Luận văn: Phân tích huy động vốn Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB)

Luận văn phân tích hoạt động huy động vốn của Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB). Đánh giá hiệu quả, đề xuất giải pháp nâng cao khả năng huy động vốn.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Thực Tập Chuyên Ngành

2019

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN PHƯƠNG ĐÔNG

1.1. Giới thiệu về ngân hang

1.1.1. Tên, địa chỉ, Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông:

1.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển:

1.1.3. Logo và ý nghĩa logo, slogan

1.1.4. Giá trị cốt lõi

1.2. Giới thiệu Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB - Chi nhánh Bà Rịa Vũng Tàu

1.3. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý

1.3.1. Cơ cấu tổ chức Ngân hàng TMCP Phương Đông – chi nhánh Bà Rịa Vũng Tàu

1.3.2. Sơ đồ tổ chức bộ máy hoạt động của ngân hàng TMCP Phương Đông chi nhánh Vũng Tàu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1. Khái quát chung về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

2.1.2. Vai trò của ngân hàng thương mại

2.2. Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thương mại

2.3. Vốn của ngân hàng thương mại

2.3.1. Cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại

2.3.2. Tầm quan trọng của nguồn vốn huy động đối với hệ thống NHTM

2.4. Các hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại

2.4.1. Huy động vốn bằng hình thức gửi bằng tiền mặt

2.4.2. Huy động vốn bằng phát hành giấy tờ có giá

2.4.3. Huy động vốn bằng hình thức vay từ các TCTD khác và vay từ NHNN

2.5. Các chỉ tiêu đánh giá tình hình huy động vốn của NHTM

2.5.1. Phân tích tổng quát nguồn vốn:

2.5.2. Phân tích nguồn vốn huy động:

2.5.3. Phân tích vốn vay:

2.5.4. Phân tích vốn tự có của ngân hàng:

2.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn của NHTM

2.6.1. Các nhân tố bên ngoài

2.6.2. Các yếu tố thuộc về ngân hàng

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN PHƯƠNG ĐÔNG – CHI NHÁNH VŨNG TÀU GIAI ĐOẠN 2015- 2017

3.1. Phân tích chung về tình hình huy động vốn

3.2. Các phương thức huy động vốn

3.3. Các chỉ tiêu đánh giá tình hình huy động vốn

3.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Phương Đông Vũng Tàu trong năm 2016-2017

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG, NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Định hướng phát triển của ocb vũng tàu trong năm 2017

4.1.1. Tăng tốc phát triển quy mô và hệ thống khách hàng

4.1.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động mạng lưới Chi nhánh

4.1.3. Tiết giảm chi phí và xử lý nợ xấu

4.1.4. Bổ sung đủ nhân sự chủ chốt và nhân viên kinh doanh

4.1.5. Hoàn thiện cơ chế tập trung, tối ưu hóa và tự động hóa quy trình

4.2. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN

Danh mục của các bảng biểu

Danh mục các từ viết tắt

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Huy Động Vốn OCB Cơ Hội Thách Thức

Ngân hàng Phương Đông (OCB) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính Việt Nam. Hoạt động huy động vốn OCB không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là nền tảng để phát triển và cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế đầy biến động. OCB, với hơn 20 năm kinh nghiệm, đã xây dựng được mạng lưới rộng khắp và uy tín nhất định. Tuy nhiên, để duy trì và nâng cao vị thế, OCB phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc huy động vốn. Các yếu tố như chính sách tiền tệ, biến động thị trường tài chính và sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác đều ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn OCB. Báo cáo này sẽ phân tích chi tiết tình hình huy động vốn của Ngân hàng Phương Đông, từ đó đưa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Báo cáo tài chính OCB là nguồn thông tin quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng huy động vốn của ngân hàng.

1.1. Lịch sử phát triển và vị thế của Ngân hàng Phương Đông

Ngân hàng Phương Đông (OCB) được thành lập vào ngày 10 tháng 6 năm 1996, trải qua hơn 20 năm xây dựng và phát triển, tuy gặp nhiều khó khăn và thách thức nhưng với chiến lược sáng suốt, đúng đắn, linh hoạt của Hội đồng quản trị, sự lãnh đạo tài tình của Ban điều hành, cùng với truyền thống đoàn kết, cống hiến hết mình của tập thể cán bộ nhân viên, OCB đã không ngừng nổ lực phấn đấu vươn lên, khẳng định được vị thế là một trong những ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam. Tính đến nay OCB đã có 122 điểm giao dịch tại các thành phố và vùng kinh tế trọng điểm trên cả nước, khẳng định vị thế dẫn đầu với đội ngũ 10.000 cán bộ nhân viên, cộng tác viên với trình độ chuyên môn cao, nền tảng công nghệ hiện đại, thương hiệu được yêu mến. Liên tục trong nhiều năm qua, OCB có mức tăng trưởng nhanh gấp đôi trung bình ngành, tỉ lệ nợ xấu luôn được kiểm soát với mức độ thấp, đảm bảo các chỉ số an toàn hoạt động cao và ổn định.

1.2. Vai trò của Huy Động Vốn OCB trong hoạt động kinh doanh

Huy động vốn là hoạt động cốt lõi của OCB, cung cấp nguồn lực tài chính quan trọng để thực hiện các hoạt động cho vay, đầu tư và cung cấp dịch vụ tài chính. Nguồn vốn huy động không chỉ ảnh hưởng đến quy mô hoạt động mà còn quyết định khả năng cạnh tranh và sự ổn định của ngân hàng. OCB cần duy trì cơ cấu vốn hợp lý và đa dạng hóa các kênh huy động vốn để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Việc phân tích tài chính OCB một cách kỹ lưỡng sẽ giúp ngân hàng đưa ra các quyết định chiến lược về huy động vốn và quản lý rủi ro.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Huy Động Vốn Của OCB Hiện Nay

Huy động vốn OCB đối diện nhiều khó khăn. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng lớn, đặc biệt là các ngân hàng nhà nước, tạo áp lực lớn lên OCB. Ngoài ra, rủi ro huy động vốn cũng là một vấn đề cần quan tâm, bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng. OCB cần có các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả để đảm bảo an toàn và ổn định trong hoạt động huy động vốn. Thêm vào đó, tâm lý e ngại rủi ro của người dân cũng ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của ngân hàng. Chiến lược huy động vốn OCB cần phải linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

2.1. Cạnh tranh từ các ngân hàng khác trong việc huy động vốn

Thị trường ngân hàng Việt Nam ngày càng cạnh tranh khốc liệt, với sự tham gia của nhiều ngân hàng trong và ngoài nước. Các ngân hàng lớn, đặc biệt là các ngân hàng nhà nước, có lợi thế về quy mô, mạng lưới và uy tín, gây khó khăn cho OCB trong việc huy động vốn. OCB cần phải tạo ra sự khác biệt trong sản phẩm, dịch vụ và kênh huy động vốn để thu hút khách hàng. So sánh huy động vốn OCB với các ngân hàng khác là một việc làm cần thiết để đánh giá vị thế cạnh tranh và tìm ra các cơ hội cải thiện.

2.2. Ảnh hưởng của lãi suất và biến động thị trường đến nguồn vốn OCB

Lãi suất là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Khi lãi suất tăng, khách hàng có xu hướng gửi tiền nhiều hơn, và ngược lại. OCB cần phải điều chỉnh lãi suất huy động vốn một cách hợp lý để thu hút khách hàng mà vẫn đảm bảo lợi nhuận của ngân hàng. Biến động thị trường tài chính, chẳng hạn như lạm phát và tỷ giá hối đoái, cũng ảnh hưởng đến nguồn vốn OCB. Phân tích tài chính OCB cần phải xem xét các yếu tố vĩ mô này để đưa ra các dự báo chính xác.

2.3. Các rủi ro huy động vốn mà Ngân hàng Phương Đông phải đối mặt

Rủi ro huy động vốn là một trong những rủi ro lớn nhất mà OCB phải đối mặt. Rủi ro này bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng. OCB cần phải có các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực của các rủi ro này. Chẳng hạn, OCB có thể sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá hối đoái.

III. Giải Pháp Tăng Cường Hiệu Quả Huy Động Vốn OCB

Để nâng cao hiệu quả huy động vốn OCB, cần tập trung vào đa dạng hóa các kênh huy động vốn, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường ứng dụng công nghệ. Chiến lược huy động vốn OCB cần phải dựa trên phân tích tài chính OCB và đánh giá thị trường một cách kỹ lưỡng. OCB cần phải xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu các rủi ro huy động vốn. Ngoài ra, việc nâng cao uy tín và thương hiệu của ngân hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng.

3.1. Đa dạng hóa kênh huy động vốn OCB Tiền gửi trái phiếu và hơn thế nữa

OCB có thể huy động vốn thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vay từ các tổ chức tín dụng khác và vay từ Ngân hàng Nhà nước. Để tăng cường hiệu quả huy động vốn, OCB cần phải đa dạng hóa các kênh huy động vốn này. Chẳng hạn, OCB có thể phát hành trái phiếu để huy động vốn trung và dài hạn. Kế hoạch huy động vốn OCB cần phải xem xét tất cả các kênh có thể và lựa chọn các kênh phù hợp nhất với điều kiện thị trường và mục tiêu của ngân hàng.

3.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng gửi tiền

Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng gửi tiền. OCB cần phải cải thiện chất lượng dịch vụ của mình, chẳng hạn như rút ngắn thời gian giao dịch, tăng cường tư vấn và hỗ trợ khách hàng. OCB cũng cần phải tạo ra một môi trường giao dịch thân thiện và chuyên nghiệp. Việc thu thập phản hồi từ khách hàng và sử dụng phản hồi này để cải thiện dịch vụ là rất quan trọng.

3.3. Ứng dụng công nghệ vào huy động vốn Ngân hàng số và Fintech

Công nghệ đang thay đổi cách thức hoạt động của ngành ngân hàng. OCB cần phải ứng dụng công nghệ vào hoạt động huy động vốn để tăng cường hiệu quả và thu hút khách hàng. Chẳng hạn, OCB có thể phát triển các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng số để tiếp cận khách hàng ở xa và giảm chi phí hoạt động. OCB cũng có thể hợp tác với các công ty Fintech để phát triển các giải pháp huy động vốn sáng tạo.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Huy Động Vốn OCB Giai Đoạn 2015 2017

Phân tích hoạt động huy động vốn của OCB chi nhánh Vũng Tàu giai đoạn 2015-2017 cho thấy sự tăng trưởng đáng kể. OCB Vũng Tàu đã triển khai nhiều chương trình khuyến mãi, thu hút tiền gửi tiết kiệm và thanh toán. Tuy nhiên, nguồn vốn huy động từ các tổ chức tín dụng (TCTD) có sự biến động. Đánh giá huy động vốn OCB cho thấy tiềm năng phát triển vẫn còn lớn, đặc biệt khi OCB tận dụng công nghệ và các kênh huy động vốn hiện đại. Báo cáo tài chính OCB giai đoạn này cũng thể hiện sự cải thiện về hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời.

4.1. Phân tích số liệu huy động vốn OCB chi nhánh Vũng Tàu 2015 2017

Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng trong huy động vốn từ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, nhờ vào các chương trình khuyến mãi và chất lượng dịch vụ được cải thiện. Vốn huy động từ TCTD có sự biến động, cần có chiến lược cụ thể để ổn định nguồn vốn này. Bảng 3.1 trong tài liệu gốc cung cấp chi tiết số liệu về tình hình huy động vốn giai đoạn này.

4.2. Đánh giá hiệu quả các phương thức huy động vốn đã triển khai

Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn là phương thức huy động vốn hiệu quả nhất, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn huy động. Tiền gửi thanh toán cũng đóng vai trò quan trọng, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng vào dịch vụ thanh toán của ngân hàng. Tuy nhiên, cần có chiến lược để tăng cường huy động vốn từ TCTD, đảm bảo nguồn vốn ổn định và dài hạn.

4.3. So sánh với mục tiêu huy động vốn OCB đã đề ra

Trong giai đoạn 2015-2017, OCB Vũng Tàu đã đạt được nhiều thành công trong việc huy động vốn, vượt qua một số mục tiêu đã đề ra. Tuy nhiên, vẫn còn một số mục tiêu chưa đạt được, chẳng hạn như tăng cường huy động vốn từ các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp lớn. Để đạt được các mục tiêu này, OCB cần phải có các giải pháp cụ thể và hiệu quả.

V. Kết Luận Triển Vọng Huy Động Vốn Ngân hàng Phương Đông OCB

Hoạt động huy động vốn OCB đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của ngân hàng. Việc áp dụng các giải pháp sáng tạo và hiệu quả sẽ giúp OCB vượt qua thách thức, tăng cường khả năng cạnh tranh. Chiến lược huy động vốn OCB cần phải được điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Phân tích tài chính OCB định kỳ sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược. Mục tiêu huy động vốn OCB trong tương lai là tăng trưởng bền vững và ổn định.

5.1. Tóm tắt các giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn OCB

Để nâng cao hiệu quả huy động vốn, OCB cần tập trung vào đa dạng hóa kênh huy động vốn, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường ứng dụng công nghệ. Chiến lược huy động vốn OCB cần phải dựa trên phân tích tài chính OCB và đánh giá thị trường một cách kỹ lưỡng. OCB cần phải xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu các rủi ro huy động vốn.

5.2. Dự báo tình hình huy động vốn OCB 2023 2024 và các năm tiếp theo

Dự báo tình hình huy động vốn OCB 2023-2024 và các năm tiếp theo cho thấy tiềm năng tăng trưởng vẫn còn lớn, đặc biệt khi OCB tận dụng công nghệ và các kênh huy động vốn hiện đại. Tuy nhiên, OCB cũng cần phải đối mặt với nhiều thách thức, chẳng hạn như sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác và biến động thị trường tài chính. Kế hoạch huy động vốn OCB cần phải linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

5.3. Kiến nghị để OCB phát triển bền vững trong tương lai

Để OCB phát triển bền vững trong tương lai, cần tiếp tục nâng cao năng lực quản trị điều hành, tăng cường đầu tư vào công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. OCB cũng cần phải xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và chú trọng đến trách nhiệm xã hội.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN PHƯƠNG ĐÔNG 1. Giới thiệu về ngân hang 1. Tên, địa chỉ, Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông: Tên giao dịch: Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông Tên tiếng anh: Orient Commercial Joint Stock Bank Tên viết tắt: Oricombank hay (OCB) Giấy phép hoạt động số 006/NH-GH, ngày 13/04/1996 do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp và quyết định thành lập số 1124/GP-UB, ngày 08/05/1996 do UBNN Thành phố Hồ Chí Minh cấp với vốn điều lệ ban đầu là 70 tỷ đồng Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 059700, ngày 10/05/1996 do sở kế hoạch đầu tư cấp. Hội sở chính: 44 & 45 Lê Duẩn ,Q1 thành phố Hồ Chí Minh Số điện thoại: (08)8220 960-8220 962- 8227 466 Website:www.vn Email:ocb@ocb.vn Slogan: Niềm tin và thịnh vượng Chi nhánh: 34 chi nhánh trải dài toàn quốc 1.

Lịch sử hình thành và phát triển: Trải qua hơn 20 năm xây dựng và phát triển , tuy gặp nhiều khó khăn và thách thức nhưng với chiến lược sáng suốt , đúng đắn , linh hoạt của Hội đồng quản trị, sự lãnh đạo tài tình của Ban điều hành , cùng với truyền thống đoàn kết ,cống hiến hết mình của tập thể cán bộ nhân viên , OCB đã không ngừng nổ lực phấn đấu vươn lên , khẳng định được vị thế là một trong những ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam. Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) được thành lập vào ngày 10 tháng 6 năm 1996, đến nay OCB đã có 122 điểm giao dịch ( bao gồm 1 hội sở , 34 chi nhánh , 87 phòng giao dịch) tại các thành phố và vùng kinh tế trọng điểm trên cả nước. OCB đã khẳng định dẫn đầu với đội ngũ 10.000 cán bộ nhân viên, cộng tác viên với trình độ chyên môn cao , nền tảng công nghệ hiện đại , thương hiệu được yêu mến. Liên tục trong nhiều năm qua, OCB có mức tăng trưởng nhanh 2 gấp đôi trung bình ngành , tỉ lệ nợ xấu luôn được kiểm soát với mức độ thấp, đảm bảo các chỉ số an toàn hoạt động cao và ổn định.

OCB là ngân hàng Việt Nam đầu tiên hoàn tất việc triển khai dự án Basel II với các nền tảng cho một ngân hàng hiện đại, an toàn , được tổ chức Quốc tế Moody’s nâng bậc xếp hạng rủi ro đối tác B2 lên B1, chỉ số này phản ảnh năng lực và uy tín của OCB trong việc thực hiện các nghĩa vụ tài chính với các đối tác. OCB hiện là Ngân hàng hợp kênh đầu tiên tại Việt Nam, vơi nền tảng Omni Channel, và liên tiếp nhận được 02 giải thưởng từ tạp chí quốc tế (IFM) là Most Innovative Digital Bank Viet Nam 2018- ( Ngân hàng đột phá nhất Việt Nam năm 2018) và Best New Omni Channel Platform – ( Nền tảng kênh Omni mới tốt nhất Việt Nam) về sự bứt phá trong áop dụng khoa học công nghệ vào ngành ngân hàng năm 2018. Chúng tôi luôn tin vào sự thành công của ngân hàng, luôn duy trì là ngân hàng tốt hàng đầu Việt Nam và trở thành ngân hàng lớn trong tương lai gần. Logo và ý nghĩa logo, slogan Logo ngân hàng OCB Logo OCB cách điệu đồng tiền cổ / vòng tròn Lưỡng Nghi thể hiện sự hài hòa , sung túc và phát triển không ngừng , bên trong là hình vuông ( Khách hàng) thể hiện phương châm “ Luôn lấy khách hàng làm trọng tâm “.

Màu vàng – mặt trời Phương Đông , tiền tệ , sự thịnh vượng sung túc , màu xanh lá gần gũi, thân thiện , trẻ trung và khát vọng vươn xa. 3 Slogan “ Niềm tin và thịnh vượng” khẳng định OCB mang lại giá trị , thịnh vương đến khách hàng , đối tác cổ đông , từ đó tạo dựng niềm tin vững chắc và sự ủng hộ từ khách hàng , đối tác, cổ đông đối với các hoạt động của ngân hàng. Tầm nhìn Trở thành ngân hàng đa năng dẫn đầu về dịch vụ ngân hàng bán lẻ và doanh nghiệp vừa nhỏ tại Việt Nam. Sứ mệnh Tạo ra những giải pháp tối ưu đem lại giá trị cao nhất cho khách hàng và nhà đầu tư, đóng góp tích cực cho sự phát triển chung của cộng đồng và xã hội thông qua việc xây dựng đội ngũ cán bộ, nhân viên tâm huyết , am hiểu nhu cầu của khách hàng.6 Giá trị cốt lõi Khách hàng là trọng tâm + Thấu hiểu và thân thiện + Thỏa mãn khách hàng là động lực tăng trưởng +Cam kết mang lại giải pháp phù hợp yêu cầu Chuyên nghiệp + Thể chế minh bạch + Chuyên môn dịch vụ vững vàng + Văn hóa ứng xử chuẩn mực Tốc độ + Khát vọng tiên phong và dẫn đầu + Quy trình đơn giản và nhanh chóng + Tác nghiệp chính xác và hiệu quả Sáng tạo + Chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó nguy cơ + Sản phẩm , dịch vụ khác biệt + Liên tục cải tiến 4 Thân thiện + Hợp tác và chia sẽ + Cam kết lâu dài + Môi trường làm việc thân thiện và lành mạnh 1.7 Giới thiệu Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB - Chi nhánh Bà Rịa Vũng Tàu Ngân hàng TMCP Phương Đông – Chi nhánh Bà Rịa Vũng Tàu khai trương vào ngày 24 tháng 10 năm 2011, có mã số thuế 0300852005-041 cơ quan thuế đang quản lý : cục thuế tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Địa chỉ trụ sở công ty đặt tại số 148 Lê Hồng Phong phường 4 , tp Vũng Tàu , Bà Rịa- Vũng Tàu Giám đốc : Nguyễn Đức Toàn Sản phẩm : Cung cấp các dịch vụ tài chính, tín dụng như cho vay, tiền gửi, tín dụng thẻ…v.2 Thành tựu Trong thời điểm kinh tế Việt Nam chưa phát triển ổn định, ngân hàng TMCP Phương Đông đã gặp không ít khó khăn và trở ngại.

Nhưng với sự cố gắng, nổ lực không ngừng của Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ Ngân hàng, Ngân hàng Phương Đông đã đứng vững trên tị trường và đạt được nhiều thành tựu. Hơn 20 năm hình thành và phát triển, Ngân hàng Phương Đông đã có những bước tiến vượt bậc cả về quy mô và chất lượng để có thể phát triển và hội nhập trong thời kỳ mới. Từ số vốn điều lệ ban đầu là 70 tỷ đồng, qua nhiều năm hoạt động đến năm 2016 vốn điều lệ đã tăng lên tới con số 4000 tỷ đồng. Đó không chỉ đơn thuần là con số mà còn biểu hiện sự lớn mạnh không ngừng cuả OCB trong những năm qua.

Song song đó phải mạng lưới OCB nâng lên hơn 110 chi nhánh, phòng giao dịch tính đến cuối năm 2016, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng, làm cầu nối đưa hình ảnh OCB đến với mọi người. Không những thế, được sự chấp nhận của ngân hàng nhà nước và theo kế hoạch, OCB sẽ đồng loạt khai trương hoạt động têm 9 điểm giao dịch trong quý 1/ 2017 mang đến thêm tiện ích ngân hàng cho khách hàng ở nhiều địa phương khác nhau. Hướng đến một ngân hàng hiện đại , đa năng dẫn đầu 5 về bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ, OCB đang phát triển mạnh các kênh phân phối trên cả nước cùng tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững.3 Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý 1.1 Cơ cấu tổ chức Ngân hàng TMCP Phương Đông – chi nhánh Bà Rịa Vũng Tàu Đứng đầu là ban giám đốc, quản lý các trung tâm ,phòng / tổ cơ cấu như sau: + Trung tâm doanh nghiệp lớn CB + Trung tâm cá nhân RB + Trung tâm doanh nghiệp vừa và nhỏ SME + Phòng hỗ trợ tín dụng ( Trực thuộc hội sở) + Phòng ngân quỹ + Các phòng giao dịch, gồm các bộ phận : Bộ phận khách hàng cá nhân Bộ phận bổ trợ tín dụng Bộ phận dịch vụ khách hàng – ngân quỹ + Phòng xử lý nợ ( Trực thuộc hội sở) + Phòng kiểm toán nội bộ 6 1.2 Sơ đồ tổ chức bộ máy hoạt động của ngân hàng TMCP Phương Đông chi nhánh Vũng Tàu 3trung tâm giao dịch 1 giao dịch 1kho quỹ Trung tâm giao dịch lớn CB Trung tâm giao dịch Trung tâm cá nhân RB vừa và nhỏ SME Bảo Huy Cho Thanh Bảo Huy Cho Thanh Huy Cho vay Làm Lãnh động vay toán lãnh động vay toán động thẻ Vốn quốc vốn quốc vốn Tế tế Sơ đồ chi tiết: Phó giám đốc Phòng hành chính quản trị Giám đốc Phòng giao Phòng kế toán dịch và quỹ Bộ phận quản lý tín dụng Phòng kinh doanh Giám đốc chi nhánh là người đứng đầu chi nhánh chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động của chi nhánh theo đúng pháp luật, đúng quy định của Ngân hàng nhà nước và của Ngân hàng Phương Đông. Giúp giám đốc có Phó Giám đốc và các phòng, bộ phận nghiệp vụ chi nhánh hoạt động theo sự phân công và ủy quyền của Giám đốc chi nhánh, bao gồm: 7 Phòng hành chính quản trị : Thực hiện công tác hành chính quản trị của chi nhánh như quản lý con dấu, quản lý các văn bản tài liệu của chi nhánh, đảm bảo cho hệ thống thông tin liên lạc trong nội bộ trụ sở chi nhánh và giữa trụ sở với các phòng giao dịch , giữa chi nhánh với hội sở chính…Tham mưu cho Giám đốc chi nhánh về những vấn đề liên quan trong công tác hành chính quản trị như tiếp đón khách, xây dựng cơ bản, mua sắm tài sản công cụ lao động, đảm bảo trang thiết bị, môi trường làm việc cho cán bộ công nhân viên ( văn thư, đội xe, bảo vệ…) Phòng kế toán và quỹ : Gồm bộ phận tổng hợp và quỹ chính có chức năng thực hiện hạch toán các nghiệp vụ liên quan đến chi tiêu nội bộ của chi nhánh.

Quản lý thu nhập và chi phí cảu chi nhánh, kịp thời phản ánh cho Giám đốc những hiện tượng bất thường. Thực hiện nguyên tắc, chế độ kế toán thống kê, lập và gửi các báo cáo tài chính của chi nhánh theo quy định của hội sở chính. Bộ phận quản lý tín dụng: Gồm bộ phận kiểm soát tín dụng và bộ phận quản lý nợ. Phòng kinh doanh gồm: Bộ phận tín dụng, bộ phận thanh toán quốc tế và bộ phận giao dịch và gửi tiền.

Các phòng giao dịch : Là bộ phận phụ thuộc chi nhánh, có địa điểm hoạt động độc lập, hạch toán báo số có con dấu riêng. Đứng đầu phòng giao dịch là trưởng phòng giao dịch do giám đốc chi nhánh bổ nhiệm. Phòng giao dịch có chức năng và nhiệm vụ thực hiện một số giao dịch với khách hàng theo quy định như nhận tiền gửi, dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, cho vay theo một số hạn mức với đối tượng nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ