Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu truyền nhiệt trong sấy vật chuyển động - Lê Văn Định

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu truyền nhiệt, chuyển chất trong sấy vật chuyển động. Ảnh hưởng dòng khí, chuyển động vật lên quá trình.

Chuyên ngành

Công Nghệ Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2008

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN

1.1. Chuyên động cửa Hai trong công nghệ hóa chất và thực phẩm

1.2. Cỡ sở quả trình truyền nhiệt

2. PHƯƠNG PHÁP NGHI

2.1. Nội dung TH thông thí nghiêm

2.2. Hệ thông thiết bị thí nghiệm

2.3. Tiền hành thưc nghiêm

2.4. Nguyên tắc tính toản khi xứ lý thí nghiệm

2.5. Tính toán trao đổi nhiệt

2.6. Đô hình vật lý quá trình truyền nhiệt

2.7. Phương pháp hỗi quy thưc nghiêm

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO T,UẬN

3.1. Truyền nhiệt vật khô

3.2. Truyền nhiệt vật khô ở trạng thải tĩnh

3.3. Truyền nhiệt vật khô ở trạng thái đao đông

3.4. Thuyền nhiệt vật âm

3.4.1. Truyền nhiệt vào vật khô va vật

3.4.2. Truyền nhiệt vào vậi âm ở trạng thái tĩnh

3.5. Thuyền nhiệt vật âm ở trạng thái dao động

3.6. So sánh truyền nhiệt gũa vật âm ở are thải tĩnh và trạng thái dao ng

3.7. Ảnh hưởng gña biên độ dao động lên quá hình ấp nhiệt vào vật khổ

3.8. Truyền nhiệt của it hạtlơ lứng và lớp hạt sồi

3.8.1. Tr uyên nhiệt của só lượng it hạt lơ lũng

3.9. Truyền nhiệt của lớp hạt sôi

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Truyền Nhiệt Chuyển Chất Quá Trình Sấy

Luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu quá trình truyền nhiệtchuyển chất trong sấy với vật chuyển động. Mục tiêu là làm sáng tỏ ảnh hưởng dòng khíchuyển động của vật lên hiệu quả truyền nhiệt. Quá trình sấy, một công đoạn quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, chịu ảnh hưởng lớn bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích động lực học, cơ chế và các yếu tố tác động, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa quá trình sấy. Sự hiểu biết sâu sắc về truyền nhiệtchuyển chất là chìa khóa để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng sấy, giảm thiểu chi phí sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong công nghệ hóa chất và thực phẩm, vật liệu hạt có thể ở trạng thái chuyển động khác nhau. Xét về chuyển động tương đối của hạt với môi trường chuyển động lên truyền nhiệt và chuyển chất, sự chuyển động nói chung làm tăng cường độ quá trình.

1.1. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Sấy Trong Công Nghiệp Hiện Đại

Quá trình sấy đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp, từ chế biến thực phẩm đến sản xuất dược phẩm và hóa chất. Việc loại bỏ độ ẩm giúp bảo quản sản phẩm, tăng cường độ bền và tạo ra những đặc tính mong muốn. Các phương pháp sấy khác nhau như sấy đối lưu, sấy tầng sôi, sấy phun được áp dụng tùy thuộc vào đặc tính của vật liệu sấy và yêu cầu của quy trình. Hiệu quả của mỗi phương pháp phụ thuộc vào sự tối ưu hóa các yếu tố như nhiệt độ sấy, vận tốc dòng khí, và cấu trúc vật liệu sấy. Nghiên cứu sâu rộng về động học quá trình sấy là nền tảng để phát triển các công nghệ sấy tiên tiến, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.

1.2. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Quá Trình Sấy Phức Tạp

Quá trình sấy là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều hiện tượng vật lý và hóa học diễn ra đồng thời. Việc mô hình hóa và dự đoán chính xác quá trình sấy đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế truyền nhiệt, chuyển chất, và sự tương tác giữa dòng khívật liệu sấy. Các yếu tố như khả năng thẩm thấu, độ ẩm, và cấu trúc của vật liệu cũng đóng vai trò quan trọng. Hơn nữa, sự thay đổi liên tục của các thông số trong quá trình sấy tạo ra những thách thức đáng kể trong việc kiểm soát và tối ưu hóa hoạt động. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển các phương pháp mô phỏng quá trình sấy tiên tiến, sử dụng các công cụ như CFD (Computational Fluid Dynamics) để dự đoán và cải thiện hiệu suất sấy.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Dòng Khí Đến Hiệu Quả Sấy Vật Chuyển Động

Một trong những vấn đề cốt lõi của luận văn là xác định và lượng hóa ảnh hưởng của dòng khí đến hiệu quả sấy khi vật đang chuyển động. Sự chuyển động của vật, kết hợp với luồng khí, tạo ra một môi trường trao đổi nhiệt và chất phức tạp. Vận tốc và hướng của dòng khí, cũng như hình dạng và kích thước của vật, đều ảnh hưởng đến hệ số truyền nhiệthệ số chuyển chất. Việc nghiên cứu sự tương tác này là cần thiết để hiểu rõ hơn về cơ chế sấy và tìm ra các phương pháp cải thiện hiệu suất. Phân bê độ xốp hướng trục và hướng kính du hon so với không có dao động. Khi biên độ dao đông lớn thì dao động ảnh hưởng mãnh liệt lên độ xốp.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Của Dòng Khí Vận Tốc Hướng

Ảnh hưởng của dòng khí lên quá trình sấy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là vận tốc dòng khí và hướng của nó so với vật liệu sấy. Vận tốc dòng khí cao hơn thường dẫn đến hệ số truyền nhiệt cao hơn, nhưng cũng có thể gây ra sự hao hụt vật liệu hoặc làm giảm chất lượng sản phẩm. Hướng của dòng khí cũng quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến sự phân bố nhiệt độđộ ẩm trên bề mặt vật liệu. Việc tối ưu hóa vận tốchướng dòng khí là một thách thức kỹ thuật, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả sấy và chất lượng sản phẩm.

2.2. Vai Trò Của Chuyển Động Vật Liệu Trong Quá Trình Trao Đổi Nhiệt

Sự chuyển động của vật liệu sấy có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình trao đổi nhiệtchuyển chất. Chuyển động giúp tăng cường sự tiếp xúc giữa vật liệudòng khí, làm tăng hệ số truyền nhiệt và giảm thời gian sấy. Các loại chuyển động khác nhau, như dao động, rung động, và chuyển động quay, có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau lên quá trình sấy. Việc lựa chọn loại chuyển động phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của vật liệu và yêu cầu của quy trình. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của các loại chuyển động khác nhau đến truyền nhiệtchuyển chất là một lĩnh vực quan trọng trong tối ưu hóa quá trình sấy.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa Quá Trình Sấy Vật Chuyển Động Khí

Luận văn sử dụng phương pháp mô hình hóa để nghiên cứu quá trình sấy với vật chuyển động trong dòng khí. Mô hình hóa cho phép dự đoán và phân tích ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau lên hiệu quả sấy mà không cần thực hiện các thí nghiệm tốn kém. Các mô hình có thể dựa trên các phương trình vi phân mô tả truyền nhiệt, chuyển chất, và động học quá trình sấy. Phần mềm mô phỏng sấy như CFD (Computational Fluid Dynamics) được sử dụng để giải các phương trình này và tạo ra các hình ảnh trực quan về quá trình sấy. I3ao động là một phương pháp hiệu quả lảm tăng cường quá trình truyền nhiệt nói chung cũng như dỏng nhiệt tơi hạn nói riêng

3.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Quá Trình Truyền Nhiệt Chất

Xây dựng mô hình toán học chính xác là bước quan trọng nhất trong mô hình hóa quá trình sấy. Mô hình cần phải bao gồm các phương trình mô tả truyền nhiệt bằng dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ, cũng như các phương trình mô tả chuyển chất bằng khuếch tán và đối lưu. Các phương trình này thường phụ thuộc vào nhiều thông số như nhiệt độ, độ ẩm, vận tốc dòng khí, và tính chất vật lý của vật liệu. Việc xác định các thông số này một cách chính xác là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của mô hình.

3.2. Ứng Dụng CFD Trong Mô Phỏng Quá Trình Sấy Thực Tế

CFD (Computational Fluid Dynamics) là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng quá trình sấy trong các điều kiện thực tế. CFD cho phép tính toán sự phân bố nhiệt độ, vận tốc dòng khí, và độ ẩm trong không gian ba chiều của thiết bị sấy. Kết quả mô phỏng CFD có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế của thiết bị sấy, cải thiện hiệu suất sấy, và giảm thiểu chi phí năng lượng. Tuy nhiên, việc sử dụng CFD đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về động lực học chất lỏng, truyền nhiệt, và chuyển chất.

3.3. Xác Thực Hiệu Chuẩn Mô Hình Bằng Dữ Liệu Thực Nghiệm

Sau khi xây dựng mô hình và thực hiện mô phỏng, việc xác thựchiệu chuẩn mô hình bằng dữ liệu thực nghiệm là rất quan trọng. Dữ liệu thực nghiệm có thể được thu thập từ các thí nghiệm sấy thực tế, trong đó các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, và khối lượng của vật liệu được đo đạc theo thời gian. So sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm cho phép đánh giá độ chính xác của mô hình và điều chỉnh các thông số của mô hình để cải thiện độ tin cậy.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Dao Động Lên Quá Trình Truyền Nhiệt Vật Sấy

Kết quả nghiên cứu cho thấy dao động có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình truyền nhiệt vào vật sấy. Biên độ và tần số của dao động là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hệ số cấp nhiệt. Dao động cơ học của thanh gia nhiệt làm tăng dòng nhiệt. Đồng thời các tác giả cũng chỉ ra rằng biên độ là một thông số tác dộng rất mạnh lên sự tăng dong nhiệt tới hạn. Điều này có nghĩa là sự dao động có thể giúp tăng cường đáng kể hiệu quả sấy trong một số trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, cần phải xem xét đến các yếu tố khác như đặc tính của vật liệu, vận tốc dòng khí, và nhiệt độ sấy để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Biên Độ Dao Động Đến Hiệu Suất Sấy

Nghiên cứu chỉ ra rằng biên độ dao động có tác động mạnh mẽ đến hiệu suất sấy. Biên độ lớn hơn thường dẫn đến sự khuấy trộn mạnh hơn của vật liệu, tăng cường sự tiếp xúc giữa vật liệudòng khí, và do đó làm tăng hệ số truyền nhiệt. Tuy nhiên, biên độ quá lớn có thể gây ra sự hao hụt vật liệu hoặc làm giảm chất lượng sản phẩm. Cần phải tìm ra một biên độ dao động tối ưu để đạt được hiệu suất sấy cao nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Truyền Nhiệt Giữa Vật Tĩnh Và Vật Dao Động

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả truyền nhiệt vào vật dao động cao hơn đáng kể so với vật tĩnh. Điều này là do sự dao động tạo ra sự khuấy trộn mạnh mẽ của vật liệu, làm tăng cường sự tiếp xúc giữa vật liệudòng khí, và phá vỡ lớp biên nhiệt trên bề mặt vật liệu. Hệ số cấp nhiệt giữa tác nhân sấy và lớp hạt sôi rung lớn gấp từ 5-25 lần so với lớp hạt đứng yên. Sự khác biệt này đặc biệt rõ rệt khi vận tốc dòng khí thấp. Tuy nhiên, khi vận tốc dòng khí cao, sự khác biệt giữa vật tĩnhvật dao động có thể giảm đi.

4.3. Ảnh Hưởng Của Tần Số Dao Động Đến Quá Trình Chuyển Chất

Ngoài truyền nhiệt, tần số dao động cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển chất trong sấy. Tần số cao hơn có thể tăng cường sự khuếch tán của ẩm từ bên trong vật liệu ra bề mặt, làm tăng tốc độ sấy. Tuy nhiên, tần số quá cao có thể gây ra sự nứt vỡ của vật liệu. Cần phải điều chỉnh tần số dao động sao cho phù hợp với đặc tính của vật liệu để đạt được hiệu quả sấy cao nhất mà vẫn bảo toàn cấu trúc của vật liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế Tối Ưu Hóa Quá Trình Sấy Tầng Sôi Rung Nông Sản

Nghiên cứu này có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quá trình sấy trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong sấy tầng sôi rung nông sản. Bằng cách điều chỉnh các thông số như biên độ dao động, tần số dao động, vận tốc dòng khí, và nhiệt độ sấy, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất sấy, giảm thiểu chi phí năng lượng, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Trong kỹ thuật sấy nồng sản thực phẩm, đới với máy sấy rung mà mặt rung không gia nhiệt thì hệ số cấp giữa tác nhần sây và lớp hạt sôi rung lớn từ 5-25 lần so với lớp hạt đứng yên.

5.1. Thiết Kế Máy Sấy Tầng Sôi Rung Tiết Kiệm Năng Lượng

Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thiết kế máy sấy tầng sôi rung có thể giúp tạo ra các thiết bị tiết kiệm năng lượng. Bằng cách tối ưu hóa các thông số dao độngdòng khí, có thể giảm thiểu lượng nhiệt cần thiết để sấy khô vật liệu, từ đó giảm chi phí năng lượng. Ngoài ra, việc sử dụng các vật liệu cách nhiệt tốt hơn và các hệ thống thu hồi nhiệt cũng có thể giúp tăng cường hiệu quả tiết kiệm năng lượng.

5.2. Cải Thiện Chất Lượng Nông Sản Sấy Bằng Dao Động

Việc kiểm soát các thông số dao động một cách chính xác có thể giúp cải thiện chất lượng nông sản sấy. Bằng cách điều chỉnh biên độtần số dao động, có thể giảm thiểu sự hao hụt vật liệu, ngăn ngừa sự nứt vỡ của vật liệu, và đảm bảo sự đồng đều của quá trình sấy. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loại nông sản nhạy cảm với nhiệt độđộ ẩm, như các loại trái cây và rau quả.

VI. Kết Luận Triển Vọng Hướng Nghiên Cứu Về Sấy Vật Chuyển Động

Luận văn đã làm sáng tỏ vai trò của dao độngdòng khí trong quá trình sấy với vật chuyển động. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình sấy và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của các loại chuyển động phức tạp hơn, sự tương tác giữa dao động và các phương pháp sấy khác, và việc phát triển các hệ thống kiểm soát tự động cho quá trình sấy. Nghiên cứu này mở ra những hướng đi mới trong lĩnh vực công nghệ sấy, hứa hẹn mang lại những giải pháp hiệu quả và bền vững cho các ngành công nghiệp.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Mô Hình Hóa Điều Khiển Sấy

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình hóa phức tạp hơn, bao gồm cả các yếu tố như sự thay đổi pha của ẩm, sự co ngót của vật liệu, và sự biến đổi hóa học của vật liệu. Nghiên cứu về các phương pháp điều khiển tự động quá trình sấy cũng rất quan trọng, giúp đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của quá trình sấy trong các điều kiện khác nhau.

6.2. Tiềm Năng Phát Triển Công Nghệ Sấy Bền Vững Tiết Kiệm Năng Lượng

Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, tiềm năng phát triển công nghệ sấy bền vững và tiết kiệm năng lượng là rất lớn. Các công nghệ mới như sấy bằng năng lượng mặt trời, sấy bằng bơm nhiệt, và sấy bằng vi sóng có thể giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch và giảm lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính. Việc kết hợp các công nghệ này với các phương pháp tối ưu hóa đã được đề cập trong luận văn có thể tạo ra những hệ thống sấy hiệu quả và thân thiện với môi trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong công nghệ hoá chất và thựu phẩm, chúng ta gặp rất nhiều quá trình chuyển chất và truyền nhiệt của các hạt chuyển động trong đó hạt rắn dao động tự do, chuyển động rung động, chuyển động cuốn theo đông khí, chuyển động só sự tương táo của cdc hạt như trong say tang sdi,.Chuyén dang cia hạt rắn có ý nghĩa đáng kể với quá trình chuyển. chất và truyền nhiệt. Dã có nhiều nhà nghiên cứu đã đề cập đến vấn dé ảnh hưởng chuyển động lên quá trình công nghệ vả dã dược áp dụng một cách hiệu quá Wong phạm vi rộng lớn. Ví như trong kỹ thuật sảy nông sản, hệ số cấp nhiệt giữa tác nhân sấy và lớp hạt sôi rung lớn gấp từ 5-25 lần so với lớp hạt đứng yên [4] Trong luận văn này chúng tôi xin trình bảy một số kết quá Nghiên cửu quá trình truyền nhiệt của dòng khí vào vật chuyển động, chủ yéu la dao động của các hạt lơ lửng, Nội dung chủ yếu của luận văn bao gồm các phần: Tổng quan, phương pháp nghiên cửu, Kết quả và thảo luận, và Kết luận.1 Chuyến động của hạt trong công nghệ hóa chất va thực phẩm.

"Trong các quá trình công nghệ hóa chất và thực phẩm, vật liêu hạt có thể ở trạng thái chuyển động khác nhau. Xét về chuyển động tương đối của hạt với môi trường chuyển động lên truyền nhiệt và chuyển chất, sự chuyển động nói chung làm tăng cường độ quá trỉnh. Vấn để ảnh hưởng của đao động lên độ xếp của lớp hại cững được một giả người Trung Quốc nghiên cứu, tác giả cho rằng dao động có thể giúp qua trình lỏng hoá các hạt dễ dàng hơn. Phân bê độ xốp hướng trục và hướng kính du hon so với không có dao động.

Khi biên độ dao đông lớn thì dao động ảnh hưởng mãnh liệt lên độ xốp. Trong kỹ thuật sấy nồng sản thực phẩm, đới với máy sấy rung mà mặt rung không gia nhiệt thì hệ số cấp giữa tác nhần sây và lớp hạt sôi rung lớn từ 5-25 lần so với lớp hạt đứng yên [4] Đề cập đến vấn đề Ảnh hưởng của dao động cơ học lên lên dòng nhiệt tới han trong dng dứng hình vành khăn, các tác giả Dac Hun Kim, Yeng Ho Lec, va Soon Heung Chang đã cho ring sự đao động cơ học của thanh gia nhiệt làm tăng dòng nhiệt 16,4%. Đồng thời các tác giả cũng chỉ ra rằng biên độ là một thông số tác dộng rất mạnh lên sự tăng dong nhiệt tới hạn. I3ao động là một phương pháp hiệu quả lảm tăng cường quá trình truyền nhiệt nói chung cũng như dỏng nhiệt tơi hạn nói riêng 1.2 Cỡ sở quá trình truyền nhiệt Qua tinh truyền nhiệt từ đổi tượng này sang đối tượng khác được thực hiện qua các phương thức dẫn nhiệt, troyén nhiệt đối lưu và truyền nhiệt bức xa.

Trong các quá trình truyễn nhiệt, thường không chỉ xáy ra một phương thức mả thưởng xây ra đồng thời hai hay ba phương thức noi trên. au On = {- lu : (14a) Trong dé Cu : Nhiệt dùng để làm bay hơi Ẩm trong hạt, W; Mỹ : Khối lượng vật liệu khô, kg; _ 2 : lượng Âm giảm, kg Âm/kg vật liệu khô. TIệ số cấp nhiệt trong quá trinh sấy được tính theo công thức sau: Q + Quy— œa. hé sd cdp nhiét, Wim? K; Ø: bề mặt Tiêng, m/kg Mụ; khối lượng vật liệu, kp; AT : hiệu số nhiệt 46, K.

Suy ra Œ-16) „ là hệ số bức xạ chung Đối với hai vật thế bao trùm nhau 'Irong đó: T,: bề mặt của vật bị bao bọc, mổ; Tạ: bỀ mặt của vật bao ngoài, m” Ai: là độ đen của vật bị bao bọc; Á¿: là độ đen của vật bao bọc ngoài Truyền nhiệt bức xạ của khi (hai nguyên tử) thường rất nhỏ. Cấp nhiệt là quá trình trao đổi nhiệt giữa đòng lưu chất với bề mặt tiếp xúc với dòng. Quá trình cấp nhiệt xuất hiện hầu hết trong các quá trình công nghệ hóa chất và thực phẩm. lượng nhiệt truyển do cấp nhiệt được tỉnh như Sau: OQ =al Att (L6) “Trong đó Q: là lượng nhiệt cấp vào vật, J, E: là diễn tích bễ mặt tham gia trao đỗi nhiệt, mề, z: là thời gian, s, ø: là hệ số cấp nhiệt, mC Ai, : là động lực truyền nhiệt trung binh, °C Dặc trưng cho quá trình cấp nhiệt là hệ số cấp nhiệt #[W/m.°C], phân ánh lượng nhiệt được cấp trong 1 giây qua ImẺ điện tích bề mặt và có hiệu số nhiệt độ giữa môi trường và vật là 1°U CHUONG 1.1 Chuyến động của hạt trong công nghệ hóa chất va thực phẩm.

"Trong các quá trình công nghệ hóa chất và thực phẩm, vật liêu hạt có thể ở trạng thái chuyển động khác nhau. Xét về chuyển động tương đối của hạt với môi trường chuyển động lên truyền nhiệt và chuyển chất, sự chuyển động nói chung làm tăng cường độ quá trỉnh. Vấn để ảnh hưởng của đao động lên độ xếp của lớp hại cững được một giả người Trung Quốc nghiên cứu, tác giả cho rằng dao động có thể giúp qua trình lỏng hoá các hạt dễ dàng hơn. Phân bê độ xốp hướng trục và hướng kính du hon so với không có dao động.

Khi biên độ dao đông lớn thì dao động ảnh hưởng mãnh liệt lên độ xốp. Trong kỹ thuật sấy nồng sản thực phẩm, đới với máy sấy rung mà mặt rung không gia nhiệt thì hệ số cấp giữa tác nhần sây và lớp hạt sôi rung lớn từ 5-25 lần so với lớp hạt đứng yên [4] Đề cập đến vấn đề Ảnh hưởng của dao động cơ học lên lên dòng nhiệt tới han trong dng dứng hình vành khăn, các tác giả Dac Hun Kim, Yeng Ho Lec, va Soon Heung Chang đã cho ring sự đao động cơ học của thanh gia nhiệt làm tăng dòng nhiệt 16,4%. Đồng thời các tác giả cũng chỉ ra rằng biên độ là một thông số tác dộng rất mạnh lên sự tăng dong nhiệt tới hạn. I3ao động là một phương pháp hiệu quả lảm tăng cường quá trình truyền nhiệt nói chung cũng như dỏng nhiệt tơi hạn nói riêng 1.2 Cỡ sở quá trình truyền nhiệt Qua tinh truyền nhiệt từ đổi tượng này sang đối tượng khác được thực hiện qua các phương thức dẫn nhiệt, troyén nhiệt đối lưu và truyền nhiệt bức xa.

Trong các quá trình truyễn nhiệt, thường không chỉ xáy ra một phương thức mả thưởng xây ra đồng thời hai hay ba phương thức noi trên. au On = {- lu : (14a) Trong dé Cu : Nhiệt dùng để làm bay hơi Ẩm trong hạt, W; Mỹ : Khối lượng vật liệu khô, kg; _ 2 : lượng Âm giảm, kg Âm/kg vật liệu khô. TIệ số cấp nhiệt trong quá trinh sấy được tính theo công thức sau: Q + Quy— œa. hé sd cdp nhiét, Wim? K; Ø: bề mặt Tiêng, m/kg Mụ; khối lượng vật liệu, kp; AT : hiệu số nhiệt 46, K.

Suy ra Œ-16) Trong quá trình oông nghệ nơi mà dỏ sự lồn tại cáo quá trình truyền và chuyển chất với sự góp mặt của hai pha rắn và khí (hoặc lỏng), quá trình cẤp nhiệt lả quá trình phổ biến, đóng vai trò quan trọng, tuy nhiên nó cũng rất phức tap. Hệ số cập nhiệt rất phúc tạp, nó phụ thuộc vào rat nhiều yếu tổ. Cụ thể nó phụ thuộc vào các yếu tổ chủ yếu sau đây > Toai chat tai nhuét (lưu chất ở dạng lòng, hơi, hay khi), > Tính chất vật lý của chất tải nhiệt như độ nhớt, khối lượng riêng, độ dẫn nhiệt, .Do các tích chất vật lý của chất Lái nhiệt phụ thuộc vào nhiệt độ vì vậy hệ số cấp nhiệt cũng ph u thuộc vào nhiệt dộ của chất tải nhiệt. Kểu độ nhớt giảm, độ dẫn nhiệt và khối lượng riêng tăng thì hệ số cấp nhiệt tăng, > Kính thước, hình dạng, vị trí vả tính chất của bề mặt trao đỗi nhiệt bao gềm ca tinh chất chuyển động của bể mặt,.

> Chế độ chảy của lưu chất (chế độ chảy dòng hay chảy xoáy): Khi tốc đô của lưu chất tăng lên thi làm cho lớp lưu chất chảy dòng trên bề mặt rắn mỏng đi dẫn đến trở nhiệt giảm nên hệ số cắp nhiệt sẽ tăng, Quan hệ giữa hệ số cấp nhiệt và các yếu tô trên rất phức tạp và không thể thiết lập được quan hộ lý thuyết má phải xây dựng quan hệ thực nghiệm trong từng điều kiện cụ thể. Đã có rất nhiều nghiên cứu và đã lim ra được nhiều công thức thực nghiệm dễ tỉnh hệ số cấp nhiệt @ cho nhiều trưởng hợp cụ thể. Ví dụ như một số trường hợp nêu ra ở dưới đây Đôi với không khí chuyên dộng trong Ông thẳng chuẫn số Nuy-xen dược tính như sau: Nu — 0,008.Re™ Pr a7) „ là hệ số bức xạ chung Đối với hai vật thế bao trùm nhau 'Irong đó: T,: bề mặt của vật bị bao bọc, mổ; Tạ: bỀ mặt của vật bao ngoài, m” Ai: là độ đen của vật bị bao bọc; Á¿: là độ đen của vật bao bọc ngoài Truyền nhiệt bức xạ của khi (hai nguyên tử) thường rất nhỏ. Cấp nhiệt là quá trình trao đổi nhiệt giữa đòng lưu chất với bề mặt tiếp xúc với dòng.

Quá trình cấp nhiệt xuất hiện hầu hết trong các quá trình công nghệ hóa chất và thực phẩm. lượng nhiệt truyển do cấp nhiệt được tỉnh như Sau: OQ =al Att (L6) “Trong đó Q: là lượng nhiệt cấp vào vật, J, E: là diễn tích bễ mặt tham gia trao đỗi nhiệt, mề, z: là thời gian, s, ø: là hệ số cấp nhiệt, mC Ai, : là động lực truyền nhiệt trung binh, °C Dặc trưng cho quá trình cấp nhiệt là hệ số cấp nhiệt #[W/m.°C], phân ánh lượng nhiệt được cấp trong 1 giây qua ImẺ điện tích bề mặt và có hiệu số nhiệt độ giữa môi trường và vật là 1°U au On = {- lu : (14a) Trong dé Cu : Nhiệt dùng để làm bay hơi Ẩm trong hạt, W; Mỹ : Khối lượng vật liệu khô, kg; _ 2 : lượng Âm giảm, kg Âm/kg vật liệu khô. TIệ số cấp nhiệt trong quá trinh sấy được tính theo công thức sau: Q + Quy— œa. hé sd cdp nhiét, Wim? K; Ø: bề mặt Tiêng, m/kg Mụ; khối lượng vật liệu, kp; AT : hiệu số nhiệt 46, K.

Suy ra Œ-16) li lưu thể chuyển động dọc theo tường phẳng la có công thức Véi Re> 104 7) ts Ne=0,037.Re™* Prt (£) (8) khi lưu thể là không khí thì công thức ở dạng đơn giản: Nu = 0,032. te"? (1-9) Với Re<10° hệ số cấp nhiệt có thể tính theo công thức Nư— 0/76. Re" D9 [ (I-10) d, neo khi lưu thể là không khí thì công thức ở dạng đơn giản: Mu =0,66.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ