Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xác định một số bệnh thường xảy ra trên đàn dê địa phương Định Hóa nuôi tại Chi nhánh NC&PT động thực vật bản địa, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Hoàng Văn Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Văn Phùng tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (chuyên ngành Thú y, khóa 2013 – 2017). Đề tài được triển khai trong khuôn khổ nhiệm vụ của đề tài quỹ gen "Bảo tồn và phát triển nguồn dê địa phương huyện Định Hóa".

Dê địa phương Định Hóa là giống vật nuôi bản địa có khả năng thích ứng cao với địa hình đồi núi hiểm trở và khí hậu vùng trung du, miền núi phía Bắc. Khảo sát ngoại hình cho thấy giống dê này có tầm vóc nhỏ, màu sắc lông đa dạng (vàng nâu, đen loang trắng hoặc loang đen), khả năng tiêu hóa chất xơ tốt và chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc hơn so với dê lai. Về mặt sinh trưởng, khối lượng sơ sinh đạt 1,2 – 1,3 kg; ở 6 tháng tuổi dê đực đạt khoảng 7 kg, dê cái đạt khoảng 5 kg; khi trưởng thành dê cái đạt 17 – 20 kg và dê đực đạt 25 – 30 kg. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi tại các nông hộ còn hoang sơ, chuồng trại sơ sài, chế độ dinh dưỡng phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên và chưa chú trọng công tác thú y dự phòng, khiến đàn dê dễ cảm nhiễm các mầm bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng và rối loạn tiêu hóa.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và thực hiện các biện pháp phòng, trị một số bệnh thông thường xảy ra trên đàn dê địa phương Định Hóa nuôi tại Chi nhánh Nghiên cứu và Phát triển (NC&PT) động thực vật bản địa thuộc Công ty Cổ phần Khai khoáng miền núi.
    • Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn giúp người chăn nuôi nhận biết sớm triệu chứng bệnh, từ đó áp dụng các biện pháp phòng trị thích hợp cho đàn dê địa phương tại cơ sở và các vùng lân cận.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu (Yêu cầu của chuyên đề):
    • Theo dõi tình hình mắc bệnh trên đàn dê địa phương Định Hóa nuôi tại cơ sở thực tập theo các nhóm tuổi và loại hình sản xuất.
    • Xác định nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của các bệnh phổ biến (bệnh ký sinh trùng, chướng hơi dạ cỏ, hội chứng tiêu chảy, viêm đường hô hấp, viêm loét miệng truyền nhiễm, đau mắt, áp xe, vết thương hở).
    • Thực hiện và đánh giá hiệu lực của các phác đồ phòng, trị bệnh trên đàn dê tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn dê địa phương Định Hóa gồm 98 con (40 con dê sinh sản và 58 con dê thương phẩm).
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh NC&PT động thực vật bản địa – Công ty Cổ phần Khai khoáng miền núi, đặt tại xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích tự nhiên 5,8 ha, trong đó 1,5 ha trồng cây thức ăn và 1,0 ha đồng cỏ chăn thả).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được theo dõi và thu thập số liệu thực địa liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/5/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng quan các đặc điểm giải phẫu - sinh lý tiêu hóa của loài nhai lại nhỏ và phân loại các nhóm bệnh lý thường gặp trên đàn dê:

  • Đặc điểm tiêu hóa của dê: Dạ dày dê cấu tạo 4 ngăn chuyên biệt với tổng dung tích lên tới 30 lít (dạ cỏ chiếm khoảng 80% thể tích; dạ tổ ong dung tích 1 – 2 lít có chức năng nghiền ép thức ăn; dạ lá sách cấu tạo nhiều lá thịt mỏng ép hút dịch dinh dưỡng; dạ múi khế dài khoảng 40 cm chứa tuyến tiêu hóa và mạch máu).
  • Phân loại nhóm bệnh lý:
    • Bệnh ký sinh trùng: Sán lá gan (Fasciola hepatica, Fasciola gigantica truyền lây qua ốc nước ngọt); sán dây ruột non (Moniezia expansa, Moniezia benedeni trung gian truyền bệnh qua ve bét đất); giun phổi; ve ký sinh (Argasidae, Ixodidae); ghẻ da do Sarcoptes rubicaprae, Chorioptes caprae, Psoroptes cuniculi.
    • Bệnh nội khoa và rối loạn tiêu hóa: Chướng hơi dạ cỏ cấp tính (Bloat), hội chứng đau bụng co thắt, hội chứng tiêu chảy ở dê con sơ sinh (Neonatal Diarrhea Complex do Escherichia coli, Clostridium perfringens, Salmonella, Rotavirus, Coronavirus).
    • Bệnh truyền nhiễm: Viêm phổi truyền nhiễm, viêm loét miệng truyền nhiễm (Contagious Ecthyma do Parapoxvirus), viêm kết mạc - giác mạc truyền nhiễm (Infectious Keratoconjunctivitis do Mycoplasma, Chlamydia psittaci), bệnh giả lao (Pseudotuberculosis do Corynebacterium pseudotuberculosis).
    • Bệnh ngoại khoa: Thối móng truyền nhiễm (Bacteroides nodosus, Fusobacterium necrophorum), vết thương hở nhiễm trùng và ổ áp xe mô mềm.

Phương pháp nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học thú y:

  • Đàn dê được nuôi dưỡng theo phương thức bán chăn thả: thả vận động và gặm cỏ trên đồng bãi vào ban ngày, nuôi nhốt chuồng có bổ sung thức ăn thô xanh (cỏ VA06, lá chè đại, lá chát) và thức ăn tinh.
  • Phương pháp theo dõi: Thăm khám lâm sàng hằng ngày trên toàn bộ đàn vật nuôi; quan sát tình trạng ăn uống, vận động, kiểm tra chất lượng phân (nhão, loãng, bọt, có đốt sán), niêm mạc mắt, da lông và các biến đổi thân nhiệt để phát hiện dê ốm.
  • Đánh giá mức độ mắc bệnh: Phân cấp theo 3 mức độ (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên mức độ biểu hiện triệu chứng, thể trạng cơ thể và tốc độ tiến triển của bệnh.
  • Phương pháp khảo nghiệm phác đồ điều trị:
    • Bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm: Bóc vẩy cứng, vệ sinh ổ loét, bôi chanh quả trực tiếp liên tục 7 ngày kết hợp kháng sinh toàn thân chống bội nhiễm vi khuẩn cho các ca thể vừa và nặng.
    • Hội chứng tiêu chảy: Khảo nghiệm so sánh 2 phác đồ kháng sinh: Phác đồ 1 dùng Hanceft (hoạt chất Ceftiofur, tiêm bắp liều 1 – 2 ml/50 kg thể trọng/ngày); Phác đồ 2 dùng Martylan LA (hoạt chất Tylosin base, tiêm sâu bắp thịt liều 1 ml/15 – 20 kg thể trọng/lần).
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu dịch tễ và hiệu quả điều trị: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số dê mắc bệnh}}{\text{Số dê theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển ngành chăn nuôi dê vùng trung du miền núi phía Bắc; giới thiệu tiềm năng tự nhiên, thổ nhưỡng huyện Định Hóa và đặc tính sinh học của giống dê địa phương Định Hóa. Nêu bật sự cần thiết của đề tài bảo tồn nguồn gen bản địa và xác lập mục tiêu, yêu cầu chuyên đề phục vụ trực tiếp cho công tác phòng trừ dịch bệnh tại trại thực nghiệm.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, khí hậu 2 mùa (mùa mưa tháng 5 – 10, mùa khô tháng 11 – 4 năm sau), địa hình đất đai ven sông Cầu và cơ sở vật chất chuồng trại của Chi nhánh NC&PT động thực vật bản địa tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương.
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Tổng hợp nguồn gốc tiến hóa loài dê (Capra hircus từ hai tổ tiên Capra aegagrus và Capra falconeri), sinh lý tiêu hóa dạ dày 4 túi; tổng kết các công trình nghiên cứu về thành phần loài giun sán ký sinh trên dê tại Thái Nguyên, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Cao Bằng (Phan Địch Lân, Nguyễn Thị Kim Lan, Nguyễn Thế Hùng).
  • Giới thiệu dược lý thú y: Nêu rõ cơ chế, thành phần, công dụng và liều lượng các loại thuốc sử dụng trong đề tài gồm: Martylan LA (Tylosin), Hanceft (Ceftiofur), Bio-Cefquin (Cefquinome), Diclofenac 2,5%, Ca-Mg-B6, RTD-Norcoli (Colistin sulphate), Vimectin (Ivermectin).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô mẫu nghiên cứu gồm 98 con dê địa phương Định Hóa trong giai đoạn 18/5/2017 – 18/11/2017. Trình bày chi tiết hệ thống chỉ tiêu theo dõi: tỷ lệ mắc bệnh chung, tỷ lệ mắc theo mức độ bệnh, tỷ lệ mắc theo 3 nhóm tuổi (sơ sinh – 3 tháng, 3 – 12 tháng, trên 12 tháng) và theo loại hình sản xuất (dê đực sinh sản, dê cái sinh sản, dê thương phẩm); quy trình theo dõi triệu chứng lâm sàng và phương pháp tính toán thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh: Phản ánh thực tế quản lý đàn gia súc của trại (98 con dê, 37 con ngựa bạch, 130 con hươu sao); quy trình vệ sinh chuồng trại, cung cấp nước uống tự động, bổ sung đá liếm khoáng, chế biến thức ăn thô xanh băm nhỏ (cỏ VA06) và trồng mở rộng 400 m² chè đại, 720 m² ngô. Kết quả tiêm phòng nội ngoại ký sinh trùng cho dê đạt 78,57% (77/98 con); tiêm phòng ký sinh trùng đường máu cho ngựa đạt 43,24% (16/37 con).
  • Tình hình mắc bệnh trên đàn dê: Khảo sát và lập bảng thống kê tỷ lệ mắc của 8 bệnh phổ biến; phân tích sự chênh lệch tỷ lệ mắc theo lứa tuổi và mục đích chăn nuôi.
  • Nghiên cứu triệu chứng, bệnh tích lâm sàng: Ghi nhận các biểu hiện bệnh lý đặc trưng của từng hội chứng bệnh xảy ra trên đàn dê địa phương.
  • Kết quả khảo nghiệm điều trị: Đánh giá hiệu lực chữa trị bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm bằng phương pháp bôi chanh kết hợp kháng sinh và chữa hội chứng tiêu chảy bằng Hanceft và Martylan LA.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Rút ra 5 kết luận tổng quát về cơ cấu bệnh tật, nhóm tuổi mẫn cảm, mức độ bệnh lý và hiệu quả của các phác đồ điều trị; đưa ra 4 nhóm khuyến cáo kỹ thuật chuồng trại, dinh dưỡng, quản lý bãi chăn thả trong mùa mưa ẩm cho người chăn nuôi dê miền núi.


Kết quả và đóng góp

1. Tình hình và cơ cấu bệnh tật trên đàn dê địa phương

Qua theo dõi liên tục 98 con dê Định Hóa trong 6 tháng, tác giả phát hiện 8 loại bệnh lý thường gặp. Hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm chiếm tỷ lệ cao nhất trong đàn.

STT Loại bệnh Số con theo dõi (con) Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%)
1 Hội chứng tiêu chảy 98 21 21,42
2 Viêm loét miệng truyền nhiễm 98 12 12,24
3 Bệnh đau mắt (viêm kết mạc) 98 7 7,14
4 Bệnh ký sinh trùng 98 4 4,08
5 Chướng hơi dạ cỏ 98 3 3,06
6 Bệnh viêm phổi 98 3 3,06
7 Vết thương hở 98 3 3,06
8 Áp xe 98 1 1,02

Đánh giá mức độ mắc bệnh: Đa số các bệnh biểu hiện ở mức độ nhẹ và trung bình do được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Bệnh ký sinh trùng mắc thể nhẹ 100% (4/4 con); bệnh đau mắt mắc thể nhẹ 100% (7/7 con); viêm loét miệng truyền nhiễm gồm 75,0% thể trung bình (9/12 con) và 25,0% thể nặng (3/12 con); hội chứng tiêu chảy có 61,90% thể nhẹ (13/21 con), 23,81% thể trung bình (5/21 con) và 14,29% thể nặng (3/21 con).

2. Tỷ lệ mắc bệnh phân theo lứa tuổi và loại hình sản xuất

  • Theo độ tuổi: Lứa tuổi 3 – 12 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất trong đàn (chiếm 100% ca ký sinh trùng, 58,33% ca viêm loét miệng, 66,67% ca chướng hơi dạ cỏ, 42,86% ca tiêu chảy, 71,43% ca đau mắt). Giai đoạn sơ sinh đến 3 tháng tuổi chủ yếu mắc hội chứng tiêu chảy (7/21 con, chiếm 33,33% tổng số ca tiêu chảy). Dê trên 12 tháng tuổi mắc rải rác viêm phổi (66,67%), vết thương hở (66,67%) và áp xe (100%).
  • Theo loại hình sản xuất:
    • Dê đực sinh sản: Tỷ lệ mắc bệnh là 0% ở tất cả các bệnh (do số lượng ít, cá thể đực có sức đề kháng cao và được chăm sóc riêng).
    • Dê cái sinh sản: Mắc nhiều nhất bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm (11/12 con, chiếm 91,67%) và vết thương hở (2/3 con, chiếm 66,67%).
    • Dê thương phẩm (đa phần dưới 12 tháng tuổi): Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy chiếm 80,95% (17/21 con), chướng hơi dạ cỏ chiếm 100% (3/3 con), viêm phổi chiếm 100% (3/3 con), ký sinh trùng chiếm 75,0% (3/4 con).

3. Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị lâm sàng

  • Điều trị bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm: Dùng chanh tươi xoa trực tiếp lên tổn thương sau khi bóc vẩy liên tục trong 7 ngày, kết hợp kháng sinh chống bội nhiễm:
    • Số dê điều trị: 12 con.
    • Số con khỏi bệnh: 9 con (tỷ lệ khỏi đạt 75,0%).
    • Số con chết: 3 con (25,0% - rơi vào nhóm dê con thể trạng yếu, vết loét lan rộng quanh miệng và móng chân dẫn đến bỏ ăn).
    • Thời gian điều trị khỏi: 7 ngày; tỷ lệ tái phát: 0%.
  • Điều trị hội chứng tiêu chảy:
Tiêu chí theo dõi Phác đồ Hanceft (Ceftiofur) Phác đồ Martylan LA (Tylosin base)
Số con điều trị (con) 7 14
Số con khỏi bệnh lần 1 (con) 6 11
Tỷ lệ khỏi bệnh lần 1 (%) 85,74 78,57
Thời gian điều trị khỏi (ngày) 2 2
Số con tái phát (con) 0 0
Tỷ lệ tái phát (%) 0 0

4. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm nguyên bản về dịch tễ học và bệnh lý học của giống dê địa phương Định Hóa được nuôi dưỡng tập trung tại Thái Nguyên.
  • Chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế của việc tận dụng nguyên liệu tự nhiên sẵn có (chanh quả) kết hợp kháng sinh hợp lý trong xử lý viêm loét miệng và xác lập hiệu lực cao của hai phác đồ Hanceft (85,74%) và Martylan LA (78,57%) trong khống chế tiêu chảy cấp ở đàn dê.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Thời gian thực tập và theo dõi số liệu thực địa kéo dài 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2017), chủ yếu phản ánh tình hình dịch bệnh trong mùa mưa và giai đoạn chuyển mùa, chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ diễn biến bệnh tật vào mùa khô lạnh sâu (tháng 12 đến tháng 3).
    • Điều kiện trang thiết bị xét nghiệm chuyên sâu tại chi nhánh thực tập còn hạn chế, việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập định danh vi sinh vật hoặc giải phẫu bệnh học vi thể.
    • Dung lượng mẫu điều trị ở một số mặt bệnh (như viêm loét miệng n=12, tiêu chảy n=21) còn ở mức vừa phải theo quy mô thực tế của trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi và thời gian nghiên cứu liên tục qua nhiều năm để đánh giá biến động dịch tễ theo từng mùa vụ đặc thù của vùng núi phía Bắc.
    • Kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm ký sinh trùng học và vi sinh vật học hiện đại nhằm phân lập chính xác các chủng vi khuẩn, virus gây bệnh đường ruột và đường hô hấp trên đàn dê bản địa Định Hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về bệnh lý gia súc nhai lại nhỏ.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y cơ sở, các trạm khuyến nông miền núi và chủ trang trại đang nuôi dưỡng, bảo tồn hoặc phát triển thương phẩm giống dê cỏ, dê địa phương.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng tổng hợp triệu chứng lâm sàng điển hình của 8 bệnh phổ biến trên đàn dê (Mục 4.2.2).
    • Quy trình và kết quả so sánh 2 phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy bằng Hanceft và Martylan LA với thời gian cắt triệu chứng chỉ trong 2 ngày (Mục 4.2.3).
    • Biện pháp xử lý thực tế tổn thương viêm loét miệng truyền nhiễm bằng quả chanh kết hợp kháng sinh phòng bội nhiễm.
    • Các khuyến cáo kỹ thuật về chuồng trại cao ráo, cách xử lý thức ăn thô xanh ướt nước mưa/sương để ngăn ngừa chướng hơi dạ cỏ và tiêu chảy mùa mưa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc hai bệnh phổ biến nhất trên đàn dê địa phương Định Hóa trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 98 con dê được theo dõi, hội chứng tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất với 21,42% (21 con mắc), tiếp đến là bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm với tỷ lệ 12,24% (12 con mắc).

2. Nhóm tuổi và loại hình dê nào mẫn cảm và có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất trong đàn?
Nhóm tuổi từ 3 – 12 tháng tuổi mắc bệnh nhiều nhất (chiếm 100% ca ký sinh trùng, 58,33% ca viêm loét miệng, 66,67% ca chướng hơi dạ cỏ và 42,86% ca tiêu chảy). Về loại hình sản xuất, nhóm dê thương phẩm (đa số dưới 12 tháng tuổi) có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, trong khi dê đực sinh sản có tỷ lệ mắc bệnh là 0% ở tất cả các mặt bệnh.

3. Hiệu quả của hai phác đồ kháng sinh điều trị hội chứng tiêu chảy ở đàn dê được ghi nhận như thế nào?
Phác đồ sử dụng Hanceft (Ceftiofur) điều trị cho 7 dê bệnh đạt tỷ lệ khỏi 85,74% (6 con khỏi). Phác đồ sử dụng Martylan LA (Tylosin base) điều trị cho 14 dê bệnh đạt tỷ lệ khỏi 78,57% (11 con khỏi). Cả hai phác đồ đều cho thời gian điều trị khỏi trung bình là 2 ngày và không ghi nhận ca nào tái phát.

4. Khóa luận đã sử dụng phương pháp nào để điều trị bệnh viêm loét miệng truyền nhiễm trên dê và kết quả ra sao?
Tác giả áp dụng phương pháp bóc sạch lớp vẩy cứng tại vết loét rồi dùng chanh tươi bôi trực tiếp liên tục trong 7 ngày, kết hợp tiêm kháng sinh chống nhiễm trùng kế phát cho các cá thể thể trung bình và nặng. Kết quả có 9/12 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ 75,0%), 3 con chết (25,0%), thời gian điều trị 7 ngày và không bị tái phát.

5. Tác giả đưa ra những khuyến nghị kỹ thuật chủ yếu nào để phòng ngừa bệnh cho đàn dê?
Người chăn nuôi cần xây dựng chuồng trại cao ráo, ấm áp vào mùa đông, tránh gió lùa và mưa hắt; tiến hành dọn vệ sinh hàng ngày và định kỳ tiêu độc khử trùng; vào những ngày mưa cần hạn chế thả dê, tuyệt đối không cho dê ăn cỏ ướt nước mưa/nước sương mà phải phơi ráo trước khi cho ăn; đồng thời bổ sung tảng liếm khoáng và nước uống sạch hàng ngày.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Hoàng Văn Hải đã phản ánh chân thực, khách quan tình hình dịch bệnh và hiệu quả công tác thú y lâm sàng trên đàn dê địa phương Định Hóa nuôi bán chăn thả tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu đã xác định rõ cơ cấu bệnh tật với hội chứng tiêu chảy (21,42%) và viêm loét miệng truyền nhiễm (12,24%) là hai bệnh lý chiếm ưu thế, tập trung chủ yếu ở nhóm dê con thương phẩm từ 3 đến 12 tháng tuổi. Các phác đồ can thiệp điều trị bằng Hanceft, Martylan LA đối với bệnh tiêu chảy và sử dụng chanh tươi kết hợp kháng sinh đối với viêm loét miệng đều chứng minh được hiệu quả chữa trị khả quan trong điều kiện thực tiễn của cơ sở chăn nuôi.