Luận văn ThS: Đánh giá mức độ tổn thương do BĐKH tới du lịch TP. Hạ Long

Nghiên cứu đánh giá mức độ tổn thương của du lịch Hạ Long do biến đổi khí hậu. Luận văn phân tích tác động, thực trạng và đề xuất giải pháp thích ứng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện tổn thương du lịch Hạ Long do BĐKH

Vịnh Hạ Long, một Di sản thế giới UNESCO, là trung tâm của ngành du lịch Quảng Ninh, đóng vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội khu vực. Tuy nhiên, di sản này đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Tình trạng tổn thương du lịch Hạ Long do biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ rệt, đe dọa trực tiếp đến sự phát triển bền vững. Luận văn “Đánh giá mức độ tổn thương do biến đổi khí hậu tới ngành du lịch của thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh” của tác giả Phạm Quang Trung (2020) đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để nhận diện các rủi ro. Nghiên cứu này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc đánh giá các tác động để xây dựng chiến lược ứng phó. Theo định nghĩa của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), tính dễ bị tổn thương là mức độ một hệ thống không thể chống chịu các tác động tiêu cực, phụ thuộc vào ba yếu tố: mức độ phơi nhiễm, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng. Việc áp dụng khung lý thuyết này vào thực tiễn tại Hạ Long giúp lượng hóa các mối đe dọa, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, nước biển dâng ở Hạ Long, và sự suy thoái môi trường đang làm thay đổi cảnh quan và ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách, đòi hỏi một kế hoạch hành động tổng thể để bảo vệ tài nguyên du lịch biển đảo quý giá này.

1.1. Vịnh Hạ Long Di sản UNESCO trước thách thức môi trường

Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận không chỉ vì vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn vì giá trị địa chất, địa mạo và đa dạng sinh học độc đáo. Tuy nhiên, những giá trị này đang bị đe dọa bởi tác động của biến đổi khí hậu. Chất lượng môi trường Vịnh Hạ Long suy giảm do sự gia tăng nhiệt độ nước biển, gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô và ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển. Các hoạt động du lịch quá tải cùng với ô nhiễm từ đất liền càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Việc bảo tồn di sản này đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, một bài toán khó trong bối cảnh các kịch bản biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

1.2. Biến đổi khí hậu và khái niệm tính dễ bị tổn thương

Theo IPCC (2007), biến đổi khí hậu là sự thay đổi trạng thái của hệ thống khí hậu trong thời gian dài. Tính dễ bị tổn thương (Vulnerability) được định nghĩa là hàm số của ba biến: Mức độ phơi nhiễm (Exposure), Mức độ nhạy cảm (Sensitivity), và Năng lực thích ứng (Adaptive Capacity). Mức độ phơi nhiễm thể hiện mức độ một hệ thống tiếp xúc với thay đổi khí hậu. Mức độ nhạy cảm chỉ mức độ hệ thống bị ảnh hưởng. Năng lực thích ứng là khả năng điều chỉnh để giảm thiểu thiệt hại. Mô hình này là cơ sở để đánh giá tính dễ bị tổn thương một cách khoa học, giúp xác định các điểm yếu và tiềm năng cải thiện trong hệ thống du lịch Hạ Long.

II. Top 3 tác động của biến đổi khí hậu đến du lịch Hạ Long

Các tác động của biến đổi khí hậu đến du lịch Hạ Long được thể hiện qua nhiều khía cạnh, từ cơ sở hạ tầng đến hệ sinh thái và hoạt động kinh doanh. Những tác động này không chỉ mang tính ngắn hạn mà còn đe dọa sự tồn tại lâu dài của các tài nguyên du lịch cốt lõi. Thứ nhất, hiện tượng nước biển dâng ở Hạ Longxói mòn bờ biển Quảng Ninh đang trực tiếp phá hủy các bãi biển, cơ sở lưu trú ven bờ và các công trình hạ tầng phục vụ du lịch. Thứ hai, sự gia tăng tần suất và cường độ của bão và thời tiết cực đoan gây gián đoạn hoạt động tham quan vịnh, hủy tour, và gây rủi ro cho du khách, làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến. Thứ ba, sự nóng lên toàn cầu làm suy thoái các hệ sinh thái nhạy cảm như rạn san hô và rừng ngập mặn. Hiện tượng tẩy trắng san hô và mất đa dạng sinh học làm giảm giá trị của các sản phẩm du lịch sinh thái và lặn biển. Những tổn thất này không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của ngành du lịch Quảng Ninh mà còn tác động tiêu cực đến sinh kế cộng đồng ven biển vốn phụ thuộc vào các hoạt động du lịch.

2.1. Nguy cơ từ nước biển dâng và xói mòn bờ biển Quảng Ninh

Theo các kịch bản biến đổi khí hậu, mực nước biển tại khu vực Quảng Ninh được dự báo sẽ tiếp tục dâng cao trong những thập kỷ tới. Điều này gây ra nguy cơ ngập lụt vĩnh viễn cho các khu vực trũng thấp ven biển, bao gồm nhiều bãi tắm và khu nghỉ dưỡng. Hiện tượng xói mòn bờ biển Quảng Ninh cũng ngày càng nghiêm trọng, làm thu hẹp diện tích bãi cát tự nhiên và phá hủy cơ sở hạ tầng bảo vệ bờ biển. Việc phải liên tục đầu tư nâng cấp, xây dựng các công trình phòng hộ không chỉ tốn kém mà còn có thể làm thay đổi cảnh quan tự nhiên vốn có của Vịnh Hạ Long.

2.2. Bão và thời tiết cực đoan ảnh hưởng hoạt động du lịch

Hạ Long nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng thường xuyên của bão và áp thấp nhiệt đới. Bão và thời tiết cực đoan như mưa lớn, dông lốc, sương mù dày đặc là những yếu tố gây trở ngại lớn cho hoạt động du lịch. Các chuyến tàu tham quan vịnh có thể bị hủy bỏ trong nhiều ngày, gây thiệt hại kinh tế cho các doanh nghiệp và ảnh hưởng đến lịch trình của du khách. Rủi ro về an toàn cho du khách và phương tiện cũng tăng cao, đòi hỏi các biện pháp quản lý và cảnh báo thiên tai hiệu quả hơn để giảm thiểu rủi ro thiên tai.

2.3. Suy thoái hệ sinh thái Karst và hiện tượng tẩy trắng san hô

Giá trị cốt lõi của Vịnh Hạ Long nằm ở hệ sinh thái Karst đá vôi độc đáo và hệ sinh thái biển phong phú. Nhiệt độ nước biển tăng là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô hàng loạt, giết chết các rạn san hô vốn là nơi cư trú của nhiều loài sinh vật biển. Axit hóa đại dương cũng làm chậm quá trình hình thành và ăn mòn các đảo đá vôi. Sự suy thoái này làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên dưới nước, ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động như lặn biển, khám phá sinh thái và làm giảm sức hấp dẫn tổng thể của Di sản thế giới UNESCO.

III. Phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương theo chỉ số

Để lượng hóa mức độ tổn thương du lịch Hạ Long do biến đổi khí hậu, luận văn của Phạm Quang Trung (2020) đã áp dụng phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương theo chỉ số do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đề xuất năm 2003. Phương pháp này được công nhận rộng rãi và đặc biệt phù hợp cho các vùng ven biển. Quá trình đánh giá dựa trên việc tính toán ba chỉ số thành phần chính: Mức độ phơi nhiễm (E), Mức độ nhạy cảm (S) và Năng lực thích ứng (AC). Chỉ số tổn thương tổng hợp (V) được tính bằng công thức V = 1/3 (E + S + 1 - AC). Một điểm nổi bật của nghiên cứu là việc sử dụng phương pháp Phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process) để xác định trọng số cho từng chỉ thị trong mỗi nhóm, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các chỉ thị được lựa chọn bao gồm dữ liệu khí tượng, số liệu kinh tế - xã hội, và thực trạng tài nguyên du lịch biển đảo, tạo ra một bức tranh toàn diện về các rủi ro và khả năng ứng phó của ngành du lịch Quảng Ninh.

3.1. Phân tích Mức độ phơi nhiễm Exposure với BĐKH

Mức độ phơi nhiễm (E) đo lường mức độ mà ngành du lịch Hạ Long phải đối mặt trực tiếp với các yếu tố khí hậu thay đổi. Các chỉ thị được sử dụng để tính toán chỉ số này bao gồm: tần suất và cường độ bão và thời tiết cực đoan, sự thay đổi nhiệt độ trung bình, biến động lượng mưa, và kịch bản nước biển dâng ở Hạ Long. Dữ liệu khí tượng từ các trạm quan trắc trong nhiều năm được phân tích để xác định xu hướng và mức độ nghiêm trọng của các mối đe dọa. Một chỉ số phơi nhiễm cao cho thấy khu vực này đang chịu tác động mạnh mẽ và thường xuyên từ các hiện tượng khí hậu cực đoan.

3.2. Đo lường Mức độ nhạy cảm Sensitivity của ngành du lịch

Mức độ nhạy cảm (S) phản ánh mức độ ngành du lịch sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực khi các yếu tố khí hậu xảy ra. Các chỉ thị nhạy cảm bao gồm: số lượng khách du lịch tập trung ở khu vực ven biển, mật độ cơ sở lưu trú, sự phụ thuộc vào các loại hình du lịch ngoài trời (tham quan vịnh, tắm biển), và tình trạng của các tài nguyên thiên nhiên nhạy cảm như hệ sinh thái Karst và rạn san hô. Một khu vực có chỉ số nhạy cảm cao sẽ chịu thiệt hại lớn hơn khi cùng đối mặt với một hiện tượng thời tiết cực đoan so với một khu vực ít nhạy cảm hơn.

3.3. Xác định Năng lực thích ứng Adaptive Capacity hiện có

Năng lực thích ứng (AC) là yếu tố quyết định khả năng chống chịu và phục hồi của ngành du lịch. Chỉ số này được đánh giá dựa trên các yếu tố kinh tế, xã hội và thể chế. Các chỉ thị bao gồm: thu nhập bình quân đầu người, tỷ lệ nhà kiên cố, chất lượng cơ sở hạ tầng (y tế, giao thông), trình độ dân trí, hiệu quả của các chính sách phát triển du lịch và ngân sách chi cho công tác ứng phó BĐKH. Một năng lực thích ứng cao giúp cộng đồng và doanh nghiệp chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm thiểu thiệt hại và tận dụng các cơ hội mới.

IV. Hướng dẫn các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu

Từ kết quả đánh giá tính dễ bị tổn thương, việc đề xuất các giải pháp khả thi là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ ngành du lịch Hạ Long. Các giải pháp cần được xây dựng một cách đồng bộ, bao gồm cả giải pháp công trình và phi công trình, tập trung vào việc nâng cao khả năng chống chịu và thúc đẩy du lịch bền vững. Một trong những hướng đi quan trọng là xây dựng và thực thi các chính sách phát triển du lịch tích hợp yếu tố BĐKH, trong đó ưu tiên các mô hình du lịch ít phát thải, thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, công tác bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái như rạn san hô, rừng ngập mặn cần được đẩy mạnh. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro thiên tai mà còn tạo ra các sản phẩm du lịch mới, hấp dẫn. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức và năng lực cho cộng đồng địa phương và doanh nghiệp là yếu tố then chốt để các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu được thực hiện thành công, đảm bảo sinh kế cộng đồng ven biển một cách bền vững.

4.1. Xây dựng chính sách phát triển du lịch bền vững tại Hạ Long

Cần có một khung chính sách phát triển du lịch rõ ràng, lồng ghép các mục tiêu ứng phó với BĐKH. Chính sách này nên khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, và quản lý chất thải hiệu quả. Quy hoạch không gian du lịch cần tính đến kịch bản nước biển dâng ở Hạ Long, hạn chế xây dựng các công trình kiên cố ở những khu vực có nguy cơ xói lở cao. Đồng thời, cần thiết lập các quỹ hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững và ứng phó với các cú sốc do thiên tai.

4.2. Bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi tài nguyên du lịch

Tăng cường các chương trình bảo tồn đa dạng sinh học là giải pháp nền tảng để duy trì sức hấp dẫn của Vịnh Hạ Long. Các hoạt động cụ thể bao gồm: khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các rạn san hô, triển khai các dự án phục hồi san hô và trồng lại rừng ngập mặn. Các chương trình này không chỉ bảo vệ hệ sinh thái Karst mà còn có thể trở thành các hoạt động du lịch trải nghiệm độc đáo, qua đó nâng cao nhận thức của du khách về bảo vệ môi trường. Quản lý chặt chẽ các hoạt động khai thác thủy sản và du lịch để giảm áp lực lên hệ sinh thái.

4.3. Nâng cao sinh kế cộng đồng ven biển để giảm thiểu rủi ro

Một cộng đồng có sinh kế cộng đồng ven biển đa dạng và ổn định sẽ có năng lực thích ứng tốt hơn. Cần hỗ trợ người dân địa phương phát triển các mô hình kinh tế thay thế, giảm sự phụ thuộc tuyệt đối vào các hoạt động du lịch nhạy cảm với thời tiết. Các chương trình đào tạo nghề, phát triển sản phẩm du lịch cộng đồng, và hỗ trợ tiếp cận tín dụng sẽ giúp người dân chủ động hơn trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu. Khi cộng đồng tham gia vào quá trình bảo tồn và phát triển du lịch, hiệu quả của các giải pháp sẽ được nâng cao đáng kể.

V. Tương lai ngành du lịch Hạ Long trước kịch bản BĐKH

Tương lai của ngành du lịch Quảng Ninh, đặc biệt là tại Hạ Long, phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Các kịch bản biến đổi khí hậu cho thấy những thách thức sẽ ngày càng gia tăng, đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và hành động quyết liệt ngay từ bây giờ. Việc phớt lờ các cảnh báo về tổn thương du lịch Hạ Long do biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những tổn thất kinh tế - xã hội không thể đảo ngược. Tuy nhiên, nếu xem BĐKH là một động lực để chuyển đổi, Hạ Long có thể tiên phong trong việc xây dựng mô hình du lịch bền vững và có khả năng chống chịu cao. Sự thành công sẽ phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Việc tiếp tục nghiên cứu, cập nhật dữ liệu và đánh giá tính dễ bị tổn thương một cách định kỳ là cần thiết để điều chỉnh chính sách và giải pháp cho phù hợp với tình hình thực tế, đảm bảo Vịnh Hạ Long mãi là một Di sản thế giới UNESCO trường tồn và phát triển.

5.1. Tầm nhìn phát triển du lịch thích ứng và giảm thiểu rủi ro

Tầm nhìn cho du lịch Hạ Long cần hướng tới việc trở thành một điểm đến an toàn, bền vững và thông minh. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ trong quản lý rủi ro, hệ thống cảnh báo sớm bão và thời tiết cực đoan, và quy hoạch hạ tầng xanh có khả năng chống chịu cao. Mục tiêu không chỉ là giảm thiểu rủi ro thiên tai mà còn là biến các thách thức thành cơ hội để đổi mới sản phẩm du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ và khẳng định thương hiệu du lịch có trách nhiệm.

5.2. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý và doanh nghiệp du lịch

Cơ quan quản lý cần xây dựng các bộ chỉ số theo dõi và đánh giá hiệu quả của các hoạt động thích ứng, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Đối với các doanh nghiệp, việc xây dựng kế hoạch kinh doanh liên tục (Business Continuity Plan) để ứng phó với thiên tai là rất quan trọng. Đầu tư vào bảo hiểm rủi ro khí hậu và đào tạo nhân viên về các kỹ năng ứng phó khẩn cấp sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại và nhanh chóng phục hồi sau khủng hoảng, góp phần vào sự phát triển ổn định của toàn ngành du lịch Quảng Ninh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I: “Tài nguyên du lịch là cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên, di tích lịch sử văn hóa, công trình lao động sáng tạo của con người và các giá trị nhân văn khác có thể sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu du lịch, là yếu tố cơ bản để hình thành các khu du lịch, tuyến du lịch, điểm du lịch, đô thị du lịch”[10]. 12 ● Đặc điểm của tài nguyên du lịch - Tính phong phú và đa dạng: Đặc điểm này là cơ sở để tạo nên sự phong phú của sản phẩm du lịch, thỏa mãn nhu cầu đa dạng của khách du lịch. - Sự kết hợp giữa giá trị hữu hình và vô hình: Tài nguyên du lịch không chỉ có giá trị vật chất là phương tiện hữu hình, hình thành nên các sản phẩm du lịch, mà còn chứa đựng những giá trị vô hình. Giá trị này được thể hiện qua sự cảm nhận, cảm xúc tâm lý và sự thỏa mãn nhu cầu của du khách, đồng thời còn được thể hiện qua kênh thông tin mà khách du lịch nhận được về sản phẩm.

- Tính dễ khai thác: hầu hết các tài nguyên du lịch vốn đã có sẵn trong tự nhiên hoặc do con người tạo nên. Do đó, chỉ cần đầu tư không lớn đã có thể tôn tạo, tăng thêm vẻ đẹp và tạo ra điều kiện thuận lợi nhằm khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên này. - Tính thời vụ: Thời gian có thể khai thác và thời điểm khai thác các loại tài nguyên thường không giống nhau và thay đổi trong năm tùy thuộc chủ yếu bởi yếu tố khí hậu và tập quán dân gian. Điều này đã chi phối và quyết định tính mùa trong du lịch.

- Tính bất biến về mặt lãnh thổ: đối với sản phẩm được tạo ra từ loại tài nguyên du lịch này thì du khách phải đến tận nơi để tận hưởng và thưởng thức; tạo nên lực hút cơ sở hạ tầng, dòng du lịch tập trung đến loại tài nguyên đó và là thế mạnh đặc trưng của từng địa phương. - Khả năng sử dụng nhiều lần: nếu tuân theo các quy luật tự nhiên, sử dụng hợp lý và áp dụng những biện pháp bảo vệ chung thì tài nguyên du lịch là một loại tài nguyên có khả năng tái tạo và sử dụng lâu dài [18]. ● Phân loại tài nguyên du lịch Tổ chức du lịch Thế giới (UNWTO,1997) đã xây dựng hệ thống phân loại tài nguyên du lịch thành 3 loại, 9 nhóm gồm: loại cung cấp tiềm tàng (gồm 3 nhóm: văn hóa kinh điển, tự nhiên kinh điển, vận động); loại cung cấp hiện đại (gồm 3 nhóm: đường sá, thiết bị, hình tượng tổng thể) và loại tài nguyên kĩ thuật (gồm 3 nhóm tính năng: hoạt động du lịch, cách thức và tiềm lực khu vực). 13 Ở nước ta, cuối những năm 80, đầu những năm 90 của thế kỷ XX, tác giả Lê Thông và một số tác giả khác trong quá trình đánh giá tài nguyên du lịch Việt Nam đã phân chúng thành hai nhóm: 1) Tài nguyên du lịch tự nhiên bao gồm: địa hình, khí hậu, nguồn nước, sinh vật; 2) Tài nguyên du lịch nhân văn bao gồm: các di tích văn hóa lịch sử, các lễ hội, các đối tượng gắn với dân tộc học, các đối tượng văn hóa thể thao và hoạt động nhận thức khác [15].

 Các loại hình du lịch Có nhiều cách phân loại các loại hình du lịch tùy theo tiêu chí khác nhau, các chuyên gia du lịch Việt Nam thường phân chia theo các tiêu chí cơ bản sau [26]: - Theo nhu cầu của khách: du lịch chữa bệnh, nghỉ ngơi, thể thao, văn hóa, công vụ, tôn giáo, thăm hỏi… - Theo phạm vi lãnh thổ: du lịch nội địa, du lịch quốc tế. - Theo vị trí địa lí các cơ sở du lịch: du lịch nghỉ biển, nghỉ núi. - Theo việc sử dụng các phương tiện giao thông: du lịch xe đạp, máy bay, ô tô, tàu thủy, tàu hỏa. - Theo thời gian của cuộc hành trình: du lịch ngắn ngày, dài ngày.

- Theo lứa tuổi: du lịch thanh niên, thiếu niên, gia đình. - Theo hình thức tổ chức: du lịch có tổ chức, cá nhân [18]. Cơ sở lý luận về đánh giá tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu 1. Tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu Theo IPCC, mức độ tổn thương được xem xét theo 3 mối nguy cơ chính, đó là: nguy cơ tổn thương tự nhiên (động đất, bão, lũ lụt), nguy cơ tổn thương kinh tế và nguy cơ tổn thương xã hội liên quan đến người dân (như là mất tài sản, thiệt hại về kinh tế).

Đánh giá mức độ tổn thương kinh tế - xã hội chú trọng đến mức độ ảnh hưởng khác nhau do những đe dọa của BĐKH ở các khu vực, địa phương và cộng đồng ở các khu vực kinh tế - xã hội khác nhau [34]. Mức độ tổn thương trước BĐKH được xác định là “mức độ mà một hệ thống nhạy cảm hoặc là không thể đương đầu với những tác động của BĐKH, bao gồm 14 những thay đổi và hiện tượng cực đoan của khí hậu” [34]. Bezuien cho rằng mức độ tổn thương là hàm số của đặc điểm, mức độ và tỷ lệ của những thay đổi về khí hậu mà theo đó, một hệ thống bị đặt vào tình trạng đe dọa và mức độ nhạy cảm, khả năng thích ứng của hệ thống đó [39]. Mức độ tổn thương = f (mức độ phơi nhiễm, mức độ nhạy cảm, năng lực thích ứng), trong đó: - Mức độ phơi nhiễm (Exposure) là tính chất và mức độ mà một hệ thống tiếp xúc với những thay đổi đáng kể của khí hậu.

- Mức độ nhạy cảm (Sensitivity) là mức độ mà một hệ thống bị ảnh hưởng hoặc xấu hoặc tốt bởi các tác nhân liên quan đến khí hậu. - Năng lực thích ứng (Adaptive Capacity) là khả năng của một hệ thống thích nghi với BĐKH (bao gồm biến động khí hậu và các hiện tượng cực đoan) để giảm nhẹ thiệt hại tiềm năng do nó gây ra, để tận dụng các cơ hội hoặc đối phó với các hậu quả. Tùy thuộc vào hệ thống và những khác biệt của vùng hai yếu tố mức độ hứng chịu và năng lực thích ứng khá linh hoạt và thay đổi đáng kể. Trong một số trường hợp mức độ hứng chịu cao nhưng chúng có thể được khắc phục bằng năng lực thích ứng cao, vì vậy dẫn đến mức độ tổn thương thấp.

Để thu hẹp khoảng cách giữa các ngành khoa học tự nhiên, xã hội nhằm tạo ra một phương pháp chung để đánh giá mức độ tổn thương, các nhà khoa học đã đưa ra phương pháp đánh giá tổn thương trên cơ sở định lượng hóa giá trị của các chỉ thị tổn thương (Indicator) của các thành phần tự nhiên, kinh tế và xã hội theo 3 biến số: mức độ phơi nhiễm, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng, sau đó tổng hợp lại thành chỉ số tổn thương tổng hợp (Vulnerability Index). Phương pháp đánh giá tổn thương dựa trên chỉ số tổn thương do Tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển OECD năm 2003 (Marrk R Bezuijen, 2011) và được khuyến nghị sử dụng để đánh giá tổn thương ở vùng ven biển. Mức độ tổn thương không dễ dàng xác định và định lượng hóa được, đặc biệt là đối với những vấn đề KT-XH. Các đối tượng có nguy cơ bị tổn thương và mức độ tổn thương của chúng thường được xác định theo bối cảnh và các mục tiêu nguy cơ cụ thể.

15 Đối với đánh giá mức độ tổn thương ở cấp vi mô (cấp huyện, xã) thường sử dụng cơ sở dữ liệu gốc được thu thập từ các cuộc điều tra khảo sát thực tế, đối với những đánh giá ở cấp cao hơn (cấp tỉnh, cấp vùng) cần phải sử dụng thêm các dữ liệu thứ cấp. Cách tiếp cận UNFCCC (2007), đã thực hiện nghiên cứu đánh giá tính dễ bị tổn thương (TDBTT) của cộng đồng trước các thay đổi của khí hậu [24]. Phương pháp luận chủ yếu ở đây là dựa vào định nghĩa của IPCC về TDBTT, bao gồm các mức độ tác động, độ nhạy cảm và khả năng thích ứng. Đánh giá này được chia làm hai loại: đánh giá TDBTT theo cách tiếp cận “thế hệ thứ nhất” và cách tiếp cận “thế hệ thứ hai”.

Cách tiếp cận “thế hệ thứ nhất”còn được gọi là cách tiếp cận “tác động của BĐKH” hay “từ trên xuống” được xây dựng để giúp chúng ta hiểu những tác động tiềm tàng của BĐKH trong dài hạn. Ngược lại, cách tiếp cận thứ hai, hay còn gọi là cách tiếp cận “thích ứng với BĐKH” hay “từ dưới lên” thì tập trung vào các giải pháp thích ứng và sự tham gia của cộng đồng. Nguồn UNFCCC, 2007[24] Hình 1. Cách tiếp cận để đánh giá TTDBTT và thích ứng 16 CHƯƠNG 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu 2. Phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương theo chỉ số Được kế thừa từ các nghiên cứu trước đó (phần Tổng quan) phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương/mức độ tổn thương theo chỉ số được tổ chức hợp tác kinh tế và phát triển OECD 2003 đề xuất sẽ được sử dụng cho bài luận văn này. Đánh giá mức độ tổn thương là sự tính toán các giá trị của 3 hợp phần chính sau đây: Mức độ phơi nhiễm, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng của các đối tượng bị tác động khác nhau do BĐKH tại khu vực địa lý cụ thể.

- Lựa chọn các chỉ thị tổn thương: Một chỉ thị (indicator) là một đơn vị đo lường độc lập cho một đặc tính của đối tượng bị tác động và chỉ số (index) là một đơn vị đo lường tổng hợp vài chỉ thị. Chỉ thị và các chỉ số có thể được sử dụng để định hướng các can thiệp ưu tiên và ra quyết định. Tuy nhiên, các chỉ thị của tính dễ bị tổn thương cũng cần phản ánh tình hình kinh tế - xã hội và môi trường ở các quốc gia, khu vực và các quy trình hình thành nguy cơ tổn thương và các năng lực sẵn có. Xây dựng các chỉ thị thường bắt đầu từ khung khái niệm, tiếp đến là lựa chọn các chỉ thị dựa trên các tiêu chí phù hợp.

Việc xây dựng các chỉ thị thường là một quy trình mang tính tương tác, trong đó một số lớn các vấn đề về phát triển bền vững, kinh tế - xã hội và môi trường được thu hẹp vào trong các vòng đối thoại liên tục với các bên liên quan. Việc lựa chon các chỉ thị phù hợp cho một tai biến cụ thể tùy thuộc vào nhiều yếu tố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ