Luận văn: Ứng dụng mô hình tăng trưởng và EVM đánh giá dự án phần mềm - Phạm Văn Linh

Luận văn ứng dụng mô hình tăng trưởng và chỉ số EVM đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm. Phân tích và kết quả nghiên cứu chi tiết.

Chuyên ngành

Kỹ thuật phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Tổng quan về quản lý dự án phần mềm

1.2. Lịch sử phát triển

1.3. Quy trình quản lý dự án trong phần mềm

1.4. Các hoạt động chính trong quản lý dự án phần mềm

1.5. Quản trị giá trị thu được (EVM)

1.6. Các bước thực hiện của EVM

1.7. Giai đoạn kế hoạch của EVM

1.8. Giai đoạn thực hiện của EVM

1.9. Lợi ích của EVM

1.10. Các mô hình tăng trưởng

1.11. Mô hình tăng trưởng Logistic (LM)

1.12. Mô hình tăng trưởng Gompertz (GPM)

1.13. Mô hình tăng trưởng Bass (BM)

1.14. Mô hình tăng trưởng Weibull (WM)

1.15. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOÀN THÀNH DỰ ÁN PHẦN MỀM

2.1. Bài toán đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm

2.2. Phương pháp dựa trên các chỉ số Quản trị giá trị thu được (EVM)

2.3. Tổng quan về tiếp cận sử dụng EVM

2.4. Giá trị dự kiến của đường kế hoạch cơ sở ở dự án (PV)

2.5. Ba tham số chính PV, EV, AC

2.6. Đo lường thời gian kế hoạch ES

2.7. Đo lường hiệu suất của một dự án

2.8. Đo lường liên quan hiệu suất thời gian của dự án

2.9. Dự đoán chi phí hoàn thành dự án

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

BẢNG KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng quan về đánh giá dự án phần mềm EVM Cách tiếp cận

Quản lý dự án phần mềm hiệu quả đòi hỏi việc đánh giá chính xác tiến độ và mức độ hoàn thành dự án. Sự phức tạp của các dự án phần mềm, với những thay đổi liên tục về yêu cầu và công nghệ, tạo ra thách thức lớn trong việc dự đoán chính xác thời gian và chi phí. Quản trị giá trị thu được (EVM) nổi lên như một phương pháp quản lý hiệu quả, cung cấp các chỉ số khách quan để theo dõi hiệu suất dự án. Luận văn này tập trung vào việc ứng dụng mô hình tăng trưởng kết hợp với chỉ số quản trị giá trị thu được (EVM) để nâng cao độ chính xác trong đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm. EVM không chỉ đo lường hiệu suất hiện tại mà còn dự báo khả năng hoàn thành dự án trong tương lai. Theo Phạm Văn Linh, luận văn này đóng góp vào việc cải thiện quy trình quản lý dự án phần mềm bằng cách tích hợp các phương pháp định lượng và mô hình hóa tiến độ dự án.

1.1. Giới thiệu về quản lý dự án phần mềm hiện đại

Quản lý dự án phần mềm là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và kỹ năng quản lý. Từ việc xác định yêu cầu ban đầu đến triển khai và bảo trì sản phẩm cuối cùng, mỗi giai đoạn đều mang những thách thức riêng. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự thay đổi liên tục trong yêu cầu của khách hàng đòi hỏi các nhà quản lý dự án phải linh hoạt và có khả năng thích ứng cao. Quản lý dự án phần mềm không chỉ bao gồm việc quản lý thời gian và chi phí, mà còn bao gồm quản lý rủi ro, quản lý chất lượng và quản lý nguồn lực. Các phương pháp đánh giá dự án truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm và đánh giá chủ quan, dẫn đến sai sót trong dự đoán và lập kế hoạch.

1.2. Vai trò của EVM trong quản lý dự án phần mềm

Quản trị giá trị thu được (EVM) là một phương pháp quản lý hiệu suất dự án tích hợp, kết hợp các yếu tố về phạm vi, thời gian và chi phí. EVM cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiến độ dự án, cho phép các nhà quản lý dự án xác định sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Các chỉ số EVM, như chỉ số CPI (Cost Performance Index)chỉ số SPI (Schedule Performance Index), cung cấp thông tin khách quan về hiệu suất chi phí và tiến độ dự án. Việc ứng dụng EVM trong quản lý dự án phần mềm giúp tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm và khả năng kiểm soát dự án.

II. Thách thức trong đánh giá hoàn thành dự án phần mềm

Việc đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm là một bài toán khó do tính chất phức tạp và thay đổi liên tục của các dự án. Các yếu tố như yêu cầu không rõ ràng, thay đổi phạm vi dự án, và các vấn đề kỹ thuật phát sinh có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ và chi phí. Các phương pháp đánh giá truyền thống thường không đủ khả năng để xử lý những biến động này, dẫn đến dự đoán không chính xác và quản lý kém hiệu quả. Theo luận văn, việc kết hợp mô hình tăng trưởngchỉ số quản trị giá trị thu được (EVM) có thể giúp giải quyết những thách thức này bằng cách cung cấp một phương pháp đánh giá linh hoạt và chính xác hơn.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ dự án phần mềm

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiến độ của một dự án phần mềm. Yêu cầu không rõ ràng hoặc thay đổi phạm vi dự án là những nguyên nhân phổ biến gây ra chậm trễ. Ngoài ra, các vấn đề kỹ thuật phát sinh, thiếu nguồn lực, và các yếu tố bên ngoài như thay đổi trong môi trường kinh doanh cũng có thể tác động tiêu cực đến tiến độ dự án. Việc quản lý hiệu quả các yếu tố này đòi hỏi sự chủ động, linh hoạt và khả năng dự đoán tốt từ các nhà quản lý dự án.

2.2. Hạn chế của phương pháp đánh giá truyền thống

Các phương pháp đánh giá truyền thống, như sử dụng biểu đồ Gantt hoặc báo cáo tiến độ, thường dựa vào đánh giá chủ quan và không cung cấp đủ thông tin để đưa ra các quyết định chính xác. Chúng cũng không đủ khả năng để xử lý các biến động và thay đổi trong dự án. Việc thiếu các chỉ số định lượng và khả năng dự đoán là những hạn chế chính của các phương pháp này. EVM giúp khắc phục các hạn chế này bằng cách cung cấp các chỉ số khách quan và khả năng dự báo dựa trên hiệu suất thực tế của dự án.

III. Phương pháp ứng dụng mô hình tăng trưởng Chi tiết từng bước

Luận văn đề xuất phương pháp ứng dụng mô hình tăng trưởng kết hợp với chỉ số quản trị giá trị thu được (EVM) để cải thiện độ chính xác trong đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm. Phương pháp này bao gồm việc xây dựng mô hình tăng trưởng dựa trên dữ liệu EVM thực tế của dự án, sau đó sử dụng mô hình này để dự đoán tiến độ và chi phí trong tương lai. Các mô hình tăng trưởng như Logistic, Gompertz, và Bass có thể được sử dụng để mô hình hóa tiến độ dự án. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng dự án. Theo luận văn, việc kết hợp phân tích phương sai dự án với dự báo hoàn thành dự án giúp đưa ra các quyết định quản lý chính xác và kịp thời.

3.1. Xây dựng mô hình tăng trưởng từ dữ liệu EVM

Việc xây dựng mô hình tăng trưởng bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu EVM thực tế của dự án, bao gồm giá trị thu được (Earned Value), chi phí thực tế (Actual Cost), và giá trị kế hoạch (Planned Value). Dữ liệu này sau đó được sử dụng để xây dựng đường cong S, biểu diễn tiến độ dự án theo thời gian. Đường cong S này sau đó được khớp với một trong các mô hình tăng trưởng như Logistic, Gompertz, hoặc Bass. Việc lựa chọn mô hình phù hợp được thực hiện bằng cách sử dụng các phương pháp thống kê để đánh giá độ phù hợp của từng mô hình với dữ liệu thực tế.

3.2. Sử dụng mô hình tăng trưởng để dự đoán tiến độ dự án

Sau khi xây dựng được mô hình tăng trưởng phù hợp, mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán tiến độ và chi phí trong tương lai. Mô hình này có thể dự đoán thời gian hoàn thành dự án, chi phí hoàn thành dự án, và các chỉ số hiệu suất trong tương lai. Các dự đoán này có thể giúp các nhà quản lý dự án đưa ra các quyết định quản lý chính xác và kịp thời, như điều chỉnh nguồn lực, thay đổi phạm vi dự án, hoặc điều chỉnh kế hoạch ban đầu. Việc sử dụng mô hình tăng trưởng giúp tăng cường tính chủ động và khả năng kiểm soát dự án.

IV. Ứng dụng EVM để đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm

Luận văn trình bày một phương pháp kết hợp EVMmô hình tăng trưởng để đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm. Phương pháp này sử dụng các chỉ số EVM như CPI và SPI để đánh giá hiệu suất dự án hiện tại, sau đó sử dụng mô hình tăng trưởng để dự đoán hiệu suất trong tương lai. Sự kết hợp này cho phép các nhà quản lý dự án có cái nhìn toàn diện về tiến độ dự án và đưa ra các quyết định quản lý chính xác và kịp thời. Theo luận văn, việc ứng dụng EVM trong quản lý dự án phần mềm cần được thực hiện một cách hệ thống và có quy trình rõ ràng.

4.1. Đo lường hiệu suất dự án bằng chỉ số CPI và SPI

Chỉ số CPI (Cost Performance Index)chỉ số SPI (Schedule Performance Index) là hai chỉ số quan trọng trong EVM. CPI đo lường hiệu suất chi phí của dự án, trong khi SPI đo lường hiệu suất tiến độ. Giá trị CPI lớn hơn 1 cho thấy dự án đang thực hiện dưới ngân sách, trong khi giá trị CPI nhỏ hơn 1 cho thấy dự án đang vượt ngân sách. Tương tự, giá trị SPI lớn hơn 1 cho thấy dự án đang đi trước kế hoạch, trong khi giá trị SPI nhỏ hơn 1 cho thấy dự án đang chậm tiến độ. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này giúp các nhà quản lý dự án xác định sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời.

4.2. Sử dụng EVM để dự báo hiệu quả dự án phần mềm

EVM không chỉ đo lường hiệu suất hiện tại mà còn có thể được sử dụng để dự đoán hiệu suất trong tương lai. Bằng cách sử dụng các chỉ số CPI và SPI, các nhà quản lý dự án có thể dự đoán thời gian và chi phí hoàn thành dự án. Các dự đoán này có thể giúp các nhà quản lý dự án đưa ra các quyết định quản lý chính xác và kịp thời, như điều chỉnh nguồn lực, thay đổi phạm vi dự án, hoặc điều chỉnh kế hoạch ban đầu. Việc sử dụng EVM giúp tăng cường tính chủ động và khả năng kiểm soát dự án.

V. Kết quả nghiên cứu và đánh giá mô hình tăng trưởng EVM

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu về việc ứng dụng mô hình tăng trưởng kết hợp với chỉ số quản trị giá trị thu được (EVM) trong đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm. Kết quả cho thấy rằng phương pháp này có thể cải thiện độ chính xác trong dự đoán tiến độ và chi phí của dự án. So sánh với các phương pháp đánh giá truyền thống, phương pháp này cung cấp thông tin chính xác hơn và giúp các nhà quản lý dự án đưa ra các quyết định quản lý chính xác và kịp thời hơn. Các dự án phần mềm được đánh giá cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu quả dự án phần mềm khi áp dụng phương pháp này.

5.1. So sánh độ chính xác của mô hình tăng trưởng và EVM

Nghiên cứu so sánh độ chính xác của phương pháp kết hợp mô hình tăng trưởngEVM với các phương pháp đánh giá truyền thống. Kết quả cho thấy rằng phương pháp này có độ chính xác cao hơn trong dự đoán tiến độ và chi phí của dự án. Đặc biệt, phương pháp này có hiệu quả cao trong việc dự đoán các dự án có nhiều biến động và thay đổi. Việc so sánh này giúp chứng minh tính hiệu quả và ưu việt của phương pháp được đề xuất.

5.2. Ảnh hưởng của việc ứng dụng mô hình lên hiệu quả dự án

Việc ứng dụng phương pháp kết hợp mô hình tăng trưởngEVM có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả dự án phần mềm. Phương pháp này giúp các nhà quản lý dự án có cái nhìn toàn diện về tiến độ dự án và đưa ra các quyết định quản lý chính xác và kịp thời hơn. Điều này dẫn đến việc giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí, và tăng cường khả năng hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong ngân sách.

VI. Kết luận và hướng phát triển mô hình quản trị giá trị EVM

Luận văn kết luận rằng việc ứng dụng mô hình tăng trưởng kết hợp với chỉ số quản trị giá trị thu được (EVM) là một phương pháp hiệu quả để cải thiện độ chính xác trong đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm. Phương pháp này cung cấp thông tin chính xác hơn và giúp các nhà quản lý dự án đưa ra các quyết định quản lý chính xác và kịp thời hơn. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là mở rộng phương pháp này để áp dụng cho các loại dự án khác và tích hợp thêm các yếu tố khác như quản lý rủi ro và quản lý chất lượng. Nghiên cứu này hứa hẹn sẽ đóng góp vào việc nâng cao mức độ thành công dự án trong lĩnh vực phần mềm.

6.1. Tổng kết các đóng góp của luận văn vào lĩnh vực EVM

Luận văn đã đóng góp vào lĩnh vực EVM bằng cách đề xuất một phương pháp kết hợp mô hình tăng trưởngchỉ số quản trị giá trị thu được (EVM) để cải thiện độ chính xác trong đánh giá mức độ hoàn thành dự án phần mềm. Phương pháp này cung cấp thông tin chính xác hơn và giúp các nhà quản lý dự án đưa ra các quyết định quản lý chính xác và kịp thời hơn. Ngoài ra, luận văn cũng cung cấp một cái nhìn tổng quan về các mô hình tăng trưởng khác nhau và cách áp dụng chúng trong quản lý dự án phần mềm.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng EVM và AI

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào phương pháp kết hợp mô hình tăng trưởngEVM. AI có thể được sử dụng để tự động hóa quá trình xây dựng mô hình tăng trưởng, dự đoán tiến độ dự án, và đưa ra các quyết định quản lý. Ngoài ra, AI cũng có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu dự án và phát hiện các xu hướng và mối quan hệ tiềm ẩn, giúp các nhà quản lý dự án hiểu rõ hơn về tiến độ và hiệu suất dự án. Việc kết hợp EVMAI hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá lớn trong lĩnh vực quản lý dự án phần mềm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 33 Chương 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOÀN THÀNH DỰ ÁN PHÀN MÉM. Bài toán đánh giá mức đô hoàn thành dự án phân mềm. 35 322 Phưng pháp dựa trên các chỉ số Quản trị giá trị thu duoc (KVM). Tổng quan về tiếp cân sử dụng EVM.

Giá trị dự kiến của đường kế hoạch cơ sởở dự án á ev). Ba 46 do chinh FV, EV, AC. Dộ đo thời gian kế hoạch E5. Đo lường hiệu suất của một dự án.

Đo lường lin cây hiệu suất thời gian gùa dự 47 2. Dự đoán chỉ phí hoàn thành dự án - 50 DANIITMUC BANG Bảng 1.1: Các mô hình tăng trưởng và đặc trưng toán học của chúng.1: Ví dụ các tham số chính của dự án tại hình 2.2: Ba tham s6 EVM chinh va bốn độ do hiệu suất - 46 Bảng 2.3: Dữ liệu EVMI cho ví đụ tại hình 2.4: Tổng quan về các dự đoản chỉ phí dựa trên EVM.5: Ví dụ tổng hợp các dự đoán chỉ phi dwa trén EVM 52 Bang 2.6: Tổng quan vé cac phuong phap dy dodn théi gian EVM.7: Téng quan về các dự doán thời gian EVM theo ví dụ.8: Vi dụ đữ liệu của một dự án phần mềm A đang ở giai đoạn giữa .9: Bang dif liéu đã chuẩn hóa theo đơn vị của dự án A.10: Bảng kết quả về dường cong phủ hợp với 8 của dự án Á.1: Bảng tổng hợp thông tin 5 dự án thực nghiệm.2: Bảng kết quả xây dựng mô hình tăng trưởng Gompertz của cdc dự án - - - - 74 Bang 3.3: Bang kết quả dự đoán thời gian hoàn thành các đự án.4: Báng kết quá dự đoán chỉ phí thực hiện các dự án - 76 Bảng 3.5: Bảng kết quả sơ sánh theo sai sô PE.6: Bang kết quả so sánh theo sai sé MAP - 78 “ Tinh 3.3: So sánh chất lượng dự đoán của các phương pháp theo chỉ số MAPH tại các giai đoạn khác nhau của dự án.4: So sánh chất lượng đự đoán của các phương pháp theo chỉ số MMAPE. - - 79 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn tốt nghiệp là công trình nghiên cửu của bản thân tôi đưới sự hướng dẫn của giảng viên hướng dẫn PGS.TS Huỳnh Quyết 'Thẳng- Viện Công nghệ ' hông tin va Iruyễn thông — Dại học Bach Khoa Ha Nội. Các nội dung sử dụng từ các nguồn tài liệu được trình bày trong luận văn đễu dược trích dẫn nguồn tham khảo dầy đủ, chỉ tiết Các kết quả trong Luận văn tốt nghiệp là trung thực, không sao chép loan văn của bắt kỳ công trình nảo khác Hà Nội, ngà 10 tháng 10 năm 2017 TÁC GIÁ PHAM VAN LINH LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn tốt nghiệp là công trình nghiên cửu của bản thân tôi đưới sự hướng dẫn của giảng viên hướng dẫn PGS.TS Huỳnh Quyết 'Thẳng- Viện Công nghệ ' hông tin va Iruyễn thông — Dại học Bach Khoa Ha Nội.

Các nội dung sử dụng từ các nguồn tài liệu được trình bày trong luận văn đễu dược trích dẫn nguồn tham khảo dầy đủ, chỉ tiết Các kết quả trong Luận văn tốt nghiệp là trung thực, không sao chép loan văn của bắt kỳ công trình nảo khác Hà Nội, ngà 10 tháng 10 năm 2017 TÁC GIÁ PHAM VAN LINH LỜI CẢM ƠN “trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận văn, em đã nhân được sự giúp đỡ rất tận tỉnh và chu đáo của các thây cô giáo trong Viện Công nghệ thông tin — Truyền thông Trường Đại học bách khoa Hà Nội Lời đâu tiên em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.18 Huỳnh Quyết Thắng, người đã tận tỉnh hướng dẫn và giúp đỡ em hoàn thành luận văn tốt nghiệp thạc sỹ trong suốt thời gian vừa qua Em cũng xin cảm ơn các quý thấy cô, các anh chị và các bạn tại Viện Công nghề thông tin — Truyền thông, Đại học Bách khoa Hà Nội dã có những 6p ¥ kịp thời và bổ ích, giúp đỡ em trong suốt quả trình nghiên cứu luận văn nay. Ngoài ra, cm cũng xin bày tổ lỏng biét on sau sac dén gia dinh, bạn bẻ, đằng nghiệp những người đã luôn ủng hộ em trong suốt quá trình học tập vả hoàn thành chương trình đảo tạo Thạc sỹ tại Viện Công nghệ thông tin và "Truyền thông, Đại hoc Bach khoa Hà nội Mặc dù em đã nỗ lực và cô gắng hoàn thiên luận văn bằng tất cả nhiệt tỉnh vả năng lực của minh, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiểu sót, rất mong nhận được những đóng góp quý bau của quý thây cô va cac ban. Em xin chân thành cắm ơn. Hà Nội, ngày 10 thẳng 10 năm 2017 TIỌC VIÊN PHAM VAN LINH Tinh 3.3: So sánh chất lượng dự đoán của các phương pháp theo chỉ số MAPH tại các giai đoạn khác nhau của dự án.4: So sánh chất lượng đự đoán của các phương pháp theo chỉ số MMAPE.

- - 79 DANIITMUC BANG Bảng 1.1: Các mô hình tăng trưởng và đặc trưng toán học của chúng.1: Ví dụ các tham số chính của dự án tại hình 2.2: Ba tham s6 EVM chinh va bốn độ do hiệu suất - 46 Bảng 2.3: Dữ liệu EVMI cho ví đụ tại hình 2.4: Tổng quan về các dự đoản chỉ phí dựa trên EVM.5: Ví dụ tổng hợp các dự đoán chỉ phi dwa trén EVM 52 Bang 2.6: Tổng quan vé cac phuong phap dy dodn théi gian EVM.7: Téng quan về các dự doán thời gian EVM theo ví dụ.8: Vi dụ đữ liệu của một dự án phần mềm A đang ở giai đoạn giữa .9: Bang dif liéu đã chuẩn hóa theo đơn vị của dự án A.10: Bảng kết quả về dường cong phủ hợp với 8 của dự án Á.1: Bảng tổng hợp thông tin 5 dự án thực nghiệm.2: Bảng kết quả xây dựng mô hình tăng trưởng Gompertz của cdc dự án - - - - 74 Bang 3.3: Bang kết quả dự đoán thời gian hoàn thành các đự án.4: Báng kết quá dự đoán chỉ phí thực hiện các dự án - 76 Bảng 3.5: Bảng kết quả sơ sánh theo sai sô PE.6: Bang kết quả so sánh theo sai sé MAP - 78 “ BẢNG KÝ IIỆU VÀ CHỮ VIẾT TÁT Ký hiệu, -. Le Ý nghĩa tiêng Anh Y nghĩa tiêng Việt viet tat AC Actual Cost Chỉ phí thực lê Chỉ phí thực tế của công việc đã ACWP Actual Cost of Work Performed. thực hiện AT Actual Time “Thời gian thực tế BAC Budget At Completion Ngân quỹ hoàn thành đự án Dudgeted Cost of Work Chỉ phí ngân sách công việc thực BCWP Performed hiện Budgeted Cost of Werk Chỉ phí ngân sách của công việc BCWSB. Schedule theo kế hoạch BM Bass Model Mô hình tăng trưởng Bass Cumulative Distribution ‘ t CDE Ilam số phân bê Lích lũy Functions CPI Cost Performance Index Chỉ số hiệu suất chỉ phí cv Cost Varicance Phuong sai chi phi có.

Dự đoản tại thời điềm hoàn EAC Estimation At Completion thành ED Eamed Duration Khoảng thời gian thụ được ES Earned Schedule Thời gian kê hoạch. EV Famed Valuc Giá trị thu dược EVM Harned Value Management Quản trị giá trị thụ được GM Growth Model Mô hinh tăng trưởng, GPML Gompertz Model M6 hinh ting truéng Gompertz IEEE Institute of Electrical and. 'Viện kỹ nghệ Diện và Diện tử DANH MỤC HÌNH VE Tình 1.1: Tam giác quần lý dự án 14 Tình 1.2: Quy trình kiểm tra và giám sát quản lý dự án phần mềm |10|.3: Bốn kịch ban khác nhau cia EVM.4: Các đặc trưng của một mô hình tăng trường chữ §: (4) đường cong ting trưởng tích lũy; (b) dường cong tốc đô tăng trưởng [3] 30 Tĩnh 2.1: Ba thành phần quan trọng của EZVM[9].2: Vi dụ về một mạng lưới sông việc của một dự án [9|,.3: Dường kế hoạch cơ sở sớm nhất của dự án tại hình 2.4: Duong cong PV (5-curve) [9].5: Tiến độ thực hiện dự án thực tế ở thời diễm kết thúc 7 tuần [9].6: Các đường cong 5 của PV, EV và AC [9]. mm AZ Tĩnh 2.7: Minh họa tính toán E8 tại tuần thứ 7 của dự án [9] - 44 Hình 2.8: 'Tiến độ dự án ở tuân thứ 7 [9] - - 46 Tĩnh 2.9: Một ví dụ về đường kế hoạch cơ sở (phía trên) va tiến độ thực tế (phía dưới) bi cham Gén độ 2 tuần |9].10: Sơ sánh giữa SP1 và 3PI{(t} [9].11: Dự đoán chỉ phí (SAC) vả thời gian (SAC()) hoàn thành dự án [9].12: Xây dựng dường cong S của mồ hình tăng trưởng - 62 Hình 2.13: Nạp đữ liệu dự án cho mô hình tăng trưởng.14: Lựa chọn mô hình ing truéng phil hop .15: Thiết lập các giá trị ban đầu của mô hình tăng trưởng.16: Lựa chọn các thông số của mô hình tăng trưởng.17: Kết quả dường cong phủ hợp với mô hình (Minrtab 17).1: Inport đữ liệu dự án tử file excel 71 TTình 3.2: Đánh giá mức độ hoàn thánh phần mém theo các phuong phap.

72 DANIITMUC BANG Bảng 1.1: Các mô hình tăng trưởng và đặc trưng toán học của chúng.1: Ví dụ các tham số chính của dự án tại hình 2.2: Ba tham s6 EVM chinh va bốn độ do hiệu suất - 46 Bảng 2.3: Dữ liệu EVMI cho ví đụ tại hình 2.4: Tổng quan về các dự đoản chỉ phí dựa trên EVM.5: Ví dụ tổng hợp các dự đoán chỉ phi dwa trén EVM 52 Bang 2.6: Tổng quan vé cac phuong phap dy dodn théi gian EVM.7: Téng quan về các dự doán thời gian EVM theo ví dụ.8: Vi dụ đữ liệu của một dự án phần mềm A đang ở giai đoạn giữa .9: Bang dif liéu đã chuẩn hóa theo đơn vị của dự án A.10: Bảng kết quả về dường cong phủ hợp với 8 của dự án Á.1: Bảng tổng hợp thông tin 5 dự án thực nghiệm.2: Bảng kết quả xây dựng mô hình tăng trưởng Gompertz của cdc dự án - - - - 74 Bang 3.3: Bang kết quả dự đoán thời gian hoàn thành các đự án.4: Báng kết quá dự đoán chỉ phí thực hiện các dự án - 76 Bảng 3.5: Bảng kết quả sơ sánh theo sai sô PE.6: Bang kết quả so sánh theo sai sé MAP - 78 “ BẢNG KÝ IIỆU VÀ CHỮ VIẾT TÁT Ký hiệu, -. Le Ý nghĩa tiêng Anh Y nghĩa tiêng Việt viet tat AC Actual Cost Chỉ phí thực lê Chỉ phí thực tế của công việc đã ACWP Actual Cost of Work Performed. thực hiện AT Actual Time “Thời gian thực tế BAC Budget At Completion Ngân quỹ hoàn thành đự án Dudgeted Cost of Work Chỉ phí ngân sách công việc thực BCWP Performed hiện Budgeted Cost of Werk Chỉ phí ngân sách của công việc BCWSB. Schedule theo kế hoạch BM Bass Model Mô hình tăng trưởng Bass Cumulative Distribution ‘ t CDE Ilam số phân bê Lích lũy Functions CPI Cost Performance Index Chỉ số hiệu suất chỉ phí cv Cost Varicance Phuong sai chi phi có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ