Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khủng hoảng kinh tế và tài chính toàn cầu năm 2008 bùng nổ tại Mỹ đã gây ra những tác động nghiêm trọng đối với hệ thống ngân hàng trên toàn thế giới, khiến hàng loạt định chế tài chính rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán và phá sản mà nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ rủi ro thanh khoản. Trong nền kinh tế, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch thông qua các chức năng trung gian tài chính, trung gian thanh toán và tạo tiền. Do đó, việc duy trì khả năng thanh khoản đầy đủ là điều kiện tiên quyết để đáp ứng kịp thời nhu cầu rút tiền gửi và giải ngân các cam kết tín dụng của khách hàng. Sau giai đoạn khủng hoảng, các NHTM cổ phần tại Việt Nam ngày càng chú trọng nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản nhằm duy trì sự an toàn hệ thống và củng cố niềm tin thị trường. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, đề tài "Phân tích các yếu tố tác động đến tính thanh khoản của các Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 – 2017" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là xác định và phân tích mức độ tác động của các yếu tố vi mô nội tại và các yếu tố vĩ mô nền kinh tế đến tính thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính. Mục tiêu chung này được cụ thể hóa thành 3 mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về tính thanh khoản của NHTM và hệ thống hóa các yếu tố tác động đến tính thanh khoản.
  2. Phân tích thực nghiệm tác động của từng nhân tố vi mô (tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô ngân hàng, tỷ lệ cho vay trên tổng huy động, tỷ lệ nợ xấu, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và các nhân tố vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp) đến tính thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 – 2017.
  3. Dựa trên kết quả phân tích định lượng, đề xuất các khuyến nghị đối với các NHTM và gợi ý chính sách cho các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tăng cường khả năng quản trị thanh khoản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tính thanh khoản của NHTM và các yếu tố vi mô, vĩ mô tác động đến tính thanh khoản.
  • Phạm vi không gian: 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam, bao gồm: BIDV, VietinBank, Eximbank, MBBank, Sacombank, Vietcombank, ACB, NCB, SHB, ABBank, LienVietPostBank, MSB, Kienlongbank, Techcombank, Nam A Bank, OCB, VIB, SCB, Saigonbank, TPBank, VietABank, VPBank, PG Bank, HDBank và SeABank.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009 – 2017 (9 năm liên tục), với dữ liệu thu thập theo năm, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 225 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận tính thanh khoản ngân hàng dựa trên các nguyên tắc quản trị rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực quốc tế (Principles for Sound Liquidity Risk Management and Supervision, 2008), xác định thanh khoản là khả năng ngân hàng gia tăng tài sản để đáp ứng các nghĩa vụ nợ đến hạn mà không chịu tổn thất nghiêm trọng. Tác giả phân định rõ trạng thái thanh khoản ròng ($NLP_t$) dựa trên tương quan giữa cung thanh khoản và cầu thanh khoản ($NLP_t = \text{Cung thanh khoản} - \text{Cầu thanh khoản}$), từ đó phân tích hai tình huống thặng dư thanh khoản ($NLP_t > 0$) hoặc thâm hụt thanh khoản ($NLP_t < 0$). Về mặt quản trị, khóa luận hệ thống hóa 3 chiến lược: quản trị thanh khoản dựa trên tài sản có, dựa trên tài sản nợ và chiến lược hỗn hợp cân bằng cả hai nguồn.

Về phương pháp đo lường, bên cạnh các chỉ số tài chính doanh nghiệp thông thường (chỉ số thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán tiền mặt), tác giả lựa chọn chỉ số chuyên biệt cho ngành ngân hàng là tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (LQ) làm biến phụ thuộc chính, kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế của Tseganesh Tesfaye (2012), Pavla Vodová (2013), và Anamika Singh & Anil Kumar Sharma (2016).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, so sánh và phân tích các lý thuyết tài chính cùng các công trình thực nghiệm trước đó nhằm xây dựng khung mô hình và thiết lập giả thuyết kỳ vọng dấu cho các biến.
  • Phương pháp định lượng: Ứng dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng đa biến (panel data regression) với sự hỗ trợ của phần mềm EViews 8. Quy trình ước lượng được triển khai qua các bước so sánh giữa mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Quy trình kiểm định chẩn đoán: Sử dụng kiểm định Likelihood Ratio (Redundant Fixed Effects) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; áp dụng kiểm định Wald để kiểm tra biến thừa; thực hiện ma trận hệ số tương quan và tính toán nhân tử phóng đại phương sai (VIF) để kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến; đồng thời đánh giá hiện tượng tự tương quan bằng thống kê d cải biên của Theil – Nagar.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán thường niên của 25 NHTM cổ phần Việt Nam và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô do Ngân hàng Nhà nước và Tổng cục Thống kê công bố trong giai đoạn 2009 – 2017.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu bằng việc trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò của hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế và tính cấp thiết của việc kiểm soát rủi ro thanh khoản sau cuộc khủng hoảng năm 2008. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi khảo sát gồm 25 NHTM cổ phần Việt Nam trong chuỗi thời gian 2009 – 2017. Chương này cũng tóm tắt phương pháp luận định tính và định lượng, nêu rõ bố cục 5 chương và làm nổi bật 3 đóng góp mới của đề tài về mặt dữ liệu cập nhật, bổ sung biến số vĩ mô và sử dụng thước đo thanh khoản đặc thù ngân hàng.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TÍNH THANH KHOẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý luận toàn diện về tính thanh khoản của NHTM:

  • Khái niệm, bản chất của thanh khoản, phân tích các nguồn phát sinh cung thanh khoản (tiền gửi mới, thu hồi nợ, thu dịch vụ, vay thị trường tiền tệ, bán tài sản có) và cầu thanh khoản (rút tiền gửi, giải ngân vốn vay, trả nợ đến hạn, chi phí hoạt động, thanh toán cổ tức).
  • Công thức trạng thái thanh khoản ròng ($NLP_t$), phân tích nguyên nhân dẫn đến thặng dư/thâm hụt thanh khoản và hệ quả đối với hoạt động ngân hàng.
  • Phân tích 3 chiến lược quản trị thanh khoản (tài sản có, tài sản nợ, kết hợp) cùng sự đánh đổi cốt lõi giữa thanh khoản và khả năng sinh lời.
  • Phân loại các nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhóm vi mô nội tại (tăng trưởng tín dụng, quy mô tổng tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, nợ xấu, tỷ lệ cho vay trên huy động, lợi nhuận, cấu trúc nợ ngắn hạn) và nhóm vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp).
  • Khảo lược chi tiết 18 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế (tiêu biểu như Kamoyo Elias Maore, Vũ Thị Hồng, Doriana Cucinelli, Tafirei Mashamba, Angela Roman & Alina Camelia Sargu, Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Thanh Lâm Nguyên, Aspachs et al., Tseganesh Tesfaye, Pavla Vodová, Anamika Singh & Anil Kumar Sharma, Lê Thanh Tâm & Nguyễn Anh Tú), từ đó rút ra khoảng trống nghiên cứu và cơ sở thiết kế mô hình.

CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng tổng quát dạng hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng: $$LQ_{it} = \beta_1 + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 LDR_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 ROA_{it} + \beta_7 GGDP_{it} + \beta_8 INF_{it} + \beta_9 UNEM_{it} + u_{it}$$ Trong đó:

  • $LQ$: Tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản ($%$), đo lường bằng (Tiền mặt, tương đương tiền và tiền gửi tại NHNN, TCTD khác) / Tổng tài sản.
  • $CAP$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($%$), kỳ vọng dấu dương ($+$).
  • $SIZE$: Quy mô ngân hàng, đo bằng $\ln(\text{Tổng tài sản})$, kỳ vọng dấu dương ($+$).
  • $LDR$: Tỷ lệ tổng dư nợ cho vay trên tổng huy động ($%$), kỳ vọng dấu âm ($-$).
  • $NPL$: Tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3 đến nhóm 5 trên tổng dư nợ) theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN ($%$), kỳ vọng dấu âm ($-$).
  • $ROA$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($%$), kỳ vọng tác động hai chiều ($+/-$).
  • $GGDP$: Tốc độ tăng trưởng GDP ($%$), kỳ vọng dấu âm ($-$).
  • $INF$: Tỷ lệ lạm phát đo lường qua CPI ($%$).
  • $UNEM$: Tỷ lệ thất nghiệp ($%$).

Chương này trình bày chi tiết quy trình thu thập số liệu 225 quan sát từ 25 ngân hàng cùng phương pháp luận ước lượng qua các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy.

CHƯƠNG 4: THỰC HIỆN VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 4 trình bày kết quả thực nghiệm theo quy trình phân tích kinh tế lượng:

  • Trình bày thống kê mô tả 8 biến số trong mô hình với số liệu trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của 225 quan sát.
  • Tiến hành ước lượng lần lượt qua ba dạng mô hình: Pooled OLS, FEM và REM.
  • Thực hiện kiểm định Likelihood Ratio ($p$-value $< 0{,}05$) cho thấy mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS; kiểm định Hausman ($p$-value $> 0{,}05$) xác nhận mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) là mô hình tối ưu nhất.
  • Thực hiện kiểm định Wald cho từng biến độc lập, kết quả cho thấy biến quy mô ngân hàng ($SIZE$) và biến tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, do đó lần lượt được loại bỏ để thu được mô hình hồi quy REM tinh gọn.
  • Kiểm tra khuyết tật mô hình: Ma trận tương quan và kết quả kiểm định nhân tử phóng đại phương sai ($VIF < 10$) khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng; kiểm định thống kê $d$ Theil – Nagar xác nhận tính vững của mô hình.
  • Phân tích chi tiết hệ số hồi quy và chiều hướng tác động của các biến độc lập vi mô ($CAP$, $LDR$, $ROA$) và vĩ mô ($GGDP$, $INF$, $UNEM$) đến biến thanh khoản $LQ$.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu định lượng và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Đối với NHTM: Tối ưu hóa tỷ lệ cho vay trên huy động ($LDR$), quản lý cơ cấu vốn chủ sở hữu hợp lý, cân bằng giữa khả năng sinh lời ($ROA$) và dự trữ thanh khoản, chủ động dự báo các biến động vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, thất nghiệp) để điều chỉnh chính sách dự trữ ngân quỹ.
  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Ngân hàng Nhà nước): Nâng cao hiệu lực giám sát an toàn thanh khoản, hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro thanh khoản, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt hỗ trợ thanh khoản hệ thống khi nền kinh tế biến động.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu thông qua mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM) trên mẫu 225 quan sát của 25 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 – 2017 đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm cụ thể:

Biến số Tên biến Kỳ vọng lý thuyết Kết quả thực nghiệm (Mô hình REM) Ý nghĩa thống kê
CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $+$ Tác động ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa thống kê
SIZE Quy mô ngân hàng ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) $+$ Không tác động Không có ý nghĩa (bị loại)
LDR Tỷ lệ cho vay / Tổng huy động $-$ Tác động ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa thống kê
NPL Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ $-$ Không tác động Không có ý nghĩa (bị loại)
ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $+/-$ Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa thống kê
GGDP Tốc độ tăng trưởng GDP $-$ Tác động ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa thống kê
INF Tỷ lệ lạm phát (CPI) Không cố định Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa thống kê
UNEM Tỷ lệ thất nghiệp Không cố định Tác động cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa thống kê

Chi tiết các phát hiện định lượng:

  • Tác động cùng chiều ($+$): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), tỷ lệ lạm phát ($INF$) và tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$) có mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê với tính thanh khoản ($LQ$). Ngân hàng có khả năng sinh lời cao hơn có điều kiện quản trị thanh khoản tốt hơn; trong điều kiện lạm phát và thất nghiệp gia tăng, các ngân hàng có xu hướng thận trọng, tăng cường nắm giữ tài sản thanh khoản phòng ngừa rủi ro.
  • Tác động ngược chiều ($-$): Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$), tỷ lệ cho vay trên tổng huy động ($LDR$) và tốc độ tăng trưởng GDP ($GGDP$) có tương quan âm có ý nghĩa thống kê với tính thanh khoản ($LQ$). Việc mở rộng cho vay so với nguồn huy động làm suy giảm dự trữ thanh khoản khả dụng; trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng mạnh ($GGDP$ cao), các ngân hàng tự tin mở rộng tín dụng và đầu tư sinh lợi, dẫn đến việc cắt giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản.
  • Biến không có ý nghĩa thống kê: Quy mô ngân hàng ($SIZE$) và tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đến tính thanh khoản trong mẫu nghiên cứu và đã được loại bỏ thông qua kiểm định Wald.

Về giải pháp và kiến nghị:

  • Khuyến nghị cho NHTM: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ $LDR$, tránh mở rộng tín dụng quá mức trong các giai đoạn kinh tế hưng thịnh; xây dựng chiến lược quản trị thanh khoản chủ động dựa trên sự phối hợp giữa quản trị tài sản nợ và tài sản có; theo dõi sát sao các chỉ số kinh tế vĩ mô để điều chỉnh quy mô dự trữ tài sản thanh khoản kịp thời.
  • Khuyến nghị cho cơ quan quản lý Nhà nước: Ngân hàng Nhà nước cần duy trì cơ chế tái cấp vốn và thị trường liên ngân hàng vận hành thông suốt; hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản phù hợp với bối cảnh biến động kinh tế vĩ mô.

Đóng góp mới của đề tài:

  1. Đưa đồng thời 3 biến số kinh tế vĩ mô gồm tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp vào mô hình định lượng, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trong nước trước đó vốn chỉ tập trung vào biến tăng trưởng GDP.
  2. Sử dụng chỉ tiêu tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản ($LQ$) được thiết kế chuyên biệt phản ánh bản chất hoạt động ngân hàng thương mại, thay vì áp dụng các chỉ số thanh toán chung của doanh nghiệp phi tài chính.
  3. Cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm xuyên suốt 9 năm giai đoạn 2009 – 2017, cung cấp bằng chứng định lượng về hành vi thanh khoản của hệ thống ngân hàng Việt Nam sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận mới khảo sát trên mẫu 25 NHTM cổ phần, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (chưa bao gồm các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các ngân hàng thương mại nhà nước chưa cổ phần hóa hoàn toàn trong giai đoạn đầu).
  • Phương pháp định lượng áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng tĩnh (Pooled OLS, FEM, REM), chưa sử dụng các mô hình hồi quy động (chẳng hạn như phương pháp GMM) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn và tính trễ của biến thanh khoản.
  • Số lượng các biến số giải thích trong mô hình chưa bao gồm một số yếu tố đặc thù khác như lãi suất thị trường liên ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), hoặc các biến số đại diện cho chính sách can thiệp của Ngân hàng Nhà nước.

Hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu ra toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích.
  • Ứng dụng mô hình dữ liệu bảng động (GMM) để kiểm soát tính nội sinh và quán tính của thanh khoản qua các năm.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích vi mô và công cụ điều hành chính sách tiền tệ (lãi suất tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất liên ngân hàng) nhằm phân tích toàn diện hơn cơ chế truyền dẫn tác động đến thanh khoản ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về thanh khoản ngân hàng, các chỉ tiêu đo lường thanh khoản ($LQ$, $LQ_2$, $LQ_3$), cùng quy trình thực hành kinh tế lượng dữ liệu bảng chuẩn mực trên phần mềm EViews 8 (từ thống kê mô tả, ước lượng OLS/FEM/REM, kiểm định Likelihood Ratio, Hausman, kiểm định Wald loại biến thừa, đến kiểm định đa cộng tuyến VIF).
  • Bộ phận Quản trị rủi ro và Quản lý Nguồn vốn (ALM) tại các NHTM: Tham khảo cơ sở thực nghiệm về mối quan hệ giữa thanh khoản với các chỉ tiêu nội tại ($ROA$, $LDR$, $CAP$) và các chu kỳ kinh tế vĩ mô để xây dựng hạn mức an toàn thanh khoản.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp thêm dữ liệu thực chứng phục vụ việc đánh giá tác động của môi trường kinh tế vĩ mô lên trạng thái thanh khoản của hệ thống NHTM cổ phần tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đại diện cho tính thanh khoản của NHTM trong khóa luận được tính toán như thế nào? Biến phụ thuộc trong mô hình là $LQ$ (tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, đơn vị tính $%$), được xác định bằng tỷ lệ giữa tổng tài sản thanh khoản (bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương tiền, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước và tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác) chia cho tổng tài sản của ngân hàng.

2. Khóa luận sử dụng các tiêu chí và kiểm định nào để chọn mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM)? Tác giả thực hiện hai bước kiểm định thống kê: đầu tiên, kiểm định Likelihood Ratio (Redundant Fixed Effects Tests) cho kết quả có ý nghĩa thống kê ($p$-value $< 0{,}05$), bác bỏ mô hình Pooled OLS để chọn mô hình FEM; tiếp theo, kiểm định Hausman được thực hiện với giá trị xác suất $p$-value $> 0{,}05$, cho thấy không có sự tương quan giữa các hiệu ứng riêng biệt với các biến giải thích, qua đó xác định mô hình REM là mô hình tối ưu nhất.

3. Vì sao hai biến quy mô ngân hàng ($SIZE$) và tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) bị loại khỏi mô hình hồi quy cuối cùng? Sau khi ước lượng mô hình REM ban đầu, kết quả kiểm định Wald đối với hệ số của biến $SIZE$ và biến $NPL$ đều cho thấy hai biến này không đạt mức ý nghĩa thống kê quy ước trong việc giải thích sự biến thiên của tỷ lệ thanh khoản $LQ$. Do đó, tác giả đã lần lượt loại bỏ biến $SIZE$ và biến $NPL$ nhằm thu được mô hình hồi quy tinh giản và vững hơn.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tác động của tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) và tỷ lệ cho vay trên tổng huy động ($LDR$) đến thanh khoản ra sao? Kết quả hồi quy REM cho thấy cả $CAP$ và $LDR$ đều có tác động ngược chiều ($-$) có ý nghĩa thống kê đến tính thanh khoản ($LQ$). Tỷ lệ $LDR$ cao phản ánh ngân hàng mở rộng cho vay chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn vốn huy động, làm giảm dự trữ thanh khoản; trong khi đó, tỷ lệ $CAP$ tương quan nghịch với $LQ$ phản ánh đặc điểm phân bổ vốn của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu khi gia tăng vốn tự có thường đi kèm với việc chuyển hướng đầu tư vào các tài sản có khả năng sinh lời thay vì duy trì tài sản thanh khoản cao.

5. Ba biến số kinh tế vĩ mô ($GGDP$, $INF$, $UNEM$) tác động đến tính thanh khoản ngân hàng theo chiều hướng nào? Mô hình REM xác định tốc độ tăng trưởng GDP ($GGDP$) có tác động ngược chiều ($-$) đến thanh khoản (ngân hàng có xu hướng giảm tỷ trọng tài sản thanh khoản để tận dụng cơ hội cho vay sinh lời trong giai đoạn kinh tế mở rộng). Ngược lại, tỷ lệ lạm phát ($INF$) và tỷ lệ thất nghiệp ($UNEM$) có tác động cùng chiều ($+$) đến tính thanh khoản (khi rủi ro vĩ mô gia tăng, các NHTM chủ động gia tăng tỷ lệ nắm giữ tài sản thanh khoản để bảo đảm khả năng chi trả và phòng ngừa rủi ro).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lưu Như Lan đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề xác định các yếu tố tác động đến tính thanh khoản của 25 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009 – 2017 thông qua mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM). Kết quả thực nghiệm khẳng định tính thanh khoản ngân hàng chịu tác động đồng thời bởi các yếu tố vi mô nội tại ($CAP$, $LDR$, $ROA$) và các yếu tố kinh tế vĩ mô ($GGDP$, $INF$, $UNEM$), trong khi quy mô tài sản và tỷ lệ nợ xấu không cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê trong giai đoạn nghiên cứu. Công trình cung cấp hàm ý thực tiễn quan trọng giúp các nhà quản trị ngân hàng thiết lập chiến lược cân bằng giữa lợi nhuận và an toàn thanh khoản, đồng thời hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện cơ chế giám sát thanh khoản hệ thống.