tre.1 Xe định loại câu hói và cầu trá lời mong đợi cho chương trình. Thiết kẻ cầu hồi 6 23, Té chúc cáutrúc Tre 2.

Quả trình duyệt Hrie.0 dit, qui tind hdi lai va chinh sia. cduhdi cla gui ding.1 Vai trò trong hệ thông.2 Cac ham lign quan dinxirly inputted.3 So dé qui vin hai lại và sửa câu hồi người đừng, & 4. Ủng dụng 1BiSI vào Bnhvực phòng tranh vign bao tang. - 411 Tế dư cơ sở đữ liệy 70 Xây dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng ANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 1.

Sự khác nhau giữa QA và hệ thống tìm kiếm. Cac câu hỏi mẫu Bang 3. Théng tin vé cac node trong trie. Môi quan hệ resolvos giữa cầu hỏi — câu trả lời Bang 5.

Méi quan hệ relevant giữa cầu hỏi câu trả lời. Mệnh đề thu được khi kết hợp câu hỏi- câu trả lời 60 Bảng 7. Một số câu hỏi ví dụ khi cải đặt chương trình dùng Trie. Chú thích các TAT a 67 đảng 9.

Chú thích ngoại lệ. Bảng ARTIST -Lưu trữ thông tin ha gẼ. Bang PAINT— Thông tinvề tranh trong phòng triển lãm. Bang GENRE —Théng lin về trường phái hội hoạ 7I Bảng 13.

Bảng OWNER-Lưu trữ thông tỉa của người chủ có tranh dược triển lãm 72 Bang 14.Các ràng buộc trong lĩnh vực phỏng tranh-viện bảo tầng. Các từ đồng nghấa trong lĩnh vực phòng Izarh-viện bão tăng T4 Bảng 16. Mỗi liên hệ giữa các cấu trả lời ngắn và các diaÌogue move trong lĩnh vực phòng tranh -viện bảo tảng. ¬— th HH xinh .74 vy dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng LOI CAM DOAN Tôi tên là Bùi Thanh Từng - học viên lớp Cao học Công nghệ thông tin - Khoá 2009 — Viện Công nghệ thông tin và Truyện thông — Trường Đại học Bách Khoa THả Nội.

Tôi xin cam đoan bản luận văn thạc sỹ khoa học này do tôi tự làm, không sao chép nguyên bản của ai Các nguồn tải liệu là do tôi thu thập và dịch từ các tải liệu ghuẩn nước ngoài. Số liệu Irong ban luận văn nảy là số liệu thực tế, không bịa đặt. Nếu có bát cứ sai phạm nào tôi xin chủu trách nhiệm trước hội đồng tốt nghiệp và nhà trường Họ viên cao học Bui Thanh Tung vy dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng Em xin chân thành gửi lời cảm on tdi cc thay cô giáo trong Viện công nghệ thông tin và truyền thông, đại học Bách Khoa Hà Nội đã lận tinh giảng dạy, uyền đạt cho em những kiến thức, những kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học tập tại trường. Đặc biệt em xin gửi lời cầm ơn sâu sắc tới TS.

Lê Thanh Hương đã nhiệt lình giúp đỡ em Irơng quả trình từm hiểu, nghiền cứu và hoàn thành luận vẫn. mây Tloc viên thực hiện : Bùi Thanh Tửng. Xây dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng 42: Domain resource tai nguyén mién. 43 Lexicon reaninue ~ lù điển ngôn re[.

4⁄4 Vĩ dụ về hội thoại sử dụng TMSI,. TATLIRU THAM KHAO, Xây dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng Hinh 1. Kiến trúc một hệ thông QA. Lược đồ hệ thông hội thoại 17 Hinh 3.

Hệ thông QALC. Nghĩa của từ "ship" 28 Hình 5 - Mô phông thuật toán Hobbs. Hình 6 - Mô phóng quan hệ tử vựng. Cay Semantic 1 Băng 2.

Các câu hỏi mẫu, linh 8, Cầu trúc trie xác định thực thể. Duyệt Trie 42 Hình 10. Câu trúc Trie không xác định loại thực thể. Kiến trúc L3iS1 s0 Hinh 12.

Cài đặt thuật toán duyét Trie. Sơ để khối cho việc phản tích câu hỏi sự dụng, Trie. Sơ đồ quá trình hỏi lại và sửa câu hỏi người dùng 69 vy dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng LOI MO DAU Củng với sự phát triển không ngừng của kinh tế - xã hôi, cũng như khoa học *ỹ thuật, lượng thông tin ngày càng không lẻ, thể giới bước vào kỳ nguyên mới, kỷ Trgnyền về sự bùng nỗ thông tim số. Ở đó sĩ năm bắt được nhiêu thông lin hơn thì cơ hội thánh công sẽ cao hơn.

Chính vi vay ma nhu cau tim thông tin nhanh gọn, chính xác và tiện lợi ngảy một cao. Tổ đáp ứng nhủ câu đó ta cần xây đụng một hệ thống trích rút thông tin lý tưởng, dỏ là hệ thông có khả năng thực hiện các giao tiếp và hiểu ngôn rigữ như con người. Nó cho phép người sử dụng đưa ra yêu cầu thông tia, những câu hỏi dưới dạng ngôn nẹữ tự nhiên (natural langnge), hệ thêng phải hiểu được các thông tin đó ở mức độ như cơn người: Khi nhận được yêu cầu thông tín hay câu hỏi, nó phải trả về đúng thông tin người sử dụng cản, khêng thiểu, không thừa. lên cạnh đó nẻ cỏ thể tương táo với người sử đụng, ví dụ như : Hồi lại hay đưa ra những gợi ý cho người đùng Irong Irường hợp câu hỏi đầu vào không rõ ràng hoặc bị sai Đã có những hệ thông trích rút thông tín phát triển và dạt được kết qua rat kha quan, một trong số dở chỉnh là hệ thống hội thoai (Question Answering System - QA).

Nội đưng chính của luận văn bao gém: ‘Tim hiểu về kiến trúc của hệ thống hội thoại. —_ Các kỹ thuật xử lý và phân tích câu hỏi. Tìm hiểu vẻ một hệ thống cụ thé lá LBiS1 (issue-based information system - hệ thống hội thoại hướng chủ đề). —_ Cài đặt hệ thống hội thoại ứng đụng trong bảo làng, Luan vin da tim hiểu được nô hình chung về hệ thông hội thoại.

Trên cơ sở các Tý thuyết đã nghiên cứu, luận văn đã xây dựng được hệ thống hội thoại hướng nuều ting đụng cho lĩnh vựo bảo tàng. Có thể coi đây như một tải liệu tham khảo hữu ích, cũng nữư một mô bình để có thế mở rộng xây dựng các hệ thống hội thoại khác ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lại. Xây dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng 42: Domain resource tai nguyén mién. 43 Lexicon reaninue ~ lù điển ngôn re[.

4⁄4 Vĩ dụ về hội thoại sử dụng TMSI,. TATLIRU THAM KHAO, vy dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng LOI CAM DOAN Tôi tên là Bùi Thanh Từng - học viên lớp Cao học Công nghệ thông tin - Khoá 2009 — Viện Công nghệ thông tin và Truyện thông — Trường Đại học Bách Khoa THả Nội. Tôi xin cam đoan bản luận văn thạc sỹ khoa học này do tôi tự làm, không sao chép nguyên bản của ai Các nguồn tải liệu là do tôi thu thập và dịch từ các tải liệu ghuẩn nước ngoài. Số liệu Irong ban luận văn nảy là số liệu thực tế, không bịa đặt.

Nếu có bát cứ sai phạm nào tôi xin chủu trách nhiệm trước hội đồng tốt nghiệp và nhà trường Họ viên cao học Bui Thanh Tung Xây dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng 42: Domain resource tai nguyén mién. 43 Lexicon reaninue ~ lù điển ngôn re[. 4⁄4 Vĩ dụ về hội thoại sử dụng TMSI,. TATLIRU THAM KHAO, Xây dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viện bảo tảng.

DANH MUC TU VIET TAT STT | Từ Dạng đầy đủ Giải nghĩa 1 |QA Question Answering System Hệ thông hội thoại 2 |IBiS |Issue-BasedlInformationSystem Be tbe be bướngdhủ le 3 | NLP Natural Language Processing sự THẬP XD ,HBỆn EU TH nhiên 4 |EAT | Expected Answer Type Dạng câu trả lời mong đợi 5 |RE Regular Expression Biểu thức chỉnh quy 6 |DME | Dialogue Move Engine 7 |WHQ | Wh- Question Cầu hỏi có từ đề hỏi 8 |YNQ | Yes No Question Câu hỏi đúng -sai 9 |ALTQ | Altemative Question Câu hỏi lựa chọn 10 |DPs Dialogue Participants Người tham gia hội thoại 11 |CSDL |Cơsởdữliệu 12 |TIS Total Information State Tắt cả các trạng thái thông tin 13 |IS Information State Trạng thái thông tin 14 |QUD | Questions Under Discussion Câu hỏi thảo luận 15 Antecedent Tiên ngữ - từ/câu bị thay thê 16 Anaphora Phân giải đồng tham chiêu Contextual ellipsis Tỉnh lược ngữ pháp. Rang bude thêm (không bắt Prefer- Constraint buộc) vy dựng hệ thông hội thoại ứng dụng cho viên bão tàng LOI MO DAU Củng với sự phát triển không ngừng của kinh tế - xã hôi, cũng như khoa học *ỹ thuật, lượng thông tin ngày càng không lẻ, thể giới bước vào kỳ nguyên mới, kỷ Trgnyền về sự bùng nỗ thông tim số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ