Luận văn: Xây dựng hệ suy diễn mờ trên cơ sở mạng thích nghi (ANFIS)

Luận văn xây dựng hệ suy diễn mờ dựa trên mạng thích nghi. Nghiên cứu mô hình, thuật toán và ứng dụng của hệ thống ANFIS trong thực tế. Tải luận văn chi tiết.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2005

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

I. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ MỜ

1.1. Lịch sử phát triển

1.2. Các khái niệm cơ bản dùng trong logic mờ

1.2.1. Định nghĩa tập mờ

1.2.2. Các phép toán đại số trên tập mờ

1.2.3. Biểu diễn các hàm thuộc

1.2.4. Các phép toán mờ rộng của tập mờ

1.2.5. Nguyên lý suy rộng của Zadeh

1.2.6. Suy luận xấp xỉ

1.3. Luật mờ IF-THEN

1.4. Hệ suy diễn mờ

1.4.1. Hệ suy diễn mờ Mamdani

1.4.2. Hệ suy diễn mờ Tsukamoto

1.4.3. Hệ suy diễn mờ Takagi-Sugeno

1.5. Đặc tính và phạm vi ứng dụng

1.6. Kết luận

II. CHƯƠNG II: MẠNG NƠRON NHÂN TẠO

2.1. Mạng nơron

2.1.1. Mô hình một nơron sinh học

2.1.2. Mô hình một nơron nhân tạo

2.2. Mạng nơron nhân tạo

2.2.1. Cấu trúc của mạng nơron nhân tạo

2.2.2. Thủ tục học của mạng

2.3. Đặc tính và phạm vi ứng dụng của mô hình mạng nơron

2.4. Mạng thích nghi

2.4.1. Kiến trúc và luật học cơ sở

2.4.2. Luật học lai - Học gián tiếp (Off-Line Learning)

2.4.3. Luật học lai - Học trực tiếp (On-Line Learning)

2.5. Kết luận

III. CHƯƠNG III: TÍCH HỢP MẠNG NƠRON VÀ HỆ MỜ

3.1. So sánh hệ mờ và mạng nơron, lý do tích hợp

3.2. Các hướng tiếp cận kết hợp mạng nơron với hệ mờ

3.2.1. Mạng nơron mờ

3.2.2. Mô hình nơron-mờ hợp

3.2.3. Mô hình nơron-mờ lai

3.3. Mô hình nơron mờ trên cơ sở hệ suy diễn mờ

3.3.1. Hệ nơron-mờ trên cơ sở hệ suy diễn mờ Mamdani

3.3.2. Hệ nơron-mờ trên cơ sở hệ suy diễn mờ Takagi-Sugeno

3.3.3. Mạng ANFIS

3.4. Kiến trúc hệ suy diễn mờ dựa trên mạng thích nghi

3.4.1. Thuật toán học

3.4.2. Xác định các tham số học thích nghi

IV. CHƯƠNG IV: ỨNG DỤNG HỆ SUY DIỄN MỜ TRÊN CƠ SỞ MẠNG THÍCH NGHI TRONG BÀI TOÁN PHÂN LỚP

4.1. Phát biểu bài toán

4.2. Ứng dụng hệ ANFIS trong bài toán phân lớp

4.2.1. Giới thiệu chương trình mô phỏng hệ ANFIS

4.3. Xây dựng hệ thống

4.4. Kết quả thử nghiệm

4.5. Đánh giá hệ thống

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Suy Diễn Mờ Trên Cơ Sở Mạng Thích Nghi

Hệ suy diễn mờ trên cơ sở mạng thích nghi (ANFIS) là một sự kết hợp mạnh mẽ giữa fuzzy logicmạng nơ-ron. Sự kết hợp này tận dụng khả năng biểu diễn tri thức của hệ mờ và khả năng học hỏi của mạng nơ-ron. ANFIS cho phép xây dựng các mô hình hóa hệ thống phức tạp một cách hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống mà dữ liệu không chắc chắn hoặc không đầy đủ. ANFIS sử dụng một kiến trúc mạng nơ-ron để biểu diễn các quy tắc mờ, từ đó cho phép hệ thống tự động học hỏi và điều chỉnh các tham số của các hàm thuộc mờ. Điều này giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người trong quá trình xây dựng mô hình và tăng cường độ chính xác của hệ thống. Các thuật toán học được sử dụng trong ANFIS thường là các thuật toán lai, kết hợp giữa giải thuật học gradient descent và least squares estimation. Thuật toán lai này cho phép hệ thống tối ưu hóa cả các tham số của hàm thuộc mờ và các tham số của quy tắc mờ một cách đồng thời, từ đó đạt được hiệu suất cao nhất. ANFIS đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm điều khiển mờ, mô hình hóa hệ thống, dự báo chuỗi thời gianphân loại dữ liệu. Trong mỗi ứng dụng, ANFIS đều chứng tỏ khả năng vượt trội so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt trong các tình huống mà dữ liệu có độ phức tạp cao hoặc không chắc chắn.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Hệ Suy Diễn Mờ Fuzzy Logic

Lý thuyết tập mờ được giới thiệu lần đầu tiên bởi Lotfi A. Zadeh vào năm 1965. Ý tưởng ban đầu xuất phát từ việc mô tả sự không chắc chắn và mơ hồ trong ngôn ngữ tự nhiên. Ebrahim Mamdani ứng dụng logic mờ vào điều khiển một máy phát hơi nước năm 1970. Sự phát triển và ứng dụng lý thuyết mờ sau đó lan rộng ở Châu Âu, đặc biệt là trong các hệ thống hỗ trợ quyết định. Tuy nhiên, Nhật Bản là quốc gia đi đầu trong việc thương mại hóa các ứng dụng của logic mờ, đặc biệt trong kỹ thuật điều khiển. Năm 1983, Fuji Electric ứng dụng lý thuyết mờ vào nhà máy xử lý nước. Năm 1987, Hitachi sử dụng nó trong hệ thống tàu điện ngầm. Sự kết hợp giữa mạng nơ-ronfuzzy logic mở ra nhiều hướng ứng dụng mới. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào sự kết hợp giữa mạng nơ-ronlogic mờ.

1.2. Các Khái Niệm Cơ Bản Trong Hệ Suy Diễn Mờ Fuzzy Logic

Các khái niệm cơ bản trong fuzzy logic bao gồm tập mờ, hàm thuộc, và các phép toán trên tập mờ. Một tập mờ là một tập hợp các phần tử, mỗi phần tử có một mức độ thuộc về tập hợp đó, được biểu diễn bằng một hàm thuộc có giá trị từ 0 đến 1. Hàm thuộc định nghĩa mức độ mà một phần tử thuộc về một tập mờ. Các phép toán trên tập mờ bao gồm phép hợp, phép giao, và phép bù. Các phép toán này cho phép kết hợp và biến đổi các tập mờ để tạo ra các quy tắc suy diễn. Nguyên lý suy luận xấp xỉ cho phép suy diễn từ các thông tin không chắc chắn và mơ hồ. Luật mờ (IF-THEN) là một quy tắc biểu diễn mối quan hệ giữa các biến đầu vào và đầu ra trong hệ thống suy diễn mờ. Các hệ suy diễn mờ như Mamdani, Tsukamoto, và Takagi-Sugeno cung cấp các phương pháp khác nhau để suy diễn từ các quy tắc mờ.

II. Mạng Nơ Ron Thích Nghi Nền Tảng Xây Dựng Hệ ANFIS

Mạng nơ-ron thích nghi là một loại kiến trúc mạng có khả năng tự điều chỉnh cấu trúc và tham số trong quá trình học. Điều này cho phép mạng nơ-ron thích nghi với các đặc tính của dữ liệu đầu vào và cải thiện hiệu suất của hệ thống. Các thuật toán học được sử dụng trong mạng nơ-ron thích nghi thường là các thuật toán lai, kết hợp giữa giải thuật học có giám sát và không giám sát. Thuật toán lai này cho phép hệ thống tự động khám phá các mẫu trong dữ liệu và điều chỉnh các tham số của mạng để tối ưu hóa hiệu suất. Một trong những kiến trúc mạng nơ-ron thích nghi phổ biến nhất là ANFIS. ANFIS sử dụng một kiến trúc mạng nơ-ron để biểu diễn các quy tắc mờ, từ đó cho phép hệ thống tự động học hỏi và điều chỉnh các tham số của các hàm thuộc mờ. Điều này giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người trong quá trình xây dựng mô hình và tăng cường độ chính xác của hệ thống. Quá trình huấn luyện mạng nơ-ron thích nghi bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn forward pass và giai đoạn backward pass. Trong giai đoạn forward pass, dữ liệu đầu vào được truyền qua mạng để tính toán đầu ra. Trong giai đoạn backward pass, sai số giữa đầu ra thực tế và đầu ra dự đoán được sử dụng để điều chỉnh các tham số của mạng.

2.1. Tổng Quan Về Cấu Tạo Và Hoạt Động Của Mạng Nơ Ron

Một nơ-ron nhân tạo là đơn vị cơ bản của mạng nơ-ron. Nó mô phỏng cấu trúc và chức năng của một nơ-ron sinh học. Nơ-ron nhận các đầu vào, nhân chúng với các trọng số, cộng lại, và áp dụng một hàm kích hoạt để tạo ra đầu ra. Mạng nơ-ron được tạo thành từ nhiều nơ-ron được kết nối với nhau. Các kết nối giữa các nơ-ron có các trọng số khác nhau, biểu thị mức độ ảnh hưởng của một nơ-ron lên nơ-ron khác. Quá trình học của mạng nơ-ron là quá trình điều chỉnh các trọng số này để mạng có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

2.2. Các Loại Mạng Nơ Ron Phổ Biến Và Ứng Dụng Thực Tế

Có nhiều loại mạng nơ-ron khác nhau, mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng. Mạng nơ-ron truyền thẳng (Feedforward Neural Network) là loại mạng đơn giản nhất, trong đó thông tin chỉ truyền theo một hướng từ đầu vào đến đầu ra. Mạng hồi quy (Recurrent Neural Network) có các kết nối hồi tiếp, cho phép mạng lưu trữ thông tin về các đầu vào trước đó và sử dụng thông tin này để đưa ra các quyết định trong tương lai. Mạng tích chập (Convolutional Neural Network) được sử dụng rộng rãi trong xử lý ảnh và video. Các loại mạng nơ-ron này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm nhận dạng ảnh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và điều khiển hệ thống.

III. Tích Hợp Mạng Nơ Ron Và Hệ Mờ Giải Pháp Cho Bài Toán

Việc tích hợp mạng nơ-ronhệ mờ mang lại nhiều lợi ích, kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp. Hệ mờ có khả năng biểu diễn tri thức một cách rõ ràng và dễ hiểu, trong khi mạng nơ-ron có khả năng học hỏi từ dữ liệu và thích nghi với các thay đổi. Sự kết hợp này cho phép xây dựng các mô hình hóa hệ thống thông minh có khả năng giải quyết các bài toán phức tạp một cách hiệu quả. Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để tích hợp mạng nơ-ronhệ mờ, bao gồm các hệ mờ nơ-ron, mạng nơ-ron mờ, và các hệ nơ-ron mờ lai. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của bài toán cụ thể. Một trong những kiến trúc tích hợp phổ biến nhất là ANFIS. ANFIS sử dụng một kiến trúc mạng nơ-ron để biểu diễn các quy tắc mờ, từ đó cho phép hệ thống tự động học hỏi và điều chỉnh các tham số của các hàm thuộc mờ. Điều này giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người trong quá trình xây dựng mô hình và tăng cường độ chính xác của hệ thống.

3.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm Của Hệ Mờ Và Mạng Nơ Ron

Hệ mờ có ưu điểm là dễ hiểu, dễ giải thích, và có thể biểu diễn tri thức một cách rõ ràng. Tuy nhiên, hệ mờ có nhược điểm là khó học hỏi từ dữ liệu và khó thích nghi với các thay đổi. Mạng nơ-ron có ưu điểm là có khả năng học hỏi từ dữ liệu, thích nghi với các thay đổi, và có thể xử lý các bài toán phức tạp. Tuy nhiên, mạng nơ-ron có nhược điểm là khó hiểu, khó giải thích, và có thể yêu cầu lượng dữ liệu lớn để huấn luyện.

3.2. Các Phương Pháp Tích Hợp Mạng Nơ Ron Và Hệ Mờ

Các phương pháp tích hợp mạng nơ-ronhệ mờ bao gồm các hệ mờ nơ-ron (Neural Fuzzy Systems), mạng nơ-ron mờ (Fuzzy Neural Networks), và các hệ nơ-ron mờ lai (Hybrid Neuro-Fuzzy Systems). Hệ mờ nơ-ron sử dụng mạng nơ-ron để học và điều chỉnh các tham số của hệ mờ. Mạng nơ-ron mờ là một mạng nơ-ron được mờ hóa, trong đó các tham số điều khiển và các trọng số liên kết được thay thế bằng các tham số mờ. Hệ nơ-ron mờ lai kết hợp mạng nơ-ronhệ mờ trong một kiến trúc thuần nhất.

3.3. Kiến Trúc ANFIS Cấu Trúc Và Nguyên Lý Hoạt Động

ANFIS (Adaptive Neuro-Fuzzy Inference System) là một kiến trúc mạng nơ-ron đặc biệt được thiết kế để thực hiện các suy luận mờ. Nó kết hợp các ưu điểm của cả hệ mờmạng nơ-ron. Về cơ bản, ANFIS thể hiện một hệ suy diễn mờ Takagi-Sugeno thông qua một cấu trúc mạng nơ-ron nhiều lớp. Các lớp này tương ứng với các bước khác nhau trong quá trình suy luận mờ, từ fuzzification, rule evaluation, đến defuzzification. Các tham số của các hàm thuộc mờ và các quy tắc suy luận được điều chỉnh thông qua các thuật toán học dựa trên gradient descent hoặc các phương pháp tối ưu hóa khác.

IV. Xây Dựng Hệ Suy Diễn Mờ ANFIS Hướng Dẫn Chi Tiết

Quá trình xây dựng hệ suy diễn mờ ANFIS bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, cần xác định các biến đầu vào và đầu ra của hệ thống. Sau đó, cần chọn các hàm thuộc phù hợp cho mỗi biến, ví dụ như hàm Gaussian, hàm hình thang, hoặc hàm tam giác. Tiếp theo, cần xác định các quy tắc mờ IF-THEN, liên kết các biến đầu vào và đầu ra. Cuối cùng, cần huấn luyện ANFIS bằng cách sử dụng dữ liệu huấn luyện để điều chỉnh các tham số của các hàm thuộc và các quy tắc mờ. Quá trình huấn luyện thường sử dụng các thuật toán học lai, kết hợp giữa giải thuật học gradient descent và least squares estimation. Sau khi huấn luyện, cần đánh giá hiệu năng của ANFIS bằng cách sử dụng dữ liệu kiểm tra để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Trong quá trình xây dựng ANFIS, cần chú ý đến việc lựa chọn các tham số phù hợp, ví dụ như số lượng hàm thuộc, loại hàm thuộc, và số lượng quy tắc mờ.

4.1. Xác Định Biến Đầu Vào Và Biến Đầu Ra Cho Hệ Thống

Việc xác định các biến đầu vào và đầu ra là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình xây dựng hệ suy diễn mờ. Các biến đầu vào là các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống, trong khi các biến đầu ra là các kết quả mong muốn. Việc lựa chọn các biến đầu vào và đầu ra phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của hệ thống. Cần phân tích kỹ lưỡng bài toán để xác định các biến quan trọng nhất.

4.2. Lựa Chọn Hàm Thuộc Membership Function Phù Hợp

Hàm thuộc đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa mức độ thuộc về của một phần tử trong một tập mờ. Có nhiều loại hàm thuộc khác nhau, bao gồm hàm tam giác, hàm hình thang, hàm Gaussian, và hàm sigmoid. Việc lựa chọn hàm thuộc phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và yêu cầu của bài toán. Hàm Gaussian thường được sử dụng khi dữ liệu có phân bố Gaussian. Hàm tam giác và hình thang đơn giản hơn và dễ tính toán hơn.

4.3. Huấn Luyện ANFIS Với Dữ Liệu Tối Ưu Hóa Tham Số

Quá trình huấn luyện ANFIS là giai đoạn quan trọng để hệ thống có thể học hỏi từ dữ liệu và điều chỉnh các tham số của các hàm thuộc và các quy tắc mờ. Trong quá trình này, dữ liệu huấn luyện được sử dụng để cập nhật các tham số của ANFIS sao cho sai số giữa đầu ra dự đoán và đầu ra thực tế là nhỏ nhất. Các thuật toán học thường được sử dụng bao gồm gradient descent, least squares estimation, hoặc các thuật toán lai kết hợp cả hai.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Hệ Suy Diễn Mờ ANFIS ANFIS

ANFIS đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong điều khiển mờ, ANFIS được sử dụng để xây dựng các bộ điều khiển thông minh có khả năng điều khiển các hệ thống phức tạp một cách hiệu quả. Trong mô hình hóa hệ thống, ANFIS được sử dụng để xây dựng các mô hình hóa hệ thống chính xác có khả năng dự đoán hành vi của các hệ thống phức tạp. Trong dự báo chuỗi thời gian, ANFIS được sử dụng để dự báo các chuỗi thời gian tài chính, thời tiết, và các chuỗi thời gian khác. Trong phân loại dữ liệu, ANFIS được sử dụng để phân loại các dữ liệu y tế, tài chính, và các dữ liệu khác. Trong mỗi ứng dụng, ANFIS đều chứng tỏ khả năng vượt trội so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt trong các tình huống mà dữ liệu có độ phức tạp cao hoặc không chắc chắn.

5.1. Ứng Dụng ANFIS Trong Điều Khiển Hệ Thống Tự Động

ANFIS có khả năng được sử dụng để xây dựng các bộ điều khiển mờ thông minh cho các hệ thống tự động phức tạp. Ví dụ, ANFIS có thể được sử dụng để điều khiển nhiệt độ trong một nhà máy, điều khiển tốc độ của một robot, hoặc điều khiển lưu lượng giao thông trong một thành phố. Các ứng dụng trong điều khiển tự động tận dụng khả năng học hỏi và thích nghi của ANFIS.

5.2. Mô Hình Hóa Và Dự Báo Với Hệ Suy Diễn Mờ ANFIS ANFIS

ANFIS có khả năng mô hình hóa và dự báo các hệ thống phức tạp. Ví dụ, ANFIS có thể được sử dụng để dự báo giá cổ phiếu, dự báo thời tiết, hoặc dự báo nhu cầu năng lượng. Ứng dụng trong dự báo và mô hình hóa được hỗ trợ bởi khả năng học hỏi và khai thác các mối quan hệ phi tuyến của ANFIS.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Hệ Suy Diễn Mờ ANFIS

ANFIS là một công cụ mạnh mẽ cho việc xây dựng các mô hình hóa hệ thống thông minh. Sự kết hợp giữa fuzzy logicmạng nơ-ron cho phép ANFIS giải quyết các bài toán phức tạp một cách hiệu quả. Mặc dù ANFIS đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện các thuật toán học của ANFIS, phát triển các kiến trúc ANFIS mới, và mở rộng phạm vi ứng dụng của ANFIS. Một trong những hướng phát triển tiềm năng là tích hợp ANFIS với các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo khác, ví dụ như giải thuật hộc di truyền và tối ưu hóa bầy đàn.

6.1. Thách Thức Và Cơ Hội Phát Triển ANFIS Trong Tương Lai

Mặc dù ANFIS đã đạt được nhiều thành công, vẫn còn một số thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức là lựa chọn các tham số phù hợp cho ANFIS, ví dụ như số lượng hàm thuộc, loại hàm thuộc, và số lượng quy tắc mờ. Ngoài ra, cần phát triển các thuật toán học hiệu quả hơn để huấn luyện ANFIS với lượng dữ liệu lớn. Cơ hội phát triển bao gồm việc tích hợp ANFIS với các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo khác, phát triển các kiến trúc ANFIS mới, và mở rộng phạm vi ứng dụng của ANFIS.

6.2. Tích Hợp ANFIS Với Các Kỹ Thuật Trí Tuệ Nhân Tạo Khác

Việc tích hợp ANFIS với các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo khác có thể mang lại nhiều lợi ích. Ví dụ, việc tích hợp ANFIS với giải thuật học di truyền có thể giúp tự động lựa chọn các tham số phù hợp cho ANFIS. Việc tích hợp ANFIS với tối ưu hóa bầy đàn có thể giúp tìm kiếm các giải pháp tối ưu cho các bài toán phức tạp. Sự kết hợp này có thể tạo ra các hệ thống thông minh hơn và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn xây dựng hệ suy diễn mờ trên cơ sở mạng thích nghi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1II — Tích hợp mạng ngron và hệ mờ: MỞ ĐÂU Chúng ta đều biết rằng bộ não can người là một sản phẩm hoàn hảo của tạo hóa, nỗ có khả năng tư duy va sang tao cao. Hiện nay oon người đang, cố gắng tiếp cận bộ não gủa mình theo nhiêu phương pháp khác nhau. Để mô phông khả răng học, người ta đưa ra mô hình mạng noron nhân tạo (nghiên cửu về mặt số học — chỉ các đặc tính sinh lý cña bộ não). Nhảm điễn tả khả năng tư đuy của bộ não, người ta sử dimg các hệ mở trên cơ sở logie mir dé suy dién (tim hiểu việc sử dụng ngôn ngữ? tự nhiên - chỉ các đặc tính tâm lý của bộ nã).

Tir thập ky gần đây, lý thuyết mờ và mạng noron rhân tạo đã phát triển rất nhanh và đa dạng. Công nghệ mờ và công nghệ mạng noron đã cung cắp những giải pháp mới cho các ngành công nghiệp lam ra nhiều sản phẩm thông mình, đáp ứng, Thu cầu thị trường cần có những bộ điều khiển lmh hoại hơn, những thiết bị “biết” làm việc với những bài toán khó, phải xử lý nhiều thông từa mập mờ, không dây di, thiểu chính xác và là hai trụ cột chỉnh của công nghé tinh toan mém. Cả hai kỹ thuật nảy đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, đo đó một cách tiếp cận đây hứa hen sẽ thu được nhiều ưu điểm của các hệ mở vả mạng nơron. là kết hợp chúng lại thành một hệ tich hạp.

Có nhiều cách tiếp cận đề tích hợp mạng ơn với hệ mỡ, tùy thuộc vào từng ứng dụng và quan điểm của các chuyên gia — điều này vẫn chưa được thông nhất với nhau. Nhưng về cơ bản sự hợp nhất của hai *kỹ thuật này có thể thực hiện theo ba hướng chính sau: "- Các hệ mở ngrờn (Neural Jussy suuems): Mục đích của sác hộ này hướng, vào việc cung cấp cho hệ ruờ các khả năng điều chỉnh tự động. Mạng nơron dùng để học vả điều chỉnh các tham số (luật, trọng số luật, các hàm thuộc) của hệ mờ, Kỹ thuật học mạng noron làm giảm dáng kể thời gian và chỉ phí phát triển của hệ mở, đồng thời làm tăng hiện năng của hệ mờ. = Mang noron mo (Fuzzy neural networks): Là mô bình sử đựng các phương thức mò dễ tăng cường khả năng học và hiệu suất của mạng noron.

Thực chất, mạng nơrơn mỡ là một mạng nerơn được mở hóa. Mỗi phản của mạng, noron (cac ham kich hoại, hàm kết hợp, các trọng số, dữ liệu vào ra.), mỗi mô hình mạng nơron, vả các giải thuật học mạng nơron đều có thể được mờ hóa. Trong mạng nơron mờ các tham số điều khiển và các trọng số liên kết có thể được thay thé bang các tham số mờ. Mạng ngrơn mờ có lốc độ huấn luyện cao hơn, và mạnh mé hơn mạng nơron thỏng Thường, "_ Các hệ nơron-mờ lai (Hybrid neuro sy systems): Đây là kiến trúc mới trong đó mạng nơron và hệ mờ được kết hợp trong một kiến trúc thuần nhất Kiến trúc nảy có nhiều mô hình khác nhau.

Một số mô hinh dùng kiểu học từng cường (reimfoceruent leaming), thích hợp cho các nhiệm vụ điều khiển Một số khác dùng giải thuật học có giám sat (supervised lcarning), thích hợp, cho các bài toán phân tích đữ liệu. Các nghiên cứu về sự tích hợp mạng noren với hệ mờ vẫn còn là một vẫn dé xuở và thời sự. V vy luận văn di vào tìm hiểu, nghiên cứu các lưởng kết hợp chính giữa hai công nghệ. Trong đó tập trung đi sâu nghiên cửu, phân tích những wu điểm và hạn chế của hệ suy điễn mỡ và mạng thích nghỉ làm cơ sở để xây đựng hệ suy diễn mở trên cơ sở mạng thịch nghi.

Phan cudi tinh bày một ứng dụng của hệ suy mờ trên cơ sở mạng thích nghi trong bai toán phân lớp Báo cáo sẽ duợc trình bày trong 4 chương như seu: " Chương - Tổng quan về hệ mờ. Chương này sẽ giới thiệu những kiến thức cơ bản về lý thuyết tập mờ và di sâu tìm hiểu hệ suy điễn mờ cùng các đặc tính và ng dụng của hệ. = Cheong TT - Mang ne ron nhân tạo Hệ thống lại những kiến thức cơ bản về mạng noron, các kiến trúc, thuộc tính, khả năng học vả các ứng đựng của rạng cũng ý thuật Loan hoc. Tron, đó, chúng ta tập trung vảo mỏ tả cấu trúc và các thuật toán học của mang thích nghỉ Chương 1II — Tích hợp mạng ngron và hệ mờ: 'ác hướng tiếp cân kết hợp mang noron voi hé me 32 Mạng mtoron mờ.

33 Mô hình nơron-uờ hợp. 37 M6 hinh noron-mé lai - 58 3.3 Mô hinhnơronmở trên cơ sở hệ suy diễn mờ.1 TIệ noran-mờ trên cơ sở hệ suy điển mờ Mamdani 60 3.2 Hệ nơron-nở trên cơ sởhệ suy diễn mở Takeai-Suaeno.4 Mang ANFTS - 63 BAL Kiến trúe hệ suy diễn mở dụa trên mạng thích nghĩ.64 3⁄42 ThuậLtoán học bá 68 3/43 —_ Xác định cáo tham số học thíchnghi. + - - 7 CHƯƠNG IV - ỨNG SUY DIỄN MỜ TRÊN CƠ SỞ MẠNG TIICH NGII TRONG BÀI TOÁN PHÂN LỚP.1 Phát biểu bài toán 3 4.2 Ủng dụng hệ ANIIS trong bài toán phần lớp.32 Giới thiệu chương trình mô phông hệ ANEIS 278 4.3 Xây đụng hệ thống - - - .4 Kết quá thứ nghiệm. nhớ 11tr we 81 4.5 Danh gia hé théng - BB DANH MUC BANG Bang 3.1 So sánh hệ mờ và mạng nơron.2 TIai pha trong thủ tục học lai cho hệ ANTIS 2 69 DANH MỤC HÌNH VẼ Hinh 1.1 Hàm thuộc: (a) Tam giác, (b) Hình thang.2 Ham thuée binh chuéng 12 TTình 1.3: Các tập mở điển hình đùng đã định ata biến ngôn ngữ tuổi đời 17 Hình14 Phương pháp giả mờ diễm cực đại.5 Phương pháp giải mờ điểm trọng tâm.6: Hệ suy diễn mờ.

TH HH T202 1e rec .7: Sơ đỗ hoại động suy điển cũn một hệ suy diễn mờ 22 Hinh 1.8: Hệ suy diễn mờ diễn hình sử dụng min và max lần lượt cho các phép toán AND và OR, mỜ. lành nen deeiee 23 Linh 1.9: Lệ suy diễn mờ sử dạng phép hợp thành Produet.Max lan lượt cho phép joan AND va OR ma.10: Hé suy điễn mờ Tsukamoto 25 Hinb 1.11: Hệ suy dign mé Takagi - Sugeno.12: Sử dụng các luật mờ 1Í-them và kỹ thui 27 noron (cac ham kich hoại, hàm kết hợp, các trọng số, dữ liệu vào ra.), mỗi mô hình mạng nơron, vả các giải thuật học mạng nơron đều có thể được mờ hóa. Trong mạng nơron mờ các tham số điều khiển và các trọng số liên kết có thể được thay thé bang các tham số mờ. Mạng ngrơn mờ có lốc độ huấn luyện cao hơn, và mạnh mé hơn mạng nơron thỏng Thường, "_ Các hệ nơron-mờ lai (Hybrid neuro sy systems): Đây là kiến trúc mới trong đó mạng nơron và hệ mờ được kết hợp trong một kiến trúc thuần nhất Kiến trúc nảy có nhiều mô hình khác nhau.

Một số mô hinh dùng kiểu học từng cường (reimfoceruent leaming), thích hợp cho các nhiệm vụ điều khiển Một số khác dùng giải thuật học có giám sat (supervised lcarning), thích hợp, cho các bài toán phân tích đữ liệu. Các nghiên cứu về sự tích hợp mạng noren với hệ mờ vẫn còn là một vẫn dé xuở và thời sự. V vy luận văn di vào tìm hiểu, nghiên cứu các lưởng kết hợp chính giữa hai công nghệ. Trong đó tập trung đi sâu nghiên cửu, phân tích những wu điểm và hạn chế của hệ suy điễn mỡ và mạng thích nghỉ làm cơ sở để xây đựng hệ suy diễn mở trên cơ sở mạng thịch nghi.

Phan cudi tinh bày một ứng dụng của hệ suy mờ trên cơ sở mạng thích nghi trong bai toán phân lớp Báo cáo sẽ duợc trình bày trong 4 chương như seu: " Chương - Tổng quan về hệ mờ. Chương này sẽ giới thiệu những kiến thức cơ bản về lý thuyết tập mờ và di sâu tìm hiểu hệ suy điễn mờ cùng các đặc tính và ng dụng của hệ. = Cheong TT - Mang ne ron nhân tạo Hệ thống lại những kiến thức cơ bản về mạng noron, các kiến trúc, thuộc tính, khả năng học vả các ứng đựng của rạng cũng ý thuật Loan hoc. Tron, đó, chúng ta tập trung vảo mỏ tả cấu trúc và các thuật toán học của mang thích nghỉ Chương 1II — Tích hợp mạng ngron và hệ mờ: Luận văn tắt nghiệp 8 Chương 1: Tổng quan về hệ mở.

CHUONG | - TONG QUAN VE HE M0’ Chương này nhằm hệ thống lại một số kiến thức vẻ lý thuyết tập mờ, trong đó, đi sâu tia hiển hệ suy điễn mờ. Những kiên thứe này được sử đụng trong chương TT của luận văn tốt nghiệp và có thể tì thay rong các tài liệu về hệ mò M1, [21.100 Lich sir phat trién Năm 1965, Lotfi Zadeh, pido su vé ly thuyết hệ thống, trường Đại học Berkeley, bang California cdng bé bài báo đầu tién vé Logic md & My. Tir dé lich sử phát triển của lý thuyết mờ theo trình tự phát mình ở Mỹ, xây dựng và hoàn chính ở châu Âu và ứng dung váo thị trường Nhật Bản. Cáo ứng dựng của logic mờ trong công nghiệp đầu tiên ở châu Âu Năm 1970, ở Anh, Ebrahim Mamdani sử dụng logic mờ diều khiến máy phát chạy bằng, hơi nước, ma trước đây không thẻ điêu khiển bằng phương pháp kinh điển được.

Ở Dire, Hans Zinunerman bắt đầu sử dụng logic xaờ trong các hệ thông hỗ trợ ra quyết định. Năm 1980, lỷ thuyết mò được ứng dụng nhiều trong phân tích dữ liệu vả hỗ trợ ra quyết định ở châu Âu. Di chau Âu có những ứng dụng lý thuyết mờ dầu tiên, nhưng người Nhật lại dẫn đầu về thương mại hoá các ứng dụng lý thuyết mờ, đặc biệt là trong lĩnh vục kỹ thuật điều khiển kế từ năm 1980. Năm 1983, cảng ty Fuji Electric img dung ly thuyết mở trong nhà máy xứ lý nước.

Năm 1987, công ty Hitachi ứng dụng trong hệ thông xe điện ngâm. Lý thuyết mờ phát triển mạnh ở Nhật vì lý thuyết này hễ trợ việc tạo ra các mô hinh nguyễn mẫu nhanh, đễ đàng tối ưu hoá, hệ thống mờ đơn giản, dễ hiểu, hơn nữa lại dược sự quan tâm hỗ trợ của Chính phủ. Với các kết qua nghiên cứu ứng dụng, lý thuyết mờ được sử đựng trong mọi lĩnh vục về xử lý sẽ liệu, điều khiển thông mình, ong các hệ thông hỗ Hợ ra quyết định Các nghiên cứu gần dây về việc kết hợp giữa mạng nơron và logic mờ là bước phát triển tiếp theo của cảng nghệ nảy và mỏ ra nhiêu ứng đựng Luận văn tắt nghiệp 8 Chương 1: Tổng quan về hệ mở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ