Tìm kiếm thực thể dựa trên đánh giá người dùng và MapReduce

Luận văn về tìm kiếm thực thể sử dụng đánh giá người dùng & MapReduce. Ứng dụng trong bài toán tìm kiếm đối tượng, nâng cao hiệu quả & độ chính xác.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: BÀI TOÁN TÌM KIẾM THÔNG TIN

1.1. Đánh chỉ mục văn bản (Indexing)

1.2. Tìm kiếm văn bản

1.2.1. Mô hình không gian vector (Vector Space Model - VSM)

1.2.2. Mô hình thống kê

1.3. Kiến trúc cơ bản của một hệ thống IR

1.4. Kết chương

2. CHƯƠNG 2: TÌM KIẾM THỰC THỂ DỰA TRÊN CÁC ĐÁNH GIÁ

2.1. Xếp hạng thực thể dựa trên các đánh giá

2.2. Tính điểm đánh giá có xét các chiều hướng đánh giá của người sử dụng trong các đánh giá

2.2.1. Tính mức độ tích cực (positive) hay tiêu cực (negative) của đánh giá. Phân lớp Sentiment (Sentiment Classification)

2.2.2. Tính điểm đánh giá của một đánh giá với câu truy vấn có xét đến SO của từ

2.2.3. Tính trọng số của các từ đánh giá trong hai vector pos và neg

2.2.4. Tóm tắt mô hình tính chỉ số SO đối với các khía cạnh của thực thể

2.3. Kết chương

3. CHƯƠNG 3: TÌM KIẾM THỰC THỂ DỰA TRÊN CÁC ĐÁNH GIÁ VỚI MAPREDUCE

3.1. MapReduce Framework

3.1.1. Cấu trúc dữ liệu trong MapReduce

3.1.2. Map và Reduce: hai hàm cơ bản trong MapReduce

3.1.3. Partitioner và Combiner: 2 thành phần phụ của MapReduce

3.1.4. Ví dụ minh họa MapReduce

3.2. Giới thiệu Apache Hadoop

3.3. Thuật toán MapReduce Entity Search cho bài toán tìm kiếm thực thể dựa trên các đánh giá

3.3.1. Thành phần Mapper

3.3.2. Thành phần Reducer

3.3.3. Thành phần Combiner

3.4. Kết chương

4. CHƯƠNG 4: CÀI ĐẶT THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Dữ liệu cho cài đặt thử nghiệm

4.2. Các công cụ sử dụng

4.2.1. MIT Java Wordnet Interface (JWI)

4.3. Mô hình thống kê BM25 trong Lucene

4.4. Xác định lại vector pos và neg

4.5. Đánh giá

4.5.1. Tiêu chuẩn đánh giá

4.5.2. Kết quả thử nghiệm

4.5.3. Một số ví dụ về kết quả tìm kiếm

4.6. Kết chương

KẾT LUẬN

5. Đánh giá chung về luận văn

6. Các đóng góp khoa học của luận văn

7. Hướng phát triển của luận văn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tìm kiếm Thực thể và Đánh giá Người dùng

Sự phát triển của công nghệ thông tin và Internet đã tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ, đặc biệt là các đánh giá người dùng về sản phẩm trên các trang thương mại điện tử và diễn đàn. Những ý kiến này rất hữu ích cho khách hàng khi lựa chọn sản phẩm. Tuy nhiên, số lượng đánh giá quá lớn khiến việc đọc hết trở nên khó khăn. Các công cụ tìm kiếm hiện tại thường chỉ trả về các đánh giá dựa trên tên sản phẩm, phụ thuộc vào sự chủ quan của người dùng. Cần có các nghiên cứu để giúp khách hàng đưa ra quyết định dựa trên các đánh giá sẵn có, ví dụ như tóm tắt các đặc tính của sản phẩm từ đánh giá người dùng. Một số nghiên cứu đã được thực hiện để tóm tắt các đánh giá [1, 10, 11], trích xuất các đặc tính của sản phẩm từ các đánh giá của người dùng. Kết quả tóm tắt có thể được trình bày một cách trực quan, giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan về đánh giá của người dùng đối với sản phẩm. Khi cần thiết, khách hàng có thể đi sâu vào một thuộc tính cụ thể để xem xét từng đánh giá cho thuộc tính đó.

1.1. Giới thiệu về bài toán Tìm kiếm Thực thể hiện nay

Bài toán tìm kiếm thực thể (Entity Search) là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực Tìm kiếm Thông tin (Information Retrieval). Mục tiêu là tìm kiếm các thực thể phù hợp với truy vấn của người dùng. Thực thể có thể là bất kỳ đối tượng nào, ví dụ: sản phẩm, địa điểm, con người. Sự khác biệt chính so với tìm kiếm văn bản truyền thống là kết quả trả về không phải là các văn bản đơn thuần, mà là các thực thể có cấu trúc và ngữ nghĩa rõ ràng. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật phức tạp hơn để phân tích và hiểu truy vấn, cũng như để xác định và xếp hạng các thực thể liên quan.

1.2. Vai trò của Đánh giá Người dùng trong Tìm kiếm Đối tượng

Đánh giá người dùng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng tìm kiếm đối tượng. Chúng cung cấp thông tin phản hồi trực tiếp về các thuộc tính và khía cạnh khác nhau của đối tượng, từ đó giúp hệ thống hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của người dùng. Việc phân tích phân tích cảm xúc từ các đánh giá này có thể giúp xác định mức độ hài lòng chung của người dùng đối với đối tượng, cũng như các điểm mạnh và điểm yếu của nó. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện thuật toán xếp hạng và cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác và phù hợp hơn.

II. Thách thức trong Tìm kiếm Thực thể dựa trên Đánh giá

Mặc dù tiềm năng lớn, việc tích hợp đánh giá người dùng vào hệ thống tìm kiếm thực thể đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên là vấn đề xử lý lượng dữ liệu khổng lồ từ các đánh giá. Các đánh giá thường có cấu trúc không đồng nhất, chứa nhiều thông tin nhiễu và ngôn ngữ không chính thức. Việc phân tích và trích xuất thông tin hữu ích đòi hỏi các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) phức tạp. Thứ hai, việc đánh giá độ tin cậy của các đánh giá là một vấn đề quan trọng. Không phải tất cả các đánh giá đều trung thực và khách quan. Cần có các phương pháp để phát hiện và loại bỏ các đánh giá giả mạo hoặc thiên vị. Cuối cùng, việc tích hợp thông tin từ đánh giá vào thuật toán xếp hạng một cách hiệu quả là một thách thức không nhỏ.

2.1. Vấn đề xử lý Dữ liệu Đánh giá lớn và không cấu trúc

Xử lý lượng lớn dữ liệu đánh giá là một thách thức lớn. Dữ liệu đánh giá thường không có cấu trúc hoặc có cấu trúc rất lỏng lẻo, đòi hỏi phải sử dụng các kỹ thuật khai thác dữ liệuxử lý ngôn ngữ tự nhiên để trích xuất thông tin có giá trị. Các phương pháp tiếp cận truyền thống có thể không đủ khả năng để xử lý khối lượng lớn dữ liệu này một cách hiệu quả. Do đó, cần có các giải pháp Big Data như MapReduce và Hadoop để phân tích và xử lý song song dữ liệu đánh giá trên quy mô lớn.

2.2. Đánh giá Độ Tin Cậy của các Đánh giá Người dùng

Đảm bảo độ tin cậy của các đánh giá người dùng là một yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống tìm kiếm thực thể hiệu quả. Các đánh giá có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như ý kiến chủ quan, thành kiến hoặc thậm chí là các đánh giá giả mạo. Do đó, cần có các phương pháp để đánh giá độ tin cậy của các đánh giá và loại bỏ các đánh giá không đáng tin cậy. Các phương pháp này có thể dựa trên phân tích hành vi của người dùng, phân tích nội dung của đánh giá, hoặc sử dụng các mô hình máy học để phát hiện các mẫu đáng ngờ.

III. MapReduce cho Tìm kiếm Đối tượng trên Big Data Đánh giá

Để giải quyết các thách thức về xử lý dữ liệu lớn, luận văn này đề xuất sử dụng MapReduce, một mô hình lập trình song song phổ biến, kết hợp với Apache Hadoop, một framework mã nguồn mở để xử lý Big Data. MapReduce cho phép phân chia công việc xử lý dữ liệu thành các tác vụ nhỏ hơn và thực hiện song song trên nhiều máy tính, từ đó tăng tốc đáng kể thời gian xử lý. Trong ngữ cảnh tìm kiếm thực thể, MapReduce có thể được sử dụng để phân tích các đánh giá người dùng song song, tính toán điểm số cho các thực thể, và xếp hạng chúng dựa trên đánh giá.

3.1. Giới thiệu về Framework MapReduce và Apache Hadoop

MapReduce là một mô hình lập trình song song được thiết kế để xử lý dữ liệu trên quy mô lớn. Nó hoạt động bằng cách chia dữ liệu đầu vào thành các phần nhỏ hơn và phân phối chúng cho các nút xử lý khác nhau. Mỗi nút xử lý thực hiện một hàm map để biến đổi dữ liệu đầu vào thành các cặp key-value. Sau đó, một hàm reduce được áp dụng để tổng hợp các giá trị có cùng key, tạo ra kết quả cuối cùng. Apache Hadoop là một framework mã nguồn mở triển khai mô hình MapReduce, cung cấp các công cụ và thư viện cần thiết để xây dựng các ứng dụng Big Data.

3.2. Thuật toán Tìm kiếm Thực thể sử dụng MapReduce

Thuật toán Tìm kiếm Thực thể sử dụng MapReduce được thiết kế để tận dụng khả năng xử lý song song của MapReduce. Giai đoạn map trích xuất thông tin từ các đánh giá người dùng và tạo ra các cặp key-value với key là ID của thực thể và value là thông tin liên quan đến đánh giá. Giai đoạn reduce tổng hợp thông tin từ tất cả các đánh giá liên quan đến một thực thể cụ thể và tính toán điểm số tổng thể cho thực thể đó. Điểm số này sau đó được sử dụng để xếp hạng các thực thể và trả về kết quả tìm kiếm.

IV. Xây dựng Mô hình Tìm kiếm Thực thể dựa trên Phân tích Cảm xúc

Luận văn tập trung vào việc xây dựng một mô hình tìm kiếm thực thể tích hợp phân tích cảm xúc từ đánh giá người dùng. Mô hình này sử dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để xác định mức độ tích cực hoặc tiêu cực của các đánh giá, sau đó sử dụng thông tin này để tính toán điểm số cho các thực thể. Điểm số này phản ánh không chỉ số lượng đánh giá, mà còn cả cảm xúc mà người dùng thể hiện trong các đánh giá đó. Điều này giúp hệ thống tìm kiếm ưu tiên các thực thể được đánh giá tích cực hơn.

4.1. Phân lớp Cảm xúc Sentiment Classification từ Đánh giá

Phân lớp cảm xúc là một bước quan trọng trong mô hình tìm kiếm thực thể. Mục tiêu là tự động xác định mức độ tích cực, tiêu cực hoặc trung lập của một đánh giá. Các kỹ thuật phân lớp cảm xúc có thể dựa trên từ điển cảm xúc, mô hình máy học, hoặc kết hợp cả hai. Trong luận văn này, một mô hình phân lớp cảm xúc dựa trên máy học có giám sát được sử dụng để phân loại các đánh giá thành ba loại: tích cực, tiêu cực và trung lập. Mô hình này được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn các đánh giá đã được gán nhãn thủ công.

4.2. Tính điểm Đánh giá có xét đến Định hướng Cảm xúc Sentiment Orientation

Sau khi các đánh giá đã được phân loại theo cảm xúc, điểm số cho các thực thể được tính toán bằng cách kết hợp thông tin về cả số lượng và định hướng cảm xúc của các đánh giá. Các đánh giá tích cực đóng góp một giá trị dương vào điểm số, trong khi các đánh giá tiêu cực đóng góp một giá trị âm. Các đánh giá trung lập có thể không đóng góp gì cả, hoặc đóng góp một giá trị nhỏ hơn so với các đánh giá tích cực hoặc tiêu cực. Công thức tính điểm có thể được điều chỉnh để phản ánh tầm quan trọng tương đối của các đánh giá khác nhau, ví dụ như bằng cách gán trọng số cao hơn cho các đánh giá gần đây hoặc các đánh giá từ những người dùng có uy tín.

V. Kết quả Thử nghiệm và Đánh giá Hiệu suất Tìm kiếm

Mô hình tìm kiếm thực thể được cài đặt và thử nghiệm trên một tập dữ liệu lớn các đánh giá người dùng về sản phẩm. Hiệu suất của mô hình được đánh giá bằng cách sử dụng các tiêu chuẩn đo lường phổ biến như độ chính xác và độ phủ. Kết quả thử nghiệm cho thấy rằng mô hình có thể cải thiện đáng kể hiệu suất tìm kiếm so với các phương pháp truyền thống. Đặc biệt, mô hình có thể tìm thấy các thực thể phù hợp hơn với nhu cầu của người dùng bằng cách tận dụng thông tin về phân tích cảm xúc từ đánh giá người dùng.

5.1. Thiết lập Thử nghiệm Dữ liệu Công cụ và Tiêu chuẩn Đánh giá

Thử nghiệm được thực hiện trên tập dữ liệu chứa các đánh giá từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các trang thương mại điện tử và các diễn đàn. Các công cụ được sử dụng bao gồm Apache Hadoop, Lucene, và các thư viện xử lý ngôn ngữ tự nhiên khác nhau. Tiêu chuẩn đánh giá được sử dụng là nDCG (Normalized Discounted Cumulative Gain), một tiêu chuẩn phổ biến để đánh giá hiệu suất của các hệ thống tìm kiếm.

5.2. So sánh Hiệu suất với các Phương pháp Tìm kiếm Truyền thống

Hiệu suất của mô hình tìm kiếm thực thể đề xuất được so sánh với các phương pháp tìm kiếm truyền thống như BM25 và các phương pháp dựa trên không gian vector. Kết quả cho thấy rằng mô hình đề xuất vượt trội hơn các phương pháp truyền thống trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi các đánh giá người dùng chứa nhiều thông tin về phân tích cảm xúc. Mô hình đề xuất có thể cải thiện đáng kể độ chính xác và độ phủ của kết quả tìm kiếm.

VI. Kết luận và Hướng phát triển cho Tìm kiếm Thực thể

Luận văn đã trình bày một phương pháp hiệu quả để tích hợp đánh giá người dùng vào hệ thống tìm kiếm thực thể sử dụng MapReduce. Phương pháp này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất tìm kiếm bằng cách tận dụng thông tin về phân tích cảm xúc từ đánh giá người dùng. Trong tương lai, có thể mở rộng nghiên cứu này bằng cách sử dụng các mô hình học sâu (Deep Learning) để phân tích cảm xúc và bằng cách tích hợp các nguồn thông tin bổ sung khác, chẳng hạn như thông tin từ Knowledge Graph.

6.1. Tóm tắt Đóng góp và Ưu điểm của Luận văn

Luận văn này đóng góp vào lĩnh vực tìm kiếm thực thể bằng cách đề xuất một phương pháp mới để tích hợp đánh giá người dùngphân tích cảm xúc. Ưu điểm của phương pháp này bao gồm khả năng xử lý dữ liệu lớn sử dụng MapReduce, khả năng tận dụng thông tin về phân tích cảm xúc để cải thiện hiệu suất tìm kiếm, và khả năng mở rộng để tích hợp các nguồn thông tin bổ sung.

6.2. Hướng Nghiên cứu Tiếp theo Học Sâu Knowledge Graph

Trong tương lai, có thể mở rộng nghiên cứu này bằng cách sử dụng các mô hình học sâu (Deep Learning) để phân tích cảm xúc một cách chính xác hơn. Hơn nữa, có thể tích hợp các nguồn thông tin bổ sung khác, chẳng hạn như thông tin từ Knowledge Graph, để cung cấp thêm ngữ cảnh và thông tin về các thực thể. Cuối cùng, có thể phát triển các giao diện người dùng tương tác cho phép người dùng khám phá và lọc kết quả tìm kiếm dựa trên các đánh giá người dùngphân tích cảm xúc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn tìm kiếm thực thể dựa trên đánh giá của người dùng và ứng dụng mapreduce trong bài toán tìm kiếm đối tượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO iG DAI HOC BACH KHOA HA NOL ANY NVí1LHR1 “1H Huynh Tuan Anh NIL ONQHL JHON ONGO TÌM KIỀM THỰC THẺ DỰA TRÊN DÁNH GIÁ CỦA NGƯỜI DUNG VA UNG DUNG MAPREDUCE TRONG BAI TOAN TIM KIEM 901 TUQNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CONG NGHE THONG TIN 0102 VOIIT Hà Nội — Nam 2012 BO GIAO DUC VA BAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI Huynh Tuan Anh TIM KIEM THUC THE DUA TREN DANH GIA CUA NGUGI DUNG VA UNG DUNG MAPREDUCE TRONG BÀI TOÁN TIM KIEM ĐỐI TƯỢNG Chuyén nganh | Céng Nghệ Thông Tin LUẬN VĂN THẠC 8Ï KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PG3. Huỳnh Quyết Thắng Hà Nội — Năm 2012 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan những gì mà tôi viết ra trong luận văn này là do sự Em hiểu và nghiên cứu cia ban thân. Mọi kết quả nghiên cứu cũng nhụý lung của các tác giả khác nếu có dêu dược trích dẫn dầy đồ. Luan vin nay cho đến nay vẫn chua hệ dược bảo vệ tại bất kỳ một hội déng báo vệ luận văn thạc sĩ nảo trên toàn quốc cũng như nước ngoài và cho đến nay chưa hé được công bả trên bắt kỳ phương tiện thông tin naa.

'Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những gí má tôi đã cam doan trên dây. Tà Nội, ngày 30 tháng 8 năm 2012 Tắc giả Huynh Tuan Anh LOI CAM ON Trước tiên, tôi xin phép bay tổ sự biết ơn chân thành dén PGS.TS Huỳnh Quyết Thắng đã tận tỉnh giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn nảy. cũng xin chân thành cảm ơn các thấy cô ở v Công nghệ Thông tim và Truyền thông Đại học Bách khoa Hà Nội đã tận tình giảng đạy, truyền đạt cho tôi những kiến thức quí báu trong suốt thời giam của khỏa Thạc sĩ 3010. Xin cam ơn các đẳng nghiệp ở Dại học Nha Trang đã tạo điều kiện, động viên tôi Irơng thời gian thực hiện luận văn.

TR Nội, ngày 30 tháng 8 nấm 2012 Huỷnh Tuần Anh MỤC LỤC LOI CAM ĐOAN. ¬— ¬— ¬— peed LOL CAM ON. wll DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT.Y DANH MỤC CÁC HÌNH VỆ vi DANH MỤC CAC BANG PIEU vii MG PAU 1 O.1 Giới thiệu về tìm kiểm thực thẻ.2 Tim kiếm thực thể dựa vào đánh giả người dúng,.21 Đánh giá sẵn phẩm của cộng đồng người dùng,.2 Tin kiếm sản phẩm dựa vào dành giả của người dùng. “5 043 Nhiệm vụ wong luận văn.

¬—-- ¬—-- ¬—-- 6 04 Các nghiên củu liên quan.5 Câu trủc của luận văn. BÀI TOÁN TÌM KTEM THONG TIN 9 1. Đánh chỉ mục văn bản (mdexing) 9 12 Từm kiếm vin bane ¬— ¬— " 10 1. Môhinh không gian vector (Vector Space Modal - VSM), n 1⁄22 Mô hinh thống kê 14 1.3 Kiến trúc cơ bân của muội hệ thống TR.

sexy sexy seo, TẾ Kết chương. 0 coccoccec sexy sexy sexy see LT CHƯƠNG 2. TÌM KIM THỰC THẺ DỰA TRỄN CÁC DẢNH GIÁ. 18 21 Xếp hạng thục thể dựa trên các đánh giá 19 2.3 Tính điểm đánh giá có xét các chiêu hướng đánh giá của người sử đựng trong, cóc đảnh giá 31 22.1 Tính mức độ tích eve (positive) hay tiêu cực (negative) của đánh giá.1 Phan lop Sentiment (Sentiment Classification) 23 2.2 Tinh điểm đánh giả của một đảnh giá với câu truy vấn có xét dén SO của 24 22.2 Tính trọng số của các Lừ đánh giá trơng li voclor pox và nog 37 3.23 Tém tắt mô hình tính chỉ số SO đối với các khia cạnh của thực thể 31 1H DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hinh 0.1: Tém tt ác đặc Lính cia m6.

cellular phone dua trén ảnh giá [1]. Vi du vé postings list. che term “windows” trong inverled index 10 Tỉnh 1. Ví đụ về một mwerted nxlox với vị lrí xuât hiện của lorm windows Irong văn bên 10 Hình 1.

độ tương tự giữa hai vẫn bản dị, đy và câu truy vận q. Kiến trúc cơ băn của một hệ thống 1R [17]. sexy seo, TỔ TTình 2. Mô hình tìm kiếm thực thể dựa trên đánh giá.

Dồ thị của hàm relats(x) với 3⁄7 Hình 3. Hai pha map và ređuoc của một MapReduce job [8] 34 Hình 3. MapReduce với đây đủ các thành phần |8] 36 Hinh 3. So dé một ứng dụng MapReduec ở mức cao |20|.

vei BT TTinh 3. Sơ đỗ theo đối một ứng dụng MapReduce [6]. ¬—-- versie BD Tlinh 3. Sơ đỗ thực thì chỉ tiết một ứng dying MapReduce [20] 40 Hình 3.

Sơ đỗ thuật toán MapReduce Enlity Search cho bài toán tìm kiếm thực thể dua trên cáo đánh giá 42 Hình 4. Điểm số chí tiết cho một đánh giá trong tập posReviwew, negRcvicw.2 Mội khối các đocrmenl biểu điển các đánh giá về một mẫu xe $0 Hình 4.3 nDCG trang bình của top 10 kết quả trả về trong từng trường hợp thử bì m.4 So sành nDCG trong hai trường,hop tét nat khi £2 va £0. top £0 két qua tim kiém với câu tray van: good + fuel economy, vai £0, sum seore, BM25 nDCG,„,„;=0.965 63 Tỉnh 416 top 10 kết quả tim kiếm với câu truy vận: q= #iel với 2, d=0.4, BM25, MDC sepect=0.977 63 vị DANII MUC CAC BANG BIEU Bang 2. Các phương pháp tổng hợp điểm đánh giá 20 Rang 4.ueene DocunenL của một đánh giá 49 Bảng 4.

Lueene Document của một thưực thể. TH su, 49 Bảng 4. Danh sách cáctừ trong, vector pos. Danh sách cáo từ trong vector neg $6 Bang 1.

Cac câu truy vẫn trên từng khia cạnh thực thé có xét đến ảnh hưởng của các từ đánh giá 58 Bang 4. Cac cau truy van trén timg khia canh thực thế không xét đến ảnh hưởng, của các từ đánh giá s8 Rang 4. nDCŒ của tợp 10 kết quả trả về của các câu truy vấn ở bãng 4. nIDCŒ của tợp 10 kết quả trả về của các câu truy vấn ở bằng 4.

60 Kết chương. THUẬ TRÊN CÁC ĐÁNH GIÁ VỚI MAPREDLCH. ¬— ¬— ¬— tee BS 31 MapReduce Framework.1 Cấu trúc dữ liệu trong MapReduee. Map vá Reduee bai hàm cơ bản trong MapReduee.

Partitioner va Combiner: 2 thanih phan phu eGa MapReduce 35 3.4 Ví dụ minh hoa MapReduce a7 3. Giớithiệu Apache Hadoop 38 3. Thuat toan MapReduce Entity Scarch cho bai toán tìm kiểm thực thể dựa trên các dánh giá.cccceeecceee ¬—-- ¬—-- ¬—-- vei Al 3.31 Thanh phan Mapper.2 Thanh phin Reducer 44 3.3 Thành phan Combmer 44 Kết chương 46 CHƯƠNG 4. CÀI ĐẶT THỦ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ.

4 41 Dữliệu cho cải đặt thứ nghiệm.2 Các công cụ sử dụng. MIT Java Wordnet Interface (WL 52 4.5 Mé hinh théng ké BM2S trong Lucene 533 43. Xae dinh lai veclor poS và nộg. SB 44 Danh gid.41 Tiêu chuẩn đánh giá 5 4.43 Ket qua th nghiém ¬.

4-4-4 Một số ví đụ về kết quả tìm kiếm 62 Kết chương:. 555cc sexy sexy sexy sess OD KẾT LUẬN 66 ánh giả chưng về luận văn. 66 Các đóng gop khoa hoe etia luan vin 7 1lưởng phát triển của luận văn. sexy sexy sexy cece OF TAI LIEU THAM KHAO 68 MO DAU Sự phát triển nhanh chóng các ứng dụng của công nghệ thông tin và Internet vào các lĩnh vực trong đời sống xã hội đã tạo ra nhiều nguồn dữ liệu không lỏ.

Trong số đỏ phải kể đến một lượng rất lớn các nhận xét, đảnh giá (sau đây gợi là các dánh giá-review) về các sản phẩm trên các trang tương mại điện tứ và các điển. đàn, các hê sơ liên quan đến các cá nhân. Các ý kiến đánh giá của các chuyên gia hay của cộng đồng người đừng Tnieret rãi. có ích trong việc trợ giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm muốn mưa.

VŨ dụ, khách hàng thường dọc qua các đánh giá về một sản phảm trước khi ra quyết định mua nó. Nhưng với một số lượng rất lớn các đánh giá, khách hàng không thể nảo đọc L cỗ các đănh giá về các sản phẩm, Thông thường với sự trợ giúp của các công cụ tìm kiếm hiện tại như Google, Yahoo, Bing, khách hàng thường tìm đọc các đánh giá về sân phẩm sau khi cưng cấp cho máy tìm kiếm tên của sản phẩm. Việc Tựa chon sẵn phẩm như vậy chỗ yến dựa vào sự chủ quan cửa khách hàng chứ không, dựa trên các đánh giả sẵn có. Với sự phát triển của kỹ thuật máy tính và khai phá dữ hệu, đã có một số nghiên cửu trên đữ liệu các đánh giả nhằm trợ giúp khách hàng có thể đưa ra các quyết định của mình đựa trên các đánh giả như: 1.

Tom tat ác đánh giá [1] [10], [H1]: Tẻ tãi. các đặc tỉnh của một. tỉr các đánh giá của người dùng, Kết quá tôm tắt có thể được trình bảy một cách trực quan. Khách hàng có thể xem một cách Lông quan về sự đánh giá của người đùng đổi với một sẵn phẩm.

Khi cản thiết, khách hàng có thể “khoan sâu” trên một thuộc tính cu thể để xem xét từng đánh giá cho thuộc tỉnh đỏ. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hinh 0.1: Tém tt ác đặc Lính cia m6. cellular phone dua trén ảnh giá [1]. Vi du vé postings list.

che term “windows” trong inverled index 10 Tỉnh 1. Ví đụ về một mwerted nxlox với vị lrí xuât hiện của lorm windows Irong văn bên 10 Hình 1. độ tương tự giữa hai vẫn bản dị, đy và câu truy vận q. Kiến trúc cơ băn của một hệ thống 1R [17].

sexy seo, TỔ TTình 2. Mô hình tìm kiếm thực thể dựa trên đánh giá. Dồ thị của hàm relats(x) với 3⁄7 Hình 3. Hai pha map và ređuoc của một MapReduce job [8] 34 Hình 3.

MapReduce với đây đủ các thành phần |8] 36 Hinh 3. So dé một ứng dụng MapReduec ở mức cao |20|. vei BT TTinh 3. Sơ đỗ theo đối một ứng dụng MapReduce [6].

¬—-- versie BD Tlinh 3. Sơ đỗ thực thì chỉ tiết một ứng dying MapReduce [20] 40 Hình 3. Sơ đỗ thuật toán MapReduce Enlity Search cho bài toán tìm kiếm thực thể dua trên cáo đánh giá 42 Hình 4. Điểm số chí tiết cho một đánh giá trong tập posReviwew, negRcvicw.2 Mội khối các đocrmenl biểu điển các đánh giá về một mẫu xe $0 Hình 4.3 nDCG trang bình của top 10 kết quả trả về trong từng trường hợp thử bì m.4 So sành nDCG trong hai trường,hop tét nat khi £2 va £0.

top £0 két qua tim kiém với câu tray van: good + fuel economy, vai £0, sum seore, BM25 nDCG,„,„;=0.965 63 Tỉnh 416 top 10 kết quả tim kiếm với câu truy vận: q= #iel với 2, d=0.4, BM25, MDC sepect=0.977 63 vị DANII MUC CAC BANG BIEU Bang 2. Các phương pháp tổng hợp điểm đánh giá 20 Rang 4.ueene DocunenL của một đánh giá 49 Bảng 4. Lueene Document của một thưực thể. TH su, 49 Bảng 4.

Danh sách cáctừ trong, vector pos. Danh sách cáo từ trong vector neg $6 Bang 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ